Blog Unica
Đọc nhiều trong tuần
Ngứa tai trái là điềm báo gì? Lý giải hiện tượng chi tiết
Cách quan tâm người yêu qua tin nhắn giúp gắn kết tình cảm
Mắt trái giật ở nữ là điềm báo gì? Hên hay xui
Đọc ngay cho nóng
Hướng dẫn cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà chuẩn nhà hàng
09/08/2025
373
Vốn cổ đông là gì? Cách xác định và ứng dụng trong quản trị doanh nghiệp
08/08/2025
404
Cổ đông chi phối là gì? Quyền lợi cổ đông chi phối trong công ty cổ phần
Quyền tham dự đại hội cổ đông là gì? Ai có quyền tham dự đại hội cổ đông?
Đại hội đồng cổ đông là gì? Tất tần tật A-Z
Cổ phần phổ thông là gì? Hiểu rõ về cổ phần phổ thông
Hướng dẫn cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà chuẩn nhà hàng
Nếu bạn đang tìm một món ăn vừa thơm ngon, đậm đà lại dễ chế biến ngay tại gian bếp gia đình, thì gà chiên mắm tỏi chắc chắn là lựa chọn không thể bỏ qua. Với lớp vỏ vàng giòn rụm, thấm đẫm sốt mắm tỏi ngọt mặn cay cay, món ăn này luôn khiến cả nhà phải "hao cơm" mỗi lần xuất hiện. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng khám phá cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà vừa đơn giản, vừa chuẩn vị nhà hàng.
Cách chọn cánh gà ngon để làm nên món ăn chuẩn vị
Để món gà chiên mắm tỏi tròn vị và đảm bảo an toàn, việc chọn mua cánh gà tươi là điều rất quan trọng. Kinh nghiệm chọn cánh gà ngon chuẩn vị đó là:
Màu vàng nhạt tự nhiên, da mỏng, mịn.
Khi chọn mua nên dùng tay nhấn nhẹ nếu thấy có độ đàn hồi tốt thì chứng tỏ là gà ngon.
Gà thơm, không có mùi hôi, không bị nhớt hay thâm đen.
Trong trường hợp không mua được cánh gà tươi, bạn có thể thay thế bằng cánh gà đông lạnh. Tuy nhiên, hãy chọn sản phẩm từ những thương hiệu uy tín, có lớp băng sương mỏng bao quanh – đây là dấu hiệu cho thấy gà mới được cấp đông và vẫn giữ độ tươi. Tuyệt đối tránh các loại cánh gà có mùi tanh, mùi lạ hay có dấu hiệu của việc trữ đông lâu ngày.
Cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà vừa đơn giản, vừa thơm ngon
Nguyên liệu cần chuẩn bị
Dưới đây là những nguyên liệu cần phải chuẩn bị để làm món cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà
Cánh gà: 6 chiếc
Tỏi băm: 2 tép
Ớt băm: 1 trái
Củ hành tím băm: 2 củ
Sả: 1 nhánh
Tương cà: 1 muỗng canh
Gia vị: Đường, muối, bột ngọt, tiêu xay, hạt nêm, dầu hào, nước mắm, nước tương, dầu ăn
Sơ chế nguyên liệu
Cách sơ chế nguyên liệu để làm món cánh gà chiên mắm tỏi vô cùng đơn giản. Sau khi mua cánh gà về, bạn hãy thực hiện theo các cách sơ chế sau:
Cánh gà đã mua bạn chà xát muối lên cánh gà để loại bỏ mùi hôi, sau đó rửa sạch lại bằng nước. Sau đó bạn dùng nĩa châm nhẹ lên da gà giúp gia vị thấm đều hơn khi ướp.
Đối với sả và gừng bạn hãy giã nhuyễn, vắt lấy nước cốt rồi trộn vào cánh gà đã làm sạch để khử mùi và tăng hương thơm.
Cách làm gà chiên mắm tỏi ở nhà ngon khó cưỡng
Dưới đây là các bước thực hiện món cánh gà chiên mắm tỏi vô cùng đơn giản, ai cũng có thể làm được tại nhà. Bạn chỉ cần làm theo đúng các công đoạn sau, đảm bảo thành phẩm sẽ thơm lừng, đậm vị và khiến cả nhà mê mẩn:
Bước 1: Ướp gà
Cho cánh gà vào tô lớn và ướp với:
1 muỗng hạt nêm
½ muỗng bột ngọt
1 muỗng nước mắm
1 muỗng dầu hào
1 muỗng nước tương
½ muỗng tiêu xay
Trộn đều và để yên trong khoảng 60 phút cho gà ngấm gia vị.
Ứớp cánh gà thật kỹ và để yên trong 60 phút cho gà ngấm gia vị
Bước 2: Chiên gà
Đun nóng dầu ăn trong chảo sâu lòng, sau đó:
Thả nhẹ từng miếng cánh gà vào chiên ngập dầu.
Chiên lửa vừa đến nhỏ để gà chín đều và có màu vàng giòn.
Vớt ra để ráo dầu.
Bước 3: Làm nước sốt mắm tỏi
Lấy một chảo khác, đun nóng 1 muỗng dầu ăn rồi:
Phi thơm tỏi, ớt và hành tím băm.
Thêm vào chảo 1 muỗng tương cà, ½ muỗng nước mắm và ½ muỗng đường.
Đảo đều cho hỗn hợp hòa quyện.
Bước 4: Thành phẩm
Cho cánh gà đã chiên vào chảo sốt, đảo đều tay. Thêm một ít nước lọc, đun lửa nhỏ cho đến khi nước sốt sệt lại và bám đều lên từng miếng gà.
Gà chiên mắm tỏi sau khi hoàn thành có màu vàng nâu bắt mắt, lớp da giòn rụm, thịt bên trong mềm mọng. Vị mặn ngọt xen lẫn chút cay nồng của ớt và mùi thơm nức mũi của tỏi phi chắc chắn sẽ làm hài lòng cả nhà.
Gà chiên mắm tỏi sau khi hoàn thành có màu vàng nâu bắt mắt
Kết luận
Chỉ với vài bước đơn giản cùng nguyên liệu dễ kiếm, bạn đã có thể tự tay làm nên món gà chiên mắm tỏi thơm ngon như ngoài tiệm. Hy vọng công thức trên sẽ giúp bạn có thêm một món ngon để đổi vị cho bữa cơm gia đình. Chúc bạn thành công và có những bữa ăn thật ấm cúng bên người thân!
Xem thêm: 5+ cách làm cánh gà rán tẩm bột chiên giòn cho ngày nghỉ thêm ý nghĩa
Vốn cổ đông là gì? Cách xác định và ứng dụng trong quản trị doanh nghiệp
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng cạnh tranh, việc hiểu rõ vốn cổ đông và cách ứng dụng nó trong quản trị tài chính là yếu tố quan trọng đối với mỗi doanh nghiệp. Tuy nhiên, rất nhiều người vẫn nhầm lẫn vốn cổ đông với cổ đông hoặc chưa hiểu rõ vai trò then chốt của chỉ số này đối với sự tăng trưởng bền vững. Vậy vốn cổ đông là gì? Cách xác định và ứng dụng vốn cổ đông trong quản trị doanh nghiệp ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau.
Vốn cổ đông là gì?
Vốn cổ đông hay còn gọi là vốn chủ sở hữu (tiếng Anh: Shareholders’ Equity), là phần giá trị tài sản ròng thuộc quyền sở hữu của các cổ đông trong doanh nghiệp, sau khi đã trừ đi toàn bộ các khoản nợ phải trả. Theo Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, vốn chủ sở hữu là phần vốn do chủ sở hữu doanh nghiệp góp hoặc cam kết góp và được ghi nhận trên báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Vốn cổ đông là gì?
Hiểu một cách đơn giản, vốn cổ đông chính là số tiền còn lại nếu doanh nghiệp bán hết tài sản để thanh toán toàn bộ nợ nần. Ví dụ: nếu một công ty có tổng tài sản là 120 tỷ đồng và tổng nợ phải trả là 70 tỷ đồng, thì vốn cổ đông được xác định là 50 tỷ đồng. Đây chính là giá trị ròng mà cổ đông đang thực sự nắm giữ trong công ty.
Cách xác định vốn cổ đông
Công thức phổ biến và đơn giản nhất để xác định vốn cổ đông là:
Vốn cổ đông = Tổng tài sản – Tổng nợ phải trả
Trong đó:
Tổng tài sản bao gồm: Tiền mặt, tài sản cố định, hàng tồn kho, các khoản đầu tư tài chính, khoản phải thu khách hàng,...
Tổng nợ phải trả gồm: Nợ vay ngắn hạn và dài hạn, nợ thuế, khoản phải trả nhà cung cấp, chi phí trả trước, nợ lương, bảo hiểm xã hội,…
Trên bảng cân đối kế toán, vốn cổ đông thường được thể hiện ở phần nguồn vốn, bao gồm các cấu phần chính:
Vốn góp của chủ sở hữu (vốn điều lệ): Là số vốn mà các cổ đông đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập doanh nghiệp.
Thặng dư vốn cổ phần: Là phần chênh lệch giữa mệnh giá cổ phiếu và giá phát hành thực tế.
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối: Là phần lợi nhuận giữ lại chưa chia cổ tức.
Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu: Bao gồm quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính, quỹ khen thưởng phúc lợi.
Như vậy, vốn cổ đông không chỉ phản ánh giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp mà còn cho thấy năng lực tài chính dài hạn và sự đóng góp thực tế của các cổ đông.
Công thức cơ bản nhất để xác định vốn cổ đông
Các thành phần cấu tạo nên vốn cổ đông
Trên bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, vốn cổ đông không chỉ là một con số đơn lẻ, mà là kết tinh của nhiều nguồn lực tài chính khác nhau, phản ánh cam kết đầu tư, hiệu quả kinh doanh và chiến lược phát triển dài hạn. Cụ thể, vốn cổ đông thường bao gồm các thành phần chính sau:
Vốn góp cổ phần: Đây là phần vốn ban đầu mà các cổ đông góp vào doanh nghiệp, được tính dựa trên mệnh giá của cổ phiếu nhân với số lượng cổ phiếu đã phát hành. Nó thể hiện mức độ cam kết sở hữu và gắn bó của cổ đông với công ty ngay từ những ngày đầu thành lập hoặc khi tăng vốn điều lệ.
Thặng dư vốn cổ phần: Là khoản chênh lệch giữa giá phát hành thực tế và mệnh giá cổ phiếu. Nói cách khác, khi doanh nghiệp bán cổ phiếu với giá cao hơn mệnh giá, phần “thặng dư” đó được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu. Đây chính là tín hiệu cho thấy thị trường đánh giá cao tiềm năng và giá trị của doanh nghiệp.
Lợi nhuận giữ lại: Không phải toàn bộ lợi nhuận đều được chia cổ tức. Một phần trong đó được doanh nghiệp giữ lại để tái đầu tư, mở rộng hoạt động hoặc làm nguồn dự phòng tài chính trong tương lai. Đây là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tự chủ về vốn và duy trì tăng trưởng dài hạn mà không phải phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài.
Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữu: Bao gồm các quỹ như quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính, quỹ khen thưởng – phúc lợi, được trích lập theo quy định pháp luật hoặc điều lệ công ty. Những quỹ này không chỉ góp phần đảm bảo an toàn tài chính mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, minh bạch và có chiến lược trong quản trị doanh nghiệp.
Thành phần quan trọng cấu tạo nên vốn cổ đông
Phân loại vốn cổ đông phổ biến hiện nay
Không phải tất cả vốn cổ đông đều giống nhau. Trên thực tế, vốn cổ đông được phân loại dựa trên loại cổ phần mà các cổ đông đang nắm giữ. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp doanh nghiệp và nhà đầu tư có cái nhìn sâu sắc hơn về cấu trúc sở hữu và quyền lợi tài chính trong doanh nghiệp. Cụ thể, vốn cổ đông thường được chia thành các loại sau:
Vốn cổ đông từ cổ phần phổ thông
Cổ phần phổ thông là loại cổ phần bắt buộc phải có trong mọi công ty cổ phần theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Đây là loại hình chiếm tỷ trọng lớn trong tổng vốn cổ đông và cũng là “xương sống” của cơ cấu sở hữu doanh nghiệp.
Đặc điểm: Cổ đông phổ thông có quyền tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, bầu cử hoặc bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, phê duyệt chiến lược kinh doanh và chia cổ tức dựa trên kết quả hoạt động thực tế của công ty.
Quyền lợi: Ngoài quyền biểu quyết, cổ đông phổ thông còn được ưu tiên mua cổ phần mới khi công ty phát hành thêm, được chia cổ tức khi công ty có lợi nhuận và hưởng phần giá trị tài sản còn lại khi doanh nghiệp giải thể.
Vốn cổ đông từ cổ phần ưu đãi
Cổ phần ưu đãi là loại cổ phần đặc biệt, được doanh nghiệp phát hành nhằm phục vụ các mục tiêu chiến lược nhất định như thu hút nhà đầu tư chiến lược hoặc kêu gọi vốn dài hạn.
Đặc điểm: Cổ phần ưu đãi có thể bao gồm: cổ phần ưu đãi cổ tức, cổ phần ưu đãi hoàn lại, cổ phần ưu đãi biểu quyết hoặc các loại khác theo quy định trong điều lệ công ty. Mỗi loại mang đặc quyền riêng biệt về cổ tức, quyền biểu quyết hoặc quyền hoàn vốn.
Vốn cổ đông xuất phát từ cổ phần ưu đãi
Ví dụ: Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức sẽ được nhận mức cổ tức cố định hàng năm, ngay cả khi công ty không đạt lợi nhuận cao. Tuy nhiên, đổi lại, họ có thể không được tham gia biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông.
Cổ đông sáng lập và cổ đông thường
Ngoài việc phân chia theo loại cổ phần, vốn cổ đông cũng có thể được phân biệt dựa trên vai trò và thời điểm tham gia góp vốn, từ đó hình thành hai nhóm quan trọng:
Cổ đông sáng lập: Là những cá nhân hoặc tổ chức đầu tiên góp vốn để thành lập công ty. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sáng lập phải cùng nắm giữ ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông trong ít nhất 3 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Họ không chỉ là người góp vốn mà còn có vai trò định hình định hướng phát triển và văn hóa doanh nghiệp ngay từ giai đoạn sơ khai.
Cổ đông thường (cổ đông góp vốn sau): Là những người mua lại cổ phần từ thị trường hoặc tham gia góp vốn sau khi công ty đã đi vào hoạt động. Họ có thể sở hữu cổ phần phổ thông hoặc ưu đãi, tuy nhiên quyền hạn và nghĩa vụ sẽ tuân theo điều lệ công ty và không có các ràng buộc như cổ đông sáng lập.
Ứng dụng của vốn cổ đông trong quản trị doanh nghiệp
Vốn cổ đông không chỉ là nền tảng tài chính mà còn là công cụ chiến lược trong quản trị doanh nghiệp. Dưới đây là những ứng dụng điển hình trong thực tiễn vận hành:
Huy động vốn cho chiến lược phát triển
Vốn cổ đông đóng vai trò là nguồn lực huy động vốn dài hạn mà không tạo gánh nặng lãi vay cho doanh nghiệp. Thông qua việc phát hành cổ phiếu mới, doanh nghiệp có thể linh hoạt tài trợ cho các dự án chiến lược như mở rộng sản xuất, đầu tư công nghệ hoặc phát triển thị trường mới.
Ứng dụng của vốn cổ đông trong quản trị doanh nghiệp
Tối ưu hóa cấu trúc vốn
Để tối ưu cấu trúc tài chính, doanh nghiệp cần duy trì sự cân bằng giữa vốn cổ đông và vốn vay. Tỷ lệ vốn cổ đông hợp lý không chỉ giảm thiểu rủi ro tài chính mà còn nâng cao uy tín, giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận các nguồn vốn mới khi cần thiết.
Quản lý quyền lợi cổ đông
Doanh nghiệp cần bảo vệ quyền lợi cổ đông bằng cách chi trả cổ tức minh bạch, công khai tài chính và tạo điều kiện để cổ đông tham gia vào các quyết định quan trọng. Đây là yếu tố then chốt giúp củng cố lòng tin và thu hút thêm nhà đầu tư đồng hành lâu dài.
Kết luận
Qua bài viết, bạn đã hiểu rõ vốn cổ đông là gì, cách xác định cũng như vai trò của nó trong quản trị doanh nghiệp. Đây không chỉ là chỉ số phản ánh giá trị tài sản ròng mà còn là công cụ tài chính chiến lược, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển bền vững, minh bạch và thu hút đầu tư. Việc nắm vững kiến thức về vốn cổ đông sẽ giúp nhà quản lý đưa ra quyết định tài chính hiệu quả, đồng thời xây dựng nền tảng quản trị hiện đại, đáp ứng tốt yêu cầu của thị trường và cổ đông.
Cổ đông chi phối là gì? Quyền lợi cổ đông chi phối trong công ty cổ phần
Trong cấu trúc công ty cổ phần, quyền lực và ảnh hưởng không chỉ đến từ danh vị mà còn đến từ tỷ lệ sở hữu cổ phần. Một nhóm cổ đông nhỏ có thể giữ vai trò quyết định nếu nắm trong tay lượng cổ phần chi phối. Vậy cổ đông chi phối là gì? Họ có những quyền lợi nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm cổ đông chi phối và những tác động thực tiễn trong doanh nghiệp.
Cổ đông chi phối là gì?
Cổ đông chi phối là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu một tỷ lệ cổ phần đủ lớn trong công ty cổ phần, từ đó có khả năng tác động mạnh mẽ đến các quyết định quản trị, chiến lược, hoặc định hướng phát triển của công ty.
Cổ đông chi phối là gì?
Theo Khoản 36 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông sở hữu trên 50% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết được xem là cổ đông chi phối. Tuy nhiên, trên thực tế, một tỷ lệ nhỏ hơn (chẳng hạn từ 36% trở lên) cũng có thể mang tính chi phối nếu cổ đông đó có khả năng liên kết với các cổ đông khác.
Các loại hình cổ đông chi phối phổ biến
Cổ đông chi phối không chỉ đơn thuần là người nắm giữ số lượng lớn cổ phần. Họ có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, với những chiến lược và công cụ kiểm soát riêng biệt. Dưới đây là ba cách phổ biến mà cổ đông có thể thực hiện quyền chi phối trong doanh nghiệp:
Chi phối thông qua việc sở hữu cổ phần
Đây là hình thức chi phối trực tiếp và dễ nhận biết nhất. Như đã nhắc đến ở trên, khi một cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 50% cổ phần có quyền biểu quyết trở lên, họ gần như có toàn quyền trong việc thông qua hoặc bác bỏ các quyết sách tại Đại hội đồng cổ đông. Thậm chí, với tỷ lệ sở hữu thấp hơn nhưng đủ để phủ quyết các quyết định quan trọng (từ 36% trở lên), cổ đông đó vẫn có thể giữ vai trò chi phối.
Chi phối thông qua quản trị công ty
Một số cổ đông không nhất thiết phải sở hữu cổ phần lớn, nhưng nhờ việc giữ các vị trí chủ chốt như Chủ tịch Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, hoặc thành viên Ban điều hành, họ có thể chi phối quá trình ra quyết định trong nội bộ công ty. Điều này thường thấy ở các công ty gia đình hoặc các tập đoàn lớn nơi quyền quản trị và quyền sở hữu không hoàn toàn trùng khớp.
Chi phối thông qua thỏa thuận cổ đông
Ngoài quyền sở hữu và vị trí quản lý, các cổ đông cũng có thể ký kết thỏa thuận liên kết để cùng biểu quyết theo một định hướng chung. Đây là hình thức chi phối gián tiếp, dựa trên liên minh chiến lược giữa các cổ đông. Dù không nắm giữ tỷ lệ lớn, một nhóm cổ đông liên kết có thể tạo nên sức mạnh chi phối đáng kể.
Các loại hình cổ đông chi phối phổ biến
Quyền lợi của cổ đông chi phối trong công ty cổ phần
Quyền lợi của cổ đông chi phối trong công ty cổ phần được thể hiện qua các khía cạnh cụ thể như sau:
Quyền biểu quyết trong các vấn đề trọng đại: Nhờ sở hữu tỷ lệ cổ phần vượt trội, cổ đông chi phối có tiếng nói quyết định tại Đại hội đồng cổ đông, ảnh hưởng đến các vấn đề như sửa đổi điều lệ, phát hành cổ phiếu mới, hoặc thực hiện các giao dịch mua bán tài sản quan trọng.
Quyền định hình đội ngũ quản lý: Cổ đông chi phối có thẩm quyền đề cử, bầu chọn hoặc bãi miễn thành viên Hội đồng quản trị, qua đó tác động trực tiếp đến cơ cấu lãnh đạo và định hướng vận hành của doanh nghiệp.
Quyền tham gia quyết định phân phối lợi nhuận: Họ có vai trò quan trọng trong việc xác định tỷ lệ cổ tức hàng năm cũng như phương thức phân bổ lợi nhuận, đảm bảo phù hợp với mục tiêu tài chính của công ty.
Quyền phủ quyết các nghị quyết: Trong một số trường hợp, cổ đông chi phối có thể sử dụng quyền phủ quyết để ngăn chặn các quyết định không phù hợp với lợi ích hoặc tầm nhìn của mình.
Quyền đề xuất chiến lược phát triển: Cổ đông chi phối được quyền đưa ra các ý tưởng và thông qua các kế hoạch dài hạn, giúp định hình tương lai phát triển bền vững của công ty.
Cách thực hiện quyền lợi của cổ đông chi phối
Để đảm bảo quyền lợi và phát huy vai trò trong công ty cổ phần, cổ đông chi phối cần thực hiện các hành động cụ thể theo đúng quy định pháp luật và điều lệ công ty. Không chỉ là người nắm giữ tỷ lệ cổ phần lớn, họ còn là người định hình hướng đi của doanh nghiệp thông qua các hoạt động sau:
Chủ động tham dự Đại hội đồng cổ đông: Đây là cơ hội để cổ đông chi phối trực tiếp tham gia thảo luận và bỏ phiếu về các quyết định trọng yếu của doanh nghiệp, đặc biệt là những vấn đề liên quan đến chiến lược dài hạn và cơ cấu tổ chức.
Sử dụng quyền biểu quyết một cách chiến lược: Khi các vấn đề được đưa ra biểu quyết, cổ đông chi phối cần vận dụng lá phiếu của mình nhằm thúc đẩy các quyết sách có lợi cho sự phát triển chung, đồng thời bảo vệ lợi ích của mình trong doanh nghiệp.
Đề xuất định hướng và kế hoạch phát triển: Với tầm ảnh hưởng của mình, cổ đông chi phối có thể chủ động đưa ra các kiến nghị liên quan đến chiến lược kinh doanh, kế hoạch đầu tư hoặc thay đổi cơ cấu tổ chức — những nội dung sẽ được xem xét và biểu quyết tại đại hội cổ đông.
Tham gia giám sát bộ máy quản trị: Thông qua quyền đề cử, bổ nhiệm hoặc bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, cổ đông chi phối có thể kiểm soát chất lượng điều hành của công ty. Việc giám sát này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp luôn đi đúng hướng và tuân thủ chiến lược đã thống nhất.
Cổ đông chi phối cần thực hiện những hành động cụ thể để doanh nghiệp phát triển
Những vấn đề thực tiễn khi thực hiện quyền lợi của cổ đông chi phối
Mặc dù nắm giữ quyền lực lớn trong công ty cổ phần, cổ đông chi phối cũng thường đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thực thi quyền lợi của mình. Cụ thể:
Xung đột lợi ích với cổ đông thiểu số: Lợi ích của cổ đông chi phối đôi khi không đồng nhất với mong muốn của nhóm cổ đông còn lại, đặc biệt là cổ đông thiểu số. Điều này dễ dẫn đến tranh chấp trong các quyết định quản trị, phân phối lợi nhuận hoặc chiến lược phát triển. Luật Doanh nghiệp hiện hành yêu cầu cổ đông chi phối phải hành xử trung thực, công bằng và không lợi dụng vị trí để làm tổn hại quyền lợi hợp pháp của cổ đông khác.
Trách nhiệm pháp lý cao: Với quyền lực lớn đi kèm là nghĩa vụ pháp lý tương xứng. Nếu các quyết định của cổ đông chi phối gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông khác, họ có thể bị kiện và phải chịu trách nhiệm trước pháp luật. Điều này đòi hỏi mọi hành động chi phối cần được cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ pháp lý.
Áp lực giám sát và điều hành: Cổ đông chi phối thường đóng vai trò giám sát hoạt động của Hội đồng quản trị và ban điều hành. Tuy nhiên, nếu thiếu hiểu biết chuyên môn hoặc thiếu kỹ năng quản trị, việc giám sát có thể trở nên hình thức hoặc gây cản trở quá trình vận hành của doanh nghiệp.
Ảnh hưởng đến mối quan hệ nội bộ: Khi các quyết định thiếu minh bạch hoặc mang tính áp đặt, cổ đông chi phối có thể làm gia tăng căng thẳng trong nội bộ doanh nghiệp. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến văn hóa tổ chức và niềm tin của cổ đông thiểu số. Do đó, cổ đông chi phối cần đặc biệt chú trọng đến sự minh bạch, đối thoại và hợp tác để duy trì môi trường quản trị ổn định, hài hòa.
Những lưu ý cần thiết cho cổ đông chi phối
Để thực hiện vai trò một cách hiệu quả và bền vững, cổ đông chi phối cần lưu ý các nguyên tắc sau:
Hành động vì lợi ích chung: Mọi quyết định cần được cân nhắc dựa trên mục tiêu phát triển lâu dài và lợi ích tổng thể của doanh nghiệp, thay vì chỉ phục vụ lợi ích cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
Tôn trọng cổ đông thiểu số: Mặc dù có quyền lực lớn, cổ đông chi phối cần đảm bảo các quyền cơ bản của cổ đông thiểu số được tôn trọng, tránh tạo ra xung đột quyền lợi hoặc sự mất cân bằng trong cơ cấu công ty.
Thực hiện trách nhiệm giám sát: Chủ động theo dõi, đánh giá và kiểm soát hoạt động của ban điều hành, Hội đồng quản trị để đảm bảo doanh nghiệp vận hành đúng chiến lược và minh bạch trong quản trị.
Duy trì quan hệ tích cực với các cổ đông khác: Thiết lập kênh giao tiếp minh bạch, hợp tác và thiện chí với các cổ đông còn lại giúp giảm thiểu mâu thuẫn nội bộ và tạo sự đồng thuận trong các quyết sách quan trọng.
Tuân thủ pháp luật và điều lệ công ty: Mọi hành động chi phối cần dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc và tuân thủ các quy định trong điều lệ doanh nghiệp để tránh rủi ro pháp lý và giữ vững uy tín.
Kết luận
Hiểu rõ cổ đông chi phối là gì và cách họ tác động đến hoạt động doanh nghiệp giúp các bên liên quan – từ nhà đầu tư, quản lý đến cổ đông nhỏ – có cái nhìn toàn diện hơn về cơ cấu quyền lực trong công ty cổ phần. Cổ đông chi phối không chỉ nắm giữ quyền biểu quyết mà còn gánh vác trách nhiệm lớn trong việc định hình văn hóa, chiến lược và sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp. Việc sử dụng quyền lực một cách minh bạch, hợp lý và cân bằng sẽ là chìa khóa để xây dựng một doanh nghiệp ổn định, bền vững và đáng tin cậy trên thị trường.
Xem thêm:
Quyền tham dự đại hội cổ đông là gì?
Cổ phần phổ thông là gì?
Quyền tham dự đại hội cổ đông là gì? Ai có quyền tham dự đại hội cổ đông?
Đại hội cổ đông là một sự kiện quan trọng trong hoạt động quản trị của công ty cổ phần. Đây không chỉ là nơi cổ đông thể hiện tiếng nói, mà còn là cơ hội trực tiếp để tham gia vào các quyết định chiến lược của doanh nghiệp. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ quyền tham dự đại hội cổ đông là gì, ai được tham dự và những quyền lợi nào đi kèm. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông là gì?
Theo Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020, quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông là quyền của cổ đông hoặc người được ủy quyền tham gia các cuộc họp ĐHĐCĐ để thảo luận, biểu quyết và đóng góp ý kiến về các vấn đề quan trọng của công ty. Đây là một trong những quyền cơ bản của cổ đông, giúp họ ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định như chia cổ tức, sửa đổi Điều lệ công ty, hay bầu thành viên Hội đồng quản trị.
Quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông là gì?
Quyền này không chỉ đảm bảo sự minh bạch trong quản trị doanh nghiệp mà còn giúp cổ đông bảo vệ lợi ích cá nhân. Cổ đông có thể tham dự trực tiếp, ủy quyền cho người khác, hoặc tham gia qua các hình thức trực tuyến, bỏ phiếu điện tử, tùy theo quy định của công ty.
Ai có quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông?
Luật Doanh nghiệp 2020 không chỉ rõ “ai được dự họp” theo từng loại cổ đông, nhưng thông qua quy định về quyền và nghĩa vụ của từng nhóm cổ đông, có thể xác định phạm vi như sau:
Cổ đông phổ thông
Cổ đông phổ thông là đối tượng mặc định có quyền tham gia các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Theo Điểm a Khoản 1 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, họ được phép:
“Điều 115. Quyền của cổ đông phổ thông
1. Cổ đông phổ thông có quyền sau đây:
a) Tham dự, phát biểu trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông và thực hiện quyền biểu quyết trực tiếp hoặc thông qua người đại diện theo ủy quyền hoặc hình thức khác do Điều lệ công ty, pháp luật quy định. Mỗi cổ phần phổ thông có một phiếu biểu quyết”
Điều này có nghĩa là mọi cổ đông phổ thông đều có quyền được mời họp và đưa ra ý kiến về các vấn đề liên quan đến công ty.
Cổ đông ưu đãi biểu quyết
Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết được pháp luật công nhận có đầy đủ quyền như cổ đông phổ thông, theo quy định tại Điểm b, Khoản 2, Điều 116 Luật Doanh nghiệp 2020.
“Điều 116. Cổ phần ưu đãi biểu quyết và quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết
2. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết có quyền sau đây:
b) Quyền khác như cổ đông phổ thông, trừ trường hợp quy định tại khoản 3 Điều này.”
Tuy nhiên, quyền chuyển nhượng cổ phần của họ bị giới hạn, căn cứ theo Khoản 3 của cùng điều luật, cụ thể:
3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng cổ phần đó cho người khác, trừ trường hợp chuyển nhượng theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật hoặc thừa kế.
Như vậy, mặc dù bị hạn chế về việc chuyển nhượng cổ phần, cổ đông ưu đãi biểu quyết vẫn có quyền tham gia các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông, phát biểu ý kiến và thực hiện quyền biểu quyết tương tự như cổ đông phổ thông.
Người có quyền tham gia đại hội cổ đông
Cổ đông ưu đãi cổ tức
Đây là nhóm cổ đông được ưu tiên về lợi tức, nhưng lại không có quyền biểu quyết, không được tham dự Đại hội đồng cổ đông, cũng như không được đề cử người vào Hội đồng quản trị hay Ban kiểm soát. Cụ thể như sau:
Theo Khoản 3 Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định:
3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, trừ trường hợp quy định tại khoản 6 Điều 148 của Luật này.
Theo Khoản 6 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020:
6. Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông về nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi cùng loại dự họp sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành hoặc được các cổ đông ưu đãi cùng loại sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành trong trường hợp thông qua nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến bằng văn bản.
Tóm lại, cổ đông ưu đãi cổ tức chỉ có thể tham dự Đại hội trong trường hợp quyền lợi của họ bị ảnh hưởng bất lợi bởi một nghị quyết cụ thể.
Cổ đông ưu đãi hoàn lại
Tương tự cổ đông ưu đãi cổ tức, nhóm cổ đông này không có quyền mặc định tham dự Đại hội đồng cổ đông – theo Khoản 3 Điều 118.
3. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại không có quyền biểu quyết, dự họp Đại hội đồng cổ đông, đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát, trừ trường hợp quy định tại khoản 5 Điều 114 và khoản 6 Điều 148 của Luật này.
Theo Khoản 5 Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2020 thì:
5. Cổ phần phổ thông không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi. Cổ phần ưu đãi có thể chuyển đổi thành cổ phần phổ thông theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.
Và Khoản 6 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020:
6. Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông về nội dung làm thay đổi bất lợi quyền và nghĩa vụ của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi chỉ được thông qua nếu được số cổ đông ưu đãi cùng loại dự họp sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành hoặc được các cổ đông ưu đãi cùng loại sở hữu từ 75% tổng số cổ phần ưu đãi loại đó trở lên tán thành trong trường hợp thông qua nghị quyết dưới hình thức lấy ý kiến bằng văn bản.
Quyền tham gia đại hội cổ đông của cổ đông ưu đãi
Điều kiện để có quyền tham dự
Danh sách cổ đông
Để có quyền tham dự ĐHĐCĐ, cổ đông cần có tên trong danh sách cổ đông được lập bởi công ty. Danh sách này dựa trên sổ đăng ký cổ đông, được chốt không sớm hơn 10 ngày trước ngày gửi thông báo mời họp (theo Điều 141 Luật Doanh nghiệp 2020). Công ty phải gửi thông báo mời họp ít nhất 21 ngày trước ngày khai mạc, kèm theo chương trình và tài liệu liên quan.
Ủy quyền tham dự
Nếu không thể tham dự trực tiếp, cổ đông có thể ủy quyền cho người khác theo quy định tại Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020. Quy trình ủy quyền bao gồm:
Lập văn bản ủy quyền: Văn bản phải ghi rõ thông tin cổ đông, người được ủy quyền, số lượng cổ phần, và phạm vi ủy quyền.
Công chứng/chứng thực: Một số trường hợp yêu cầu văn bản ủy quyền phải được công chứng để đảm bảo tính hợp pháp.
Nộp văn bản ủy quyền: Người được ủy quyền cần xuất trình văn bản này khi đăng ký dự họp.
Ví dụ, tại ĐHĐCĐ của Công ty XYZ năm 2024, một cổ đông sở hữu 5% cổ phần đã ủy quyền cho luật sư tham gia biểu quyết, đảm bảo quyền lợi của mình dù không trực tiếp có mặt.
Điều kiện để có quyền tham dự Đại hội cổ đông
Lợi ích khi tham dự Đại hội đồng cổ đông
Việc tham dự Đại hội đồng cổ đông không chỉ là quyền, mà còn mang lại nhiều lợi ích thực tiễn cho cổ đông:
Bảo vệ quyền lợi tài chính: Cổ đông có thể trực tiếp tham gia biểu quyết các vấn đề trọng yếu như phân phối lợi nhuận, phê duyệt báo cáo tài chính hoặc lựa chọn thành viên Hội đồng quản trị.
Gia tăng tính minh bạch: Tham dự đại hội giúp cổ đông theo sát hoạt động của ban điều hành, đặt câu hỏi, yêu cầu giải trình và kiểm soát các quyết định chiến lược.
Khẳng định vai trò sở hữu: Đại hội là cơ hội để cổ đông thể hiện tiếng nói, góp phần định hình phương hướng phát triển và quyết sách tương lai của doanh nghiệp.
Cổ đông nhỏ lẻ có quyền tham dự Đại hội không?
Câu trả lời là có. Bất kỳ cổ đông nào có tên trong danh sách cổ đông, dù sở hữu số lượng cổ phần nhỏ, đều có quyền tham dự ĐHĐCĐ. Tuy nhiên, quyền biểu quyết của cổ đông nhỏ lẻ phụ thuộc vào số lượng cổ phần họ nắm giữ. Để tiếng nói có trọng lượng hơn, cổ đông nhỏ lẻ có thể phối hợp với nhau hoặc ủy quyền cho một đại diện để biểu quyết tập trung.
Kết luận
Hiểu rõ quyền tham dự đại hội cổ đông là gì không chỉ giúp cổ đông bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch và dân chủ trong hoạt động quản trị doanh nghiệp. Dù bạn là cổ đông lớn hay nhỏ, việc tham dự Đại hội đồng cổ đông chính là cơ hội để thể hiện vai trò sở hữu, theo sát chiến lược phát triển và tạo ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng của công ty. Vì vậy, đừng bỏ lỡ quyền lợi chính đáng này nếu bạn thực sự muốn đồng hành và góp phần kiến tạo tương lai doanh nghiệp mà mình đang đầu tư.
Xem thêm:
Đại hội đồng cổ đông là gì?
Cổ đông không kiểm soát là gì?
Đại hội đồng cổ đông là gì? Tất tần tật A-Z
Trong bất kỳ công ty cổ phần nào, Đại hội đồng cổ đông luôn đóng vai trò trung tâm trong việc định hướng chiến lược và đưa ra các quyết định quan trọng. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ bản chất, chức năng, điều kiện tổ chức cũng như sự khác biệt giữa Đại hội đồng cổ đông và các cơ quan quản trị khác. Nếu bạn đang tìm kiếm một cái nhìn tổng quan, chính xác và đầy đủ về Đại hội đồng cổ đông là gì thì bài viết này chính là lời giải đáp từ A đến Z dành cho bạn.
Đại hội đồng cổ đông là gì?
Theo quy định tại khoản 1 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông là một bộ phận quan trọng trong bộ máy tổ chức của công ty cổ phần, bao gồm toàn thể cổ đông sở hữu quyền biểu quyết. Đây được xem là cơ quan nắm giữ quyền lực cao nhất trong việc đưa ra các quyết sách trọng yếu của doanh nghiệp.
Đại hội đồng cổ đông là gì?
Về mô hình tổ chức quản lý, trừ khi pháp luật về chứng khoán có quy định riêng, công ty cổ phần có thể lựa chọn vận hành theo một trong hai cấu trúc sau:
Mô hình thứ nhất: Bao gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Tuy nhiên, nếu công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông tổ chức nắm giữ dưới 50% tổng số cổ phần, thì không bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát.
Mô hình thứ hai: Bao gồm đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc. Trong trường hợp này, tối thiểu 20% thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập, đồng thời phải thành lập Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. Cơ cấu, nhiệm vụ và quyền hạn cụ thể của Ủy ban này sẽ được quy định rõ trong Điều lệ công ty hoặc quy chế hoạt động do Hội đồng quản trị ban hành.
(Trích dẫn từ khoản 1 Điều 137 Luật Doanh nghiệp 2020)
Chức năng và nhiệm vụ của Đại hội đồng cổ đông
Theo quy định tại khoản 2 Điều 138 Luật Doanh nghiệp 2020, Đại hội đồng cổ đông là cơ quan có thẩm quyền quyết định hàng loạt vấn đề quan trọng, đồng thời chịu trách nhiệm thực hiện những nghĩa vụ cốt lõi trong hoạt động của công ty cổ phần. Cụ thể, chức năng và nhiệm vụ của Đại hội đồng cổ đông bao gồm:
Thông qua định hướng phát triển của công ty
Quyết định loại cổ phần và tổng số cổ phần của từng loại được quyền chào bán; quyết định mức cổ tức hằng năm của từng loại cổ phần
Bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên
Quyết định đầu tư hoặc bán số tài sản có giá trị từ 35% tổng giá trị tài sản trở lên được ghi trong báo cáo tài chính gần nhất của công ty, trừ trường hợp Điều lệ công ty quy định một tỷ lệ hoặc một giá trị khác;
Quyết định sửa đổi, bổ sung Điều lệ công ty
Thông qua báo cáo tài chính hằng năm
Quyết định mua lại trên 10% tổng số cổ phần đã bán của mỗi loại
Xem xét, xử lý vi phạm của thành viên Hội đồng quản trị, Kiểm soát viên gây thiệt hại cho công ty và cổ đông công ty
Quyết định tổ chức lại, giải thể công ty
Quyết định ngân sách hoặc tổng mức thù lao, thưởng và lợi ích khác cho Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát
Phê duyệt quy chế quản trị nội bộ; quy chế hoạt động Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát
Phê duyệt danh sách công ty kiểm toán độc lập; quyết định công ty kiểm toán độc lập thực hiện kiểm tra hoạt động của công ty, bãi miễn kiểm toán viên độc lập khi xét thấy cần thiết
Quyền và nghĩa vụ khác theo quy định Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều lệ công ty.
Chức năng và nhiệm vụ của Đại hội đồng cổ đông
Điều kiện tiến hành họp Đại hội đồng cổ đông
Theo quy định tại Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2020, để một cuộc họp Đại hội đồng cổ đông được tổ chức hợp lệ, cần đáp ứng các điều kiện cụ thể tùy theo từng lần triệu tập:
Cuộc họp lần 1
Cuộc họp chỉ được tiến hành khi có số cổ đông tham dự đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết. Tỷ lệ chính xác có thể được quy định chi tiết hơn trong Điều lệ công ty.
Cuộc họp lần 2
Trường hợp cuộc họp lần đầu không đủ điều kiện để tổ chức, công ty phải gửi thông báo mời họp lần 2 trong vòng 30 ngày kể từ ngày dự kiến diễn ra cuộc họp lần 1 (trừ khi Điều lệ có quy định khác). Cuộc họp lần 2 được phép tiến hành nếu có sự tham dự của các cổ đông đại diện từ 33% tổng số phiếu biểu quyết trở lên.
Cuộc họp lần 3
Nếu cuộc họp lần 2 tiếp tục không đủ điều kiện tổ chức, thì thông báo mời họp lần 3 phải được gửi trong thời hạn 20 ngày kể từ ngày dự kiến tổ chức lần 2 (nếu không có quy định khác trong Điều lệ). Đặc biệt, tại cuộc họp lần 3, không còn yêu cầu về tỷ lệ số phiếu biểu quyết của cổ đông tham dự. Cuộc họp vẫn được tiến hành hợp lệ bất kể số lượng cổ đông có mặt.
Thời gian họp Đại hội đồng cổ đông
Theo khoản 1 và 2 Điều 139 Luật Doanh nghiệp 2020, thời gian tổ chức Đại hội đồng cổ đông được quy định như sau:
Đại hội đồng cổ đông thường họp thường niên mỗi năm một lần. Ngoài cuộc họp thường niên, Đại hội đồng cổ đông có thể họp bất thường
Đại hội đồng cổ đông phải họp thường niên trong thời hạn 04 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính. Trừ trường hợp Điều lệ công ty có quy định khác, Hội đồng quản trị quyết định gia hạn họp Đại hội đồng cổ đông thường niên trong trường hợp cần thiết, nhưng không quá 06 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính.
Đại hội đồng cổ đông thường họp thường niên mỗi năm một lần
Phân biệt Đại hội đồng cổ đông và hội đồng quản trị
Mặc dù đều là các cơ quan quan trọng trong công ty cổ phần, ĐHĐCĐ và Hội đồng quản trị (HĐQT) có vai trò và chức năng khác nhau:
Tiêu chí
Đại hội đồng cổ đông
Hội đồng quản trị
Vị trí
Cơ quan quyền lực cao nhất
Cơ quan quản lý, điều hành công ty
Thành phần
Tất cả cổ đông có quyền biểu quyết
Thành viên do ĐHĐCĐ bầu
Chức năng
Quyết định các vấn đề chiến lược, lớn
Thực hiện quản lý, giám sát hoạt động hàng ngày
Tần suất họp
Thường niên hoặc bất thường
Thường xuyên, theo quy định điều lệ công ty
Thẩm quyền
Thông qua các quyết định lớn, bầu HĐQT
Triển khai thực hiện các quyết định của ĐHĐCĐ
Đối tượng có quyền tham dự cuộc họp Đại hội đồng cổ đông
Theo khoản 1 Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020, những người có quyền tham dự cuộc họp Đại hội đồng cổ đông bao gồm: cổ đông, người đại diện theo ủy quyền của cổ đông, hoặc các cá nhân/tổ chức được ủy quyền bằng văn bản để tham dự cuộc họp. Ngoài ra, tùy theo quy định, cổ đông cũng có thể tham dự thông qua các hình thức khác theo pháp luật cho phép.
Việc ủy quyền tham dự họp phải được thực hiện bằng văn bản hợp lệ, tuân thủ theo quy định của pháp luật dân sự. Trong văn bản này cần ghi rõ tên người được ủy quyền, tổ chức (nếu có) và số lượng cổ phần được ủy quyền để tham gia biểu quyết tại cuộc họp.
Trước khi vào phòng họp, người được ủy quyền phải xuất trình văn bản ủy quyền khi làm thủ tục đăng ký tham dự, đảm bảo tính minh bạch và hợp lệ cho toàn bộ quá trình họp Đại hội đồng cổ đông. (Theo khoản 2 Điều 144 Luật Doanh nghiệp 2020).
Việc ủy quyền tham dự cuộc họp Đại hội đồng cổ đông phải được thực hiện bằng văn bản hợp lệ
Các quy định khác có liên quan đến Đại hội cổ đông
Sau khi đã hiểu rõ Đại hội đồng cổ đông là gì, hãy cùng điểm qua một số quy định quan trọng liên quan đến việc tổ chức và hoạt động của ĐHĐCĐ mà doanh nghiệp cần nắm vững:
Quy định về việc bầu thành viên Hội đồng quản trị
Một cuộc họp Đại hội đồng cổ đông chỉ được xem là hợp lệ khi được tổ chức đúng trình tự và quy định tại Luật Doanh nghiệp. Trước khi diễn ra cuộc họp, công ty cần thực hiện các bước chuẩn bị bao gồm:
Lập danh sách cổ đông có quyền tham dự tại thời điểm chốt danh sách theo quy định;
Chuẩn bị chương trình và nội dung cuộc họp, đảm bảo đầy đủ các vấn đề cần được thông qua;
Gửi thư mời họp đến các cổ đông theo đúng thời hạn và hình thức được quy định.
Đặc biệt, để cuộc họp được tiến hành, tỷ lệ cổ đông tham dự phải đạt từ 65% tổng số quyền biểu quyết trở lên, trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác.
Quy định về cuộc họp thường niên của Đại hội đồng cổ đông
Mỗi năm, công ty cổ phần bắt buộc phải tổ chức một cuộc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, cuộc họp này phải được tiến hành trong vòng 4 tháng kể từ ngày kết thúc năm tài chính, trường hợp cần thiết có thể được gia hạn nhưng không quá 6 tháng.
Trong cuộc họp thường niên, các nội dung chủ yếu sẽ bao gồm:
Báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh trong năm;
Kế hoạch tài chính – kinh doanh cho năm tiếp theo;
Báo cáo hoạt động của Hội đồng quản trị, đánh giá hiệu quả từng thành viên;
Báo cáo và tự đánh giá của Ban Kiểm soát, bao gồm từng kiểm soát viên;
Thảo luận và quyết định mức cổ tức cho từng loại cổ phần;
Và các vấn đề quan trọng khác thuộc thẩm quyền ĐHĐCĐ.
Quy định về cuộc họp thường niên của Đại hội đồng cổ đông
Quy định về hợp đồng, giao dịch cần được ĐHĐCĐ thông qua
Một số giao dịch và hợp đồng giữa công ty với các đối tượng sau đây bắt buộc phải được Đại hội đồng cổ đông phê duyệt, nhằm đảm bảo tính minh bạch và tránh xung đột lợi ích:
Cổ đông hoặc người đại diện cổ đông sở hữu từ 10% cổ phần phổ thông trở lên, cùng những người có liên quan đến họ;
Thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc, và các cá nhân, tổ chức liên quan;
Các doanh nghiệp có liên kết lợi ích đặc biệt theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Kết luận
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ đại hội đồng cổ đông là gì, vai trò và quyền hạn của cơ quan này trong công ty cổ phần. Đây không chỉ là nơi thể hiện quyền lực cao nhất của cổ đông mà còn là nền tảng để doanh nghiệp vận hành minh bạch, hiệu quả và bền vững. Việc nắm vững các quy định liên quan đến Đại hội đồng cổ đông sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc tham gia, bảo vệ quyền lợi và đóng góp vào sự phát triển chung của doanh nghiệp.
Xem thêm:
Cổ phần phổ thông là gì? Hiểu rõ về cổ phần phổ thông
Cổ đông không kiểm soát là gì? Lợi ích cổ đông không kiểm soát
Cổ phần phổ thông là gì? Hiểu rõ về cổ phần phổ thông
Công ty cổ phần bắt buộc phải có cổ phần phổ thông. Cổ phần này được chia theo vốn điều lệ của công ty. Mặc dù khá quen thuộc nhưng thực tế không phải ai cũng hiểu rõ khái niệm cổ phần phổ thông là gì? Thấu hiểu điều đó, trong nội dung bài viết dưới đây Unica sẽ chia sẻ tất tần tật thông tin cho bạn. Cùng khám phá nhé.
Cổ phần phổ thông là gì?
Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 có hiệu lực từ ngày 01/01/2021 quy định khái niệm cổ phần phổ thông như sau:
Cổ phần phổ thông (tiếng Anh: Common shares hoặc Ordinary shares) là loại cổ phần cơ bản và bắt buộc phải có trong mọi công ty cổ phần, được hình thành dựa trên vốn điều lệ của doanh nghiệp. Người nắm giữ loại cổ phần này dù là cá nhân hay tổ chức đều sẽ được gọi là cổ đông phổ thông. Cổ phần phổ thông sẽ không thể chuyển đổi thành cổ phần ưu đãi, nhưng cổ phần phổ thông lại có nhiều quyền lợi quan trọng như: quyền biểu quyết, quyền nhận cổ tức và quyền tham gia các quyết định lớn trong công ty.
Cổ phần phổ thông là gì?
Trên thị trường, cổ phần phổ thông tồn tại dưới hai hình thức: thị trường sơ cấp (phát hành cổ phần lần đầu để huy động vốn) và thị trường thứ cấp (phát hành cổ phần được giao dịch, chuyển nhượng, mua bán hoặc thừa kế). Đây chính là loại cổ phần phổ biến nhất và có ảnh hưởng lớn đến quyền kiểm soát và lợi ích kinh tế của các nhà đầu tư trong doanh nghiệp.
Lưu ý: Theo quy định, các cổ đông sáng lập phải cùng đăng ký mua ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán khi thành lập doanh nghiệp.
Lợi ích của cổ phần phổ thông
Cổ phần phổ thông không chỉ đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc vốn của công ty cổ phần, mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả doanh nghiệp phát hành lẫn nhà đầu tư sở hữu cổ phần. Cụ thể lợi ích của cổ đông phổ thông như sau:
Đối với công ty phát hành
Việc phát hành cổ phần phổ thông là một cách hiệu quả để huy động vốn mà không cần vay mượn hay chịu áp lực trả lãi. Nguồn vốn mới này sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô, đầu tư vào các dự án kinh doanh và gia tăng năng lực cạnh tranh. Ngoài ra, cổ phần phổ thông còn góp phần nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút thêm các nhà đầu tư tiềm năng nhờ tính minh bạch và khả năng sinh lời dài hạn.
Đối với cá nhân hoặc tổ chức mua cổ phần phổ thông
Cá nhân hay tổ chức khi mua và sở hữu cổ phần phổ thông đồng nghĩa với việc trở thành một phần của công ty, có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng thông qua biểu quyết tại Đại hội cổ đông. Bên cạnh đó, cổ đông phổ thông còn được hưởng lợi từ cổ tức nếu công ty kinh doanh hiệu quả, cũng như có cơ hội tăng giá trị đầu tư khi giá cổ phiếu tăng trên thị trường. Đặc biệt, việc nắm giữ cổ phần phổ thông cũng mang lại quyền ưu tiên mua cổ phần mới và tiềm năng kiểm soát nhất định tùy theo tỷ lệ sở hữu.
Cá nhân khi mua cổ phần phổ thông sẽ trở thành một phần của công ty
Quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
Căn cứ Điều 115 và Điều 166 Luật Doanh nghiệp quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông như sau:
Tham dự và biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông
Cổ đông phổ thông có quyền tham dự, phát biểu và biểu quyết trong các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Tức là họ có quyền tham gia vào các quyết định quan trọng liên quan đến định hướng phát triển, tài chính, nhân sự cấp cao,... của công ty. Cổ đông phổ thông có quyền triệu tập cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Nếu không thể tham dự trực tiếp, cổ đông phổ thông có thể ủy quyền cho người khác hoặc thực hiện quyền biểu quyết theo phương thức được quy định trong Điều lệ.
Ngoài ra, cổ đông hoặc nhóm cổ đông nắm giữ từ 10% cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ thấp hơn do công ty quy định) có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát. Cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức có quyền sở hữu tối thiểu 10% tổng số cổ phần phổ thông và theo quy định tại điểm b khoản 2 Điều 14 họ có quyền ủy quyền cho tối đa 3 người.
Quyền chuyển nhượng cổ phần
Cổ đông phổ thông có quyền chuyển nhượng cổ phần, tuy nhiên với cổ đông sáng lập thì trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, việc chuyển nhượng chỉ được thực hiện cho các cổ đông sáng lập khác. Nếu muốn chuyển nhượng cho người ngoài, cần có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Sau thời gian 3 năm này, việc chuyển nhượng sẽ trở nên linh hoạt hơn, cổ đông có thể tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình.
Quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông
Hưởng cổ tức và chia tài sản khi giải thể
Cổ đông phổ thông được hưởng cổ tức theo kết quả kinh doanh hằng năm và mức chia do Đại hội đồng cổ đông quyết định. Trong trường hợp công ty bị giải thể hoặc phá sản, cổ đông phổ thông cũng được quyền nhận phần tài sản còn lại theo tỷ lệ sở hữu cổ phần trong công ty, sau khi đã thanh toán các nghĩa vụ tài chính và ưu tiên thanh toán cho các cổ đông ưu đãi (nếu có).
Quyền ưu tiên mua cổ phần mới
Khi công ty phát hành thêm cổ phần, cổ đông phổ thông có quyền được ưu tiên mua theo tỷ lệ sở hữu hiện tại. Điều này giúp cổ đông duy trì quyền kiểm soát và mức độ ảnh hưởng trong công ty, đồng thời tạo cơ hội tăng tỷ lệ sở hữu nếu muốn đầu tư thêm.
Quyền tiếp cận thông tin
Cổ đông phổ thông được quyền xem xét và trích lục các tài liệu như: danh sách cổ đông có quyền biểu quyết, Điều lệ công ty, biên bản và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông. Nếu sở hữu từ 5% cổ phần phổ thông trở lên (hoặc theo quy định tại Điều lệ), cổ đông còn có quyền tra cứu thêm các tài liệu quan trọng như báo cáo tài chính, báo cáo kiểm soát nội bộ, nghị quyết của Hội đồng quản trị,... ngoại trừ những thông tin thuộc bí mật kinh doanh.
Quyền khởi kiện để bảo vệ lợi ích công ty
Cổ đông phổ thông nắm giữ ít nhất 1% tổng số cổ phần phổ thông có quyền tự mình hoặc đại diện công ty khởi kiện các cá nhân trong bộ máy quản lý như: thành viên HĐQT, Giám đốc, Tổng giám đốc,... khi phát hiện họ có hành vi như:
Vi phạm trách nhiệm khi đứng ở cương vị người quản lý.
Không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc thực hiện trái với quy định của pháp luật và của Điều lệ công ty. Vi phạm quyết định của Hội đồng quản trị và nghĩa vụ được giao.
Lạm dụng địa vị, chức vụ và sử dụng thông tin, bí quyết, cơ hội kinh doanh cũng như tài sản của công ty vào mục đích cá nhân.
Cổ đông phổ thông nắm giữ ít nhất 1% tổng số cổ phần phổ thông
Câu hỏi thường gặp
Để biết thêm được nhiều thông tin bổ ích xoay quanh chủ đề cổ phần phổ thông là gì, bạn đọc hãy tham khảo nội dung bài viết dưới đây nhé:
Cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập phải đảm bảo điều kiện gì?
Theo Khoản 2 Điều 120 Luật Doanh nghiệp 2020, khi đăng ký thành lập công ty cổ phần, các cổ đông sáng lập bắt buộc phải cùng nhau đăng ký mua tối thiểu 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán. Đây là điều kiện bắt buộc nhằm đảm bảo cổ đông sáng lập có sự cam kết đầu tư ban đầu vào doanh nghiệp, đồng thời thể hiện trách nhiệm trong việc xây dựng và vận hành công ty từ những ngày đầu thành lập.
Cổ đông phổ thông có quyền biểu quyết không?
Có. Theo quy định tại Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông phổ thông sở hữu cổ phần phổ thông sẽ có quyền biểu quyết tại các cuộc họp Đại hội đồng cổ đông. Đây là một trong những quyền quan trọng nhất, cho phép cổ đông tham gia vào quá trình ra quyết định các vấn đề then chốt của công ty.
Ngoài ra, cổ đông phổ thông còn có các quyền khác như: quyền tham dự và phát biểu tại Đại hội cổ đông, quyền chuyển nhượng cổ phần, quyền hưởng cổ tức, quyền được ưu tiên mua cổ phần mới phát hành, quyền tiếp cận thông tin công ty và quyền khởi kiện khi phát hiện hành vi sai phạm từ phía ban quản trị hoặc giám đốc điều hành.
Kết luận
Cổ phần phổ thông là loại cổ phần cơ bản và bắt buộc trong mọi công ty cổ phần. Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của cổ đông phổ thông sẽ giúp cả cá nhân và tổ chức đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, đồng thời đảm bảo quyền lợi khi tham gia vào hoạt động của công ty cổ phần. Mời bạn đọc tham khảo thêm những nội dung hữu ích khác trên blog Unica nhé.
Xem thêm:
Cổ đông lớn là gì? Tầm ảnh hưởng và vai trò trong doanh nghiệp
Cổ đông sáng lập là gì? Vai trò và Quyền lợi đặc biệt của họ
Ngoại ngữ
Những thay đổi trong cấu trúc đề thi Toeic mới nhất
28/06/2024
4087
Để đạt được điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh thì trước tiên bạn cần phải nắm rõ cấu trúc đề thi Toeic là gì, để từ đó đưa ra một phương pháp học hiệu quả. Hãy cùng UNICA tìm hiểu xem những thay đổi trong cấu trúc bài thi Toeic 2019 ngay nhé!
Cấu trúc đề thi Toeic
Theo lời mọi người đi trước truyền lại kinh nghiệm “xương máu” khi đi thi Toeic thì “Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng”, có nghĩa là bạn cần phải biết tổng quát nhất về cấu trúc đề thi của IIG, đang được sử dụng tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại, để tự đề ra mục tiêu học cho mình.
Cấu trúc đề thi mới nhất năm 2019
Theo thông báo chính thức của IIG, từ ngày 1/6/2019, cấu trúc đề thi Toeic theo format mới sẽ được áp dụng tại Việt Nam. Toeic là một kỳ thi tiếng Anh quốc tế được IIG cung cấp chứng chỉ.
Tại Việt Nam, bài thi Toeic được áp dụng với cấu trúc gồm 2 kỹ năng là Nghe và Đọc hiểu, bao gồm 200 câu hỏi trắc nghiệm và thời gian làm bài trong vòng 120 phút. Trong đó, phần nghe có thời gian làm là 45 phút, phần đọc là 75 phút.
Tổng điểm tối đa cho mỗi phần thi là 495 điểm. Có nghĩa là điểm tối đa cho một bài thi Toeic là 990 điểm chứ không phải 1000 điểm như mọi người vẫn hay lầm tưởng. Cách tính điểm Toeic dựa trên các câu đúng rồi quy thành điểm tương ứng, những câu sai không được tính điểm.
Khoá học thần tốc dành cho người mất gốc của cô Đỗ Vân Anh sẽ là một khóa học Toeic online chất lượng giúp bạn hiểu tổng quan hơn về cấu trúc đề thi để từ đó đưa ra các phương pháp luyện tập và rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của bạn nâng cao hơn.
>>> Xem thêm:Thang điểm Toeic IIG chính xác nhất bạn đã biết chưa?
Cấu trúc phần Nghe trong toeic 2019
Với phần nghe hiểu trong cấu trúc đề thi Toeic sẽ gồm 4 phần từ part 1 đến part 4 với tổng 100 câu làm trong thời gian 45 phút. Thí sinh được nghe băng audio lần lượt theo trình tự từ part 1 đến part 4. Khi kết thúc phần thi Nghe, bạn sẽ được giám khảo thông báo.
Format cũ và mới trong đề thi Toeic 2019
Part 1: Mô tả hình ảnh bao gồm 6 câu. Bạn sẽ được xem một hình và phải chọn lựa 1 đáp án mô tả đúng nhất nội dung có trong hình trong 4 đáp A, B, C, D. Thời gian của của 1 câu làm trong vòng 5 giây.
Part 2: Hỏi đáp bao gồm 25 câu với nội dung nghe một câu hỏi và phải lựa chọn 1 đáp án đúng nhất trong 3 đáp án lựa chọn để trả lời câu hỏi. Lưu ý: Câu hỏi và câu trả lời không in trong đề thi nên độ tập trung của bạn phải rất cao để lắng nghe thật tốt.
Part 3: Bao gồm 39 câu với các đoạn hội thoại ngắn.
Với format cũ những năm trước đây, part 3 chỉ có 30 câu. Format mới 2019, bạn sẽ phải nghe 13 đoạn hội thoại ngắn không được in trong đề thi. Mỗi đoạn hội thoại có 3 câu hỏi, 1 câu hỏi tương ứng sẽ có 4 đáp án lựa chọn.
Theo format cấu trúc đề thi Toeic cũ chỉ có 2 người là nam và nữ nói chuyện với nhau nên mức độ nhận biết thông tin sẽ rất dễ. Còn với cấu trúc mới, sẽ có 3 người nói chuyện thay vì chỉ 2 người, sẽ bao gồm 1 nam và 2 nữ hoặc 2 nam và 1 nữ.
Câu hỏi và câu trả lời buộc phải nghe được thì mới trả lời được câu hỏi.
Part 4: Phần bài nói chuyện ngắn, bao gồm 30 câu. Bạn sẽ phải nghe 10 đoạn thông tin ngắn được nhắc lại 2 lần. Mỗi đoạn có 3 câu hỏi, mỗi câu có 4 đáp án đúng nhất.
Với format mới được áp dụng từ năm 2019, về hình thức và số lượng câu hỏi vẫn là 100 câu nhưng mức độ khó tăng lên rất nhiều. Họ chỉ thay đổi số câu ở mỗi phần đi với nhau. Nếu part 1 và 2 là phần ăn điểm nhiều nhất của từ năm 2018 trở về, thì sang năm 2019 số câu bị giảm đi chuyển sang phần part 3 khó hơn rất nhiều. Part 3 số lượng câu hỏi tăng lên nhưng số người trong hội thoại không giảm mà tăng lên 3 người lại gây khó “ăn điểm” cho người thi lên gấp bội.
Chinh phục tiếng Toeic từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học sẽ giúp bạn hiểu tổng quan về Toeic và cấu trúc đề thi, nắm chắc cấu trúc câu và vị trí các thành phần trong câu, các kỹ thuật, mẹo làm bài cho từng phần thi,... Đăng ký ngay:
[course_id:848,theme:course]
[course_id:189,theme:course]
[course_id:380,theme:course]
Phần Đọc trong cấu trúc đề thi Toeic
Vẫn với số lượng 100 câu, bao gồm 3 phần từ part 5 đến đến part 7, thời gian làm bài trong 75 phút. Đây là phần thi mà các thí sinh được phép làm không theo trình tự, có nghĩa là câu nào dễ làm trước, câu nào khó làm sau để tiết kiệm thời gian.
Số câu hỏi ở phần đọc hiểu bị thay đổi trong format mới
Part 5: Phần thi câu không hoàn chỉnh với tổng số câu là 30 câu. Hình thức thi sẽ là chọn một câu đúng điền vào chỗ chỗ trống.
Part 6: Hoàn thành đoạn văn bao gồm 16 câu với 4 bài đọc ngắn. Một bài đọc bao gồm 3 chỗ trống cần điền các tính từ, động từ, danh từ, cụm từ. Với mỗi chỗ trống bao gồm 4 đáp A, B, C, D để bạn lựa chọn. Có một dạng bài tập này rất khó bởi thay vì bắt thí sinh chọn 1 câu hoàn chỉnh.
Part 7: Gồm 54 câu. Đây phần dài nhất trong cấu trúc đề thi Toeic.
29 câu đầu bao gồm 10 đoạn đơn, có nội dung dựa trên tài liệu cho sẵn như thư từ, thông báo, biểu mẫu, đoạn tin nhắn… yêu cầu người thi điền câu vào chỗ trống.
25 câu của đoạn kép: Bao gồm 2 đoạn văn kép và 3 đoạn văn ba, mỗi đoạn có 5 câu hỏi. Một câu tương tự có 4 đáp án trả lời.
So với cấu trúc trước đây ta nhận thấy, mức độ ra đề tăng độ khó của đề bằng cách tăng số câu trong phần đọc hiểu, đa dạng hơn về cách trả lời và cách hỏi.
Kết luận
Với những thông tin cập nhất mới nhất về cấu trúc đề thi Toeic 2019, UNICA hy vọng mọi người hãy chuẩn bị tinh thần ôn luyện theo format mới thật nghiêm túc để đạt kết quả cao như mong muốn nhé!
Cách phát âm ed, s, es trong Tiếng Anh chính xác nhất
29/07/2024
12594
Bạn ngại giao tiếp với người nước ngoài vì lý do phát âm kém? Bạn đừng quá lo lắng, UNICA sẽ lấy lại cho bạn tự tin bằng cách phát âm ed, s, es chuẩn như người bản xứ qua bài viết dưới đây.
Tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn
Nhiều bạn học tiếng Anh chắc hẳn đều biết, phiên âm tiếng Anh sang tiếng Việt chính xác là điều vô cùng quan trọng, nó là tiền đề cho kỹ năng nghe và nói. Hãy thử tượng tượng, nếu không biết phát âm, bạn không thể giao tiếp trọn vẹn với người nước ngoài. Nhiều khi họ nói đúng, nhưng vì bạn phát âm sai nên bạn lại không hiểu được họ đang muốn nói gì với mình.
Khi phát âm sai những quy tắc đơn giản, ví dụ cách phát âm ed, s, es, trong một thời gian dài bạn mới nhận ra điều đó và sửa lại rất khó.
Tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn
Hãy xem phát âm chuẩn là cái móng của ngôi nhà, ngữ pháp là cấu trúc và từ vựng là những viên gạch. Nếu như không thể phát âm được, đồng nghĩa tất cả những gì bạn học được đều vô nghĩa.
Trong nhiều trường hợp khi học từ mới, bạn chỉ biết học cách viết, cách dùng mà không thể phát âm được. Thật đáng tiếc phải không phải nào? Do đó, học phát âm trước, nó thực sự rất quan trọng đấy!
>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức từ A-Z về nguyên âm và phụ âm Tiếng Anh
Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài, rèn luyện từ vựng, rèn luyện phản xạ tiếng anh, rèn luyện kỹ năng giao tiếp...Đăng ký ngay.
[course_id:595,theme:course]
[course_id:286,theme:course]
[course_id:3177,theme:course]
Cách phát âm ed, s, es
Khi học ngữ pháp tiếng Anh lúc chia động từ có quy tắc ở quá khứ hay hiện tại, hoàn thành ta phải thêm đuôi ed hoặc s, es vào sau động từ nguyên thể.
Trước khi học cách phát âm ed, s, es bạn cần lưu ý rằng ký hiệu giữa hai dấu // có nghĩa là bài viết đang đề cập đến cách phát âm của chữ cái đó.
Cách phát âm đuôi ed
Cách phát âm đuôi ed liên quan nhiều đến âm hữu thanh và âm vô thanh. Trước khi bắt đầu tìm hiểu về các quy tắc phát âm ed, bạn cần biết âm hữu thanh và vô thanh là gì.
Âm hữu thanh: Là những âm mà khi nói chúng ta sẽ sử dụng dây thanh quản của mình để tạo âm thanh trong cổ. Có nghĩa là âm phát ra mà làm thanh quan rung thì chính là âm hữu thanh.
Âm vô thanh: Là những âm ngược với âm hữu thanh, khi phát âm những âm này không làm cổ họng rung, âm được phát ra bằng hơi từ miệng mà không phải từ cổ họng.
Cách phát âm khi thêm ed
Quy tắc 1: Đuôi /ed/ được phát âm là /t/ khi động từ tận cùng của nó được phát âm kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/ và những động từ có từ phát âm cuối là “s”. Với cách này, người học phải nhớ được phiên âm từ nên rất khó. Chính vì thế, UNICA sẽ hướng dẫn bạn cách mẹo như sau: Bạn chỉ cần nhớ các chữ cái s, x, ch, sh, c, k, f, p tận cùng của mỗi từ.
Eg:
Hoped: Hy vọng.
Asked: Hỏi.
Quy tắc 2: Những từ được phát âm là /id/ khi động từ phát âm tận cùng là /t/ hoặc /d/.
Eg:
Added: Thêm vào.
Wanted: Mong muốn.
Quy tắc 3: Phát âm là /d/ với các động từ trừ ở 2 trường hợp trên.
Played: Vui chơi.
Opend: Mở cửa.
Cách phát âm đuôi es, s
Trong các quy tắc cách phát âm ed, s, es thì cách phát âm đuôi s/es là dễ nhất. Phụ âm s và es xuất hiện khi chia động từ ở thì hiện tại đơn. Có 3 cách phát âm phụ âm s hoặc es như sau:
Cách phát âm khi thêm s/es và ví dụ minh họa
Quy tắc 1: Với những động từ tận cùng là các âm /t/, /p/, /f/, /k/, /θ/ được phát âm là /s/. Tương tự như cách phát âm /ed/, việc dựa vào phát âm cuối rất khó bởi chúng ta phát âm không chuẩn. Để dễ nhớ, bạn có thể nhận biết khi từ đó có tận cùng bằng các chữ cái như c, k, f, p, t. Mẹo nhớ hay là bạn có dịch thành: “Có ka fe phở tái”.
Eg:
Stops: Dừng lại.
Units: Đơn vị, thành phần.
Quy tắc 2: Với những từ có tận cùng là các chữ cái như s, x, sh, ch, z, g, ge, ce thì khi thêm /s/ hoặc /es/ được phát âm là /iz/.
Eg:
Watches: Xem phim.
Changes: Thay đổi.
Quy tắc 3: Với các từ không thuộc 2 trường hợp trên thì khi thêm /s/ hay /es/ phát âm là /z/.
Eg:
Plays: Chơi.
Hugs: Ôm.
Mẹo phát âm đuôi ed, s, es
Khi phát âm 2 dạng này bạn chỉ cần nhớ 2 câu mẹo sau:
Ôi sông xưa zờ chẳng shóng.
Có ka fe phở tái.
Bởi vì tất cả các quy tắc về cách phát âm đuôi ed, s, es đều chủ yếu xoay quanh 2 câu thơ này.
Với các từ có đuôi /ed/:
Trước /ed/ là “t” và “d” ta đọc /id/.
Chữ cái trước /ed/ là s, x, ch, sh, c, k, f, p ta đọc là /t/.
Còn lại đọc là /d/.
Với đuôi s hay es.
Nhóm đọc là /s/ khi tận cùng là c, k, f, p, t.
Nhóm đọc là /iz/ khi tận cùng là s, x, sh, ch, z, g.
Nhóm còn lại đọc là /z/.
Với một số động từ tận cùng là -ed hoặc một số trạng từ tận cùng là -edly thì đuôi -ed được phát âm là /id/.
Eg:
Naked: Khỏa thân.
Rugged: Gồ ghề.
Supposedly: Cho là.
>> Xem thêm: Đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA chuẩn quốc tế đơn giản nhất
Bài tập vận dụng luyện phát âm s,es, ed
Đề bài: Chọn từ có phần phát âm ed khác với những từ còn lại
1. A. talked B. naked C. asked D. liked
2. A. worked B. stopped C. forced D. wanted
3. A. waited B. mended C. naked D. faced
4. A. naked B. sacred C. needed D. walked
5. A. kissed B. helped C. forced D. wanted
6. A. naked B. beloved C. helped D. wicked
7. A. ticked B. checked C. booked D. naked
8. A. naked B. wicked C. beloved D. confused
9. A. started B. looked C. decided D. coincided
10. A. agreed B. missed C. liked D. watched
11. A. practiced B. raised C. rained D. followed
12. A. naked B. sacred C. needed D. walked
13. A. filled B. landed C. suited D. wicked
14. A. caused B. increased C. practised D. promised
15. A. opened B. knocked C. played D. occurred
16. A. tried B. obeyed C. cleaned D. asked
17. A. killed B. hurried C. regretted D. planned
18. A. loved B. teased C. washed D. rained
19. A. landed B. needed C. opened D. wanted
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-D, 4-D, 5-D, 6-C, 7-D, 8-D, 9-B, 10-A, 11-A. 12-D, 13-A, 14-C. 15-B, 16-D, 17-C, 18-B, 19-C
Kết luận
Với những chia sẻ về cách phát âm ed, s, es ở trên, UNICA hy vọng rằng bạn sẽ cải thiện được khả năng phát âm thật chuẩn để tự tin hơn khi giao tiếp.
3 Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng bạn nên biết
29/07/2024
8268
Nhiều bạn nghĩ rằng đặt câu hỏi trong tiếng Anh khá đơn giản, nên nhiều người thường lơ là phần kiến thức này. Nhưng thực thế, có rất nhiều người học tiếng Anh lâu vẫn chưa biết cách đặt câu hỏi làm sao cho đúng ngữ pháp và dễ hiểu. Vì vậy, hãy cùng UNICA đi tìm hiểu về cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh ngay nhé!
Câu hỏi trong tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh rất giống tiếng Việt ở mức độ đa dạng và phong phú về ngôn ngữ, từ loại, các câu văn… Nếu như tiếng Việt có câu hỏi thì tiếng Anh cũng có dạng câu hỏi, với chức năng để hỏi về một vật, một người hoặc sự việc, vấn đề nào đó.
Mặc dù, là một dạng câu thông thường nhưng để đặt được 1 câu trong tiếng Anh đúng nghĩa, đúng ngữ pháp, đúng mẫu câu thì rất ít người mới học làm được. Với những câu hỏi khác nhau, người học cần ghi nhớ các cấu trúc khác nhau.
Có rất nhiều cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh, nhưng điều đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình học là vốn từ vựng của bạn phải thật phong phú. Sau đó, bạn hãy đặt câu hỏi ở dạng khẳng định, xem xét câu hỏi đó đã xảy ra chưa để lựa chọn chia động từ một cách hợp lý.
Xem xét xem câu có động từ tobe không, nếu câu không có thì mượn trợ động từ như do/does/did/has/have…
Câu hỏi của bạn có chủ ngữ không? Nếu không có chủ ngữ thì bắt buộc người nói phải đảo động từ và mượn chủ ngữ giả.
Là câu hỏi dạng trả lời yes/no hay dạng câu hỏi với từ để hỏi…
Câu hỏi dạng yes/no question
Câu hỏi yes/no còn được gọi là dạng câu hỏi trả lời có hay không, nó xuất hiện khá nhiều trong tiếng Anh. Dạng này được sử dụng các động từ to be, trợ động từ, động từ khiếm khuyết vào câu hỏi. Câu trả lời của dạng này đơn giản chỉ là yes hoặc no, thể hiện sự tuyên bố hoặc thể hiện sự đồng tình hay phản đối với câu hỏi của người nói.
Dạng câu hỏi với yes/no
Cấu trúc chung:
Tobe + S + N/adj/Ving/V pII + N?
Trợ động từ + S + V…?
Trong đó trợ động từ là do/does/will/shall/have…
Can/could/may/might/must + S + V?
Câu trả lời đơn giản là:
Yes, S + tobe/trợ động từ.
No, S + tobe/trợ động từ + not.
Eg:
Are you a student? (Bạn là một học sinh?).
Yes, I am. (Đúng, tôi là học sinh).
Do you go to school? (Bạn có đi đến trường không?).
No, I don’t. (Không, tôi không).
>> Xem thêm: Cấu trúc so sánh hơn và cách sử dụng trong tiếng Anh
Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tiếp cận phương pháp học tiếng anh đúng, thành thạo ngữ pháp, tự tin thuyết trình bằng tiếng anh.... Đăng ký ngay.
[course_id:1245,theme:course]
[course_id:1517,theme:course]
[course_id:184,theme:course]
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh với từ để hỏi (Wh – questions)
Nếu bạn đã nắm chắc cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh với dạng yes/no thì hãy tìm hiểu dạng câu với từ để hỏi nhé!
Có rất nhiều phương pháp đặt câu với từ để hỏi trong tiếng Anh, nhưng câu hỏi làm sao người nghe biết mình muốn nói gì, trọng tâm hỏi là gì thì cần sử dụng những từ để hỏi. Có rất nhiều từ để hỏi như sau:
What: Hỏi về cái gì.
Eg: What did Jerry eat at home this morning? (Susan ăn gì ở nhà sáng nay?)
Where: Hỏi về nơi chốn, địa điểm.
Eg: Where did Jerry eat chicken this morning? (Sáng nay Jerry ăn gà ở đâu?)
When: Hỏi về thời gian, khi nào xảy ra sự việc.
Eg: When did Jerry eat chicken at home? (Jerry ăn gà ở nhà lúc nào?)
Why: Hỏi về lý do, nguyên dân để biết kết quả đã xảy ra.
Eg: Why did Jerry eat chicken at home this morning? (Tại sao Jerry ăn gà sáng nay?)
Who: Hỏi về ai, con người.
Eg: Who ate chicken at a restaurant this morning? (Ai ăn gà ở nhà hàng sáng nay?)
Whom: Câu hỏi về ai, hỏi về vật, hỏi về tân ngữ.
Whose: Hỏi về của ai, ai là người chủ của con vật, cái gì đó.
How: Hỏi về như thế nào.
How many: Hỏi về số lượng nhưng đếm được.
How much: Hỏi về số lượng nhưng không đếm được.
How long: Hỏi về thời gian, hỏi về bao lâu.
How often: Hỏi về mức độ thường xuyên, sử dụng các trạng từ tần suất.
Which: Hỏi về cái gì đó.
Vì có rất nhiều từ để hỏi nên cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh vì thế cũng rất đa dạng. Để người đọc dễ nắm bắt, UNICA chia nhỏ thành từng nhóm với mục đích giống nhau, giúp cho cách đặt câu hỏi trong câu hỏi tiếng Anh dễ dàng hơn.
Công thức câu hỏi với từ để hỏi:
Động từ To be:
Wh-Q + to be + S…?
Động từ thường:
Wh-Q + Aux.V + S + V + (O)….?
Trong đó:
Aux.V chia phụ thuộc vào thì và chủ ngữ trong câu.
Với câu hỏi có từ để hỏi “Who”:
Khi Who làm tân ngữ (O) trong câu, ta dùng công thức như trên.
Ví dụ: Who (O) do you love?
Khi Who làm chủ ngữ trong câu (S) thì câu này như 1 câu khẳng định bình thường. Who làm chủ ngữ, sau chủ ngữ sẽ là động từ (V), tiếp theo là tân ngữ (O). Do không có trợ động từ nên động từ chia ngôi 3 số ít và phụ thuộc vào thì.
Công thức:
Who + V + O?
Các từ để hỏi phổ biến trong tiếng Anh
Nhóm câu hỏi với who, what, which
Nhóm từ để hỏi này dùng với mục đích làm chủ ngữ trong câu hỏi.
Cấu trúc:
Who/what/which + V + O?
Eg: Who has called him? (Ai đã gọi anh ta?).
Dùng làm túc từ trong câu hỏi.
Cấu trúc:
Who/what/which + to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu… + S + V +...?
Trong đó:
To be là am/are/is/was/were (+ not).
Trợ động từ là do/does/did (+ not).
Eg:
What are you doing? (Bạn đang làm gì?).
Who are you? (Bạn là ai?).
Đặt câu hỏi dễ dàng với từ để hỏi What
Nhóm từ để hỏi where/when
Nhóm này được dùng để làm trạng từ trong câu.
When/where + to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S+ O?
Eg:
Where are you playing? (Bạn đang chơi ở đâu?).
When will they return? (Khi nào họ sẽ về?).
Nhóm câu hỏi với how/why
How được dùng để hỏi về tính chất, còn why được hỏi về lý do của sự vật, hiện tượng.
Cấu trúc:
How/why +to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S + O?
Eg: Why does she look so sad? (Tại sao cô ấy lại buồn vậy?).
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Câu hỏi đuôi được sử dụng với mục đích để xác nhận những gì bạn nghĩ có đúng hay không.
Eg: You speak Japanese, don’t you?
Công thức khi sử dụng câu hỏi đuôi:
S + V + (O)…., aux.V + not + S?
S + aux.V + not + V + (O)…., aux.V + S?
Eg:
That building was built last decade, wasn’t it?
Một số lưu ý khi sử dụng câu hỏi đuôi:
Nếu mệnh đề chính ở dạng khẳng định thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định. Còn nếu mệnh đề chính ở dạng phủ định hoặc khẳng định mang nghĩa phủ định thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định.
Mệnh đề chính trong câu và phần hỏi đuôi sẽ cùng thì với nhau. Trong đó, chủ ngữ của mệnh đề chính và phần câu hỏi đuôi là giống nhau.
Nếu chủ ngữ của mệnh đề chính là danh từ, dùng đại từ danh từ thay nó ở câu hỏi và đại từ ở phần câu hỏi đuôi luôn phải ở dạng chủ ngữ.
Mệnh đề chính chưa động từ hay động từ khuyết thiếu sẽ sử dụng trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu này ở phần hỏi đuôi.
>> Xem thêm: Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh chính xác nhất chỉ mất 5s
Lưu ý về cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh chủ yếu có 2 dạng chính mà chúng tôi chia sẻ ở những mục trên, tuy nhiên, có một số lưu ý về cách đặt câu nâng cao mà UNICA muốn giới thiệu cho bạn tham khảo sau:
Khi muốn hỏi ai đó về hoạt động trong quá khứ, ta dùng cấu trúc: quá khứ của to be + hiện tại phân từ.
Eg: Was it playing? (Nó đang chơi).
Hỏi về sự kiện xảy ra với ai đó trong quá khứ: Quá khứ to be + V PII?
Eg: Was I played? (Tôi có được chơi không?).
Kết luận
Trên đây chúng tôi đã thông tin đến bạn đọc cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh “đỉnh cao” bạn biết chưa, hi vọng bài viết mang lại nhiều hữu ích cho bạn đọc. Để đặt được câu hỏi trong tiếng Anh chính xác mang lại hiệu quả trong giao tiếp ngoài việc bạn bạn cần nắm vững cách sử dụng từ vựng thì bạn cũng cần nắm rõ cấu trúc câu, học ngữ pháp tiếng Anh một cách bài bản điều này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong con đường học tập và làm việc.
28/06/2024
4087
Để đạt được điểm cao trong kỳ thi tiếng Anh thì trước tiên bạn cần phải nắm rõ cấu trúc đề thi Toeic là gì, để từ đó đưa ra một phương pháp học hiệu quả. Hãy cùng UNICA tìm hiểu xem những thay đổi trong cấu trúc bài thi Toeic 2019 ngay nhé!
Cấu trúc đề thi Toeic
Theo lời mọi người đi trước truyền lại kinh nghiệm “xương máu” khi đi thi Toeic thì “Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng”, có nghĩa là bạn cần phải biết tổng quát nhất về cấu trúc đề thi của IIG, đang được sử dụng tại Việt Nam tính đến thời điểm hiện tại, để tự đề ra mục tiêu học cho mình.
Cấu trúc đề thi mới nhất năm 2019
Theo thông báo chính thức của IIG, từ ngày 1/6/2019, cấu trúc đề thi Toeic theo format mới sẽ được áp dụng tại Việt Nam. Toeic là một kỳ thi tiếng Anh quốc tế được IIG cung cấp chứng chỉ.
Tại Việt Nam, bài thi Toeic được áp dụng với cấu trúc gồm 2 kỹ năng là Nghe và Đọc hiểu, bao gồm 200 câu hỏi trắc nghiệm và thời gian làm bài trong vòng 120 phút. Trong đó, phần nghe có thời gian làm là 45 phút, phần đọc là 75 phút.
Tổng điểm tối đa cho mỗi phần thi là 495 điểm. Có nghĩa là điểm tối đa cho một bài thi Toeic là 990 điểm chứ không phải 1000 điểm như mọi người vẫn hay lầm tưởng. Cách tính điểm Toeic dựa trên các câu đúng rồi quy thành điểm tương ứng, những câu sai không được tính điểm.
Khoá học thần tốc dành cho người mất gốc của cô Đỗ Vân Anh sẽ là một khóa học Toeic online chất lượng giúp bạn hiểu tổng quan hơn về cấu trúc đề thi để từ đó đưa ra các phương pháp luyện tập và rèn luyện kỹ năng nghe, nói, đọc, viết của bạn nâng cao hơn.
>>> Xem thêm:Thang điểm Toeic IIG chính xác nhất bạn đã biết chưa?
Cấu trúc phần Nghe trong toeic 2019
Với phần nghe hiểu trong cấu trúc đề thi Toeic sẽ gồm 4 phần từ part 1 đến part 4 với tổng 100 câu làm trong thời gian 45 phút. Thí sinh được nghe băng audio lần lượt theo trình tự từ part 1 đến part 4. Khi kết thúc phần thi Nghe, bạn sẽ được giám khảo thông báo.
Format cũ và mới trong đề thi Toeic 2019
Part 1: Mô tả hình ảnh bao gồm 6 câu. Bạn sẽ được xem một hình và phải chọn lựa 1 đáp án mô tả đúng nhất nội dung có trong hình trong 4 đáp A, B, C, D. Thời gian của của 1 câu làm trong vòng 5 giây.
Part 2: Hỏi đáp bao gồm 25 câu với nội dung nghe một câu hỏi và phải lựa chọn 1 đáp án đúng nhất trong 3 đáp án lựa chọn để trả lời câu hỏi. Lưu ý: Câu hỏi và câu trả lời không in trong đề thi nên độ tập trung của bạn phải rất cao để lắng nghe thật tốt.
Part 3: Bao gồm 39 câu với các đoạn hội thoại ngắn.
Với format cũ những năm trước đây, part 3 chỉ có 30 câu. Format mới 2019, bạn sẽ phải nghe 13 đoạn hội thoại ngắn không được in trong đề thi. Mỗi đoạn hội thoại có 3 câu hỏi, 1 câu hỏi tương ứng sẽ có 4 đáp án lựa chọn.
Theo format cấu trúc đề thi Toeic cũ chỉ có 2 người là nam và nữ nói chuyện với nhau nên mức độ nhận biết thông tin sẽ rất dễ. Còn với cấu trúc mới, sẽ có 3 người nói chuyện thay vì chỉ 2 người, sẽ bao gồm 1 nam và 2 nữ hoặc 2 nam và 1 nữ.
Câu hỏi và câu trả lời buộc phải nghe được thì mới trả lời được câu hỏi.
Part 4: Phần bài nói chuyện ngắn, bao gồm 30 câu. Bạn sẽ phải nghe 10 đoạn thông tin ngắn được nhắc lại 2 lần. Mỗi đoạn có 3 câu hỏi, mỗi câu có 4 đáp án đúng nhất.
Với format mới được áp dụng từ năm 2019, về hình thức và số lượng câu hỏi vẫn là 100 câu nhưng mức độ khó tăng lên rất nhiều. Họ chỉ thay đổi số câu ở mỗi phần đi với nhau. Nếu part 1 và 2 là phần ăn điểm nhiều nhất của từ năm 2018 trở về, thì sang năm 2019 số câu bị giảm đi chuyển sang phần part 3 khó hơn rất nhiều. Part 3 số lượng câu hỏi tăng lên nhưng số người trong hội thoại không giảm mà tăng lên 3 người lại gây khó “ăn điểm” cho người thi lên gấp bội.
Chinh phục tiếng Toeic từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học sẽ giúp bạn hiểu tổng quan về Toeic và cấu trúc đề thi, nắm chắc cấu trúc câu và vị trí các thành phần trong câu, các kỹ thuật, mẹo làm bài cho từng phần thi,... Đăng ký ngay:
[course_id:848,theme:course]
[course_id:189,theme:course]
[course_id:380,theme:course]
Phần Đọc trong cấu trúc đề thi Toeic
Vẫn với số lượng 100 câu, bao gồm 3 phần từ part 5 đến đến part 7, thời gian làm bài trong 75 phút. Đây là phần thi mà các thí sinh được phép làm không theo trình tự, có nghĩa là câu nào dễ làm trước, câu nào khó làm sau để tiết kiệm thời gian.
Số câu hỏi ở phần đọc hiểu bị thay đổi trong format mới
Part 5: Phần thi câu không hoàn chỉnh với tổng số câu là 30 câu. Hình thức thi sẽ là chọn một câu đúng điền vào chỗ chỗ trống.
Part 6: Hoàn thành đoạn văn bao gồm 16 câu với 4 bài đọc ngắn. Một bài đọc bao gồm 3 chỗ trống cần điền các tính từ, động từ, danh từ, cụm từ. Với mỗi chỗ trống bao gồm 4 đáp A, B, C, D để bạn lựa chọn. Có một dạng bài tập này rất khó bởi thay vì bắt thí sinh chọn 1 câu hoàn chỉnh.
Part 7: Gồm 54 câu. Đây phần dài nhất trong cấu trúc đề thi Toeic.
29 câu đầu bao gồm 10 đoạn đơn, có nội dung dựa trên tài liệu cho sẵn như thư từ, thông báo, biểu mẫu, đoạn tin nhắn… yêu cầu người thi điền câu vào chỗ trống.
25 câu của đoạn kép: Bao gồm 2 đoạn văn kép và 3 đoạn văn ba, mỗi đoạn có 5 câu hỏi. Một câu tương tự có 4 đáp án trả lời.
So với cấu trúc trước đây ta nhận thấy, mức độ ra đề tăng độ khó của đề bằng cách tăng số câu trong phần đọc hiểu, đa dạng hơn về cách trả lời và cách hỏi.
Kết luận
Với những thông tin cập nhất mới nhất về cấu trúc đề thi Toeic 2019, UNICA hy vọng mọi người hãy chuẩn bị tinh thần ôn luyện theo format mới thật nghiêm túc để đạt kết quả cao như mong muốn nhé!
Cách phát âm ed, s, es trong Tiếng Anh chính xác nhất
Bạn ngại giao tiếp với người nước ngoài vì lý do phát âm kém? Bạn đừng quá lo lắng, UNICA sẽ lấy lại cho bạn tự tin bằng cách phát âm ed, s, es chuẩn như người bản xứ qua bài viết dưới đây.
Tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn
Nhiều bạn học tiếng Anh chắc hẳn đều biết, phiên âm tiếng Anh sang tiếng Việt chính xác là điều vô cùng quan trọng, nó là tiền đề cho kỹ năng nghe và nói. Hãy thử tượng tượng, nếu không biết phát âm, bạn không thể giao tiếp trọn vẹn với người nước ngoài. Nhiều khi họ nói đúng, nhưng vì bạn phát âm sai nên bạn lại không hiểu được họ đang muốn nói gì với mình.
Khi phát âm sai những quy tắc đơn giản, ví dụ cách phát âm ed, s, es, trong một thời gian dài bạn mới nhận ra điều đó và sửa lại rất khó.
Tầm quan trọng của việc phát âm chuẩn
Hãy xem phát âm chuẩn là cái móng của ngôi nhà, ngữ pháp là cấu trúc và từ vựng là những viên gạch. Nếu như không thể phát âm được, đồng nghĩa tất cả những gì bạn học được đều vô nghĩa.
Trong nhiều trường hợp khi học từ mới, bạn chỉ biết học cách viết, cách dùng mà không thể phát âm được. Thật đáng tiếc phải không phải nào? Do đó, học phát âm trước, nó thực sự rất quan trọng đấy!
>> Xem thêm: Tổng hợp kiến thức từ A-Z về nguyên âm và phụ âm Tiếng Anh
Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài, rèn luyện từ vựng, rèn luyện phản xạ tiếng anh, rèn luyện kỹ năng giao tiếp...Đăng ký ngay.
[course_id:595,theme:course]
[course_id:286,theme:course]
[course_id:3177,theme:course]
Cách phát âm ed, s, es
Khi học ngữ pháp tiếng Anh lúc chia động từ có quy tắc ở quá khứ hay hiện tại, hoàn thành ta phải thêm đuôi ed hoặc s, es vào sau động từ nguyên thể.
Trước khi học cách phát âm ed, s, es bạn cần lưu ý rằng ký hiệu giữa hai dấu // có nghĩa là bài viết đang đề cập đến cách phát âm của chữ cái đó.
Cách phát âm đuôi ed
Cách phát âm đuôi ed liên quan nhiều đến âm hữu thanh và âm vô thanh. Trước khi bắt đầu tìm hiểu về các quy tắc phát âm ed, bạn cần biết âm hữu thanh và vô thanh là gì.
Âm hữu thanh: Là những âm mà khi nói chúng ta sẽ sử dụng dây thanh quản của mình để tạo âm thanh trong cổ. Có nghĩa là âm phát ra mà làm thanh quan rung thì chính là âm hữu thanh.
Âm vô thanh: Là những âm ngược với âm hữu thanh, khi phát âm những âm này không làm cổ họng rung, âm được phát ra bằng hơi từ miệng mà không phải từ cổ họng.
Cách phát âm khi thêm ed
Quy tắc 1: Đuôi /ed/ được phát âm là /t/ khi động từ tận cùng của nó được phát âm kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/ và những động từ có từ phát âm cuối là “s”. Với cách này, người học phải nhớ được phiên âm từ nên rất khó. Chính vì thế, UNICA sẽ hướng dẫn bạn cách mẹo như sau: Bạn chỉ cần nhớ các chữ cái s, x, ch, sh, c, k, f, p tận cùng của mỗi từ.
Eg:
Hoped: Hy vọng.
Asked: Hỏi.
Quy tắc 2: Những từ được phát âm là /id/ khi động từ phát âm tận cùng là /t/ hoặc /d/.
Eg:
Added: Thêm vào.
Wanted: Mong muốn.
Quy tắc 3: Phát âm là /d/ với các động từ trừ ở 2 trường hợp trên.
Played: Vui chơi.
Opend: Mở cửa.
Cách phát âm đuôi es, s
Trong các quy tắc cách phát âm ed, s, es thì cách phát âm đuôi s/es là dễ nhất. Phụ âm s và es xuất hiện khi chia động từ ở thì hiện tại đơn. Có 3 cách phát âm phụ âm s hoặc es như sau:
Cách phát âm khi thêm s/es và ví dụ minh họa
Quy tắc 1: Với những động từ tận cùng là các âm /t/, /p/, /f/, /k/, /θ/ được phát âm là /s/. Tương tự như cách phát âm /ed/, việc dựa vào phát âm cuối rất khó bởi chúng ta phát âm không chuẩn. Để dễ nhớ, bạn có thể nhận biết khi từ đó có tận cùng bằng các chữ cái như c, k, f, p, t. Mẹo nhớ hay là bạn có dịch thành: “Có ka fe phở tái”.
Eg:
Stops: Dừng lại.
Units: Đơn vị, thành phần.
Quy tắc 2: Với những từ có tận cùng là các chữ cái như s, x, sh, ch, z, g, ge, ce thì khi thêm /s/ hoặc /es/ được phát âm là /iz/.
Eg:
Watches: Xem phim.
Changes: Thay đổi.
Quy tắc 3: Với các từ không thuộc 2 trường hợp trên thì khi thêm /s/ hay /es/ phát âm là /z/.
Eg:
Plays: Chơi.
Hugs: Ôm.
Mẹo phát âm đuôi ed, s, es
Khi phát âm 2 dạng này bạn chỉ cần nhớ 2 câu mẹo sau:
Ôi sông xưa zờ chẳng shóng.
Có ka fe phở tái.
Bởi vì tất cả các quy tắc về cách phát âm đuôi ed, s, es đều chủ yếu xoay quanh 2 câu thơ này.
Với các từ có đuôi /ed/:
Trước /ed/ là “t” và “d” ta đọc /id/.
Chữ cái trước /ed/ là s, x, ch, sh, c, k, f, p ta đọc là /t/.
Còn lại đọc là /d/.
Với đuôi s hay es.
Nhóm đọc là /s/ khi tận cùng là c, k, f, p, t.
Nhóm đọc là /iz/ khi tận cùng là s, x, sh, ch, z, g.
Nhóm còn lại đọc là /z/.
Với một số động từ tận cùng là -ed hoặc một số trạng từ tận cùng là -edly thì đuôi -ed được phát âm là /id/.
Eg:
Naked: Khỏa thân.
Rugged: Gồ ghề.
Supposedly: Cho là.
>> Xem thêm: Đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA chuẩn quốc tế đơn giản nhất
Bài tập vận dụng luyện phát âm s,es, ed
Đề bài: Chọn từ có phần phát âm ed khác với những từ còn lại
1. A. talked B. naked C. asked D. liked
2. A. worked B. stopped C. forced D. wanted
3. A. waited B. mended C. naked D. faced
4. A. naked B. sacred C. needed D. walked
5. A. kissed B. helped C. forced D. wanted
6. A. naked B. beloved C. helped D. wicked
7. A. ticked B. checked C. booked D. naked
8. A. naked B. wicked C. beloved D. confused
9. A. started B. looked C. decided D. coincided
10. A. agreed B. missed C. liked D. watched
11. A. practiced B. raised C. rained D. followed
12. A. naked B. sacred C. needed D. walked
13. A. filled B. landed C. suited D. wicked
14. A. caused B. increased C. practised D. promised
15. A. opened B. knocked C. played D. occurred
16. A. tried B. obeyed C. cleaned D. asked
17. A. killed B. hurried C. regretted D. planned
18. A. loved B. teased C. washed D. rained
19. A. landed B. needed C. opened D. wanted
Đáp án: 1-B, 2-A, 3-D, 4-D, 5-D, 6-C, 7-D, 8-D, 9-B, 10-A, 11-A. 12-D, 13-A, 14-C. 15-B, 16-D, 17-C, 18-B, 19-C
Kết luận
Với những chia sẻ về cách phát âm ed, s, es ở trên, UNICA hy vọng rằng bạn sẽ cải thiện được khả năng phát âm thật chuẩn để tự tin hơn khi giao tiếp.
3 Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng bạn nên biết
Nhiều bạn nghĩ rằng đặt câu hỏi trong tiếng Anh khá đơn giản, nên nhiều người thường lơ là phần kiến thức này. Nhưng thực thế, có rất nhiều người học tiếng Anh lâu vẫn chưa biết cách đặt câu hỏi làm sao cho đúng ngữ pháp và dễ hiểu. Vì vậy, hãy cùng UNICA đi tìm hiểu về cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh ngay nhé!
Câu hỏi trong tiếng Anh là gì?
Tiếng Anh rất giống tiếng Việt ở mức độ đa dạng và phong phú về ngôn ngữ, từ loại, các câu văn… Nếu như tiếng Việt có câu hỏi thì tiếng Anh cũng có dạng câu hỏi, với chức năng để hỏi về một vật, một người hoặc sự việc, vấn đề nào đó.
Mặc dù, là một dạng câu thông thường nhưng để đặt được 1 câu trong tiếng Anh đúng nghĩa, đúng ngữ pháp, đúng mẫu câu thì rất ít người mới học làm được. Với những câu hỏi khác nhau, người học cần ghi nhớ các cấu trúc khác nhau.
Có rất nhiều cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh, nhưng điều đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình học là vốn từ vựng của bạn phải thật phong phú. Sau đó, bạn hãy đặt câu hỏi ở dạng khẳng định, xem xét câu hỏi đó đã xảy ra chưa để lựa chọn chia động từ một cách hợp lý.
Xem xét xem câu có động từ tobe không, nếu câu không có thì mượn trợ động từ như do/does/did/has/have…
Câu hỏi của bạn có chủ ngữ không? Nếu không có chủ ngữ thì bắt buộc người nói phải đảo động từ và mượn chủ ngữ giả.
Là câu hỏi dạng trả lời yes/no hay dạng câu hỏi với từ để hỏi…
Câu hỏi dạng yes/no question
Câu hỏi yes/no còn được gọi là dạng câu hỏi trả lời có hay không, nó xuất hiện khá nhiều trong tiếng Anh. Dạng này được sử dụng các động từ to be, trợ động từ, động từ khiếm khuyết vào câu hỏi. Câu trả lời của dạng này đơn giản chỉ là yes hoặc no, thể hiện sự tuyên bố hoặc thể hiện sự đồng tình hay phản đối với câu hỏi của người nói.
Dạng câu hỏi với yes/no
Cấu trúc chung:
Tobe + S + N/adj/Ving/V pII + N?
Trợ động từ + S + V…?
Trong đó trợ động từ là do/does/will/shall/have…
Can/could/may/might/must + S + V?
Câu trả lời đơn giản là:
Yes, S + tobe/trợ động từ.
No, S + tobe/trợ động từ + not.
Eg:
Are you a student? (Bạn là một học sinh?).
Yes, I am. (Đúng, tôi là học sinh).
Do you go to school? (Bạn có đi đến trường không?).
No, I don’t. (Không, tôi không).
>> Xem thêm: Cấu trúc so sánh hơn và cách sử dụng trong tiếng Anh
Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tiếp cận phương pháp học tiếng anh đúng, thành thạo ngữ pháp, tự tin thuyết trình bằng tiếng anh.... Đăng ký ngay.
[course_id:1245,theme:course]
[course_id:1517,theme:course]
[course_id:184,theme:course]
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh với từ để hỏi (Wh – questions)
Nếu bạn đã nắm chắc cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh với dạng yes/no thì hãy tìm hiểu dạng câu với từ để hỏi nhé!
Có rất nhiều phương pháp đặt câu với từ để hỏi trong tiếng Anh, nhưng câu hỏi làm sao người nghe biết mình muốn nói gì, trọng tâm hỏi là gì thì cần sử dụng những từ để hỏi. Có rất nhiều từ để hỏi như sau:
What: Hỏi về cái gì.
Eg: What did Jerry eat at home this morning? (Susan ăn gì ở nhà sáng nay?)
Where: Hỏi về nơi chốn, địa điểm.
Eg: Where did Jerry eat chicken this morning? (Sáng nay Jerry ăn gà ở đâu?)
When: Hỏi về thời gian, khi nào xảy ra sự việc.
Eg: When did Jerry eat chicken at home? (Jerry ăn gà ở nhà lúc nào?)
Why: Hỏi về lý do, nguyên dân để biết kết quả đã xảy ra.
Eg: Why did Jerry eat chicken at home this morning? (Tại sao Jerry ăn gà sáng nay?)
Who: Hỏi về ai, con người.
Eg: Who ate chicken at a restaurant this morning? (Ai ăn gà ở nhà hàng sáng nay?)
Whom: Câu hỏi về ai, hỏi về vật, hỏi về tân ngữ.
Whose: Hỏi về của ai, ai là người chủ của con vật, cái gì đó.
How: Hỏi về như thế nào.
How many: Hỏi về số lượng nhưng đếm được.
How much: Hỏi về số lượng nhưng không đếm được.
How long: Hỏi về thời gian, hỏi về bao lâu.
How often: Hỏi về mức độ thường xuyên, sử dụng các trạng từ tần suất.
Which: Hỏi về cái gì đó.
Vì có rất nhiều từ để hỏi nên cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh vì thế cũng rất đa dạng. Để người đọc dễ nắm bắt, UNICA chia nhỏ thành từng nhóm với mục đích giống nhau, giúp cho cách đặt câu hỏi trong câu hỏi tiếng Anh dễ dàng hơn.
Công thức câu hỏi với từ để hỏi:
Động từ To be:
Wh-Q + to be + S…?
Động từ thường:
Wh-Q + Aux.V + S + V + (O)….?
Trong đó:
Aux.V chia phụ thuộc vào thì và chủ ngữ trong câu.
Với câu hỏi có từ để hỏi “Who”:
Khi Who làm tân ngữ (O) trong câu, ta dùng công thức như trên.
Ví dụ: Who (O) do you love?
Khi Who làm chủ ngữ trong câu (S) thì câu này như 1 câu khẳng định bình thường. Who làm chủ ngữ, sau chủ ngữ sẽ là động từ (V), tiếp theo là tân ngữ (O). Do không có trợ động từ nên động từ chia ngôi 3 số ít và phụ thuộc vào thì.
Công thức:
Who + V + O?
Các từ để hỏi phổ biến trong tiếng Anh
Nhóm câu hỏi với who, what, which
Nhóm từ để hỏi này dùng với mục đích làm chủ ngữ trong câu hỏi.
Cấu trúc:
Who/what/which + V + O?
Eg: Who has called him? (Ai đã gọi anh ta?).
Dùng làm túc từ trong câu hỏi.
Cấu trúc:
Who/what/which + to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu… + S + V +...?
Trong đó:
To be là am/are/is/was/were (+ not).
Trợ động từ là do/does/did (+ not).
Eg:
What are you doing? (Bạn đang làm gì?).
Who are you? (Bạn là ai?).
Đặt câu hỏi dễ dàng với từ để hỏi What
Nhóm từ để hỏi where/when
Nhóm này được dùng để làm trạng từ trong câu.
When/where + to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S+ O?
Eg:
Where are you playing? (Bạn đang chơi ở đâu?).
When will they return? (Khi nào họ sẽ về?).
Nhóm câu hỏi với how/why
How được dùng để hỏi về tính chất, còn why được hỏi về lý do của sự vật, hiện tượng.
Cấu trúc:
How/why +to be/trợ động từ/động từ khuyết thiếu + S + O?
Eg: Why does she look so sad? (Tại sao cô ấy lại buồn vậy?).
Câu hỏi đuôi (Tag Questions)
Câu hỏi đuôi được sử dụng với mục đích để xác nhận những gì bạn nghĩ có đúng hay không.
Eg: You speak Japanese, don’t you?
Công thức khi sử dụng câu hỏi đuôi:
S + V + (O)…., aux.V + not + S?
S + aux.V + not + V + (O)…., aux.V + S?
Eg:
That building was built last decade, wasn’t it?
Một số lưu ý khi sử dụng câu hỏi đuôi:
Nếu mệnh đề chính ở dạng khẳng định thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở dạng phủ định. Còn nếu mệnh đề chính ở dạng phủ định hoặc khẳng định mang nghĩa phủ định thì phần câu hỏi đuôi sẽ ở dạng khẳng định.
Mệnh đề chính trong câu và phần hỏi đuôi sẽ cùng thì với nhau. Trong đó, chủ ngữ của mệnh đề chính và phần câu hỏi đuôi là giống nhau.
Nếu chủ ngữ của mệnh đề chính là danh từ, dùng đại từ danh từ thay nó ở câu hỏi và đại từ ở phần câu hỏi đuôi luôn phải ở dạng chủ ngữ.
Mệnh đề chính chưa động từ hay động từ khuyết thiếu sẽ sử dụng trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu này ở phần hỏi đuôi.
>> Xem thêm: Cách viết địa chỉ bằng tiếng Anh chính xác nhất chỉ mất 5s
Lưu ý về cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh
Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh chủ yếu có 2 dạng chính mà chúng tôi chia sẻ ở những mục trên, tuy nhiên, có một số lưu ý về cách đặt câu nâng cao mà UNICA muốn giới thiệu cho bạn tham khảo sau:
Khi muốn hỏi ai đó về hoạt động trong quá khứ, ta dùng cấu trúc: quá khứ của to be + hiện tại phân từ.
Eg: Was it playing? (Nó đang chơi).
Hỏi về sự kiện xảy ra với ai đó trong quá khứ: Quá khứ to be + V PII?
Eg: Was I played? (Tôi có được chơi không?).
Kết luận
Trên đây chúng tôi đã thông tin đến bạn đọc cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh “đỉnh cao” bạn biết chưa, hi vọng bài viết mang lại nhiều hữu ích cho bạn đọc. Để đặt được câu hỏi trong tiếng Anh chính xác mang lại hiệu quả trong giao tiếp ngoài việc bạn bạn cần nắm vững cách sử dụng từ vựng thì bạn cũng cần nắm rõ cấu trúc câu, học ngữ pháp tiếng Anh một cách bài bản điều này sẽ giúp ích cho bạn rất nhiều trong con đường học tập và làm việc.
Xem thêm bài viết
Tin học văn phòng
Hướng dẫn cách thêm sheet trong Excel cực nhanh chóng
01/02/2023
111
Trong quá trình sử dụng Excel để có thể thao tác thêm sheet dễ dàng và nhanh chóng thì hãy cùng Unica tìm hiểu các công cụ hỗ trợ thao tác thêm sheet trong excel cơ bản nhất nhé.
Phân biệt Sheet và Workbook trong Excel
Trước khi vào thực hiện thêm sheet trong Excel thì bạn cần phân biệt được 2 khái niệm đó là sheet và workbook.
- Workbook: File Excel này bao gồm các sheet hay còn gọi là worksheet (số lượng worksheet tối đa của một workbook sẽ phụ thuộc vào phiên bản của Excel).
- Sheet hay worksheet: Đây là một bảng tính có tên mặc định là sheet1, sheet2,…. Gồm có n cột và m dòng tạo thành n*m ô trong Excel (số dòng và số cột cũng sẽ tùy thuộc vào phiên bản excel).
Thao tác thêm sheet trong excel
Cách thêm sheet mới trong Excel đơn giản
Thêm sheet mới bằng phím tắt
Cách này có thể được thực hiện trên tất cả các phiên bản Excel (Excel 2003, 2007, 2010, 2013,…)
Để thêm sheet mới ở trong Excel bằng phím tắt thì bạn thao tác nhấn tổ hợp phím Shift + F11.
Nhấn tổ hợp phim Shift + F11
Thêm sheet mới trong Excel 2007, 2010, 2013…
Cách 1: Thêm sheet mới khi dùng phím tắt
Để thêm sheet mới trong Excel bằng phím tắt thì bạn chỉ cần nhấn tổ hợp phím Shift + F11.
Chọn vào tổ hợp phím Shift + F11
Cách 2: Thêm sheet bằng icon có sẵn trong Excel
Bên phải của tên sheet có dấu “+” sẽ cho phép bạn click chuột trái trực tiếp vào để thêm sheet mới nhanh chóng.
Click chuột trái vào dấu cộng
Cách 3: Thêm sheet mới với lệnh trên thanh Ribbon
Bước 1: Đầu tiên mở file Excel cần thêm sheet mới > Nhấn chọn thẻ Home.
Chọn vào thẻ Home
Bước 2: Đi đến mục Cells > Nhấn vào Insert > Chọn vào Insert Sheet để thêm sheet mới trong Excel.
Chọn Insert Sheet
Cách thêm sheet mới trong Excel 2003
Bước 1: Mở vào file Excel cần thêm sheet mới > Nhấn chuột phải vào tên sheet > Bấm chọn Insert.
Chọn mục Insert
Bước 2: Khi hộp thoại hiện ra > Bấm vào thẻ General > Lựa chọn Worksheet > Nhấn OK để tiến hành thêm sheet mới trong Excel.
Bấm vào OK
Cách thêm trang tính mới với Google Sheet
Thêm trang tính mới bằng phím tắt
Để thêm trang tính mới trong Google Sheet bằng phím tắt bạn hãy nhấn chọn tổ hợp phím Shift + F11.
Shift + F11
Thêm trang tính mới bằng các icon có sẵn
Bên trái của "Trang tính 1" sẽ có dấu “+” cho phép bạn click chuột trái trực tiếp vào để thêm trang tính mới cực kỳ nhanh chóng.
Hiển thị dấu + để bạn click chuột trái vào
Thêm trang tính mới trên thanh Ribbon
Mở trang Google Sheet cần thêm trang tính mới > Nhấn chọn vào Chèn > Chọn đến Trang tính mới để thêm trang tính trong Google Sheet.
Mở trang tính mới
Tổng kết
Vậy là các bạn đã biết cách thêm sheet trong excel vô cùng đơn giản đúng không nào? Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình sử dụng excel. Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm khóa học excel trên Unica để nâng cao kỹ năng của mình hơn nhé.
#REF Excel là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi REFE
01/02/2023
113
Trong quá trình làm việc với Excel, có đôi lúc bạn gặp phải lỗi #REF! nhưng chưa biết nguyên nhân và cách khắc phục ra sao. Để tìm hiểu chi tiết về REF nghĩa là gì, mời bạn đọc tham khảo các nội dung chi tiết thông qua bài viết dưới đây.
REF Excel là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi #REF Excel
1. Lỗi #REF nghĩa là gì?
REF có tên đầy đủ là Reference, có nghĩa là tham chiếu. Chính vì vậy bạn có thể hiểu lỗi #REF là lỗi tham chiếu.
Nguyên nhân xảy ra lỗi này là do công thức tham chiếu đến ô không hợp lệ. Chúng thường bị xảy ra ở các ô nằm trong công thức tham chiếu bị xóa hay bị dán đề.
Người dùng có thể mắc lỗi #REF khi sử dụng các hàm như: AVERAGE, SUM, VLOOKUP, INDEX, SUMPRODUCT, IFERROR.
Lỗi #REF! Excel nghĩa là gì?
2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi #REF!
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Nguyên nhân: Do ô hoặc cột tham chiếu bị mất dữ liệu hoặc bị ghi đè.
Ví dụ: Cho bảng dữ liệu sau, cột D chứa dữ liệu điểm môn Lý bị xóa.
- Bước 1: Bảng dữ liệu đang đầy đủ các thông tin như hình.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
- Bước 2: Nếu cột Lý bị mất dữ liệu thì sẽ xuất hiện lỗi #REF! như hình.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Bạn có thể khắc phục bằng cách kiểm tra hàm tính toán bị mất dữ liệu. Sau khi bổ sung đầy đủ dữ liệu ở cột Lý thì kết quả sẽ như sau.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Nguyên nhân: Do nhập lệnh ký tự vượt quá phạm vi dữ liệu khai báo nên Excel sẽ báo lỗi #REF!
Ví dụ: Hàm Vlookup được sử dụng cho ví dụ đã chọn dãy tham chiếu chứa 4 cột nhưng nhập lệnh tìm kiếm cho 5 cột.
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Sau khi khai báo lệnh thì bảng tính Excel sẽ báo lỗi #REF như hình.
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Cách khắc phục: Điều chỉnh lại số lượng dữ liệu cho đúng ở trong hàm. Trong ví dụ này bạn chỉnh sửa lại thành 4 cột nên Excel sẽ cho ra kết quả như sau:
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Nguyên nhân: Do copy dữ liệu từ bảng tính Excel này qua bảng tính Excel khác mà ô chứa dữ liệu không trùng khớp nhau.
Ví dụ: Nhập dữ liệu bảng tính cột A-E và tính tổng ở cột F.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Sau khi bạn copy File Excel khác thì sẽ thông báo lỗi như hình.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Cách khắc phục: Kiểm tra lại vùng sao chép dữ liệu sao cho trùng hợp với File gốc là được.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Lỗi #REF! do tham chiếu tới một File đang đóng
Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện chủ yếu là khi bạn sử dụng hàm Direct.
Cách khắc phục: Bạn có thể thay đổi phương pháp tham chiếu để xử lý lỗi này.
Tổng kết
Thông qua nội dung bài viết trên, Unica đã cùng bạn tìm hiểu lỗi #REF Excel và cách khắc phục lỗi này. Chúng tôi hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích đối với bạn đọc nếu bạn muốn học Excel Online hiệu quả.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các khóa học tin học văn phòng Online trên Unica để trang bị thêm kỹ năng cho mình.
Cảm ơn và chúc các bạn thành công!
Cách tính phương sai trong Excel chỉ mất vài giây
01/02/2023
82
Trong số các công cụ, thao tác tính toán trong Excel thì không thể bỏ qua cách tính phương sai trong excel đơn giản, hiệu quả thông qua hàm VAR. Mời các bạn cùng Unica tìm hiểu cụ thể trong bài viết này nhé.
Tìm hiểu về Hàm VAR
Khái niệm
Hàm VAR được hiểu là một hàm toán học dùng để tính phương sai dựa trên mẫu là một tập các dữ liệu cho trước.
- Phương sai lớn: Cho biết rằng các số trong tập dữ liệu nằm cách xa giá trị trung bình và biến động lớn.
- Phương sai nhỏ: Cho biết là các số trong tập dữ liệu nằm gần với giá trị trung bình và ít có sự biến động.
- Phương sai bằng 0: Tất cả các giá trị trong một tập dữ liệu giống hệt nhau hoặc không có sai số và tất cả các phương sai không bằng 0 sẽ là một số dương.
Tìm hiểu về Hàm VAR tính phương sai
Ứng dụng của hàm VAR trong Excel như sau:
- Tìm phương sai của một tập dữ liệu một cách nhanh chóng.
- Có thể kết hợp cùng với hàm khác trong Excel để hỗ trợ trong công việc.
- Giúp thao tác trong Excel được chuyên nghiệp hơn.
Công thức toán học
Công thức tính phương sai
Trong đó:
- x chính là trung độ mẫu AVERAGE(number1,[number2],...)
- n là kích thước mẫu.
Cách sử dụng hàm VAR trong Excel đúng chuẩn
Cú pháp hàm
Cú pháp hàm cụ thể: =VAR(number1,[number2],...)
Trong đó:
- Number1: Là đối số đầu tiên của số thứ nhất tương ứng với một mẫu trong cùng một tập hợp.
- Number2,...: Chính là các đối số từ 2 đến 255 tương ứng với một mẫu của một tập hợp.
Lưu ý:
- VAR được giả định các đối số sẽ là một mẫu của tập hợp. Nếu dữ liệu của bạn thể hiện toàn bộ tập hợp cần dùng hàm VARP để tính toán phương sai.
- Đối số có thể là một số hoặc tên, mảng hoặc tham chiếu có chứa số.
- Nếu đối số là mảng hay tham chiếu, chỉ các số trong mảng hay tham chiếu đó mới có thể được tính. Các ô trống, giá trị lô-gic, văn bản hoặc giá trị lỗi trong mảng hoặc tham chiếu cũng bị bỏ qua.
- Giá trị logic và trình bày số dạng văn bản mà bạn gõ trực tiếp vào danh sách các đối số sẽ được đếm.
- Các đối số chính là văn bản hay giá trị lỗi không thể chuyển đổi thành số sẽ khiến xảy ra lỗi.
- Nếu bạn muốn đưa ra các giá trị lô-gic và các trình bày số dạng văn bản vào trong một tham chiếu như là một phần của tính toán thì hãy dùng hàm VARA.
Cách sử dụng
Ví dụ: Sử dụng hàm VAR để tìm kết quả phương sai độ bền của các số trong bảng sau đây.
Bước 1: Tại bảng dữ liệu bạn hãy nhập hàm như hình vào ô tham chiếu.
Nhập hàm VAR
Bước 2: Sau đó hãy nhấn phím Enter để hiển thị kết quả.
Bấm chọn nút Enter
Tổng kết
Bài viết này đã hướng dẫn cho các bạn cách tính phương sai trong excel đơn giản và nhanh chóng. Mong rằng các bạn có thể nắm được và áp dụng vào công việc để đạt được kết quả tốt nhất. Đừng bỏ qua khóa học excel của Unica hôm nay.
Hướng dẫn cách thêm sheet trong Excel cực nhanh chóng
Trong quá trình sử dụng Excel để có thể thao tác thêm sheet dễ dàng và nhanh chóng thì hãy cùng Unica tìm hiểu các công cụ hỗ trợ thao tác thêm sheet trong excel cơ bản nhất nhé.
Phân biệt Sheet và Workbook trong Excel
Trước khi vào thực hiện thêm sheet trong Excel thì bạn cần phân biệt được 2 khái niệm đó là sheet và workbook.
- Workbook: File Excel này bao gồm các sheet hay còn gọi là worksheet (số lượng worksheet tối đa của một workbook sẽ phụ thuộc vào phiên bản của Excel).
- Sheet hay worksheet: Đây là một bảng tính có tên mặc định là sheet1, sheet2,…. Gồm có n cột và m dòng tạo thành n*m ô trong Excel (số dòng và số cột cũng sẽ tùy thuộc vào phiên bản excel).
Thao tác thêm sheet trong excel
Cách thêm sheet mới trong Excel đơn giản
Thêm sheet mới bằng phím tắt
Cách này có thể được thực hiện trên tất cả các phiên bản Excel (Excel 2003, 2007, 2010, 2013,…)
Để thêm sheet mới ở trong Excel bằng phím tắt thì bạn thao tác nhấn tổ hợp phím Shift + F11.
Nhấn tổ hợp phim Shift + F11
Thêm sheet mới trong Excel 2007, 2010, 2013…
Cách 1: Thêm sheet mới khi dùng phím tắt
Để thêm sheet mới trong Excel bằng phím tắt thì bạn chỉ cần nhấn tổ hợp phím Shift + F11.
Chọn vào tổ hợp phím Shift + F11
Cách 2: Thêm sheet bằng icon có sẵn trong Excel
Bên phải của tên sheet có dấu “+” sẽ cho phép bạn click chuột trái trực tiếp vào để thêm sheet mới nhanh chóng.
Click chuột trái vào dấu cộng
Cách 3: Thêm sheet mới với lệnh trên thanh Ribbon
Bước 1: Đầu tiên mở file Excel cần thêm sheet mới > Nhấn chọn thẻ Home.
Chọn vào thẻ Home
Bước 2: Đi đến mục Cells > Nhấn vào Insert > Chọn vào Insert Sheet để thêm sheet mới trong Excel.
Chọn Insert Sheet
Cách thêm sheet mới trong Excel 2003
Bước 1: Mở vào file Excel cần thêm sheet mới > Nhấn chuột phải vào tên sheet > Bấm chọn Insert.
Chọn mục Insert
Bước 2: Khi hộp thoại hiện ra > Bấm vào thẻ General > Lựa chọn Worksheet > Nhấn OK để tiến hành thêm sheet mới trong Excel.
Bấm vào OK
Cách thêm trang tính mới với Google Sheet
Thêm trang tính mới bằng phím tắt
Để thêm trang tính mới trong Google Sheet bằng phím tắt bạn hãy nhấn chọn tổ hợp phím Shift + F11.
Shift + F11
Thêm trang tính mới bằng các icon có sẵn
Bên trái của "Trang tính 1" sẽ có dấu “+” cho phép bạn click chuột trái trực tiếp vào để thêm trang tính mới cực kỳ nhanh chóng.
Hiển thị dấu + để bạn click chuột trái vào
Thêm trang tính mới trên thanh Ribbon
Mở trang Google Sheet cần thêm trang tính mới > Nhấn chọn vào Chèn > Chọn đến Trang tính mới để thêm trang tính trong Google Sheet.
Mở trang tính mới
Tổng kết
Vậy là các bạn đã biết cách thêm sheet trong excel vô cùng đơn giản đúng không nào? Hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp ích cho các bạn trong quá trình sử dụng excel. Ngoài ra bạn cũng có thể tham khảo thêm khóa học excel trên Unica để nâng cao kỹ năng của mình hơn nhé.
#REF Excel là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi REFE
Trong quá trình làm việc với Excel, có đôi lúc bạn gặp phải lỗi #REF! nhưng chưa biết nguyên nhân và cách khắc phục ra sao. Để tìm hiểu chi tiết về REF nghĩa là gì, mời bạn đọc tham khảo các nội dung chi tiết thông qua bài viết dưới đây.
REF Excel là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi #REF Excel
1. Lỗi #REF nghĩa là gì?
REF có tên đầy đủ là Reference, có nghĩa là tham chiếu. Chính vì vậy bạn có thể hiểu lỗi #REF là lỗi tham chiếu.
Nguyên nhân xảy ra lỗi này là do công thức tham chiếu đến ô không hợp lệ. Chúng thường bị xảy ra ở các ô nằm trong công thức tham chiếu bị xóa hay bị dán đề.
Người dùng có thể mắc lỗi #REF khi sử dụng các hàm như: AVERAGE, SUM, VLOOKUP, INDEX, SUMPRODUCT, IFERROR.
Lỗi #REF! Excel nghĩa là gì?
2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi #REF!
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Nguyên nhân: Do ô hoặc cột tham chiếu bị mất dữ liệu hoặc bị ghi đè.
Ví dụ: Cho bảng dữ liệu sau, cột D chứa dữ liệu điểm môn Lý bị xóa.
- Bước 1: Bảng dữ liệu đang đầy đủ các thông tin như hình.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
- Bước 2: Nếu cột Lý bị mất dữ liệu thì sẽ xuất hiện lỗi #REF! như hình.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Bạn có thể khắc phục bằng cách kiểm tra hàm tính toán bị mất dữ liệu. Sau khi bổ sung đầy đủ dữ liệu ở cột Lý thì kết quả sẽ như sau.
Lỗi #REF! do dữ liệu tham chiếu bị mất hoặc bị ghi đè
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Nguyên nhân: Do nhập lệnh ký tự vượt quá phạm vi dữ liệu khai báo nên Excel sẽ báo lỗi #REF!
Ví dụ: Hàm Vlookup được sử dụng cho ví dụ đã chọn dãy tham chiếu chứa 4 cột nhưng nhập lệnh tìm kiếm cho 5 cột.
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Sau khi khai báo lệnh thì bảng tính Excel sẽ báo lỗi #REF như hình.
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Cách khắc phục: Điều chỉnh lại số lượng dữ liệu cho đúng ở trong hàm. Trong ví dụ này bạn chỉnh sửa lại thành 4 cột nên Excel sẽ cho ra kết quả như sau:
Lỗi #REF! do các ô tham chiếu không có sẵn, vượt quá phạm vi
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Nguyên nhân: Do copy dữ liệu từ bảng tính Excel này qua bảng tính Excel khác mà ô chứa dữ liệu không trùng khớp nhau.
Ví dụ: Nhập dữ liệu bảng tính cột A-E và tính tổng ở cột F.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Sau khi bạn copy File Excel khác thì sẽ thông báo lỗi như hình.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Cách khắc phục: Kiểm tra lại vùng sao chép dữ liệu sao cho trùng hợp với File gốc là được.
Lỗi #REF! do copy dữ liệu từ File Excel này sang File Excel khác
Lỗi #REF! do tham chiếu tới một File đang đóng
Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện chủ yếu là khi bạn sử dụng hàm Direct.
Cách khắc phục: Bạn có thể thay đổi phương pháp tham chiếu để xử lý lỗi này.
Tổng kết
Thông qua nội dung bài viết trên, Unica đã cùng bạn tìm hiểu lỗi #REF Excel và cách khắc phục lỗi này. Chúng tôi hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích đối với bạn đọc nếu bạn muốn học Excel Online hiệu quả.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các khóa học tin học văn phòng Online trên Unica để trang bị thêm kỹ năng cho mình.
Cảm ơn và chúc các bạn thành công!
Cách tính phương sai trong Excel chỉ mất vài giây
Trong số các công cụ, thao tác tính toán trong Excel thì không thể bỏ qua cách tính phương sai trong excel đơn giản, hiệu quả thông qua hàm VAR. Mời các bạn cùng Unica tìm hiểu cụ thể trong bài viết này nhé.
Tìm hiểu về Hàm VAR
Khái niệm
Hàm VAR được hiểu là một hàm toán học dùng để tính phương sai dựa trên mẫu là một tập các dữ liệu cho trước.
- Phương sai lớn: Cho biết rằng các số trong tập dữ liệu nằm cách xa giá trị trung bình và biến động lớn.
- Phương sai nhỏ: Cho biết là các số trong tập dữ liệu nằm gần với giá trị trung bình và ít có sự biến động.
- Phương sai bằng 0: Tất cả các giá trị trong một tập dữ liệu giống hệt nhau hoặc không có sai số và tất cả các phương sai không bằng 0 sẽ là một số dương.
Tìm hiểu về Hàm VAR tính phương sai
Ứng dụng của hàm VAR trong Excel như sau:
- Tìm phương sai của một tập dữ liệu một cách nhanh chóng.
- Có thể kết hợp cùng với hàm khác trong Excel để hỗ trợ trong công việc.
- Giúp thao tác trong Excel được chuyên nghiệp hơn.
Công thức toán học
Công thức tính phương sai
Trong đó:
- x chính là trung độ mẫu AVERAGE(number1,[number2],...)
- n là kích thước mẫu.
Cách sử dụng hàm VAR trong Excel đúng chuẩn
Cú pháp hàm
Cú pháp hàm cụ thể: =VAR(number1,[number2],...)
Trong đó:
- Number1: Là đối số đầu tiên của số thứ nhất tương ứng với một mẫu trong cùng một tập hợp.
- Number2,...: Chính là các đối số từ 2 đến 255 tương ứng với một mẫu của một tập hợp.
Lưu ý:
- VAR được giả định các đối số sẽ là một mẫu của tập hợp. Nếu dữ liệu của bạn thể hiện toàn bộ tập hợp cần dùng hàm VARP để tính toán phương sai.
- Đối số có thể là một số hoặc tên, mảng hoặc tham chiếu có chứa số.
- Nếu đối số là mảng hay tham chiếu, chỉ các số trong mảng hay tham chiếu đó mới có thể được tính. Các ô trống, giá trị lô-gic, văn bản hoặc giá trị lỗi trong mảng hoặc tham chiếu cũng bị bỏ qua.
- Giá trị logic và trình bày số dạng văn bản mà bạn gõ trực tiếp vào danh sách các đối số sẽ được đếm.
- Các đối số chính là văn bản hay giá trị lỗi không thể chuyển đổi thành số sẽ khiến xảy ra lỗi.
- Nếu bạn muốn đưa ra các giá trị lô-gic và các trình bày số dạng văn bản vào trong một tham chiếu như là một phần của tính toán thì hãy dùng hàm VARA.
Cách sử dụng
Ví dụ: Sử dụng hàm VAR để tìm kết quả phương sai độ bền của các số trong bảng sau đây.
Bước 1: Tại bảng dữ liệu bạn hãy nhập hàm như hình vào ô tham chiếu.
Nhập hàm VAR
Bước 2: Sau đó hãy nhấn phím Enter để hiển thị kết quả.
Bấm chọn nút Enter
Tổng kết
Bài viết này đã hướng dẫn cho các bạn cách tính phương sai trong excel đơn giản và nhanh chóng. Mong rằng các bạn có thể nắm được và áp dụng vào công việc để đạt được kết quả tốt nhất. Đừng bỏ qua khóa học excel của Unica hôm nay.
Xem thêm bài viết
Tài chính & Kế toán
Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư
Trong xã hội hiện đại, quản lý tài chính trở thành kỹ năng sống còn không thể thiếu. Tuy nhiên, thật tiếc vì hiện nay kỹ năng này chưa được giảng dạy phổ biến trong nhà trường. Đó chính là lý do tại sao năm 2022 vừa qua, rất nhiều người có tiền nhưng đã mất đi nhanh chóng hàng chục tỷ đồng vào những cơ hội đầu tư đầy rủi ro. Thấu hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý tài chính trong cuộc sống, Unica đã xây dựng chương trình đào tạo với chủ đề “Thấu hiểu tài chính cá nhân” do chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư trực tiếp giảng dạy.
Thông tin chương trình đào tạo
Chủ đề: THẤU HIỂU TÀI CHÍNH CÁ NHÂN
Giảng viên: Chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư
Phó chủ tịch HĐQT phụ trách chiến lược kinh doanh AI Next Global - CEO Unica.vn.
Anh giữ vai trò cố vấn chiến lược kinh doanh, cho các doanh nghiệp bất động sản và các tập đoàn bệnh viện quốc tế lớn ở Việt Nam: UNICA.VN, MSH GROUP, AIVA GROUP, MEGAN HOLDING,...
Nhà huấn luyện, coaching giảng viên, nhà đào tạo
Từng cư trú tại Úc, New Zealand và học tập trải nghiệm hơn 27 Quốc gia như Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Bhutan....
Đặc biệt trong năm 2023, anh đã tự đi đến 7 quốc gia để trải nghiệm học tập và làm việc. Anh bay hơn 80 chuyến bay trong nước và quốc tế. Đi đến làm việc tại 15 tỉnh thành ở Việt Nam.
Cùng giáo sư Ngô Bảo Châu. Đến đất nước Bhutan học tập và phát triển bản thân.
Thời gian: 28/05/2024 vào lúc 19h30 - 22h30
Hình thức tổ chức: Online qua nền tảng Zoom
Thành phần tham gia: Chương trình đào tạo phù hợp với tất cả mọi người, ai cũng có thể tham gia.
Học phí: Miễn phí 100%
[trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]]
Mục đích của chương trình đào tạo
Thứ nhất: Chương trình trang bị cho bạn kiến thức tài chính cá nhân giúp bạn xác định rõ mục tiêu tài chính của mình là gì? Cách để đạt được mục tiêu đó? Nắm được các kiến thức về tài chính sẽ là “chìa khoá” giúp bạn kiếm tiền nhanh hơn.
Thứ hai: Bằng việc phân tích chi tiết 2 nhóm người: kiếm được tiền nhưng không giữ được tiền, học rất nhiều nhưng vẫn loay hoay trong cuộc sống mãi chưa kiếm được tiền. Chương trình giúp bạn thực sự hiểu tư duy về tiền. Cách để thoát khỏi vòng xoáy nô lệ của tiền? Cách để nhân bản tiền gấp nhiều lần?
Thứ ba: Chia sẻ cho bạn 5 quy tắc tài chính có thể áp dụng được ngay để tối ưu hoá thu nhập. Tìm kiếm và chia sẻ các kênh đầu tư thông minh phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân, tránh mọi rủi ro trong quá trình đầu tư.
Thứ tư: Bên cạnh việc chia sẻ kiến thức về tiền, chuyên gia Trần Khánh Tư còn giúp bạn nâng tầm tri thức tài chính. Cách thấu hiểu định luật cân bằng trong tài chính “kiến thức đến đâu, tiền theo đến đó”.
Thứ năm: Chương trình giúp bạn bảo vệ tài sản, kiểm soát chi tiêu hợp lý, tiết kiệm nhiều hơn, tránh lãng phí tiền bạc vào những việc không cần thiết.
Thứ sáu: Chia sẻ cho bạn về tầm nhìn của giới siêu giàu để thấy diễn biến các giai đoạn của nền kinh tế. Từ đó, giúp bạn biết cách bảo vệ tài sản và gia đình của mình khỏi những rủi ro và khó khăn có thể xảy ra trong tương lai, bằng cách sử dụng các sản phẩm bảo hiểm và quyền lợi thuế.
Nội dung nổi bật của sự kiện
Chương trình đào tạo này có gì khác so với các chương trình về tài chính khác trên thị trường?
Chương trình đào tạo: “Thấu hiểu tài chính cá nhân” của chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư được thiết kế dành riêng cho bạn. Khoá học phù hợp với số đông mọi người, bao gồm:
Người đi làm văn phòng thông thường, không có kiến thức chuyên môn về tài chính, không có nhiều thời gian.
Người đang làm kinh doanh không có quá nhiều vốn nhưng vẫn muốn có được kiến thức, công cụ và sự tự tin để làm chủ tiền bạc.
Người bình thường muốn bảo vệ tài sản cá nhân, muốn kiểm soát chi tiêu hợp lý và muốn tìm kiếm và lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.
Chương trình đào tạo tài chính cá nhân này hoàn toàn mang tính ứng dụng, không có lý thuyết suông và khó hiểu, không có chi tiết thừa. Chương trình xác định rõ mục tiêu, hướng dẫn cho bạn các bước cần thực hiện để tự do và thấu hiểu tài chính cá nhân của mình. Toàn bộ kiến thức chia sẻ trong bài viết đều rất thực tế và mang tính khách quan cao để hướng đến mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Sau buổi đào tạo, bạn được hưởng thụ những niềm vui và ước mơ của mình, cũng như chuẩn bị một cuộc sống nghỉ hưu an nhàn và thoải mái.
Kết luận
Trần Khánh Tư chia sẻ: “Chỉ khi nào anh chị sự thực sự hiểu về tiền thì mới không lo mất tiền. Đồng thời mới có thể tự do, an nhàn, hạnh phúc về tiền bạc, sống tự do và thoải mái về tài chính. Học về tiền bạc chính là gốc của mọi vấn đề, cần học trước khi kiếm tiền”. Với những nội dung chia sẻ trong chương trình đào tạo "Thấu hiểu tài chính cá nhân" này, chúng tôi mong rằng sẽ giúp bạn biết thêm được các kiến thức tài chính cá nhân nói chung và kiến thức, kỹ năng kiếm tiền nói riêng. Từ đó, có mục tiêu kiếm tiền, kiểm soát thu nhập để nâng cao chất lượng cuộc sống được tốt hơn.
Chúc bạn thành công.
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất
Quản lý tài chính cá nhân là một trong những việc quan trọng giúp bạn có tiền để sinh hoạt hằng ngày, đầu tư nâng cấp bản thân, tận hưởng cuộc sống,... Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách quản lý tài chính hiệu quả. Tình trạng đầu tháng sài tiền như “bà hoàng”, còn cuối tháng phải đi vay mượn xảy ra ở rất nhiều đối tượng ở đa dạng độ tuổi. Vậy làm thế nào để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả? Mời bạn cùng Unica theo dõi bài viết dưới đây.
Tài chính cá nhân là gì?
Tài chính cá nhân là việc quản lý tài chính của một cá nhân hoặc một gia đình. Việc này bao gồm lập kế hoạch và thực hiện các quyết định liên quan đến thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư và bảo vệ tài sản. Mục tiêu của tài chính cá nhân là đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn, cũng như đảm bảo sự ổn định tài chính trong tương lai.
Dưới đây là các khía cạnh chính của tài chính cá nhân:
Thu nhập: Đây là số tiền mà một cá nhân hoặc gia đình nhận được từ các nguồn như lương, lợi tức từ đầu tư, tiền cho thuê bất động sản và các nguồn thu nhập khác.
Chi tiêu: Chi tiêu là việc sử dụng tiền để mua sắm hàng hóa và dịch vụ. Quản lý chi tiêu hiệu quả đòi hỏi việc theo dõi và kiểm soát các khoản chi để tránh lãng phí và đảm bảo rằng chi tiêu không vượt quá thu nhập.
Tiết kiệm: Tiết kiệm là phần thu nhập không được tiêu dùng ngay mà được dành lại cho các mục tiêu trong tương lai. Tiết kiệm có thể dùng để dự phòng rủi ro, mua sắm lớn hoặc đầu tư.
Đầu tư: Đầu tư là việc sử dụng tiền tiết kiệm để mua các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các công cụ tài chính khác nhằm tạo ra lợi nhuận trong tương lai.
Quản lý nợ: Nợ có thể bao gồm các khoản vay như vay mua nhà, vay mua xe hoặc nợ thẻ tín dụng. Quản lý nợ hiệu quả đòi hỏi việc đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng một cách hợp lý và các khoản trả nợ được thực hiện đúng hạn.
Bảo hiểm và bảo vệ tài sản: Bảo hiểm giúp bảo vệ tài sản và thu nhập trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn hoặc thiệt hại tài sản. Điều này bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe hơi và các loại bảo hiểm khác.
Lập kế hoạch tài chính: Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc đặt ra các mục tiêu tài chính và xây dựng các chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Kế hoạch tài chính thường bao gồm các yếu tố như kế hoạch tiết kiệm, kế hoạch đầu tư và kế hoạch nghỉ hưu.
Các khía cạnh của tài chính cá nhân
Tài chính cá nhân không chỉ liên quan đến việc quản lý tiền bạc mà còn liên quan đến việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh để cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai.
Tại sao phải quản lý tài chính cá nhân?
Quản lý tài chính cá nhân là một việc quan trọng vì nó mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày và tương lai của mỗi cá nhân hoặc gia đình. Dưới đây là một số lý do chính vì sao cần phải quản lý tài chính cá nhân:
Đảm bảo ổn định tài chính: Quản lý tài chính cá nhân giúp đảm bảo rằng bạn luôn có đủ tiền để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như tiền nhà, thực phẩm, y tế và các chi phí sinh hoạt khác. Điều này giúp tránh rơi vào tình trạng nợ nần hoặc thiếu hụt tài chính.
Đạt được mục tiêu tài chính: Bằng cách lập kế hoạch và quản lý tài chính cá nhân, bạn có thể đặt ra và đạt được các mục tiêu tài chính như mua nhà, mua xe, đi du lịch hoặc đầu tư cho giáo dục của con cái.
Tăng cường tiết kiệm và đầu tư: Quản lý tài chính hiệu quả giúp bạn tối ưu hóa việc tiết kiệm và đầu tư, từ đó gia tăng tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Điều này đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tài chính vững chắc và ổn định.
Giảm stress và lo lắng về tiền bạc: Khi tài chính được quản lý tốt, bạn sẽ giảm bớt lo lắng về việc trả nợ, quản lý chi tiêu hàng ngày và có thể dễ dàng đối phó với các tình huống khẩn cấp tài chính.
Lý do cần quản lý tài chính cá nhân
Chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ: Cuộc sống có thể đầy rẫy những tình huống không lường trước như bệnh tật, tai nạn hoặc mất việc làm. Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc xây dựng quỹ khẩn cấp để bạn có thể đối phó với những tình huống này một cách tốt nhất.
Quản lý nợ hiệu quả: Quản lý tài chính cá nhân giúp bạn theo dõi và trả nợ đúng hạn, tránh tình trạng nợ chồng chất và lãi suất cao. Điều này giúp bạn duy trì tình trạng tài chính lành mạnh.
Tăng cường kiến thức tài chính: Khi quản lý tài chính cá nhân, bạn sẽ học được nhiều về cách quản lý tiền bạc, đầu tư và các sản phẩm tài chính khác. Kiến thức này rất quý báu và có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn trong tương lai.
Đảm bảo tương lai tài chính: Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc lập kế hoạch nghỉ hưu và đảm bảo rằng bạn có đủ nguồn lực để sống thoải mái khi không còn làm việc nữa.
Quản lý tài chính cá nhân không chỉ giúp bạn kiểm soát tình hình tài chính hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Điều này mang lại sự yên tâm và an toàn tài chính cho bạn và gia đình bạn.
3 cách quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng
Dưới đây là ba phương pháp quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng để quản lý tiền bạc một cách hiệu quả:
Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 50/30/20
Phương pháp 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính:
50% cho các nhu cầu thiết yếu: Bao gồm các chi phí cần thiết hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, điện nước, giao thông, bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt cơ bản khác.
30% cho các chi tiêu cá nhân: Bao gồm các khoản chi tiêu không thiết yếu nhưng mang lại niềm vui và giải trí, chẳng hạn như đi ăn ngoài, mua sắm, du lịch và các hoạt động giải trí.
20% cho tiết kiệm và trả nợ: Bao gồm tiết kiệm cho tương lai, đầu tư và trả nợ (nếu có). Đây là phần quan trọng để xây dựng quỹ khẩn cấp và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai.
50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính
Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 6 cái lọ
Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker, giúp phân chia thu nhập vào sáu lọ khác nhau để đảm bảo bạn có một sự cân bằng tài chính toàn diện:
Lọ 1 - Nhu cầu thiết yếu (55%): Chi phí hàng ngày cần thiết như thực phẩm, tiền thuê nhà, hóa đơn,...
Lọ 2 - Quỹ tự do tài chính (10%): Đầu tư và tiết kiệm dài hạn nhằm tạo thu nhập thụ động.
Lọ 3 - Giáo dục (10%): Đầu tư vào việc học tập và phát triển bản thân như sách, khóa học, hội thảo,...
Lọ 4 - Tiết kiệm dài hạn (10%): Dành cho các mục tiêu tài chính dài hạn như mua nhà, mua xe hoặc các kế hoạch lớn trong tương lai.
Lọ 5 - Vui chơi giải trí (10%): Chi tiêu cho các hoạt động giải trí và vui chơi để tận hưởng cuộc sống.
Lọ 6 - Từ thiện và quà tặng (5%): Đóng góp cho cộng đồng, từ thiện hoặc tặng quà cho gia đình và bạn bè.
Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker
Phương pháp quản lý tài chính bằng Kakeibo
Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản, được biết đến như "sổ ghi chép chi tiêu". Phương pháp này tập trung vào việc ghi chép và suy nghĩ về chi tiêu của bạn:
Ghi chép chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản thu và chi hàng ngày một cách chi tiết. Điều này giúp bạn nhận thức rõ hơn về các thói quen chi tiêu của mình.
Phân loại chi tiêu: Chia chi tiêu thành các nhóm như nhu cầu thiết yếu, chi tiêu không cần thiết, đầu tư, và tiết kiệm.
Đặt mục tiêu tài chính: Xác định các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng tháng và từng năm, chẳng hạn như tiết kiệm cho kỳ nghỉ hoặc mua sắm lớn.
Đánh giá và điều chỉnh: Hàng tháng, bạn sẽ xem xét lại các ghi chép chi tiêu, đánh giá hiệu quả của việc quản lý tài chính và điều chỉnh kế hoạch chi tiêu nếu cần thiết.
Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản
Áp dụng một hoặc kết hợp cả ba phương pháp trên có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính và duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai.
5 Nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả
Năm nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả đó là xác định nguồn ngân sách, hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng, dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư, giảm nợ và đảm bảo 3 yếu tố là tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt.
Xác định nguồn ngân sách
Lập ngân sách hàng tháng: Tạo ra một ngân sách chi tiết để biết rõ nguồn thu nhập và các khoản chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát tài chính tốt hơn và tránh chi tiêu quá mức.
Theo dõi và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi chi tiêu thực tế so với ngân sách đã lập và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo rằng bạn luôn đi đúng hướng.
Xác định nguồn ngân sách
Hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng
Sử dụng thẻ tín dụng một cách có kiểm soát: Chỉ sử dụng thẻ tín dụng khi cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng thanh toán đầy đủ vào cuối tháng để tránh lãi suất cao.
Tránh nợ thẻ tín dụng: Nợ thẻ tín dụng có thể nhanh chóng tăng lên do lãi suất cao, do đó, cố gắng trả hết nợ thẻ tín dụng hàng tháng để tránh tình trạng nợ nần chồng chất.
Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời
Đầu tư thông minh: Sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư vào các kênh đầu tư tiềm năng như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các quỹ đầu tư. Điều này giúp gia tăng giá trị tài sản và tạo ra thu nhập thụ động.
Tìm hiểu kỹ lưỡng: Trước khi đầu tư, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng về các kênh đầu tư để hiểu rõ rủi ro và lợi ích, đảm bảo bạn đưa ra các quyết định đầu tư thông minh.
Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời
Đảm bảo 3 yếu tố: Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt
Tuân thủ: Tuân thủ kế hoạch tài chính đã đề ra, đặc biệt là trong việc tiết kiệm và chi tiêu theo ngân sách. Điều này đòi hỏi sự kỷ luật và cam kết.
Kiên nhẫn: Quản lý tài chính hiệu quả cần thời gian vì vậy hãy kiên nhẫn với kế hoạch của mình. Đầu tư và tiết kiệm đều cần thời gian để mang lại kết quả.
Linh hoạt: Đôi khi, cuộc sống có thể thay đổi và bạn cần điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình cho phù hợp. Luôn sẵn sàng điều chỉnh và thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh cá nhân và thị trường tài chính.
Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt khi quản lý tài chính cá nhân
Giảm nợ
Thanh toán nợ đúng hạn: Ưu tiên trả nợ, đặc biệt là các khoản nợ có lãi suất cao như nợ thẻ tín dụng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tránh lãi suất cao.
Tạo kế hoạch trả nợ: Lập kế hoạch cụ thể để trả nợ theo thứ tự ưu tiên, bắt đầu từ các khoản nợ có lãi suất cao nhất. Sử dụng các chiến lược như phương pháp "snowball" (bắt đầu từ khoản nợ nhỏ nhất) hoặc "avalanche" (bắt đầu từ khoản nợ lãi suất cao nhất) để quản lý và giảm nợ hiệu quả.
Muốn quản lý tài chính hiệu quả cần giảm nợ
Áp dụng 5 nguyên tắc này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả, đảm bảo sự ổn định tài chính và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
4 bí quyết giúp bạn quản lý tài chính cá nhân tốt hơn
Quản lý tài chính cá nhân đối với nhiều người đã không còn xa lạ. Tuy nhiên, làm thế nào để quản lý cho hiệu quả thì bạn có thể tham khảo 4 bí quyết dưới đây:
Liệt kê các mục tiêu tài chính càng chi tiết càng tốt
Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn: Đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng giai đoạn thời gian khác nhau, ví dụ như mua nhà trong 5 năm tới, tiết kiệm cho kỳ nghỉ trong 1 năm tới, hoặc đầu tư để nghỉ hưu trong 20 năm tới.
Định lượng các mục tiêu: Mỗi mục tiêu nên có một con số cụ thể và thời hạn hoàn thành. Ví dụ, thay vì nói "tiết kiệm nhiều tiền hơn", hãy nói "tiết kiệm 200 triệu đồng trong 2 năm".
Ưu tiên các mục tiêu: Xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu để biết rõ mục tiêu nào cần đạt được trước và phân bổ nguồn lực phù hợp.
Liệt kê mục tiêu tài chính
Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp
Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Đánh giá thu nhập, chi tiêu, nợ và tài sản hiện tại của bạn để có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính.
Lập ngân sách chi tiêu: Tạo ra một ngân sách chi tiết hàng tháng, xác định rõ các khoản thu nhập và chi tiêu, theo dõi ngân sách này một cách nghiêm ngặt.
Tiết kiệm và đầu tư: Dành ra một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn và tạo ra nguồn thu nhập thụ động.
Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết: Cuộc sống thay đổi và kế hoạch tài chính cũng cần linh hoạt. Điều chỉnh kế hoạch để phản ánh các thay đổi trong cuộc sống hoặc trong thị trường tài chính.
Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp
Không nên có nợ xấu
Quản lý nợ cẩn thận: Chỉ vay nợ khi thật sự cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ đúng hạn. Tránh lạm dụng các khoản vay tín dụng.
Trả nợ đúng hạn: Đảm bảo rằng bạn luôn trả các khoản nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao và phí trễ hạn. Điều này cũng giúp bạn duy trì một lịch sử tín dụng tốt.
Giảm nợ càng sớm càng tốt: Ưu tiên thanh toán các khoản nợ có lãi suất cao trước. Sử dụng các khoản tiền thặng dư hoặc tiền thưởng để trả nợ nhanh chóng hơn.
Tìm lời khuyên từ các chuyên gia
Quản lý tài chính cá nhân là một chủ đề quan trọng và nhận được sự quan tâm của nhiều chuyên gia trên thế giới. Dưới đây là một số lời khuyên quản lý tài chính cá nhân từ các chuyên gia:
Lập ngân sách và tuân thủ:
Dave Ramsey: Dave Ramsey khuyến khích mọi người lập ngân sách chi tiết hàng tháng và tuân thủ nghiêm ngặt để kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm. Ramsey cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh nợ và xây dựng quỹ khẩn cấp.
Suze Orman: Suze Orman khuyên nên lập ngân sách và theo dõi chi tiêu hàng ngày để nhận biết rõ ràng về tình hình tài chính của mình.
Lời khuyên của Suze Orman
Tiết kiệm và đầu tư sớm:
Warren Buffett: Ông chủ Berkshire Hathaway khuyên mọi người nên bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, đồng thời đầu tư vào những lĩnh vực mà mình hiểu rõ. Buffett cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái đầu tư lợi nhuận để tăng trưởng tài sản.
Robert Kiyosaki: Tác giả của "Cha Giàu Cha Nghèo" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục tài chính và đầu tư vào tài sản tạo thu nhập thụ động.
Quản lý nợ:
Suze Orman: Orman khuyên mọi người nên trả hết các khoản nợ lãi suất cao trước tiên và sau đó là các khoản nợ khác. Cô cũng khuyến nghị tránh nợ nếu có thể.
Dave Ramsey: Ramsey đề xuất phương pháp "Debt Snowball", trong đó bạn trả hết các khoản nợ từ nhỏ đến lớn để tạo động lực và cảm giác thành công.
Lời khuyên của Dave Ramsey
Quỹ khẩn cấp:
Dave Ramsey: Ramsey khuyến cáo nên có một quỹ khẩn cấp đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong 3-6 tháng. Quỹ này giúp bạn tránh rơi vào cảnh nợ nần khi gặp phải các tình huống không mong muốn.
Suze Orman: Orman cũng đồng tình với việc xây dựng quỹ khẩn cấp và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nguồn tài chính dự phòng.
Đầu tư vào giáo dục tài chính:
Robert Kiyosaki: Kiyosaki khuyên mọi người không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức về tài chính để có thể đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý tài sản thông minh hơn.
Tony Robbins: Robbins, trong cuốn sách "Money: Master the Game", khuyến khích mọi người tìm hiểu và học hỏi từ những người đã thành công trong lĩnh vực tài chính.
Lời khuyên của Tony Robbins
Áp dụng những lời khuyên từ các chuyên gia này có thể giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc và đạt được các mục tiêu tài chính cá nhân một cách hiệu quả.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyên gia trong lĩnh vực quản lý tài chính cá nhân thì không nên bỏ qua khóa học của giảng viên Trần Khánh Tư. Ông là CEO Unica, Chủ tịch Unica club, với hơn 7 năm kinh nghiệp làm về lĩnh vực tài chính chắc chắn thầy sẽ đưa tới những lời khuyên hữu ích nhất cho bạn. Còn ngần ngại gì nữa mà không đăng ký ngay khóa học “Thấu hiểu tài chính cá nhân” để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]]
Công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả
Dưới đây là hai công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, cùng với các lợi ích và cách sử dụng chi tiết:
Sử dụng sổ ghi chép
Lợi ích:
Dễ dàng tùy chỉnh: Bạn có thể tùy chỉnh sổ ghi chép theo cách bạn muốn, thêm các mục tiêu, ghi chú cá nhân và kế hoạch chi tiết.
Tăng cường nhận thức: Việc viết tay các khoản thu chi giúp bạn nhận thức rõ hơn về tình hình tài chính của mình.
Không phụ thuộc vào công nghệ: Không cần thiết bị điện tử hay kết nối internet, sổ ghi chép dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi.
Sử dụng sổ ghi chép để quản lý tài chính
Cách sử dụng:
Thiết lập mục tiêu: Đầu tiên, ghi rõ các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn của bạn vào sổ.
Ghi chép thu nhập và chi tiêu: Mỗi ngày hoặc mỗi tuần, ghi lại tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của bạn. Chia chúng thành các danh mục như ăn uống, giải trí, hóa đơn,...
Theo dõi tiến trình: Định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng), xem lại các ghi chép của bạn để đánh giá tình hình tài chính và xem bạn có đang đi đúng hướng với kế hoạch đã đề ra hay không.
Điều chỉnh khi cần thiết: Dựa trên các ghi chép và đánh giá, điều chỉnh kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm của bạn để đảm bảo bạn đạt được các mục tiêu tài chính.
Tận dụng app quản lý tài chính trên điện thoại
Lợi ích:
Tiện lợi và dễ sử dụng: Các ứng dụng trên điện thoại cho phép bạn theo dõi và quản lý tài chính mọi lúc mọi nơi. Bạn có thể nhập dữ liệu ngay khi phát sinh chi tiêu.
Tự động hóa: Nhiều ứng dụng có thể tự động kết nối với tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, giúp tự động theo dõi và phân loại chi tiêu.
Phân tích và báo cáo: Ứng dụng cung cấp các biểu đồ, báo cáo và phân tích chi tiêu giúp bạn hiểu rõ hơn về thói quen chi tiêu và tình hình tài chính.
Nhắc nhở và thông báo: Các ứng dụng có tính năng nhắc nhở hóa đơn đến hạn, giúp bạn tránh quên thanh toán và tránh phí trễ hạn.
Cách sử dụng:
Chọn ứng dụng phù hợp: Tìm kiếm và chọn một ứng dụng quản lý tài chính phù hợp với nhu cầu của bạn, chẳng hạn như Mint, YNAB (You Need A Budget) hoặc Money Lover.
Thiết lập tài khoản và ngân sách: Sau khi cài đặt ứng dụng, thiết lập tài khoản và ngân sách chi tiêu hàng tháng. Nhập các mục tiêu tài chính và các nguồn thu nhập.
Theo dõi thu nhập và chi tiêu: Nhập thông tin về thu nhập và chi tiêu hàng ngày hoặc kết nối ứng dụng với tài khoản ngân hàng để tự động cập nhật.
Sử dụng tính năng phân tích: Sử dụng các biểu đồ và báo cáo mà ứng dụng cung cấp để phân tích tình hình tài chính, nhận diện các khu vực có thể cắt giảm chi tiêu và tối ưu hóa ngân sách.
Điều chỉnh và lập kế hoạch: Dựa trên các báo cáo và phân tích, điều chỉnh ngân sách và lập kế hoạch tài chính cho các tháng tiếp theo.
Sử dụng app để quản lý tài chính
Cả hai công cụ này đều có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Việc sử dụng sổ ghi chép hoặc ứng dụng điện thoại phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mức độ tiện lợi bạn mong muốn. Kết hợp cả hai phương pháp cũng là một lựa chọn tốt để đảm bảo bạn có một cái nhìn toàn diện và chi tiết về tài chính cá nhân của mình.
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về quản lý dòng tiền cá nhân cùng với các giải đáp chi tiết:
Câu 1: Nên quản lý dòng tiền cá nhân ở đâu?
Bạn nên quản lý dòng tiền bằng sổ ghi chép, ứng dụng quản lý tài chính, phần mềm quản lý tài chính hoặc ngân hàng trực tuyến.
Sổ ghi chép: Đây là cách truyền thống và đơn giản để quản lý dòng tiền. Bạn có thể sử dụng một cuốn sổ hoặc một bảng tính trên máy tính để ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu hàng ngày.
Ứng dụng quản lý tài chính: Sử dụng các ứng dụng trên điện thoại như Mint, YNAB (You Need A Budget), Money Lover hoặc PocketGuard. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng như tự động theo dõi chi tiêu, phân tích tài chính, và nhắc nhở hóa đơn.
Phần mềm quản lý tài chính: Các phần mềm như Quicken hoặc Microsoft Money cũng là lựa chọn tốt cho việc quản lý tài chính cá nhân với nhiều tính năng phân tích và báo cáo chi tiết.
Ngân hàng trực tuyến: Nhiều ngân hàng cung cấp các công cụ quản lý tài chính trực tuyến, giúp bạn theo dõi tài khoản, thiết lập ngân sách và xem các báo cáo chi tiêu.
Câu 2: Người mới bắt đầu quản lý tài chính cá nhân thì nên chú ý gì?
Xác định mục tiêu tài chính: Đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng và cụ thể cho ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp bạn có hướng đi rõ ràng trong việc quản lý tài chính.
Lập ngân sách: Tạo ra một ngân sách chi tiết, ghi rõ thu nhập và chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát dòng tiền và tránh chi tiêu quá mức.
Theo dõi chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản chi tiêu hàng ngày để có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính. Điều này giúp bạn nhận diện các khoản chi không cần thiết và tối ưu hóa chi tiêu.
Giáo dục tài chính: Đọc sách, tham gia các khóa học, hoặc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia để nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính.
Tiết kiệm và đầu tư: Dành một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn xây dựng quỹ dự phòng và gia tăng tài sản theo thời gian.
Câu 3: Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân là gì?
Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân đó là:
Không lập kế hoạch tài chính: Nhiều người không đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể hoặc không lập kế hoạch chi tiêu, dẫn đến tình trạng chi tiêu quá mức và thiếu kiểm soát tài chính.
Thiếu kiên nhẫn và linh hoạt: Quản lý tài chính đòi hỏi sự kiên nhẫn và linh hoạt. Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến việc bỏ qua kế hoạch tài chính, trong khi thiếu linh hoạt khiến bạn không điều chỉnh kịp thời khi hoàn cảnh thay đổi.
Lạm dụng thẻ tín dụng: Sử dụng thẻ tín dụng không kiểm soát dễ dẫn đến nợ nần và lãi suất cao. Việc không trả nợ đúng hạn cũng làm giảm điểm tín dụng của bạn.
Không tiết kiệm và đầu tư: Không dành một phần thu nhập để tiết kiệm và đầu tư là một sai lầm phổ biến. Điều này làm giảm khả năng xây dựng quỹ dự phòng và tăng trưởng tài sản.
Thiếu quỹ khẩn cấp: Không có quỹ khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ như mất việc làm, bệnh tật hoặc các sự cố khẩn cấp có thể dẫn đến tình trạng tài chính khó khăn.
Không theo dõi chi tiêu: Không ghi lại các khoản chi tiêu hàng ngày khiến bạn không có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, dẫn đến chi tiêu không kiểm soát.
Nhận diện và tránh các sai lầm này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn và đạt được các mục tiêu tài chính của mình một cách bền vững.
Kết luận
Trên đây là khái niệm, lý do và cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả do Unica tổng hợp. Mong rằng với chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn để có thể làm được nhiều việc bản thân mong muốn. Chúc các bạn thành công!
Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư
Trong xã hội hiện đại, quản lý tài chính trở thành kỹ năng sống còn không thể thiếu. Tuy nhiên, thật tiếc vì hiện nay kỹ năng này chưa được giảng dạy phổ biến trong nhà trường. Đó chính là lý do tại sao năm 2022 vừa qua, rất nhiều người có tiền nhưng đã mất đi nhanh chóng hàng chục tỷ đồng vào những cơ hội đầu tư đầy rủi ro. Thấu hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý tài chính trong cuộc sống, Unica đã xây dựng chương trình đào tạo với chủ đề “Thấu hiểu tài chính cá nhân” do chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư trực tiếp giảng dạy.
Thông tin chương trình đào tạo
Chủ đề: THẤU HIỂU TÀI CHÍNH CÁ NHÂN
Giảng viên: Chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư
Phó chủ tịch HĐQT phụ trách chiến lược kinh doanh AI Next Global - CEO Unica.vn.
Anh giữ vai trò cố vấn chiến lược kinh doanh, cho các doanh nghiệp bất động sản và các tập đoàn bệnh viện quốc tế lớn ở Việt Nam: UNICA.VN, MSH GROUP, AIVA GROUP, MEGAN HOLDING,...
Nhà huấn luyện, coaching giảng viên, nhà đào tạo
Từng cư trú tại Úc, New Zealand và học tập trải nghiệm hơn 27 Quốc gia như Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Bhutan....
Đặc biệt trong năm 2023, anh đã tự đi đến 7 quốc gia để trải nghiệm học tập và làm việc. Anh bay hơn 80 chuyến bay trong nước và quốc tế. Đi đến làm việc tại 15 tỉnh thành ở Việt Nam.
Cùng giáo sư Ngô Bảo Châu. Đến đất nước Bhutan học tập và phát triển bản thân.
Thời gian: 28/05/2024 vào lúc 19h30 - 22h30
Hình thức tổ chức: Online qua nền tảng Zoom
Thành phần tham gia: Chương trình đào tạo phù hợp với tất cả mọi người, ai cũng có thể tham gia.
Học phí: Miễn phí 100%
[trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]]
Mục đích của chương trình đào tạo
Thứ nhất: Chương trình trang bị cho bạn kiến thức tài chính cá nhân giúp bạn xác định rõ mục tiêu tài chính của mình là gì? Cách để đạt được mục tiêu đó? Nắm được các kiến thức về tài chính sẽ là “chìa khoá” giúp bạn kiếm tiền nhanh hơn.
Thứ hai: Bằng việc phân tích chi tiết 2 nhóm người: kiếm được tiền nhưng không giữ được tiền, học rất nhiều nhưng vẫn loay hoay trong cuộc sống mãi chưa kiếm được tiền. Chương trình giúp bạn thực sự hiểu tư duy về tiền. Cách để thoát khỏi vòng xoáy nô lệ của tiền? Cách để nhân bản tiền gấp nhiều lần?
Thứ ba: Chia sẻ cho bạn 5 quy tắc tài chính có thể áp dụng được ngay để tối ưu hoá thu nhập. Tìm kiếm và chia sẻ các kênh đầu tư thông minh phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân, tránh mọi rủi ro trong quá trình đầu tư.
Thứ tư: Bên cạnh việc chia sẻ kiến thức về tiền, chuyên gia Trần Khánh Tư còn giúp bạn nâng tầm tri thức tài chính. Cách thấu hiểu định luật cân bằng trong tài chính “kiến thức đến đâu, tiền theo đến đó”.
Thứ năm: Chương trình giúp bạn bảo vệ tài sản, kiểm soát chi tiêu hợp lý, tiết kiệm nhiều hơn, tránh lãng phí tiền bạc vào những việc không cần thiết.
Thứ sáu: Chia sẻ cho bạn về tầm nhìn của giới siêu giàu để thấy diễn biến các giai đoạn của nền kinh tế. Từ đó, giúp bạn biết cách bảo vệ tài sản và gia đình của mình khỏi những rủi ro và khó khăn có thể xảy ra trong tương lai, bằng cách sử dụng các sản phẩm bảo hiểm và quyền lợi thuế.
Nội dung nổi bật của sự kiện
Chương trình đào tạo này có gì khác so với các chương trình về tài chính khác trên thị trường?
Chương trình đào tạo: “Thấu hiểu tài chính cá nhân” của chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư được thiết kế dành riêng cho bạn. Khoá học phù hợp với số đông mọi người, bao gồm:
Người đi làm văn phòng thông thường, không có kiến thức chuyên môn về tài chính, không có nhiều thời gian.
Người đang làm kinh doanh không có quá nhiều vốn nhưng vẫn muốn có được kiến thức, công cụ và sự tự tin để làm chủ tiền bạc.
Người bình thường muốn bảo vệ tài sản cá nhân, muốn kiểm soát chi tiêu hợp lý và muốn tìm kiếm và lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình.
Chương trình đào tạo tài chính cá nhân này hoàn toàn mang tính ứng dụng, không có lý thuyết suông và khó hiểu, không có chi tiết thừa. Chương trình xác định rõ mục tiêu, hướng dẫn cho bạn các bước cần thực hiện để tự do và thấu hiểu tài chính cá nhân của mình. Toàn bộ kiến thức chia sẻ trong bài viết đều rất thực tế và mang tính khách quan cao để hướng đến mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Sau buổi đào tạo, bạn được hưởng thụ những niềm vui và ước mơ của mình, cũng như chuẩn bị một cuộc sống nghỉ hưu an nhàn và thoải mái.
Kết luận
Trần Khánh Tư chia sẻ: “Chỉ khi nào anh chị sự thực sự hiểu về tiền thì mới không lo mất tiền. Đồng thời mới có thể tự do, an nhàn, hạnh phúc về tiền bạc, sống tự do và thoải mái về tài chính. Học về tiền bạc chính là gốc của mọi vấn đề, cần học trước khi kiếm tiền”. Với những nội dung chia sẻ trong chương trình đào tạo "Thấu hiểu tài chính cá nhân" này, chúng tôi mong rằng sẽ giúp bạn biết thêm được các kiến thức tài chính cá nhân nói chung và kiến thức, kỹ năng kiếm tiền nói riêng. Từ đó, có mục tiêu kiếm tiền, kiểm soát thu nhập để nâng cao chất lượng cuộc sống được tốt hơn.
Chúc bạn thành công.
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất
Quản lý tài chính cá nhân là một trong những việc quan trọng giúp bạn có tiền để sinh hoạt hằng ngày, đầu tư nâng cấp bản thân, tận hưởng cuộc sống,... Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách quản lý tài chính hiệu quả. Tình trạng đầu tháng sài tiền như “bà hoàng”, còn cuối tháng phải đi vay mượn xảy ra ở rất nhiều đối tượng ở đa dạng độ tuổi. Vậy làm thế nào để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả? Mời bạn cùng Unica theo dõi bài viết dưới đây.
Tài chính cá nhân là gì?
Tài chính cá nhân là việc quản lý tài chính của một cá nhân hoặc một gia đình. Việc này bao gồm lập kế hoạch và thực hiện các quyết định liên quan đến thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư và bảo vệ tài sản. Mục tiêu của tài chính cá nhân là đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn, cũng như đảm bảo sự ổn định tài chính trong tương lai.
Dưới đây là các khía cạnh chính của tài chính cá nhân:
Thu nhập: Đây là số tiền mà một cá nhân hoặc gia đình nhận được từ các nguồn như lương, lợi tức từ đầu tư, tiền cho thuê bất động sản và các nguồn thu nhập khác.
Chi tiêu: Chi tiêu là việc sử dụng tiền để mua sắm hàng hóa và dịch vụ. Quản lý chi tiêu hiệu quả đòi hỏi việc theo dõi và kiểm soát các khoản chi để tránh lãng phí và đảm bảo rằng chi tiêu không vượt quá thu nhập.
Tiết kiệm: Tiết kiệm là phần thu nhập không được tiêu dùng ngay mà được dành lại cho các mục tiêu trong tương lai. Tiết kiệm có thể dùng để dự phòng rủi ro, mua sắm lớn hoặc đầu tư.
Đầu tư: Đầu tư là việc sử dụng tiền tiết kiệm để mua các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các công cụ tài chính khác nhằm tạo ra lợi nhuận trong tương lai.
Quản lý nợ: Nợ có thể bao gồm các khoản vay như vay mua nhà, vay mua xe hoặc nợ thẻ tín dụng. Quản lý nợ hiệu quả đòi hỏi việc đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng một cách hợp lý và các khoản trả nợ được thực hiện đúng hạn.
Bảo hiểm và bảo vệ tài sản: Bảo hiểm giúp bảo vệ tài sản và thu nhập trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn hoặc thiệt hại tài sản. Điều này bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe hơi và các loại bảo hiểm khác.
Lập kế hoạch tài chính: Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc đặt ra các mục tiêu tài chính và xây dựng các chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Kế hoạch tài chính thường bao gồm các yếu tố như kế hoạch tiết kiệm, kế hoạch đầu tư và kế hoạch nghỉ hưu.
Các khía cạnh của tài chính cá nhân
Tài chính cá nhân không chỉ liên quan đến việc quản lý tiền bạc mà còn liên quan đến việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh để cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai.
Tại sao phải quản lý tài chính cá nhân?
Quản lý tài chính cá nhân là một việc quan trọng vì nó mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày và tương lai của mỗi cá nhân hoặc gia đình. Dưới đây là một số lý do chính vì sao cần phải quản lý tài chính cá nhân:
Đảm bảo ổn định tài chính: Quản lý tài chính cá nhân giúp đảm bảo rằng bạn luôn có đủ tiền để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như tiền nhà, thực phẩm, y tế và các chi phí sinh hoạt khác. Điều này giúp tránh rơi vào tình trạng nợ nần hoặc thiếu hụt tài chính.
Đạt được mục tiêu tài chính: Bằng cách lập kế hoạch và quản lý tài chính cá nhân, bạn có thể đặt ra và đạt được các mục tiêu tài chính như mua nhà, mua xe, đi du lịch hoặc đầu tư cho giáo dục của con cái.
Tăng cường tiết kiệm và đầu tư: Quản lý tài chính hiệu quả giúp bạn tối ưu hóa việc tiết kiệm và đầu tư, từ đó gia tăng tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Điều này đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tài chính vững chắc và ổn định.
Giảm stress và lo lắng về tiền bạc: Khi tài chính được quản lý tốt, bạn sẽ giảm bớt lo lắng về việc trả nợ, quản lý chi tiêu hàng ngày và có thể dễ dàng đối phó với các tình huống khẩn cấp tài chính.
Lý do cần quản lý tài chính cá nhân
Chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ: Cuộc sống có thể đầy rẫy những tình huống không lường trước như bệnh tật, tai nạn hoặc mất việc làm. Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc xây dựng quỹ khẩn cấp để bạn có thể đối phó với những tình huống này một cách tốt nhất.
Quản lý nợ hiệu quả: Quản lý tài chính cá nhân giúp bạn theo dõi và trả nợ đúng hạn, tránh tình trạng nợ chồng chất và lãi suất cao. Điều này giúp bạn duy trì tình trạng tài chính lành mạnh.
Tăng cường kiến thức tài chính: Khi quản lý tài chính cá nhân, bạn sẽ học được nhiều về cách quản lý tiền bạc, đầu tư và các sản phẩm tài chính khác. Kiến thức này rất quý báu và có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn trong tương lai.
Đảm bảo tương lai tài chính: Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc lập kế hoạch nghỉ hưu và đảm bảo rằng bạn có đủ nguồn lực để sống thoải mái khi không còn làm việc nữa.
Quản lý tài chính cá nhân không chỉ giúp bạn kiểm soát tình hình tài chính hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Điều này mang lại sự yên tâm và an toàn tài chính cho bạn và gia đình bạn.
3 cách quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng
Dưới đây là ba phương pháp quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng để quản lý tiền bạc một cách hiệu quả:
Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 50/30/20
Phương pháp 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính:
50% cho các nhu cầu thiết yếu: Bao gồm các chi phí cần thiết hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, điện nước, giao thông, bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt cơ bản khác.
30% cho các chi tiêu cá nhân: Bao gồm các khoản chi tiêu không thiết yếu nhưng mang lại niềm vui và giải trí, chẳng hạn như đi ăn ngoài, mua sắm, du lịch và các hoạt động giải trí.
20% cho tiết kiệm và trả nợ: Bao gồm tiết kiệm cho tương lai, đầu tư và trả nợ (nếu có). Đây là phần quan trọng để xây dựng quỹ khẩn cấp và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai.
50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính
Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 6 cái lọ
Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker, giúp phân chia thu nhập vào sáu lọ khác nhau để đảm bảo bạn có một sự cân bằng tài chính toàn diện:
Lọ 1 - Nhu cầu thiết yếu (55%): Chi phí hàng ngày cần thiết như thực phẩm, tiền thuê nhà, hóa đơn,...
Lọ 2 - Quỹ tự do tài chính (10%): Đầu tư và tiết kiệm dài hạn nhằm tạo thu nhập thụ động.
Lọ 3 - Giáo dục (10%): Đầu tư vào việc học tập và phát triển bản thân như sách, khóa học, hội thảo,...
Lọ 4 - Tiết kiệm dài hạn (10%): Dành cho các mục tiêu tài chính dài hạn như mua nhà, mua xe hoặc các kế hoạch lớn trong tương lai.
Lọ 5 - Vui chơi giải trí (10%): Chi tiêu cho các hoạt động giải trí và vui chơi để tận hưởng cuộc sống.
Lọ 6 - Từ thiện và quà tặng (5%): Đóng góp cho cộng đồng, từ thiện hoặc tặng quà cho gia đình và bạn bè.
Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker
Phương pháp quản lý tài chính bằng Kakeibo
Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản, được biết đến như "sổ ghi chép chi tiêu". Phương pháp này tập trung vào việc ghi chép và suy nghĩ về chi tiêu của bạn:
Ghi chép chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản thu và chi hàng ngày một cách chi tiết. Điều này giúp bạn nhận thức rõ hơn về các thói quen chi tiêu của mình.
Phân loại chi tiêu: Chia chi tiêu thành các nhóm như nhu cầu thiết yếu, chi tiêu không cần thiết, đầu tư, và tiết kiệm.
Đặt mục tiêu tài chính: Xác định các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng tháng và từng năm, chẳng hạn như tiết kiệm cho kỳ nghỉ hoặc mua sắm lớn.
Đánh giá và điều chỉnh: Hàng tháng, bạn sẽ xem xét lại các ghi chép chi tiêu, đánh giá hiệu quả của việc quản lý tài chính và điều chỉnh kế hoạch chi tiêu nếu cần thiết.
Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản
Áp dụng một hoặc kết hợp cả ba phương pháp trên có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính và duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai.
5 Nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả
Năm nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả đó là xác định nguồn ngân sách, hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng, dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư, giảm nợ và đảm bảo 3 yếu tố là tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt.
Xác định nguồn ngân sách
Lập ngân sách hàng tháng: Tạo ra một ngân sách chi tiết để biết rõ nguồn thu nhập và các khoản chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát tài chính tốt hơn và tránh chi tiêu quá mức.
Theo dõi và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi chi tiêu thực tế so với ngân sách đã lập và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo rằng bạn luôn đi đúng hướng.
Xác định nguồn ngân sách
Hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng
Sử dụng thẻ tín dụng một cách có kiểm soát: Chỉ sử dụng thẻ tín dụng khi cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng thanh toán đầy đủ vào cuối tháng để tránh lãi suất cao.
Tránh nợ thẻ tín dụng: Nợ thẻ tín dụng có thể nhanh chóng tăng lên do lãi suất cao, do đó, cố gắng trả hết nợ thẻ tín dụng hàng tháng để tránh tình trạng nợ nần chồng chất.
Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời
Đầu tư thông minh: Sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư vào các kênh đầu tư tiềm năng như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các quỹ đầu tư. Điều này giúp gia tăng giá trị tài sản và tạo ra thu nhập thụ động.
Tìm hiểu kỹ lưỡng: Trước khi đầu tư, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng về các kênh đầu tư để hiểu rõ rủi ro và lợi ích, đảm bảo bạn đưa ra các quyết định đầu tư thông minh.
Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời
Đảm bảo 3 yếu tố: Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt
Tuân thủ: Tuân thủ kế hoạch tài chính đã đề ra, đặc biệt là trong việc tiết kiệm và chi tiêu theo ngân sách. Điều này đòi hỏi sự kỷ luật và cam kết.
Kiên nhẫn: Quản lý tài chính hiệu quả cần thời gian vì vậy hãy kiên nhẫn với kế hoạch của mình. Đầu tư và tiết kiệm đều cần thời gian để mang lại kết quả.
Linh hoạt: Đôi khi, cuộc sống có thể thay đổi và bạn cần điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình cho phù hợp. Luôn sẵn sàng điều chỉnh và thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh cá nhân và thị trường tài chính.
Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt khi quản lý tài chính cá nhân
Giảm nợ
Thanh toán nợ đúng hạn: Ưu tiên trả nợ, đặc biệt là các khoản nợ có lãi suất cao như nợ thẻ tín dụng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tránh lãi suất cao.
Tạo kế hoạch trả nợ: Lập kế hoạch cụ thể để trả nợ theo thứ tự ưu tiên, bắt đầu từ các khoản nợ có lãi suất cao nhất. Sử dụng các chiến lược như phương pháp "snowball" (bắt đầu từ khoản nợ nhỏ nhất) hoặc "avalanche" (bắt đầu từ khoản nợ lãi suất cao nhất) để quản lý và giảm nợ hiệu quả.
Muốn quản lý tài chính hiệu quả cần giảm nợ
Áp dụng 5 nguyên tắc này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả, đảm bảo sự ổn định tài chính và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn.
4 bí quyết giúp bạn quản lý tài chính cá nhân tốt hơn
Quản lý tài chính cá nhân đối với nhiều người đã không còn xa lạ. Tuy nhiên, làm thế nào để quản lý cho hiệu quả thì bạn có thể tham khảo 4 bí quyết dưới đây:
Liệt kê các mục tiêu tài chính càng chi tiết càng tốt
Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn: Đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng giai đoạn thời gian khác nhau, ví dụ như mua nhà trong 5 năm tới, tiết kiệm cho kỳ nghỉ trong 1 năm tới, hoặc đầu tư để nghỉ hưu trong 20 năm tới.
Định lượng các mục tiêu: Mỗi mục tiêu nên có một con số cụ thể và thời hạn hoàn thành. Ví dụ, thay vì nói "tiết kiệm nhiều tiền hơn", hãy nói "tiết kiệm 200 triệu đồng trong 2 năm".
Ưu tiên các mục tiêu: Xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu để biết rõ mục tiêu nào cần đạt được trước và phân bổ nguồn lực phù hợp.
Liệt kê mục tiêu tài chính
Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp
Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Đánh giá thu nhập, chi tiêu, nợ và tài sản hiện tại của bạn để có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính.
Lập ngân sách chi tiêu: Tạo ra một ngân sách chi tiết hàng tháng, xác định rõ các khoản thu nhập và chi tiêu, theo dõi ngân sách này một cách nghiêm ngặt.
Tiết kiệm và đầu tư: Dành ra một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn và tạo ra nguồn thu nhập thụ động.
Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết: Cuộc sống thay đổi và kế hoạch tài chính cũng cần linh hoạt. Điều chỉnh kế hoạch để phản ánh các thay đổi trong cuộc sống hoặc trong thị trường tài chính.
Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp
Không nên có nợ xấu
Quản lý nợ cẩn thận: Chỉ vay nợ khi thật sự cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ đúng hạn. Tránh lạm dụng các khoản vay tín dụng.
Trả nợ đúng hạn: Đảm bảo rằng bạn luôn trả các khoản nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao và phí trễ hạn. Điều này cũng giúp bạn duy trì một lịch sử tín dụng tốt.
Giảm nợ càng sớm càng tốt: Ưu tiên thanh toán các khoản nợ có lãi suất cao trước. Sử dụng các khoản tiền thặng dư hoặc tiền thưởng để trả nợ nhanh chóng hơn.
Tìm lời khuyên từ các chuyên gia
Quản lý tài chính cá nhân là một chủ đề quan trọng và nhận được sự quan tâm của nhiều chuyên gia trên thế giới. Dưới đây là một số lời khuyên quản lý tài chính cá nhân từ các chuyên gia:
Lập ngân sách và tuân thủ:
Dave Ramsey: Dave Ramsey khuyến khích mọi người lập ngân sách chi tiết hàng tháng và tuân thủ nghiêm ngặt để kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm. Ramsey cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh nợ và xây dựng quỹ khẩn cấp.
Suze Orman: Suze Orman khuyên nên lập ngân sách và theo dõi chi tiêu hàng ngày để nhận biết rõ ràng về tình hình tài chính của mình.
Lời khuyên của Suze Orman
Tiết kiệm và đầu tư sớm:
Warren Buffett: Ông chủ Berkshire Hathaway khuyên mọi người nên bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, đồng thời đầu tư vào những lĩnh vực mà mình hiểu rõ. Buffett cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái đầu tư lợi nhuận để tăng trưởng tài sản.
Robert Kiyosaki: Tác giả của "Cha Giàu Cha Nghèo" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục tài chính và đầu tư vào tài sản tạo thu nhập thụ động.
Quản lý nợ:
Suze Orman: Orman khuyên mọi người nên trả hết các khoản nợ lãi suất cao trước tiên và sau đó là các khoản nợ khác. Cô cũng khuyến nghị tránh nợ nếu có thể.
Dave Ramsey: Ramsey đề xuất phương pháp "Debt Snowball", trong đó bạn trả hết các khoản nợ từ nhỏ đến lớn để tạo động lực và cảm giác thành công.
Lời khuyên của Dave Ramsey
Quỹ khẩn cấp:
Dave Ramsey: Ramsey khuyến cáo nên có một quỹ khẩn cấp đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong 3-6 tháng. Quỹ này giúp bạn tránh rơi vào cảnh nợ nần khi gặp phải các tình huống không mong muốn.
Suze Orman: Orman cũng đồng tình với việc xây dựng quỹ khẩn cấp và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nguồn tài chính dự phòng.
Đầu tư vào giáo dục tài chính:
Robert Kiyosaki: Kiyosaki khuyên mọi người không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức về tài chính để có thể đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý tài sản thông minh hơn.
Tony Robbins: Robbins, trong cuốn sách "Money: Master the Game", khuyến khích mọi người tìm hiểu và học hỏi từ những người đã thành công trong lĩnh vực tài chính.
Lời khuyên của Tony Robbins
Áp dụng những lời khuyên từ các chuyên gia này có thể giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc và đạt được các mục tiêu tài chính cá nhân một cách hiệu quả.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyên gia trong lĩnh vực quản lý tài chính cá nhân thì không nên bỏ qua khóa học của giảng viên Trần Khánh Tư. Ông là CEO Unica, Chủ tịch Unica club, với hơn 7 năm kinh nghiệp làm về lĩnh vực tài chính chắc chắn thầy sẽ đưa tới những lời khuyên hữu ích nhất cho bạn. Còn ngần ngại gì nữa mà không đăng ký ngay khóa học “Thấu hiểu tài chính cá nhân” để nhận ưu đãi hấp dẫn.
[trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]]
Công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả
Dưới đây là hai công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, cùng với các lợi ích và cách sử dụng chi tiết:
Sử dụng sổ ghi chép
Lợi ích:
Dễ dàng tùy chỉnh: Bạn có thể tùy chỉnh sổ ghi chép theo cách bạn muốn, thêm các mục tiêu, ghi chú cá nhân và kế hoạch chi tiết.
Tăng cường nhận thức: Việc viết tay các khoản thu chi giúp bạn nhận thức rõ hơn về tình hình tài chính của mình.
Không phụ thuộc vào công nghệ: Không cần thiết bị điện tử hay kết nối internet, sổ ghi chép dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi.
Sử dụng sổ ghi chép để quản lý tài chính
Cách sử dụng:
Thiết lập mục tiêu: Đầu tiên, ghi rõ các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn của bạn vào sổ.
Ghi chép thu nhập và chi tiêu: Mỗi ngày hoặc mỗi tuần, ghi lại tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của bạn. Chia chúng thành các danh mục như ăn uống, giải trí, hóa đơn,...
Theo dõi tiến trình: Định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng), xem lại các ghi chép của bạn để đánh giá tình hình tài chính và xem bạn có đang đi đúng hướng với kế hoạch đã đề ra hay không.
Điều chỉnh khi cần thiết: Dựa trên các ghi chép và đánh giá, điều chỉnh kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm của bạn để đảm bảo bạn đạt được các mục tiêu tài chính.
Tận dụng app quản lý tài chính trên điện thoại
Lợi ích:
Tiện lợi và dễ sử dụng: Các ứng dụng trên điện thoại cho phép bạn theo dõi và quản lý tài chính mọi lúc mọi nơi. Bạn có thể nhập dữ liệu ngay khi phát sinh chi tiêu.
Tự động hóa: Nhiều ứng dụng có thể tự động kết nối với tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, giúp tự động theo dõi và phân loại chi tiêu.
Phân tích và báo cáo: Ứng dụng cung cấp các biểu đồ, báo cáo và phân tích chi tiêu giúp bạn hiểu rõ hơn về thói quen chi tiêu và tình hình tài chính.
Nhắc nhở và thông báo: Các ứng dụng có tính năng nhắc nhở hóa đơn đến hạn, giúp bạn tránh quên thanh toán và tránh phí trễ hạn.
Cách sử dụng:
Chọn ứng dụng phù hợp: Tìm kiếm và chọn một ứng dụng quản lý tài chính phù hợp với nhu cầu của bạn, chẳng hạn như Mint, YNAB (You Need A Budget) hoặc Money Lover.
Thiết lập tài khoản và ngân sách: Sau khi cài đặt ứng dụng, thiết lập tài khoản và ngân sách chi tiêu hàng tháng. Nhập các mục tiêu tài chính và các nguồn thu nhập.
Theo dõi thu nhập và chi tiêu: Nhập thông tin về thu nhập và chi tiêu hàng ngày hoặc kết nối ứng dụng với tài khoản ngân hàng để tự động cập nhật.
Sử dụng tính năng phân tích: Sử dụng các biểu đồ và báo cáo mà ứng dụng cung cấp để phân tích tình hình tài chính, nhận diện các khu vực có thể cắt giảm chi tiêu và tối ưu hóa ngân sách.
Điều chỉnh và lập kế hoạch: Dựa trên các báo cáo và phân tích, điều chỉnh ngân sách và lập kế hoạch tài chính cho các tháng tiếp theo.
Sử dụng app để quản lý tài chính
Cả hai công cụ này đều có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Việc sử dụng sổ ghi chép hoặc ứng dụng điện thoại phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mức độ tiện lợi bạn mong muốn. Kết hợp cả hai phương pháp cũng là một lựa chọn tốt để đảm bảo bạn có một cái nhìn toàn diện và chi tiết về tài chính cá nhân của mình.
Câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về quản lý dòng tiền cá nhân cùng với các giải đáp chi tiết:
Câu 1: Nên quản lý dòng tiền cá nhân ở đâu?
Bạn nên quản lý dòng tiền bằng sổ ghi chép, ứng dụng quản lý tài chính, phần mềm quản lý tài chính hoặc ngân hàng trực tuyến.
Sổ ghi chép: Đây là cách truyền thống và đơn giản để quản lý dòng tiền. Bạn có thể sử dụng một cuốn sổ hoặc một bảng tính trên máy tính để ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu hàng ngày.
Ứng dụng quản lý tài chính: Sử dụng các ứng dụng trên điện thoại như Mint, YNAB (You Need A Budget), Money Lover hoặc PocketGuard. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng như tự động theo dõi chi tiêu, phân tích tài chính, và nhắc nhở hóa đơn.
Phần mềm quản lý tài chính: Các phần mềm như Quicken hoặc Microsoft Money cũng là lựa chọn tốt cho việc quản lý tài chính cá nhân với nhiều tính năng phân tích và báo cáo chi tiết.
Ngân hàng trực tuyến: Nhiều ngân hàng cung cấp các công cụ quản lý tài chính trực tuyến, giúp bạn theo dõi tài khoản, thiết lập ngân sách và xem các báo cáo chi tiêu.
Câu 2: Người mới bắt đầu quản lý tài chính cá nhân thì nên chú ý gì?
Xác định mục tiêu tài chính: Đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng và cụ thể cho ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp bạn có hướng đi rõ ràng trong việc quản lý tài chính.
Lập ngân sách: Tạo ra một ngân sách chi tiết, ghi rõ thu nhập và chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát dòng tiền và tránh chi tiêu quá mức.
Theo dõi chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản chi tiêu hàng ngày để có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính. Điều này giúp bạn nhận diện các khoản chi không cần thiết và tối ưu hóa chi tiêu.
Giáo dục tài chính: Đọc sách, tham gia các khóa học, hoặc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia để nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính.
Tiết kiệm và đầu tư: Dành một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn xây dựng quỹ dự phòng và gia tăng tài sản theo thời gian.
Câu 3: Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân là gì?
Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân đó là:
Không lập kế hoạch tài chính: Nhiều người không đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể hoặc không lập kế hoạch chi tiêu, dẫn đến tình trạng chi tiêu quá mức và thiếu kiểm soát tài chính.
Thiếu kiên nhẫn và linh hoạt: Quản lý tài chính đòi hỏi sự kiên nhẫn và linh hoạt. Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến việc bỏ qua kế hoạch tài chính, trong khi thiếu linh hoạt khiến bạn không điều chỉnh kịp thời khi hoàn cảnh thay đổi.
Lạm dụng thẻ tín dụng: Sử dụng thẻ tín dụng không kiểm soát dễ dẫn đến nợ nần và lãi suất cao. Việc không trả nợ đúng hạn cũng làm giảm điểm tín dụng của bạn.
Không tiết kiệm và đầu tư: Không dành một phần thu nhập để tiết kiệm và đầu tư là một sai lầm phổ biến. Điều này làm giảm khả năng xây dựng quỹ dự phòng và tăng trưởng tài sản.
Thiếu quỹ khẩn cấp: Không có quỹ khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ như mất việc làm, bệnh tật hoặc các sự cố khẩn cấp có thể dẫn đến tình trạng tài chính khó khăn.
Không theo dõi chi tiêu: Không ghi lại các khoản chi tiêu hàng ngày khiến bạn không có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, dẫn đến chi tiêu không kiểm soát.
Nhận diện và tránh các sai lầm này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn và đạt được các mục tiêu tài chính của mình một cách bền vững.
Kết luận
Trên đây là khái niệm, lý do và cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả do Unica tổng hợp. Mong rằng với chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn để có thể làm được nhiều việc bản thân mong muốn. Chúc các bạn thành công!
Xem thêm bài viết
Chủ đề phổ biến
Bài viết phổ biến
Cách lọc dữ liệu trùng nhau trong 2 cột excel chính xác
25/07/2025
41289
Cách thêm số 0 vào đầu giá trị trong excel siêu dễ dàng
27/08/2025
38356
VBA là gì? Tổng quan về VBA cơ bản cho người mới
25/07/2025
33463
Cách dùng hàm SUMPRODUCT tính tổng nhiều điều kiện trong Excel
19/11/2024
29417
Cách dùng hàm COUNTIFS - hàm đếm có nhiều điều kiện trong excel
27/03/2025
29067
Hàm nội suy trong Excel là gì? Cách sử dụng hàm FORECAST và TREND
12/06/2025
28780
Cách chuyển đổi tiền tệ trong Excel nhanh chóng và chính xác
26/03/2025
22553
Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi không lưu được file excel
25/07/2025
20984
Cách sử dụng hàm SUBTOTAL trong Excel dễ hiểu, có ví dụ kèm theo
15/11/2024
19921
Hướng dẫn cách tạo macro excel nhanh chóng và đơn giản
09/04/2025
19833