Hỗ trợ

Hotline: 090 488 6095
Email: cskh@unica.vn

Blog Unica

Đọc ngay cho nóng

SEO title là gì? 9 Tiêu chí đánh giá và tối ưu tiêu đề chuẩn SEO SEO title là gì? 9 Tiêu chí đánh giá và tối ưu tiêu đề chuẩn SEO Tiêu đề SEO, không chỉ là một đoạn văn bản đơn giản hiển thị trên thanh địa chỉ khi bạn truy cập một trang web. Đó chính là cánh cửa mở ra cơ hội thành công trong thế giới cạnh tranh của SEO. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết về seo title là gì, cách viết tiêu đề meta theo chuẩn SEO và các chiến lược tối ưu hóa hiệu quả của nó cùng Unica. Meta title là gì?  Meta Title (hoặc title tag) là một phần quan trọng trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) của một trang web. Nó không chỉ là tiêu đề hiển thị trên thanh trình duyệt mà còn là yếu tố quyết định trang web đó sẽ hiển thị ở vị trí nào trong kết quả tìm kiếm của Google. Do đó, việc viết một tiêu đề meta hấp dẫn và có ý nghĩa không chỉ thu hút người dùng mà còn giúp cải thiện vị trí của trang web trên các công cụ tìm kiếm. Meta Title (hoặc title tag) là một phần quan trọng trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) của một trang web Vị trí hiển thị của thẻ tiêu đề trên google search? Thẻ tiêu đề thường được hiển thị ở ba vị trí quan trọng là trên trang kết quả tìm kiếm, trên thanh tab của trình duyệt và trên các trang mạng xã hội như Facebook. Với Trang kết quả tìm kiếm: Khi xem trang kết quả tìm kiếm, thẻ tiêu đề xuất hiện như một dòng chữ màu xanh, tạo ra ấn tượng đầu tiên cho người dùng trước khi họ nhấp vào nội dung của trang web. Dù trang web có xếp hạng cao, một tiêu đề hấp dẫn có thể là yếu tố quyết định liệu ai đó sẽ nhấp vào liên kết của bạn hay không. Thẻ title ở trang kết quả tìm kiếm Với Trình duyệt web: Khi truy cập vào một trang web, thẻ tiêu đề sẽ xuất hiện trên thanh tab của trình duyệt. Một tiêu đề chứa từ khóa quan trọng gần phía trước và dễ nhận biết giúp đảm bảo rằng người dùng không lạc lối giữa các tab mở. Thẻ title ở trình duyệt web Với Mạng xã hội: Trên các mạng xã hội, thẻ tiêu đề cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nội dung được hiển thị khi chia sẻ trang web đó. Một số mạng xã hội cho phép bạn sửa đổi tiêu đề không bị giới hạn số từ, giúp bạn tối ưu hóa cho từng trang mạng xã hội cụ thể và sử dụng các tiêu đề dài hơn khi cần thiết. Thẻ title với mạng xã hội Vai trò của seo title là gì? Thẻ tiêu đề chuẩn SEO sẽ tăng tỷ lệ click, tăng xếp hạng trên Google và tăng độ phủ sóng thương hiệu. Chi tiết như sau: Tăng tỷ lệ click Tiêu đề SEO tốt có thể thu hút sự chú ý của người dùng và khuyến khích họ nhấp vào liên kết của bạn, từ đó tăng tỷ lệ click-through (CTR). Tăng xếp hạng trên Google Google sử dụng tiêu đề SEO như một yếu tố quan trọng trong thuật toán xếp hạng của mình. Một tiêu đề SEO tốt có thể giúp trang web của bạn xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm.  Tăng xếp hạng trên Google Tăng độ phủ sóng thương hiệu Tiêu đề SEO cũng là một cơ hội tuyệt vời để tăng cường nhận diện thương hiệu. Bằng cách bao gồm tên thương hiệu trong tiêu đề SEO, bạn có thể tăng độ nhận biết và ghi nhớ của thương hiệu. 9 Tiêu chí tối ưu Title SEO hiệu quả Muốn tối ưu Title SEO, bạn cần chú ý tới độ dài của tiêu đề, ưu tiên từ khóa đứng đầu, tránh dùng tiêu đề trùng lặp, tiêu đề SEO cần bao gồm nội dung trọng tâm của bài viết,... Chi tiết như sau: Độ dài Title chuẩn SEO Độ dài tiêu đề SEO chuẩn nên nằm trong khoảng từ 50-60 ký tự. Nếu tiêu đề quá dài, Google có thể cắt bớt nó trong kết quả tìm kiếm. Độ dài Title chuẩn SEO Ưu tiên từ khóa đứng đầu và tự nhiên Từ khóa quan trọng nên được đặt ở đầu tiêu đề. Tuy nhiên, đảm bảo rằng tiêu đề vẫn tự nhiên và dễ đọc. Tránh sử dụng các thẻ tiêu đề trùng lặp Mỗi trang trên trang web của bạn nên có một tiêu đề SEO duy nhất. Tránh sử dụng các tiêu đề trùng lặp vì điều này có thể gây nhầm lẫn cho công cụ tìm kiếm và người dùng. Title SEO bao hàm nội dung trọng tâm bài viết Tiêu đề SEO nên mô tả chính xác và đầy đủ nội dung của trang. Điều này không chỉ giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung của trang, mà còn giúp Google hiểu rõ hơn về nội dung của trang để xếp hạng chính xác hơn. Title SEO bao hàm nội dung trọng tâm bài viết Hướng tới người dùng Khi tạo tiêu đề SEO, hãy luôn nhớ rằng bạn đang viết cho người dùng, không phải cho công cụ tìm kiếm. Hãy đảm bảo rằng tiêu đề của bạn hấp dẫn và hữu ích cho người dùng. Nội dung Title phải tự nhiên, gây sự tò mò và hứng thú Một tiêu đề SEO tốt không chỉ chứa từ khóa mục tiêu, mà còn gây sự tò mò và hứng thú cho người dùng. Hãy cố gắng tạo ra một tiêu đề mà người dùng không thể cưỡng lại việc nhấp vào. Đề cập đến lợi ích và nỗi đau mà khách hàng đang gặp phải Khi tạo tiêu đề SEO, hãy cố gắng đề cập đến lợi ích mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn mang lại hoặc nỗi đau mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn giúp giải quyết. Điều này có thể giúp thu hút sự chú ý của người dùng và khuyến khích họ nhấp vào liên kết của bạn. Không lặp lại từ và không sai lỗi chính tả Tránh lặp lại từ trong tiêu đề SEO và đảm bảo rằng tất cả các từ đều được viết đúng chính tả. Lỗi chính tả có thể làm giảm uy tín của trang web của bạn và làm mất lòng tin của người dùng. Không lặp lại từ và không sai lỗi chính tả Sử dụng lời kêu gọi hành động nếu cần thiết Lời kêu gọi hành động (Call to Action - CTA) là một phần quan trọng của SEO Title. Nó khuyến khích người dùng thực hiện một hành động cụ thể như “Mua ngay”, “Đăng ký” hoặc “Tìm hiểu thêm”. Sử dụng CTA trong SEO Title có thể giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột và tăng khả năng chuyển đổi. Câu hỏi thường gặp Trong quá trình làm SEO, bên cạnh câu hỏi seo title là gì, chắc hẳn bạn sẽ gặp phải một số vấn đề như sau: Câu 1: Làm thế nào để biết SEO Title hiệu quả? Để biết SEO Title hiệu quả, bạn cần: Tận dụng các công cụ theo dõi và phân tích thống kê trang web để đánh giá tỷ lệ click (CTR) của SEO Title. CTR cao thường là dấu hiệu cho thấy tiêu đề đang thu hút người đọc. Đảm bảo rằng SEO Title của bạn chứa từ khóa chính và có thể đọc hiểu được ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nếu nó phản ánh chính xác nội dung của trang, sẽ làm cho tiêu đề trở nên hiệu quả hơn. SEO Title hiệu quả Câu 2: Làm cách nào để tối ưu hóa SEO Title cho các trang sản phẩm? Để tối ưu hóa SEO Title cho các trang sản phẩm, bạn nên: Đảm bảo rằng tiêu đề của bạn mô tả chính xác và đầy đủ sản phẩm. Sử dụng từ khóa mục tiêu liên quan đến sản phẩm của bạn. Tạo ra một tiêu đề hấp dẫn và thú vị để thu hút sự chú ý của người dùng. Tránh sử dụng các từ khóa không liên quan hoặc lạm dụng từ khóa. Sử dụng lời kêu gọi hành động nếu phù hợp. Kết luận Như vậy, thông qua nội dung trên, chắc hẳn bạn sẽ hiểu seo title là gì. SEO Title không chỉ là một phần nhỏ trên trang web của bạn, nó là cái cầu nối giữa bạn và khách hàng, nối kết trang web của bạn với thế giới rộng lớn của internet. Viết một SEO Title xuất sắc không chỉ đòi hỏi kỹ năng mà còn là nghệ thuật. Hãy thể hiện sự sáng tạo và kiến thức của bạn thông qua việc tạo ra SEO Title để cải thiện tỷ lệ click của trang web trên thị trường số ngày nay. Hosting là gì? Tất cả thông tin về hosting bạn cần biết
Hosting là gì? Tất cả thông tin về hosting bạn cần biết Hiện nay, hosting là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ, với nhiều lợi ích mang lại cho người dùng, đặc biệt là trong việc thu hút lượng người truy cập đến trang web của họ. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu và chọn đúng dịch vụ hosting phù hợp với nhu cầu của mình. Trong bài viết này, Unica sẽ giúp bạn hiểu hosting là gì và những thông tin liên quan. Hosting là gì? Web hosting là gì? Hosting là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để lưu trữ dữ liệu, tệp tin và các thành phần cần thiết để hoạt động của một trang web hoặc ứng dụng trực tuyến trên Internet.  Web hosting là một thuật ngữ cụ thể chỉ dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ và các dịch vụ liên quan để đăng tải trang web lên Internet và cho phép người dùng truy cập vào đó thông qua trình duyệt web. Hosting là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để lưu trữ dữ liệu Hosting hoạt động như thế nào? Để biết Hosting hoạt động như thế nào, chúng ta sẽ cùng xem ở phía người dùng và phía nhà cung cấp như sau: Về phía người dùng Người dùng sử dụng trình duyệt web truy cập vào một trang web. Trình duyệt gửi yêu cầu truy cập đến địa chỉ của trang web thông qua Internet. Yêu cầu này đi qua Internet và đến địa chỉ IP của trang web đó. Máy chủ của nhà cung cấp hosting nhận yêu cầu này và tìm kiếm tập tin và dữ liệu liên quan đến trang web được yêu cầu. Máy chủ phản hồi bằng cách gửi tập tin và dữ liệu này trở lại trình duyệt của người dùng. Trình duyệt web hiển thị nội dung của trang web cho người dùng. Hoạt động của hosting về phía người dùng Về phía nhà cung cấp Nhà cung cấp hosting cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ cho người dùng. Họ quản lý các máy chủ và hạ tầng mạng để đảm bảo hoạt động ổn định của dịch vụ. Khi nhận được yêu cầu truy cập từ người dùng, họ xác định máy chủ nào sẽ phục vụ yêu cầu đó. Máy chủ này sau đó truy cập vào cơ sở dữ liệu để lấy thông tin và tập tin cần thiết để hiển thị trang web. Sau đó, máy chủ trả về nội dung của trang web cho trình duyệt của người dùng qua Internet. Hoạt động của hosting về phía nhà cung cấp Các loại hosting là gì? Các loại hosting phổ biến hiện nay gồm có shared hosting, dedicated hosting, VPS hosting, cloud hosting và WordPress hosting. Chi tiết từng loại như sau: Shared hosting Trong shared hosting, nhiều trang web được lưu trữ trên cùng một máy chủ vật lý và chia sẻ tài nguyên như băng thông, không gian lưu trữ và các tính năng khác. Đây là loại hosting phổ biến và phù hợp cho các trang web cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ với lưu lượng truy cập trung bình. Trong shared hosting, nhiều trang web được lưu trữ trên cùng một máy chủ vật lý và chia sẻ tài nguyên như băng thông Dedicated hosting là gì? Trong dedicated hosting, một máy chủ hoàn chỉnh được cung cấp cho một khách hàng duy nhất. Khách hàng có toàn quyền kiểm soát và quản lý máy chủ này và có thể tùy chỉnh tài nguyên theo nhu cầu của họ. Dedicated hosting thích hợp cho các trang web có lưu lượng truy cập lớn hoặc yêu cầu bảo mật cao. VPS hosting (Virtual Private Server) Trong VPS hosting, một máy chủ vật lý được chia thành nhiều máy chủ ảo, mỗi máy chủ ảo hoạt động như một máy chủ độc lập với tài nguyên và hệ điều hành riêng biệt. VPS hosting cung cấp một mức độ linh hoạt cao giữa shared hosting và dedicated hosting, phù hợp cho các trang web có nhu cầu tài nguyên cao nhưng không cần toàn bộ máy chủ. Trong VPS hosting, một máy chủ vật lý được chia thành nhiều máy chủ ảo Cloud hosting là gì? Trong cloud hosting, tài nguyên của một trang web được phân bổ trên một mạng lưới các máy chủ đám mây thay vì một máy chủ duy nhất. Điều này cho phép linh hoạt và mở rộng tài nguyên theo nhu cầu của trang web, giúp đảm bảo sẵn sàng và ổn định của trang web. WordPress Hosting Đây là một loại hosting được tối ưu hóa đặc biệt cho các trang web chạy trên nền tảng WordPress. WordPress hosting cung cấp các tính năng và tối ưu hóa riêng biệt cho WordPress, giúp cải thiện hiệu suất và bảo mật của trang web. WordPress hosting cung cấp các tính năng và tối ưu hóa riêng biệt cho WordPress Các thông số cần biết trong hosting Dưới đây là các thông số quan trọng trong hosting bạn cần biết: Dung lượng lưu trữ (Storage): Có hai loại đĩa lưu trữ chính là HDD và SSD. SSD có tốc độ xử lý nhanh hơn HDD, do đó, các gói hosting sử dụng SSD thường có giá cao hơn. Hệ điều hành: Đối với hosting, hai hệ điều hành phổ biến là Windows và Linux. Nếu bạn sử dụng WordPress, hãy chọn Linux vì nó tương thích tốt hơn. Ngôn ngữ lập trình hỗ trợ: Đảm bảo rằng hosting hỗ trợ các ngôn ngữ lập trình mà bạn sử dụng như PHP, Python hoặc Ruby. Băng thông (Bandwidth): Là lượng dữ liệu được truyền qua mạng trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo lường hàng tháng. Nếu cần, bạn có thể mở rộng băng thông với nhà cung cấp hosting. Addon Domain và Sub Domain: Số lượng Addon Domain và Sub Domain mà bạn có thể thêm và tạo trên hosting. Bảo mật: Đảm bảo rằng hosting cung cấp các tính năng bảo mật như mã hóa kênh truyền SSL và các công cụ chống virus để bảo vệ trang web của bạn. Sao lưu và phục hồi: Kiểm tra xem hosting có cung cấp chức năng sao lưu, backup và phục hồi dữ liệu khi cần không, để đảm bảo an toàn và tin cậy cho trang web của bạn. Các thông số cần biết trong hosting Sự khác nhau giữa tên miền và hosting là gì? Sự khác biệt giữa tên miền và hosting sẽ được trình bày chi tiết ở bảng dưới đây: Yếu Tố   Tên Miền Hosting Định nghĩa Địa chỉ duy nhất trên Internet dùng để xác định và truy cập vào trang web hoặc tài nguyên trực tuyến.         Dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để lưu trữ và đăng tải trang web hoặc ứng dụng trực tuyến.  Chúc năng Xác định vị trí của trang web trên Internet. Lưu trữ và cho phép truy cập vào dữ liệu của trang web trên Internet.          Quản lý Quản lý thông qua nhà đăng ký tên miền (domain registrar) để đảm bảo tính độc quyền và sở hữu.                   Quản lý thông qua nhà cung cấp hosting để đảm bảo sẵn sàng và hiệu suất của trang web. Liên kết Liên kết với IP (Internet Protocol) của máy chủ hoặc địa chỉ URL cụ thể.       Liên kết với IP hoặc máy chủ hosting để lưu trữ và truy cập vào trang web.   Chi phí Phí đăng ký hàng năm cho việc sở hữu tên miền. Phí hàng tháng hoặc hàng năm cho dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ. Tính bảo mật Không chứa dữ liệu, chỉ xác định địa chỉ của trang web. Bảo mật dữ liệu và thông tin của trang web thông qua các tính năng và chính sách của nhà cung cấp hosting. Hosting miễn phí và Hosting trả phí Dưới đây là thông tin về Hosting miễn phí và Hosting trả phí, cũng như ưu nhược điểm của mỗi loại: Những nền tảng tạo Website không cần Hosting Có một số nền tảng tạo website như WordPress.com, Wix, Weebly, Blogger, Squarespace. Nền tảng này không yêu cầu bạn phải tự tìm mua hosting vì họ cung cấp cả dịch vụ hosting và công cụ tạo trang web trong một gói. Weebly là nền tảng không cần hosting Ưu nhược điểm của Hosting miễn phí Ưu điểm: Không cần phải trả tiền, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc dự án nhỏ. Dễ dàng sử dụng và cài đặt. Nhược điểm: Thường có hạn chế về dung lượng lưu trữ, băng thông và tính năng. Thường có quảng cáo xuất hiện trên trang web của bạn. Độ tin cậy và hiệu suất không cao. Hỗ trợ kỹ thuật không đảm bảo hoặc không có. Ưu nhược điểm của Hosting miễn phí Ưu nhược điểm của Hosting trả phí Ưu điểm: Dung lượng lưu trữ và băng thông lớn hơn, tính linh hoạt cao. Không có quảng cáo, trang web chuyên nghiệp hơn. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và đảm bảo. Độ tin cậy và hiệu suất cao hơn. Nhược điểm: Phải trả phí, chi phí thường xuyên và có thể cao hơn. Yêu cầu kiến thức kỹ thuật để cài đặt và quản lý. Ưu nhược điểm của Hosting trả phí 4. Khi nào nên sử dụng Hosting miễn phí và trả phí? Việc sử dụng hosting miễn phí hay trả phí phụ thuộc vào mục tiêu, yêu cầu và điều kiện cụ thể của dự án hoặc trang web của bạn. Dưới đây là hướng dẫn về khi nào nên sử dụng mỗi loại hosting: Nên sử dụng Hosting Miễn Phí: Dự án nhỏ hoặc cá nhân: Nếu bạn chỉ cần một trang web cá nhân hoặc dự án nhỏ mà không cần nhiều tài nguyên, hosting miễn phí là lựa chọn phù hợp. Thử nghiệm ý tưởng mới: Nếu bạn muốn thử nghiệm một ý tưởng mới mà không muốn đầu tư nhiều tiền, hosting miễn phí có thể là lựa chọn tốt để bắt đầu. Học tập và thử nghiệm kỹ thuật: Đối với việc học và thử nghiệm kỹ thuật, hosting miễn phí cung cấp một môi trường thích hợp để thử các kỹ thuật và công nghệ mới mà không cần lo lắng về chi phí. Khi nên sử dụng Hosting Trả Phí: Doanh nghiệp hoặc trang web chuyên nghiệp: Nếu bạn có một doanh nghiệp hoặc trang web chuyên nghiệp, hosting trả phí cung cấp độ tin cậy, hiệu suất và hỗ trợ tốt hơn. Nhu cầu tài nguyên cao: Nếu trang web của bạn có nhu cầu lớn về tài nguyên như dung lượng lưu trữ, băng thông hoặc tính năng đặc biệt, hosting trả phí có thể cung cấp các gói dịch vụ phù hợp. Đòi hỏi bảo mật và độ tin cậy cao: Hosting trả phí thường cung cấp các tính năng bảo mật và độ tin cậy cao hơn so với hosting miễn phí, phù hợp cho các trang web đòi hỏi bảo mật cao. Tóm lại, bạn nên sử dụng hosting miễn phí khi bắt đầu dự án nhỏ, thử nghiệm ý tưởng mới hoặc cần một môi trường học tập và thử nghiệm. Trong khi đó, hosting trả phí phù hợp cho các doanh nghiệp hoặc trang web chuyên nghiệp, có nhu cầu tài nguyên cao và đòi hỏi bảo mật cũng như độ tin cậy cao. Việc sử dụng hosting miễn phí hay trả phí phụ thuộc vào mục tiêu, yêu cầu và điều kiện cụ thể của dự án hoặc trang web của bạn Hướng dẫn lựa chọn hosting tốt Để chọn được một hosting tốt, bạn cần chọn loại hosting phù hợp, chú ý tới giá, độ tin cậy và một số yếu tố khác dưới đây: Chọn loại hosting phù hợp Xác định nhu cầu của bạn và chọn loại hosting phù hợp như shared hosting, VPS hosting hoặc dedicated hosting tùy thuộc vào kích thước và yêu cầu của trang web của bạn. Giá cả của gói hosting So sánh giá cả và tính năng của các gói hosting từ các nhà cung cấp khác nhau để chọn lựa gói phù hợp với ngân sách của bạn. So sánh giá cả và tính năng của các gói hosting PHP, .htaccess, SSH, MySQL, FTP, ... Đảm bảo rằng hosting hỗ trợ các công nghệ và tính năng cần thiết cho trang web của bạn như PHP, MySQL, FTP, SSH và .htaccess. Bảng điều khiển (Control Panel) Kiểm tra giao diện bảng điều khiển (Control Panel) của hosting để đảm bảo rằng nó dễ sử dụng và cung cấp các công cụ quản lý trang web hiệu quả. Thời gian hoạt động (độ tin cậy) Kiểm tra độ tin cậy của nhà cung cấp hosting bằng cách xem đánh giá và phản hồi từ các nguồn đáng tin cậy, đặc biệt là về thời gian hoạt động và độ ổn định của máy chủ. Lưu lượng/Băng thông Xác định lưu lượng truy cập và băng thông mà trang web của bạn sẽ tiêu thụ và chọn gói hosting có dung lượng và băng thông phù hợp. Xác định lưu lượng truy cập và băng thông mà trang web Chính sách chăm sóc khách hàng Đánh giá chính sách hỗ trợ và chăm sóc khách hàng của nhà cung cấp hosting, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật, chính sách hoàn tiền và thời gian phản hồi để đảm bảo rằng bạn sẽ nhận được sự hỗ trợ cần thiết khi cần. Nên đăng ký hosting Việt Nam hay nước ngoài? Quyết định nên đăng ký hosting ở Việt Nam hay nước ngoài phụ thuộc vào một số yếu tố cụ thể và yêu cầu của trang web hoặc dự án của bạn. Dưới đây là một số yếu tố bạn có thể xem xét: Tốc độ truy cập và hiệu suất: Nếu đối tượng chính của trang web là người dùng tại Việt Nam, đăng ký hosting ở Việt Nam có thể cung cấp tốc độ truy cập tốt hơn do dữ liệu được lưu trữ gần hơn. Tuy nhiên, các nhà cung cấp hosting nước ngoài cũng có thể cung cấp hiệu suất cao và độ tin cậy, nhất là nếu trang web của bạn có đối tượng người dùng toàn cầu. Hỗ trợ và chăm sóc khách hàng: Nếu bạn muốn dễ dàng liên hệ với nhà cung cấp và nhận được hỗ trợ trong cùng múi giờ, việc đăng ký hosting ở Việt Nam có thể là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, các nhà cung cấp hosting nước ngoài cũng có thể cung cấp dịch vụ hỗ trợ chất lượng, nhưng có thể có múi giờ khác biệt. Giá cả và tính năng: Thị trường hosting ở nước ngoài có nhiều sự lựa chọn về giá cả và tính năng, có thể phù hợp với ngân sách của bạn và yêu cầu cụ thể của trang web. Tuy nhiên, hosting ở Việt Nam cũng có thể cung cấp các gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn. Yêu cầu kỹ thuật và tiêu chuẩn quốc tế: Nếu trang web của bạn đòi hỏi tiêu chuẩn quốc tế cao về độ tin cậy, bảo mật và hiệu suất, việc chọn một nhà cung cấp hosting nước ngoài có thể là lựa chọn tốt. Tuy nhiên, nhiều nhà cung cấp hosting ở Việt Nam cũng đã đáp ứng được các tiêu chuẩn này. Quyết định nên đăng ký hosting ở Việt Nam hay nước ngoài phụ thuộc vào một số yếu tố Lời kết Trên đây là những thông tin chi tiết về hosting là gì, các loại hosting và hướng dẫn lựa chọn gói dịch vụ hosting phù hợp. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ có được sự hiểu biết để chọn lựa gói hosting phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
Domain là gì? Vai trò của Domain và những lưu ý quan trọng để lựa chọn Domain
Domain là gì? Vai trò của Domain và những lưu ý quan trọng để lựa chọn Domain Nếu bạn đang bắt đầu xây dựng một trang web, việc chọn tên miền là một phần quan trọng không thể bỏ qua. Tên miền cần phải phản ánh thương hiệu và lĩnh vực kinh doanh của bạn, đồng thời cũng cần phải tối ưu hóa cho SEO và trải nghiệm người dùng. Vậy, bạn đã biết domain là gì chưa? Hãy cùng khám phá trong bài viết dưới đây. Domain là gì? Domain (hay tên miền) là một địa chỉ duy nhất trên Internet để xác định một trang web cụ thể. Nó được sử dụng để định danh và truy cập vào các trang web trên mạng. Mỗi tên miền được gắn với một địa chỉ IP (Internet Protocol) duy nhất nhưng thay vì nhớ các con số, người dùng có thể sử dụng tên miền để truy cập trực tiếp vào các trang web một cách dễ dàng và nhớ được. Ví dụ, trong tên miền "example.com", phần "example" là tên của trang web và ".com" là phần mở rộng miền quốc tế. Tên miền, hay còn được gọi là domain, là một địa chỉ duy nhất trên Internet để xác định một trang web cụ thể Các thành phần của một domain là gì? Một tên miền (domain) gồm hai thành phần chính: Phần Tên (Second-Level Domain - SLD): Đây là phần chính của tên miền và thường là phần mô tả trực tiếp cho trang web hoặc doanh nghiệp. Ví dụ, trong example.com, phần example là phần tên. Phần Mở Rộng Miền (Top-Level Domain - TLD): Đây là phần sau cùng của tên miền và thường chỉ định loại miền mà tên miền thuộc về. Các TLD phổ biến bao gồm .com, .org, .net, .edu, .gov và các TLD quốc gia như .vn (Việt Nam), .uk (Vương quốc Anh), .de (Đức),... Trong example.com, phần .com là phần mở rộng miền. Các thành phần của một Domain bất kỳ Phân loại Domain Sau khi đã hiểu domain là gì, chúng ta sẽ cùng tới với phân loại Domain. Tên miền thường được phân loại theo 3 cách là theo hậu tố, mục đích sử dụng và cấu trúc. Chi tiết như sau: Phân loại Domain theo hậu tố Phân loại Domain theo hậu tố là việc phân loại các tên miền dựa trên phần mở rộng của chúng. Các hậu tố phổ biến nhất bao gồm .com, .net, .org, .edu, .gov, .vn,... Việc phân loại theo hậu tố giúp người dùng dễ dàng nhận biết mục đích sử dụng của tên miền, ví dụ .com thường được sử dụng cho các trang web thương mại điện tử, .edu dành cho các trang web giáo dục, .gov cho các trang web của cơ quan chính phủ, và .vn cho các trang web tại Việt Nam. Phân loại Domain theo hậu tố Phân loại theo mục đích sử dụng Phân loại Domain theo mục đích sử dụng là việc xác định mục tiêu và lợi ích mà tên miền mang lại. Có thể phân loại theo mục đích cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận, giáo dục, chính phủ,... Việc phân loại này giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung và tính chất của trang web mà họ sẽ truy cập. Phân loại theo cấu trúc Phân loại Domain theo cấu trúc là việc xác định cách thức tổ chức và quản lý tên miền. Có thể phân loại theo cấu trúc phân tầng (hierarchy), cấu trúc phân cấp (subdomain), cấu trúc phân vùng (partition),... Việc phân loại theo cấu trúc giúp người quản lý tên miền hiểu rõ về cách thức tổ chức và quản lý tên miền một cách hiệu quả. Trên đây là ba phương pháp phân loại Domain phổ biến. Việc áp dụng các phương pháp này sẽ giúp người dùng và quản lý tên miền hiểu rõ hơn về tính chất và mục đích sử dụng của từng tên miền, từ đó đảm bảo việc sử dụng và quản lý tên miền được thực hiện một cách hiệu quả và an toàn. Phân loại Domain theo cấu trúc Vai trò quan trọng của domain là gì? Vai trò quan trọng của tên miền trong một website có thể được thể hiện qua các điểm sau: Nhận dạng Thương Hiệu: Tên miền là một phần quan trọng của thương hiệu trực tuyến của bạn. Nó giúp người dùng nhớ và nhận diện trang web của bạn giữa hàng nghìn trang web khác. Tối Ưu SEO: Sự lựa chọn đúng tên miền có thể cải thiện khả năng tìm kiếm của trang web trên các công cụ tìm kiếm như Google. Tên miền chứa từ khóa liên quan đến nội dung của trang web có thể giúp tăng cơ hội xuất hiện ở những vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Tạo Dấu Ấn Cá Nhân: Một tên miền riêng biệt có thể tạo ra một ấn tượng chuyên nghiệp và độc đáo với khách hàng. Nó thể hiện sự cam kết và chuyên nghiệp của bạn đối với dự án hoặc doanh nghiệp của mình. Giao Tiếp Email: Tên miền có thể được sử dụng trong địa chỉ email của bạn, cung cấp một cách chuyên nghiệp và nhất quán để liên lạc với khách hàng và đối tác. Bảo Vệ Thương Hiệu: Việc sở hữu tên miền phù hợp có thể ngăn chặn người khác sử dụng tên miền đó để gây nhầm lẫn hoặc tiêu cực ảnh hưởng đến thương hiệu của bạn. Vai trò của domain Cách thức hoạt động của Domain trên Internet Tên miền trên Internet hoạt động dựa trên hệ thống Domain Name System (DNS) để chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP của máy chủ web hoặc dịch vụ trực tuyến tương ứng. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về cách tên miền hoạt động: Đăng ký tên miền: Người dùng hoặc tổ chức phải đăng ký tên miền thông qua một nhà đăng ký tên miền được ủy quyền. Trong quá trình đăng ký, thông tin liên hệ và cấu hình DNS cho tên miền được xác định. Hệ thống DNS: Thông tin về tên miền được lưu trữ trong hệ thống DNS, một hệ thống phân phối toàn cầu chứa thông tin về tất cả các tên miền đăng ký trên Internet. Hệ thống này chia tên miền thành các bản ghi DNS, bao gồm A, CNAME, MX và nhiều loại khác để ánh xạ tên miền thành địa chỉ IP hoặc thông tin khác cần thiết. Truy vấn DNS: Khi người dùng nhập tên miền vào trình duyệt hoặc ứng dụng trực tuyến, máy tính của họ gửi một truy vấn DNS để tìm địa chỉ IP tương ứng. Các máy chủ DNS: Truy vấn DNS được gửi đến máy chủ DNS gần nhất, sau đó được chuyển tiếp đến các máy chủ DNS khác nếu cần. Tìm kiếm bản ghi DNS: Các máy chủ DNS tìm kiếm bản ghi DNS phù hợp cho tên miền được truy vấn và trả lại địa chỉ IP tương ứng. Trả lại thông tin: Máy chủ DNS trả lại địa chỉ IP cho máy tính của người dùng, sau đó máy tính sử dụng địa chỉ IP để truy cập trang web hoặc dịch vụ trực tuyến. Lưu trữ bộ nhớ đệm (caching): Kết quả truy vấn DNS có thể được lưu trữ trong bộ nhớ đệm để tăng tốc độ truy cập sau này và tránh truy vấn DNS lặp lại. Cách thức hoạt động của Domain trên Internet Các bước đăng ký tên miền Để sở hữu một tên miền, người dùng hoặc tổ chức cần phải đăng ký thông qua một nhà đăng ký tên miền, mà được ủy quyền bởi tổ chức quản lý tên miền. Sau đó, họ phải trả phí hàng năm để duy trì quyền sử dụng tên miền. Khi đăng ký tên miền, bạn trở thành chủ sở hữu của nó trong thời gian đăng ký. Bạn có thể quản lý và cấu hình tên miền để chỉ định nó đến máy chủ web cụ thể hoặc tài khoản email của bạn. Dưới đây là các bước đăng ký tên miền: Bước 1: Quyết định tên miền: Chọn một tên miền phản ánh mục đích sử dụng của bạn và dễ dàng ghi nhớ. Xem xét các loại phần hậu tố (TLD) khác nhau như ".com," ".net," ".org," ".tech," ".app," và nhiều TLD khác. Xem xét phần hậu tố Bước 2: Kiểm tra tính khả dụng: Sử dụng dịch vụ đăng ký tên miền hoặc trang web của một nhà đăng ký tên miền để kiểm tra tính khả dụng của tên miền bạn muốn. Nếu tên miền đã được đăng ký, bạn cần chọn tên miền thay thế hoặc liên hệ với người sở hữu hiện tại để mua nó. Bước 3: Chọn nhà đăng ký: Chọn một nhà đăng ký tên miền đáng tin cậy để đăng ký tên miền. Dựa vào nhu cầu của bạn, bạn có thể chọn nhà đăng ký phù hợp. Chọn nhà đăng ký tên miền Bước 4: Đăng ký tên miền: Truy cập trang web của nhà đăng ký tên miền bạn chọn và thực hiện đăng ký tên miền bằng cách cung cấp thông tin cá nhân và thanh toán theo hướng dẫn của họ. Bước 5: Cấu hình DNS: Sau khi đăng ký, cấu hình bản ghi DNS để chỉ định cách tên miền tới máy chủ web hoặc dịch vụ trực tuyến của bạn. Bạn có thể thực hiện cấu hình này thông qua bảng điều khiển quản lý tên miền trên trang web của nhà đăng ký hoặc thông qua dịch vụ quản lý DNS riêng. Bước 6: Duy trì đăng ký: Đảm bảo duy trì đăng ký của tên miền bằng cách thanh toán phí đăng ký hàng năm và cập nhật thông tin liên hệ để tránh mất quyền sở hữu tên miền. Tổ chức chịu trách nhiệm về domain ICANN, viết tắt của Tổ chức Internet cho Các Tên và Số (Internet Corporation for Assigned Names and Numbers), là một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động trên phạm vi toàn cầu. Nhiệm vụ chính của ICANN là quản lý và điều hành hệ thống tên miền trên Internet.  Tổ chức này có trách nhiệm giám sát việc phân phối và quản lý các Tên Miền Cấp Độ Tối Cao (TLDs), đồng thời xác định các quy định và quy tắc liên quan đến việc đăng ký tên miền, nhằm đảm bảo tính an toàn và ổn định của hệ thống tên miền toàn cầu. Tổ chức chịu trách nhiệm về domain Quy định đặt tên cho domain là gì? Quy định đặt tên cho tên miền bao gồm các nguyên tắc và hướng dẫn được ICANN và các cơ quan quản lý tên miền quốc gia (ccTLD) thiết lập. Các quy định này thường bao gồm: Tuân thủ Quy tắc và Hướng dẫn của ICANN: Đây là tập hợp các quy tắc và hướng dẫn cụ thể về việc đặt tên miền, được ICANN thiết lập để đảm bảo tính công bằng, minh bạch và an toàn cho toàn bộ hệ thống tên miền. Chuẩn định dạng tên miền: Các tên miền phải tuân thủ các quy định về định dạng và ký tự được phép sử dụng. Ví dụ, tên miền không được chứa các ký tự đặc biệt hoặc khoảng trắng. Quy định về quyền sở hữu và vi phạm thương hiệu: Các quy định này xác định rõ về quyền sở hữu tên miền và cách xử lý khi có tranh chấp về quyền sở hữu hoặc vi phạm thương hiệu. Quy định về thông tin đăng ký: Người đăng ký tên miền phải cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác, bao gồm thông tin liên lạc và thông tin về quyền sở hữu. Quy định về sự cấp phép và chấp nhận đăng ký: Các quy định này xác định các tiêu chuẩn và điều kiện mà một tên miền cần phải đáp ứng để được cấp phép và chấp nhận đăng ký. Quy định về xử lý khiếu nại và tranh chấp: Các quy định này xác định quy trình và cơ chế giải quyết khiếu nại và tranh chấp liên quan đến việc đặt tên miền. Tùy thuộc vào loại tên miền (TLD), các quy định có thể có sự khác biệt nhất định, vì vậy người dùng cần phải tìm hiểu cẩn thận các quy định cụ thể áp dụng cho loại tên miền họ muốn đăng ký. Quy định đặt tên cho tên miền Tiêu chí để lựa chọn một domain tốt  Lựa chọn một tên miền tốt là một phần quan trọng trong việc xây dựng một trang web thành công. Dưới đây là một số tiêu chí để bạn có thể xem xét khi chọn một tên miền: Dễ nhớ: Chọn một tên miền dễ nhớ và dễ gõ vào thanh địa chỉ trình duyệt. Tên miền nên ngắn, dễ nhớ và không chứa các ký tự phức tạp hoặc dễ bị nhầm lẫn. Dễ ghi nhớ: Tên miền nên dễ ghi nhớ và dễ phát âm. Sử dụng các từ thông dụng và tránh các chữ số hoặc ký tự đặc biệt. Liên quan đến nội dung: Chọn một tên miền phản ánh nội dung hoặc mục đích của trang web của bạn. Điều này giúp người dùng hiểu được nội dung của trang web chỉ bằng cách nhìn vào tên miền. Tránh vi phạm thương hiệu: Đảm bảo rằng tên miền bạn chọn không vi phạm bất kỳ quyền sở hữu trí tuệ hoặc thương hiệu nào khác. Kiểm tra trước để đảm bảo tên miền bạn muốn không trùng với bất kỳ thương hiệu nổi tiếng nào. TLD phù hợp: Chọn một TLD (phần mở rộng tên miền) phù hợp với mục đích của trang web của bạn. Ví dụ, ".com" thường được sử dụng cho các trang web thương mại, ".org" cho các tổ chức phi lợi nhuận và ".edu" cho các trang web giáo dục. SEO friendly: Nếu có thể, chọn một tên miền chứa từ khóa hoặc cụm từ mà người dùng có thể tìm kiếm để cải thiện khả năng tìm kiếm của trang web trên các công cụ tìm kiếm. Khả năng mở rộng: Chọn một tên miền mà bạn có thể mở rộng trong tương lai nếu cần thiết, để đảm bảo tính linh hoạt cho sự phát triển của trang web của bạn. Nhớ kiểm tra tính khả dụng của tên miền trên các trang web đăng ký tên miền và cân nhắc nhiều lựa chọn trước khi quyết định. Tiêu chí chọn domain tốt Một số câu hỏi liên quan đến domain (tên miền) Trong quá trình làm việc với website, bạn chắc hẳn sẽ gặp một số thắc mắc như sau với tên miền: 1. Sự khác nhau giữa Sub domain và Addon domain là gì? Subdomain: Là một phần của tên miền chính, được tạo ra bằng cách thêm một tiền tố trước tên miền chính. Ví dụ, trong "blog.example.com", "blog" là subdomain của "example.com". Addon domain: Là một tên miền hoàn chỉnh mới, độc lập với tên miền chính, được thêm vào và quản lý thông qua cPanel hoặc giao diện quản trị của máy chủ. Mỗi addon domain có thể có một trang web riêng biệt. 2. Sự khác nhau giữa chuyển tên miền và trỏ tên miền là gì? Chuyển tên miền (domain forwarding): Khi chuyển tên miền, mọi truy cập đến tên miền sẽ tự động chuyển hướng đến một tên miền khác. Điều này thường được sử dụng khi bạn muốn chuyển hướng người dùng từ một tên miền cũ đến một tên miền mới. Trỏ tên miền (domain pointing): Khi trỏ tên miền, tên miền vẫn hiển thị trong thanh địa chỉ của trình duyệt và người dùng sẽ được đưa đến trang web được liên kết với tên miền đó. Điều này thường được sử dụng khi bạn muốn kết nối một tên miền với một trang web hoặc máy chủ cụ thể. Sự khác nhau giữa chuyển tên miền và trỏ tên miền 3. Sự khác nhau giữa Hosting và Domain là gì? Domain: Là địa chỉ của trang web trên Internet, được sử dụng để xác định và truy cập vào trang web. Ví dụ: example.com. Hosting: Là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để lưu trữ tập tin và dữ liệu của trang web. Hosting cho phép trang web của bạn được truy cập và hoạt động trên Internet. 4. Có thể mua lại tên miền sau bao lâu kể từ khi hết hạn? Thời gian mua lại tên miền sau khi nó hết hạn phụ thuộc vào quy định của nhà đăng ký tên miền (domain registrar) cụ thể và quy định của ICANN. Thông thường, có một khoảng thời gian đặc biệt sau khi tên miền hết hạn (thường là khoảng 30 ngày) mà chủ sở hữu trước có thể gia hạn mà không cần phải trả phí mua lại.  Sau khoảng thời gian này, tên miền có thể trở thành "tên miền chưa được sử dụng" và có thể mua lại bởi bất kỳ ai muốn đăng ký nó. Tuy nhiên, mức phí và thời gian chờ đợi có thể thay đổi tùy thuộc vào quy định của nhà đăng ký cụ thể. Thời gian mua lại tên miền sau khi nó hết hạn phụ thuộc vào quy định của nhà đăng ký tên miền Kết luận Hi vọng rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ về domain là gì và vai trò quan trọng của nó trong việc xây dựng một trang web thành công. Đừng quên lựa chọn một tên miền độc đáo, dễ nhớ để thu hút sự chú ý của người truy cập mục tiêu và đóng góp vào sự phát triển của trang web của bạn.
Cách đổi màu nước biển trong photoshop dễ dàng
Cách đổi màu nước biển trong photoshop dễ dàng Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá cách đổi màu nước biển trong photoshop chỉ trong vài bước đơn giản. Sau khi học xong, bạn sẽ bất ngờ với việc biến một bức ảnh thông thường thành một tác phẩm nghệ thuật màu nước một cách dễ dàng như thế. Hãy bắt đầu tìm hiểu ngay cùng chúng tôi! Hướng dẫn cách đổi màu nước biển trong photoshop Trong hướng dẫn này, chúng ta sẽ học cách đổi màu nước biển trong photoshop chỉ với vài bước đơn giản. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ ngạc nhiên về việc biến một bức ảnh thông thường thành một tác phẩm nghệ thuật màu nước một cách đơn giản nhất. Bước 1 Bước đầu tiên trong cách đổi màu nước biển trong photoshop là mở bức ảnh trong Photoshop. Công việc của chúng ta bắt đầu với một lớp Background. Tạo một bản sao của lớp Background bằng cách vào menu Layer – New – Copy hoặc sử dụng phím tắt: Ctrl + J (Win)/Command + J (Mac). Bạn sẽ có một bản sao của lớp nền có tên là Layer 1 trên bảng điều khiển lớp, nằm phía trên lớp Background. Tạo bản sao cho layer Bước 2 Chuyển đổi Layer mới thành Smart Objects để có thể chỉnh sửa hoàn toàn khi áp dụng các bộ lọc. Để làm điều này, vào menu Layer – Smart Objects – Convert to Smart Object. Bạn sẽ thấy biểu tượng Smart Objects nhỏ trên lớp của chúng ta trong bảng điều khiển lớp. Chọn Convert to Smart Object Bước 3 Tạo hai bản sao của đối tượng thông minh bằng phím tắt Ctrl + J (Win) / Command + J (Mac). Sử dụng phím tắt này hai lần để tạo hai bản sao của lớp Smart Objects. Tạo hai bản sao của lớp Smart Objects Bước 4 Đổi tên các lớp để dễ nhận biết hơn. Để đổi tên một lớp, chỉ cần nhấp đúp vào tên lớp trong bảng Layer, viết một tên thuận tiện và nhấn Enter (Win)/Return (Mac). Ví dụ: Cutout, Dry Brush và Median. Đổi tên từng lớp Bước 5 Ẩn hai lớp trên cùng bằng cách nhấp vào biểu tượng hiển thị lớp (biểu tượng “con mắt” ở bên trái của mỗi lớp trong bảng Layer). Ẩn hai lớp trên cùng bằng cách nhấp vào biểu tượng hiển thị lớp Bước 6 Nhấp vào lớp Cutout để kích hoạt nó cho các công việc tiếp theo. Bước 7 Áp dụng bộ lọc đầu tiên bằng cách vào menu Filter – Filter Gallery. Chọn tab Artistic > Cutout và sử dụng các cài đặt bộ lọc: Number of Levels và Edge Simplicity là 4, Edge Fidelity là 2. Nhấp vào OK để áp dụng bộ lọc. Chọn tab Artistic > Cutout và sử dụng các cài đặt bộ lọc như hình Bước 8 Bước tiếp theo trong cách đổi màu nước biển trong photoshop là điều chỉnh chế độ Hòa trộn sang Luminosity. Bạn có thể tìm thấy tùy chọn này ở góc trên bên trái của bảng điều khiển lớp. Trong danh sách các chế độ hòa trộn, hãy chọn chế độ mà chúng ta cần và nhấp vào nó bằng chuột. Sau khi áp dụng bộ lọc và điều chỉnh chế độ hòa trộn, hình ảnh của chúng ta sẽ có vẻ như sau. Kết quả sau khi áp dụng bộ lọc và điều chỉnh chế độ hòa trộn Bước 9 Nhấp vào lớp Dry Brush để kích hoạt nó. Bước 10 Áp dụng bộ lọc cho lớp Dry Brush bằng cách sử dụng Filter Gallery với các thiết lập: Brush Size và Brush Detail là 10, Texture là 3. Thay đổi Blending Mode thành Lightening/Screen. Áp dụng bộ lọc cho lớp Dry Brush Bước 11 Bước tiếp theo trong cách đổi màu nước biển trong photoshop là chuyển Chế độ Hòa trộn thành Lightening/Screen. Sau khi áp dụng hai bộ lọc, hình ảnh của bạn sẽ có vẻ như thế này. Chuyển Chế độ Hòa trộn thành Lightening/Screen Bước 12 Kích hoạt lớp Median bằng cách nhấp vào lớp đó và bật chế độ hiển thị. Bước 13 Để áp dụng bộ lọc cho lớp, bạn cần truy cập vào menu Filter, sau đó chọn Noise và Median. Chọn Noise và Median Tiếp theo, đặt giá trị cho Radius (Bán kính) là 12 pixel. Đặt giá trị cho Radius (Bán kính) là 12 pixel Bước 14 Chuyển chế độ hòa trộn của lớp Median sang Soft Light. Hãy so sánh hình ảnh ban đầu với kết quả sau khi áp dụng các bộ lọc. Đây là kết quả mà chúng tôi nhận được. Chỉnh sửa hiệu ứng màu nước trong Photoshop bằng Smart Filters Bằng cách sử dụng Smart Filters trong Photoshop, bạn sẽ có nhiều cơ hội để điều chỉnh hiệu ứng màu nước ở mọi giai đoạn của quá trình sáng tạo. Ví dụ, nếu bạn không hài lòng với kết quả cuối cùng, bạn có thể dễ dàng thay đổi hoặc điều chỉnh bất kỳ Smart Filters nào đã áp dụng - chỉnh sửa các giá trị hoặc thay thế bộ lọc đó một cách linh hoạt. Để điều chỉnh cài đặt của Smart Filters, bạn chỉ cần nhấp đúp vào tên bộ lọc. Trong hộp thoại Filter xuất hiện, bạn có thể điều chỉnh các tham số của bộ lọc theo mong muốn của mình. Sau khi hoàn tất, nhấn OK để áp dụng bộ lọc và xem kết quả. Nếu bạn muốn thay đổi không chỉ cài đặt mà còn cả bộ lọc chính, bạn cần nhấp đúp vào Filter Gallery (dưới phần Smart Filters). Trong hộp thoại mở ra, bạn có thể lựa chọn một bộ lọc mới hoặc điều chỉnh cài đặt của bộ lọc hiện đang được áp dụng. Chỉnh sửa hiệu ứng màu nước trong Photoshop bằng Smart Filters Kết luận Hy vọng bạn đã hiểu được cách đổi màu nước biển trong photoshop để có được những bức ảnh đẹp nhất. Đừng quên tham khảo các khóa Tự học Photoshop của Unica để biết thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!
4 cách xóa chữ trong Photoshop đơn giản, dễ thực hiện
4 cách xóa chữ trong Photoshop đơn giản, dễ thực hiện Bạn đang thích một bức ảnh trên Internet và bạn muốn tải nó về để đặt làm ảnh đại diện cho màn hình máy tính của mình. Tuy nhiên, bức ảnh này lại chứa nhiều chữ, thậm chí còn dính logo chữ gây mất thẩm mỹ. Khi này, bạn rất muốn dùng phần mềm Photoshop để xóa chữ thừa nhưng lại không biết cách thực hiện như thế nào. Đừng lo lắng nhé, bài viết sau Unica sẽ chia sẻ cho bạn 4 cách xóa chữ trong Photoshop cực đơn giản và dễ thực hiện. Cùng khám phá ngay nhé. Xóa chữ trong Photoshop có lợi ích gì? Xóa chữ trong Photoshop là thao tác phổ biến, hầu như ai khi làm việc với Photoshop cũng sẽ phải dùng tới thao tác này. Nguyên nhân là bởi nó mang lại nhiều lợi ích nhất định, cụ thể như sau: Xóa chữ trong Photoshop giúp bạn sửa đổi và cải thiện hình ảnh trông đẹp và bắt mắt hơn. Khi này, những yếu tố không mong muốn hay những thông tin nhạy cảm sẽ được lợi bỏ, từ đó hình ảnh trông sạch sẽ, bắt mắt và trông chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Chức năng xóa chữ giúp bạn tách biệt chữ khỏi nền ảnh, cho phép bạn dễ dàng di chuyển, thay đổi kích thước, chỉnh sửa và áp dụng hiệu ứng cho chữ mà không ảnh hưởng đến nền ảnh. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn sử dụng chữ từ một hình ảnh để làm tiêu đề, logo hoặc áp dụng vào các thiết kế khác. Xóa chữ trong Photoshop giúp hình ảnh trở nên linh hoạt hơn Thao tác xóa chữ trong Photoshop cũng giúp hình ảnh trở nên linh hoạt hơn, hỗ trợ sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau. Bằng cách xoá đi những văn bản thừa không cần thiết, bạn có thể thay thế nội dung mới phù hợp với mong muốn cũng như mục đích sử dụng của mình. Xóa chữ khỏi hình ảnh giúp bảo vệ quyền riêng tư và an toàn cho thông tin cá nhân, đặc biệt là những thông tin quan trọng trong kỷ nguyên số hoá ngày nay. Xóa chữ trong Photoshop mở ra cơ hội sáng tạo không giới hạn. Khi nội dung thừa đã được xóa và cắt bỏ, nó cho phép designer thoả sức thử nghiệm để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật độc đáo cho mình từ hình ảnh có sẵn. 4 cách xóa chữ trong Photoshop dễ thực hiện nhất Photoshop được đánh giá là một trong những công cụ thiết kế và chỉnh sửa hình ảnh mạnh mẽ nhất hiện nay. Tích hợp trong Photoshop là vô vàn công cụ hữu ích giúp quá trình làm việc thiết kế, sáng tạo hình ảnh trở nên đơn giản, hiệu quả hơn bao giờ hết. Vậy bạn đã biết cách xóa chữ trong Photoshop như thế nào chưa? Nếu chưa hãy tham khảo ngay hướng dẫn chi tiết 4 cách cơ bản nhất sau đây: Xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Spot Healing Brush Công cụ Spot Healing Brush là công cụ đơn giản nhất để giúp bạn xóa chữ trong Photoshop. Cách xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Spot Healing Brush thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Đầu tiên bạn mở hình ảnh cần xử lý trên Photoshop bằng cách chọn File => Chọn Open => Chọn hình ảnh lên Photoshop. Chọn ảnh cần xử lý đưa lên Photoshop Bước 2: Tiếp theo tại thanh công cụ bên trái bạn chọn công cụ “Spot Healing Brush”. Nếu muốn thao tác nhanh hơn thì bạn nhấn phím tắt J là được. Chọn công cụ “Spot Healing Brush” Bước 3: Tiếp tục bạn chỉ cần di chuyển con trỏ đến chữ cần xóa và nhấp chuột trái. Khi này, Photoshop sẽ tự động phân tích các khu vực xung quanh chữ, sau đó thay thế chữ đó bằng nền ảnh. Như vậy là bạn đã thực hiện xoá chữ thừa trong Photoshop thành công. Xoá chữ thừa trong Photoshop Ưu điểm của việc xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Spot Healing Brush đó là: Không cắt hoặc xóa toàn bộ chữ mà chỉ xóa những chữ mà bạn mong muốn. Tuy nhiên nó cũng có mặt hạn chế là tốn thời gian và công sức hơn. Sử dụng công cụ Magic Wand Tool để xóa chữ trong Photoshop Đối với những ảnh có nhiều chi tiết, bạn nên thực hiện cách xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Magic Wand Tool. Cách thực hiện như sau: Bước 1: Đầu tiên vẫn là công đoạn chọn ảnh muốn xóa chữ để đưa lên Photoshop. Chọn ảnh muốn xóa chữ Bước 2: Ở thanh công cụ bên trái, bạn chọn công cụ Magic Wand Tool hoặc để thao tác nhanh thì bạn nhấp vào phím tắt W để ảnh được khoanh vùng. Chọn công cụ Magic Wand Tool Bước 3: Tiếp tục bạn nhấn giữ phím Shift đồng thời nhấn vào từng chữ có trong ảnh (chú ý phải giữ phím Shift cho đến khi chọn hết chữ trong ảnh nhé. Chọn chữ trong ảnh Bước 4: Tiếp theo trên thanh công cụ bạn chọn mục Edit => Chọn Fill => Tại mục Content bạn chọn trong mục Use bạn chọn Content-Aware. Chọn Content-Aware Bước 5: Tiếp tục tại mục Blending, đối với Mode bạn chọn chế độ Normal và đối với Opacity bạn chọn 100% => Nhấn OK để thiết lập. Cài đặt chế độ thiết lập Bước 6: Kế tiếp bạn nhấn chọn công cụ vào biểu tượng hình vuông nét đứt và chọn công cụ Rectangular Marquee Tool => Tiến hành khoanh vào những vùng chữ mờ có trong ảnh để xoá chữ. Sau khi đã khoanh xong, bạn bấm chọn Edit => Chọn Fill => Thiết lập ở mục Content và Blending tương tự như bước 4 và 5 đã thực hiện. Chọn Rectangular Marquee Tool Bước 7: Kết quả cuối cùng được hoàn thành. Kết quả hoàn thành Xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Clone Stamp Tool Công cụ Clone Stamp Tool giúp bạn xóa các chữ trên ảnh có nền phức tạp hoặc nhiều chi tiết. Cách xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ này như sau: Bước 1: Trước tiên bạn mở hình ảnh cần xóa chữ trên Photoshop bằng cách chọn File => Chọn Open. Chọn ảnh muốn xóa trên Photoshop Bước 2: Tại thanh công cụ bên trái bạn nhấn chọn công cụ Clone Stamp Tool hoặc để thao tác nhanh hơn thì bạn có thể dùng phím tắt S. Chọn công cụ Clone Stamp Tool Bước 3: Tiếp theo bạn nhấn phím Alt đồng thời click chuột trái vào vùng ảnh mà bạn muốn sao chép. Bước 4: Bạn di chuyển con trỏ chuột đến vùng chữ muốn xóa, đồng thời click chuột trái. Khi này bạn sẽ thấy vùng chữ đã được thay thế bằng vùng ảnh mà bạn muốn sao chép. Vùng chữ dần được thay thế bằng vùng ảnh bạn đã sao chép Bước 5: Cứ lặp lại các bước như trên cho đến khi xóa hết toàn bộ chữ trên ảnh là hoàn thành. Sau khi hoàn thành xong bạn chỉ cần lưu ảnh về máy để sử dụng là được. Lưu ảnh về máy để sử dụng Xóa chữ trong Photoshop bằng công cụ Content-Aware Content-Aware cũng là một công cụ xóa chữ trên ảnh khá phổ biến đang được rất nhiều người sử dụng. Đối với công cụ này, cách thực hiện để xóa ảnh như sau: Bước 1: Tại thanh công cụ bạn chọn mục File => Chọn Open để mở ảnh cần xử lý trong Photoshop. Mở ảnh muốn xóa chữ trong Photoshop Bước 2: Tiếp theo bạn chọn vùng cần xóa chữ trong Photoshop bằng cách chọn công cụ Selection hoặc công cụ Lasso. Chọn công cụ khoanh vùng chữ muốn xóa Bước 3: Tiếp theo tại thanh công cụ giao diện Photoshop bạn chọn mục File => Chọn Content-Aware Fill.   Chọn "Content-Aware Fill"  Bước 4: Sau khi chọn công cụ này, phần mềm sẽ tự xoá chữ trong ảnh bằng cách AI. Nếu đã thấy ứng ý rồi thì bạn chỉ cần nhấn OK là được. Xóa chữ trong ảnh bằng AI Lưu ý về cách cắt chữ trong Photoshop Để có được bản thiết kế cắt chữ kết quả tốt và chuyên nghiệp, bạn cần phải đặc biệt chú ý tới một số vấn đề sau: Hãy đảm bảo rằng bạn đã tạo ra cho mình một bản sao trước khi thực hiện các thao tác cắt chữ trong Photoshop. Điều này giúp bạn lưu lại ảnh gốc để tùy chỉnh mà không lo mất dữ liệu khi xóa chữ. Sau khi đã thực hiện các thao tác cắt chữ xong bạn hãy kiểm tra kỹ lại để xem bức ảnh có tự nhiên hay không. Nếu không tự nhiên thì sẽ không thu hút sự chú ý của mọi người, thậm chí còn gây phản cảm. Vì vậy, bạn hãy chỉnh sửa lại. Đối với những hình ảnh phức tạp, việc cắt chữ sẽ khó và tốn nhiều thời gian hơn. Vì vậy bạn không nên vội vàng, hãy kiên nhẫn thực hiện để nhận được thành quả tốt nhất. Sau khi hoàn tất quá trình chỉnh sửa, hãy nhớ phải lưu ảnh để không bị mất đi những thao tác đã thực hiện. Kết luận Trên đây là 4 cách xóa chữ trong Photoshop mà Unica đã tổng hợp được. Nhìn chung, 4 cách này đều khá đơn giản và thực hiện, chỉ với vài thao tác rất cơ bản là bạn đã hoàn tất quá trình chỉnh sửa và có ngay một bức ảnh đúng với mong muốn và mục đích sử dụng của mình. Chúc các bạn thực hiện thành công.
Mã Hex là gì? Tầm quan trọng của mã màu Hex trong thiết kế đồ hoạ
Mã Hex là gì? Tầm quan trọng của mã màu Hex trong thiết kế đồ hoạ Trong lĩnh vực thiết kế đồ hoạ, màu sắc đóng vai trò quan trọng để tạo nên sự hấp dẫn và gợi cảm trong các tác phẩm sáng tạo. Để đảm bảo sự nhất quán và chính xác trong việc sử dụng màu sắc trên các thiết kế, các designer cần phải biết về mã Hex (Hexadecimal) - hệ thống mã màu được sử dụng phổ biến trong ngành thiết kế đồ hoạ. Trong bài viết này, Unica sẽ giúp bạn tìm hiểu về mã Hex là gì và tầm quan trọng của nó trong việc thể hiện màu sắc trong thiết kế đồ hoạ. Cùng khám phá nhé. Mã Hex là gì? Mã Hex là một phương pháp biểu diễn màu sắc thông qua giá trị thập lục phân từ các mô hình màu khác nhau. Định dạng màu thập lục phân được sử dụng là #RRGGBB, trong đó RR đại diện cho màu đỏ, GG đại diện cho màu xanh lá cây và BB đại diện cho màu xanh lam. Giá trị thập lục phân này nằm trong khoảng từ 00 đến FF để chỉ ra mức độ cường độ của màu sắc. Mã Hex là gì? Một ví dụ đơn giản của mã Hex đó là #FF0000. Mã màu này biểu thị màu đỏ thuần khi chỉ có thành phần màu đỏ đạt giá trị tối đa FF, trong khi các thành phần màu xanh lá cây và màu xanh lam đạt giá trị thấp nhất là 00. Mã hex có bao nhiêu màu? Thông thường, mỗi mã Hex sẽ có 6 ký tự, bao gồm các chữ số từ 0 đến 9 hoặc các chữ cái từ A - F. Với cấu trúc này, theo chuẩn ký hiệu #RRGGBB, mã Hex sẽ có tổng cộng 16.777.216 phối màu khả dụng, tương đương với 256^3. Mỗi thành phần màu RR, GG, BB có thể có đến 256 giá trị khác nhau (từ 00 đến FF), cho nên tổng số kết hợp màu sắc là 256^3. Một điểm đáng chú ý là tính năng độ trong suốt (transparency) hiện được hỗ trợ trên nhiều trình duyệt. Điều này dẫn đến xuất hiện dạng mã màu mới là #AARRGGBB, với tổng số mã màu là 4.294.976.296 (tương đương với 256^4). Tuy nhiên, việc thêm tính năng độ trong suốt không chỉ mở rộng màu sắc mà không thay đổi màu sắc cơ bản. Thay vào đó, tính năng này chỉ cung cấp thông tin bổ sung và mở rộng số lượng mã màu có sẵn dựa trên độ trong suốt hoặc độ mờ. Mã Hex có 16 triệu màu sắc Lợi ích của mã màu Hex trong thiết kế? Sử dụng mã Hex mang lại nhiều lợi ích cho người dùng. Vậy bạn có biết lợi ích mã Hex là gì chưa? Dưới đây là những lợi ích nổi bật mà mã màu này đem lại: Độ chính xác và nhất quán: Mã Hex đảm bảo màu sắc hiển thị chính xác và nhất quán trên các thiết bị và nền tảng khác nhau. Dễ sử dụng: Với định dạng chuẩn và dễ nhớ, mã Hex giúp việc chọn màu trở nên nhanh chóng và thuận tiện. Người dùng chỉ cần biết mã màu để chọn gam màu ưng ý một cách chính xác nhất. Tương thích rộng rãi: Hầu hết các công cụ thiết kế và nền tảng phát triển web đều hỗ trợ mã Hex. Điều này đảm bảo tính nhất quán trong quá trình thiết kế và sử dụng mã màu này. Mã Hex quan trọng trong thiết kế đồ hoạ như thế nào? Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, mã Hex không chỉ đóng vai trò là công cụ đơn thuần, mà còn là một yếu tố quan trọng tạo nên tính chính xác và sự độc đáo trong mỗi tác phẩm. Nó cho phép các nhà thiết kế xác định màu sắc một cách chính xác, đồng thời đảm bảo tính nhất quán của màu sắc trên các thiết bị khác nhau. Mã Hex giúp designer xác định màu sắc chính xác Điều đáng chú ý, mã Hex có cấu trúc đơn giản và dễ hiểu, giúp những nhà thiết kế dễ dàng lựa chọn và áp dụng màu sắc vào các thiết kế của họ. Chính nhờ tính năng này, mã màu Hex đã trở thành một tiêu chuẩn phổ biến trong công cụ thiết kế đồ họa và phát triển web. Sự phổ biến này đã củng cố vị trí của mã Hex như một chuẩn mực trong ngành thiết kế. Cách thức hoạt động của mã Hex là gì? Mã Hex sử dụng hệ thập lục phân và có 6 ký tự đại diện cho màu đỏ (Red), xanh lá cây (Green) và xanh lam (Blue). Mỗi cặp ký tự trong mã Hex có giá trị từ 00 đến FF, cho phép tạo ra hàng triệu màu sắc khác nhau. Điều này giúp thiết kế dễ dàng tạo ra các màu sắc phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án. Ví dụ, mã #FF0000 tạo ra màu đỏ tươi sáng, trong khi #00FF00 tạo ra màu xanh lá cây tươi mát. Mã Hex sử dụng hệ thập lục phân và có 6 ký tự đại diện  Hướng dẫn cách đọc mã màu Hex Như đã đề cập ở trên, mã màu Hex là một mã số hexadecimals (hệ cơ số 16) được sử dụng để đại diện cho một màu sắc cụ thể. Mã màu Hex bao gồm một ký tự thăng (#) theo sau bởi sáu chữ số hexadecimals, được phân chia thành ba cặp. Mỗi cặp chữ số đại diện cho giá trị của một thành phần màu: đỏ (R), xanh lá cây (G), và xanh dương (B). Cách đọc mã Hex là gì đang được rất nhiều người quan tâm. Dưới đây là cách đọc mã màu Hex cơ bản cho bạn tham khảo: Đọc mã màu Hex theo từng cặp chữ số. Ví dụ: #FF0000. Để đọc giá trị của mỗi cặp chữ số, chuyển chúng sang hệ cơ số thập phân. Mỗi chữ số hex từ 0 đến 9 tương ứng với giá trị từ 0 đến 9, và các chữ cái A-F tương ứng với giá trị từ 10 đến 15. Ví dụ: #FF0000 có nghĩa là màu đỏ. Cặp đầu tiên (FF) đại diện cho giá trị đỏ tối đa (255), trong khi cặp thứ hai (00) và cặp thứ ba (00) đại diện cho giá trị xanh lá cây và xanh dương là 0, tức là không có sự hiện diện của chúng. Một ví dụ khác là #00FF00, được đọc là màu xanh lá cây. Cặp đầu tiên (00) đại diện cho giá trị đỏ là 0, cặp thứ hai (FF) đại diện cho giá trị xanh lá cây tối đa (255), và cặp thứ ba (00) đại diện cho giá trị xanh dương là 0. Cách đọc mã màu Hex Ứng dụng của mã Hex là gì? Mã Hex được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, chủ yếu nhất là trong các lĩnh vực liên quan đến màu sắc, đồ họa, và lập trình. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến về việc sử dụng mã màu Hex: Định nghĩa màu sắc: Mã Hex được sử dụng để định nghĩa và đại diện cho các màu sắc trong thiết kế đồ họa, trang web, ứng dụng di động, và các công cụ chỉnh sửa hình ảnh. Bằng cách sử dụng mã này, người dùng có thể chính xác xác định màu sắc mong muốn. Phát triển trang web: Trong lập trình web, mã Hex được sử dụng để chỉ định màu sắc của các phần tử trên trang web, bao gồm nền, văn bản, liên kết, và các yếu tố khác. Mã Hex thường được sử dụng trong các ngôn ngữ đánh dấu như HTML và CSS. Thiết kế đồ họa: Trong đồ họa và thiết kế đồ họa, mã Hex được sử dụng để chọn màu sắc cho các phần tử như logo, biểu đồ, hình ảnh, và giao diện người dùng. Điều này giúp đảm bảo tính nhất quán màu sắc và tương thích trên nhiều nền tảng và thiết bị. Lập trình và mã nguồn: Loại mã này cũng được sử dụng trong lập trình và mã nguồn để biểu diễn các giá trị số hoặc mã thông báo. Ví dụ, trong lập trình máy tính, mã Hex thường được sử dụng để biểu diễn các giá trị nhị phân, số nguyên, hay địa chỉ bộ nhớ. Kiểm tra và gỡ lỗi: Mã Hex cũng có thể được sử dụng trong quá trình kiểm tra và gỡ lỗi. Khi làm việc với dữ liệu hoặc tệp tin nhị phân, mã Hex giúp hiển thị và phân tích các giá trị theo cách dễ đọc và theo dõi. Mã Hex được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau Bảng mã màu Hex lấy cảm hứng mùa thu Mùa thù mang đến cảm hứng bất tận cho các nhà thiết kế. Chính vì vậy, bảng mã màu Hex lấy cảm hứng mùa thu đang được rất nhiều người quan tâm. Bảng màu mùa thu không chỉ mang đến cảm giác ấm áp mà còn tạo nên sự hài hoà và cân đối cho tác phẩm thiết kế của bạn. Bảng màu màu thu truyền tải thông điệp, tạo cảm xúc và tạo sự kết nối với người xem mạnh mẽ. Sử dụng bảng mã màu Hex lấy cảm hứng mùa thu là một sự lựa chọn thông minh để tạo nên sự khác biệt và thu hút cho thiết kế của bạn. Bảng màu Plain Neutral Mã Hex: #DAB785, #A68069, #735751, #3E2C2C, #D9A66C. Đặc trưng: Những mã Hex này là kết hợp của các tông màu nâu đất và be để tạo ra cảm giác ấm cúng và gần gũi với thiên nhiên. Bảng màu Plain Neutral Bảng màu Forest Browns Mã Hex: #4E342E, #6D4C41, #9E7860, #D7CCC8, #A1887F. Đặc trưng: Tông màu nâu trong tự nhiên, được lấy cảm hứng từ lá rụng và màu đất, thể hiện sự sâu lắng và bình yên của mùa thu trong rừng. Bảng màu Forest Browns Bảng màu Colorful Neutral Pastel Mã Hex: #A8A77A, #E2E8CE, #D4CFC9, #F7E1D7, #DECDBE Đặc trưng: Sự kết hợp của các màu pastel nhẹ nhàng tạo ra một không gian thiết kế tinh tế và lịch sự. Bảng màu Colorful Neutral Pastel Bảng màu Garden Terrace Mã Hex: #8C7A6B, #A79B8E, #C5B9A8, #E6D5C3, #F4E0D7. Đặc trưng: Bảng màu với các sắc màu đất, gỗ và lá khô tạo cảm hứng từ sân vườn mùa thu. Bảng màu Garden Terrace Bảng màu Forgotten Autumn Mã Hex: #6B4423, #A65840, #CC7351, #E6A57E, #FFD4A3. Đặc trưng: Phối hợp giữa màu cam, nâu và vàng tạo nên cảm giác của những chiều thu đầy sắc màu, đồng thời mang một chút buồn buốt. Bảng màu Forgotten Autumn Kết luận Hy vọng bài viết trên đây đã giúp bạn đọc hiểu rõ mã Hex là gì cũng như cách đọc chuẩn xác nhất. Đây có thể không phải loại mã tối ưu nhất trên thế giới, nhưng cần hiểu chúng nếu bạn đang làm việc trong lĩnh vực thiết kế. Chắc chắn những mã màu Hex sẽ giúp công việc thiết kế của bạn trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.

Ngoại ngữ

Cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh cực lâu, cực hiệu quả Cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh cực lâu, cực hiệu quả Ngữ pháp là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh. Rất nhiều người quan tâm đến việc học hoặc tìm hiểu các cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh lâu hơn. Song, cũng có không ít người bỏ cuộc vì cho rằng ngữ pháp tiếng Anh quá nhạt nhẽo. Dù là gì đi nữa, trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn cách học ngữ pháp tiếng Anh “nhớ nhanh, thấm lâu”. Các bạn cùng tham khảo ngay nhé! Nắm bắt các chủ điểm học ngữ pháp tiếng Anh Ngữ pháp là nền tảng ban đầu và hỗ trợ bạn để phát triển kỹ năng học tiếng Anh. Để nắm được cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh, bạn cần phải có một cái nhìn tổng quát nhất về tất cả các vấn đề ngữ pháp như: Bạn cần nắm được khái quát các chủ đề về ngữ pháp tiếng Anh -  12 thì cơ bản trong tiếng Anh: Khi nhắc tới các thì, bạn cần vạch ra cho mình một cách học cụ thể như động từ được chia như thế nào, tính chất của hành động. Khi phân chia theo thời gian thì sẽ gồm các nhóm thì hiện tại, quá khứ, tương lai. Còn nếu phân chia theo tính chất hành động thì có hiện tại và tiếp diễn. - Từ loại: Bạn cần nắm được, khi nhắc đến từ loại thì cần học những gì: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ. Ngoài ra, bạn cần phải nắm được cách sắp xếp từ trong câu, cách phân biệt các loại từ. - Mạo từ như an/an/the và cách dùng. -  Đại từ: Các đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ phản thân. Hiểu được cách dùng, vị trí, cách thay thế trong câu. - Câu gián tiếp, dạng bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, câu hỏi đuôi. - Sự hòa hợp chủ ngữ và vị ngữ: Hiểu đơn giản đó là việc bạn chia động từ theo chủ ngữ. Nắm được phần này, bạn cần nắm rõ được kiến thức về đại từ, danh từ số ít, số nhiều… - Các liên từ như and, but, or, then… - Danh động từ, mệnh đề chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích, kết quả… “Bỏ túi” cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh Thực tế chỉ ra rằng, không có một cách nhớ lâu ngữ tiếng Anh nào hiệu quả cho tất cả mọi người. Ví dụ, có người cảm thấy khó học mảng 12 thì cơ bản, có người lại thấy không thể nào nhớ nổi cách sử dụng các từ loại. Tuy nhiên, không có khó khăn nào không thể giải quyết nếu như bạn quyết tâm. Có một vài cách nhớ ngữ pháp lâu được nhiều người áp dụng. Bạn có thể quyết định nên áp dụng phương pháp nào phù hợp với bản thân: Học chậm mà chắc Khi mới bắt đầu học, bạn đừng đặt nặng vấn đề rằng mình phải nhớ được chủ điểm này sau buổi học hôm nay. Bạn cứ học chậm nhưng chắc, thay vì cố gắng nhớ cả “núi” quy tắc thì bạn cứ phân chia ra thành nhiều vấn đề nhỏ từ dễ đến khó. Bạn không cần đặt nặng tâm lý phải nhớ được thật nhiều ngữ pháp tiếng Anh Cụ thể, bạn chỉ cần học cấu trúc chủ - vị, cách phân biệt danh từ, động từ, trạng từ, các thì cơ bản như thì hiện tại đơn, tương lai đơn, quá khứ đơn… Tuy nhiên, để có thể nhớ lâu, bạn cần tập trung đi phân tích, so sánh và lấy ví dụ. Khi bạn biết so sánh và tự lấy ví dụ minh họa thì việc ghi nhớ sẽ lâu hơn rất nhiều.  Nhớ trên lỗi sai Não bộ của con người chúng ra hoạt động rất đặc biệt, nó sẽ lưu trữ thông tin gây ấn tượng hơn là những thông tin thông thường vẫn hay xảy ra. Ví dụ, não bộ thường ám ảnh những việc mình làm sai hơn là những thành công đạt được. Bí quyết cho cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh cực lâu mà hiệu quả đó là bạn hãy học trên các lỗi sai của bản thân. Chỗ nào sai bạn sẽ lấy bút gạch chân khoanh và sửa lại. Mặc dù có đôi chút khó khăn vì tìm ra lỗi sai, nhưng nó sẽ làm bạn cảm thấy nhớ lâu hơn. Giữ tất cả các lỗi của bạn cùng một chỗ và đọc chúng một cách thường xuyên, sẽ giúp bạn nhớ lâu và hạn chế mắc lại lỗi này. Học qua ngôn ngữ giao tiếp Một cách khác để nhớ lâu được từ vựng tiếng Anh là bạn hãy thường xuyên sử dụng ngôn ngữ giao tiếp trong cuộc sống. Bạn hãy phân tích và ghi nhớ dạng ngữ pháp, rồi đặt câu theo cách riêng của mình thì sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Ví dụ, bạn có thể học ngữ pháp qua các game trên điện thoại di động, học qua các app tiếng Anh miễn phí, học thông qua bài hát, bài báo. Tuy nhiên, bạn hãy nhớ rằng học đến đâu thì phải thực hành đến đó thì mới có thể nhớ lâu hiệu quả. Với những chia sẻ và lưu ý về cách nhớ ngữ pháp tiếng Anh, hy vọng rằng bạn đọc sẽ có cho mình một cách học hiệu quả để dễ dàng trao đổi, tiếp thu và vận dụng được kiến thức trong cuộc sống. Chúc bạn thành công! >> Nắm trọn lộ trình học ngữ pháp tiếng Anh trong vòng 3 tháng Cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả 100%
Cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả 100% Bạn đang đau đầu vì sắp tới kỳ thi trung học phổ thông quốc gia nhưng ngữ pháp tiếng Anh của mình đang ở con số 0, nhiều bạn mới bắt đầu học Tiếng Anh cho người mất gốc. Trong khi đó, các câu hỏi về ngữ pháp lại chiếm gần như 50% của đề thi. Làm sao để lấy lại gốc kiến thức bây giờ? Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ chia sẻ cho các bạn chuẩn bị thi đại học cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc cực hiệu quả. 1. Tại sao bạn bị mất gốc Tiếng Anh Có 4 nguyên nhân chính dẫn đến việc bạn bị mất gốc Tiếng Anh: - Nỗi sợ hãi: Bạn cảm thấy vô cùng sợ hãi mỗi khi phải học Tiếng Anh. Bạn không dám thử sức với ngôn ngữ mới này. Vì thế bạn chấp nhận từ bỏ, chấp nhận bị mất gốc Tiếng Anh.  - Thiếu định hướng: Bạn muốn cải thiện khả năng Tiếng Anh của mình, thế nhưng bạn chưa lập ra một mục tiêu cụ thể phù hợp với bản thân. Bên cạnh đó, trong suốt quá trình học, không có ai giúp đỡ hoặc định hướng cho bạn một lộ trình đúng đắn. - Thiếu kiên nhẫn: Học Tiếng Anh đòi hỏi một quá trình lâu dài. Vì thế nếu bạn không đủ kiên nhẫn thì khó có thể theo đuổi bộ môn Tiếng Anh này đến cùng.  - Thiếu phương pháp học tập phù hợp: Bạn cần có một phương pháp học tập khoa học, cụ thể để vượt ra mọi khó khăn, rào cản khi học Tiếng Anh. Phương pháp học Tiếng Anh phù hợp sẽ giúp bạn cảm thấy hứng thú hơn trong việc học.  2. Tác hại của việc mất gốc ngữ pháp tiếng Anh  Mất gốc là một vấn đề mà có đến 99% người học tiếng Anh gặp phải. Khi không nắm được ngữ pháp, bạn sẽ cảm thấy chúng thật mơ hồ, phức tạp và đặc biệt quá mênh mông, dẫn đến tình trạng “học trước quên sau”, không nắm được trọng tâm để ôn luyện.  Mất gốc ngữ pháp tiếng Anh có tác hại rất nghiêm trọng đến quá trình học Đặc biệt, tình trạng báo động này rơi chủ yếu vào các em học sinh. Trong kì thi Trung học phổ thông quốc gia 2018, theo khảo sát thì có tới hơn 2000 học sinh trượt tốt nghiệp vì bị điểm liệt tiếng Anh, hàng trăm học sinh bỏ lỡ cánh cổng đại học danh giá vì điểm đầu vào tiếng Anh quá thấp. Hàng loạt những báo động về điểm số tiếng Anh, chính vì các em 2k2 cần có trong tay cách học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc hiệu quả với thời gian 5 tháng còn lại của đời học sinh. Đặc biệt, khi mất gốc tiếng Anh, các bạn học sinh thường cảm thấy sợ hãi, lẩn tránh bộ môn này. Thậm chí, có nhiều bạn nhận thấy tiếng Anh như một ma trận không có đáp án, khó học, khó vào, khó tiếp thu. Bạn cần biết cách học từ vựng tiếng anh cho người mất gốc riêng cho mình. Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tiếp cận phương pháp học tiếng anh đúng, thành thạo ngữ pháp, tự tin thuyết trình bằng tiếng anh.... Đăng ký ngay. [course_id:1245,theme:course] [course_id:1517,theme:course] [course_id:184,theme:course] 3. Cách học ngữ pháp tiếng Anh cho teen 2k2 thi THPTQG  Thời gian học tiếng Anh Chỉ còn khoảng 5 tháng nữa là các bạn học sinh lớp 12 bước vào kì thi đại học, đánh dấu bước quan trọng trong cuộc đời của mình. Để có thể lấy lại được vốn ngữ pháp đó, bạn hãy dành ra tối thiểu 1 - 2 tiếng để học, học liên tục từ thứ 2 đến thứ 7 để cải thiện trình độ ngữ pháp. Tuy nhiên, khi học sẽ đòi hỏi các bạn phải thật sự nghiêm túc, chăm chỉ, thì mới có thể thành công. Nếu bạn kiên trì, thì chỉ sau 3 tháng có thể lấy lại được kiến thức cơ bản về ngữ pháp tiếng Anh. Cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả rất đơn giản, quan trọng phụ thuộc toàn bộ vào bản thân người học. Nếu bạn nghĩ có thể học toàn bộ khi kiến thức khổng lồ này trong 1 năm, 10 năm thì hoàn toàn sai. Có nhiều người chỉ học mất trong 3 tháng, thậm chí 1 tháng là có thể đạt trình độ điểm 5 trong bài thi ngoại ngữ. Bạn cần dành thời gian học tối thiểu 1 tiếng/1 ngày để học ngữ pháp tiếng Anh Học từ vựng Để có thể thoát khỏi tình trạng mất gốc, đặc biệt hạn chế điểm liệt trong bài thi, các bạn 2k2 cần trau dồi cho mình một vốn từ vựng thật phong phú. Vốn từ vựng cần thiết rơi vào khoảng 400 đến 500 từ vựng, trong các phạm vi chủ đề như: - Chủ đề gia đình - Chủ đề bạn bè, trường học - Chủ đề nghề nghiệp - Chủ đề trường học - Sở thích - Du lịch - Hoạt động - Địa điểm vui chơi, đồ ăn, nước uống… Vì từ vựng có vai trò vô cùng quan trọng, nếu bạn hiểu sai nghĩa hoặc không biết nghĩa thì xem như bạn không thể học được tiếng Anh. Khi học từ vựng, bạn chú ý học cách viết của từ, cách phát âm, nghĩa của từ, giới từ đi kèm, cụm từ đi kèm… Học các chủ đề ngữ pháp Để nắm được cách học ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc, đặc biệt các bạn học sinh lớp 12 thì cần dành ra tối thiểu 2 tháng để nắm các chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong bài thi. Tuy nhiên, bạn chỉ cần tập trung vào một số chủ điểm quan trọng sau: - 12 thì cơ bản trong tiếng Anh: Cấu trúc câu, cách sử dụng, dấu hiệu nhận biết, các trường hợp ngoại lệ (nếu có). - Các loại từ vựng. - Cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh như: Câu điều kiện loại 1, 2, 3, câu bị động, câu so sánh, các mệnh đề quan hệ. 4. Những cấu trúc ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản dành cho người mất gốc 4.1. HIỆN TẠI ĐƠN - PRESENT SIMPLE - Cấu trúc thì hiện tại đơn:  Câu khẳng định: S + V + O Câu phủ định: S+ Do/Does + not + V(inf) +O Câu hỏi:  Do/Does + S + V(inf) + O ? - Cách sử dụng: + Thì hiện tại đơn nói về một sự thật hiển nhiên, một chân lý. + Thì hiện tại đơn diễn tả một thói quen, một hành động xảy ra tại thời điểm hiện tại. + Thì hiện tại đơn diễn tả 1 hành động diễn ra lâu dài. + Thì hiện tại đơn nói về khả năng của một người. + Thì hiện tại đơn nói về chương trình, thời gian biểu, lịch trình trong tương lai.  - Dấu hiệu nhận biết:  + Thì hiện tại đơn thường có các từ như sau: Every, always, often, usually, rarely, generally, frequently, seldom, sometimes, never, once a week, twice a week,... Ví dụ: -The last train leaves at 4:45 - He often gets up early every morning. 4.2. HIỆN TẠI TIẾP DIỄN - PRESENT CONTINUOUS - Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: Câu khẳng định: S + am/ is/ are + V-ing + O Câu phủ định: S + am/ is/ are + not + V-ing + O Câu hỏi:  Am/ is/ are+S + V-ing + O ? - Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn:  + Diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói + Diễn tả một hành động xảy ra xung quanh thời điểm nói + Dùng để đề nghị, cảnh báo, mệnh lệnh. + Diễn tả hành động được lên kế hoạch thực hiện trong tương lai gần. + Diễn tả một hành động nhất thời. + Diễn tả sự không hài lòng hay phàn nàn về một việc/ một vật nào đó. - Dấu hiệu nhận biết:  + Thì hiện tại tiếp diễn thường có các trạng từ chỉ thời gian như: now, right now, at the moment, at present, for the present time, for the time being, today, this week,... Các cụm từ mệnh lệnh: Look!, Listen!, Be quiet!, Keep silent!,... - Ví dụ: - They are doing their assignment now. -  Be quiet! The baby is sleeping. >> Xem thêm: 4 Cách “nhớ lâu, ngấm nhanh” ngữ pháp tiếng Anh cực hiệu quả 4.3. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH - PRESENT PERFECT - Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành:  Câu khẳng định: S + have/ has + PII + O Câu phủ định: S + have/ has + NOT + PII + O Câu hỏi: Have/ has + S + PII + O ? - Cách dùng thì hiện tại hoàn thành: + Nói về một hành động xảy ra trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, có thể xảy ra trong tương lai + Nói về hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không xác định được thời gian, và tập trung vào kết quả + Diễn tả hành động vừa mới xảy ra + Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả còn lưu đến hiện tại. - Dấu hiệu nhận biết:  + Thì hiện tại hoàn thành thường có sự xuất hiện của các từ như: Already, (not) yet, just, ever, never, since, for, recently, before, lately, so far, until now,... Ví dụ:  - My friend has lived in London since 2012. 4.4. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - PRESENT PERFECT CONTINUOUS - Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:  Câu khẳng định: S + have/ has + been + V-ing + O Câu phủ định: S + haven’t/ hasn’t + been + V-ing Câu hỏi: Have/ Has + S + been + V-ing ? - Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: + Diễn tả hành động diễn ra liên tục từ quá khứ đến hiện tại và tiếp diễn trong tương lai - Dấu hiệu nhận biết:  + Trong câu thường có sự xuất hiện của các từ như:  all day/week, for, since, so far, up till now, up to now, up to present, recently, almost every day this week, in recent years,... - Ví dụ:   + I have been working for more than 8 hours. 4.5. QUÁ KHỨ ĐƠN - SIMPLE PAST - Cấu trúc của thì quá khứ đơn:  Câu khẳng định: S + V-ed / PII + O Câu phủ định: S + did + not + V(inf) + O Câu hỏi: Did + S + V(inf) + O ? - Cách dùng của thì quá khứ đơn:  + Diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ.  + Diễn tả một thói quen lặp đi lặp lại trong quá khứ.  + Diễn tả một hành động lâu dài ở quá khứ. + Kể lại một chuỗi hành động xảy ra liên tục trong quá khứ. - Dấu hiệu nhận biết:  + Trong câu thường xuất hiện các từ như: yesterday, ago, last night/week/month/year, in the past, in 2009,... - Ví dụ:  +  We worked for that company for 5 years. 4.6. QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN - PAST CONTINUOUS - Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn:  Câu khẳng định: S + was/were + V-ing + O Câu phủ định: S + was/were + not + V-ing + O Câu hỏi: Was/were + S + V-ing + O ? - Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn: + Diễn tả 1 hành động đang diễn ra tại 1 thời điểm trong quá khứ + Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác xen vào.  + Diễn tả 2 hay nhiều hành động xảy ra song song trong quá khứ. + Diễn tả hành động diễn ra tạm thời ở quá khứ. + Diễn tả điều bực mình trong quá khứ. - Dấu hiệu nhận biết: + Trong câu thường xuất hiện các từ như: while, at that time, at the very moment, at 8 o’clock this morning, at this time (last week), all day/week/month, those days,... - Ví dụ: + This time last week, I was watching a film on TV. + When we were playing football, it started to rain. 4.7. QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH - PAST PERFECT - Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành:  Câu khẳng định: S + had + PII + O Câu phủ định: S + had + not + PII + O Câu hỏi: Had + S + PII + O ? - Cách dùng thì quá khứ hoàn thành:  + Diễn tả 1 hành động xảy ra và hoàn tất trước 1 thời điểm ở quá khứ + Diễn tả 1 hành động xảy ra và hoàn tất trước 1 hành động khác trong quá khứ.  - Dấu hiệu nhận biết: + Trong câu thường có các từ xuất hiện như: lready, ever, never, after, before, as soon as, by the time, up to then, when,... - Ví dụ:  +  By the end of last week, they had completed their project. Tổng hợp 12 thì trong Tiếng Anh 4.8. QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN - PAST PERFECT CONTINUOUS - Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:  Câu khẳng định: S + had + been + V-ing + O Câu phủ định: S + had + not + been + V-ing Câu hỏi: Had + S + been + V-ing ? - Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: + Nhấn mạnh một hành động diễn ra liên tục trong quá khứ cho đến khi một hành động khác xảy ra.  - Dấu hiệu nhận biết: + Trong câu thường xuất hiện các từ: until then, by the time, for, since, when, prior to that time,... - Ví dụ: +  When she arrived, I had been waiting for three hours. 4.9. TƯƠNG LAI ĐƠN - SIMPLE FUTURE - Cấu trúc thì tương lai đơn:  Câu khẳng định: S + shall/will + V + O Câu phủ định: S + shall/will + not + V + O Câu hỏi: Shall/will+S + V + O ? - Cách dùng thì tương lai đơn:  + Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. + Diễn tả một quyết định được đưa ta tại thời điểm nói + Dự đoán, diễn tả 1 ý kiến về 1 việc sẽ xảy ra trong tương lai (không có căn cứ) + Đưa ra lời đề nghị, lời yêu cầu, lời hứa.  - Dấu hiệu nhận biết: + Thì tương lai đơn thường có sự xuất hiện của các từ như:  next month/week/…, in 3 days, tomorrow, soon, in the future, tonight,... - Ví dụ:  + We will buy a car next week. 4.10. TƯƠNG LAI GẦN - NEAR FUTURE - Cấu trúc thì tương lai gần Câu khẳng định: S + am/ is/ are + going + to V Câu phủ định: S + am/is/are + not + going + to V Câu hỏi: Is/ Are/ Am + S + going + to V ? - Cách dùng thì tương lai gần:  + Diễn tả hành đông xảy ra ở tương lại dựa trên căn cứ hoặc thực tế ở hiện tại. + Diễn tả dự định trong tương lai.  - Dấu hiệu nhận biết:  + Trong câu thường có sự xuất hiện các từ như:  next month/week/.., tomorrow, in 3 days, soon, in the future, tonight,... - Ví dụ:  + Look at the dark clouds in the sky. It is going to rain. 4.11. TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN - FUTURE CONTINUOUS - Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn:  Câu khẳng định: S + shall/will + be + V-ing + O Câu phủ định: S + shall/will + not + be + V-ing Câu hỏi: Shall/Will + S + be + V-ing ? - Cách dùng thì tương lai tiếp diễn:  + Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai. + Diễn tả một hành động có kế hoạch diễn a vào thời điểm cụ thể trong tương lai. + Diễn tả hai hay nhiều hành động xảy ra đông thời trong tương lai. - Dấu hiện nhận biết: + Trong câu thường có sự xuất hiện của các từ như: in the future, this time next week/month/year/.., at + giờ cụ thể + thời gian ở tương lai (at 9 am tomorrow),... 4.12. TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH - FUTURE PERFECT - Cấu trúc thì tương lai hoàn thành Câu khẳng định: S + shall/will + have + PII Câu phủ định: S + shall/will + not + have + PII Câu hỏi: Shall/Will + S + have + PII ? - Cách dùng thì tương lai hoàn thành:  + Diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. + Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.  - Dấu hiệu nhận biết:  + Trong câu thường có sự xuất hiện của các từ như: by the time, by then, by the end of, prior to the time, before, after, when,... - Ví dụ:  + By the end of next week, I will have completed my first book.  5. Top những cuốn sách "trị" mất gốc Tiếng Anh hiệu quả Phát âm Tiếng Anh hoàn hảo "Phát âm Tiếng Anh hoàn hảo" là một trợ thủ đắc lực nhất khi học luyện phát âm Tiếng Anh. Tác giá của cuốn sách này là Paul S Gruber - Chuyên gia ngôn ngữ hàng đầu thế giới. Cuốn sách sẽ chỉ ra những nguyên nhân khiến bạn phát âm chưa chuẩn cũng như hướng dẫn chi tiết cách phát âm, phụ âm, nối âm và âm cuối.  Mind map English grammar – Học ngữ pháp tiếng Anh bằng bản đồ tư duy Nếu bạn đang cảm thấy việc học Tiếng Anh trở nên "khô khan" do quá nhiều lý thuyết thì bạn có thể tham khảo cuốn sách "Mind map English grammar ". Với dạng sơ đồ tư duy sinh động, kiến thức được khái quát qua những từ khóa chính và được ghi lại bằng màu sắc, hình ảnh, não bộ của bạn sẽ ghi nhớ nhanh hơn và kích thích sự sáng tạo của các dây thần kinh trong não bộ. Ngoài ta, cuốn sách này còn cung cấp cho bạn những kiến thứ ngữ pháp Tiếng Anh trọng điểm. English Vocabulary in use English Vocabulary in use là một cuốn sách về cải thiện vốn từ vựng Tiếng Anh. Cuốn sách này được chia thành 60 bài học, mỗi một bài học sẽ xoay quanh một chủ đề nhất định kết hợp với các ví dụ và bào tập minh họa cho bạn thực hành.  Everyday Conversation in use Everyday Conversation in use được biên doạn bởi bộ Ngoại Giao Mỹ. Trong cuốn sách này, bạn sẽ được làm quen với những mẫu câu hội thoại Tiếng Anh xoay quanh cuộc sống hằng ngày. Với mỗi bài học sẽ có phần ghi chú kiến thức cụ thể đi kèm với mỗi đoạn hội thoại.  Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo và sử dụng các phần mềm học tiếng anh miễn phí hiện nay được nhiều người lựa chọn là công cụ hỗ trợ cho việc học tiếng Anh của mình. Các bạn học sinh 2003 thân mến, chỉ còn vài tháng ngắn ngủi nữa các bạn sẽ bước chân vào kỳ kiểm tra đánh giá năng lực, là kết quả 12 năm rèn luyện và học tập. Chúng tôi hy vọng rằng, với những chia sẻ về cách học ngữ pháp tiếng Anh đến từ những chuyên gia hàng đầu tại Unica đang giảng dạy tại các khóa học tiếng Anh cho người mất gốc sẽ giúp các bạn có thể vạch ra cho mình một lộ trình học cụ thể và hiệu quả. Unica gợi ý cho bạn: Khóa học "Ngữ pháp Tiếng Anh toàn diện" XEM TOÀN BỘ KHÓA HỌC TẠI ĐÂY
Quy tắc phát âm tiếng Anh đỉnh cao dành cho những “gà mờ” 
Quy tắc phát âm tiếng Anh đỉnh cao dành cho những “gà mờ”  Việc nắm vững quy tắc phát âm tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng, tuy nhiên đối với những người mới bắt đầu học tiếng Anh thì vẫn rất còn mù mờ về vấn đề này. Đừng quá lo lắng, bởi trong bài viết dưới đây, Unica sẽ chia sẻ cho bạn 5 nguyên tắc phát âm đỉnh cao trong tiếng Anh, giúp bạn chinh phục ngôn ngữ toàn cầu này trong thời gian ngắn nhất.  Chú ý phụ âm giữa và phụ âm cuối  Quy tắc phát âm tiếng Anh đầu tiên mà bạn cần chú ý đó là chú ý đến phụ âm giữa và phụ âm cuối khi phát âm. Cụ thể, trong tiếng Anh có rất nhiều từ có 2, 3 phụ âm liên tiếp nhau. Và cũng có nhiều từ tận cùng là phụ âm cuối và khi phát âm bắt buộc bạn phải đọc nó lên (trừ trường hợp đặc biệt).  Mặc dù cách đọc này khá khó khăn vì nó khác với cách phát âm trong tiếng Việt. Do đó, bạn cần trau dồi cho mình thật thành thạo kỹ năng phát âm cả phụ âm, âm giữa và âm cuối.  Khi phát âm tiếng Anh, bạn cần chú ý đến âm giữa và âm phụ cuối  Đọc đúng trọng âm  Quy tắc thứ hai mà nhiều bạn khi mới bắt đầu học tiếng Anh đều gặp phải đó là đọc đúng trọng âm. Bởi, việc phát âm đúng trọng âm trong tiếng Anh rất khó, nó không theo một quy tắc đơn giản mà bắt buộc bạn phải học thuộc tất các quy tắc. Cách học hiệu quả nhất là bạn phải học theo từng trọng âm của từ bằng cách nắm vững những chú ý sau:  - Từ loại (động từ, danh từ, tính từ, trạng từ…) - Nghĩa của từ  - Ví dụ cụ thể cho từ đó  - Cách phát âm của từ cũng như tìm ra trọng âm trong từ  Phát âm các âm khó  Trong quy tắc phát âm tiếng Anh, bạn cần chú ý đến cách phát âm các âm khó. Đây là những âm mà bạn dễ đọc sai nhất bởi nó không có trong bảng phát âm của tiếng Việt. Cụ thể, bạn cần lưu ý đến các nhóm âm sau đây:  Nhóm âm nguyên âm  Đối với nguyên âm, bạn cần phát âm chính xác các âm sau đây:  - /æ/:  m này là âm nằm giữa âm a và e, nên bạn không đọc là e mà cũng không đọc là a.  - /i:/: Đây là âm i kéo dài, được nhấn mạnh, khi đọc chú ý giãn cơ môi ra như đang mỉm cười nhẹ.  - /r/: Đây âm r, nếu nó đứng trước 1 nguyên âm thì cách đọc bình thường như phiên âm tiếng Việt (rick, river, right…). Tuy nhiên, nếu nó đứng cuối 1 từ thì cách đọc khó hơn (teacher, paper, doctor…). Nhóm âm phụ âm  Đối với nhóm âm phụ âm, bạn cần chú ý các quy tắc sau đây:  - Kết hợp nhiều phụ âm liền nhau như: bl, cr, thr, spl, pl... . Ví dụ: blue, cry, green, spleen… - /ʃ/: Đây là âm khó đọc nhất vì cách phát âm không giống người Việt. Ví dụ: she, shine, ship, shoe… - /θ/:  m này thì bạn đọc như âm TH trong tiếng Việt, nhưng chú ý phải để đầu lưỡi nằm ở vị trí giữa 2 hàm răng khi mà bạn phát âm. Ví dụ: the, thin, thing, thick… - /ʤ/:  m này khá khó và đòi hỏi bạn phải thực hành nhiều thì mới có thể nắm trọn bộ quy tắc phát âm tiếng Anh. Ví dụ: jeans, ginger, join, jump… - /ʒ/: Nhiều người thường nhầm âm này là âm /z/, tuy nhiên hai âm này khác nhau và âm /ʒ/ cần có sự kéo dài hơn. Ví dụ: vision, usual, measure… - /l/: Nếu âm này nằm sau nguyên âm thì việc phát âm khá khó. Ví dụ: oil, coil, ill, kill… Bạn cần phát âm chính xác các âm khó trong tiếng Anh  Đọc đúng đuôi ED với động từ có quy tắc  Đối với động từ có đuôi ED, sẽ có 3 cách phát âm sau đây:  Đọc là /t/ Nếu âm cuối của động từ nguyên mẫu là một âm vô thanh, tức là khi phát âm cổ họng không rung thì bạn sẽ phát âm là /t/. Một số âm vô thanh như: p, k, f, s, ʃ, tʃ. Ví dụ: kissed, watched, talked, crossed… Đọc là /id/ Nếu âm cuối của động từ nguyên mẫu là một trong hai âm /d/ và /t/ thì đuôi ED sẽ được đọc là /id/. Ví dụ: wanted, needed, ended, rested, hunted… Đọc là /d/ Trong quy tắc phát âm tiếng Anh, nếu âm cuối của động từ nguyên mẫu là một âm nằm ngoài các âm nêu ở hai cách đọc trên thì đuôi ED sẽ đọc là /d/. Ví dụ: played, filled, cleaned, stayed… Đọc đúng đuôi S  Với danh từ, động từ và sở hữu cách thì sẽ có cách phát âm đuôi S khác nhau. cụ thể như sau:  Đọc là /s/  - Danh từ số nhiều:  m cuối của danh từ số ít là âm vô thanh. Ví dụ: lips, cats, hats… - Động từ ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn:  m cuối của động từ nguyên mẫu là âm vô thanh. Ví dụ: he likes, she talks… - Sở hữu cách:  m cuối của “sở hữu chủ” là âm vô thanh.  Ví dụ: Pat’s car, the cook’s recipe....  - Viết tắt: Khi âm cuối của từ đầu tiên đứng trước dấu ‘ là âm vô thanh. Ví dụ: it’s true… Đọc là /iz/ - Danh từ số nhiều:  m cuối của danh từ số ít là các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/. Ví dụ: wishes, places…  - Động từ ngôi số 3 số ít trong thì hiện tại đơn:  m cuối của động từ nguyên mẫu là các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/. Ví dụ: he watches tv… - Sở hữu cách:  m cuối là “sở hữu chủ” của các âm: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /ʤ/. Ví dụ: the rose’s stem… - Viết tắt: Không có.  Đọc là /z/ - Danh từ số nhiều:  m cuối của danh từ số ít là âm hữu thanh (các âm còn lại). Ví dụ: floors, cars… - Động từ ngôi thứ 3 số ít trong thì hiện tại đơn:  m cuối của động từ nguyên mẫu là âm hữu thanh. Ví dụ: he swims… - Sở hữu cách:  m cuối của “sở hữu chủ” là âm hữu thanh. Ví dụ: My friend’s car… - Viết tắt:  m cuối của từ đứng trước dấu ‘ là âm hữu thanh. Ví dụ: He’s leaving… Có 3 cách phát âm đối với đuôi S. Ảnh minh họa  Như vậy, Unica đã chia sẻ cho bạn 5 quy tắc phát âm tiếng Anh quan trọng nhất mà bạn cần nắm.  >> 90% người Việt mắc lỗi này khi học phát âm tiếng Anh >> Bí quyết phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ >> 3 cách luyện nói tiếng Anh hiệu quả “chất khỏi bàn”
Xem thêm bài viết

Tin học văn phòng

Cách quay màn hình bằng PowerPoint mà có thể mọi người chưa biết (2023) Cách quay màn hình bằng PowerPoint mà có thể mọi người chưa biết (2023) PowerPoint từ phiên bản 2016 đã cho phép người dùng quay video màn hình máy tính trực tiếp mà không cần phải cài đặt bất cứ một phần mềm hỗ trợ nào. Thực tế, cách quay màn hình bằng PowerPoint không khó, chỉ với vài thao tác là bạn sẽ thực hiện thành công. Tuy nhiên không phải ai cũng biết cách thực hiện như thế nào. Thấu hiểu điều đó, bài viết sau Unica sẽ hướng dẫn chi tiết cách quay màn hình bằng ppt cho bạn tham khảo. 1. Lợi ích khi quay màn hình bằng ppt Quay video bằng PowerPoint là một tính năng tích hợp cho phép người dùng ghi lại màn hình máy tính và âm thanh liên quan, rồi nhúng vào trang chiếu PowerPoint của mình. Quay màn hình máy tính bằng PowerPoint mang lại rất nhiều lợi ích, bao gồm: Quay màn hình bằng PowerPoint mang lại nhiều lợi ích - Quay màn hình giúp tạo video hướng dẫn: Nếu bạn muốn tạo video hướng dẫn về cách sử dụng một phần mềm hoặc ứng dụng, bạn có thể sử dụng tính năng quay màn hình của PowerPoint để ghi lại các bước thực hiện. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng chia sẻ hướng dẫn với những người khác. - Tạo video bài giảng. Sử dụng cách quay màn hình bằng PowerPoint bạn cũng có thể tạo video bài giảng về một chủ đề cụ thể nào đó. Như vậy bạn có thể dễ dàng chia sẻ kiến thức của mình với những người khác. - Tạo video giới thiệu sản phẩm: Nếu bạn muốn tạo video giới thiệu về sản phẩm hoặc dịch vụ, bạn cũng có thể sử dụng tính năng quay màn hình của PowerPoint để ghi lại các tính năng và lợi ích của sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Điều này giúp bạn dễ dàng thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng. - Tạo video quảng cáo: Ngoài những lợi ích trên việc quay màn hình còn giúp tạo video quảng cáo cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ đó, người dùng hiểu sẽ rõ hơn về sản phẩm và dịch vụ mà bạn đang cung cấp. >>> Tất cả đều có trong cuốn sách "HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH POWERPOINT TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO" [blog_custom:5] [trial-btn-v4[link=https://unica.vn/order/step1?id=2939&quantity=1][text=ĐĂNG KÝ MUA NGAY][color=#ffffff][width=275px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] 2. Cách chụp và cách quay màn hình bằng PowerPoint Để thực hiện cách quay màn hình máy tính trên PowerPoint đầu tiên bạn cần cài đặt phiên bản PowerPoint từ 2016 trở lên. Sau khi đã cài đặt xong thì bạn có thể thực hiện chụp và quay màn hình nhanh chóng và đơn giản, cụ thể cách quay và chụp màn hình máy tính bằng PowerPoint thực hiện như sau: Cách chụp và cách quay màn hình bằng PowerPoint 2.1. Cách quay màn hình bằng PowerPoint - Bước 1: Đầu tiên bạn mở bản PowerPoint mà bạn muốn quay video màn hình. - Bước 2: Tiếp theo tại thẻ Insert bạn chọn Screen Recording. Chọn Screen Recording - Bước 3: Tại phần điều khiển bạn chọn Select Area. Chọn Select Area - Bước 4: Tiếp tục bạn thực hiện thao tác kéo thả để chọn vùng muốn quay. Cụ thể cách thực hiện bước 4 như sau: Khi bạn đã quyết định lựa chọn khu vực quay video thì bạn sẽ thấy con trỏ dạng chữ thập mảnh. Nhiệm vụ của bạn lúc này là kéo để chọn khu vực muốn ghi hình. Kéo chuột để chọn khu vực muốn ghi hình Khi đã lựa chọn khu vực muốn ghi hình thì PowerPoint sẽ tự động ghi lại âm thanh và con trỏ chuột. Vì vậy các tuỳ chỉnh của bạn sẽ được chọn mặc định trên bảng điều khiển. Nếu muốn tắt các tùy chọn này bạn thực hiện như sau: Lựa chọn bỏ chọn Âm thanh (phím logo Windows+Shift+U) và Ghi con trỏ (phím logo Windows+Shift+O). - Bước 5: Click chuột chọn vào Record để bắt đầu ghi hình video. Chọn Record để bắt đầu ghi - Bước 6: Trong quá trình quay video màn hình bạn có thể lựa chọn các tùy chỉnh gồm: Pause: tạm dừng, Record: tiếp tục quay, Stop: dừng việc quay. Các tùy chỉnh khi quay - Bước 7: Kết thúc quá trình quay video bạn lưu lại bằng cách: click chuột phải vào phần vừa xuất hiện trong slide => Chọn Save Media as => Chọn thư mục cần lưu, đặt tên và nhấn Save để lưu video vừa quay được. Lưu video vừa quay 2.2. Cách chụp màn hình bằng PowerPoint Để chụp màn hình bằng PowerPoint bạn thực hiện theo các bước sau: - Bước 1: Đầu tiên bạn mở PowerPoint bạn muốn chụp ảnh màn hình. - Bước 2: Tiếp theo từ menu tại thẻ Insert bạn chọn ScreenShot. Chọn ScreenShot - Bước 3: Tiếp tục bạn nhấn chọn cửa sổ bạn muốn chụp ảnh màn hình. Trường hợp bạn muốn chọn khu vực thì nhấn chọn Screen Clipping. Tính năng Screen Clipping sẽ thu nhỏ PowerPoint, cho phép bạn bấm và kéo để chụp ảnh màn hình trên bất cứ cửa sổ nào sau PowerPoint. Chọn Screen Clipping - Bước 4: Sau khi chụp xong ảnh chụp màn hình sẽ xuất hiện trong PowerPoint, để lưu về máy tính bạn nhấn chuột trái vào ảnh => Chọn Save as picture. Chọn Save as picture - Bước 5: Tiếp theo bạn chọn định dạng và vị trí lưu rồi nhấn Save để lưu là xong. Đăng ký khoá học PowerPoint online qua video để nhận vô vàn ưu đãi hấp dẫn. Khoá học giúp bạn giải quyết những vấn đề thường gặp trong quá trình tạo bài giảng điện tử với PowerPoint. Đồng thời, chia sẻ bí quyết để tạo hiệu ứng, tạo chuyển động đối tượng giúp bạn tự tay thiết kế những video Marketing như mong muốn. [course_id:876,theme:course] [course_id:2563,theme:course] [course_id:2942,theme:course] 3. Lưu ý khi thực hiện quay màn hình trên PowerPoint Sau khi đã biết cách quay màn hình bằng PowerPoint thực hiện như thế nào thì để có được sản phẩm quay đúng như mong muốn bạn cần đặc biệt chú ý tới một số vấn đề sau: 3.1. Kiểm tra khả năng quay màn hình trong PowerPoint Trước khi thực hiện cách quay video bằng PowerPoint bạn bắt buộc phải kiểm tra khả năng quay màn hình trong PowerPoint. Mục đích để đảm bảo tính năng quay màn hình đã được kích hoạt và để đảm bảo video được quay với chất lượng tốt nhất. Kiểm tra khả năng quay màn hình trong PowerPoint là điều vô cùng quan trọng và bắt buộc để bạn đạt được kết quả quay đúng như mong muốn. Vì vậy bạn cần phải hết sức chú ý nhé. 3.2. Chuẩn bị nội dung trước khi quay Trước khi thực hiện thao tác quay video bạn bắt buộc phải chuẩn bị kỹ càng nội dung. Điều này giúp bạn có quá trình quay video trơn tru, đúng theo trật tự, không bị rối các bước thực hiện. Chuẩn bị nội dung trước khi quay giúp bạn quay video chủ động nên đạt hiệu quả cao, tiết kiệm thời gian, không cần phải quay đi quay lại nhiều lần. Chuẩn bị thật kỹ nội dung trước khi quay video 3.3. Kiểm tra cài đặt âm thanh và mic Ngoài những lưu ý trên, khi thực hiện quay video màn hình bằng PowerPoint bạn cũng phải đặc biệt chú ý tới mic và âm thanh. Hãy kiểm tra thật kỹ cài đặt âm thanh và mic để xem đã bật hay chưa. Việc kiểm tra cài đặt âm thanh và mic giúp đảm bảo rằng âm thanh được ghi lại rõ ràng và không bị nhiễu. 3.4. Chọn kích thước màn hình chính xác Mặc dù cách quay màn hình bằng PowerPoint không khó, tuy nhiên bạn cần chú ý chọn đúng kích thước màn hình để video quay được đáp ứng yêu cầu đúng như mong muốn. Nếu như quay video quay mà không chọn đúng kích thước màn hình thì sẽ thiếu tính cân đối, đồng thời cũng có độ tương thích không cao. Vì vậy bạn hãy hết sức chú ý vấn đề này nhé. 3.5. Kiểm tra độ phân giải Độ phân giải là một chỉ số quan trọng xác định chất lượng của hình ảnh hoặc video. Độ phân giải càng cao thì hình ảnh hoặc video càng sắc nét và chi tiết. Khi quay màn hình trong PowerPoint, bạn cần kiểm tra độ phân giải để đảm bảo rằng video quay màn hình có chất lượng tốt nhất. Độ phân giải cao sẽ giúp video quay màn hình sắc nét và chi tiết hơn, giúp người xem dễ dàng nhìn thấy nội dung của video. Đảm bảo video quay có chất lượng tốt nhất 3.6. Tránh sử dụng hình nền động hoặc các hiệu ứng chuyển động quá mức Khi quay video PowerPoint, bạn cần tránh sử dụng hình nền động hoặc các hiệu ứng chuyển động quá mức vì những lý do sau: - Hình nền và hiệu ứng chuyển động dễ khiến người xem phân tâm. - Các chuyển động phức tạp có thể khiến video bị giật hoặc bị mờ, làm giảm trải nghiệm xem của người xem. - Hình nền động hoặc các hiệu ứng chuyển động quá mức có thể làm tăng kích thước tệp video. Điều này có thể khiến việc lưu trữ và chia sẻ video trở nên khó khăn hơn. 3.7. Chú ý đến dung lượng file Dung lượng file càng lớn thì thời gian tải và phát video càng lâu. Điều này gây khó chịu cho người xem, đặc biệt là khi họ đang xem video trên thiết bị có kết nối internet chậm. Thêm nữa, dung lượng file càng lớn thì việc lưu trữ và chia sẻ video càng khó khăn. Cách khắc phục cho những vấn đề này là bạn cần chú ý tới dung lượng file. Chú ý dung lượng file video để không gây khó khăn cho việc lưu trữ và chia sẻ 3.8. Tắt thông báo và các ứng dụng khác Nếu như không tắt thông báo các ứng dụng người xem có thể bị phân tâm bởi các thông báo hoặc ứng dụng đang chạy. Điều này khiến họ không thể tập trung vào nội dung của bài thuyết trình. Ngoài ra, các thông báo hoặc ứng dụng còn có thể gây nhiễu hoặc làm giảm độ sáng của video, làm giảm trải nghiệm xem của người xem. Vì vậy tốt hơn hết là bạn vẫn nên tắt thông báo. 3.9. Chấp nhận lỗi và tái quay nếu cần thiết Khi thực hiện cách quay màn hình bằng PowerPoint ngay cả những người chuyên nghiệp cũng có thể mắc lỗi. Cách khắc phục hiệu quả nhất đó là chấp nhận lôi và tài quay nếu cần thiết. 3.10. Kiểm tra video trước khi chia sẻ. Lưu ý cuối cùng bạn cần ghi nhớ để thực hiện quay video bằng PowerPoint được tốt nhất đó là kiểm tra kỹ video. Điều này giúp tránh được lỗi sai không đáng có. Bên cạnh đó việc kiểm tra kỹ video cũng giúp đảm bảo người xem nhận được video chất lượng nhất. 4. Kết luận Qua bài viết Unica đã hướng dẫn chi tiết tới bạn cách quay màn hình bằng PowerPoint, đồng thời hướng dẫn thêm cả cách chụp màn hình và các lưu ý trong quá trình thực hiện. Với những thông tin chia sẻ này chắc chắn bạn đã tích lũy thêm được rất nhiều tin học PowerPoint bổ ích. Nếu có thắc mắc hay muốn học thêm những kiến thức tin học khác, bạn hãy tham gia khóa học PowerPoint nhé. Cách phối màu trong Powerpoint cho slide chuyên nghiệp và ấn tượng
Cách phối màu trong Powerpoint cho slide chuyên nghiệp và ấn tượng Cách phối màu trong PowerPoint tưởng chừng đơn giản nhưng thực tế không phải ai cũng biết. Nhiều người do không nắm vững quy tắc kết hợp màu sắc trong PowerPoint dẫn đến những bản thuyết trình rất thiếu tính thẩm mỹ. Từ đó, không mang được hiệu quả chuyển đổi cao trong quá trình làm việc. Để giúp bạn tạo nên được những bài thuyết trình đẹp mắt và ấn tượng nhất, sau đây Unica sẽ chia sẻ cho bạn cách pha màu trong PowerPoint đơn giản và dễ thực hiện nhất, hãy tham khảo nhé. 1. Tổng quan về công cụ đồ họa để phối màu trong Powerpoint Việc phối màu cho slide Powerpoint từ phiên bản 2010 trở về sau đã được tích hợp thêm công cụ đồ họa Gradient Color. Nhờ có tính năng này mà người sử dụng powerpoint có thể dễ dàng tạo slide có tính thẩm mỹ cao, ấn tượng, chuyên nghiệp dễ dàng hơn.  Tính năng Gradient Color cho phép bạn tinh chỉnh màu văn bản, wordart, biểu đồ, smartart nâng cao đơn giản và hiệu quả. Cụ thể là bạn có thể sử dụng các gợi ý màu dựng sẵn hoặc tùy chỉnh màu theo phong cách thẩm mỹ riêng. Từ màu tùy chỉnh, nhiệt độ, tùy chỉnh, độ trong suốt,... Cách phối màu trong Powerpoint 2. Một số quy tắc phối màu slide Để đảm bảo bạn có thể phối màu cho slide đẹp và chuyên nghiệp như chuyên gia đồ họa, bạn hãy ghi nhớ 3 nguyên tắc thực hiện cách phối màu trong PowerPoint dưới đây. 2.1. Các nhóm màu sắc Trong cách phối màu trong powerpoint bạn nên chia phân tất cả các màu sắc sử dụng thành 2 nhóm màu có khả năng bổ túc cho nhau. Như: - Nhóm màu nóng và nhóm màu lạnh. Hai nhóm mà sắc cơ bản Nhóm màu chủ đạo và nhóm bổ sung: Trong nhóm màu sắc này bạn có thể sử dụng chọn nhóm màu có giá trị tương phản, chọn nhóm màu theo giá trị tương đồng bổ sung, chọn nhóm màu theo giá trị đối xứng bổ sung,...  Nhóm màu chủ đạo và nhóm bổ sung Nhờ có sự phân chia, lựa chọn các màu thành phần trong nhóm màu sẽ giúp cho bạn tạo điểm nhấn cho đối tượng hiệu quả hơn. 2.2. Số lượng và độ tương phản màu Trong mỗi màu sắc lựa chọn sẽ có khả năng tạo hiệu ứng thị giác khác nhau. Do đó, khi chúng ta sử dụng bảng màu làm powerpoint cần chú ý đến độ tương phản của màu. Nhằm tạo sự nổi bật, thu hút đối tượng.  Bên cạnh đó, bạn cũng nên chú ý đến số lượng màu sử dụng khi tạo hiệu ứng màu sắc cho các đối tượng trong powerpoint. Số lượng màu quá ít sẽ khó tạo điểm nổi bật. Nhưng khi số lượng màu quá nhiều sẽ tạo cảm giác rối mắt và không mang lại hiệu quả trải nghiệm trực quan cho người xem. Màu tương phản nhau 2.3. Cách kết hợp các màu sắc trong Powerpoint Bạn có thể lựa chọn cách phối màu trong PowerPoint đơn giản theo các gợi ý sẵn có từ Themes. Điều này giúp bạn phối màu powerpoint nhanh. Phối màu từ các Themes có sẵn Tuy nhiên, để tạo dấu ấn riêng cho slide powerpoint, bạn nên học cách phối màu trong powerpoint căn cứ theo quy tắc nhóm màu, số lượng màu và độ tương phản màu sắc. >>> Tất cả đều có trong cuốn sách "HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH POWERPOINT TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO" [blog_custom:5] [trial-btn-v4[link=https://unica.vn/order/step1?id=2939&quantity=1][text=ĐĂNG KÝ MUA NGAY][color=#ffffff][width=275px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] 3. Sự tiện lợi của Gradient Color trong Powerpoint Tính năng gradient color được tích hợp ở nhiều nhóm tính năng như tùy chỉnh màu chữ, tùy chỉnh màu nền, tùy chỉnh màu biểu đồ, tùy chỉnh màu hình khối,... Giúp cho bạn phối màu ppt tiện lợi hơn. Ví dụ cụ thể về việc sử dụng tính năng gradient color để phối màu chữ và nền trong powerpoint:  - Để phối màu nền trong powerpoint bạn hãy chọn Gradient Fill trong nhóm tính năng Format Background (tab Design). Cụ thể như sau, bạn hãy tick chọn Gradient fill, tại mục Preset gradient bạn hãy chọn màu sắc phù hợp.  Thao tác mô tả Để cài đặt nâng cao bạn bạn hãy nhấn chọn mục Type bên dưới mục Preset gradient. Khi bảng tùy chọn hiển thị, bạn hãy tiến đến mục Gradient stop nhấn vào biểu tượng cây bút (3) để điều chỉnh độ sáng tối. Ở mục Color bạn hãy chọn màu phù hợp. Và ở mục Transparent bạn hãy tùy chỉnh độ trong suốt của màu sắc (Tỉ lệ phần trăm càng cao thì độ trong suốt càng thấp) Điều chỉnh độ trong suốt của màu sắc - Tùy chọn Gradient Fill trong nhóm tính năng Text Fill (Thuộc tab Format của từng đối tượng). Chọn Text Fill Khi bảng tùy chỉnh Text Fill hiển thị, bạn hãy chọn tính năng Gradient. Ở đây bạn có thể chọn màu gợi ý hoặc chọn More Gradient... để tùy chỉnh màu nâng cao.  Tuỳ chỉnh nâng cao Khi hộp thoại Format Shape hiển thị ở bên tay trái slide bạn hãy tick chọn Gradient Fill. Tiến đến mục Preset gradients để chọn màu. Tại mục Gradient stops bạn hãy tùy chỉnh độ sáng tối của dải màu. Bạn có thể tùy chỉnh độ trong suốt của màu sắc tại mục Transparency. Chọn Gradient Fill Đăng ký khoá học PowerPoint online qua video để nhận vô vàn ưu đãi hấp dẫn. Khoá học giúp bạn giải quyết những vấn đề thường gặp trong quá trình tạo bài giảng điện tử với PowerPoint. Đồng thời, chia sẻ bí quyết để tạo hiệu ứng, tạo chuyển động đối tượng giúp bạn tự tay thiết kế những video Marketing như mong muốn. [course_id:876,theme:course] [course_id:2563,theme:course] [course_id:2942,theme:course] 4. Cách phối màu trong PowerPoint Cách phối màu PowerPoint chính yếu vẫn là phối màu chữ và nền trong PowerPoint. Để tạo được sự thu hút với khán giả và tăng tính chuyên nghiệp cho slide bạn hãy tham khảo một số cách phối màu sau: - Sử dụng màu sắc hài hòa với nội dung thông điệp và mục đích thông điệp bạn truyền tải.  - Sử dụng các màu sắc có độ tương phản để tạo độ nổi bật. Bên cạnh đó bạn cũng có thể sử dụng các màu sắc có tính tương đồng để tạo sự hài hòa trong slide. - Sử dụng màu đại diện thương hiệu làm nền cho slide. Điều này sẽ giúp bạn truyền tải hình ảnh thương hiệu tốt hơn. Cách phối màu trong PowerPoint 5. Lưu ý khi kết hợp màu sắc trong PowerPoint Biết cách phối màu PowerPoint chưa đủ để bạn thiết kế lên được bài thuyết trình ấn tượng nhất. Để tạo được một bài thuyết trình đẹp và ấn tượng bạn hãy nhớ kỹ những lưu ý sau nhé. 5.1. Phối màu đơn giản Bạn nên áp dụng cách phối màu đơn giản. Điều này sẽ giúp bạn tránh được lỗi lạm dụng màu sắc dẫn đến việc mang lại trải nghiệm thị giác kém, làm rối mắt người xem. Và có thể tạo nên sự mất cân đối, thiếu sự thống nhất trong slide.  5.2. Sử dụng màu chủ đạo của tổ chức hoặc thương hiệu Trong trường hợp doanh nghiệp của bạn có sử dụng màu sắc nhận diện thương hiệu thì bạn đừng quên sử dụng màu đại diện làm màu chủ đạo cho slide. Điều này sẽ giúp bạn ghi điểm chuyên nghiệp trong mắt lãnh đạo, đối tác, khách hàng và những người tham gia buổi thuyết trình.  Việc sử dụng màu chủ đạo trong slide nên tuân theo nguyên tắc 60 - 30 - 10. Có nghĩa là màu chủ đạo nên chiếm 60% không gian slide.  Quy tắc sử dụng màu trong ppt 5.3. Sử dụng màu tương phản để tạo sự nổi bật cho văn bản Đối với các văn bản nghệ thuật bạn nên sử dụng gradient color để tăng cường điểm nhấn nổi bật. Đối với các văn bản thông thường trong slide bạn cũng nên chú ý chọn màu văn bản có tính tương phản với màu nền để tạo sức hút với khán giả.  Cụ thể hơn, bạn có thể lựa chọn 3 cấp độ màu tương phản sau để tạo sự nổi bật cho văn bản: - Chọn màu có nền tối đậm để làm nổi bật văn bản có màu sáng. Chọn màu có nền tối để làm nổi bật văn bản - Chọn màu nền tối vừa phải để tạo sự hài hòa cho văn bản có màu trung tính. - Chọn màu có nền tối nhẹ đối với văn bản có màu đơn sắc nhẹ nhàng. 5.4. Kiểm soát độ sáng và độ tương phản Độ sáng và độ tương phản phù hợp sẽ giúp bạn làm nổi bật đối tượng hiệu quả. Trong trường hợp độ sáng và độ tương phản thấp sẽ không tạo được điểm nhấn nổi bật. Tuy nhiên, nếu độ sáng và độ tương phản quá cao sẽ làm đối tượng chính bị mờ hoặc mất sự cân đối trong slide.  5.5. Kiểm tra tương thích màu sắc trên nền tảng đa thiết bị Mỗi thiết bị sẽ có độ phân giải màu sắc khác nhau. Do đó, để đảm bảo tối ưu hiệu quả cho file PowerPoint bạn hãy thử trình chiếu file trên đa nền tảng thiết bị. Quan trọng nhất vẫn là thiết bị bạn lựa chọn trình chiếu trong khi thuyết giảng.  5.6. Sử dụng màu đối lập cho văn bản và nền Cặp màu đối lập giữa văn bản và nền sẽ giúp cho văn bản hiển thị rõ ràng hơn. Đồng thời tạo nên sự nổi bật cho nội dung bạn muốn truyền tải. Thay vì sử dụng các cặp màu văn bản và nền thông thường như: chữ trắng nền đen, chữ đen nền trăng,... Bạn hãy tham khảo một số gợi ý lựa chọn cặp màu đối lập cho văn bản và nền trong ảnh minh họa dưới đây:  Màu đối lập cho văn bản và nền 5.7. Chú ý đến tính đồng nhất trong cả bài thuyết trình Tính đồng nhất trong cả buổi thuyết trình trong file PowerPoint thể hiện ở những điểm sau: - Sự đồng nhất về tông màu chủ đạo trong file PowerPoint. - Sự đồng nhất giữa phong cách thiết kế slide và nội dung. - Sự đồng nhất giữa độ chênh lệch màu tương phản. Lưu ý: Ở một số slide đặc biệt, bạn có thể tạo sự khác biệt để tạo điểm nhấn ấn tượng. Tuy vậy, bạn nên chú ý đến tính đồng nhất của file PowerPoint. 5.8. Kiểm tra màu sắc trên màn hình trình chiếu Màu sắc có thể thay đổi theo điều kiện ánh sáng, điều kiện nhiệt độ. Do đó, để chắc chắn hiệu ứng màu sắc bạn chọn sẽ ghi điểm ưu với khán giả. Bạn hãy thử phát bản trình chiếu của bạn trên màn chiếu, trong điều kiện nhiệt độ ánh sáng tương tự như trong buổi thuyết trình. Điều này sẽ giúp bạn cảm nhận chuẩn xác trải nghiệm của người xem. Từ đây, bạn có thể điều chỉnh các thay đổi để bảng trình chiếu PowerPoint trở nên chuyên nghiệp hơn.  Màu sắc trên màn hình trình chiếu 6. Một số mẹo trong cách phối màu cho PowerPoint Dưới đây là một số mẹo giúp bạn phối màu trong PowerPoint giúp bạn có bài thuyết trình ấn tượng và chuyên nghiệp nhất, hãy lưu lại ngay nhé. 6.1. Nên sử dụng màu trắng hoặc be nhạt trên nền tối còn màu đen trên nền sáng. Như các bạn đã biết màu trắng hoặc màu be nhạt thuộc nhóm màu sáng. Khi bạn đặt trên nền tối sẽ tạo nên tính tương phản cao. Điều này sẽ giúp cho đối tượng của bạn thêm nổi bật.  Khi bạn đặt đối tượng màu đen (màu đậm) khi được đặt trên nền sáng cũng sẽ tạo hiệu ứng nổi bật tương tự.  Mẹo phối màu trong PowerPoint 6.2. Tránh sử dụng gradient color trong văn bản trừ khi dùng để trang trí. Trong slide PowerPoint bạn chỉ nên sử dụng tính năng Gradient color cho văn bản trang trí. Tránh lạm dụng gradient color cho các đối tượng trên slide. Điều này sẽ làm giảm độ nổi bật của đối tượng chính. Mà còn làm cho slide của bạn trở nên rối rắt và làm giảm mức độ hài lòng trải nghiệm thị giác của người xem.  6.3. Dùng gradient càng đơn giản càng tốt Mặc dù Gradient có tác dụng thu hút sự tập trung của khán giả. Tuy nhiên, trong các buổi thuyết trình, chúng ta chỉ nên dùng gradient đơn giản. Cụ thể là chúng ta chỉ nên trộn 2 - 3 màu với nhau để tạo Gradient Color. Điều này sẽ giúp bạn tăng hiệu quả thu hút khán giả vào nội dung buổi thuyết trình hơn. 7. Kết luận Cách phối màu trong PowerPoint tuy không phức tạp nhưng để tạo được các slide PowerPoint chuyên nghiệp thì bạn cần có tính thẩm mỹ và độ tinh tế khi sử dụng màu sắc. Nếu bạn không có năng khiếu sử dụng màu sắc hãy học hỏi thêm kinh nghiệm từ các chuyên gia đồ họa và chuyên gia PowerPoint trong khóa học Microsoft PowerPoint.
Tổng quan cách tạo Excel Templates cực dễ dàng trong Excel
Tổng quan cách tạo Excel Templates cực dễ dàng trong Excel Trong excel thì bạn cần tìm hiểu về template để giúp người dùng có thể tiết kiệm thời gian trong việc sử dụng excel đảm bảo công việc được hiệu quả hơn. Hôm nay Unica sẽ hướng dẫn cho bạn cách tạo excel templates đơn giản nhất nhé. Excel templates Cách tạo ra bảng tính mới từ một Template Thay vì tạo một trang trống, bạn có thể sử dụng Template theo các bước thực hiện như sau: Bước 1: Chọn vào File Nhấn chọn File Bước 2: Nhấn chọn New và bạn sẽ thấy nhiều Template cho bạn chọn. Nhấn chọn New Bước 3: Chọn lựa Template ưng ý và nhấn nút Create để tải về Bấm chọn Create Tìm thêm các Template Bạn có thể gõ từ khóa để tạo template theo sở thích riêng của mình. Các bước thực hiện như sau: Bước 1: Nhập từ khóa mà bạn muốn vào ô tìm kiếm và nhấn Enter Nhập từ khóa tìm kiếm Bước 2: Chọn lựa Template ưng ý và nhấn Create để tiến hành tải về. Nhấn vào Create Tổng kết Vậy là chúng tôi đã giới thiệu cho bạn cách tạo excel templates rất đơn giản và nhanh chóng. Ngoài ra nếu muốn cải thiện thêm nhiều kỹ năng tin học văn phòng thì đừng bỏ qua khóa học excel online trên Unica nhé.
Xem thêm bài viết