Hỗ trợ

Hotline: 090 488 6095
Email: cskh@unica.vn

Blog Unica

Đọc ngay cho nóng

Backdrop là gì? Sự khác nhau giữa Backdrop và Background Backdrop là gì? Sự khác nhau giữa Backdrop và Background Trong các buổi sự kiện, trình diễn, lễ cưới hay họp báo chắc chắn bạn đã từng thấy một tấm bảng vô cùng lớn. Đây chính là Backdrop, phục vụ với mục đích vừa để quảng cáo, vừa để khách tham dự check in. Mặc dù quen thuộc nhưng không phải ai cũng hiểu hết ý nghĩa và chức năng của khung Backdrop là gì? Thấu hiểu điều đó, bài viết sau đây Unica sẽ chia sẻ cho bạn thông tin về định nghĩa Backdrop là gì? Phân biệt Backdrop và Background? Bạn hãy tham khảo ngay để có những kiến thức hữu ích cho mình nhé. 1. Backdrop là gì? Backdrop là thuật ngữ tiếng anh, khi dịch sang tiếng việt nó có nghĩa là phông nền sân khấu. Backdrop thường được đặt tại những vị trí quan trọng như: sảnh chính đón khách, chính giữa sân khấu của các hội nghị, sự kiện, buổi tiệc,... để tạo nền, thể hiện chủ đề của sự kiện hay chương trình đó. Backdrop chứa những thông tin quan trọng như: Tên sự kiện, ban tổ chức, thời gian diễn ra. Đồng thời chứa thông điệp chính của chương trình và chứa thông tin của các công ty tài trợ chương trình (nếu có). Vì vậy, nó đóng vai trò rất quan trọng và không thể thiếu. Backdrop là phông nền sân khấu chứa nội dung chương trình Hiện nay, Backdrop được làm rất đẹp với hình ảnh và màu sắc nổi bật để thu hút người xem và người check in. Ở các chương trình sự kiện càng lớn thì Backdrop càng được chú trọng đầu tư làm vô cùng hoành tráng để thu hút được nhiều sự chú ý của khách hàng, tạo ấn tượng mạnh mẽ về sự kiện đang diễn ra. 2. Lợi ích khi sử dụng Backdrop Hiện nay, Backdrop đang được ứng dụng rất phổ biến, nó được xem như là một công cụ để quảng cáo, truyền thông marketing hiệu quả. Dưới đây là một số những lợi ích tiêu biểu giúp bạn hiểu rõ hơn về Backdrop là gì? Hãy tham khảo nhé: 2.1. Gây ấn tượng mạnh mẽ Trong các sự kiện, Backdrop luôn là tâm điểm của mọi sự chú ý. Bởi nó được đặt ở những vị trí quan trọng, thêm nữa còn được thiết kế với hình ảnh và màu sắc rất bắt mắt. Backdrop là điểm nhấn gây ấn tượng mạnh mẽ với người tham dự. Backdrop có thiết kế độc đáo và ấn tượng từ hình ảnh, màu sắc cho đến nội dung chắc chắn sẽ nổi bật giữa đám đông, thu hút được sự chú ý của hầu hết khách tham dự. 2.2. Dễ dàng truyền tải thông điệp Không chỉ có khả năng gây ấn tượng mạnh mẽ với khách tham dự sự kiện, những Backdrop ấn tượng và đẹp mắt còn dễ dàng giúp truyền tải thông điệp. Tùy theo tính chất của sự kiện cũng như ý đồ của người thiết kế mà Backdrop sẽ có những công dụng và ý nghĩa khác nhau. Tuy nhiên dù thế nào thì Backdrop với ưu điểm đặt tại vị trí trung tâm, kích thước lớn sẽ cho thấy được lợi ích nhất định trong việc truyền tải thông điệp. Backdrop ấn tượng và đẹp mắt dễ dàng truyền tải thông điệp Nhờ Backdrop trình bày thông điệp một cách khoa học đã góp phần làm cho thông điệp trở nên trực quan, sinh động và dễ tiếp cận hơn với người xem nói chung và người tham dự nói riêng. Backdrop được đánh giá là công cụ marketing hiệu quả để thể hiện những thông điệp mà chương trình hay sự kiện được tổ chức muốn truyền tải. 2.3. Quảng bá thương hiệu cho doanh nghiệp Trên Backdrop thường sẽ được in thông tin về: logo, tên thương hiệu, sản phẩm,... Vì vậy Backdrop có chức năng quảng bá thương hiệu mạnh mẽ. Vị trí đặt Backdrop là nơi rộng rãi để người tham dự chương trình sẽ chụp hình lưu niệm. Khi những tấm hình này được khách hàng up lên mạng xã hội thì thương hiệu sẽ như được quảng bá và truyền thông rộng rãi. Điều này giúp tăng độ nhận diện thương hiệu tốt hơn. Sự ra đời và phát triển của mạng xã hội đã giúp nhiều người biết đến chương trình, sự kiện cũng như thương hiệu của doanh nghiệp bạn. 3. Những loại Backdrop phổ biến nhất hiện nay Bên cạnh khái niệm Backdrop là gì, bạn đọc cũng cần biết về những loại Backdrop phổ biến hiện nay. Bởi với tính ứng dụng cao, Backdrop đã được biết đến với rất nhiều loại hình và được làm từ nhiều chất liệu khác nhau. Cụ thể như sau: Backdrop màn hình chiếu: Đây là loại Backdrop được ưu tiên lựa chọn sử dụng trong các buổi tiệc cưới. Thiết kế Backdrop màn hình chiếu gồm 2 phần chính đó là: Đèn chiếu công suất lớn và màn hình chiếu rộng để cung cấp thông tin. Đối với loại Backdrop này thì phần màn hình chiếu cần rõ nét để thu hút sự chú ý của khách hàng. Thông tin hiển thị trên màn trình chiếu Backdrop này chủ yếu là hình ảnh, clip. Backdrop màn hình chiếu sử dụng trong các buổi tiệc cưới Backdrop chất liệu mica: Backdrop chất liệu mica đang được sử dụng khá phổ biến bởi nó có mức giá phải chăng, nằm ở tầm trung phù hợp với nhiều đối tượng. Ưu điểm của Backdrop này đó là: Thiết kế ấn tượng kết hợp cùng hệ thống đèn chiếu trông rất sang trọng và độc đáo. Bên cạnh ưu điểm thì Backdrop chất liệu mica cũng tồn tại nhược điểm đó là: khó vận chuyển và thi công, tính truyền tải thông tin chưa được cao như mong muốn.  Backdrop chất liệu mica đang được sử dụng khá phổ biến Backdrop màn hình LED: Đây được đánh giá là loại Backdrop tân tiến nhất tại thời điểm hiện tại bởi nó ứng dụng công nghệ cao. Cách thức hoạt động của loại Backdrop này đó là: Sử dụng màn hình LED để hiển thị thông tin, hình ảnh đi kèm các hiệu ứng động trông rất bắt mắt và sinh động. Backdrop màn hình LED được đánh giá cao trong việc thể hiện hình ảnh, tăng sự sang trọng và hiện đại cho sự kiện. Tuy nhiên nhược điểm của nó là có chi phí cao, khó khăn trong quá trình lắp đặt hệ thống. Backdrop màn hình LED giúp thể hiện sự sang trọng Backdrop in trên PP: Đây là một trong những loại Backdrop được sử dụng phổ biến nhất. Khi này, các thông tin quan trọng của sự kiện sẽ được in trên giấy PP sau đó được căng lên một khung kim loại. Ưu điểm là dễ lắp đặt, tiện lợi trong quá trình sử dụng, dễ dàng thiết kế, chất lượng bền và đẹp. Chất liệu PP in Backdrop giúp Backdrop có tính thẩm mỹ cao hơn. Backdrop in trên PP được sử dụng phổ biến nhất Backdrop in trên tấm hiflex: Backdrop hiflex là gì? Đây là loại Backdrop được in trên tấm hiflex. Thông thường, Backdrop văn phòng hay in trên chất liệu này bởi nó có ưu điểm là tính thẩm mỹ cao, màu sắc đẹp, chân thực. Backdrop văn phòng hay được đặt tại sảnh lớn, nó đại diện cho bộ mặt của công ty nên không thể làm sơ sài, qua loa. Backdrop in trên tấm hiflex tạo nên một không gian văn phòng đẹp, sang trọng, đẳng cấp.  Backdrop in trên tấm hiflex được đặt tại sảnh lớn Backdrop màn hình cong: So với những loại Backdrop đã kể trên thì Backdrop màn hình cong có tính ứng dụng ít hơn. Thông thường, nó chỉ hay được sử dụng cho những sự kiện công nghệ hay âm nhạc lớn với quy mô tổ chức ngoài trời. Backdrop màn hình cong dễ dàng gây ấn tượng với người xem bởi nó có hệ thống âm thanh và hình ảnh cực sắc nét. Loại Backdrop này mang tới cho khách mời cảm giác vô cùng tuyệt vời. Backdrop màn hình cong xuất hiện trong sự kiện Backdrop làm từ vải: Loại Backdrop này có giá thành rẻ, dễ lắp đặt, dễ bày trí. Nó thường được ưu tiên sử dụng trong nhà trong các buổi tiệc nhỏ hay chụp ảnh gia đình. Backdrop vải không được khuyến khích sử dụng ngoài trời vì chất liệu sẽ không chịu được những biến đổi của thời tiết. Backdrop làm từ vải có giá thành rẻ 4. Phân biệt Backdrop và Background? Sau khi đã biết Backdrop là gì chắc hẳn rất nhiều bạn đọc có thắc mắc: “Backdrop có phải là Background không? Backdrop và background là hai khái niệm thường được sử dụng trong lĩnh vực thiết kế, in ấn và quảng cáo. Tuy nhiên, chúng không phải là một. Hiện nay, nhiều người vẫn còn nhầm lẫn giữa hai khái niệm này. Sau đây Unica sẽ cung cấp thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về Backdrop và Background, cũng như cách phân biệt hai loại phông nền này. 4.1. Về mục đích sử dụng Backdrop: Sử dụng làm phông nền cho các buổi: sự kiện, hội nghị, hội thảo, đám cưới, sinh nhật,... với chức năng chính là cung cấp thông tin về chương trình, sự kiện đang diễn ra. Background: Sử dụng làm phông nền cho các lĩnh vực như: thiết kế đồ họa, chụp ảnh, trang trí nội thất,.. 4.2. Về vị trí sử dụng Backdrop: Thường sẽ được đặt ở vị trí trung tâm, nơi mọi người qua lại và chú ý nhiều nhất như: sảnh chính đón khách, trung tâm sân khấu,... Background: Vị trí linh hoạt hơn, có thể đặt ở bất kỳ vị trí nào. 4.3. Về kích thước Backdrop: Kích thước trung bình và vừa vặn để phù hợp với không gian sự kiện, làm sao thu hút sự chú ý của mọi người nhất. Background: So với Backdrop thì Background có kích thước lớn hơn, thường được in trên bạt cỡ lớn phổ biến hơn so với Backdrop. So với Backdrop thì Background có kích thước lớn hơn 4.4. Về chất liệu Backdrop: Thường được làm từ chất liệu chính là in trên pp, decal, hiflex.  Background: Có thể được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như: bạt hiflex, sơn tường, giấy dán tường, vải,... 5. Ứng dụng của Backdrop trong cuộc sống Backdrop là một công cụ quan trọng được ứng dụng rất nhiều trong cuộc sống, bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau. Cụ thể ứng dụng Backdrop là gì? 5.1. Backdrop lễ tân Backdrop lễ tân là phông nền được đặt phía sau quầy lễ tân của công ty, doanh nghiệp. Backdrop này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu với khách hàng, đối tác khi đến với công ty. Ứng dụng Backdrop lễ tân mang đến những lợi ích tuyệt vời như: Backdrop lễ tân đẹp mắt tạo điểm nhấn cho khu vực lễ tân, giúp thu hút sự chú ý của khách hàng, đối tác. Backdrop lễ tân chứa thông tin logo, slogan, hoặc thông tin về sản phẩm, dịch vụ có khả năng quảng bá thương hiệu của công ty, doanh nghiệp. Backdrop lễ tân ấn tượng thể hiện sự đẳng cấp, sang trọng và sự chuyên nghiệp của công ty, doanh nghiệp. 5.2. Trình diễn và quảng cáo Bên cạnh việc ứng dụng làm Backdrop lễ tân, Backdrop cũng phổ biến trong trình diễn và quảng cáo. Backdrop sân khấu sẽ tạo nền cho diễn viên, ca sĩ hoặc sản phẩm doanh nghiệp để thu hút sự chú ý và tạo cảm giác chuyên nghiệp.  Backdrop vào trong trình diễn và quảng cáo giúp nâng cao thương hiệu Ưu điểm của việc ứng dụng Backdrop vào trong trình diễn và quảng cáo đó là: Backdrop thiết kế theo chủ đề sự kiện là công cụ đắc lực để tạo ra không gian phù hợp với nội dung sự kiện hoặc sản phẩm. Điều này giúp tạo sự tập trung của khách tham dự vào những gì đang diễn ra trên sân khấu hoặc màn hình. Backdrop thể hiện logo, slogan, hình ảnh thương hiệu, thông điệp quảng cáo như một công cụ marketing giúp xây dựng và tôn vinh, nâng cao thương hiệu một cách mạnh mẽ. 5.3. Trình bày sản phẩm Trình bày sản phẩm cũng là một trong những ứng dụng quan trọng của Backdrop. Thông thường loại Backdrop này hay được các cửa hàng, triển lãm hay trung tâm thương mại sử dụng để quảng bá, giới thiệu sản phẩm. Lợi ích của việc ứng dụng Backdrop vào việc trình bày sản phẩm đó là: Tạo không gian trưng bày sản phẩm chuyên nghiệp giúp thu hút sự chú ý, tò mò của khách hàng về sản phẩm. Backdrop trưng bày sản phẩm có thể được thiết kế kèm hình ảnh sản phẩm và thông tin thương hiệu. Điều này vừa giúp quảng cáo sản phẩm, vừa giúp tạo ấn tượng mạnh mẽ của khách hàng với thương hiệu, tăng nhận diện thương hiệu. Backdrop tạo cho khách trải nghiệm mua sắm mới mẻ, độc đáo. Từ đó tăng khả năng tiếp cận, tạo doanh số bán hàng tốt hơn. 5.4. Chụp hình đám cưới Backdrop chụp hình đám cưới góp phần tạo nên khung cảnh đẹp mắt và ấn tượng cho những bức ảnh cưới của cô dâu chú rể. Backdrop chụp hình đám cưới được ứng dụng rất nhiều, bao gồm: Backdrop hoa: Đây là loại backdrop phổ biến nhất trong các đám cưới. Hoa tươi mang lại vẻ đẹp lãng mạn và sang trọng cho khung cảnh chụp ảnh. Backdrop vải: Backdrop vải có nhiều màu sắc và hoa văn khác nhau, giúp cô dâu chú rể dễ dàng lựa chọn mẫu backdrop phù hợp với chủ đề đám cưới. Backdrop bong bóng: Backdrop bong bóng tạo nên khung cảnh vui tươi và náo nhiệt cho đám cưới. Backdrop đèn led: Backdrop đèn led tạo nên khung cảnh lung linh và huyền ảo cho đám cưới. Backdrop chụp hình đám cưới với hoa 6. 10 mẫu Backdrop đẹp truyền cảm hứng Dưới đây là tổng hợp một số mẫu Backdrop đẹp, ấn tượng và truyền cảm hứng cho bạn, hãy tham khảo ngay nhé: Mẫu Backdrop cho sự kiện khai trương spa Backdrop trong sự kiện Ngày hội Gia đình NUTRILITE Mẫu Backdrop sự kiện công ty cuối năm Mẫu Backdrop ngày cưới kết hợp hoa và bóng lãng mạn Mẫu Backdrop chào mừng ngày Quốc tế thiếu nhi Mẫu Backdrop sinh nhật VPBank 12 tuổi Mẫu Backdrop mừng lễ giáng sinh của Dai-ichi Life Mẫu Backdrop cho sự kiện team building Mẫu Backdrop sự kiện ra mắt Hội đồng hương Diễn Châu Mẫu Backdrop cho sự kiện YEAR AND PARTY cuối năm 7. Kết luận Trên đây Unica đã giúp bạn giải đáp chi tiết thông tin Backdrop là gì? Phân biệt Backdrop và Background? Tổng kết lại có thể thấy, Backdrop đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc giới thiệu, truyền tải thông điệp của chương trình sự kiện đến nhiều người. Backdrop là công cụ truyền thông không thể thiếu trong các sự kiện lớn. Việc hiểu rõ về Backdrop là cái gì sẽ giúp bạn ứng dụng nó vào hoàn cảnh phù hợp nhất. Nếu bạn muốn tham khảo thêm những kiến thức hữu ích khác, hãy truy cập vào trang blog Unica nhé. Mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic thì tốt hơn?
Mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic thì tốt hơn? Chơi đàn guitar không chỉ là một hình thức giải trí giúp giảm căng thẳng, mà nó còn là cách giúp bạn phát triển tư duy âm nhạc của mình. Câu hỏi đặt ra là mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic? Để giúp bạn trả lời câu hỏi này, Unica sẽ chia sẻ đặc điểm về cả hai loại đàn ở nội dung trong bài viết này. 1. Tìm hiểu đàn classic và acoustic cho người mới Đàn guitar classic và guitar acoustic đều có những đặc điểm riêng phù hợp với những mục đích sử dụng khác nhau. Để giúp bạn tìm được câu trả lời cho thắc mắc mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic thì dưới đây sẽ là một số điểm cơ bản của hai loại đàn guitar này: 1.1 Về đàn guitar Classic Guitar classic thường có thân đàn nhỏ gọn và dễ chơi hơn cho người mới học. Dây đàn classic thường được làm bằng nylon, tạo ra âm thanh mềm mại và ấm áp hơn so với dây đàn acoustic làm bằng thép. Loại đàn này thường được sử dụng trong việc chơi nhạc cổ điển và flamenco. Guitar classic thường có thân đàn nhỏ gọn và dễ chơi hơn cho người mới học 1.2 Về đàn guitar Acoustic Guitar acoustic thường có thân đàn lớn hơn và đòi hỏi một chút kỹ năng và sức mạnh để chơi. Dây đàn acoustic làm bằng thép, tạo ra âm thanh sáng và rõ ràng hơn so với dây nylon của guitar classic. Loại đàn guitar này thích hợp cho nhiều thể loại âm nhạc, bao gồm pop, rock, folk và country. Guitar acoustic thường có thân đàn lớn hơn và đòi hỏi một chút kỹ năng và sức mạnh để chơi 2. Vậy nên mua đàn classic hay acoustic ? Nếu bạn muốn tập trung vào việc học các kỹ thuật cơ bản và chơi các bản nhạc nhẹ nhàng, nhạc cổ điển hoặc flamenco, guitar classic có thể là lựa chọn tốt. Còn nếu bạn muốn thử sức với nhiều thể loại âm nhạc khác nhau và chơi các bản nhạc pop, rock, folk, thì guitar acoustic có thể phù hợp hơn. Đừng quá lăn tăn vấn đề mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic, quan trọng nhất là hãy thử nghiệm cả hai loại guitar để cảm nhận âm thanh và cảm giác trước khi quyết định mua. Nên mua đàn classic hay acoustic? 3. Một số mẫu guitar Classic chất lượng nên mua Nếu bạn yêu thích những giai điệu nhẹ nhàng, dòng nhạc latin, pop, dân gian hay jazz mà còn phân vân mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic thì guitar classic là lựa chọn hoàn hảo nhất. Dưới đây sẽ là một số dòng guitar classic phổ biến cho bạn tham khảo: 3.1  Đàn guitar classic Cordoba C5  Đàn guitar classic Cordoba C5 là một trong những lựa chọn phổ biến và được đánh giá cao trong dòng sản phẩm đàn classic của Cordoba. Dưới đây là một số điểm nổi bật của đàn guitar Cordoba C5: Chất lượng âm thanh: Cordoba C5 cho ra âm thanh ấm áp, làm nổi bật các nốt nhạc trong mọi phong cách nhạc. Với lớp ván mặt trên làm từ gỗ thông, lớp lưng và hông làm từ gỗ cypress hoặc mahogany, đàn tạo ra âm thanh ấm áp và giàu sức sống. Kiểu dáng và thiết kế: Cordoba C5 có kiểu dáng truyền thống với thân đàn có kích thước trung bình, phù hợp cho cả người mới học và những người chơi có kinh nghiệm. Với việc sử dụng các vật liệu chất lượng và công nghệ sản xuất tiên tiến, đàn có vẻ ngoài tinh tế và sang trọng. Nếu bạn đang phân vân nên mua loại đàn guitar nào cho người mới học, hãy tham khảo ngay classic Cordoba C5. Giá bán: 6.300.000 VNĐ Đàn guitar classic Cordoba C5 được đánh giá cao trong dòng sản phẩm đàn classic của Cordoba 3.2 Đàn guitar Cordoba C5CE  Đàn guitar Cordoba C5CE là một phiên bản tiên tiến hơn của đàn classic Cordoba C5, với tính linh hoạt cao và âm thanh đặc trưng. Dưới đây là một số điểm nổi bật của đàn guitar Cordoba C5CE: Electro-Classical Design: Cordoba C5CE có thiết kế electro-classical, có nghĩa là nó có thể kết hợp giữa âm thanh truyền thống của đàn classic với khả năng kết nối điện tử. Điều này cho phép người chơi kết nối đàn với ampli hoặc hệ thống âm thanh để biểu diễn trực tiếp hoặc ghi âm một cách dễ dàng. Chất lượng âm thanh: Cordoba C5CE cho ra âm thanh ấm áp và giàu sức sống nhờ vào lớp ván mặt trên làm từ gỗ thông hoặc gỗ cypress, kết hợp với lớp lưng và hông làm từ gỗ mahogany hoặc rosewood. Điều này tạo ra âm thanh cân bằng, phong phú và mạnh mẽ, phù hợp cho nhiều loại phong cách nhạc. Thiết kế thoải mái: Cordoba C5CE có cần đàn mỏng và nhẹ, với cổ đàn được thiết kế để tạo ra sự thoải mái khi chơi. Với kích thước trung bình và hình dáng ergonomically-friendly, đàn này thích hợp cho cả người mới học và những người chơi có kinh nghiệm. Tính năng tiện ích: Ngoài tính năng kết nối điện tử, Cordoba C5CE cũng được trang bị với các chi tiết tiện ích như bộ chỉnh âm trị và khóa dây đàn, giúp người chơi dễ dàng điều chỉnh âm thanh và giữ đàn luôn trong trạng thái ổn định. Giá bán: 9.200.000 VNĐ Đàn guitar Cordoba C5CE sở hữu tính linh hoạt cao và âm thanh đặc trưng 3.3 Đàn guitar Ba Đờn C600  Đàn guitar Ba Đờn C600 là một trong những lựa chọn phổ biến cho người mới học guitar cũng như những người chơi có kinh nghiệm muốn sở hữu một cây đàn chất lượng với giá cả phải chăng. Dưới đây là một số điểm nổi bật của đàn guitar Ba Đờn C600: Thiết kế truyền thống: Ba Đờn C600 có thiết kế truyền thống của guitar Ba Đờn Việt Nam, với thân đàn được làm từ gỗ thông hoặc gỗ cam lai, tạo ra một vẻ ngoài đẹp mắt và đầy phóng khoáng. Chất lượng âm thanh: Dù với giá cả phải chăng, Ba Đờn C600 vẫn cho ra âm thanh ấm áp và mạnh mẽ. Với ván mặt trên làm từ gỗ ép cao cấp, đàn sản xuất âm thanh sâu và phong phú, phù hợp với nhiều loại phong cách nhạc. Đa dạng màu sắc: Ba Đờn C600 có sẵn trong nhiều màu sắc khác nhau, từ màu tự nhiên đến các màu sơn bóng, giúp bạn có thêm nhiều sự lựa chọn khi chọn mua đàn. Giá bán: 3.700.000 VNĐ Đàn guitar Ba Đờn C600 sở hữu mức giá cạnh tranh 3.4 Đàn guitar C300  Đàn guitar Cordoba C300 sở hữu chất lượng âm thanh tuyệt vời và thiết kế sang trọng. Dưới đây là một số điểm nổi bật của đàn guitar Cordoba C150: Thiết kế: Mặt trên được làm từ gỗ Thông, dòng gỗ này thường được các nghệ nhân sử dụng trên những cây đàn ở phân khúc giá rẻ, âm khá vang, bè treble sáng và đanh. Còn phần lưng và hông được chế tạo từ gỗ Hồng Đào. Đây là hai bộ phận quan trọng trong việc chịu lực cho cây đàn. Phím đàn: Cordoba C300 có bàn phím cực êm do Ba Đờn thiết kế action thấp nhưng không bị rè. Do đó, khi chơi những đoạn du dương cũng cảm thấy thoải mái tay hay khi chơi những đoạn cao trào thì đàn thể hiện được hết màu sắc của bản nhạc. Âm thanh: Nhờ sự kết hợp giữa gỗ thông ở mặt trước và gỗ hồng đào ở mặt sau, đàn mang lại âm thanh hài hòa cân bằng nhất cho từng nốt nhạc. Giá bán: 3.700.000 VNĐ Đàn guitar Cordoba C300 sở hữu chất lượng âm thanh tuyệt vời và thiết kế sang trọng 3.5 Đàn guitar C150  Đàn guitar Cordoba C150 là một lựa chọn phổ biến trong dòng sản phẩm của Cordoba, với chất lượng âm thanh tuyệt vời và thiết kế sang trọng. Dưới đây là một số điểm nổi bật của đàn guitar Cordoba C150: Chất lượng âm thanh: Cordoba C150 cho ra âm thanh ấm, sâu và phong phú, nhờ vào ván mặt trên được làm từ gỗ tuyết tùng cedar hoặc gỗ sitka spruce, cùng với lớp lưng và hông làm từ gỗ rosewood. Điều này tạo ra một âm thanh cân bằng, giàu sức sống và phù hợp cho nhiều loại phong cách nhạc. Kiểu dáng và thiết kế: Cordoba C150 có thiết kế truyền thống với thân đàn có kích thước trung bình và hình dáng đẹp mắt, tạo ra một vẻ ngoài sang trọng và tinh tế. Đàn cũng được trang bị với các chi tiết hoàn thiện cao cấp như binding và rosette, tăng thêm vẻ đẹp cho cây đàn. Dễ chơi: Cần đàn của Cordoba C150 có thiết kế tối ưu để tạo ra sự thoải mái khi chơi, giúp người chơi dễ dàng vận động và tạo ra các nốt nhạc một cách chính xác. Bởi vậy, đây được đánh giá là loại đàn guitar cho người mới học và cả cho người chơi có kinh nghiệm. Giá bán: 1.800.000 VNĐ Đàn guitar Cordoba C150 là một lựa chọn phổ biến trong dòng sản phẩm của Cordoba 4. Một số mẫu guitar Acoustic chất lượng nên mua Với những bạn yêu thích việc chơi nhiều loại nhạc khác nhau mà đang phân vân mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic thì guitar Acoustic sẽ là lựa chọn thích hợp. Với loại đàn này, bạn có thể tham khảo mua những sản phẩm sau đây: 4.1 Đàn guitar Ba Đờn T350  Đàn guitar Ba Đờn T350 là một dòng sản phẩm guitar của thương hiệu Ba Đờn, một trong những thương hiệu guitar nổi tiếng tại Việt Nam. Đàn guitar này được thiết kế và sản xuất với chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của cả người chơi mới bắt đầu và người chơi có kinh nghiệm. Đặc điểm chính của Đàn guitar Ba Đờn T350 bao gồm: Chất liệu chọn lọc: Được làm từ các loại gỗ tự nhiên chất lượng cao, bao gồm gỗ thông, gỗ dáng và gỗ hồng điều, giúp tạo ra âm thanh ấm áp và mạnh mẽ. Thiết kế chuyên nghiệp: Đàn được thiết kế với kiểu dáng đẹp mắt, độ bền cao và tiện ích cho người chơi. Âm thanh tốt: Với cấu trúc chắc chắn và cải tiến về âm thanh, đàn guitar Ba Đờn T350 mang lại âm thanh rõ ràng, phong phú và hài hòa. Đa dạng màu sắc: Đàn có sẵn trong nhiều màu sắc khác nhau để người chơi có thể lựa chọn theo sở thích cá nhân. Giá bán: 3.700.000 VNĐ Đàn guitar Ba Đờn T350 là một dòng sản phẩm guitar của thương hiệu Ba Đờn 4.2. Đàn guitar Ba Đờn J260  Đàn Ba Đờn J260 sở hữu action cực thấp, tạo cảm giác thoải mái êm ái nhất đối với những người mới học đàn. Do vậy, nếu bạn đang phân vân nên mua loại đàn guitar nào cho người mới học thì đừng bỏ qua sản phẩm này. Đặc điểm chính của Đàn guitar Ba Đờn J260: Kiểu dáng: Đàn được thiết kế theo kiểu Dreadnought, mang đến âm bass sâu và ấm. Kết hợp với việc sử dụng gỗ thịt nguyên tấm cho mặt trước, đàn có âm thanh dày dặn và ấm áp hơn nữa. Thùng đàn dáng D cung cấp một độ cộng hưởng vô cùng hiệu quả, giúp âm thanh được tái tạo một cách chân thực nhất. Âm thanh: Đàn được làm khuyết ở ngăn thứ 14, giúp người chơi dễ dàng tiếp cận các nốt cao và thuận tiện cho việc chơi đệm hát cũng như fingerstyle. Do được chế tạo từ gỗ thịt nguyên tấm, đàn có độ bền cao và khả năng chống va đập cũng như ẩm mốc tốt. Bên trong thùng đàn, có tích hợp ti chỉnh cần đàn 2 chiều, cho phép người chơi dễ dàng điều chỉnh cần đàn trong trường hợp bị cong do tác động của môi trường. Phím đàn: Được làm từ gỗ Đen, thớ gỗ rất mịn và mềm. Phù hợp cho việc tạo ra một loạt những phím đàn phẳng, mịn cho âm thanh trong trẻo nhất. Khóa đàn: Dạng khóa đúc nhập khẩu Nhật Bản. Giá bán: 3.200.000 VNĐ Đàn Ba Đờn J260 sở hữu action cực thấp, tạo cảm giác thoải mái êm ái nhất đối với những người mới học đàn 4.3. Đàn guitar Epiphone AJ220S Đàn guitar Epiphone AJ220S là một trong những mẫu guitar acoustic phổ biến của hãng Epiphone, là một phần của tập đoàn Gibson. Được thiết kế với sự kết hợp giữa chất lượng âm thanh tốt và giá cả hợp lý, AJ220S là một lựa chọn phổ biến cho cả người mới tập chơi và người chơi có kinh nghiệm. Dưới đây là một số đặc điểm chính của Đàn guitar Epiphone AJ220S: Chất liệu: Thân đàn được làm từ gỗ Spruce cho mặt trước, mang lại âm thanh sáng và mạnh mẽ, cùng với gỗ Mahogany cho mặt sau và hai bên hông, giúp tạo ra âm thanh ấm áp và cân bằng. Thiết kế: AJ220S có thiết kế kiểu dreadnought, với phần thân lớn giúp tạo ra âm thanh phong phú và mạnh mẽ. Đây là kiểu dáng phổ biến trong dòng guitar acoustic. Nguyên liệu: Đàn sử dụng nguyên liệu chất lượng, đảm bảo độ bền bỉ và đẹp mắt. Các chi tiết hoàn thiện như cần đàn và ngựa đàn được làm cẩn thận. Âm thanh: Với sự kết hợp giữa gỗ Spruce và Mahogany, đàn guitar Epiphone AJ220S tạo ra âm thanh sáng rõ, có độ phản hồi tốt, hợp vơi scác phong cách chơi nhạc. Giá bán: 6.900.000 VNĐ Đàn guitar Epiphone AJ220S là một trong những mẫu guitar acoustic phổ biến của hãng Epiphone 4.4. Đàn guitar Epiphone DR100  Đàn guitar Epiphone DR-100 là một trong những mẫu guitar acoustic phổ biến và được yêu thích của hãng Epiphone, một phần của tập đoàn Gibson. Dưới đây là một số đặc điểm chính của Đàn guitar Epiphone DR-100: Chất liệu: Thân đàn được làm từ gỗ Spruce cho mặt trước, giúp tạo ra âm thanh sáng và mạnh mẽ, cùng với gỗ Mahogany cho mặt sau và hai bên hông, tạo ra âm thanh ấm áp và cân bằng. Thiết kế: DR-100 có kiểu dáng dreadnought, với thân đàn lớn giúp tạo ra âm thanh mạnh mẽ và phong phú. Đây là kiểu dáng phổ biến trong dòng guitar acoustic. Âm thanh tốt: Sự kết hợp giữa gỗ Spruce và Mahogany tạo ra âm thanh trong. Giá bán: 3.500.000 VNĐ Đàn guitar Epiphone DR-100 là một trong những mẫu guitar acoustic phổ biến và được yêu thích của hãng Epiphone 4.5. Đàn guitar Ba Đờn J200  Đàn guitar Ba Đờn J200 là một dòng sản phẩm cao cấp của thương hiệu Ba Đờn, một trong những thương hiệu guitar nổi tiếng tại Việt Nam. Đàn guitar này được thiết kế và sản xuất với chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của người chơi guitar chuyên nghiệp và sưu tầm. Dưới đây là một số đặc điểm chính của Đàn guitar Ba Đờn J200: Kiểu dáng sang trọng: J200 thường được trang trí với các chi tiết sang trọng như lớp vân gỗ đẹp mắt, inlay hình hoa văn, vàng và bạc, tạo nên vẻ đẹp đặc biệt và sang trọng cho cây đàn. Chất liệu cao cấp: Đàn guitar Ba Đờn J200 được làm từ các loại gỗ tự nhiên cao cấp như gỗ Spruce cho mặt trước, giúp tạo ra âm thanh sáng rõ và mạnh mẽ, cùng với gỗ Rosewood cho mặt sau và hai bên hông, tạo ra âm thanh ấm áp và cân bằng. Thiết kế đẳng cấp: J200 có kiểu dáng kiểu Jumbo, với thân đàn lớn và bề mặt mặt trước rộng lớn, giúp tạo ra âm thanh phong phú và mạnh mẽ. Đây là một trong những kiểu dáng guitar acoustic sang trọng và được ưa chuộng. Âm thanh lớn và phong phú: Sự kết hợp giữa các loại gỗ cao cấp và thiết kế kiểu Jumbo tạo ra âm thanh mạnh mẽ, phong phú và cân bằng, phù hợp với đa dạng các phong cách chơi nhạc. Giá bán: 2.200.000 VNĐ Đàn guitar Ba Đờn J200 sở hữu chất lượng cao 4.6. Ba Đờn J150  Nếu bạn đang tìm một cây đàn có chất lượng ổn trong tấm giá dưới 2 triệu thì Ba Đờn J150 là một gợi ý không thể bỏ qua.  Đặc điểm chính của Đàn guitar Ba Đờn J150: Kiểu dáng: Dáng đàn khuyết cũng mang đến phong cách trẻ trung, phù hợp với các bạn trẻ. Thân đàn sử dụng gỗ thịt nguyên tấm tạo ra một cảm giác vững chãi khi ôm đàn và chơi.  Bàn phím: Bàn phím của J150 bấm rất nhẹ nhàng và êm tay. Các phím đàn được hoàn thiện tỉ mỉ, mang lại sự mượt mà khi vuốt phím hoặc chơi các kĩ thuật nâng cao mà không gây cảm giác cấn tay. Âm thanh: J150 có một ngăn đàn bị khuyết ở vị trí số 14, giúp người chơi dễ dàng bấm các nốt nhạc trên cao hơn. Ba Đờn J150 được làm từ gỗ thông hoặc gỗ tuyết tùng với gỗ hồng đào ở mặt lưng và hông đàn, tạo ra âm thanh cân bằng và hài hòa. Ba đờn đã thực hiện rất tốt trong việc kết hợp giữa các loại gỗ, mang lại cho người chơi một trải nghiệm âm nhạc tuyệt vời. Ti chỉnh cần đàn: J150 cũng được trang bị ti chỉnh cần đàn để chống cong và điều chỉnh action dễ dàng. Ti chỉnh cần giúp bạn điều chỉnh độ cao của dây đàn một cách thuận tiện và cũng dễ dàng điều chỉnh lại cần đàn nếu cần thiết do ảnh hưởng của thời tiết hoặc môi trường. Khóa đàn: Khóa nhập khẩu Japan Giá bán: 1.900.000 VNĐ Đàn guitar Ba Đờn J150 4.7. Đàn guitar Martin Martin Guitar là một trong những thương hiệu guitar acoustic hàng đầu trên thế giới. Hãng được thành lập vào năm 1833 bởi Christian Frederick Martin tại bang Pennsylvania, Hoa Kỳ. Martin nổi tiếng với việc sản xuất các cây đàn guitar chất lượng cao, được làm thủ công tinh tế và có âm thanh đặc trưng. Dưới đây là một số điểm nổi bật về đàn guitar Martin: Chất lượng chế tác: Martin Guitar nổi tiếng với việc sử dụng các loại gỗ tự nhiên cao cấp như gỗ Spruce, Mahogany và Rosewood. Các nghệ nhân tại Martin thường thực hiện quy trình làm đàn thủ công, từ việc cắt gỗ cho đến hoàn thiện để tạo ra những cây đàn có chất lượng và âm thanh tốt nhất. Thiết kế đa dạng: Martin sản xuất nhiều dòng guitar khác nhau, từ kiểu dáng Dreadnought truyền thống cho đến các dòng guitar Grand Auditorium, Orchestra hay các dòng guitar parlor nhỏ gọn. Mỗi kiểu dáng đều có những đặc điểm riêng biệt về âm thanh và cảm giác chơi. Âm thanh đặc trưng: Guitar Martin thường có âm thanh ấm áp, phong phú và cân bằng. Những cây đàn của hãng này thường được đánh giá cao về khả năng phản ánh âm thanh tự nhiên và sự ổn định trong từng nốt nhạc. Giá bán: 10.000.000 - 70.000.000 VNĐ Martin Guitar là một trong những thương hiệu guitar acoustic hàng đầu trên thế giới 5. Kết luận Như vậy, qua bài viết trên đây chắc hẳn bạn đã tự trả lời được câu hỏi mới học guitar nên mua đàn classic hay acoustic. Tùy vào nhu cầu, sở thích của mình mà bạn lựa chọn đàn classic hoặc acoustic. Mỗi loại đàn sẽ có thiết kế, kiểu dáng, màu sắc và giá thành khác nhau. Quan trọng là bạn nên tự trải nghiệm để có thể chọn cho mình cây đàn ưng ý nhất.
Nhịp 6/8 là gì? Nêu ví dụ và Cách đọc nhịp 6/8 chuẩn
Nhịp 6/8 là gì? Nêu ví dụ và Cách đọc nhịp 6/8 chuẩn Nhịp 6/8 là một trong những kiến thức nhạc lý cơ bản mà bất kỳ người học thanh nhạc nào đều cần nắm được. Nếu đang tìm hiểu nhịp 6/8 là gì, số phách và cách đọc của loại nhịp này thì bạn tuyệt đối không thể bỏ qua bài viết dưới đây. Hãy cùng Unica tìm hiểu sâu hơn về nhịp 6/8 nhé! 1. Nhịp 6/8 là gì? Nhịp 6/8 là một loại nhịp trong âm nhạc, được đánh số bằng 6 đơn vị nhịp mỗi phút. Trong nhịp 6/8, mỗi chu kỳ nhịp được chia thành sáu phách, với một nhịp đánh mạnh ở đầu và một ở giữa. Điều này tạo ra một cấu trúc nhịp có đặc điểm đặc trưng và thường được sử dụng trong nhạc dân gian, nhạc Latin, nhạc jazz và một số loại nhạc pop và rock. Nhịp 6/8 là một loại nhịp trong âm nhạc, được đánh số bằng 6 đơn vị nhịp mỗi phút 2. Nhịp 6/8 có bao nhiêu phách  Nhịp 6/8 được định nghĩa bởi sự hiện diện của 6 phách, trong đó có 2 phách mang trọng âm. Trong việc phân tích nhịp theo phách, nhịp 6/8 có thể được thấy có 2 trọng âm, tùy thuộc vào quan điểm âm nhạc từ Liên Xô cũ, Pháp, hoặc Mỹ hiện nay. Trong phân loại theo cường độ phách, nhịp 6/8 thuộc dạng nhịp phức, với 2 trọng âm ở phách mạnh. Trong phân loại theo phách, có thể chia thành phách tam phân và phách nhị phân, tức là phân chia phách thành 2 và 3. Như vậy, nhịp 6/8 thuộc dạng nhịp kép, với mỗi phách có giá trị bằng 1 nốt đen chấm. Như chúng tôi đã đề cập ở phần định nghĩa nhịp 6/8 là gì, nhịp này có tổng cộng sáu phách. Trong mỗi chu kỳ nhịp, có sáu phách được chia đều, với một nhịp đánh mạnh ở đầu và một ở giữa. 3. Đọc số chỉ nhịp 6/8 Khi đọc nhịp 6/8, bạn sẽ đọc số chỉ nhịp giống như việc đọc một phân số. Số phía trên là số phách có trong một ô nhịp. Ví dụ, trong trường hợp của 6/8, số 6 biểu thị rằng có 6 phách trong một ô nhịp, tương tự như trong trường hợp của 3/4, số 3 là 3 phách của một ô nhịp. Còn số ở dưới biểu thị đơn vị nhịp tính bằng các nốt. Mỗi đơn vị nhịp tương ứng với một nốt. Có nhiều loại nốt như sau: Nốt tròn (whole note) biểu thị 1. Nốt trắng (half note) biểu thị 1/2. Nốt đen (quarter note) biểu thị 1/4. Nốt móc đơn (eighth note) biểu thị 1/8, và tương tự cho các loại nốt nhỏ hơn. Đọc số chỉ nhịp 6/8 Ví dụ, trong nhịp 6/8, chúng ta đọc như sau: Bài hát có 6 phách, gồm: Phách 1: mạnh. Phách 2 và 3: nhẹ. Phách 4: mạnh vừa. Phách 5 và 6: nhẹ. Mỗi phách tương ứng với một nốt đen và có tổng cộng 6 nốt móc đơn. 5. Một số bài hát nhịp 6/8 Từ định nghĩa nhịp 6/8 là gì, bạn sẽ biết rằng loại nhịp này được dùng với bài hát có giai điệu nhịp nhàng uyển chuyển, duyên dáng, trữ tình. Một số ca khúc dùng nhịp 6/8 có thể kể tới là: Bài số 1: Một mùa xuân nho nhỏ  Ca khúc Một mùa xuân nho nhỏ được ca sĩ Phương Nga thể hiện lần đầu tiên trong album Bóng cây Kơ-Nia (2001). Ca từ đơn giản nhưng không kém phần sâu sắc đã thể hiện được vẻ đẹp của quê hương đất nước Việt Nam. Một mùa xuân nho nhỏ Bài số 2: Đưa cơm cho mẹ đi cày  Bài hát này đã ca ngợi nét đẹp lao động của con người ở làng quê Việt Nam. Chắc chắn khi nghe ca khúc Đưa cơm cho mẹ đi cày, nhiều người trong chúng ta sẽ nhớ tới hình ảnh cấy lúa đầy lam lũ và vất vả của mẹ. Có thể nói, Đưa cơm cho mẹ đi cày đã chạm tới trái tim của rất nhiều người nghe. Đưa cơm cho mẹ đi cày Bài số 3: Khát vọng mùa xuân  Khát vọng mùa xuân thuộc thể loại Bolero, bài hát được vận dụng nhịp 6/8 một cách linh hoạt nên giúp giai điệu mềm mại, uyển chuyển. Bài hát được nghệ sĩ Thái Bảo thể hiện trong album Đàn bầu Việt Nam với dân ca quốc tế (2001). Khát vọng mùa xuân thuộc thể loại Bolero Bài số 4: Lượn tròn lượn khéo Bài hát thiếu nhi này đã được nhạc sĩ Văn Chung vận dụng nhịp 6/8 một cách khéo léo. Ca từ của ca khúc đơn giản nên các em nhỏ chỉ cần nghe một vài lần là có thể hát trôi chảy, không quên lời.  Lượn tròn lượn khéo Bài số 5: Chỉ có 1 trên đời  Bài hát có giai điệu nhẹ nhàng nhờ vận dụng nhịp 6/8. Chỉ có một trên đời kể về tình cảm của người con dành cho mẹ. Ca từ đơn giản nhưng đã thể hiện được tình mẫu tử thiêng liêng, nồng thắm. Bài số 6: Màu hoa đỏ Đối với những thế hệ 7x, 8x, chắc hẳn sẽ không còn xa lạ với ca khúc Màu hoa đỏ. Bài hát được viết lời và phổ nhạc bởi Thuận Yến. Ca khúc đã nói lên nỗi lòng của những người mẹ có con chiến đấu ngoài biên cương.  Màu hoa đỏ 6. Một số câu hỏi thường gặp Ở phần này, Unica sẽ giải đáp một số thắc mắc liên quan tới nhịp 6/8 để giúp bạn hiểu hơn về loại nhịp này: Câu 1: Nhịp 3/4 và 6/8 có gì khác nhau? Nhịp 3/4 và 6/8 là hai loại nhịp khác nhau dựa trên cách chia phách và đơn vị nhịp tính. Trong nhịp 3/4, mỗi chu kỳ nhịp được chia thành ba phách, trong đó có một phách đánh mạnh ở đầu mỗi chu kỳ. Trong khi đó, trong nhịp 6/8, mỗi chu kỳ nhịp được chia thành sáu phách, với một phách đánh mạnh ở đầu và một ở giữa. Nhịp 3/4 và 6/8 là hai loại nhịp khác nhau dựa trên cách chia phách và đơn vị nhịp tính Câu 2. Nhịp 6/8 có mấy trọng âm? Trong nhịp 6/8 có hai trọng âm chính. Trọng âm đầu tiên thường đặt ở phách thứ nhất, còn trọng âm thứ hai thường đặt ở phách thứ ba. Câu 3. Vì sao nhịp 6/8 được gọi là nhịp kép? Nhịp 6/8 được gọi là nhịp kép vì mỗi chu kỳ nhịp được chia thành sáu phách, tạo ra một cảm giác như có hai nhịp 3/8 gộp lại với nhau. Trong nhịp 6/8, có một trọng âm ở đầu và một ở giữa mỗi chu kỳ, tạo ra một sự lặp lại đều đặn và lưu loát trong âm nhạc. Nhịp 6/8 được gọi là nhịp kép vì mỗi chu kỳ nhịp được chia thành sáu phách, tạo ra một cảm giác như có hai nhịp 3/8 gộp lại với nhau 7. Kết luận Trên đây là toàn bộ thông tin về nhịp 6/8 là gì, số phách, cách đọc và những thông tin liên quan. Mong rằng với những chia sẻ này sẽ giúp bạn thuận lợi trong việc học nhạc lý. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết này.
Brochure là gì? Xu hướng thiết kế Brochure mới nhất hiện nay
Brochure là gì? Xu hướng thiết kế Brochure mới nhất hiện nay Brochure là một ấn phẩm quảng cáo hữu dụng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Brochure được xem như cầu nối giúp giới thiệu thông tin sản phẩm, dịch vụ, sự kiện một cách trực quan và sinh động, thu hút sự chú ý của mọi người. Với những ưu điểm độc đáo mà nó đang sở hữu, Brochure giữ vai trò quan trọng trong thời đại công nghệ số. Để biết cụ thể Brochure là gì? Xu hướng thiết kế Brochure mới 2024 như thế nào, mời bạn đọc cùng tham khảo nội dung chia sẻ trong bài viết sau nhé. 1. Brochure là gì? Phân loại Brochure? Brochure (hay Pamphlet) là một ấn phẩm quảng cáo dạng tập/ cuốn sách mỏng để truyền thông marketing. Brochure có thiết kế giống như một tờ gấp quảng cáo với hình ảnh đa dạng, màu sắc bắt mắt giúp giới thiệu một cách chi tiết về sản phẩm, dịch vụ hay sự kiện của một doanh nghiệp, tổ chức đến với khách hàng. Brochure là gì? Mục đích chính của doanh nghiệp khi sử dụng Brochure đó là để tiếp cận gần với người dùng mục tiêu. Qua ấn phẩm Brochure, khách hàng sẽ hiểu rõ về sản phẩm/ dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp. Từ đó, thúc đẩy ý định mua sắm hiệu quả hơn. Doanh nghiệp nếu như biết cách tận dụng đúng chức năng của Brochure sẽ tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, xây dựng thương hiệu và quảng bá sản phẩm thành công. Hiện nay, Brochure được phân chia thành rất nhiều loại khác nhau. Theo Unica, Brochure được phân ra thành 2 loại chính và thông dụng nhất như sau: Bi-fold Brochure: Thiết kế dạng Brochure này được gấp thành 2 phần với nội dung tương đối ngắn gọn. Khi người dùng gấp lại để đọc, nội dung sẽ in trên cả 2 mặt, tức là thông tin sẽ được phân chia đều trên cả 4 mặt giấy. Thiết kế dạng Brochure 2 phần Tri-fold brochure: Khác với dạng Bi-fold Brochure, dạng Tri-fold brochure có thiết kế gấp thành 3 phần. Sau khi gấp lại, nội dung sẽ in trên cả 2 mặt, tức là thông tin sẽ hiển thị trên cả 6 mặt giấy. Thiết kế dạng Brochure 3 phần Ngoài phân chia thành 2 dạng chính trên, Brochure còn có thể biến tấu thành nhiều kiểu gấp khác. Tuỳ vào nội dung thông tin cần trình bày ít hay nhiều và in trên khổ giấy to hay nhỏ mà doanh nghiệp sẽ lựa chọn kiểu thiết kế Brochure tương ứng sao cho phù hợp nhất. 2. Ý nghĩa của Brochure là gì? Brochure là ấn phẩm quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Nó mang đến nhiều lợi ích thiết thực, góp phần thúc đẩy hiệu quả kinh doanh và nâng cao vị thế thương hiệu. Dưới đây là cụ thể ý nghĩa của Brochure đối với doanh nghiệp cho bạn tham khảo: Thể hiện bộ mặt của thương hiệu: Thông qua ấn phẩm Brochure, rất nhiều khách hàng sẽ biết đến thương hiệu của bạn. Vì vậy, Brochure có tư cách như người đại diện, thể hiện bộ mặt của thương hiệu. Doanh nghiệp nếu như có một ấn phẩm Brochure đẹp, thu hút thì chắc chắn sẽ để lại ấn tượng tốt trong mắt khách hàng. Cung cấp những thông tin hữu ích: Thông thường doanh nghiệp sẽ sử dụng ấn phẩm Brochure để thể hiện lên đó những thông tin, hình ảnh về sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp để khách hàng nắm được. Vì vậy, Brochure có tư cách như một người sứ giả, hỗ trợ doanh nghiệp truyền tải đến khách hàng những điều mà doanh nghiệp đang muốn thể hiện về sản phẩm/ dịch vụ. Brochure là ấn phẩm quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing Dễ dàng tiếp cận khách hàng: Thiết kế ấn phẩm quảng cáo Brochure rất dễ tiếp cận với khách hàng mục tiêu. Bởi doanh nghiệp chỉ cần thể hiện nội dung chính, cô đọng nhất lên một tờ giấy gấp hai, gấp ba là khách hàng đã có thể hiểu ngay về những gì doanh nghiệp đang cung cấp. Brochure có tư cách như một công cụ quảng cáo hiệu quả, vừa giúp truyền đạt thông tin để tiếp cận khách hàng, vừa giúp lưu giữ dễ dàng vì tính chất nhẹ và gọn mà nó mang lại. Tiết kiệm chi phí quảng cáo: So với những hình thức quảng cáo khác thì Brochure tiết kiệm chi phí hơn rất nhiều. Việc đầu tư cho một thiết kế Brochure và in ấn chúng ra không tốn quá nhiều như thuê một nhân viên quảng cáo hay thực hiện một chiến dịch quảng cáo qua mạng internet. Brochure sở hữu nhiều tính năng ưu việt nhưng mức giá sử dụng lại rất rẻ. Vì vậy, Brochure luôn được ưa chuộng sử dụng, nó được xem như là một công cụ quảng cáo đắc lực cho  mọi doanh nghiệp trên thế giới. 3. Lợi ích khi thiết kế Brochure Như đã chia sẻ ở phần trên, Brochure đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với doanh nghiệp. Vì vậy nên càng ngày nó càng được ứng dụng phổ biến trong truyền thông marketing. Vậy lợi ích khi thiết kế Brochure là gì, bạn hãy tham khảo nội dung dưới đây để có câu trả lời nhé. 3.1. Tăng hiệu quả quảng cáo Một Brochure đẹp và độc đáo, chắc chắn sẽ để lại ấn tượng giúp doanh nghiệp thu hút nhiều khách hàng tiềm năng trong thời gian ngắn nhất. Brochure được biết đến như một công cụ hay một phương thức quảng cáo hiệu quả giúp tạo cầu nối, gắn kết giữa khách hàng và doanh nghiệp. Đặc biệt, việc thiết kế được một Brochure ấn tượng và sáng tạo cũng là một công cụ tuyệt vời giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng. Những Brochure đầy đủ thông tin về sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp giúp tạo dựng niềm tin trong khách hàng. Tất cả những điều đó đã giúp chuyển hóa khách hàng mục tiêu thành khách hàng trung thành, doanh nghiệp có một nguồn doanh thu bền vững. 3.2. Truyền tải thông điệp đến khách hàng mục tiêu Bên cạnh lợi ích tăng hiệu quả quảng cáo, việc thiết kế và ứng dụng một ấn phẩm Brochure ấn tượng còn giúp doanh nghiệp truyền tải những thông điệp quan trọng, mang tính cốt lõi đến khách hàng mục tiêu. Những thông tin hữu ích như: lợi ích của sản phẩm/ dịch vụ, giới thiệu sản phẩm/ dịch vụ chi tiết,... sẽ giúp doanh nghiệp truyền tải chính xác thông điệp mà mình muốn đến với khách hàng mục tiêu. Từ đó, tăng hiệu quả chuyển đổi cao hơn rất nhiều. Thiết kế Brochure đẹp giúp tiếp cận nhiều khách hàng mục tiêu 3.3. Hỗ trợ và thúc đẩy cho chiến lược khách hàng Trong thời đại công nghệ số bùng nổ như hiện nay, việc xây dựng một chiến dịch quảng cáo hiệu quả là điều không thể thiếu. Bởi chỉ khi có quảng cáo thì khi ra mắt sản phẩm trên thị trường mới tiếp cận được nhiều người, có nhiều người dùng biết đến nhất. Trong số các quảng cáo hiện nay thì Brochure chính là một phần không thể thiếu. Brochure có vai trò như điểm kết nối giúp gắn kết các chiến lược lại với nhau. Brochure hỗ trợ và thúc đẩy cho chiến lược khách hàng, góp phần mang lại hiệu quả kinh doanh cho các doanh nghiệp. Đồng thời giúp doanh nghiệp đạt được những mục tiêu đã đề ra trong chiến lược ngay từ đầu là thu hút nhiều khách hàng tiềm năng, đem về nhiều doanh số. 4. So sánh Brochure với các ấn phẩm khác (Profile, Catalogue) Bên cạnh việc biết Brochure là gì thì bạn cũng nên hiểu về các ấn phẩm truyền thông khác như: Profile, Catalogue, Leaflet. Bởi đây đều là những ấn phẩm truyền thông được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên so với các ấn phẩm này thì Brochure sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội hơn. Sau đây Unica sẽ giúp bạn so sánh kỹ hơn về những ấn phẩm này, bạn hãy tham khảo nhé. 4.1. Về mục đích sử dụng Tùy thuộc mỗi loại ấn phẩm Brochure template là gì sẽ có những mục đích sử dụng khác nhau. Cụ thể như sau: Brochure: Được dùng với mục đích chính là giới thiệu, cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm/ dịch vụ nhằm giúp khách hàng hiểu rõ hơn về những gì doanh nghiệp đang cung cấp. Profile: Được dùng để quảng cáo các hoạt động của doanh nghiệp khi ký kết hợp đồng với đối tác. Đồng thời được sử dụng với mục đích chứng minh năng lực thực hiện công việc của doanh nghiệp. Catalogue: Đây là một nguồn tài liệu tổng hợp, được dùng để cung cấp thông tin tổng quát, giới thiệu các thông tin về tất cả các sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp đang cung cấp đến khách hàng. Brochure sử dụng với mục đích chính là giới thiệu chi tiết sản phẩm, dịch vụ 4.2. Về đối tượng người đọc Đối tượng người đọc các ấn phẩm truyền thông không phải lúc nào cũng giống nhau. Cụ thể như sau: Profile: Đối tượng rộng, bao gồm: khách hàng, đối tác, chủ đầu tư,… Catalogue: Đối tượng chủ yếu là khách hàng. Brochure: Ấn phẩm truyền thông này sẽ sử dụng chuyên biệt cho một nhóm khách hàng mục tiêu nhất định. 4.3. Về nội dung trọng điểm Nội dung trọng điểm chính là yếu tố khác biệt rõ ràng nhất trong các ấn phẩm truyền thông. Cụ thể sự khác nhau này như sau: Profile: Chủ yếu có nội dung tập trung vào việc giới thiệu công ty, những thành tựu nổi bật, năng lực cốt lõi hay những dự án đã thành công. Catalogue: Nội dung thường chuyên về giới thiệu sản phẩm, dịch vụ. Bao gồm đầy đủ đầy đủ những thông số, những nội dung cốt lõi về sản phẩm, dịch vụ. Catalogue thường thiết kế theo dạng danh sách được phân loại. Brochure: Nội dung chủ yếu là giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ hoặc sự kiện, khuyến mãi phục vụ cho một chương trình marketing riêng biệt nào đó. Brochure có ngôn từ hướng tới mục đích khơi gợi khả năng tiêu dùng của khách hàng. 4.4. Về hình ảnh sử dụng Ngoài những yếu tố như đã chia sẻ ở trên, các ấn phẩm truyền thông cũng có sự khác biệt cả về hình ảnh sử dụng. Cụ thể như sau: Profile: Thường ưu tiên sử dụng những hình ảnh sát thực hay những hình ảnh thực tế về doanh nghiệp hoặc hình ảnh sản phẩm và những dự án mà doanh nghiệp đã thực hiện được. Catalogue: Ưu tiên sử dụng hình ảnh giới thiệu về sản phẩm, dịch vụ, thường là ảnh thực tế chụp sản phẩm, dịch vụ và không chịu ảnh hưởng bởi tính xác thực. Brochure: Ấn phẩm Brochure cần sử dụng hình ảnh bắt mắt, đa dạng, bao gồm cả ảnh thật và ảnh vẽ để làm sao thu hút khách hàng nhất. Ấn phẩm Brochure cần sử dụng hình ảnh bắt mắt 4.5. Về kiểu dáng, kích thước Yếu tố so sánh cuối cùng về các ấn phẩm truyền thông mà chúng tôi muốn chia sẻ với bạn đó là về kiểu dáng, kích thước. Cụ thể yếu tố này như sau: Profile: Doanh nghiệp hay thiết kế Profile theo kiểu dáng chuẩn là A4, trong một số trường hợp kích thước chuẩn này cũng có thể thay đổi. Tuy nhiên số đông các doanh nghiệp đều ưu tiên thiết kế theo kích thước này. Catalogue: Kích thước chuẩn của Catalogue thường là A4, A5. Tuy nhiên, tùy vào nhu cầu của mỗi doanh nghiệp mà nó cũng có thể thay đổi kích thước tùy ý. Ngoài ra về hình dạng thì nó cũng không bị hạn chế bởi tính “nghiêm túc” của Profile. Brochure: Brochure không có kích thước tiêu chuẩn, nó có thể thực hiện thiết kế theo bất cứ kích thước, hình dạng nào miễn sao phù hợp với chiến dịch marketing cũng như đối tượng khách hàng mà doanh nghiệp hướng đến. 5. Hướng dẫn cách thiết kế Brochure đơn giản Để thiết kế được một ấn phẩm Brochure ấn tượng, thu hút nhiều khách hàng không phải là chuyện đơn giản, nó đòi hỏi bạn cần phải thực hiện rất nhiều công đoạn với nhiều kỹ năng khác nhau. Sau đây Unica sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước cách thiết kế một Brochure đơn giản cho bạn tham khảo: 5.1. Bước 1: Xác định nội dung cốt lõi Để tránh mất thời gian phải sửa đi sửa lại nhiều lần cũng như để ấn phẩm Brochure tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, ngay từ đầu bạn phải xác định được nội dung cốt lõi. Tức là bạn thiết kế Brochure là gì? Thiết kế để làm gì? Là để giới thiệu công ty, quảng bá sản phẩm hay truyền thông sự kiện, khuyến mãi. Sau khi xác định được nội dung cốt lõi, doanh nghiệp xác định đối tượng khách hàng mục tiêu. Họ ở độ tuổi bao nhiêu, giới tính và sở thích như thế nào, vị trí địa lý ra sao. Mục đích của việc này là để doanh nghiệp nắm bắt được sở thích cũng như nhu cầu của khách hàng. Như vậy khi thiết kế Brochure và sử dụng trong thị trường sẽ mang hiệu quả cao hơn. Bạn càng xác định được rõ nhu cầu và mong muốn của thị trường, ấn phẩm Brochure của bạn sẽ càng mang lại hiệu quả cao. Bên cạnh việc xác định giá trị cốt lõi thiết kế Brochure, doanh nghiệp cũng phải ước chừng được chi phí và quy mô sự kiện. Điều này giúp doanh nghiệp xác định được mình sẽ in ấn với số lượng bao nhiêu, đồng thời lựa chọn được kích cỡ và chất liệu giấy phù hợp. Xác định nội dung cốt lõi để lựa chọn kiểu thiết kế Brochure phù hợp 5.2. Bước 2: Tiến hành thiết kế Brochure Công đoạn chuẩn bị xong xuôi thì sẽ bắt tay vào thiết kế. Trong quá trình thiết kế Brochure bạn cần chú ý một số vấn đề sau: Xác định kích thước thiết kế: Tuỳ vào quy mô sự kiện, con mắt thẩm mỹ cũng như mong muốn thể hiện của doanh nghiệp là gì mà sẽ lựa chọn kích thước thiết kế sao cho phù hợp nhất. Doanh nghiệp có thể thiết kế ấn phẩm Brochure theo kiểu gấp đôi, gấp ba, gấp chữ z,... Phác thảo bố cục cơ bản: Bố cục Brochure được coi là chuẩn sẽ như sau: Trang đầu tiên sẽ thể hiện nội dung muốn truyền tải chính với cỡ chữ to kèm màu sắc nổi bật; Thông tin dài chi tiết hay những thông tin phụ sẽ rải ra bổ sung ở phía sau với cỡ chữ nhỏ. Chú ý sắp xếp nội dung khoa học sao cho dễ nhìn nhất, không nên để nội dung và hình ảnh tràn hết vào kích thước khung. Như vậy bố cục trông sẽ rất rối rắm, làm người xem cảm thấy khó chịu. Font chữ, cỡ chữ: Để đáp ứng hiệu quả hơn yếu tố thẩm mỹ, khi thiết kế Brochure cũng phải đặc biệt chú ý tới  font chữ, cỡ chữ. Font chữ cần phù hợp với từng hoàn cảnh và phải đáp ứng được yêu cầu về mặt chức năng. Tức là tiêu đề phải dùng font chữ to, nổi bật, một vài font chữ chỉ thích hợp dùng làm tiêu đề, vì vậy bạn không nên sử dụng trong văn bản. Ngược lại một vài font chữ cũng chỉ thích hợp khi làm văn bản, vì vậy bạn cũng không nên dùng cho tiêu đề. Biết cách phối hợp font chữ và cỡ chữ, thiết kế tờ gấp quảng cáo sẽ trông nổi bật và ấn tượng hơn rất nhiều. Thiết kế Brochure cần chú ý đến font chữ, màu sắc và hình minh hoạ Lựa chọn màu sắc: Màu sắc ấn phẩm Brochure không chỉ để đẹp mà phải phù hợp với mục đích thiết kế. Khi thiết kế Brochure cần phải xem xét cẩn thận các khía cạnh, bao gồm: mục đích thiết kế, nhận thức ý nghĩa của màu sắc, vai trò của màu sắc,... Thông thường, tờ gấp cho nhà hàng thường sử dụng gam màu đỏ hoặc vàng làm màu sắc chủ đạo còn những tờ gấp của doanh nghiệp thì nên dùng màu xanh da trời, đen hoặc tím than để thể hiện sự sang trọng, đẳng cấp. Mỗi màu sắc sẽ có ý nghĩa riêng nhất định, vì vậy bạn nên tham khảo để áp dụng sao cho phù hợp nhất nhé. Hình minh hoạ: Hình minh hoạ sử dụng trong ấn phẩm Brochure có thể là ảnh thật, ảnh vector hay bức ảnh sản phẩm đều được. Một Brochure được xem là ấn tượng bắt buộc phải có hình ảnh minh hoạ, nếu chỉ toàn text dù có trình bày bố cục khoa học đến đâu cũng rất nhàm chán. Một hình ảnh minh hoạ phù hợp có thể thay thế cho hàng ngàn con chữ, bởi nó kích thích vào thị trường người xem, quyết định xem có nên đọc tiếp hay không. Vì vậy khi thiết kế Brochure hãy sử dụng hình ảnh minh hoạ đẹp mắt để kích thích họ cầm tờ quảng cáo của bạn lâu hơn nhé. 5.3. Bước 3: In ấn Để thể hiện được một cách chân thực nhất những gì bạn đã thiết kế trong Brochure thì việc chọn địa điểm in ấn uy tín là vô cùng quan trọng. Hãy chọn những nơi in ấn có nhiều kinh nghiệm và lâu năm trong nghề để chất lượng in được tốt nhất. Những nơi uy tín thường có mực in và máy in tốt nên chắc chắn bản Brochure in ra sẽ có màu sắc chân thực hơn. Với chuyên môn cao, nơi in ấn uy tín sẽ giúp bạn sở hữu những bản Brochure chất lượng với mức chi phí phải chăng nhất. 6. Xu hướng thiết kế Brochure nổi bật Bên cạnh vấn đề Brochure là gì, chắc chắn nhiều người sẽ muốn biết xu hướng hiện kế Brochure thịnh hành nhất để ứng dụng. Hiện nay, ấn phẩm Brochure đang được thiết kế theo nhiều phong cách và ý tưởng khác nhau. Dưới đây là những xu hướng thiết kế Brochure thịnh hành nhất năm 2024 cho bạn tham khảo: 6.1. Xu hướng thiết kế với kiểu chữ đa dạng Để có dấu ấn riêng, doanh nghiệp có thể thiết kế Brochure theo kiểu chữ đa dạng hoặc tạo kiểu chữ riêng cho doanh nghiệp của mình để không lẫn với bất cứ thiết kế nào khác trên thị trường. Hiện nay, các designer chuyên thiết kế Brochure luôn không ngừng sáng tạo, biến hoá các kiểu chữ để tạo cho doanh nghiệp những Brochure ấn tượng và độc đáo nhất. Ví dụ: Các designer có thể sáng tạo bằng cách sử dụng nhiều hơn một kiểu chữ in đậm trên trang bìa của Brochure, những mặt bên trong phần tiêu đề, tiêu đề phụ, nội dung thông tin chi tiết thì sẽ xuất hiện nhiều font chữ khác. Thiết kế với kiểu chữ đa dạng giúp gây ấn tượng mạnh mẽ 6.2. Xu hướng Vibrant Color Xu hướng thiết kế Brochure theo phong cách Vibrant Color được xem là xu hướng thiết kế thịnh hành nhất năm 2024. Bởi nó chứa những màu sắc nổi bật mang lại cảm giác mạnh nên dễ dàng thu hút người xem, truyền tải được những thông điệp sâu sắc của ấn phẩm quảng cáo. Trước kia nhiều nhà thiết kế cho rằng: Ấn phẩm Brochure nên sử dụng các màu sắc nhẹ nhàng để thông điệp doanh nghiệp chứa đựng được sự tinh tế. Tuy nhiên gần đây thì họ đã thay đổi tư duy, để tạo ra được những Brochure ấn tượng, thu hút nhất, Brochure nên sử dụng màu sắc tươi sáng, rực rỡ. Như vậy những Brochure mới gây ra được sự chú ý, kích thích vào thị giác khách hàng. Xu hướng thiết kế Brochure theo phong cách Vibrant Color 6.3. Xu hướng Vintage nhẹ nhàng Từ trước đến nay, xu hướng Vintage vẫn chưa bao giờ hết hot, nó luôn nhận được sự chú ý từ người xem bởi tính mềm mại, tinh tế mà nó mang lại. Thiết kế Brochure mang phong cách vintage sẽ được các designer khéo léo lồng ghép các yếu tố cổ điển để tạo nên dấu ấn đặc biệt. Thông thường những doanh nghiệp kinh doanh trong lĩnh vực nhà hàng, dịch vụ đồ ăn, thức uống sẽ đặc biệt yêu thích phong cách thiết kế này hơn những doanh nghiệp khác. Xu hướng Vintage nhẹ nhàng  6.4. Xu hướng thiết kế hoạt hình retro Hiện nay, phong cách Retro vẫn đang tiếp tục phát triển khi thiết kế Brochure. Lướt trên mạng một lúc, bạn sẽ dễ dàng thấy những ấn phẩm Brochure được thiết kế theo phong cách này. Hiện nay, phong cách Retro hay được kết hợp với hoạt hình, nó đang dần quen thuộc trong thiết kế đồ hoạ. Việc kết hợp thiết kế hoạt hình Retro sẽ mang đến chiều sâu cho thiết kế của bạn, từ đó dễ dàng thu hút sự chú ý của người xem. Xu hướng thiết kế hoạt hình retro 6.5. Xu hướng thiết kế sử dụng linh hoạt hình ảnh minh hoạ Sẽ vô cùng nhàm chán khi Brochure không có hình ảnh. Hình minh hoạ trên Brochure có tư cách như một công cụ truyền tải thông điệp mạnh mẽ tới khách hàng nên không thể không xuất hiện. Hình minh hoạt (Illustration) ngoài chức năng trang trí, thu hút sự chú ý của mọi người mà còn mang ý nghĩa thông điệp cho doanh nghiệp, đồng thời giúp tăng sự tương tác với khách hàng. Sử dụng linh hoạt hình ảnh minh hoạ là cách thay thế tốt nhất cho hình ảnh sản phẩm giúp cung cấp thông tin trên Brochure. Sự thay thế này tạo ấn tượng sâu sắc, mang lại nhiều bất ngờ cũng như hứng thú cho người xem. 7. Lưu ý để có một thiết kế Brochure đẹp Để tạo nên được một Brochure đẹp và ấn tượng nhất, mang lại hiệu quả chuyển đổi cao thì việc hiểu Brochure là gì thôi vẫn chưa đủ, người thiết kế cũng cần phải đặc biệt chú trọng tới các vấn đề sau: 7.1. Xác định mục tiêu cốt lõi muốn truyền tải. Ngay từ đầu phải xác định được mục tiêu cốt lõi muốn truyền tải. Một ấn phẩm truyền thông Brochure được đánh giá là chuyên nghiệp bắt buộc phải truyền tải đúng thông điệp, đúng giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp mong muốn. Những Brochure không có thông điệp rõ ràng, không chứa đựng giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp muốn truyền tải sẽ gây lãng phí thời gian cho người đọc, đồng thời cũng để lại cho khách hàng những ấn tượng không tốt. Vì vậy người thiết kế Brochure cần đặc biệt chú ý vấn đề này để không mắc phải nhé. 7.2. Lên ý tưởng thiết kế Brochure cụ thể Bên cạnh việc xác định mục tiêu thì việc lên ý tưởng thiết kế cũng đóng vai trò rất quan trọng. Người thiết kế Brochure ngay từ đầu cần lên ý tưởng bố cục và nội dung cụ thể để xác định cỡ giấy, lựa chọn loại Brochure gấp đôi hay gấp ba. Phải lựa chọn được thiết kế Brochure mới phân bổ được nội dung khoa học, hợp lý. Vì vậy cần phải hết sức chú ý. Lên ý tưởng, bố cục thiết kế Brochure cụ thể 7.3. Phối màu hài hoà, khoa học Như đã chia sẻ ở phần hướng dẫn thiết kế Brochure đẹp, một bản thiết kế Brochure nhất định phải có phối màu hài hoà, khoa học. Đây không chỉ là tiêu chuẩn về tính thẩm mỹ mà còn mang ý nghĩa thương hiệu sâu sắc. Doanh nghiệp khi thiết kế Brochure nên chọn màu phù hợp với chủ đề, sản phẩm hay thương hiệu của doanh nghiệp để tạo thiện cảm, truyền tải thông điệp nhanh hơn tới khách hàng. 7.4. Lựa chọn font chữ và size chữ phù hợp Font chữ và size chữ sẽ tác động trực tiếp vào thị giác người xem. Vì vậy, người thiết kế cần hết sức chú ý vấn đề này. Người xem sẽ mất cảm tình rất nhanh với những Brochure có font chữ và size chữ thiếu khoa học, rối rắm. Do đó, để người xem quyết định có nên tiếp tục đọc tờ Brochure của doanh nghiệp bạn hay không, hãy lựa chọn font chữ và size chữ phù hợp nhất, hãy khéo léo kết hợp nhiều font chữ và màu chữ trên cùng một Brochure. Bên cạnh đó hãy tạo điểm nhấn chữ vào những nội dung quan trọng để khiến người xem chú ý. 7.5. Lựa chọn hình ảnh minh hoạ độc đáo Phần hình ảnh sẽ là phần mà người xem chú ý đầu tiên, với những ấn phẩm Brochure có hình ảnh minh hoa độc đáo thì chắc chắn sẽ thu hút người xem. Do đó để tạo được một Brochure thu hút, bạn hãy khéo léo chèn hình ảnh minh họa hợp lý, phù hợp với nội dung. Bên cạnh đó phải chú ý sử dụng hình ảnh sắc nét, có độ phân giải cao để khi in ra không bị vỡ, mờ nhoè. Thiết kế Brochure cần khéo léo chèn hình ảnh minh họa hợp lý 7.6. Lựa chọn chất lượng giấy in đảm bảo Để bản Brochure khi in ra trông chuyên nghiệp bạn nhất định phải lựa chọn chất lượng giấy in đảm bảo. Dù thiết kế Brochure có đẹp như thế nào, có bố cục và nội dung khoa học bao nhiêu nhưng nếu như chất lượng in ấn không tốt thì cũng xem như công cốc. Brochure khi in kém sẽ thấy màu sắc kém chân thực, hình ảnh mờ nhoè, không được sắc nét. Như vậy, ấn phẩm Brochure sẽ không được đánh giá cao, khách hàng cũng chán chả muốn xem. 8. Kết luận Với những thông tin chia sẻ trong bài viết, chắc chắn bạn đã có thêm nhiều thông tin bổ ích xoay quanh vấn đề thiết kế Brochure là gì? Có thể nói, Brochure là một ấn phẩm truyền thông quan trọng trong chiến lược marketing của mỗi doanh nghiệp. Biết cách tận dụng Brochure, doanh nghiệp vừa có thể quảng cáo hiệu quả, tiếp cận nhiều khách hàng mục tiêu, vừa tiết kiệm chi phí. Bạn đọc muốn học khóa thiết kế Brochure ấn tượng cùng với những giảng viên đầu ngành, hãy tham gia ngay khóa học thiết kế trên Unica. Với nội dung hay và hữu ích từ các giảng viên uy tín, chắc chắn bạn sẽ tích lũy thêm được rất nhiều kiến thức hay và bổ ích cho mình.
Âm giai là gì? Hiểu đúng Âm giai trưởng và âm giai thứ
Âm giai là gì? Hiểu đúng Âm giai trưởng và âm giai thứ Để thực hiện việc chơi hợp âm cho một bài hát, bạn cần hiểu rõ cấu trúc của các giai điệu, bao gồm cả cấu trúc của các giai trị và các bậc của chúng. Chỉ khi nắm vững được những điều này, bạn mới có thể thực hiện việc chơi hợp âm mà không cần phải nhìn vào hợp âm. Chính bởi vậy, một trong những kiến thức nhạc lý bạn cần hiểu đó là âm giai là gì. Nếu đang tìm thông tin về chủ đề này, bạn đừng vội bỏ lỡ bài viết dưới đây. 1. Âm giai là gì? Trong âm nhạc, có tổng cộng 12 nốt nhạc bao gồm các nốt nhạc từ C đến B, bao gồm C – C# – D – D# – E – F – F# – G – G# – A – A# – B. Âm giai là một tập hợp gồm 6 nốt nhạc được chọn từ 12 nốt nhạc này, sắp xếp từ thấp đến cao. Cách sắp xếp các nốt nhạc thành một âm giai như vậy sẽ phụ thuộc vào các quy luật khác nhau và mục đích của người chơi nhạc. Âm giai còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như thang âm, scale hay gam. Hiện nay, có 5 loại âm giai cơ bản: Pentatonic scale: Là loại âm ngũ cung chỉ có 5 nốt nhạc. Minor scale: Là loại âm giai thứ có 7 nốt nhạc. Major scale: Là loại âm giai trưởng có 7 nốt nhạc. Diatonic scale: Là loại âm giai có 7 nốt nhạc, bao gồm cả âm giai trưởng và âm giai thứ. Chromatic scale: Là loại âm giai có các nốt nhạc cách nhau nửa cung. Các loại âm giai được phân biệt dựa trên số lượng nốt nhạc và khoảng cách giữa các bậc âm nhạc. Âm giai còn được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như thang âm, scale hay gam Ví dụ: Giả sử chúng ta xem xét âm giai C Major (Do trưởng). Âm giai này bao gồm các nốt nhạc cơ bản là C, D, E, F, G, A và B. Các nốt nhạc này được sắp xếp theo một thứ tự nhất định và tạo ra một giai điệu cụ thể. Đây là một ví dụ về cấu trúc của âm giai C Major: C (Do) - D (Re) - E (Mi) - F (Fa) - G (Sol) - A (La) - B (Si) - C (Do) Đây là một sự sắp xếp cụ thể của các nốt nhạc trong âm giai C Major. Mỗi âm giai có cấu trúc riêng của mình và tạo ra một âm điệu đặc biệt khi được sử dụng trong âm nhạc. Ở phần tiếp theo, chúng tôi sẽ giới thiệu tới các bạn cấu tạo và các hợp âm trong âm giải trưởng và thứ. Đây sẽ là những kiến thức quan trọng trong nhạc lý mà bạn cần nắm được. 2. Cấu tạo của Âm giai trưởng và các hợp âm trong âm giai trưởng Sau khi đã hiểu âm giai là gì, ở phần này, chúng ta sẽ đi tìm hiểu cấu tạo và các hợp âm trong âm giai trưởng. 2.1 Cấu tạo của Âm giai trưởng Âm giai trưởng (Major scale) được coi là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong lĩnh vực âm nhạc. Cấu trúc của âm giai trưởng dựa trên khoảng cách giữa các nốt nhạc và bao gồm tổng cộng 7 nốt nhạc. Dưới đây là cấu trúc cơ bản của âm giai trưởng C (C Major): C (Do): Tần số căn bản, là nốt nhạc bắt đầu. D (Re): Khoảng cách từ C đến D là một cung. E (Mi): Khoảng cách từ D đến E cũng là một cung. F (Fa): Từ E đến F là một bán cung, là khoảng cách ngắn nhất trong âm giai. G (Sol): Từ F đến G cũng là một cung. A (La): Từ G đến A là một cung. B (Si): Từ A đến B là một cung. Âm giai trưởng được coi là một trong những khái niệm cơ bản và quan trọng nhất trong lĩnh vực âm nhạc Quay lại C (Do) – Đây là một oktav (khoảng 8 nốt) cao hơn so với C bắt đầu. Cấu trúc của các hợp âm trong âm giai trưởng có thể thay đổi tùy theo âm giai và nốt bắt đầu. Tuy nhiên, chúng luôn tuân theo quy tắc về khoảng cách giữa các nốt trong âm giai trưởng. 2.2 Các hợp âm trong âm giai trưởng Mỗi nốt nhạc trong âm giai trưởng có thể tạo ra các hợp âm (chord) phụ thuộc vào vị trí của nó trong âm giai. Các hợp âm phổ biến trong âm giai trưởng C bao gồm: Hợp âm Đô (C Major Chord): Bắt đầu từ C, hợp âm này bao gồm nốt C, E và G. Hợp âm Rê (D Minor Chord): Bắt đầu từ D, hợp âm này bao gồm nốt D, F và A. Hợp âm Mi (E Minor Chord): Bắt đầu từ E, hợp âm này bao gồm nốt E, G và B. Các hợp âm trong âm giai trưởng Hợp âm Fa (F Major Chord): Bắt đầu từ F, hợp âm này bao gồm nốt F, A và C. Hợp âm Sol (G Major Chord): Bắt đầu từ G, hợp âm này bao gồm nốt G, B và D. Hợp âm La (A Minor Chord): Bắt đầu từ A, hợp âm này bao gồm nốt A, C và E. Hợp âm Si (B Diminished Chord): Bắt đầu từ B, hợp âm này bao gồm nốt B, D và F. 3. Cấu tạo của âm giai thứ và các hợp âm trong âm giai thứ Ngoài âm giai trưởng, trong nhạc lý còn có âm giai thứ. Để hiểu hơn về cấu trúc và các hợp âm của âm giai thứ, mời bạn theo dõi nội dung dưới đây: 3.1 Cấu tạo của âm giai thứ Âm giai thứ (Minor scale) cũng là một trong những khái niệm quan trọng trong âm nhạc và có một cấu trúc đặc biệt riêng. Cấu trúc của âm giai thứ được xác định dựa trên khoảng cách giữa các nốt nhạc và cũng bao gồm tổng cộng 7 nốt nhạc. Dưới đây là cấu trúc cơ bản của âm giai thứ A (A Minor): A (La): Tần số căn bản, là nốt nhạc bắt đầu. B (Si): Khoảng cách từ A đến B là một cung. C (Do): Khoảng cách từ B đến C cũng là một cung. D (Re): Từ C đến D là một bán cung. E (Mi): Từ D đến E cũng là một cung. F (Fa): Từ E đến F là một cung. G (Sol): Từ F đến G cũng là một cung. Cấu tạo của âm giai thứ Quay lại A (La) – Đây là một oktav (khoảng 8 nốt) cao hơn so với A bắt đầu. Cấu trúc của các hợp âm trong âm giai thứ có thể thay đổi tùy theo âm giai và nốt bắt đầu. Mặc dù vậy chúng luôn tuân theo quy tắc về khoảng cách giữa các nốt trong âm giai thứ. 3.2 Các hợp âm trong âm giai thứ Trong âm giai thứ, chúng ta có thể xây dựng các hợp âm phụ thuộc vào vị trí của nốt nhạc trong âm giai. Các hợp âm phổ biến trong âm giai thứ A bao gồm: Hợp âm La (A Minor Chord): Bắt đầu từ A, hợp âm này bao gồm nốt A, C và E. Hợp âm Si (B Diminished Chord): Bắt đầu từ B, hợp âm này bao gồm nốt B, D và F. Hợp âm Do (C Major Chord): Bắt đầu từ C, hợp âm này bao gồm nốt C, E và G. Hợp âm Re (D Minor Chord): Bắt đầu từ D, hợp âm này bao gồm nốt D, F và A. Các hợp âm trong âm giai thứ Hợp âm Mi (E Minor Chord): Bắt đầu từ E, hợp âm này bao gồm nốt E, G và B. Hợp âm Fa (F Major Chord): Bắt đầu từ F, hợp âm này bao gồm nốt F, A và C. Hợp âm Sol (G Major Chord): Bắt đầu từ G, hợp âm này bao gồm nốt G, B và D. 4. Luyện âm giai có tác dụng gì cho quá trình chơi nhạc? Bên cạnh câu hỏi âm giai là gì, bạn cũng cần biết tác dụng của âm giai trong quá trình chơi nhạc. Cụ thể như sau: Nắm vững cấu trúc âm nhạc: Luyện tập âm giai giúp bạn hiểu rõ cấu trúc và tổ chức của âm nhạc. Bằng cách hiểu và áp dụng các âm giai, bạn có thể dễ dàng định vị các nốt nhạc trong một bài hát và tạo ra các hợp âm phù hợp. Phát triển tai và cảm nhận âm nhạc: Luyện tập âm giai giúp bạn phát triển tai và cảm nhận âm nhạc một cách tự nhiên. Bạn sẽ dần dần nhận biết được các mẫu âm nhạc, các quy tắc về quãng cách giữa các nốt nhạc, từ đó cải thiện khả năng nghe và hiểu âm nhạc. Luyện tập âm giai đóng vai trò quan trọng trong quá trình chơi nhạc Tăng khả năng sáng tạo trong chơi nhạc: Luyện tập âm giai mở ra cơ hội cho bạn thực hiện sáng tạo trong chơi nhạc. Bằng cách hiểu các mẫu âm nhạc và các quy tắc về hợp âm, bạn có thể tự tin thử nghiệm và sáng tạo các phần nhạc mới, tạo ra các điệu nhạc độc đáo và phong phú. Tăng khả năng chơi nhạc cộng đồng: Luyện tập âm giai giúp bạn dễ dàng hòa mình vào các buổi chơi nhạc cộng đồng hoặc biểu diễn nhạc cùng nhóm. Bằng cách hiểu và áp dụng các âm giai, bạn có thể chơi nhạc cùng với các nhạc công khác một cách mạch lạc và hòa hợp. Tóm lại, luyện tập âm giai không chỉ giúp bạn phát triển kỹ năng chơi nhạc mà còn tăng cường sự hiểu biết và cảm nhận về âm nhạc. Từ đó, bạn có thể nâng cao trải nghiệm và sự thú vị khi tham gia vào hoạt động âm nhạc. 5. Những lưu ý khi học âm giai Khi học âm giai cũng có một số lưu ý quan trọng mà bạn nên cân nhắc: Bắt đầu từ các âm giai cơ bản: Bắt đầu với các âm giai đơn giản như Major và Minor scale trước khi chuyển sang các loại âm giai phức tạp hơn như Diminished hoặc Harmonic Minor. Hiểu rõ cấu trúc và quy tắc của mỗi âm giai: Hãy dành thời gian để hiểu cách cấu trúc của mỗi âm giai được hình thành, bao gồm các quy tắc về khoảng cách giữa các nốt nhạc và các nốt nhạc mở rộng. Luyện tập nhớ và nhận biết các nốt nhạc: Học cách nhớ và nhận biết các nốt nhạc trên bàn phím hoặc trên cần đàn. Điều này giúp bạn dễ dàng di chuyển qua lại giữa các nốt nhạc khi chơi nhạc. Những lưu ý học âm giai Thực hành điều chỉnh thanh đàn: Hãy thực hành điều chỉnh thanh đàn để đảm bảo rằng mỗi nốt nhạc bạn chơi đều có âm thanh đúng và chuẩn xác. Thực hành đồng thời với hợp âm: Thực hành âm giai kết hợp với việc chơi hợp âm. Điều này giúp bạn hiểu rõ cách các nốt nhạc kết hợp lại với nhau để tạo ra các hợp âm phù hợp. Chú ý đến kỹ thuật và âm nhạc: Hãy chú ý đến kỹ thuật chơi nhạc và cảm nhận âm nhạc trong quá trình học. Điều này giúp bạn phát triển kỹ năng chơi nhạc một cách tự tin và linh hoạt. Thực hành thường xuyên: Luyện tập là chìa khóa thành công trong việc học âm giai. Hãy dành thời gian thực hành mỗi ngày để cải thiện kỹ năng và cảm nhận âm nhạc một cách tốt nhất. 6. Kết luận Tóm lại, âm giai đóng vai trò cực kỳ quan trọng và cơ bản trong âm nhạc, không chỉ là yếu tố giúp điều chỉnh âm thanh mà còn tạo ra sự hài hòa, đa dạng và mạch lạc trong một bản nhạc. Điều này làm cho bản nhạc trở nên sống động và thu hút công chúng hơn. Nếu bạn muốn theo con đường âm nhạc chuyên nghiệp thì việc hiểu rõ âm giai là gì và cấu trúc của âm giai là cực kỳ quan trọng.
Top 12 các loại đàn guitar phổ biến nhất hiện nay bạn nên biết
Top 12 các loại đàn guitar phổ biến nhất hiện nay bạn nên biết Nếu bạn muốn bắt đầu học chơi guitar, việc hiểu về các dạng guitar là điều quan trọng. Đa phần, các loại guitar sẽ mang lại cảm nhận và âm thanh đặc biệt khi bạn chơi nó. Lựa chọn không đúng loại đàn guitar phù hợp với phong cách âm nhạc của bạn có thể gây khó khăn trong quá trình học và dẫn đến âm thanh không đạt chuẩn. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin về các loại đàn guitar cùng với nhiều khía cạnh khác về đàn guitar cho bạn tham khảo. 1. Đàn guitar là gì? Đàn guitar là một loại nhạc cụ dây được sử dụng rộng rãi trong nhiều thể loại âm nhạc khác nhau trên toàn thế giới. Được phát triển từ các loại đàn cổ điển, đàn guitar hiện đại thường có 6 dây nhưng cũng có các phiên bản khác nhau với số lượng dây khác nhau. Đàn guitar được chơi bằng cách bấm hoặc gảy các dây để tạo ra âm thanh. Đàn được dùng để chơi cả hòa tấu và solo. Đàn guitar là một loại nhạc cụ được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới 2. Các loại đàn guitar phổ biến hiện nay Đàn guitar được phân loại thành rất nhiều dạng với đặc điểm và mức giá khác nhau. Ở phần này, chúng tôi sẽ giới thiệu 12 loại đàn guitar phổ biến nhất hiện nay.  2.1 Guitar Acoustic Guitar Acoustic là một loại đàn guitar không sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh mà thay vào đó, âm thanh được tạo ra thông qua cộng hưởng âm thanh từ dây đàn đến mặt trước của đàn. Đây là loại đàn guitar phổ biến trong nhiều thể loại nhạc, từ nhạc dân gian đến nhạc pop và rock, với sự đa dạng về âm thanh và phong cách chơi. Đặc điểm của Guitar Acoustic: Dây Đàn: Guitar Acoustic thường có 6 dây tuy nhiên cũng có các loại có 12 dây. Dây đàn thường làm từ thép hoặc nylon, tùy thuộc vào loại guitar và âm nhạc mục tiêu. Cần Đàn: Cần đàn của Guitar Acoustic thường được làm từ gỗ có độ cong nhất định để tạo ra âm thanh và cảm giác chơi tốt. Cần đàn thường dày và rộng hơn so với các loại đàn guitar điện để cho phép người chơi có thể chạm các phím một cách dễ dàng hơn. Thân đàn: Guitar Acoustic thường có thân hình lạc đà với mặt trước được làm từ gỗ nguyên khối như gỗ thông, gỗ dáng hoặc gỗ đàn khác. Thân đàn thường được làm từ gỗ với độ cứng và độ đàn hồi cao để tạo ra âm thanh tự nhiên và ấm áp. Guitar Acoustic có âm thanh được tạo ra thông qua cộng hưởng âm thanh từ dây đàn đến mặt trước của đàn. Đánh giá: Guitar Acoustic được đánh giá cao bởi sự tự nhiên và ấm áp của âm thanh nó tạo ra, đặc biệt trong việc biểu diễn các bản nhạc dân gian và nhạc acoustic. Đây cũng là lựa chọn phổ biến cho các nghệ sĩ biểu diễn solo hoặc trong các buổi biểu diễn nhỏ. Giá Bán: Giá bán Guitar Acoustic giao động từ 8.000.000-40.000.000 VNĐ, mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng thương hiệu và chất liệu sản phẩm. 2.2 Guitar Classic Guitar Classic thuộc dòng guitar cổ điển nên khi chơi loại này sẽ tạo ra được những bản nhạc mang đậm chất cổ điển. Nếu là tín đồ của nhạc không lời thì bạn có thể dùng Guitar Classic để tạo ra những bản nhạc này. Âm thanh của Guitar Classic ấm, mộc mạc và không kém phần du dương.  Đặc điểm của Guitar Classic: Dây đàn: Được làm từ nilon nên cho người đánh cảm giác mềm và nhẹ. Cần đàn: Được thiết kế tương đối to giúp người chơi dễ bấm và cầm. Phần đầu của Guitar Classic được khoét 2 rãnh và có các thanh nhựa chắn ngang 2 rãnh này. Mục đích đặt các thanh nhựa này là để gia cố phần dây đàn nên khiến cho phần dây càng thêm chắc chắn. Thân đàn: Thùng đàn của Guitar Classic có kích thước nhỏ hơn của đàn Acoustic. Guitar Classic thuộc dòng guitar mang đậm chất cổ điển Đánh giá: Guitar Classic phù hợp với những người yêu thích âm nhạc cổ điển. Chất âm của đàn tạo ra êm ái, du dương, không bị lẫn tạp chất. Bạn cũng có thể dùng đàn để đánh những bản nhạc không lời. Giá bán: Giá bán Guitar Classic giao động từ 3.000.000-20.000.000 VNĐ, mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng thương hiệu và chất liệu sản phẩm. 2.3 Guitar điện Guitar Điện hay còn được gọi là Electric Guitar, là một trong các loại đàn guitar sử dụng công nghệ điện tử để tạo ra âm thanh thay vì cộng hưởng âm thanh từ dây đàn như Guitar Acoustic. Loại đàn này phổ biến trong nhiều thể loại nhạc, từ rock, metal, blues đến jazz và pop. Đặc Điểm của guitar điện: Dây Đàn: Guitar Điện thường có 6 dây (hoặc nhiều hơn trong một số trường hợp), được làm từ thép để tạo ra âm thanh sắc nét và rõ ràng. Dây đàn này thường được kết nối với các bộ chỉnh âm và pickup để tạo ra âm thanh điện tử. Cần Đàn: Cần đàn của Guitar Điện thường mảnh hơn và bằng gỗ cứng như gỗ hồng mộc hoặc gỗ phong để tạo ra độ cứng và độ ổn định cần thiết cho việc chơi các kỹ thuật như bending và tapping. Thân đàn: Guitar Điện thường có thiết kế hiện đại với thân hình mảnh và mặt trước thường làm từ gỗ như gỗ thông, gỗ dáng hoặc gỗ dương cẩm. Một số mẫu còn có các chi tiết trang trí phức tạp hoặc các hình dạng độc đáo. Pickups: Nhiệm vụ chính là để khuếch đại âm thanh. Guitar Điện hay còn được gọi là Electric Guitar Đánh giá: Guitar Điện thường được đánh giá cao bởi khả năng linh hoạt trong việc tạo ra các âm thanh khác nhau thông qua các thiết bị và hiệu ứng âm nhạc điện tử. Đây là lựa chọn phổ biến cho các nghệ sĩ biểu diễn rock, metal và các thể loại nhạc điện tử nhờ vào khả năng tạo ra âm thanh mạnh mẽ và năng động. Giá Bán: Giá bán Guitar điện giao động từ 4.000.000-50.000.000 VNĐ, mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng thương hiệu và chất liệu sản phẩm. 2.4 Guitar Bass Guitar Bass thường được gọi là Bass Guitar, là một loại đàn guitar có nhiệm vụ chính là tạo ra các nốt nhạc cơ bản và mởi trong dàn nhạc, thường được sử dụng để đảm nhận vai trò bass trong nhóm nhạc. Âm thanh của Guitar Bass thường thấp hơn và mạnh mẽ hơn các loại đàn guitar khác, và đóng vai trò quan trọng trong việc xác định nhịp điệu và cấu trúc nhạc. Đặc điểm của Guitar Bass: Dây đàn: Guitar Bass thường có 4 hoặc 5 dây, tuy nhiên cũng có một số mẫu có 6 hoặc nhiều hơn. Dây đàn của Guitar Bass thường dày và được làm từ thép, tạo ra âm thanh mạnh mẽ và sâu. Cần Đàn: Cần đàn của Guitar Bass thường dày và rộng hơn so với các loại guitar khác để đảm bảo người chơi có thể chơi các nốt nhạc và riff bass một cách dễ dàng và chính xác. Thiết Kế: Guitar Bass thường có thiết kế dài hơn và thân hình lớn hơn so với các loại guitar khác, giúp tạo ra âm thanh thấp mạnh mẽ. Mặt trước của Guitar Bass thường làm từ gỗ như gỗ thông, gỗ dáng hoặc gỗ dương cẩm. Guitar Bass thường được gọi là Bass Guitar Đánh giá: Guitar Bass được đánh giá cao trong việc xác định nhịp điệu và cung cấp cơ sở âm nhạc cho các ban nhạc. Âm thanh mạnh mẽ và sâu của Guitar Bass giúp tạo ra sự ổn định và cấu trúc cho các bản nhạc, thường được xem là trọng tâm của nhóm nhạc. Giá Bán: Trên thị trường hiện nay, giá Guitar Bass dao động từ 5.000.000-50.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào thương hiệu và sản phẩm. 2.5 Silent Guitar Silent Guitar là một loại đàn guitar được thiết kế để chơi ở mức âm lượng thấp hoặc không tạo ra âm thanh ngoài. Điều này được thực hiện thông qua việc sử dụng hệ thống cộng hưởng âm thanh trong tai nghe hoặc kết nối với hệ thống âm thanh ngoại vi. Đặc điểm của Silent Guitar: Dây đàn: Thường được làm từ chất liệu nilon. Cần Đàn: Cần đàn của Silent Guitar thường có độ cong và độ cứng phù hợp để chơi mà không cần sử dụng nhiều áp lực. Cần đàn có thể tháo rời để tăng tính di động và thuận tiện cho việc di chuyển và lưu trữ. Thiết Kế: Silent Guitar thường có thiết kế gọn nhẹ, với một thân hình mảnh và mặt trước làm từ gỗ hoặc vật liệu nhẹ. Một số mẫu còn có khung kim loại để tăng tính di động và độ bền. Công Nghệ Cộng Hưởng: Silent Guitar thường được trang bị hệ thống cộng hưởng âm thanh, cho phép người chơi nghe âm thanh của đàn qua tai nghe hoặc kết nối với hệ thống âm thanh ngoại vi mà không cần sử dụng loa ngoài. Silent Guitar là một loại đàn guitar được thiết kế để chơi ở mức âm lượng thấp hoặc không tạo ra âm thanh ngoài Đánh giá: Silent Guitar thường được đánh giá cao về tính di động và tính linh hoạt trong việc chơi ở mức âm lượng thấp hoặc tại những nơi yên tĩnh như căn hộ, khách sạn hoặc các địa điểm yêu cầu giảm tiếng ồn. Đây cũng là lựa chọn lý tưởng cho các nghệ sĩ muốn luyện tập mà không làm phiền người khác. Giá Bán: Để sở hữu một cây đàn Silent Guitar, bạn cần trả từ 15.000.000-35.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng hãng và sản phẩm. 2.6 Resonator Guitar Resonator Guitar hay còn được gọi là Dobro hoặc National Guitar, là một loại đàn guitar có thiết kế đặc biệt để tăng cường âm thanh thông qua việc sử dụng một hoặc nhiều loa chuyên dụng được gắn trên mặt trước của đàn. Loại đàn này thường được sử dụng trong blues, bluegrass và âm nhạc dân gian. Đặc điểm của Resonator Guitar: Dây đàn: Được làm từ kim loại. Thiết Kế: Resonator Guitar thường có thiết kế đặc trưng với mặt trước bằng kim loại và có các loa được gắn trên đó. Có hai loại chính của Resonator Guitar là loại đơn (Single-cone) và loại kép (Tri-cone), mỗi loại có cấu trúc loa khác nhau để tạo ra âm thanh riêng biệt. Cần Đàn: Cần đàn của Resonator Guitar thường mảnh và thẳng, giúp người chơi có thể chơi các kỹ thuật như slide guitar một cách dễ dàng. Resonator Guitar hay còn được gọi là Dobro hoặc National Guitar Đánh giá: Resonator Guitar thường được đánh giá cao về khả năng tạo ra âm thanh sắc nét và mạnh mẽ, đặc biệt là trong việc biểu diễn blues và bluegrass. Âm thanh đặc trưng của Resonator Guitar tạo ra một trải nghiệm âm nhạc độc đáo và thu hút sự chú ý của người nghe. Giá bán: Để sở hữu một cây đàn Resonator Guitar, bạn cần trả từ 20.000.000-35.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng hãng và sản phẩm. 2.7 Torres Guitar Torres Guitar là một loại đàn guitar được lấy cảm hứng từ phong cách xây dựng của nhà làm đàn guitar nổi tiếng người Tây Ban Nha là Antonio de Torres Jurado (1817-1892). Torres được coi là cha đẻ của guitar hiện đại và đã đóng góp đáng kể vào việc phát triển các kỹ thuật xây dựng và âm thanh của đàn guitar. Đặc điểm của Torres Guitar: Dây đàn: Được làm từ chất liệu nilon. Thiết Kế: Torres Guitar thường có thiết kế đặc trưng với thân hình lạc đà, mặt trước được làm từ gỗ nguyên khối như gỗ thông hoặc gỗ dáng, và cần đàn thường mảnh và phẳng. Thiết kế của Torres Guitar thường tập trung vào việc tối ưu hóa âm thanh và cảm giác chơi. Âm Thanh: Torres Guitar tạo ra âm thanh ấm áp, mềm mại và sâu lắng. Điều này được đạt được thông qua việc sử dụng vật liệu chất lượng cao và kỹ thuật xây dựng tinh tế. Cần Đàn: Cần đàn của Torres Guitar thường mảnh và phẳng, giúp người chơi có thể chơi các nốt nhạc và kỹ thuật chơi đa dạng một cách dễ dàng và chính xác. Torres Guitar thường được đánh giá cao bởi chất lượng âm thanh tuyệt vời và cảm giác chơi tốt Đánh giá: Torres Guitar thường được đánh giá cao bởi chất lượng âm thanh tuyệt vời và cảm giác chơi tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người chơi đàn guitar chuyên nghiệp hoặc yêu thích âm nhạc cổ điển, flamenco và nhạc dân gian. Giá bán: Trên thị trường hiện nay, giá Torres Guitar dao động từ 20.000.000-35.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào thương hiệu và sản phẩm. 2.8 Flamenco Guitar Flamenco Guitar là một trong các loại đàn guitar được sử dụng trong nhạc flamenco, một thể loại nhạc truyền thống của vùng Andalusia ở Tây Ban Nha. Đàn guitar flamenco thường được thiết kế để tạo ra âm thanh sâu lắng, cảm xúc và năng động, phù hợp cho các phong cách biểu diễn đặc trưng của nhạc flamenco. Đặc điểm của Flamenco Guitar: Dây đàn: Được làm từ chất liệu nilon. Thiết Kế: Flamenco Guitar thường có thiết kế gọn nhẹ, với phần thân hình lạc đà và mặt trước thường làm từ gỗ thông hoặc gỗ dáng để tạo ra âm thanh sắc nét và cảm xúc. Các chi tiết trang trí trên đàn thường được giảm bớt để tập trung vào hiệu suất âm nhạc. Âm Thanh: Âm thanh của Flamenco Guitar thường sôi động và có độ phản ứng nhanh chóng. Điều này được đạt được thông qua việc sử dụng các vật liệu nhẹ và kỹ thuật xây dựng tinh tế. Cần Đàn: Cần đàn của Flamenco Guitar thường mảnh và thẳng, giúp người chơi có thể chơi các kỹ thuật như picado (chạm đuôi ngón) và rasgueado (cú đánh cùng lúc của nhiều ngón) một cách dễ dàng và linh hoạt. Đây là loại đàn guitar được sử dụng trong nhạc flamenco, một thể loại nhạc truyền thống ở Tây Ban Nha Đánh giá: Flamenco Guitar thường được đánh giá cao về khả năng tạo ra âm nhạc sôi động và cảm xúc của nó. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người chơi đàn guitar yêu thích thể loại nhạc flamenco hoặc muốn khám phá các kỹ thuật chơi đàn đặc trưng của flamenco. Giá bán: Trên thị trường hiện nay, giá Flamenco Guitar dao động từ 12.000.000-40.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào thương hiệu và sản phẩm. 2.9 Guitar Hawaii Guitar Hawaii là một loại đàn guitar phổ biến được sử dụng trong âm nhạc của quần đảo Hawaii. Được phát triển từ đàn guitar Tây Ban Nha, Guitar Hawaii có một số đặc điểm riêng biệt và thường được sử dụng trong việc biểu diễn các thể loại nhạc đặc trưng của Hawaii như Hula và Slack-key guitar. Đặc điểm của Guitar Hawaii: Dây Đàn: Guitar Hawaii thường có 6 dây, nhưng cũng có thể có các mẫu 12 dây. Dây đàn có thể làm từ thép hoặc nylon, tùy thuộc vào phong cách chơi và âm nhạc mục tiêu. Thiết Kế: Guitar Hawaii thường có thiết kế tương tự như các loại guitar Acoustic khác, với thân hình lạc đà và mặt trước được làm từ gỗ nguyên khối như gỗ thông hoặc gỗ dáng. Một số mẫu có thể có các họa tiết hoặc hình vẽ đặc trưng của Hawaii trên mặt đàn. Slack-Key Guitar: Slack-key guitar là một phong cách chơi đàn đặc trưng của Hawaii, trong đó các dây đàn được điều chỉnh xuống, tạo ra âm thanh dịu dàng và sâu lắng. Các mẫu Guitar Hawaii thường được thiết kế để phù hợp với phong cách này. Guitar Hawaii là một loại đàn guitar phổ biến được sử dụng trong âm nhạc của quần đảo Hawaii Đánh giá: Guitar Hawaii thường được đánh giá cao bởi vẻ đẹp tự nhiên và âm thanh ấm áp của nó. Đặc biệt, Slack-key guitar làm nổi bật sự đa dạng và phong phú của âm nhạc Hawaii và làm cho Guitar Hawaii trở thành một lựa chọn phổ biến cho cả những người chơi mới bắt đầu và những nghệ sĩ chuyên nghiệp. Giá bán: Để sở hữu một cây đàn Guitar Hawaii, bạn cần trả từ 12.000.000-40.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng hãng và sản phẩm. 2.20 Pocket Guitar Pocket Guitar là một loại đàn siêu nhỏ nên thuận lợi cho người dùng đem đi mọi nơi. Đặc điểm của Pocket Guitar: Thiết Kế Nhỏ Gọn: Pocket Guitar thường có kích thước nhỏ gọn, có thể dễ dàng đặt trong túi áo hoặc túi sách. Một số mẫu có thể gập lại hoặc tháo rời phần cần đàn để tiết kiệm không gian. Dây Đàn và Cần Đàn Giả Lập: Pocket Guitar thường có một số dây đàn giả lập và một cần đàn ngắn để người chơi có thể thực hành các động tác cơ bản như chơi các nốt nhạc, akord và kỹ thuật ngón tay. Âm Thanh Giả Lập: Một số mẫu Pocket Guitar có thêm các thiết bị điện tử như loa nhỏ hoặc cổng tai nghe để tạo ra âm thanh giả lập giúp người chơi nghe được âm thanh khi chơi đàn. Pocket Guitar là một loại đàn siêu nhỏ nên thuận lợi cho người dùng đem đi mọi nơi Đánh giá: Pocket Guitar thường được đánh giá cao về tính di động và tiện lợi. Dù không thể thay thế được cảm giác và âm thanh của một cây guitar bình thường nhưng Pocket Guitar là một công cụ hữu ích cho việc luyện tập chơi guitar trong các tình huống phải di chuyển nhiều hoặc khi không có điều kiện mang theo cây guitar. Giá bán: Pocket Guitar có giá tương đối rẻ, chỉ từ 3.000.000-10.000.000 VNĐ là bạn đã sở hữu một cây đàn mong muốn. 2.11 Harp Guitar Trong các loại đàn guitar, Harp Guitar là loại đặc biệt có thêm một hoặc nhiều dây đàn cầm tay (harp strings) được gắn thêm vào phía trên hoặc dưới dây đàn chính. Đây là một biến thể của đàn guitar cổ điển, mở ra nhiều khả năng âm nhạc và cung cấp âm thanh phong phú và đa dạng hơn. Đặc điểm của Harp Guitar: Thiết Kế: Harp Guitar thường có thiết kế tương tự như đàn guitar cổ điển, nhưng có thêm một hoặc nhiều bộ dây đàn cầm tay được gắn thêm. Các dây đàn cầm tay này có thể được bố trí theo nhiều kiểu khác nhau, từ phía trên đến phía dưới hoặc cả hai. Dây Đàn Cầm Tay: Các dây đàn cầm tay thường được cấu tạo từ kim loại và có thể được điều chỉnh để tạo ra các nốt nhạc cơ bản hoặc tạo ra các hiệu ứng âm nhạc đặc biệt. Âm Thanh Phong Phú: Với việc có thêm dây đàn cầm tay, Harp Guitar tạo ra âm thanh phong phú và đa dạng hơn so với đàn guitar thông thường. Người chơi có thể tận dụng các dây đàn cầm tay để tạo ra các phần âm nhạc đa dạng và sâu sắc hơn. Harp Guitar là một loại đàn guitar đặc biệt có thêm một hoặc nhiều dây đàn cầm tay Đánh giá: Harp Guitar thường được đánh giá cao về tính đa dạng và sự sáng tạo trong việc tạo ra âm nhạc. Việc kết hợp giữa âm thanh của đàn guitar cổ điển và các dây đàn cầm tay tạo ra một loại âm nhạc đặc biệt và thu hút sự chú ý của người nghe. Giá bán: Để sở hữu một cây đàn Harp Guitar. bạn cần trả từ 20.000.000-40.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng hãng và sản phẩm. 2.12 Multi-Neck Guitar Multi-Neck Guitar là một loại đàn guitar đặc biệt có nhiều cần đàn được gắn song song lên một thân đàn duy nhất. Mỗi cần đàn thường có thể được điều chỉnh về âm thanh và các thuộc tính khác, tạo ra nhiều khả năng âm nhạc trong một cây đàn. Đặc điểm của Multi-Neck Guitar: Cần đàn: Multi-Neck Guitar thường có thiết kế phức tạp và không gian lớn hơn so với các loại guitar thông thường. Mỗi cần đàn thường được gắn song song với các cần khác nhau, từ hai đến nhiều hơn. Các cần đàn có thể được thiết kế để có cùng hoặc khác nhau về kích thước, số dây và âm sắc. Thân đàn: Có 2 hoặc nhiều thùng đàn và ngựa đàn.  Multi-Neck Guitar là một loại đàn guitar đặc biệt có nhiều cần đàn được gắn song song lên thân đàn Đánh giá: Multi-Neck Guitar thường được đánh giá cao về tính đa dạng và linh hoạt trong việc tạo ra âm nhạc. Với khả năng kết hợp nhiều loại đàn guitar khác nhau trong một cây đàn duy nhất, người chơi có thể khám phá và sáng tạo với nhiều loại âm thanh và phong cách âm nhạc khác nhau. Giá bán: Để sở hữu một cây đàn Multi-Neck Guitar, bạn cần trả từ 20.000.000-40.000.000 VNĐ. Mức giá cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng hãng và sản phẩm. 3. Bảng so sánh các loại guitar phổ biến hiện nay Dưới đây sẽ là bảng so sánh các loại đàn guitar phổ biến hiện nay cho bạn tham khảo: 4. Cách chọn mua đàn Guitar phù hợp Việc chọn mua một cây đàn guitar thường thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như kinh nghiệm chơi đàn, mục đích sử dụng, ngân sách và sở thích âm nhạc của bạn. Dưới đây là một số gợi ý để bạn có thể chọn mua đàn guitar phù hợp: Xác định mục đích sử dụng: Bạn có dự định chơi đàn guitar cho mục đích giải trí cá nhân, biểu diễn trên sân khấu, hay thu âm và ghi lại âm nhạc? Mục đích sử dụng sẽ ảnh hưởng đến loại guitar bạn nên chọn. Xác định ngân sách: Xác định một ngân sách hợp lý dành cho việc mua đàn guitar. Có thể bạn sẽ muốn đầu tư vào một cây đàn chất lượng cao hơn nếu bạn dự định chơi guitar một cách nghiêm túc và lâu dài. Thử nghiệm nhiều loại đàn: Điều này giúp bạn cảm nhận âm thanh và cảm giác của từng loại đàn guitar. Thử nghiệm đủ loại guitar có thể giúp bạn chọn được cây đàn phù hợp với phong cách chơi và âm nhạc bạn muốn. Xem xét về kích thước và hình dáng của đàn: Nếu bạn là người mới chơi guitar hoặc có kích thước cơ thể nhỏ, một cây guitar có kích thước nhỏ hoặc 3/4 size có thể phù hợp hơn. Cách chọn đàn guitar Xem xét về loại đàn: Acoustic, electric, classical, bass hay một loại đặc biệt như flamenco, resonator hay harp guitar. Mỗi loại đàn có âm thanh và cảm giác chơi riêng biệt vì vậy hãy chọn loại đàn phù hợp với sở thích và mục đích sử dụng của bạn. Xem xét về thương hiệu: Một số thương hiệu nổi tiếng có thể cung cấp độ tin cậy cao hơn trong việc chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, cũng có những thương hiệu nhỏ hơn có thể cung cấp cây đàn chất lượng với giá cả phải chăng. Tham khảo ý kiến từ người chơi kinh nghiệm: Hỏi ý kiến từ người chơi guitar có kinh nghiệm có thể là một cách tốt để có được gợi ý và lời khuyên trong quá trình chọn mua đàn guitar. 5. Một số câu hỏi thường gặp Câu 1. Loại đàn guitar nào tốt nhất cho người mới bắt đầu? Đối với người mới bắt đầu, việc chọn một loại đàn guitar phù hợp có thể tùy thuộc vào sở thích cá nhân, mục đích chơi guitar và ngân sách. Dưới đây là một số lời khuyên để bạn có thể chọn mua đàn guitar phù hợp: Acoustic Guitar: Acoustic guitar thường được đề xuất cho người mới bắt đầu vì chúng đơn giản và dễ chơi. Không cần kết nối với ampli, acoustic guitar cho phép bạn chơi ở bất kỳ đâu mà không cần thiết bị phụ trợ. Classical Guitar: Classical guitar có cần đàn rộng hơn và dây đàn mềm mại hơn, giúp việc chơi đàn dễ dàng hơn cho người mới bắt đầu. Ngoài ra, phong cách chơi classical guitar thường rất thư giãn và thú vị. Electric Guitar: Electric guitar có cần đàn mảnh hơn và dễ chơi với các kỹ thuật như bending hay vibrato. Tuy nhiên, việc kết nối với ampli và các thiết bị điện tử khác có thể làm tăng độ phức tạp cho người mới bắt đầu. Câu 2. Trong số các loại đàn guitar classic, loại nào dễ học nhất? Trong số các loại đàn guitar classic, thường thì classical guitar (guitar cổ điển) được coi là loại dễ học nhất cho người mới bắt đầu. Lý do là: Dây đàn mềm mại: Dây đàn của classical guitar thường mềm mại và dễ chịu hơn, giúp cho việc nhấn nút và chơi các nốt nhạc trở nên dễ dàng hơn. Kích thước cần đàn: Cần đàn của classical guitar thường rộng hơn so với acoustic guitar hoặc electric guitar, điều này giúp người chơi dễ dàng chuyển động các ngón tay khi chơi. Phong cách chơi Relax: Phong cách chơi classical guitar thường là nhẹ nhàng và thư giãn, không đòi hỏi nhiều kỹ thuật phức tạp từ ban đầu, điều này giúp cho việc học và tiến bộ nhanh chóng hơn. 6. Kết luận Trên đây là toàn bộ kiến thức về các loại đàn guitar dành cho bạn. Mong rằng với những chia sẻ của chúng tôi, bạn sẽ có thể tự chọn cho mình một cây đàn ưng ý nhất. Để tìm hiểu thêm về những chủ đề liên quan tới guitar, bạn có thể truy cập vào website của chúng tôi.

Ngoại ngữ

Phân biệt cách sử dụng câu chủ động bị động trong tiếng Anh Phân biệt cách sử dụng câu chủ động bị động trong tiếng Anh Sử dụng câu chủ động bị động trong tiếng Anh là một cơn ác mộng đối với người học ngoại ngữ, đặc biệt là với những người mới học tiếng Anh hoặc những người bị mất gốc tiếng Anh. Vì vậy, UNICA sẽ chia sẻ cho bạn các kiến kiến thức cơ bản nhất về loại câu chủ động, bị động nhằm giúp người học hiểu chính xác nhất về chủ điểm ngữ pháp này! Khái niệm cơ bản về câu chủ động bị động trong tiếng Anh Hiện nay, tiếng Anh là một ngôn ngữ quan trọng được giáo dục Việt Nam rất coi trọng. Nó là một ngôn ngữ của toàn cầu vì vậy nhu cầu học tiếng Anh của mọi người ngày càng cao. Chủ đề câu bị động, bị động được UNICA chọn lựa, chia sẻ kiến thức nhằm giúp mọi người sử dụng thành thạo hơn. Câu chủ động là loại câu mà chủ ngữ là người, con vật thực hiện hành động của mình. Dùng câu chủ động khi muốn nhấn mạnh vào tác nhân gây ra hành động của chủ thể. Câu bị động lại trái ngược hoàn toàn với câu chủ động, cũng là câu chỉ người, chỉ vật nhưng lại chịu tác động của hành động gây ra. Người ta dùng câu bị động để nhấn mạnh vào hành động trong câu hoặc khi chủ thể thực hiện hành động không quá quan trọng đến ý nghĩa. Từ khái niệm ta nhận thấy rằng, câu chủ động có thể được chuyển sang câu bị động một cách dễ dàng. Câu chủ động trong Tiếng Anh là gì Cấu trúc: S + V + O… Trong đó:   + S là chủ thể đi thực hiện hành động, hoạt động có thể là người hoặc vật. + V là hành động mà chủ thể thực hiện lên. + O là tân ngữ có thể là sự vật, sự việc chịu tác động của hành động mà chủ thể thực hiện. Eg: I has written a new novel. (Tôi đã viết một quyển tiểu thuyết mới). Nhận xét: Chủ ngữ là tôi, người thực hiện hành động viết sách. Tân ngữ là một quyển tiểu thuyết với, sự việc được chịu tác động từ hành động viết sách của tôi. >> Xem thêm: Cách chuyển câu chủ động sang bị động | Cấu trúc câu bị động Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tiếp cận phương pháp học tiếng anh đúng, thành thạo ngữ pháp, tự tin thuyết trình bằng tiếng anh.... Đăng ký ngay. [course_id:1245,theme:course] [course_id:1517,theme:course] [course_id:184,theme:course] Cấu trúc câu bị động Câu trúc câu bị động thuộc nhóm câu chủ động bị động trong tiếng Anh: S + be + V pII + by + O. Ví dụ về cách nhận biết câu bị động:  They planted a tree in the garden. (Họ đã trồng một cái cây ở trong vườn.) ➤ A tree was planted in the garden (by them). (Một cái cây được trồng ở trong vườn (bởi họ).) Lưu ý: “By them” có thể bỏ đi trong câu. Lưu ý khi dùng câu bị động - Nếu chủ ngữ trong câu chủ động là: They, People, everyone, someone, anyone, etc thì sẽ được bỏ đi trong câu bị động. - Nếu là người hoặc vật trực tiếp gây ra hành động thì dùng 'by', nhưng gián tiếp gây ra hành động thì dùng "with". Mục đích của việc dùng câu chủ động bị động trong tiếng Anh Câu bị động trong tiếng Anh thường sử dụng với nghĩa “được” hay “bị” trong các trường hợp sử dụng sau: - Nhấn mạnh vào chủ ngữ chịu tác động hay nhận tác động hơn hành động đó. Eg: She was  rescued the last day. (Cô ấy đã được giải cứu vào cuối ngày qua). - Khi người nói vì lý do nào đó không nêu ra người gây tác động hay hành động đó. - Khi không biết người gây ra tác động là ai cho hành động, sự việc. Eg: My pen was taken away. (Cái bút của tôi tự dưng bị lấy đi). - Khi ta muốn cố tỏ ra lịch sự hơn trong các tình huống, không muốn gây mất lịch sự hoặc khó chịu cho người nghe ta nên sử dụng câu chủ động bị động trong tiếng Anh. Eg: A mistake was made. (Đừng gây ra lỗi lầm nào cả). Chuyển đổi câu chủ động sang bị động trong các thì Tiếng Anh - Thì hiện tại đơn: S + V + O -> S + be + PP.2 + by + O Ví dụ minh họa cho câu bị động thì hiện tại đơn - Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing + O -> S + am/is/are + being + PP.2 + by + O - Thì hiện tại hoàn thành: S + has/have + PP.2 + O -> S + has/have + been + PP.2 + by + O. - Thì quá khứ đơn: S + V-ed + O -> S + was/were + PP.2 + by + O. Ví dụ về câu chủ động sang câu bị động trong tiếng Anh - Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing + O -> S + was/were + being + PP.2 + by + O. - Thì quá khứ hoàn thành: S + had + PP.2 + O -> S + had + been + PP.2 + by + O. - Thì tương lai đơn: S + will/shall + V + O -> S + will + be + PP.2 + by + O. - Thì tương lai hoàn thành: S + will/shall + have + PP.2 + O -> S + will + have + been + PP.2 + by + O. - Dạng be + going to: S + am/is/are + going to + V + O -> S + am/is/are + going to + be + PP.2 + by + O. - Động từ Model verbs: S + model verb + V + O -> S + model verb + be + PP.2 + by + O. Chú ý: Đối với câu chủ động mà trong câu có 2 tân ngữ trong đó có một tân ngữ mang ý nghĩa chỉ người và một tân ngữ mang ý nghĩa chỉ vật… Nếu người nói muốn nhấn mạnh tân ngữ nào thì chỉ cần đưa tân ngữ muốn nhận mạnh đó lên làm chủ ngữ của câu bị động. Eg: The boy gave me a cup tea. (Chàng trai đưa cho tôi một tách trà). Nhận xét: Ta thấy trong ví dụ trên có hai tân ngữ là “me” và “a cup tea”. Khi chuyển câu đó sang bị động nếu chúng ta muốn nhấn mạnh người được nhận là “tôi” thì câu đó được chuyển thành: -> I was given a cup tea. (Tôi được đưa một tách trà). Hoặc nếu không muốn nhấn mạnh vào người được nhận mà đi nhấn mạnh vào “a cup tea”: A cup tea was given to the boy (by me). (Tách trà đó được một chàng trai đưa cho tôi). Các bước chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động - Bước 1: Trong câu chủ động, bạn xác định tân ngữ của câu đó. Sau đó chuyển tân ngữ thành chủ ngữ câu bị động. - Bước 2: Xác định thì trong câu chủ động đang được sử dụng. Tiếp tục chuyển động từ về thể bị động như hướng dẫn bên trên.  - Bước 3: Chuyển chữ ngữ trong câu chủ động thành tân ngữ và thêm "by" về phía trước.  Ví dụ minh họa:  Her mother is preparing the dinner in the kitchen. ➤ The dinner is being prepared (by her mother) in the kitchen. >> Xem thêm: 3 Loại câu điều kiện trong tiếng Anh - Công thức và cách sử dụng Một số lưu ý khi chuyển câu chủ động sang câu bị động - Các nội động từ (động từ không yêu cầu một tân ngữ nào) không được dùng ở thể bị động. - Nếu chủ ngữ chịu trách nhiệm chính của hành động thì cũng không được chuyển thành câu bị động. - Trong một vài trường hợp, to be/to get + p2 không mang nghĩa bị động mà nó sẽ được hiểu thông qua 1 trong 2 cách: + Chỉ trạng thái mà chủ ngữ đang gặp phải. + Chỉ việc chủ ngữ tự làm lấy.  - Mọi sự biến đổi về thì đều nhằm vào động từ Tobe, còn phân từ 2 giữ nguyên.  Ví dụ: To be Made of (được làm bằng), To be Made From (được làm ra từ), to be Made out of (được làm bằng), To be Made With (được làm với) Với những kiến thức về câu chủ động bị động trong tiếng Anh, phân biệt chủ động và bị động, chúng ta thấy rằng ngữ pháp tiếng Anh này rất đa dạng và phong phú vì vậy bạn cần phải thường xuyên trau dồi vốn từ vựng, học ngữ pháp tiếng Anh và nắm chắc các quy tắc sử dụng trong câu. Mong rằng những kiến thức dễ hiểu về dấu hiệu câu bị động, chủ động mà UNICA chia sẻ sẽ giúp bạn trau dồi kiến thức chuyên môn, vận dụng vào các kỳ thi quan trọng để đạt kết quả tốt nhất.  Chúc bạn thành công! Unica gợi ý cho bạn: Khóa học "Ngữ pháp Tiếng Anh toàn diện" XEM TRỌN BỘ KHÓA HỌC TẠI ĐÂY Tổng quan về câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh
Tổng quan về câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh Câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh là một chủ đề ngữ pháp “bắt buộc” mọi người phải nắm trong quá trình học tiếng Anh. Với lý do đó, UNCIA đã tổng hợp những kiến thức về phần này cho các bạn hiểu và thực hành đúng khi làm bài tập! 1. Câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh là gì? Nếu tiếng Việt có câu trực tiếp, gián tiếp thì trong tiếng Anh cũng có hai loại câu này. Trong đó, câu trực tiếp được hiểu là câu tường thuật kể lại nguyên văn nghĩa và lời nói của người nói. Dạng câu này được trích nguyên trong dấu ngoặc kép “...”. Eg: My teacher says: “You should go to school early”. (Cô giáo tôi nói: “Bạn nên đi học sớm”). Nhận xét: “You should go to school early” là câu trực tiếp được trích nguyên văn lời của giáo viên. Câu gián tiếp là một câu trong nhóm câu trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Anh hay còn được gọi câu tường thuật lại. Với chức năng mang ý nghĩa của người nói mà không cần giữ nguyên câu văn chủ từ nói và được bỏ ngoặc kép. Eg: My teacher says to me that I should go to school early. (Cô giáo của tôi nói với tôi rằng tôi nên đi học sớm). Ví dụ về câu trực tiếp và gián tiếp  >> Xem thêm: Bật mí cách nhớ cấu trúc tiếng Anh đơn giản nhất Chinh phục tiếng anh từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp người mất gốc hoặc trẻ em từ 4-12 tuổi luyện phát âm, ngữ âm, tăng vốn từ vựng, ngữ pháp ... Đăng ký ngay. [course_id:3177,theme:course] [course_id:259,theme:course] [course_id:236,theme:course] 2. Quy tắc chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp  Câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh là 2 loại câu được dùng rất nhiều trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Đôi khi việc nhớ nguyên văn một câu là một điều không hề dễ vì vậy chúng ta sử dụng câu gián tiếp để chuyển đổi. Cách đổi từ trực tiếp sang gián tiếp như sau: - Đổi chủ ngữ và các đại từ nhân xưng khác trong câu trực tiếp sao cho khi sang câu gián tiếp mang ý nghĩa tương đồng, không đổi. - Biến đổi các đại từ chỉ định chỉ người, các trạng từ chỉ thời gian và trạng từ chỉ địa điểm, nơi chốn sang gián tiếp theo quy tắc cho sẵn, nên bạn cần học thuộc lưu ý này. - Động từ phải lùi một thì so với câu ở dạng trực tiếp. Eg: Linh says “I am a doctor”. (Linh nói “Tôi là một bác sĩ”). -> Linh says that she is a doctor.  - Nếu câu ở thể trực tiếp muốn nói một sự thật hiển nhiên, những chân lý luôn đúng thì ta không được lùi thì khi diễn tả sang nhóm câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh. Chủ yếu những điều này được dùng với động từ ở hiện tại đơn. Eg: Teacher said people “The sun rises in the East and sets in the West”. (Giáo viên tôi nói “Mặt trời mọc đằng Đông và lặn đằng Tây”). -> Teacher said the sun rises in the East and sets in the West.  Lùi thì của động từ trong câu - Thì hiện tại đơn: S + V + O -> S + V (ed). - Thì hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing + O -> S + was/were + Ving. - Thì hiện tại hoàn thành: S + has/have + PP.2 + O -> S + had + PII. - Thì quá khứ đơn: S + V-ed + O -> S +had + PII. -  Thì quá khứ tiếp diễn: S + was/were + V-ing + O -> S + had + been + Ving.  -  Động từ Model verbs: S + model verb + V + O -> S + would/ could/might/had to + V. Cách chuyển sang câu gián tiếp chung của thì Đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu - Đại từ nhân xưng sẽ được thay đổi khi chuyên từ câu trực tiếp sang gián tiếp như sau:  + I -> She/he + We -> They + You -> I / She / TheyMe - + Us -> Them + Our -> Their + Myself -> Himself/ herself + Ourselves -> Himself/ herself/ myself + My -> His/Her + Me -> Him/Her + Mine -> His/hers + Yours -> His, her, my/ Their + Us -> Them + Our -> Their Eg: My friend says: “I haven’t met him since January.” => My friend said that she hadn’t met him since January. Bảng đại chuyển từ trực tiếp sang câu gián tiếp  Thay đổi cụm từ chỉ thời gian và địa điểm Chuyển đổi câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh ngoài việc chú ý đến thì của câu trực tiếp thì người viết cần quan tâm đến các trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn. + Now -> then + Ago -> Before + This -> that + These -> those + Here -> there + Today ->  that day + Last week/ month/year -> the previous week/ month/year… + Yesterday -> The day before… 3. Cách chuyển câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh Chuyển câu trần thuật Cấu trúc như sau: S+say/said (that)+mệnh đề được tường thuật Eg: “I am going to school”, my sister said. (Tôi đang đi học, chị gái tôi nói). -> My said me that she was going to school.  Chuyển câu hỏi - Câu hỏi dạng yes/no Cấu trúc: S + asked/wondered/wanted to know (sb) + if/whether + Clause. Eg: “Do you love me?”, he asked. (“Bạn có yêu tôi không”, anh ấy hỏi). -> He asked me if I love he. - Câu hỏi Wh-  Cấu trúc: S + asked/wondered/wanted to know (sb) + Clause Lưu ý: Mệnh đề trong dạng câu này không được phép đảo ngữ. Eg: “What do you like subject, Mai?”, Nam aksed. (“Môn học bạn yêu thích là gì Mai”, Nam hỏi). -> Nam asked Mai what she liked subject.  Câu mệnh lệnh, sai khiến - Cấu trúc: S + asked/ told/ required/ requested/ demanded + O +(not) + to V… S + ordered + somebody + to do something Lưu ý: Động từ "order" trong câu được sử dụng với mục đích nhấn mạnh tính chất bắt buộc. Eg: “Turn off your radio! It is so noisy” – she demanded. => She demanded we turn off our radio because it was so noisy. >> Xem thêm: Nắm nhanh cấu trúc As soon as và cách sử dụng trong 3 phút 4. Một số trường hợp đặc biệt khi chuyển đổi câu Shall/Would Shall/Would được sử dụng trong các tình huống diễn tả lời đề nghị. Vì thế khi chuyển đổi sang câu gián tiếp, chúng ta tiếp tục sử dụng cấu trúc của dạng câu yêu cầu, đề nghị. Eg: “Would you like to drink coffee?” – she asked. => She offered to drink coffee. Will/ would/can/could Will/ would/can/could được sử dụng trong câu diễn tả một yêu cầu lịch sự từ người nói. Eg: “Can I borrow your pen?” – My little brother asked. => My little brother asked me to borrow my pen. Câu cảm thán Eg: “What a beautiful girl she is” – he said. => He exclaimed that she was a beautiful girl. 5. Một số lỗi thường gặp khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang gián tiếp - Lỗi thứ nhất: Không lùi thì ở mệnh đề. -> Đây là một trong những lỗi phổ biến thường gặp. Lỗi này tuy không làm cho câu bị sai về mặt nội dung nhưng trong các bài thi hay bài kiểm tra, nếu mắc lỗi này thì bạn sẽ bị trừ điểm về ngữ pháp.  - Lỗi thứ hai: Sử dụng sai câu trúc gián tiếp -> Không phải tất cả các câu gián tiếp đều được diễn đạt như dạng câu tường thtaaj thông thường với "say, tell". Thực tế, câu mệnh mệnh hoặc câu hỏi có những đặc điểm riêng về cấu trúc diễn đạt.  6. Tham khảo mẫu bài tập chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp 1. “Why don’t you go with me?”- she asked. 2. “Don’t open the window, it is raining.”- she tells her son. 3. “We have worked at this company for 3 years.” – he told me. 4. “Shall we have another dish of fried fish?”- he asked. 5. “What a naughty boy!” – she said. 6. “Where do they visit next week?” – My friend wondered. 7. “Do you pay in cash or settle the payment online?” – The staff asked the customer. 8. “Would you like to drink beer with me?” – he suggested. 9. “I don’t know how to solve this problem” – she said. 10. “Don’t go out!” –My mother required it. Với những kiến thức về cấu trúc và cách dùng câu trực tiếp gián tiếp trong tiếng Anh, mà UNICA chia sẻ ở trên, tin rằng bạn sẽ biết chọn lọc những cách học nhanh nhất, hiệu quả nhất kết hợp với việc thực hành thường xuyên để đạt được kết quả học tốt nhất nhé. Đặc biệt, tuyệt đối đừng bỏ lỡ những bí quyết giúp bạn chinh phục hệ thống ngữ pháp thông dụng và quan trọng nhất với khóa học Tiếng Anh cho người mất gốc giúp bạn thành công trong việc chinh phục tiếng Anh nhé! Ngoài ra đừng bỏ lỡ cơ hội học Tiếng Hàn online cùng chuyên gia để trang bị thêm cho mình một ngôn ngữ thông dụng và đang rất cần thiết trong công việc, học tập hiện nay nhé!
Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và cách sử dụng
Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì? Cấu trúc và cách sử dụng Câu cảm thán trong tiếng Anh là một loại câu rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Một cuộc hội thoại, một câu chuyện có trở nên sinh động, thu hút, ấn tượng với người nghe hay không luôn cần những biểu cảm, cảm xúc nhất định. Hiểu được điều này, UNICA sẽ cung cấp những “bí kíp” về câu cảm thán để bạn truyền cảm hứng cho người nghe và đưa câu chuyện trở nên lôi cuốn, hấp dẫn nhất! 1. Câu cảm thán tiếng Anh là gì? Nếu trong tiếng Việt, câu cảm thán là một loại câu sử dụng để bộc lộ tất cả các cảm xúc vui vẻ, đau xót, phấn khích, ngạc nhiên của người nói với sự vật, hiện tượng và trong tiếng Anh, câu cảm thán cũng được hiểu như vậy. Trong cấu trúc tiếng Anh, câu cảm thán có rất nhiều loại. Đó có thể là các câu diễn tả cảm giác (feeling), sự xúc động (emotion), hay đơn giản là những từ chỉ cảm súc mạnh nhé như:  awesome (tuyệt vời), awful (kinh khủng). Eg: What lovely flowers there are! (Những bông hoa này đẹp quá!) 2. Cấu trúc câu cảm thán trong Tiếng Anh Câu cảm thán với “What” - Cấu trúc với danh từ đếm được số ít: What + a/an + adj + danh từ đếm được. Trong cấu trúc này, người học cần lưu ý, danh từ phải là danh từ đếm được ở số ít hoặc số nhiều. Nếu danh từ ở số ít thì được dùng a/an. Còn danh từ ở số  nhiều thì bỏ a/an. Cấu trúc câu cảm thán trong Tiếng Anh Eg:  + What a beautiful girl! (Cô gái đó xinh đẹp quá!). + What a big house! (Ngôi nhà này to thật!). + What a lazy boy! (Cậu ta thật lười biếng). >> Xem thêm: Cách chuyển câu chủ động sang bị động | Cấu trúc câu bị động Chinh phục tiếng anh từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp người mất gốc hoặc trẻ em từ 4-12 tuổi luyện phát âm, ngữ âm, tăng vốn từ vựng, ngữ pháp ... Đăng ký ngay. [course_id:3177,theme:course] [course_id:259,theme:course] [course_id:236,theme:course] - Cấu trúc đếm được với sanh từ số nhiều: What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be) Eg:  + What lovely cats! (Những con mèo này thật đáng yêu!). + What fastly cars! (Những chiếc ô tô này thật nhanh!). - What + adj + danh từ không đếm được. Eg: What nice weather! (Thời tiết thật đẹp làm sao!). - Cấu trúc với danh từ không đếm được: What + adj + danh từ không đếm được! - Câu cảm thán kết hợp với kể chuyện: What + (a/an) + adj + N + S + V! Câu cảm thán với “How” Nếu với câu cảm thán trong tiếng Anh với What đi theo sau là một danh từ/cụm từ đếm được thì theo sau How sẽ là một danh từ/trạng từ. Cấu trúc tương tự như với “What”. Cấu trúc: How + adj/adv + S + V/be Trong đó:  + Chủ ngữ bao gồm chỉ người, chỉ vật, con vật, sự vật, hiện tượng… + V: Là các động từ thường hoặc động từ “tobe”. Eg: + How fun it is! (Nó thật là buồn cười!). + How well he sings! (Anh ấy hát thực sự tốt!). Câu cảm thán sử dụng So/ So Such - Với so: S +V + so + adj/adv Eg:  + He is so handsome. (Anh ấy rất đẹp trai). + The house is so big. (Ngôi nhà thực sự rất to). - Với such: S + V + such + (a/an) + adj/adv. Eg:  + She bought such a beautiful hat. (Cô ấy mua một chiếc mũ rất đẹp). + I have such a nice boyfriend. (Tôi có một người bạn trai rất tử tế). Chú ý: Với dạng này ta có thể đảo ngữ so/such lên trước. Eg:  + So amazing! (Thật tuyệt vời!). + Such a nice day! (Một ngày thật đẹp!). Such a nice day! Là một dạng câu cảm thán 3. Cách sử dụng câu cảm thán trong tiếng Anh - Câu cảm thán được sử dụng để bộc lộ cảm xúc của người nói, người viết. Nhũng từ ngữ này được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hằng này. Thông thường, câu cảm thán thường đứng ở vị trí đầu hoặc cuối câu. - Không sử dụng câu cảm thán trong các biên bản, hợp đồng, đơn từ vì nó không phù hợp với tính chất của văn bản đó.  4. Một số câu cảm thán trong tiếng Anh thông dụng Câu cảm thán chung chung thường dùng - It’s risky! : Nhiều rủi ro quá! - Go for it!: Cố gắng đi  - Cheer up!: Vui lên! - Calm down!: Bình tĩnh nào! - How lucky!: May quá! - Well – done!: Làm tốt lắm  - That’s really awesome!: Bá đạo đấy! - What a pity!: Đáng tiếc thật! - What nonsense!: Thật là vô nghĩa! - Thank God!: Cảm tạ trời đất! Câu cảm thán thể hiện cảm xúc Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta thường sử dụng những câu cảm thán trong tiếng Anh đặc biệt, không theo một cấu trúc nào kể trên. Một số câu cảm thán hay gặp trong giao tiếp được người nói ưu tiên như: - What a pity!: Tiếc quá đi! - Too bad!: quá tệ - Go for it!: Cố gắng đi - Cheer up!: Vui lên đi - It’s over!: Chuyện đã qua rồi - That’s strange!: Lạ thật đó - What nonsense!: Thật là ngớ ngẩn - What a thrill!: Thật là li kì - Suit yourself!: Tùy bạn thôi - What a bore!: Thật là chán quá - Too bad!: Tệ quá - Poor fellow!: Thật tội nghiệp - What a pity!: Thật đáng tiếc - What nonsense!: Thật vô lý - How lucky!: Thật là may quá - That’s amazing!: Thật bất ngờ - That’s great!: Thật tuyệt - That’s really awesome! Quá tuyệt vời - Thank God!: Cảm ơn trời đất - I did it!: Mình làm được rồi - Nothing could make me happier: Không điều gì làm tôi hạnh phúc hơn: - I  have nothing more to desire: Tôi rất hài lòng - We are happy deed: Chúng tôi rất vui mừng >> Xem thêm: Câu trần thuật trong tiếng Anh - Cấu trúc, cách sử dụng và ví dụ minh họa   “Wow”là loại câu thường được sử dụng trong giao tiếp 5. Bài tập vận dụng câu cảm thán trong Tiếng Anh Bài tập: Viết lại câu cảm thán dựa trên những từ gợi ý có sẵn 1. Lovely/ dress 2. Tight/ shoes 3. beautiful/ flowers 4. awful/ weather 5. smooth/ hair Đáp án: 1. What a lovely dress! 2. What tight shoes! 3. What beautiful flowers! 4. What awful weather! 5. What smooth hair! Câu cảm thán trong tiếng Anh tuy đơn giản, ít lý thuyết nhưng lại là loại câu mang nhiều tầng ý nghĩa và “mẹo” lừa mà bất kỳ học viên nào cũng bị nhầm lẫn. Mong rằng bài viết, UNICA chia sẻ sẽ giúp bạn khám phá “tất tần tật” kiến thức quan trọng về câu cảm thán trong Tiếng Anh.  Ngoài ra đừng bỏ lỡ cơ hội học Tiếng Hàn online cùng chuyên gia để trang bị thêm cho mình một ngôn ngữ thông dụng và đang rất cần thiết trong công việc, học tập hiện nay nhé! Chúc bạn thành công
Xem thêm bài viết

Tin học văn phòng

Cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint Cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint Để tạo nên một bài thuyết trình chuyên nghiệp, bạn phải học cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint. Cùng Unica tìm hiểu các bước thực hiện chi tiết thông qua bài viết! 1. Cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint Cách 1: Vẽ hình Shape và chèn ảnh - Bước 1: Trên thanh công cụ chọn Insert -> chọn Shapes -> chọn hình dạng bất kỳ mà bạn muốn sử dụng. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 2: Click chuột 2 lần để vẽ biểu tượng vào Slide. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 3: Nhấn chuột phải vào hình Shape -> chọn Format Shape Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 4: Trong hộp thoại Format Shape -> chọn Fill -> chọn Picture or texture fill -> chọn Insert. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 5: Chọn ảnh -> nhấn Insert. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 7: Kết quả như sau Chèn ảnh vào shape trong powerpoint Cách 2: Sử dụng Merge Shape - Bước 1: Chọn Insert -> chọn Shapes -> chọn biểu tượng trong Shape. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 2: Nhấp chuột phải để vẽ biểu tượng vào trong Slide.  Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 3: Nhấn giữ phím Ctrl và chọn hình -> chọn Shape -> vào Shape Format. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 4: Chọn Merge Shapes -> chọn Intersect. Chèn ảnh vào shape trong powerpoint - Bước 5: Kết quả như sau: Chèn ảnh vào shape trong powerpoint Lưu ý: Với cách này, bạn nên đặt Shape nằm đè lên vị trí ảnh để khi gộp xong vị trí ảnh sẽ nằm gọn trong khung hình.  2. Tổng kết Như vậy thông qua nội dung bài viết trên, Unica đã cùng bạn tìm hiểu về cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint từ những thao tác vô cùng đơn giản. Nếu bạn muốn học Word Online hiệu quả thì nhất định không nên bỏ lỡ kiến thức này. Cảm ơn và chúc các bạn thành công! Cách lập Bảng cân đối kế toán chi tiết và nhanh chóng
Cách lập Bảng cân đối kế toán chi tiết và nhanh chóng Với mỗi doanh nghiệp thì ngoài bảng báo cáo tài chính thì bảng cân đối kế toán cũng rất được chú trọng. Nó sẽ giúp nhà đầu tư nắm được tình hình hoạt động kinh doanh của một công ty. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về loại bảng báo cáo này thì mời bạn và Unica khám phá trong bài viết này nhé. Bảng cân đối kế toán là gì? Đây là một bảng báo cáo tài chính tổng hợp giúp phản ánh tổng quát toàn bộ tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Số liệu trên BCĐKT sẽ cho biết toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp theo cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn hình thành các tài sản đó. Căn cứ vào Bảng cân đối kế toán có thể nhận xét, đánh giá khái quát tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Bảng cân đối kế toán Ý nghĩa bảng cân đối kế toán BCĐKT sẽ phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp. Chính vì vậy các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán đều có những ý nghĩa riêng về mặt pháp lý và kinh tế. Về mặt pháp lý: - Phần tài sản cố định sẽ phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có tại thời điểm lập báo cáo. Các tài sản này sẽ thuộc quyền quản lý và sử dụng của doanh nghiệp. - Phần nguồn vốn thì phản ánh nguồn hình thành các tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo. Nó sẽ cho biết trách nhiệm với các khoản nợ là bao nhiêu và các chủ nợ cũng biết được giới hạn cũng nư trách nhiệm của chủ sở hữu đối với các khoản nợ doanh nghiệp. Về mặt kinh tế: - Bảng cân đối kế toán phần tài sản và nguồn vốn sẽ mang ý nghĩa về mặt kinh tế như sau: - Phần tài sản cố định: Phản ánh giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm lập BCĐKT. Qua đó đánh giá một cách tổng quát quy mô vốn và mức độ phân bổ vốn của doanh nghiệp. - Phần nguồn vốn: Thể hiện về quy mô và cơ cấu các nguồn vốn được huy động trong các hoạt động kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp tại thời điểm lập báo cáo. Nhờ vậy có thể đánh giá được mức năng lực tự chủ tài chính và mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Ý nghĩa của bảng cân đối kế toán Những nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán 1. Nguyên tắc lập bảng cân đối của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục Trên Bảng cân đối kế toán trong khóa học nguyên lý kế toán thì các khoản mục Tài sản và Nợ phải trả đều phải được trình bày riêng biệt thành ngắn hạn và dài hạn, tùy theo thời hạn chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp. - Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh trong vòng 12 tháng, thì Tài sản và phần Nợ phải trả được phân thành ngắn hạn và dài hạn theo nguyên tắc sau: + Tài sản và Nợ phải trả đều được thu hồi hay thanh toán không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo được xếp vào loại ngắn hạn. + Tài sản và Nợ phải trả sẽ được thu hồi hay thanh toán từ 12 tháng trở lên tính từ thời điểm báo cáo được xếp vào loại dài hạn. - Đối với các doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thường dài hơn 12 tháng, thì Tài sản và khoản Nợ phải trả được phân thành ngắn hạn và dài hạn theo điều kiện sau: + Tài sản và Nợ phải trả phải được thu hồi hay thanh toán trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường được xếp vào loại ngắn hạn. + Tài sản và Nợ phải trả khi thu hồi hoặc thanh toán trong thời gian dài hơn một chu kỳ kinh doanh bình thường sẽ được xếp vào loại dài hạn. Trường hợp này, các doanh nghiệp phải thuyết minh rõ đặc điểm xác định chu kỳ kinh doanh thông thường, thời gian bình quân của chu kỳ kinh doanh, bằng chứng về chu kỳ sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp cũng như của ngành, lĩnh vực. - Các doanh nghiệp dựa vào tính chất hoạt động không thể dựa vào chu kỳ kinh doanh để phân biệt ngắn hạn và dài hạn, thì các Tài sản và Nợ phải trả sẽ được trình bày theo tính thanh khoản giảm dần. Nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán 2. Nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán không đáp ứng giả định hoạt động liên tục Bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp khi đang hoạt động ngoại trừ một số điều chỉnh như sau: - Không phân biệt tài sản ngắn hạn và dài hạn: Các chỉ tiêu được lập không căn cứ vào thời hạn kể từ ngày lập báo cáo là trên 12 tháng hoặc không quá thời gian 12 tháng hoặc hơn một chu kỳ kinh doanh thông thường hay trong một chu kỳ kinh doanh thông thường. - Không trình bày các chỉ tiêu dự phòng bởi vì toàn bộ tài sản, nợ phải trả đã được đánh giá theo giá trị thuần có thể thực hiện được, giá trị có thể thu hồi hoặc các giá trị hợp lý. - Các chỉ tiêu liên quan đến các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết hoặc góp vốn đầu tư vào đơn vị khác phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã đánh giá lại các khoản đầu tư trên. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn” do số dự phòng sẽ được ghi giảm trực tiếp vào giá trị ghi sổ của khoản đầu tư. - Các chỉ tiêu có liên quan đến các khoản phải thu phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã hoàn thành đánh giá các khoản phải thu. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Dự phòng phải thu khó đòi” vì số dự phòng được ghi giảm trực tiếp vào giá trị ghi sổ của các khoản phải thu. - Các chỉ tiêu liên quan đến TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình, TSCĐ thuê tài chính hay bất động sản đầu tư phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã đánh giá lại các tài sản. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Nguyên giá” do giá trị sổ sách chính là giá đánh giá lại, không trình bày chỉ tiêu “Hao mòn lũy kế” do số khấu hao đã được ghi giảm trực tiếp vào phần giá trị sổ sách của tài sản. Hướng dẫn cách lập Bảng cân đối kế toán Căn cứ để lập bảng cân đối kế toán Để lập một BCĐKT hoàn chỉnh, bạn cần dựa vào những số liệu, tiêu chí như sau: - Số liệu dựa trên sổ kế toán tổng hợp. - Số liệu ở trên sổ và thẻ kế toán chi tiết hoặc bảng tổng hợp chi tiết.  - Dữ liệu cùng số liệu cuối năm trên Bảng cân đối kế toán năm trước (để trình bày cột đầu năm). - Số dư của tài khoản phản ánh Tài sản (loại 1, 2) chính là nguồn số liệu để lập các chỉ tiêu Phần I: Tài sản. - Số dư của các tài khoản phản ánh phần Nguồn vốn (loại 3,4) sẽ là nguồn số liệu lập các chỉ tiêu Phần II: Nguồn vốn. Cách lập bảng cân đối kế toán Hướng dẫn cách lập bảng cân đối kế toán Để có thể lập BCĐKT cần tuân thủ theo các nguyên tắc lập BCĐKT sau: - Sử dụng số dư của các loại tài khoản kế toán. Để lập các chỉ tiêu trong bảng cần căn cứ vào bản chất của đối tượng nêu trong chỉ tiêu để có phương pháp tổng hợp số liệu phù hợp. - Thông thường các tài khoản loại 1, 2 có số dư bên “Nợ” thì có thể lấy trực tiếp để lập cho Phần I và các tài khoản loại 3, 4 có số dư bên “Có” thì lấy trực tiếp để lập cho Phần II. Chú ý rằng: Cần chú ý đến các tài khoản có điểm khác biệt, ví dụ: - Khoản Phải thu đối với khách hàng cuối kỳ có thể có số dư ở cả bên Nợ và Có (hay tài khoản lưỡng tính). - Tài khoản Hao mòn tài sản cố định thuộc vào tài khoản tài sản nhưng có kết cấu là một tài khoản nguồn vốn… Tất cả trường hợp này kế toán cần phải thận trọng hơn trong quá trình xử lý tổng hợp số liệu. Cách đọc bảng cân đối kế toán chính xác BCĐKT chính là một báo cáo tài chính tổng hợp giúp doanh nghiệp và các nhà đầu tư có thể nắm bắt được tình hình tài chính của doanh nghiệp.Để đọc hiểu BCĐKT một cách đúng chuẩn nhất. Bạn cần nắm được những nguyên tắc sau: Đọc bảng cân đối kế toán  - Cần tổng hợp tất cả thông tin cơ bản của doanh nghiệp. Ngành nghề hoạt động kinh doanh, quy mô tổ chức và các đặc thù trong kinh doanh sản xuất,… - Phân tích theo báo cáo của BCĐKT doanh nghiệp đó gồm: Phân tích theo chiều ngang hoặc chiều dọc. - Đọc hiểu bảng số liệu tổng quan cơ bản trong BCĐKT. - Đọc các số liệu chi tiết - Phân tích, so sánh các số liệu và đưa ra nhận xét với BCĐKT. Tổng kết Bài viết trên đã tổng hợp các thông tin cơ bản về bảng cân đối kế toán. Cách lập và đọc một BCĐKT của doanh nghiệp. Nếu muốn nâng cao kiến thức thì đừng bỏ qua khóa học khóa học kế toán online trên Unica nhé.
Cách chèn ký tự đặc biệt trong Word nhanh, đơn giản cho mọi phiên bản
Cách chèn ký tự đặc biệt trong Word nhanh, đơn giản cho mọi phiên bản Bạn có bao giờ gặp khó khăn khi muốn chèn những ký tự đặc biệt như ©, ®, ™, €, £, ¥, √, ∑, ∞ hay π vào tài liệu Word của mình không? Bạn có biết cách chèn ký tự đặc biệt trong Word nhanh, đơn giản cho mọi phiên bản không? Nếu câu trả lời là chưa thì bạn hãy theo dõi bài viết dưới đây. Unica sẽ hướng dẫn bạn chèn ký tự đặc biệt trong Word chỉ với vài bước đơn giản. Bạn sẽ có thể chèn được bất kỳ ký tự đặc biệt nào mà bạn muốn vào tài liệu Word của mình, từ những ký tự thông dụng như ký hiệu bản quyền, tiền tệ, toán học, cho đến những ký tự hiếm gặp như ký hiệu âm nhạc, cờ, biểu tượng cảm xúc.  Ký tự đặc biệt là gì? Trước khi tìm hiểu cách chèn ký tự đặc biệt trong Word, bạn có thể thắc mắc ký tự đặc biệt là gì? Ký tự đặc biệt là những ký tự mà không thể gõ được bằng bàn phím thông thường, mà phải sử dụng các phím tắt, bảng kí tự đặc biệt trong word hoặc phần mềm hỗ trợ.  Ký tự đặc biệt thường được sử dụng để biểu diễn các ký hiệu, biểu tượng, ký tự ngôn ngữ hay ký tự toán học mà không có trong bảng chữ cái Latinh. Ký tự đặc biệt có thể có nhiều dạng, kiểu và ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng. Ký tự đặc biệt trong Word >> Xem thêm: Cách viết công thức hóa học trong Word đơn giản nhất Các trường hợp cần sử dụng ký tự đặc biệt Có nhiều trường hợp mà bạn cần sử dụng ký tự đặc biệt trong tài liệu Word của mình. Trong bài này chúng tôi xin liệt kê ra 4 trường hợp chính sau đây: 1. Khi thực hiện soạn thảo các công thức toán học Một trường hợp mà bạn cần sử dụng ký tự đặc biệt trong Word là khi bạn thực hiện soạn thảo các công thức toán học. Bạn có thể muốn sử dụng các ký tự đặc biệt để biểu diễn các ký hiệu toán học như phép tính, biến số, hằng số, hàm số, phân số, căn bậc, mũ, logarit, lượng giác, giới hạn, tích phân, tổng, trung bình, phương sai, đạo hàm, ma trận, vector hay biểu thức logic. Bạn có thể sử dụng các ký tự đặc biệt như +, -, ×, ÷, =, ≠, <, >, ≤, ≥, √, ∑, ∞, π, α, β, γ, Δ, θ, sin, cos, tan, lim, ∫, ∂, ∇, ⋮, ⋯, ∧, ∨, ¬ hay ⊕ để viết các công thức toán học trong Word. Dùng ký tự đặc biệt để lập công thức toán học 2. Khi cần thể hiện các ký tự Phi (Φ), Radiant (rad hay c), Alpha (α), Delta (Δ) Một trường hợp khác mà bạn cần thực hiện cách chèn ký tự đặc biệt trong word là khi bạn cần thể hiện các ký tự Phi (Φ), Radiant (rad hay c), Alpha (α), Delta (Δ). Bạn có thể muốn sử dụng các ký tự này để biểu diễn các khái niệm, đại lượng, đơn vị hay ký hiệu trong các lĩnh vực như vật lý, hóa học, kỹ thuật, thiên văn hay y học. Bạn có thể sử dụng các ký tự này để viết các công thức, biểu đồ, bảng số liệu, phương trình hay biểu thức trong Word. Mos Word là chứng chỉ tin học văn phòng thông dụng mà đa số người làm việc nơi công sở đều cần. Thay vì mất thời gian tham gia các khóa học offline thì giờ đây bạn hoàn toàn có thể tham gia khóa học Mos Word online của Unica. Thông qua khóa học này, bạn hoàn toàn có thể nắm chắc toàn bộ kiến thức về công cụ Microsoft Word từ cơ bản đến nâng cao. Đồng thời, bạn sẽ được bổ sung và trau dồi kiến thức về công cụ Word bị thiếu sót trong quá trình học tập và làm việc. Sau khóa học, bạn có thể tự tin thi MOS Word với số điểm trên 900+. Bạn còn chờ gì nữa mà không đăng ký học ngay: [course_id:709,theme:course] [course_id:856,theme:course] [course_id:2295,theme:course] 3. Khi viết các tờ khai, tờ đơn cần chèn các ký tự như nhà, điện thoại Một trường hợp nữa mà bạn cần sử dụng ký tự đặc biệt trong Word là khi bạn viết các tờ khai, tờ đơn cần chèn các ký tự như nhà, điện thoại. Bạn có thể muốn sử dụng các ký tự này để biểu diễn các thông tin, địa chỉ, liên lạc hay yêu cầu trong các tài liệu hành chính, hợp đồng, đơn xin, giấy tờ hay biểu mẫu trong Word. Bạn có thể sử dụng các ký tự này để viết các mục, tiêu đề, nội dung hay chú thích trong Word. Dùng ký tự viết các tờ khai, tờ đơn cần chèn các ký tự như nhà, điện thoại Các dạng font ký tự trong Word Trong Word, bạn có thể sử dụng nhiều dạng font ký tự khác nhau để chèn các ký tự đặc biệt vào tài liệu của mình. Mỗi dạng font ký tự có những đặc điểm và ứng dụng riêng. Bạn có thể chọn dạng font ký tự phù hợp với mục đích và nhu cầu của mình. Dưới đây là một số dạng font ký tự phổ biến trong Word: 1. Kiểu Wingdings Kiểu Wingdings là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1990. Kiểu Wingdings bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau. Bạn có thể sử dụng kiểu Wingdings để tạo ra những hình ảnh độc đáo, thú vị và sáng tạo trong tài liệu của mình.  Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Wingdings bằng cách chọn font chữ Wingdings trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  Kiểu Wingdings là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1990 2. Kiểu Wingdings 2 Kiểu Wingdings 2 là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1991. Kiểu Wingdings 2 là một phiên bản mở rộng của kiểu Wingdings, bổ sung thêm nhiều ký tự đặc biệt mới. Kiểu Wingdings 2 bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu Wingdings 2 để tạo ra những hình ảnh đa dạng, phong phú và sinh động trong tài liệu của mình. Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Wingdings 2 bằng cách chọn font chữ Wingdings 2 trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  Kiểu Wingdings 2 là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1991 3. Kiểu Wingdings 3 Khi thực hiện cách chèn ký tự đặc biệt trong word, bạn sẽ nhìn thấy Wingdings 3. Đây là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1992. Kiểu Wingdings 3 là một phiên bản mở rộng của kiểu Wingdings 2, bổ sung thêm nhiều ký tự đặc biệt mới.  Kiểu Wingdings 3 bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau. Bạn có thể sử dụng kiểu Wingdings 3 để tạo ra những hình ảnh độc đáo, hấp dẫn và nghệ thuật trong tài liệu của mình. Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Wingdings 3 bằng cách chọn font chữ Wingdings 3 trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  4. Kiểu MS Gothic Kiểu MS Gothic là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1993. Vì đã ra đời lâu nên đây là kiểu phổ biến được nhiều người dùng khi thực hiện cách chèn symbol trong word. Kiểu MS Gothic bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các chữ cái, số, dấu câu, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu MS Gothic để tạo ra những văn bản có chứa các ký tự đặc biệt trong các ngôn ngữ khác nhau, như tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Trung, tiếng Ả Rập, tiếng Hy Lạp, tiếng Nga, tiếng Thái, tiếng Việt,... Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu MS Gothic bằng cách chọn font chữ MS Gothic trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  Kiểu MS Gothic là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1993 5. Kiểu Webdings Kiểu Webdings là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 1997. Vì ra đời đã lâu nên đây được xem là một trong những kiểu phổ biến khi thực hiện cách chèn ký tự đặc biệt trong word. Kiểu Webdings bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu Webdings để tạo ra những hình ảnh liên quan đến các chủ đề như thời tiết, động vật, thực vật, giao thông, du lịch, thể thao, âm nhạc,... Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Webdings bằng cách chọn font chữ Webdings trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  6. Kiểu Segoe MDL 2tsAsse Kiểu Segoe MDL 2 Assets là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 2015. Kiểu Segoe MDL 2 Assets bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu Segoe MDL 2 Assets để tạo ra những hình ảnh liên quan đến các chủ đề như giao diện người dùng, thiết bị, ứng dụng, trò chơi, mạng xã hội,... Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Segoe MDL 2 Assets bằng cách chọn font chữ Segoe MDL 2 Assets trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím. Kiểu Segoe MDL 2 Assets là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 2015 7. Kiểu Segoe UI Historic Kiểu Segoe UI Historic là một trong các kí hiệu đặc biệt trong word. Dạng font ký tự này được thiết kế bởi Microsoft vào năm 2016. Kiểu Segoe UI Historic bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các chữ cái, số, dấu câu, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu Segoe UI Historic để tạo ra những văn bản có chứa các ký tự đặc biệt trong các ngôn ngữ cổ xưa, như tiếng Ai Cập, tiếng Phạn, tiếng Hy Lạp, tiếng La Tinh, tiếng Maya, tiếng Run, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ,... Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Segoe UI Historic bằng cách chọn font chữ Segoe UI Historic trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  8. Kiểu Segoe UI Emoji Khi thực hiện cách chèn ký hiệu trong word, bạn sẽ gặp kiểu Segoe UI Emoji. Đây là một dạng font ký tự được thiết kế bởi Microsoft vào năm 2017. Kiểu Segoe UI Emoji bao gồm các ký tự đặc biệt dưới dạng các biểu tượng cảm xúc, hình ảnh, ký hiệu hay hình dạng khác nhau.  Bạn có thể sử dụng kiểu Segoe UI Emoji để tạo ra những hình ảnh thể hiện các cảm xúc, tâm trạng, ý kiến, phản ứng hay trạng thái của mình trong tài liệu của mình. Bạn có thể chèn các ký tự đặc biệt trong kiểu Segoe UI Emoji bằng cách chọn font chữ Segoe UI Emoji trong danh sách các font chữ có sẵn trong Word, sau đó nhập các ký tự bình thường trên bàn phím.  Cách chèn ký tự đặc biệt trong Word - Bước 1: Mở File Word cần chèn ký tự đặc biệt. Trên thanh công cụ, bạn chọn tab Insert. Chèn symbol trong word - Bước 2: Trong Symbol, bạn chọn More Symbols. Chèn symbol trong word - Bước 3: Khi cửa sổ Symbols hiện ra, bạn chọn Symbols rồi chọn Font ký tự cần tìm. Chèn symbol trong word - Bước 4: Chọn ký tự muốn chèn rồi click vào Insert. Chèn symbol trong word Kết quả như sau: Chèn symbol trong word 3 Cách chèn ký tự đặc biệt trong word nhanh Ngoài cách sử dụng bảng kí tự đặc biệt có sẵn trong Word, bạn còn có thể chèn ký tự đặc biệt trong word nhanh bằng hai cách khác, đó là bằng phím tắt Alt + Số và bằng phần mềm Character Map trên Windows. Bạn chỉ cần làm theo các bước sau: 1. Dùng bảng kí tự đặc biệt có sẵn Cách chèn ký tự trong word bằng bảng có sẵn như sau: - Bước 1: Mở File Word cần chèn ký tự rồi chọn Insert. Chọn Insert - Bước 2: Đi đến phần Symbols, chọn Symbol rồi click vào More Symbols. Chèn ký tự đặc biệt có sẵn trong Word  - Bước 3: Trong giao diện cửa sổ Symbol, bạn chọn phần Special Character. Sau đó, bạn chọn ký tự cần chèn và nhấn Insert. Chèn ký tự đặc biệt có sẵn trong Word  Kết quả như sau: Chèn ký tự đặc biệt có sẵn trong Word  2. Cách chèn kí tự đặc biệt vào word bằng phím tắt Alt + Số Muốn chèn kí tự đặc biệt trong word, bạn nhấn tổ hợp phím Alt + số thứ tự. Dưới đây là danh sách các kiểu kết hợp giữa Alt + số thứ tự để ra các ký tự đặc biệt: >> Xem thêm: Cách tải và cài mathtype vào word nhanh chóng, dễ dàng >>> Tất cả đều có trong cuốn sách "Sách hướng dẫn thực hành Word từ cơ bản đến nâng cao" [blog_custom:3] [trial-btn-v4[link=https://unica.vn/order/step1?id=2850&quantity=1][text=ĐĂNG KÝ MUA NGAY][color=#ffffff][width=275px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] 3. Cách chèn các ký hiệu trong word bằng phần mềm Character Map trên Windows Một cách khác để chèn ký tự đặc biệt trong word là sử dụng phần mềm Character Map trên Windows. Phần mềm này cho phép bạn xem và chọn các ký tự đặc biệt từ nhiều font chữ khác nhau. Bạn chỉ cần làm theo các bước sau: - Bước 1: Mở phần mềm Character Map trên Windows. Bạn có thể mở phần mềm này bằng cách nhấn vào nút Start (Khởi động) trên thanh công cụ, gõ “Character Map” vào ô tìm kiếm và nhấn Enter. Hoặc bạn có thể mở phần mềm này bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, gõ “charmap” vào ô Run (Chạy) và nhấn Enter. Chèn ký tự đặc biệt bằng phần mềm Character Map - Bước 2: Chọn phần mềm Character Map như trong hình. Chèn ký tự đặc biệt bằng phần mềm Character Map - Bước 3: Ở hộp thoại hiện ra > Chọn ký tự muốn chèn > Chọn Select > Chọn Copy để copy ký tự vừa được chọn. Chèn ký tự đặc biệt bằng phần mềm Character Map - Bước 4: Vào file Word > Đi đến vị trí muốn chèn ký tự > Nhấn Ctrl + V để chèn ký tự vừa copy bên Character Map. Chèn ký tự đặc biệt bằng phần mềm Character Map Tạm kết Bài viết này đã hướng dẫn bạn cách chèn ký tự đặc biệt trong word nhanh, đơn giản cho mọi phiên bản. Bạn cũng đã biết được ký tự đặc biệt là gì, các trường hợp cần sử dụng ký tự đặc biệt, các dạng font ký tự trong word và 3 cách chèn ký tự đặc biệt trong word nhanh. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn chèn ký tự đặc biệt trong word một cách dễ dàng và hiệu quả. Ngoài ra, để học Word Online hiệu quả hơn thì ngoài những kiến thức trên, bạn có thể tham khảo các khóa học tin học văn phòng Online trên Unica. Cảm ơn và chúc các bạn thành công!
Xem thêm bài viết