Hỗ trợ

Hotline: 090 488 6095
Email: cskh@unica.vn

Blog Unica

Đọc ngay cho nóng

Nhịp 2/2 là gì? nhịp 2 2 có bao nhiêu phách và cho ví dụ Nhịp 2/2 là gì? nhịp 2 2 có bao nhiêu phách và cho ví dụ Trong lĩnh vực âm nhạc, nhịp đóng một vai trò cực kỳ quan trọng và được xem là kiến thức cơ bản. Nhịp được phân thành ba loại chính là nhịp đơn, nhịp kép và nhịp hỗn hợp. Trong số đó, nhịp 2/2 được xếp vào loại nhịp đơn. Bây giờ, chúng ta sẽ tìm hiểu nhịp 2/2 là gì, một số bài hát dùng nhịp 2/2.  1. Giới thiệu về nhịp 2/2 Ở phần mở đầu, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu nhịp 2/2 là gì và số phách có trong nhịp 2/2. 1.1 Nhịp 2/2 là gì? Nhịp 2/2 là một loại nhịp trong âm nhạc, được biểu diễn bằng ký hiệu nhịp 2 phách trong mỗi dấu nhịp. Khi gặp ký hiệu nhịp 2/2 trên các bản nhạc, người chơi sẽ hiểu rằng mỗi dấu nhịp chia thành hai phách và mỗi phách tương ứng với một nhịp. Nhịp 2/2 là một loại nhịp trong âm nhạc, được biểu diễn bằng ký hiệu nhịp 2 phách trong mỗi dấu nhịp 1.2. Nhịp 2/2 có mấy phách? Nhịp 2/2 có tổng cộng 2 phách trong mỗi dấu nhịp. Mỗi phách trong nhịp 2/2 được hiểu là một nhịp riêng biệt, thường được đánh bằng một nốt âm nhạc hoặc một động tác đặc biệt từng loại nhạc cụ. Trong nhịp 2/2, phách 1 và phách 2 bằng nhau. Nhịp 2/2 có tổng cộng 2 phách trong mỗi dấu nhịp 2. Một số bài hát có nhịp 2 2 Để giúp bạn hiểu hơn về nhịp 2/2 là gì, dưới đây là một số bài hát có sử dụng nhịp 2/2: 2.1 Bài Les Sauvages Đây là một bài hát từ vở nhạc kịch "Les Indes Galantes" của nhà soạn nhạc người Pháp Jean-Philippe Rameau. Bài hát này có một nhịp rõ ràng và nhanh chóng, phản ánh phong cách Baroque. Les Sauvages 2.2 Bài Any Time At All Bài hát này được viết bởi John Lennon và Paul McCartney của ban nhạc The Beatles. Được trình bày trong album "A Hard Day's Night", nó có một nhịp vui nhộn và năng động, với nhịp 2/2 rõ ràng. Any Time At All 2.3 Bài All My Loving Cũng là một sáng tác của Lennon-McCartney, bài hát này cũng xuất hiện trong album "With The Beatles" của The Beatles. Nhịp 2/2 của nó thú vị và dễ nhận diện. All My Loving 2.4 Bài Another Girl Một bài hát khác của The Beatles, xuất hiện trong album "Help!". Nhịp của bài này cũng là 2/2, với một tốc độ vui vẻ và năng động. Another Girl 2.5 Bài Folsom Prison Blues Được viết và biểu diễn bởi Johnny Cash, bài hát này là một bản ballad country nổi tiếng. Nhịp 2/2 của nó cung cấp một âm thanh mạnh mẽ và cảm xúc. Folsom Prison Blues 3. So sánh nhịp 2/2 với 2/3 và 2/4 Sau khi đã hiểu nhịp 2 2 là gì, chúng ta sẽ tới với phần so sánh nhịp 2/2 với 2/3 và 2/4 bởi ba nhịp này rất dễ nhầm lẫn. Số phách trong mỗi dấu nhịp Nhịp 2/2: 2 Nhịp 2/3: 2 Nhịp 2/4: 2 So sánh nhịp 2/2 với 2/3 và 2/4 theo số phách Tổng số phách trong một dấu nhịp Nhịp 2/2: 2 Nhịp 2/3: 3 Nhịp 2/4: 4 Đánh nhịp Nhịp 2/2: Mỗi phách đánh mạnh (D) Nhịp 2/3: Mỗi phách đều có thể đánh mạnh hoặc nhẹ Nhịp 2/4: Mỗi phách đều có thể đánh mạnh hoặc nhẹ So sánh nhịp 2/2 với 2/3 và 2/4 theo đánh nhịp Biểu hiện Nhịp 2/2: 1 phách mạnh, 1 phách nhẹ Nhịp 2/3: 1 phách mạnh, 1 hoặc 2 phách nhẹ Nhịp 2/4: 1 phách mạnh, 1 hoặc 2 phách nhẹ Như vậy, mặc dù cả ba loại nhịp đều có số phách trong mỗi dấu nhịp là 2, tuy nhiên, tổng số phách trong một dấu nhịp và cách đánh nhịp có thể khác nhau tùy thuộc vào số và loại của mỗi phách trong từng loại nhịp. 4. Kết luận Mong rằng với nội dung mà Unica chia sẻ trên đây, bạn sẽ hiểu nhịp 2/2 là gì cũng như nắm được một số điểm khác biệt cơ bản giữa nhịp 2/2 với 2/3 và 2/4. Nếu cần tìm hiểu thêm về chủ đề nhạc lý, mời bạn truy cập vào website của Unica. EQ guitar là gì? Có nên gắn EQ cho đàn guitar?
EQ guitar là gì? Có nên gắn EQ cho đàn guitar? Với những người mới tìm hiểu đàn guitar, chắc hẳn sẽ gặp khái niệm EQ guitar. Vậy EQ guitar là gì? Có nên gắn EQ Guitar? Hãy cùng Unica tìm hiểu về EQ Guitar để quá trình học và chơi guitar hiệu quả hơn nhé. 1. EQ guitar là gì? EQ guitar là một thiết bị trên các thiết bị âm nhạc như pedal hoặc ampli guitar, được sử dụng để điều chỉnh và cân bằng âm thanh của guitar. EQ guitar cho phép người chơi điều chỉnh các thông số âm thanh như âm lượng (volume), bass, treble và các tần số khác nhau để tạo ra âm thanh mong muốn.  Các thiết bị EQ guitar thường cung cấp các thanh trượt hoặc nút điều khiển cho từng thông số, giúp người chơi tinh chỉnh âm thanh của họ phù hợp với phong cách chơi guitar và môi trường biểu diễn. EQ guitar là một công cụ quan trọng giúp người chơi đạt được âm thanh tốt nhất từ cây đàn của mình và phản ánh chính xác phong cách và cá nhân hóa âm nhạc của họ. EQ guitar được sử dụng để điều chỉnh và cân bằng âm thanh của guitar 2. EQ được gắn ở đâu trên đàn guitar? Thiết bị Equalizer (EQ) thường được gắn trực tiếp lên đầu hoặc bên trong thân của guitar, đặc biệt là đàn guitar acoustic-electric. EQ thường được tích hợp trên mặt trước hoặc mặt bên của đàn guitar, gần vị trí cổ hoặc vị trí góc dưới cùng của thân đàn. Có một số vị trí phổ biến mà EQ được gắn trên đàn guitar: Bên trong thân guitar: Trên các đàn guitar acoustic-electric, EQ thường được gắn bên trong thân đàn, gần lỗ âm. Mặt trước thân guitar: Đối với một số đàn guitar acoustic-electric hoặc guitar điện có thiết kế đặc biệt, EQ có thể được gắn trực tiếp lên mặt trước của thân đàn, gần cổ hoặc phía dưới của dây đàn. Bên ngoài thân guitar: Trên một số đàn guitar acoustic-electric hoặc guitar điện, EQ có thể được gắn bên ngoài thân đàn, thường ở vị trí góc dưới cùng của thân đàn. Vị trí gắn EQ có thể thay đổi tùy thuộc vào thiết kế cụ thể của đàn guitar và sở thích của người chơi. Tuy nhiên, mục đích chung của việc gắn EQ là để người chơi có thể điều chỉnh và điều chỉnh âm thanh của cây đàn guitar một cách thuận tiện và dễ dàng. Vị trí gắn EQ 3. Các nút chức năng cơ bản của eq guitar là gì? Dưới đây là một số chức năng của EQ guitar và các nút điều chỉnh thường gặp: Volume: Điều chỉnh âm lượng của âm thanh, từ độ to đến độ nhỏ. Treble (cao): Điều chỉnh âm sắc của các tần số cao. Middle (trung): Điều chỉnh âm sắc của các tần số trung. Có thể chia thành "High middle" (Trung cao) và "Low middle" (Trung thấp) trên một số EQ cao cấp. Bass (trầm): Điều chỉnh âm sắc của các tần số thấp. Ngoài ra, một số EQ còn có các nút điều chỉnh khác như: Presence: Điều chỉnh âm sắc của các tần số cao, thường cao hơn treble. Phase (Pha): Đảo chiều tín hiệu âm thanh. Trong quá trình biểu diễn, nếu bạn thấy các nút điều chỉnh không hoạt động đúng cách, bạn có thể sử dụng các nút kiểm tra sau trên EQ: Battery check: Kiểm tra pin còn hay đã hết (có thể có một đèn LED nhỏ để báo hiệu). Tuner: Kích hoạt chức năng lên dây (nếu có). Brilliance: Điều chỉnh độ sáng hoặc tối của âm thanh guitar. Các nút chức năng của EQ 4. Có nên gắn EQ cho đàn guitar không? Sau khi đã biết eq guitar là gì, bạn sẽ biết rằng EQ guitar đem lại nhiều lợi ích cho đàn guitar. Dẫu vậy, nhiều người vẫn sẽ thắc mắc rằng có nên gắn EQ vào guitar không. Trên thực tế, nhiều người vẫn chọn gắn thêm EQ vào thùng đàn. Tuy nhiên, sẽ có những trường hợp EW không tương thích với đàn khiến đàn bị lỗi, trường hợp tệ nhất là đàn có thể hỏng. Bởi vậy, bạn nên chọn một chiếc đàn guitar đã được gắn sẵn EQ. 5. Lợi ích của việc lắp EQ vào cây đàn guitar Việc lắp EQ vào cây đàn guitar mang lại nhiều lợi ích như là: Điều chỉnh âm thanh: EQ cho phép bạn điều chỉnh và tinh chỉnh âm thanh của cây đàn guitar theo ý muốn. Bằng cách điều chỉnh các thông số như bass, treble và middle, bạn có thể tạo ra một âm thanh phù hợp với phong cách chơi và sở thích cá nhân. Nâng cao chất lượng âm thanh: EQ giúp bạn cân bằng và làm rõ ràng các tần số âm thanh, từ đó tạo ra một âm thanh sắc nét và cân đối hơn. Điều này giúp cho âm nhạc của bạn trở nên chuyên nghiệp và đáng nghe hơn. Tính linh hoạt: Có một loạt các thiết lập và tùy chọn trên EQ, từ đó cho phép bạn tùy chỉnh âm thanh theo nhu cầu cụ thể của từng bài hát hoặc môi trường biểu diễn. Điều này giúp bạn dễ dàng thích ứng và chơi tốt hơn trong mọi tình huống. Mở rộng khả năng biểu diễn: Với EQ, bạn có thể thử nghiệm và khám phá nhiều loại âm thanh và hiệu ứng âm nhạc mới. Điều này giúp cho việc biểu diễn của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Tiện lợi di động: Một số EQ được thiết kế nhỏ gọn và dễ dàng lắp đặt trên cây đàn guitar. Điều này giúp bạn có thể mang theo EQ mọi lúc, mọi nơi và sử dụng nó trong mọi tình huống biểu diễn. Lợi ích của EQ guitar 6. Các dòng đàn Guitar có EQ Sau khi bạn đã hiểu eq của đàn guitar là gì thì ở phần này, Unica sẽ giới thiệu tới bạn một số dòng guitar Acoustic và Guitar Classic có EQ.  1. Giới thiệu các mẫu đàn Guitar Acoustic có EQ Đàn Guitar Acoustic Tanglewood TWR2DCE EQ: Tanglewood TEQ-3BT Preamp với điều chỉnh Volume, Treble, Middle, Bass và Tuner. Mang lại âm thanh cân bằng và phong phú, phù hợp cho cả biểu diễn trực tiếp và thu âm. Đàn Guitar Acoustic Tanglewood TWR2DCE Đàn Guitar Acoustic TAKAMINE GD15CE NAT EQ: Takamine TP-4T Preamp với điều chỉnh Volume và Tone. Cung cấp âm thanh ấm áp và tự nhiên, phản hồi tốt cho cả phong cách chơi fingerstyle và strumming. Đàn Guitar Acoustic TAKAMINE GD15CE NAT Đàn Guitar Acoustic FENDER CD-60SCE MAH EQ: Fender-Branded Preamp với điều chỉnh Bass, Middle, Treble và Volume. Được đánh giá cao về âm thanh cân bằng và tính linh hoạt trong biểu diễn. Đàn Guitar Acoustic FENDER CD-60SCE MAH Đàn Guitar Acoustic TAKAMINE GD93CE NAT EQ: Takamine TK-40D Preamp với điều chỉnh Volume, Treble, Middle, Bass và EQ bypass. Mang lại âm thanh rõ ràng và phản hồi tự nhiên, phù hợp cho nhiều phong cách chơi. Đàn Guitar Taylor Academy A10E EQ: Taylor Expression System 2 với điều chỉnh Volume, Treble và Bass. Cho âm thanh đầy đặn và sắc nét, phản hồi tự nhiên và linh hoạt cho người mới bắt đầu. Đàn Guitar Taylor Academy A10E Đàn Guitar Taylor 214CE EQ: Taylor Expression System 2 với điều chỉnh Volume, Treble và Bass. Mang lại âm thanh phong phú và cân bằng, phản hồi tốt cho cả chơi solo và biểu diễn nhóm. Đàn Guitar Taylor 214CE Đàn Guitar Acoustic TAKAMINE P4DC EQ: Takamine CT4B II Preamp với điều chỉnh Volume, Treble, Middle, Bass và EQ bypass. Cung cấp âm thanh rõ ràng và mạnh mẽ, phản hồi tốt trong môi trường biểu diễn sân khấu và thu âm studio. Đàn Guitar Acoustic TAKAMINE P4DC 2. Giới thiệu các mẫu đàn Guitar Classic có EQ Đàn Guitar Classic Cordoba C1M CE EQ: Cordoba 2-Band Preamp với điều chỉnh Volume và Tone. Mang lại âm thanh truyền thống và ấm áp, phản hồi tự nhiên và cân bằng. Đàn Guitar Classic Cordoba C1M CE Đàn Guitar Classic Takamine GC1CE NAT EQ: Takamine TP-E Preamp với điều chỉnh Volume và Tone. Cung cấp âm thanh cân bằng và sắc nét, phản hồi tốt cho cả chơi solo và biểu diễn nhóm. Đàn Guitar Classic Takamine GC1CE NAT Đàn Guitar Classic Yamaha NTX1 EQ: Yamaha's Atmosfeel Preamp với điều chỉnh Volume, Treble và Bass. Cho âm thanh rõ ràng và tự nhiên, phản hồi tốt cho cả chơi classic và các phong cách âm nhạc khác. Đàn Guitar Classic Cordoba C7CE-CD EQ: Fishman Presys Blend Preamp với điều chỉnh Volume, Blend, Bass, Middle, Treble và Notch. Mang lại âm thanh sâu sắc và phản hồi linh hoạt, phù hợp cho cả chơi solo và biểu diễn nhóm. Đàn Guitar Classic Cordoba C7CE-CD Đàn Guitar Classic Takamine TC132SC EQ: Takamine CT4B II Preamp với điều chỉnh Volume, Treble, Middle, Bass và EQ bypass. Cung cấp âm thanh ấm áp và mạnh mẽ, phản hồi tốt trong môi trường biểu diễn sân khấu và thu âm studio. Đàn Guitar Classic Takamine TC132SC Đàn Guitar Classic Cordoba 55FCE Negra – Ziricote EQ: Fishman Prefix Problend Preamp với điều chỉnh Volume, Blend, Treble, Bass, Phase và Notch. Cho âm thanh chất lượng cao và sắc nét, phản hồi tốt cho cả chơi solo và biểu diễn nhóm. Đàn Guitar Classic Cordoba 55FCE Negra – Ziricote 7. Một số câu hỏi thường gặp Xung quanh chủ đề eq trong guitar là gì còn rất nhiều câu hỏi, để giúp bạn hiểu hơn về thiết bị này, dưới đây sẽ là một vài giải đáp của Unica: Câu 1. Nên lắp EQ hay Pickup gắn ngoài? EQ và Pickup gắn ngoài có mục đích và tính chất khác nhau. EQ (Equalizer) thường được tích hợp sẵn trên đàn guitar, cho phép điều chỉnh âm thanh trực tiếp từ đàn. Trong khi đó, Pickup gắn ngoài thường được sử dụng để cải thiện chất lượng thu âm của đàn guitar, đặc biệt trong môi trường biểu diễn hoặc thu âm chuyên nghiệp. Lựa chọn giữa EQ và Pickup gắn ngoài phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân và mục đích sử dụng của bạn. Nếu bạn cần điều chỉnh âm thanh trực tiếp từ đàn trong khi chơi, EQ tích hợp trên đàn là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn muốn cải thiện chất lượng thu âm hoặc có thể chuyển đổi giữa nhiều hệ thống âm thanh khác nhau thì Pickup gắn ngoài có thể là giải pháp tốt hơn. Câu 2. Đàn guitar gắn EQ có ảnh hưởng đến âm thanh không? Việc gắn EQ lên đàn guitar có thể ảnh hưởng đến âm thanh nhưng tùy thuộc vào chất lượng của EQ và cách sử dụng của người chơi. Một số EQ tích hợp trên đàn có thể cung cấp các tùy chọn điều chỉnh âm thanh linh hoạt, giúp cân bằng và tinh chỉnh âm thanh một cách chính xác. Tuy nhiên, nếu EQ không được cài đặt hoặc sử dụng đúng cách, có thể gây ra hiện tượng biến dạng âm thanh hoặc mất đi sự tự nhiên của âm nhạc. Câu 3. Gắn EQ Bao Nhiêu Tiền? Hiện nay, trên thị trường, EQ có giá khởi điểm từ 200.000đ trở lên. Để đảm bảo chất lượng và tránh ảnh hưởng đến cây đàn, bạn nên chọn các địa chỉ mua sắm uy tín để lắp đặt EQ. Mua cây đàn đã được trang bị sẵn EQ sẽ mang lại nhiều tiện ích hơn cho người dùng. Khi sở hữu một cây đàn kèm EQ từ đầu, âm thanh của đàn sẽ chuẩn, phong phú hơn. Điều này tạo ra trải nghiệm biểu diễn tuyệt vời hơn, đồng thời mang lại cảm xúc đặc biệt cho người nghe. 8. Kết luận Trên đây là bài viết eq guitar là gì mà Unica muốn giới thiệu tới bạn. Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ hiểu hơn về EQ trong đàn guitar và từ đó giúp bạn có thể tìm được sản phẩm phù hợp với bản thân mình.
Hướng dẫn cách tải phần mềm Adobe Photoshop cho người mới
Hướng dẫn cách tải phần mềm Adobe Photoshop cho người mới Adobe Photoshop là phần mềm thiết kế đồ hoạ nổi tiếng, hiện đang rất phổ biến trên thị trường và sở hữu số lượng người dùng đông đảo. Sử dụng Photoshop bạn thỏa sức sáng tạo những tác phẩm nghệ thuật cho riêng mình. Nếu bạn muốn trở thành một tay thiết kế đồ họa đầy tài năng thì ngay từ đầu bạn cần phải biết cách tải phần mềm Photoshop về máy. Bài viết sau đây Unica sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách tải phần mềm Adobe Photoshop đơn giản và nhanh chóng nhất. Cùng khám phá nhé. 1. Phần mềm Adobe Photoshop là gì?  Adobe Photoshop là phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp được phát triển bởi Adobe Systems. Hiện nay, Photoshop đang được đánh giá là phần mềm chỉnh sửa ảnh hàng đầu bởi nó sở hữu rất nhiều các công cụ mạnh mẽ và linh hoạt được sử dụng rộng rãi bởi các nhà thiết kế, nhiếp ảnh gia, nghệ sĩ và những người đam mê sáng tạo. Adobe Photoshop là phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp Sử dụng Adobe Photoshop bạn thỏa sức khám phá những tính năng để từ đó có thể biến hoá các bức ảnh theo ý muốn của mình. Với Photoshop bạn dễ dàng: cắt ghép, chèn ảnh, chèn text, đổi màu, xoá đối tượng, chèn hiệu ứng,.... Từ đó tạo ra được những tác phẩm thiết kế đẹp nhất cho riêng mình. Hiện nay trong số các phiên bản của phần mềm Adobe Photoshop thì photoshop CS6 được nhiều người dùng đánh giá cao, quan tâm và sử dụng nhiều nhất. Tuy nhiên hiện nay, hầu hết các phiên bản đều được cải tiến rõ rệt, các bước xử lý hình ảnh giờ đây đã trở lên đơn giản và dễ dàng hơn bao giờ hết. Dù là bạn là người mới, không am hiểu quá nhiều về đồ hoạ cũng có thể sử dụng phần mềm một cách đơn giản và thuận lợi. 2. Chức năng của phần mềm Photoshop Trước khi đi tìm hiểu về cách tải Adobe Photoshop miễn phí bạn cần phải hiểu rõ về các tính năng của phần mềm này trước. Photoshop cung cấp nhiều tính năng và công cụ hữu ích cho phép bạn: Chỉnh sửa đồ hoạ: Cắt, xoay, ghép ảnh, điều chỉnh màu sắc, độ sáng, độ tương phản, thêm hiệu ứng, cài đặt bộ lọc, xử lý ảnh RAW,... Phần mềm Photoshop cho phép bạn biên tập hình ảnh chuyên nghiệp. Khôi phục lại ảnh cũ: Sử dụng phần mềm Photoshop bạn cũng dễ dàng khôi phục lại những bức ảnh cũ. Từ khôi phục khuôn mặt, da dẻ, vóc dáng cho đến xóa bớt các chi tiết, thay đổi màu sắc sao cho tự nhiên nhất. Tất cả đều đều trở nên đơn giản với Photoshop. Photoshop có tính năng chỉnh sửa đồ hoạ và khôi phục lại ảnh cũ Khắc phục các vấn đề trong quá trình chụp ảnh: Đối với những bức ảnh gặp các vấn đề như: kém sáng, bức ảnh chụp bị tối, góc chụp bị che khuất, mắt bị đỏ do đèn flash,... Tất cả sẽ được các tính năng của Photoshop hỗ trợ khắc phục nhanh chóng. Chỉnh sửa chuyên nghiệp: Ngoài chức năng chỉnh sửa hình ảnh thông thường, Photoshop còn giúp chỉnh sửa chuyên nghiệp bao gồm: chỉnh sửa video, tạo ảnh 3D, thiết kế web, thiết kế các tác phẩm đồ hoạ theo phong cách riêng của mình. Photoshop là phần mềm trả phí, nhưng Adobe cung cấp bản dùng thử miễn phí 7 ngày để bạn có thể trải nghiệm trước khi mua. 3. Lợi ích khi sử dụng phần mềm Photoshop  Hiện nay giới công nghệ đã cho ra đời rất nhiều phần mềm chỉnh sửa ảnh, tuy nhiên Photoshop vẫn là phần mềm được đánh giá cao hơn cả và hiện đang sở hữu số lượng người dùng đông đảo. Sở dĩ Photoshop được cộng đồng người dùng yêu thích như vậy là vì những lợi ích tiêu biểu sau: Hỗ trợ chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp: Photoshop cung cấp nhiều công cụ và tính năng mạnh mẽ giúp bạn chỉnh sửa ảnh một cách chuyên nghiệp, từ chỉnh sửa ảnh RAW, điều chỉnh màu sắc, độ sáng, độ tương phản đến thêm hiệu ứng, bộ lọc, vẽ và tô màu. Tạo tác phẩm nghệ thuật: Với Photoshop, bạn có thể thỏa sức sáng tạo để tạo ra những tác phẩm nghệ thuật độc đáo như: tranh vẽ, ảnh ghép, poster, banner,... Thiết kế đồ họa: Photoshop là công cụ thiết kế đồ họa chuyên nghiệp được sử dụng rộng rãi để tạo logo, icon, banner, website,... Xử lý ảnh RAW: Photoshop có khả năng xử lý ảnh RAW một cách chuyên nghiệp, giúp bạn tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và lưu giữ chi tiết tối đa. Photoshop có khả năng xử lý ảnh RAW chuyên nghiệp Tích hợp với các phần mềm khác: Photoshop có thể tích hợp với các phần mềm khác của Adobe như Illustrator, Premiere Pro, After Effects để tạo ra quy trình làm việc hiệu quả và chuyên nghiệp. Giao diện thân thiện với người dùng: Photoshop sở hữu nhiều tính năng chỉnh sửa ảnh, tuy nhiên các tính năng này sẽ được bày trí trên giao diện một cách khoa học và phù hợp nhất. Vì vậy mọi người ai cũng có thể dễ dàng chỉnh sửa ảnh, dù là người mới làm quen với Photoshop lần đầu. Khả năng lưu trữ lớn: Với dung lượng lưu trữ lớn, sử dụng Photoshop bạn tha hồ ghi lại những tác phẩm của mình. Cộng đồng hỗ trợ lớn: Photoshop có cộng đồng hỗ trợ lớn với nhiều tài nguyên trực tuyến như: hướng dẫn, video, khóa học giúp bạn học hỏi và nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm nhanh chóng bất cứ lúc nào cần. 4. Hướng dẫn cách tải phần mềm Adobe Photoshop miễn phí  Hiện nay giới công nghệ đã cho ra đời rất nhiều phần mềm chỉnh sửa ảnh, tuy nhiên Photoshop vẫn là phần mềm được quan tâm, yêu thích và đánh giá cao hơn cả. Sau đây Unica sẽ hướng dẫn bạn cách tải Adobe Photoshop miễn phí về máy nhanh nhất, bạn hãy tham khảo nhé: 4.1. Trên Windows  Cách tải phần mềm Photoshop trên Windows thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Trước khi bắt tay vào thực hiện cách tải phần mềm Adobe Photoshop miễn phí bạn cần truy cập vào website chính thức của Adobe Photoshop. Sau đó tại giao diện chính của website bạn chọn “Free Trial”. Truy cập vào website của Adobe Photoshop Bước 2: Tiếp theo để có thể tải phần mềm Adobe Photoshop bạn phải đăng nhập tài khoản Adobe. Nếu đã có tài khoản thì bạn chọn “Sign in”, còn nếu chưa có tài khoản thì bạn chọn "Create Account" (Tạo tài khoản). Ngoài ra để tiết kiệm thời gian bạn có thể chọn đăng nhập bằng tài khoản Facebook hoặc Google. Chọn đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản Adobe. Bước 3: Nếu bạn chọn “Tạo tài khoản”, Adobe sẽ hiển thị một bảng thông tin yêu cầu bạn phải điền đầy đủ các thông tin này để hoàn tất quá trình tạo tài khoản. Sau khi điền đầy đủ thông tin xong, bạn kiểm tra kỹ lại một lần nữa rồi chọn “Create account” để gửi yêu cầu đăng ký tài khoản. Điền đầy đủ thông tin đăng ký tài khoản Bước 4: Sau khi hoàn tất công đoạn đăng ký hoặc đăng nhập tài khoản, hệ thống sẽ hiển thị yêu cầu cho bạn lựa chọn sử dụng Photoshop, bao gồm: Trình độ sử dụng Photoshop của tôi, trả lời: "Sơ cấp". Tôi là ai, trả lời "Người dùng cá nhân". Tôi tải Photoshop để làm gì, trả lời "Mục đích cá nhân". Sau đó nhấn “Continue”. Lựa chọn trả lời theo yêu cầu của Photoshop Bước 5: Trả lời và ấn “Continue” thì bản cài đặt Photoshop sẽ được tự động tải về. Bản cài đặt Photoshop được tự động tải về Bước 6: Tải về xong bạn sẽ tiến hành cài đặt Photoshop, lúc này bạn sẽ được yêu cầu đăng nhập tài khoản Adobe một lần nữa. Đăng nhập tài khoản Bước 7: Sau khi hoàn tất đăng nhập, hệ thống sẽ tự cài đặt phần mềm Adobe Creative Cloud. Cài đặt phần mềm Adobe Creative Cloud Bước 8: Quá trình cài đặt hoàn tất bạn sẽ khởi động Adobe Creative Cloud => Tại giao diện của Adobe Creative Cloud bạn chọn “All apps”. Chọn All apps Bước 9: Tiếp theo tại mục "Installed" (Ứng dụng đã cài) bạn nhấn chọn “Start trial” (Dùng thử) => Khi này hệ thống sẽ hiển thị số ngày dùng thử còn lại, bạn nhấn “Open” để mở ứng dụng Photoshop. Chọn dùng thử phần mềm Như vậy là bạn đã thực hiện xong cách tải phần mềm Photoshop miễn phí. Giờ đây bạn có thể sử dụng phần mềm Photoshop miễn phí trong 7 ngày. Để kiểm tra thời hạn dùng thử bao nhiêu ngày bạn nhấn vào góc bên phải giao diện ứng dụng. 4.2. Trên MacOS Các bước hướng dẫn tải Photoshop trên MacOS thực hiện như sau: Bước 1: Đầu tiên bạn truy cập vào website chính thức của Adobe Photoshop. Bạn bắt buộc phải vào ứng dụng Adobe Creative Cloud từ trang chủ của Adobe để an toàn nhất. Truy cập vào website để tải phần mềm Bước 2: Tiếp theo khi ứng dụng đã được cài đặt, bạn tiến hành đăng nhập tài khoản Adobe Creative Cloud để cài đặt Photoshop cho MacBook. Nếu chưa có tài khoản thì bạn hãy đăng ký tài khoản. Tiến hành đăng nhập Bước 3: Tại ứng dụng Adobe Creative Cloud bạn dễ dàng tìm thấy phần mềm Photoshop trong danh sách. Tiếp tục bạn chọn “Try for free” để bắt đầu quá trình cài đặt phần mềm cho máy tính MacBook của mình. Lựa chọn” Try for free” Bước 4: Sau khi đã tải về máy thành công, bạn vào mục Download trong máy, sau đó mở file vừa tải để tiến hành cài đặt. Mở file vừa tải Bước 5: Cửa số phần mềm Adobe Photoshop hiển thị, bạn nhấn chọn “Install” để bắt đầu cài đặt. Ở bước này để quá trình cài đặt được diễn ra nhanh chóng và dễ dàng thì bạn nhớ tắt mạng nhé. Chọn Install Bước 6: Giao diện mới hiển thị bạn nhấn chọn “Install a Trial” => chọn “Sign in late” để chuyển sang cửa sổ mới. Ở cửa sổ mới hiển thị, bạn nhấn chọn “Accept” để đồng ý với các điều khoản của Adobe. Chọn Install a Trial Bước 7: Cuối cùng bạn nhấn “Install” để bắt đầu cài đặt chương trình. Sau đó điền mật khẩu vào ô trống rồi “OK” là chương trình cài đặt có thể bắt đầu chạy. Cài đặt mật khẩu để chương trình chạy Bước 8: Sau khi cài đặt xong bạn chọn “Close” để hoàn tất. Lúc này biểu tượng Adobe Photoshop đã xuất hiện trên màn hình, bạn có thể mở ra và bắt đầu sử dụng. Biểu tượng phần mềm Photoshop trên màn hình. 5. Câu hỏi thường gặp về phần mềm Adobe Photoshop Biết cách tải Adobe Photoshop miễn phí thôi chưa đủ để bạn hiểu rõ các thông tin liên quan đến phần mềm này. Thấu hiểu điều đó, sau đây Unica sẽ giải đáp thêm cho bạn một số thắc mắc cơ bản, hãy tham khảo nhé: 5.1. Ai nên sử dụng Photoshop? Phần mềm Photoshop dễ học không? Photoshop là phần mềm chỉnh sửa ảnh mạnh mẽ và linh hoạt, phù hợp cho nhiều đối tượng sử dụng. Bao gồm: Nhà thiết kế đồ họa: Sử dụng Photoshop để thiết kế logo, icon, banner, website,... Nhiếp ảnh gia: Sử dụng Photoshop để chỉnh sửa ảnh RAW, điều chỉnh màu sắc, độ sáng, độ tương phản, thêm hiệu ứng,... Nghệ sĩ: Sử dụng Photoshop để sáng tạo tác phẩm nghệ thuật như tranh vẽ, ảnh ghép, poster,... Học sinh, sinh viên: Photoshop có thể được sử dụng cho các mục đích học tập như: thiết kế bài thuyết trình, làm báo cáo,... Người yêu thích sáng tạo và chỉnh sửa ảnh: Sử dụng Photoshop để tạo nội dung marketing, thiết kế sản phẩm, logo, banner, quảng cáo,... Photoshop có nhiều tính năng và công cụ nên có thể khó sử dụng đối với người mới bắt đầu. Tuy nhiên, Adobe cung cấp nhiều tài nguyên trực tuyến như: hướng dẫn, video, khóa học giúp bạn học cách sử dụng phần mềm đơn giản và dễ dàng hơn bao giờ hết. Phần mềm Photoshop phù hợp với rất nhiều đối tượng Để học Photoshop được dễ dàng, bạn hãy lưu ý một số vấn đề sau: Bắt đầu với những điều cơ bản: Học cách sử dụng các công cụ và tính năng cơ bản của Photoshop trước khi chuyển sang các tính năng nâng cao. Thực hành thường xuyên: Cách tốt nhất để học Photoshop là thực hành, chăm chỉ luyện tập thường xuyên. Tham gia các cộng đồng Photoshop: Tham gia các cộng đồng Photoshop trực tuyến để được hỗ trợ và chia sẻ kinh nghiệm. Sử dụng các tài nguyên trực tuyến: Có rất nhiều tài nguyên trực tuyến như hướng dẫn, video, khóa học giúp bạn học Photoshop. 5.2. Phần mềm Adobe Photoshop đắt không? Bản đầy đủ giá bao nhiêu? Phần mềm Adobe Photoshop có giá khá cao so với các phần mềm chỉnh sửa ảnh khác. Nếu muốn dùng phần mềm Adobe Photoshop bản chính thức thì bạn sẽ phải trả phí ₫311.000/tháng hoặc ₫622.000/tháng. Nếu bạn là học sinh, sinh viên, giáo viên khi dùng phiên bản Photoshop chính thức sẽ được giảm 60% khi mua gói Tất cả ứng dụng Creative Cloud cho năm đầu tiên.  5.3. Phần mềm Photoshop có bị xóa đi sau khi hết hạn dùng thử không? Mỗi người sẽ chỉ được dùng thử phần mềm Photoshop 7 ngày. Sau khi hết thời hạn dùng thử, phần mềm Photoshop sẽ không bị xoá đi mà nó sẽ tự động được chuyển đổi sang gói thành viên Creative Cloud trả phí. Lúc này nếu như bạn mua, phần mềm Photoshop sẽ được cấp phép tự động khi khởi chạy lại. 6. Kết luận Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách tải phần mềm Adobe Photoshop miễn phí cùng một số thông tin có liên quan cho bạn tham khảo. Thông qua nội dung chia sẻ trong bài viết, chắc chắn bạn đã cách làm sao để dùng thử Adobe Photoshop nhanh chóng và đơn giản nhất. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm những tính năng của phần mềm Adobe Photoshop để phục vụ cho quá trình chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp của mình, hãy tham gia khóa học Photoshop trên Unica để được các giảng viên hướng dẫn chi tiết nhé.
File PSD là gì? Cách mở và chuyển đổi file PSD nhanh chóng
File PSD là gì? Cách mở và chuyển đổi file PSD nhanh chóng PSD là định dạng file vô cùng quen thuộc với những người chuyên làm công việc chỉnh sửa ảnh. Hiện nay, người dùng Adobe Photoshop thường sử dụng file PSD để lưu trạng thái hoàn chỉnh của một hình ảnh vẫn đang trong quá trình chỉnh sửa. Nó cho phép người dùng có thể đóng và tiếp tục công việc trên file này. Để hiểu cụ thể PSD là gì? PSD là file gì? Cách mở và chuyển đổi file PSD như thế nào? Cùng khám phá câu trả lời trong nội dung bài viết sau nhé. 1. File PSD là gì? PSD là từ viết tắt của cụm từ Photoshop Document, tức là một tệp hình ảnh được lưu dưới dạng gốc, bao gồm các layer như lúc chỉnh sửa xuất ra từ phần mềm Adobe Photoshop. Đuôi PSD được công ty chủ quản Adobe phát triển vậy và nó được xem là định dạng lưu file mặc định được sử dụng cho phần mềm Adobe Photoshop. Đối với định dạng lưu file PSD sau khi lưu xong hình ảnh, nếu muốn bạn vẫn có thể dễ dàng thao tác chỉnh sửa mà không hề bị mất đi các dữ liệu trong file. File PSD là gì? Ví dụ: Trên hình ảnh bạn đang chỉnh sửa có chứa văn bản và nhiều hình ảnh khác nhau hay nói cách khác là có chứa nhiều các lớp layer. Khi này nếu lưu dưới dạng PSD thì tất cả các layer này đều sẽ được lưu trữ lại và không hề bị mất đi. Sau đó, bạn có thể file này cho người khác tương tự như file có định dạng khác. Trên thực tế, một file PSD sẽ chỉ chứa một hình ảnh duy nhất và không bao gồm thêm bất cứ một thứ gì khác. Tuy nhiên một số file PSD vẫn có thể chứa rất nhiều thứ, bao gồm: vật thể, các bộ lọc màu, text, các lớp chứa hình ảnh,... 2. Ưu nhược điểm của file PSD là gì? PSD là định dạng lưu file phù hợp cho nhiều nhà thiết kế chuyên nghiệp, bởi nó sở hữu rất nhiều ưu điểm tuyệt vời như: chỉnh sửa linh hoạt, hỗ trợ nhiều plugin,... Song song với những ưu điểm đang sở hữu thì định dạng lưu file này vẫn còn tồn tại nhiều nhược điểm. Cụ thể ưu, nhược điểm của định dạng này như sau:  2.1. Ưu điểm Chỉnh sửa linh hoạt: PSD cho phép chỉnh sửa từng layer riêng lẻ mà không ảnh hưởng đến các layer khác. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng chỉnh sửa, di chuyển, thêm bớt, hoặc thay đổi các yếu tố trong hình ảnh. Lưu trữ thông tin: PSD lưu trữ tất cả thông tin về quá trình chỉnh sửa, bao gồm: layer, hiệu ứng, bộ lọc,... Điều này cho phép bạn quay lại và chỉnh sửa bất kỳ bước nào trong quá trình thiết kế. Hỗ trợ nhiều plugin: Photoshop có nhiều plugin hỗ trợ cho việc chỉnh sửa ảnh, giúp tăng thêm chức năng và hiệu quả cho file PSD. Khả năng chia sẻ: PSD có thể dễ dàng và thuận tiện chia sẻ cho người khác để cùng chỉnh sửa hoặc để sử dụng cho mục đích khác. PSD là định dạng lưu file phù hợp cho nhiều nhà thiết kế chuyên nghiệp 2.2. Nhược điểm Kích thước lớn: Do lưu trữ nhiều thông tin, file PSD thường có kích thước lớn hơn so với các định dạng ảnh khác. Khả năng tương thích: PSD là định dạng độc quyền của Photoshop, do đó không phải phần mềm nào cũng có thể mở và chỉnh sửa được. Khó khăn cho người mới bắt đầu: Do có nhiều chức năng và tùy chọn, việc sử dụng PSD thường sẽ khó khăn cho người mới bắt đầu. 3. 7 cách mở file PSD đơn giản, nhanh chóng Sau khi đã biết khái niệm file PSD là gì chắc chắn nhiều người sẽ thắc mắc muốn biết cách mở file PSD như thế nào. Thực tế, cách mở file PSD vô cùng đơn giản, bởi hiện nay có rất nhiều công cụ, phần mềm hỗ trợ bạn thực hiện việc này. Cụ thể như sau: 3.1. Các công cụ Adobe Adobe Illustrator, Adobe Premiere hay Adobe After Effects đây chính là những công cụ phổ biến và hiệu quả nhất để giúp bạn mở file PSD. File PSD là một định dạng chuyên dụng của nhà Adobe, chính vì vậy còn gì tuyệt vời hơn khi không sử dụng các công cụ nhà Adobe để mở định dạng file này. Adobe Illustrator, Adobe Premiere, Adobe After Effects là những phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp. Hầu như phần mềm nào cũng sở hữu đa dạng rất nhiều tính năng khác nhau hỗ trợ người dùng từ việc thiết kế đơn giản cho đến chỉnh sửa chi tiết ảnh người, ảnh cảnh vật,... Trong số các phần mềm nhà Adobe kể trên, Adobe Illustrator sẽ là phần mềm chuyên dụng hỗ trợ người dùng thiết kế logo và có khả năng đọc file PSD, nhưng đa số là dưới dạng vector. Ngoài ra, với phần mềm Adobe Premiere, Adobe After Effect thì sẽ hỗ trợ thêm người dùng sử dụng chỉnh sửa video và audio. Mở file PSD đơn giản bằng Adobe Photoshop 3.2. Phần mềm GIMP Ngoài các phần mềm nhà Adobe ra thì GIMP cũng là phần mềm miễn phí phổ biến nhất cho phép bạn mở và chỉnh sửa file PSD một cách dễ dàng và nhanh chóng nhất. GIMP được xem như là phần mềm Adobe Photoshop CC phiên bản miễn phí có mã nguồn mở giúp bạn xử lý các layer riêng lẻ của một file PSD một cách đơn giản hơn bao giờ hết. Ưu điểm của GIMP đó là rất dễ sử dụng, vì vậy nó phù hợp cả với những người không chuyên. Tuy nhiên, phần mềm sẽ chỉ thực sự hữu dụng với những ai có nhu cầu dùng thao tác đơn giản, đối với những người cần sử dụng các thao tác phức tạp thì GIMP sẽ không phù hợp. Bên cạnh đó, việc đọc file PSD trên GIMP đối với những file cầu kỳ, phức tạp cũng là một thách thức, bởi nó chỉ hỗ trợ những thao tác đơn giản trên file mà thôi. Giao diện phần mềm GIMP 3.3. Phần mềm Paint.NET Nếu bạn đang phân vân, không biết phần mềm mở file PSD là gì thì Paint.NET chính là gợi ý dành cho bạn. Paint.NET là một phần mềm mở và chỉnh sửa hình ảnh đơn giản, dễ dàng. Phần mềm là sự kết hợp giữa Microsoft Paint và Adobe Photoshop CC. Nó được xem là phiên bản MS Paint trong Window 7 kết hợp với một số các tính tính năng của Adobe Photoshop CC. Sử dụng Paint.NET bạn có thể dễ dàng mở các file PSD mà không lo gặp bất kỳ rắc rối nào. Ngoài ra bạn cũng có thể thuận tiện sử dụng các thao tác như: tạo layer, chèn hình, thêm màu,... Tuy được đánh giá là phần mềm ưu việt, dễ sử dụng. Tuy nhiên Paint.NET lại có điểm trừ đó là: Khi đọc những file phức tạp sẽ dễ bị lỗi, thanh công cụ bị hạn chế, không nhiều và đa dạng như một số phần mềm khác. Vì vậy, người dùng sẽ khó có thể thiết kế để tạo ra được những hình ảnh phức tạp. Paint.NET là một phần mềm mở file PSD và chỉnh sửa hình ảnh đơn giản 3.4. Phần mềm Photopea Online Editor Photopea Online Editor là một công cụ trực tuyến miễn phí cho phép bạn mở và chỉnh sửa file PSD. Phần mềm này có giao diện và chức năng tương tự như Photoshop nhưng không cần cài đặt phần mềm. Sử dụng Photopea Online Editor bạn có thể đọc từng layer riêng lẻ, sử dụng đơn giản, nhanh chóng mà không phải chi trả bất cứ một khoản phí nào. Mặc dù là một phần mềm khá ưu việt, hỗ trợ mở file PSD hiệu quả. Tuy nhiên trong quá trình sử dụng bạn cần phải chú ý một số vấn đề như: Phần mềm miễn phí nên sẽ xuất hiện quảng cáo, có thể sẽ hoạt động chậm hơn, không có nhiều đa dạng tính năng chỉnh sửa hình ảnh. Photopea Online Editor là công cụ mở và chỉnh sửa file PSD miễn phí 3.5. Phần mềm XnView Ngoài những phần mềm đã chia sẻ ở trên, bạn cũng có thể sử dụng phần mềm XnView để mở file PSD. Ưu điểm của phần mềm XnView đó là: Miễn phí: Phần mềm miễn phí, không yêu cầu bản quyền hay thanh toán phí sử dụng. Nhẹ và nhanh: XnView có dung lượng cài đặt nhỏ gọn, khởi động nhanh và hoạt động mượt mà trên nhiều cấu hình máy tính. Tương thích nhiều hệ điều hành: XnView hỗ trợ nhiều hệ điều hành phổ biến như: Windows, macOS, Linux, Android và iOS. Dễ sử dụng: Giao diện của XnView trực quan và đơn giản, dễ dàng thao tác cho cả người mới bắt đầu. Mở nhiều định dạng: XnView hỗ trợ mở và chuyển đổi hơn 500 định dạng hình ảnh khác nhau, bao gồm cả PSD. Bên cạnh đó, phần mềm cũng hỗ trợ xuất sang hơn 70 định dạng. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ: XnView hỗ trợ nhiều ngôn ngữ khác nhau, bao gồm tiếng Việt. XnView hỗ trợ nhiều hệ điều hành phổ biến 3.6. Phần mềm IrfanView Ngoài những phần mềm đã chia sẻ ở trên, để trả lời cho câu hỏi phần mềm mở PSD là gì bạn cũng có thể sử dụng IrfanView. Về cơ bản chức năng của phần mềm này cũng tương tự như phần mềm XnView. Mục đích sử dụng chính của nó vẫn là để xem ảnh và xem chuyển đổi hình ảnh. Phần mềm IrfanView có thể mở file PSD. Tuy nhiên, khả năng mở file PSD của IrfanView có một số hạn chế so với các phần mềm chuyên nghiệp như Photoshop. Bên cạnh đó, IrfanView cũng có thể không hỗ trợ nhiều định dạng như phần mềm XnView. Tuy nhiên về cơ bản thì IrfanView vẫn hỗ trợ tất cả những định dạng quan trọng và thông dụng nhất nên bạn không cần phải lo lắng gì cả. Phần mềm IrfanView hỗ trợ mở file PSD hiệu quả 3.7. Phần mềm CorelDRAW CorelDRAW là phần mềm cuối cùng giúp bạn mở file PSD nhanh chóng mà Unica muốn chia sẻ cho bạn. CorelDRAW là phần mềm đồ họa vector được đánh giá tốt chỉ sau phần mềm Adobe. Về cơ bản, cách sử dụng CoreIDRAW cũng tương tự như Adobe Illustrator. Chức năng của nó là giúp hỗ trợ người dùng đọc file, tạo ra những hình ảnh vector độc đáo và ấn tượng cho những icon, logo,... Mặc dù được đánh giá cao trong việc đọc file PSD nhưng nó lại có độ tương thích không cao. Khi mở rất hay gặp lỗi, nhất là lỗi phông chữ. Thêm nữa phần mềm này còn có điểm trừ đó là khá phức tạp trong việc cài đặt. Hơn nữa còn có màu sắc hiển thị không được bắt mắt cho lắm. CorelDRAW hỗ trợ người dùng đọc file PSD dễ dàng 4. Hướng dẫn chuyển đổi file PSD thành JPEG, PNG, BMP, hoặc GIF Việc chuyển đổi file PSD sang JPEG, PNG, BMP, hoặc GIF rất đơn giản, chỉ với vài thao tác là bạn đã thực hiện thành công. Sau đây là hướng dẫn chi tiết cách chuyển đổi file PSD cho bạn tham khảo: 4.1. Trên phần mềm Adobe Photoshop CC Bước 1: Đầu tiên bạn mở phần mềm Adobe Photoshop CC ra, sau đó tại giao diện chính bạn chọn “File” => Di chuyển xuống mục "Export..." => Chọn tiếp "Export As..." Thao tác chọn "Export As..." Tiếp theo bạn chọn “Format”, khi này hệ thống sẽ xổ xuống một loạt danh mục => Chọn định dạng mà bạn muốn. Chọn định dạng bạn muốn chuyển đổi Cuối cùng bạn kiểm tra lại các thông tin khác như: chất lượng hình ảnh, độ dài rộng của ảnh,... => Chọn "Export All..." để tiến hành lưu. Lưu định dạng đã chọn 4.2. Trên phần mềm Photopea Bước 1: Đầu tiên bạn mở phần mềm Photopea đã tải ra => Chọn “File”  Chọn "File" để mở Bước 2: Chọn tiếp "Export as" Chọn “Export as” Bước 3: Chọn “More” để hiển thị thêm nhiều định dạng khác. Chọn “More” để hiển thị thêm định dạng Bước 4: Chọn định dạng bạn muốn chuyển đổi, sau đó kiểm tra lại các thông tin rồi nhấn “Save” để lưu. Lưu định dạng vừa chọn 5. Kết luận Với những thông tin chia sẻ trong bài viết, hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ hơn về file PSD là gì cũng như biết cách chuyển đổi file PSD sang các định dạng khác nhanh chóng và dễ dàng. Có thể nói, file PSD là một file rất phổ biến, việc nắm được kiến thức về file giúp bạn chỉnh sửa ảnh với Photoshop đơn giản và dễ dàng hơn rất nhiều. Unica chúc bạn thực hiện thành công.
PNG là gì? Cách tạo và chuyển đuôi PNG sang PDF, JPEG
PNG là gì? Cách tạo và chuyển đuôi PNG sang PDF, JPEG Định dạng PNG là gì? Đây chắc hẳn là thuật ngữ không mấy xa lạ gì với mọi người, đặc biệt là những người thường xuyên chỉnh ảnh hay đang làm việc trong lĩnh vực liên quan đến hình ảnh. Khi truy cập vào một website hay xem qua các ứng dụng điện thoại, bạn sẽ rất hay bắt gặp hình ảnh với đuôi “.png”. Vậy thực chất PNG là gì? Tại sao chúng lại phổ biến và thường xuyên được ứng dụng? Trong bài viết sau Unica sẽ giải đáp tất cả mọi thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về đuôi hình ảnh phổ biến này. 1. Tổng quan File PNG Trong số các định dạng đuôi hình ảnh thì đuôi PNG là định dạng thường được ưu tiên lựa chọn nhiều, bởi ưu điểm là nó có khả năng tương thích cao và chất lượng hình ảnh tốt. Để hiểu rõ hơn về khái niệm đuôi PNG là gì? Bạn đọc hay tham khảo nội dung chia sẻ dưới đây nhé. 1.1. PNG là gì? PNG là viết tắt của cụm từ Portable Network Graphic. Đây là một định dạng file hình ảnh rất phổ biến ra đời lần đầu tiên vào năm 1995 để thay thế cho định dạng file .GIF. Định dạng file PNG được đánh giá rất cao bởi nó sử dụng công nghệ nén ảnh không hao hụt. Tức là hình ảnh sau mỗi lần chỉnh sửa và lưu lại sẽ không bị giảm chất lượng độ phân giải, đảm bảo giữ nguyên độ sắc nét như ban đầu. File PNG là gì? Định dạng hình ảnh PNG tạo ra sự khác biệt lớn khi chất lượng hình ảnh luôn được đảm bảo, khả năng hỗ trợ hiển thị ảnh trong suốt tối ưu. Chính vì vậy, PNG còn được gọi là định dạng ảnh không nền, nó có nền ảnh trong suốt, không xuất hiện đường viền. 1.2. Công nghệ nén ảnh PNG là gì? Công nghệ nén ảnh PNG là công nghệ nén ảnh không mất mát - đây là công nghệ chuyên biệt được sử dụng trong định dạng tập tin PNG. Công nghệ này giúp giảm kích thước tập tin ảnh mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh, không làm mất đi bất kỳ chi tiết nào. Cách thức hoạt động của công nghệ nén ảnh này như sau: Công nghệ nén ảnh PNG sử dụng thuật toán nén DEFLATE để loại bỏ dữ liệu dư thừa trong hình ảnh. DEFLATE hoạt động bằng cách phân chia hình ảnh thành các khối nhỏ, sau đó áp dụng các kỹ thuật mã hóa để giảm kích thước của từng khối. Công nghệ nén ảnh PNG là công nghệ nén ảnh không mất mát Ưu điểm công nghệ nén ảnh PNG: Nén không mất mát, giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Hỗ trợ màu sắc 24 bit và 32 bit, bao gồm cả độ trong suốt. Hiệu quả cao trong việc nén các hình ảnh có nhiều chi tiết và màu sắc. Được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt web và phần mềm xem ảnh.  2. Thành phần của ảnh PNG là gì? Dưới đây là một số thành phần chính của ảnh PNG, bạn hãy tham khảo ngay để có thêm nhiều kiến thức bổ ích nhé: Header (Phần đầu) Thông tin chung: Bao gồm phiên bản PNG, kích thước hình ảnh, loại màu sắc, phương pháp nén,... Ihdr: Khối dữ liệu chứa thông tin chung về hình ảnh, bao gồm kích thước, độ sâu màu, loại màu, phương pháp nén,... Khối dữ liệu (Data chunks) IDAT: Khối dữ liệu chứa dữ liệu hình ảnh đã được nén. PLTE: Khối dữ liệu chứa bảng màu cho hình ảnh (nếu có). tRNS: Khối dữ liệu chứa thông tin về độ trong suốt của hình ảnh. gAMA: Khối dữ liệu chứa thông tin về gamma của hình ảnh. cHRM: Khối dữ liệu chứa thông tin về điểm trắng và điểm đen của hình ảnh. sRGB: Khối dữ liệu chứa thông tin về không gian màu sRGB. iCCP: Khối dữ liệu chứa thông tin về cấu hình màu ICC (nếu có). text: Khối dữ liệu chứa thông tin văn bản (như chú thích, bản quyền). Thành phần của ảnh PNG là gì? Footer (Phần chân) Khối CRC32: Khối dữ liệu chứa mã checksum để kiểm tra tính toàn vẹn của tập tin. IEND: Khối dữ liệu đánh dấu kết thúc tập tin. 3. Đặc điểm của đuôi ảnh PNG là gì? Đuôi ảnh PNG là một định dạng tập tin raster được sử dụng rộng rãi để lưu trữ và truyền tải hình ảnh trên web. Định dạng này có một số đặc điểm nổi bật sau: Nén không mất mát: PNG sử dụng thuật toán nén DEFLATE giúp giảm kích thước tập tin mà không làm mất đi bất kỳ chi tiết nào của hình ảnh. Nhờ vậy, ảnh PNG có chất lượng cao và sắc nét hơn hẳn những định dạng khác. Định dạng PNG bảo tồn chất lượng hình ảnh cao ban đầu. Hỗ trợ màu sắc, bao gồm cả màu trong suốt (alpha channel): PNG hỗ trợ màu 24 bit và 32 bit, bao gồm cả độ trong suốt. Điều này, giúp PNG trở thành lựa chọn lý tưởng cho các hình ảnh có nhiều màu sắc và hình ảnh cần hiển thị chi tiết. PNG cho phép hiển thị các phần của hình ảnh mà bạn muốn giữ trong suốt cực thuận tiện khi bạn muốn chèn ảnh vào một nền màu hoặc một hình ảnh khác nhưng lại không muốn hiển thị đường viền xung quanh nó. Khả năng tương thích: PNG được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt web và phần mềm xem ảnh. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng chia sẻ và xem ảnh PNG trên nhiều thiết bị khác nhau. PNG hỗ trợ màu 24 bit và 32 bit 4. Ưu nhược điểm khi sử dụng đuôi ảnh PNG Khi quyết định sử dụng một định dạng cụ thể thì bạn bắt buộc phải nắm được kỹ ưu điểm, nhược điểm của định dạng đó. PNG là một định dạng phổ biến nhưng liệu nó có phù hợp trong mọi hoàn cảnh, mọi tình huống. Cùng tìm hiểu ưu điểm, nhược điểm PNG là gì để biết xem nên sử dụng đuôi PNG khi nào nhé. 4.1. Ưu điểm Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật nhất của định dạng PNG: Chất lượng hình ảnh tốt: PNG tái tạo hình ảnh bằng phương pháp tham chiếu nên đảm bảo hình ảnh xuất ra có chất lượng tốt nhất. Thêm nữa, PNG còn sử dụng công nghệ nén ảnh không mất mát nên dù bạn chỉnh sửa bao nhiêu lần thì chất lượng ảnh gốc vẫn được giữ nguyên. Định dạng PNG cho hình ảnh hiển thị chi tiết, sắc nét cùng với màu sắc chân thực nhất. Hỗ trợ lưu ảnh trong suốt: Định dạng file PNG cho phép lưu ảnh trong suốt với độ trong suốt từ 0 đến 100%, đồng thời cho phép chúng hiển thị trên nhiều nền tảng khác nhau. Khi sử dụng hình ảnh định dạng PNG bạn dễ dàng kết hợp chúng với nhiều nền khác mà không hề để lộ đường viền không mong muốn. Đây chính là ưu điểm tuyệt vời, là điểm sáng của định dạng PNG khác với những định dạng file khác. Khả năng tương thích tốt: Khi sử dụng định dạng đuổi ảnh PNG bạn có thể dễ dàng mở trên nhiều thiết bị. Từ đó, việc chia sẻ và hiển thị hình ảnh trở nên đơn giản hơn bao giờ hết. PNG có khả năng tương thích cao, hiển thị hầu hết ở các thiết bị, ứng dụng, trang web,... Sử dụng định dạng PNG bạn rất ít khi gặp sự cố khi mở hình ảnh trên các thiết bị khác nhau. Dễ dàng chỉnh sửa: Sử dụng file PNG bạn dễ dàng chỉnh sửa, cắt ghép hình ảnh với nhau khi có nhu cầu. Điều này rất thuận tiện cho các tín đồ yêu thích chỉnh sửa ảnh hay làm việc trong lĩnh vực thường xuyên phải chỉnh sửa, cắt ghép hình ảnh trên các phần mềm. Định dạng PNG có khả năng tương thích tốt trên nhiều thiết bị 4.2. Nhược điểm Bên cạnh những ưu điểm tuyệt vời mà file PNG đang sở hữu thì nó cũng còn tồn tại một số những nhược điểm nhất định. Cụ thể: Kích thước tệp lớn hơn so với định dạng file JPG: Định dạng file PNG giữ nguyên chất lượng hình ảnh gốc sau khi chỉnh sửa nên kéo theo kích thước tệp sẽ lớn và khá nặng. Kích thước tệp sẽ càng nặng hơn với những hình ảnh có nhiều chi tiết và nhiều màu sắc. Việc sử dụng file PNG với kích thước tệp lớn có thể sẽ gây ảnh hưởng đến tốc độ tải web. Hay bị lỗi nền đen: Trong vài trường hợp, việc sử dụng trên một số trình duyệt có thể bị lỗi nền đen, tức là màu nền trùng với màu ảnh dẫn đến lỗi không nhìn thấy hình ảnh. Trình duyệt cũ sẽ không thể mở được hình ảnh: Nếu hình ảnh sử dụng đuôi PNG thì những trình duyệt cũ đôi khi sẽ không thể mở được định dạng này hoặc nếu mở được thì chất lượng hiển thị sẽ không được cao. Tuy nhiên lỗi này hiện nay rất ít khi xảy ra, hầu như đã khắc phục được rồi. Không hỗ trợ animation như GIF: PNG ra đời để thay thế cho GIF, trong khi GIF cho phép bạn tạo ảnh động thì PNG lại không hỗ trợ. Tuy nhiên PNG vẫn là sự lựa chọn tuyệt vời cho những ai cần chất lượng hình ảnh cao và nền trong suốt. 5. Ứng dụng của định dạng PNG là gì? Hiểu được kỹ càng và cụ thể định dạng PNG là gì chắc hẳn nhiều người sẽ thắc mắc, muốn biết ứng dụng định dạng file này như thế nào. Định dạng PNG hiện đang được ứng dụng rộng rãi trong rất nhiều lĩnh vực, bao gồm: Định dạng PNG được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực Tạo ảnh đồ họa và logo: PNG là lựa chọn lý tưởng cho các hình ảnh cần giữ nguyên chất lượng và độ trong suốt như: logo, icon, ảnh đồ họa,... PNG cũng được sử dụng để tạo các icon, banner, v.v. cho các trang web và ứng dụng. Xuất bản ảnh: PNG được sử dụng để xuất bản ảnh chất lượng cao cho các ấn phẩm như: sách, tạp chí, brochure,... PNG cũng được sử dụng để xuất bản ảnh cho các mục đích thương mại như quảng cáo, marketing,... Tạo nguồn dữ liệu thiết kế: Định dạng PNG rất có ích đối với những người làm trong lĩnh vực thiết kế hay dựng phim ảnh, bởi nó sẽ giúp bạn tiết kiệm được rất nhiều thời gian. Sử dụng PNG thay vì phải cắt nền và viền cho từng bức ảnh, giờ đây các designer chỉ cần lưu ở dạng PNG là có thể bắt đầu sử dụng ngay. Hiển thị hình ảnh trên web sinh động: Sử dụng định dạng PNG bạn có thể tạo ra được các hình ảnh hiển thị trên web ấn tượng và độc đáo với những hiệu ứng vô cùng sinh động. Với khả năng thích ứng nền đi cùng với chất lượng hiển thị tốt chắc chắn nó sẽ là một ứng dụng tuyệt vời cho người dùng. 6. Hướng dẫn cách tạo ảnh PNG đơn giản, dễ thực hiện Thực tế cách tạo ảnh PNG không khó và không quá phức tạp như mọi người vẫn nghĩ, bởi bạn có thể thực hiện điều này nhờ sự hỗ trợ của nhiều phần mềm khác nhau. Sau đây Unica sẽ hướng dẫn cho bạn cách tạo ảnh PNG đơn giản, dễ thực hiện nhất. 6.1. Chuyển đuôi ảnh sang PNG Trước khi bắt đầu chuyển đuôi ảnh sang PNG bạn phải đảm bảo yêu cầu là đã sở hữu đầy đủ các yếu tố của một bức ảnh PNG. Ưu điểm của cách tạo ảnh PNG bằng cách đổi đuôi ảnh là dễ thực hiện, nó phù hợp dành cho những người không chuyên sử dụng nhưng vẫn muốn có được những hình ảnh với chất lượng như ảnh gốc. Đối với cách tạo ảnh PNG này thì khi phóng to đôi khi vẫn có nhược điểm: bể ảnh, mờ ảnh,... Tuy nhiên, về bề mặt bình thường thì vẫn có thể sử dụng cách này để tạo hình ảnh đuôi PNG.  Chuyển đuôi ảnh sang PNG 6.2. Xuất hình ảnh dưới định dạng PNG Nếu bạn yêu thích chỉnh sửa ảnh hay bạn đã là một nhà thiết kế thì cách tạo ảnh PNG bằng phương pháp xuất hình ảnh dưới định dạng PNG rất phù hợp, đây là một sự lựa chọn vô cùng tuyệt vời. Trong trường hợp này khi tạo ảnh PNG bạn có thể sử dụng các phần mềm chuyên dụng để hỗ trợ như: Photoshop, Corel, indesign, hoặc Illustrator để bạn có thể tùy chỉnh và chỉnh sửa hình ảnh theo như mong muốn. Sau khi hoàn thiện bức ảnh chỉnh sửa, bước cuối cùng bạn chỉ cần lựa chọn xuất file dưới dạng PNG là xong. Như vậy là bạn sẽ có một bức ảnh chất lượng cao, sắc nét và hỗ trợ nền trong suốt đúng như mong muốn của mình. 7. Câu hỏi thường gặp về PNG là gì? Để hiểu rõ và chi tiết hơn về những thông tin liên quan đến định dạng file PNG là gì? Bạn hãy tham khảo những câu hỏi kèm đáp án trả lời dưới đây nhé. 7.1. PNG có hỗ trợ animation không? Định dạng PNG thông thường không hỗ trợ animation. Tuy nhiên hiện nay đã có một phiên bản mở rộng của PNG đó là: APNG (Animated Portable Network Graphics) được thiết kế chuyên dụng để hỗ trợ hình ảnh động. APNG hoạt động tương tự như GIF, cho phép hiển thị nhiều hình ảnh liên tiếp để tạo hiệu ứng hoạt ảnh. Ưu điểm của định dạng APNG là: Chất lượng ảnh cao hơn: APNG sử dụng thuật toán nén DEFLATE không mất mát, giúp giữ nguyên chất lượng hình ảnh sau khi nén. Hỗ trợ màu sắc tốt hơn: APNG hỗ trợ màu 24 bit và 32 bit, bao gồm cả độ trong suốt. Kích thước tập tin nhỏ hơn: APNG thường có kích thước tập tin nhỏ hơn GIF cho cùng một hiệu ứng hoạt ảnh. Tuy nhiên, APNG cũng có một số nhược điểm: Khả năng tương thích thấp hơn: APNG không được hỗ trợ rộng rãi như GIF, do đó có thể không hiển thị chính xác trên một số trình duyệt web và phần mềm. Phần mềm hỗ trợ hạn chế: Số lượng phần mềm hỗ trợ chỉnh sửa và tạo APNG còn hạn chế so với GIF. PNG không hỗ trợ animation  7.2. Tại sao PNG thường có kích thước lớn? File PNG thường có kích thước lớn vì một số lý do sau: Nén không mất mát: PNG sử dụng thuật toán nén DEFLATE không mất mát giúp giữ nguyên chất lượng hình ảnh sau khi nén. Tuy nhiên, thuật toán này không hiệu quả như các thuật toán nén có mất mát (lossy) như JPEG, dẫn đến kích thước tập tin lớn hơn. Chi tiết và màu sắc: PNG hỗ trợ lưu trữ hình ảnh với độ chi tiết cao và nhiều màu sắc, bao gồm: cả độ trong suốt. Điều này dẫn đến lượng dữ liệu lớn hơn cần lưu trữ, làm tăng kích thước tập tin. Dung lượng bit: PNG sử dụng 24 bit hoặc 32 bit cho mỗi pixel, cao hơn so với JPEG thường sử dụng 8 bit hoặc 16 bit. Việc sử dụng nhiều bit hơn dẫn đến kích thước tập tin lớn hơn. Không có dữ liệu dư thừa: PNG không loại bỏ dữ liệu dư thừa trong hình ảnh như file JPEG. Do đó, PNG sẽ có kích thước tập tin lớn hơn JPEG cho cùng một hình ảnh. Khả năng tương thích: PNG được thiết kế để tương thích với nhiều trình duyệt web và phần mềm. Điều này dẫn đến việc sử dụng các phương pháp nén và lưu trữ dữ liệu không tối ưu, làm tăng kích thước tập tin. PNG không loại bỏ dữ liệu dư thừa trong hình ảnh nên có kích thước lớn 7.3. Có lưu ý gì khi xuất file ở định dạng PNG không? Câu trả lời là có. Dưới đây là một số lưu ý trong quá trình xuất file PNG bạn cần phải nhớ kỹ: Mặc dù PNG sử dụng công nghệ nén không mất mát, nhưng nếu muốn bạn vẫn có thể chọn mức độ nén theo ý mình để giảm kích thước file cho file đỡ nặng hơn. Điều này giúp web có tốc độ tải mượt mà và tối ưu hơn. Khi lựa chọn tùy chọn xuất, phải luôn xem trước hình ảnh để đảm bảo rằng chất lượng và kích thước đều phù hợp với mong muốn và mục đích sử dụng của bạn. 8. Kết luận Bài viết trên đây là toàn bộ những thông tin liên quan đến PNG là gì? Cách tạo và chuyển đuôi PNG chi tiết cho bạn tham khảo. Với khả năng giữ nguyên chất lượng hình ảnh kết hợp cùng tính năng độ trong suốt, PNG đang là sự lựa chọn tuyệt vời cho các nhà thiết kế hay những ai muốn thể hiện hình ảnh một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy tham khảo bài viết để có quá trình sử dụng định dạng PNG phù hợp mang lại hiệu quả cao nhất nhé. Bạn đọc quan tâm những thông tin khác, hãy ghé trang Blog Unica để tham khảo.
Thay dây đàn guitar giá bao nhiêu? Giá một số loại dây đàn guitar
Thay dây đàn guitar giá bao nhiêu? Giá một số loại dây đàn guitar Thay đổi dây đàn guitar là một phần quan trọng trong quá trình bảo dưỡng và nâng cao chất lượng âm thanh của cây đàn. Dây đàn guitar đóng vai trò chủ chốt trong việc truyền dẫn âm thanh từ cây đàn đến tai người chơi, chúng cũng ảnh hưởng đáng kể đến cảm nhận và trải nghiệm khi chơi đàn. Để hiểu rõ hơn thay dây đàn guitar giá bao nhiêu và những mẹo khi thay dây đàn guitar, mời bạn đọc tìm hiểu trong bài viết dưới đây của Unica. 1. Tại sao chúng ta cần thay dây đàn guitar mới? Người chơi guitar cần thay dây đàn mới vì một số lý do sau: Mất độ căng: Dây đàn guitar cũ sau một thời gian sử dụng có thể mất độ căng, làm giảm độ nhạy cảm và âm thanh của cây đàn. Hao mòn: Sự tiếp xúc liên tục với các ngón tay và ma sát với các phần khác của đàn có thể làm cho dây guitar trở nên mài mòn và mất đi độ sắc nét, dẫn đến âm thanh không được rõ ràng. Rỉ sét: Nếu đàn guitar của bạn thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc nước, dây có thể bị ăn mòn hoặc rỉ sét, gây hại đến âm thanh và thậm chí làm hỏng các phần khác của cây đàn. Lý do cần thay dây đàn guitar mới Thời gian sử dụng: Dù bạn chơi đàn guitar hàng ngày hoặc chỉ giữ nó trong một góc phòng, việc sử dụng đều làm mất đi độ đàn đàn và chất lượng âm thanh của dây. Nâng cấp âm nhạc: Thay dây đàn guitar cũng có thể là một cơ hội để nâng cấp hoặc thay đổi âm thanh của cây đàn, bằng cách chọn dây mới có chất liệu hoặc độ dày khác nhau để đạt được âm thanh mong muốn. 2. Thay dây đàn guitar giá bao nhiêu? Thay dây đàn guitar bao nhiêu tiền? Giá đàn guitar có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như kích cỡ đàn, thương hiệu sản xuất loại đàn, chất liệu được dùng làm đàn, công nghệ sản xuất và tính hiếm có. Từng yếu tố cụ thể như sau: Kích cỡ đàn: Kích thước của đàn guitar có thể ảnh hưởng đến giá cả. Với các đàn có kích thước lớn thường có giá cao hơn so với các đàn có kích thước nhỏ hơn do sự phức tạp và chi phí cao hơn trong quá trình sản xuất. Thương hiệu sản xuất loại đàn: Thương hiệu cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá của một cây đàn guitar. Các thương hiệu nổi tiếng thường có giá cao hơn do uy tín, chất lượng và giá trị thương hiệu của chúng. Chất liệu sử dụng để làm đàn guitar: Loại gỗ và các vật liệu khác được sử dụng để làm đàn guitar có thể ảnh hưởng đến giá của nó. Ví dụ, các cây đàn được làm từ gỗ nhập khẩu hoặc gỗ quý hiếm thường có giá cao hơn. Loại đàn: Có nhiều loại đàn guitar khác nhau như đàn acoustic, đàn điện, đàn bass và mỗi loại lại có các yếu tố riêng biệt ảnh hưởng đến giá cả. Công nghệ sản xuất: Sự tiên tiến trong công nghệ sản xuất có thể tạo ra các đàn guitar có chất lượng tốt hơn và do đó có giá cao hơn. Các công nghệ mới có thể tạo ra các đàn có âm thanh tốt hơn và dễ chơi hơn. Tính hiếm có: Nếu một cây đàn guitar được sản xuất hạn chế hoặc không còn sản xuất nữa, nó có thể trở nên hiếm có và có giá trị cao hơn trong cộng đồng người chơi guitar. Từ những yếu tố trên thì chi phí thay dây đàn guitar dao động từ khoảng 50.000 VNĐ đến 400.000 VNĐ tùy thuộc vào loại dây và thương hiệu. Chi phí thay dây dao động từ khoảng 50.000 VNĐ đến 400.000 VNĐ 3. Bảng giá các loại dây đàn trên thị trường Sau khi đã biết thay dây đàn guitar giá bao nhiêu, chắc hẳn nhiều người sẽ thắc mắc giá cụ thể của một số loại dây đàn. Ở phần này, Unica sẽ tổng hợp giá của một số loại đàn guitar trên thị trường hiện nay cho bạn tham khảo: 4. Lời khuyên khi thay dây đàn guitar Khi bạn quyết định thay dây cho đàn guitar của mình, bạn sẽ không chỉ quan tâm tới việc thay dây đàn guitar hết bao nhiêu tiền, mà đây còn là cơ hội để cải thiện âm nhạc của bạn. Dưới đây là một số lời khuyên giúp bạn có thể thực hiện quá trình này một cách thông minh và hiệu quả: 4.1. Hiểu rõ loại đàn và phong cách chơi của bạn Trước khi chọn dây mới, hãy xem xét loại đàn guitar bạn đang sử dụng và phong cách chơi của mình. Dây có thể ảnh hưởng đến âm thanh và cảm nhận khi chơi vì vậy hiểu rõ đàn của bạn và phong cách chơi sẽ giúp bạn chọn được dây phù hợp nhất. Hiểu rõ phong cách chơi đàn của bạn 4.2. Thử nhiều loại dây Không phải dây nào cũng phù hợp với mọi người. Hãy dành thời gian để thử nhiều loại dây khác nhau để tìm ra loại dây mang lại âm thanh và cảm nhận tốt nhất cho bạn. 4.3. Chú ý đến chất liệu và gauge Chất liệu và gauge (độ dày) của dây đều ảnh hưởng đến âm thanh và cảm nhận khi chơi. Dây có thể được làm từ các vật liệu như thép, nickel hoặc phosphor bronze và có các gauge khác nhau. Hãy chú ý đến các yếu tố này khi lựa chọn dây mới. Chất liệu và gauge (độ dày) của dây đều ảnh hưởng đến âm thanh và cảm nhận khi chơi 4.4. Tham khảo ý kiến từ người chơi có kinh nghiệm Việc tham khảo ý kiến từ người chơi có kinh nghiệm có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về cách lựa chọn dây và cách chúng ảnh hưởng đến âm nhạc. Hỏi ý kiến từ giáo viên guitar, bạn bè hoặc cộng đồng guitar trực tuyến là một ý tưởng tốt. Ngoài ra, thay dây đàn guitar bao nhiêu còn phụ thuộc vào loại đàn mà bạn đang sử dụng. Không nên thay những bộ dây giá rẻ vào những loại đàn cao cấp. Điều đó vô tình làm giảm chất lượng âm thanh của đàn cũng như làm giảm tuổi thọ của đàn.  Mặt khác, bạn không nên thay dây nylon vào đàn acoustic và ngược lại. Khi đàn của bạn bị đứt một dây, phương án tốt nhất chính là thay toàn bộ dây đó chứ không phải chỉ riêng dây đứt để chất âm phát ra được tốt nhất. Tham khảo ý kiến từ người chơi có kinh nghiệm 5. Kết luận Bài viết trên đây Unica đã cùng bạn tìm hiểu về thay dây đàn guitar giá bao nhiêu và lời khuyên khi thay dây đàn guitar giúp bạn biết được nên mua loại dây nào với từng phân khúc giá, phong cách chơi đàn của bạn. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn tìm mua được dây đàn phù hợp và thay cho chính chiếc đàn của mình. 

Ngoại ngữ

Cấu trúc enough trong Tiếng Anh? Cấu trúc và cách sử dụng Cấu trúc enough trong Tiếng Anh? Cấu trúc và cách sử dụng Cấu trúc enough là một cấu trúc khá đơn giản và gặp rất nhiều trong các bài thi tiếng Anh. Tuy nhiên, càng đơn giản thì lại càng lắm “cạm bẫy” khi sử dụng. Vì vậy, bạn cần nắm chắc cấu trúc enough và cách sử dụng. Hãy cùng UNICA  tìm hiểu thêm về dạng ngữ pháp này trong bài viết sau đây nhé! Enough là gì? Trong ngữ pháp tiếng Anh, cấu trúc enough và cách sử dụng là một chủ điểm rất hay. Enough là một tính từ với nghĩa là đủ, đủ dùng. Tuy nhiên, enough được sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau nên mức độ đủ của nó khác nhau trong những trường hợp. Trong một vài mục đích, enough được dùng để chỉ số lượng hoặc kích cỡ của sự vật nào đó.  Cấu trúc enough là một cấu trúc khá đơn giản trong tiếng Anh Cấu trúc enough trong Tiếng Anh Cấu trúc enough thể khẳng định Đối với tình từ (Adj) Cấu trúc:  S + am/is/are + adj + enough + (for sb) + to V Lưu ý: Enough được sử dụng sau tính từ và trạng từ. Kết hợp với nó là một động từ nguyên thể có to. Đây là một mẹo làm khi gặp bài tập về cấu trúc enough và cách sử dụng. Eg:  + The weather is nice enough to go to the zoo. (Thời tiết này tốt để đi đến sở thú). Nhận xét: Chủ ngữ là the weather, tính từ là nice, động từ là go. Trong câu ta thấy, sau enough là một to V nguyên thể. + Mai is tall enough to join the team football of the class. (Mai đủ chiều cao để tham gia đội bóng của lớp). + My hair has long enough to cut. (Tóc tôi dài đủ để cắt). Đối với trạng từ (Adv) Cấu trúc: S + V + adv + enough + (for sb) + to V Eg: She drove slowly enough that I could keep up with her. (Cô ấy lái xe đủ chậm để tôi có thể đuổi kịp.) >> Xem thêm: Cấu trúc Used To và cách sử dụng trong Tiếng Anh Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài, rèn luyện từ vựng, rèn luyện phản xạ tiếng anh, rèn luyện kỹ năng giao tiếp...Đăng ký ngay. [course_id:595,theme:course] [course_id:286,theme:course] [course_id:3177,theme:course] Cấu trúc enough thể phủ định Đối với tính từ (Adj) Cấu trúc: S + tobe not + adj + enough + for sb + to V (nguyên thể). S + don’t/doesn’t/didn’t+ V + adv + enough + for sb + to V (nguyên thể). Eg:  + I am not strong enough to lift this box. (Tôi không đủ sức mạnh để đẩy cái hộp đó). + He isn’t old enough to go to play game. (Anh ấy không đủ để chơi game). Giống với thể khẳng định, tuy nhiên ở thể phủ định ta thêm not vào sau tobe hoặc thêm trợ động từ phủ định vào. Đối với trạng từ (Adv) Cấu trúc: S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for sb) + to V Eg: + He didn’t speak slowly enough for me to listen. (Anh ấy nói không đủ chậm để tôi có thể nghe được.) Cấu trúc enough với danh từ Nếu enough kết hợp với danh từ thì enough đứng trước danh từ. Đối với danh từ (noun) thể khẳng định Cấu trúc: S + V + enough + Noun + (for sb) + to V Trong cấu trúc này ta thấy, enough đứng trước danh từ và động từ có dạng to V. Eg:  + He doesn’t have enough time to work. (Anh ấy không đủ thời gian để làm). + I don’t have enough money to buy skirt. (Tôi không đủ tiền mua cái váy đó).  Đối với danh từ (noun) thể phủ định Cấu trúc: : S + Trợ động từ + Not + V + Enough + Noun + (for sb) + to V Eg: + She doesn’t have enough money to buy a car. (Cô ấy không đủ tiền để mua ô tô.) Đối với danh từ (noun) thể nghi vấn Cấu trúc: Trợ động từ + S + V + Enough + Noun + (for sb) + to V? Eg: + Will they have enough evidence to prove John is a thief? (Liệu họ có đủ bằng chứng để chứng minh John là trộm không?) Cách sử dụng cấu trúc Enough - Cấu trúc enough và cách sử dụng được dùng để diễn đạt cái gì đó là đủ/quá… cho ai/ cái gì đó…  Cấu trúc sử dụng: enough… for sbd/st. Eg: They weren’t  experience enough for the job. (Họ không đủ kinh nghiệm cho công việc đó). - Khi người dùng muốn diễn đạt nghĩa đủ… để làm gì hoặc quá… để làm gì. Cấu trúc sử dụng: enough … to do sth. Eg: They haven’t got enough to go the cinemas. (Họ không đủ tiền để đi xem phim). Một số lưu ý khi làm bài tập về cấu trúc enough và cách sử dụng Quy tắc cần nhớ khi nối câu bằng Enough - Khi muốn nối hai câu lại với nhau có sử dụng enough cần chú ý: + Quy tắc 1: Nếu trong câu có các từ như too, so, very, quite, extremely đứng trước tính từ, trạng từ khi nối câu sẽ phải lược bỏ. + Trước danh từ mà có many, much, a lot of, lots of… thì bỏ many, much, a lot of, lots lof mới được dùng enough để nối. Eg: - Mary is very beautiful. She can become a model. (Mary thực sự rất xinh. Cô ấy nên trở thành người mẫu). Bây giờ, để cho câu văn hay hơn, liên kết hơn chúng ta sẽ viết lại câu bằng cách sử dụng cấu trúc enough và cách sử dụng của dạng này để nối 2 câu lại. -> She is very beautiful enough to become a model. (Mary thực sự rất xinh. Cô ấy nên trở thành người mẫu). (Cách nối như này là sai) vì sai quy tắc nối enough. Sửa lại thành: -> She is beautiful enough to become a model. - Khi nối 2 câu bằng cấu trúc enough, nếu chủ ngữ của hai câu là một thì được phép lược bỏ for sbd trong câu đi. Eg: - Nam is tall. He is  the captain of the school’s soccer team.  (Nam rất cao. Anh ấy là đội trưởng đội bóng của trường). Nếu chúng ta nối thành: Nam is tall enough for him to be the captain of the school’s soccer team. Đây là cách nối sai vì hai câu đều đang nói tới Nam nên lược bỏ for him. Cách sửa đúng: Nam is tall enough to be the captain of the school’s soccer team. + Trang is very intelligent. She can become a genius. (Trang thực sự rất thông minh. Cô ấy có thể trở thành thiên tài). -> Trang is intelligent enough to become a genius. - Quy tắc 2: Nếu chủ ngữ của câu thứ nhất và tân ngữ của câu thứ hai cùng nói đến một đối tượng thì ta được phép lược bỏ tân ngữ của câu thứ 2 đi. Eg: +  The water is so warm. I can drink it. (Nước thực sự ấm. Tôi có thể uống nó). -> The water is warm enough to drink.  + The hat is very wide. I can’t fit ít. (Chiếc mũ này thực sự rộng. Tôi không thể đội vừa nó). -> The hat isn’t wide enough for me to fit. - Quy tắc 3: Lược bỏ “for sb” phía sau cấu trúc enough nếu chủ ngữ 2 vế câu giống nhau Eg:  - He is short. He can’t take that book off the shelf. = He isn’t tall enough to take that book on the shelf. → Anh ấy không đủ cao để lấy cuốn sách trên kệ. >> Xem thêm: Nắm nhanh cấu trúc As soon as và cách sử dụng trong 3 phút The water is warm enough to drink Cấu trúc enough và too/to Nếu như cấu trúc enough dùng để nói "đủ để làm gì" thì cấu trúc too/to dùng để chỉ "quá để làm gì". Điểm khác biệt giữa 2 cấu trúc này được mô tả như sau: So sánh cấu trúc enough và too/to Cấu trúc enough và cách sử dụng trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp rất hay và quan trọng mà người học ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản cần nắm chắc và vận dụng trong bài thi. Đặc biệt với những bạn đang theo học tiếng Anh online thì càng tuyệt đối không được bỏ qua. Với những cấu trúc và mẹo làm bài mà UNICA đã chia sẻ, hy vọng các bạn sẽ hạn chế “mắc bẫy” khi làm bài nhé. Chúc bạn thành công! Cấu trúc SUCH THAT / SO THAT và cách sử dụng
Cấu trúc SUCH THAT / SO THAT và cách sử dụng Cấu trúc such that là một trong những cấu trúc mang tính nhấn mạnh, giúp câu nói của bạn ấn tượng hơn với người nghe. Vậy, bạn đã biết cách sử dụng đúng chuẩn cho dạng ngữ pháp này chưa? Nếu chưa thì hãy tham khảo thêm cấu trúc such that và cách sử dụng nhé! Cấu trúc Such That và cách sử dụng Such that là một cấu trúc câu nhấn mạnh tương tự so that. Cấu trúc câu nhấn mạnh là một cấu trúc được sử dụng để làm tăng khả năng diễn đạt của người nói. Nó nhấn mạnh vào các tính từ, trạng từ của câu. Cấu trúc này có thể kết hợp với một từ vựng, một cụm từ vựng, một cụm tính từ, một cụm trạng từ. Cấu trúc dùng such that và ví dụ - Cấu trúc such that mang nghĩa quá… đến nỗi mà… S + V + such + Adjective + Noun + that + S + V Trong cấu trúc such that và cách sử dụng, nếu danh từ đi sau tính từ không đếm được thì phải bỏ a/an và danh từ đếm được số nhiều không cho mạo từ a/an đứng trước. Eg:  + It was such a hot day that I don’t go to play football. (Nó là một ngày nóng đến mức tôi không muốn đi chơi). + This is such difficult homework that I don’t finish. (Nó là bài tập về nhà khó đến nỗi tôi không làm xong được). So sánh cấu trúc such that với cấu trúc so that - Dùng với danh từ đếm được số ít. S + V + such + a + adj + danh từ không đếm được + that + S + V. Eg: He is such a handsome boy that I love him. (Anh ấy là một chàng trai đẹp tới nỗi tôi yêu anh ta luôn). - Dùng cấu trúc such that trước tính từ và theo sau tính từ là danh từ. Eg: This is such hard work homework that I don’t know. (Đây là một bài tập khó đến nỗi tôi không biết). >> Xem thêm: Thuần thục tất tần tật cấu trúc enough và cách sử dụng Chinh phục tiếng anh từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp người mất gốc hoặc trẻ em từ 4-12 tuổi luyện phát âm, ngữ âm, tăng vốn từ vựng, ngữ pháp ... Đăng ký ngay. [course_id:3177,theme:course] [course_id:259,theme:course] [course_id:236,theme:course] Cấu trúc SO...THAT Cấu trúc thường Cấu trúc như sau: S + V + so + adjective/ adverb + that + S + V  Eg:  - The tea is so hot that I can’t drink it. (Tách trà nóng quá đến mức tôi không thể uống được.) Một số trường hợp đặc biệt dùng So...That a) Với Few, many, little, much Cấu trúc: S + V + so + few/many/ little/much + N + that + S + V  Eg: I had so few job offers that it wasn’t difficult to select one. (Tôi quá có ít đề nghị công việc đến mức mà nó thật khó khăn để chọn ra 1 công việc.) b) Với danh từ đếm được số ít Cấu trúc: So + adjective + a + singular count noun + that Eg: It was so hot a day that we decided to stay indoors. (Trời quá nóng tới mức mà chúng tôi quyết định ở trong nhà.) So sánh cấu trúc so that và such that - Dùng với tính từ và phó từ: Eg: Nam runs so fast that no one can catch up to him. (Nam chạy nhanh đến nỗi không ai đuổi kịp anh ta). - Dùng với danh từ đếm được số ít: + S + V + such + a + adj + danh từ đếm được số ít + that + S + V. + S + V + so + adj + a + danh từ đếm được số ít + that + S + V. Eg: It was such a hot day that I must swim = It was so hot a day that I must swim. (Nó rất nóng đến nỗi tôi phải đi bơi). Bài tập sử dụng cấu trúc "so/such...that" Bài tập: Sử dụng cấu trúc So that/Such that để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi 1) The garden is so large that it took us one hour to clean it. => It is…. 2) The woman is so fool that no one took any notice of her. => She is…. 3) The film is so long that they can’t broadcast it on this night. => It is…. 4) The songs are so interesting that we have listen them many times. => They are…. 5) The news was so bad that he burst into tears on hearing it. => It was…. 6) The water was so hot that it turned my tongue. => It was…. 7) There is so much wind that we can’t go out. => There is such…. 8) The boy is so flabby that every calls him Stuffy. => He is…. 9) The candy is so excellent that all the children want some more. => It is…. 10) The weather was so warm that they had a walk out. => It was…. Đáp án 1)…  It is such a large garden that it took us one hour to clean it. 2)…  She is such a fool woman that no one took any notice of her. 3)… It is such a long film that they can’t broadcast it on this night. 4)… They are such interesting songs that we have listen them many times. 5)… It was such bad news that he burst into tears on hearing it. 6)…  It was such hot water that it turned my tongue. 7)… There is such a lot of wind  that we can’t go out. 8)…  He is such a flabby boy that every calls him Stuffy. 9)…  It is such excellent candy that all the children want some more. 10)…  It was such warm weather that they had a walk out. Bài viết trên chia sẻ một cách dễ hiểu về cấu trúc such that và cách sử dụng. Và UNICA hy vọng mọi người sẽ vận dụng tốt kiến thức này trên con đường chinh phục tiếng Anh.  Chúc bạn thành công! >> Xem thêm: Cấu trúc Used To và cách sử dụng trong Tiếng Anh
Cách dùng one/another/other/the other/others/the others dễ hiểu nhất
Cách dùng one/another/other/the other/others/the others dễ hiểu nhất Ngữ pháp tiếng Anh luôn đa dạng, phong phú với lượng kiến thức “khổng lồ”. Trong đó, cách dùng one/ another/ other/ the other/ others/ the others là một phần kiến thức khá quan trọng. Bài viết sau đây, UNICA sẽ giúp các bạn không bị “mắc bẫy" trong khi học tiếng Anh nhé! 1. Cách sử dụng Another Another là một tính từ mang ý nghĩa là khác, nữa. Những xét theo một khía cạnh khác của danh từ thì Another lại mang nghĩa là người khác, cái khác. Vì là một từ đã được xác định nên nó thường được sử dụng trước danh từ số ít hoặc đại từ. - Another là từ được ghép bởi hai từ là an và other, với nghĩa đề cập tới cái gì đó được mang thêm vào, cho thêm. Eg: Do you want another eat? (Bạn có muốn ăn nữa không?). Do you want another eat?  Có nghĩa là bạn đã ăn 1 bát hoặc nhiều hơn 1 bát, nhưng người nói vẫn muốn mời bạn ăn thêm, để xem bạn có ăn được nữa không. - Another + danh từ số ít. Vì là từ xác định nên từ sau nó là một danh từ, do another là số ít nên danh từ đi sau cũng là số ít, có tác dụng bổ nghĩa cho danh từ theo sau. Eg:  + Would you like another cup of tea? (Bạn có uống thêm một tách trà nữa không?). + I should choose another hat. (Tôi nên chọn cái mũ khác). - Another + one  Khi người nói sử dụng cụm từ another one trong câu có nghĩa là người nói muốn tránh sự lặp lại. Tức là thay thế cho một danh từ, cụm danh từ đã đề cập ở vế trước để câu nói không bị nhắc lại danh từ quá nhiều,và thiếu  khoa học. Eg:  + Her door was broken. I think she need bought another one. (Cửa nhà cô ta bị vỡ. Tôi nghĩ cô ấy cần mua một cái khác). Nhận xét: Door là danh từ  chỉ cái cửa, thay vì trong câu lặp lại từ door một lần, thì người nói thay bằng “another one”. + I bought 3 eggs but I think I need another one. (Tôi mua 3 quả trứng những tôi nghĩ mình cần thêm 1 quả khác). - Another + số đếm + danh từ số nhiều. Ngoài cấu trúc another + danh từ số ít thì còn một cấu trúc another + số đếm + danh từ số nhiều. Eg: He doesn’t want come back home, so he will spend another 2 day in Ha Noi. (Anh ấy không muốn trở về nhà, vì vậy anh ấy sẽ ở thêm 2 ngày ở Hà Nội). - Another vẫn đi kèm với a couple of, a few,... My sister gave me a few more minutes before checking test.  - Another được sử dụng như một đại từ trong tiếng Anh. Eg: I didn’t eat the apple, so I eat another.  Bình thường bạn phải viết là I didn’t eat the apple, so I eat another apple, nhưng another được dùng như đại từ nên another apple = another. >> Xem thêm: Phân loại và cách sử dụng mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài, rèn luyện từ vựng, rèn luyện phản xạ tiếng anh, rèn luyện kỹ năng giao tiếp...Đăng ký ngay. [course_id:595,theme:course] [course_id:286,theme:course] [course_id:3177,theme:course] 2. Cách sử dụng Other Khác với nother, other có nghĩa là người hoặc vật được thêm vào hoặc những hành động, sự việc đã được nêu lên, ngụ ý trước đó. Cũng là một từ loại đã được xác định nên other thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được và đại từ nên cách sử dụng của nó thường là thay thế cho danh từ hoặc đại từ được nhắc đến. - Other đề cập tới cái gì đó khác biệt, phân biệt giữa cái này và cái kia, nhằm so sánh cho người đọc hiểu. Eg: I have 2 apples. This apples is red. The other fruit is green. (Tôi có 2 quả táo. Quả táo này thì màu đỏ. Quả còn lại thì màu xanh). - Other + danh từ không đếm được. Nếu nother + danh từ số ít thì other + danh từ không đếm được. Eg: Some information is  very useful, other information is not. (Một số thông tin thực sự có ích, những thông tin khác thì không). - Other + danh từ đếm được số nhiều. Nếu nother được sử dụng khi ta thêm một cái gì đó hoặc một cái khác vào thì nother được dùng cho trường hợp người nói thêm nhiều một thứ vào gì đó.  Eg: They have other pens for you to choose. (Họ có nhiều cái bút để bạn chọn). - Cấu trúc other + từ đã xác định + danh từ số ít. Từ xác định ở đây có thể là danh từ đã được nhắc đến trước đó, là tên riêng, là địa điểm,... Eg:  + He can speak 2 languages. One is China and the other is English. (Anh ấy có thể nói hai ngôn ngữ. Một là Trung Quốc. Và tiếng còn lại là tiếng Anh). Nhận xét trong ví dụ này ta thấy có 2 loại từ đặc biệt đó là one và the other. 2 loại từ này, sẽ được đi phân tích ở cuối bài, các bạn hãy theo dõi để biết cách sử dụng của one và the other. + They have no other tree. (Họ chẳng còn cái ghế nào). - Other + ones Nếu nother + one thì ngược lại ta có other + ones được sử dụng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ mà chúng đề cập đằng trước đó và không muốn lại lặp lại. Eg: I don’t like eat hot dog. I want other ones. (Tôi không thích ăn xúc xích. Tôi muốn những ăn cái khác). Nhận xét: Tôi không thích ăn xúc xích, vì thế đừng mang tiếp ra, hãy mang những thứ khác. Sự khác biệt cơ bản về danh từ đi sau của nother/other 3. Cách sử dụng the other và the others Ban đầu nhìn, chắc hẳn người học sẽ lầm tưởng rằng the others là số nhiều của the other. Chắc chắn rằng 100% người học đều có suy nghĩ như vậy. Tuy nhiên, nếu ai làm tưởng như vậy thì hãy “dập” ngay những điều đó nếu không muốn mắc sai lầm khi bắt tay vào làm bài tập. Tại sao lại như vậy? Sử dụng the others cho những thứ khác cuối cùng 3.1. Cách dùng của the other - The other là một từ loại được xác định nên nó sẽ có cấu trúc đơn giản: The other + danh từ số ít. Cấu trúc được sử dụng mang ý nghĩa cái còn lại nào đó trong 2 cái. Nghĩa là chúng ta chỉ được đi xét trong 2 cái, nếu trên 2 cái mà sử dụng the other là sai. Trong 2 cái có thể là người vật, sự vật, hiện tượng xung quanh đời sống. Eg:  + I have two chocolate candies. The other candy broken. (Tôi có hai cái kẹo socola. Một cái  kẹo trong đó đã bị vỡ). Nhận xét: Người nói đang nói cho người nghe về cái kẹo của mình. Trong đó có 1 cái đã vỡ, và người nghe sẽ tự hỏi rằng cái còn lại thì không làm sao cả. + This television in my room is very big. The other television is very small. (Cái ti vi  trong phòng của tôi thực sự rất to. Cái còn lại thì thực sự bé). This television in my room is very big - The other + danh từ số nhiều: Những cái còn lại hoặc những người còn lại trong nhóm có nhiều người. + Linh and Thao are here, but where are the other kids? (Linh và Thảo ở đây, nhưng những đứa trẻ khác đâu rồi?). +  The red pen and black pen were broken. The other pen are still good. (Cái bút đỏ và đen đã bị vỡ. Những cái còn lại vẫn tốt). Có nghĩa là trong một hộp bút thì có cây bút màu đen và đỏ đã bị vỡ do va đập hoặc một nguyên nhân nào đó. Ngoài 2 cây đó ra, số bút còn lại vẫn nguyên vẹn, bình thường. - The other được sử dụng như một đại từ. Nhắc lại kiến thức về đại từ một chút, ta biết đại từ là một lớp từ được dùng để xưng hô hoặc để thay thế cho danh từ, động từ, tính từ hoặc cụm danh từng  cụm động từ, cụm tính từ trong câu không bị lặp lại. Tương tự vậy, chức năng của the other cũng dùng để thay thế những cụm đó không bị lặp trong câu. I have 2 cats, one name is Bu and the other name is Tu. (Tôi có hai con mèo, một con tên là Bu và con kia tên Tu). 3.2. Cách dùng của the others The others có nghĩa là những cái khác còn lại cuối cùng, được sử dụng như một đại từ giữ chức năng chủ ngữ trong câu. Khác với the other là cái còn lại trong các thứ, the others là cái còn lại cuối cùng, đây là sự phân biệt lớn nhất khi dùng the other và the others. Eg: The others are from Korean. (Những người còn lại cuối cùng đến từ Hàn Quốc). 4. Cách sử dụng others - Được mang nghĩa là những thứ khác nữa, được sử dụng như chức năng của địa từ với vai trò chủ ngữ trong câu. Eg: Others are from Vietnam. (Những người khác nữa đến từ Việt Nam). - Mặt khác, others là một đại từ xác định rồi nên theo sau nó không cần bất kỳ một từ nào cả. Eg: Those skirts don’t suit me. Do you have any others? (Những cái váy đó không phù hợp với tôi. Bạn còn những cái nào khác không?). Those skirts don’t suit me Nếu không dùng others thì câu sẽ thành: The Those skirts don’t suit me. Do you have any other skirts? Nhận xét thấy: 2 câu đang mang nghĩa giống nhau nhưng khác nhau chủ yếu là một câu other skirts, có danh từ số nhiều đi sau other. Một cái là others không có bất kì gì đi sau. 5. Cách sử dụng one - One là một đại từ chỉ thị, đại từ bất đích được dùng để thay thế cho một danh từ đã được nói tới trước đó. Eg: This pen is made of gold. I like that one. (Cái bút được làm bằng vàng. Tôi thích nó). - Không được dùng là a one mà phải thêm tính từ vào. Eg: A red one, a blue one, a big one… - Không dùng one cho danh từ không đếm được. - Có thể dùng one với every, each, any… Eg: Every one of the cups tea were broken. (Cái tách trà nào cũng bị hỏng). - One có thể dùng trong so sánh nhất, one không bao giờ được đứng một mình sau tính từ sở hữu mà phải đi kèm với tính từ. - One còn bằng với somebody. Ngoài ra one còn được dùng thay thế cho những số đếm… Tuy nhiên trong trường hợp này không được có mạo từ và tính từ đứng trước. Eg: One who goes to school is call a student. (Người đi học được gọi là học sinh). >> Xem thêm: Cách phân biệt A Few và Few, A Little và Little trong Tiếng Anh 6. Bài tập vận dụng one/ another/ other/ the other/ others/ the others Bài tập 1: Điền one/ another/ other/ the other/ others/ the others vào chỗ trống: 1. I don’t like that movie. Is there……… one that we can watch? Movie - (ˈmuːvi) 2.  Are there any dishes………without meat? (miːt) 3. Do you accept……..types of payment besides cash? (kæʃ) 4.  need to buy……….motobike, I lost mine!  (ˈtʃɑːdʒə(r)) 5.  I don’t like crabs, but I love……………. kinds of seafood.  (ˈɔɪstə(r)) 6. This morning, my crush say Hi on ……….. side of the yard. (jɑːd) 7. This student is from Japanese ……… are from Iran. 8. Why are you here? Where is …………? Đáp án 1. another 2. other 3. other 4. another 5. other 6. the other 7. Others  8. The others Phân biệt cách dùng one/another/other/the other/others/the others là một phần học ngữ pháp tiếng Anh rất quan trọng. Với lượng kiến thức rất dài và khó, việc học chủ đề này không thể “hấp tấp” chạy theo số lượng, học qua được. Chúc bạn thành công!
Xem thêm bài viết

Tin học văn phòng

Cách sử dụng hàm IF với điều kiện ngày tháng trong Excel Cách sử dụng hàm IF với điều kiện ngày tháng trong Excel Hàm IF là một trong những hàm thông dụng của Excel. Sử dụng hàm IF giúp bạn kiểm tra một điều kiện cụ thể trong bảng tính. Nếu bạn đang tìm hiểu về hàm IF với điều kiện ngày tháng năm để trả về kết quả theo điều kiện đặt ra thì đây là bài viết hữu ích dành cho bạn. Trong nội dung bài viết này, Unica sẽ hướng dẫn bạn sử dụng hàm IF với điều kiện ngày tháng thông qua công thức và ví dụ thực tế đơn giản, dễ hiểu. Bên cạnh đó, Unica còn hướng dẫn bạn sử dụng hàm IF 2 điều kiện, hàm IF có 3 điều kiện và những điều cần lưu ý khi sử dụng hàm IF có điều kiện. 1. Hàm IF trong Excel có chức năng gì? Hàm IF được xem là một trong những hàm được sử dụng phổ biến trong excel. Chức năng của hàm IF là: - Cho phép bạn tạo ra so sánh logic giữa các giá trị dựa theo điều kiện kiểm tra. Nói dễ hiểu hơn, hàm IF là hàm biện luận, “Nếu giá trị đạt điều kiện thì kết quả trả về sẽ là…, nếu không đạt điều kiện thì kết quả trả về sẽ là…”  - Hàm IF còn được kết hợp với các hàm khác trong excel để hỗ trợ công việc. Hàm IF trong excel >>> Xem thêm: Hàm đếm có nhiều điều kiện trong excel COUNTIFS: Công thức và cách dùng 2. Cú pháp hàm IF =IF (logical_test, [value_if_true], [value_if_false]) Trong đó: - Logical_test: là giá trị hoặc biểu thức có tính logic - Value_if_true: Giá trị mà hàm trả về nếu biểu thức trả về giá trị đúng - Value_if_false: Giá trị trả về nếu hàm logic có kết quả sai >>> Tất cả đều có trong cuốn sách "HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH EXCEL TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO" [blog_custom:2] [trial-btn-v4[link=https://unica.vn/order/step1?id=2851&quantity=1][text=ĐĂNG KÝ MUA NGAY][color=#ffffff][width=275px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] Ví dụ minh họa: Cho bảng dữ liệu sau, từ điểm số của học sinh, kiểm tra kết quả đậu - Trượt. Nếu điểm số >5 hoặc =5 thì được lên lớp, nếu nhỏ hơn 5 thì học lại.  Công thức áp dụng như sau: =IF(C2>=5;"Lên lớp";"Học lại") 3. Cách sử dụng hàm IF với điều kiện ngày tháng Trong nội dung bài chia sẻ này, chúng tôi sẽ tập trung vào các ví dụ minh họa để giúp bạn biết cách dùng hàm điều kiện ngày tháng trong excel. 3.1. Hàm IF 2 điều kiện Chúng ta có bảng tính Bảng tính minh hoạ dữ liệu Yêu cầu: Hãy tính giá ưu đãi với 2 điều kiện sau: Nếu tuổi người mua dưới 30 tuổi và ngày mua hàng trước ngày 20/10/2023 sẽ được tính giá ưu đãi là 40.000  Cách thực hiện: - Bước 1: Xác định công thức sử dụng Trong trường hợp này, chúng ta có 2 điều kiện để xác định giá trị trả về. Do đó, để biện luận chúng ta sẽ sử dụng hàm AND để liên kết các điều kiện với nhau. Công thức áp dụng cụ thể như sau: =IF(AND(DATEVALUE("10/20/2023")>=D3,C3<30),40000,50000) - Bước 2: Áp dụng công thức vào bảng tính Công thức hàm IF - Bước 3: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả tính hàm IF 2 điều kiện - Bước 4: Sử dụng chuột phải để fill công thức vào các ô còn lại. Áp dụng công thức cho những hàng còn lại 3.2. Hàm IF có 3 điều kiện Chúng ta có bảng tính Bảng tính minh hoạ dữ liệu Yêu cầu: Hãy tính giá ưu đãi với 3 điều kiện sau: 1. Nếu ngày mua là ngày 15/10/2023 thì giá ưu đãi sẽ là 50% giá gốc. 2. Nếu tuổi người mua nhỏ hơn hoặc bằng 16 thì giá ưu đãi là 40.000 3. Nếu tuổi người mua lớn hơn hoặc bằng 60 thì giá ưu đãi là 0. Cách thực hiện: - Bước 1: Xác định công thức sử dụng Căn cứ theo 3 điều kiện yêu cầu trên, chúng ta sẽ có công thức sau: =IF(DATEVALUE("10/15/2023")=D3,E3/2,IF(C3<=16,40000,IF(C3>=60,0,50000))) - Bước 2: Áp dụng công thức vào bảng tính Áp dụng công thức hàm IF 3 điều kiện - Bước 3: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả hàm IF 3 điều kiện - Bước 4: Dùng chuột phải để fill công thức vào các ô còn lại Fill công thức cho các ô còn lại 4. Các cách sử dụng hàm IF khác Ở phần trên, chúng tôi đã hướng dẫn bạn cách dùng hàm IF với ngày tháng. Để giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng hàm IF trong excel, chúng tôi sẽ tổng hợp thêm các trường hợp thường dùng khác của hàm IF ở nội dung bên dưới. 4.1. Hàm IF với điều kiện là chữ Chúng ta có bảng tính dưới đây Bảng dữ liệu cho trước Yêu cầu: Hãy xác định điểm cộng cho học sinh theo điều kiện sau: - Nếu học sinh ở vùng 1 sẽ không cộng điểm. - Nếu học sinh ở vùng 2 sẽ được cộng 0.5 điểm - Nếu học sinh ở vùng 3 sẽ được cộng 1 điểm Cách thực hiện như sau: - Bước 1: Chúng ta cần xác định công thức hàm IF cần sử dụng trong trường hợp này. =IF(D3="Vùng 1",0,(IF(D3="Vùng 2",0.5,1))) Ở công thức này, bạn hãy chú ý: Do điều kiện của chúng ta là chữ, nên khi đưa vào hàm IF bạn cần đặt điều kiện chữ trong dấu ngoặc kép “Vùng 1”, “vùng 2”,... - Bước 2: Áp dụng công thức vào bảng tính Công thức hàm IF với điều kiện số - Bước 3: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả hàm IF với điều kiện số - Bước 4: Sử dụng chuột trái để fill công thức xuống các ô tính còn lại Fill công thức cho ô còn lại Lưu ý: Bạn hãy kiểm tra cột kết quả trả về (tức cột H). Bạn sẽ thấy, kết quả hiển thị không đúng với các học sinh ở vùng 2 sẽ được cộng 0,5. Tuy nhiên, kết quả trả về lại là 1. Đây là do lỗi định dạng. Do đó, bạn cần thực hiện thêm bước tùy chỉnh lại định dạng số ở cột kết quả.  - Bước 5: Định dạng lại kết quả hiển thị số ở cột kết quả.  + Chọn vùng dữ liệu cần định dạng lại Chọn vùng dữ liệu cần định dạng + Nhấn chuột phải vào vùng chọn rồi chọn “Format Cells…”.  Chọn Format Cells + Khi hộp thoại hiển thị, bạn hãy chọn tab "Number". Chọn tiếp mục "Number". Sau đó nhìn qua bên phải hộp thoại, ở mục "Decimal places" bạn hãy nhập số 1. Sau đó tick chọn "Use 1000 Separator (,1).  Thao tác định dạng lại dữ liệu + Cuối cùng nhấn “OK” để nhận kết quả 4.2. Hàm IF cho dữ liệu và ô trống Chúng ta có bảng tính Bảng dữ liệu cho trước Yêu cầu: Đối với các học sinh không có điểm số môn Lý hãy ghi chú là “Bỏ thi” Cách thực hiện như sau: - Bước 1: Phân tích yêu cầu bảng tính. Theo yêu cầu bảng tính, chúng ta sẽ có, đối với cột điểm môn Lý (cột F). Nếu cột không có điểm, tức là cột bỏ trống kết quả, có nghĩa là học sinh “Bỏ thi” - Bước 2: Xác định công thức sử dụng Theo phân tích yêu cầu bảng tính, chúng ta sẽ sử dụng công thức tính sau: =IF(ISBLANK(F3),"Bỏ thi",F3) Trong đó: ISBLANK(F3) là hàm giúp kiểm tra F3 có phải ô có trống hay không. - Bước 3: Áp dụng công thức vào bảng tính Nhập công thức vào bảng tính - Bước 4: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả hàm IF nhận được - Bước 5: Sử dụng chuột phải để fill công thức vào các ô còn lại. Kết quả của toàn bộ bảng tính 4.3. Hàm IF trong việc xếp loại theo điểm số Chúng ta có bảng tính Ví dụ bảng tính cho trước Yêu cầu: Hãy xếp loại học sinh theo điều kiện sau đây: - Nếu điểm trung bình lớn hơn hoặc bằng 8 là loại giỏi. - Nếu điểm trung bình lớn hơn hoặc bằng 6.5 và nhỏ hơn 8 là loại khá - Nếu điểm trung bình lớn hơn 5 và nhỏ hơn 6.5 là loại trung bình.  - Nếu điểm trung bình lớn hơn hoặc bằng 3.5 và nhỏ hơn 5 là loại yếu. - Nếu điểm trung bình nhỏ hơn 3.5 là loại kém. Cách thực hiện như sau: - Bước 1: Lập công thức tính theo điều kiện yêu cầu =IF(H3>=8,"Giỏi",IF(H3>=6.5,"Khá",IF(H3>=5,"Trung bình",IF(H3>=3.5,"Yếu","Kém")))) - Bước 2: Đưa công thức vào bảng tính Công thức xếp loại theo điểm số - Bước 3: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả xếp loại hàm IF nhận được - Bước 4: Sử dụng chuột phải để fill công thức vào các ô còn lại Áp dụng công thức cho toàn bộ ô >>> Xem thêm: Cách copy bảng từ word sang excel mà vẫn giữ nguyên định dạng 4.4. Hướng dẫn cách tính hàm IF với hàm tính khác Hàm IF có thể kết hợp với rất nhiều hàm khác trong excel. Trong phần nội dung này chúng tôi sẽ tiếp tục đề cập đến các kết hợp với hàm điều kiện ngày tháng trong excel để giúp bạn hiểu rõ cách dùng hàm IF có điều kiện ngày tháng. 4.4.1. Hàm IF ngày tháng kết hợp với hàm TODAY Chúng ta có bảng tính Ví dụ cho một bảng dữ liệu Yêu cầu: Nếu ngày nhập hàng đã quá 15 ngày thì ghi nhận là “Hết hạn”. Nếu ngày nhập hàng ít hơn hoặc bằng 15 ngày ghi nhận là “Bán tiếp” Cách thực hiện - Bước 1: Xác định công thức sử dụng theo yêu cầu Để có thể xác định được số ngày nhập hàng chúng ta cần sử dụng hàm IF so sánh ngày tháng hiện tại với ngày nhập hàng. Trong trường hợp này chúng ta sẽ sử dụng hàm IF kết hợp với hàm Today theo công thức sau: =IF(TODAY()-C2>15,"Hết hạn","Bán tiếp") - Bước 2: Áp dụng công thức vào bảng tính Nhập công thức hàm IF kết hợp hàm TODAY - Bước 3: Nhấn Enter để nhận kết quả Kết quả nhận được - Bước 4: Sử dụng chuột phải để fill công thức đến các ô còn lại Kết quả hiển thị toàn bộ bảng tính 4.4.2. Sử dụng hàm IF điều kiện ngày tháng kết hợp với hàm Datevalue Chúng ta có bảng tính: Ví dụ bảng dữ liệu  Yêu cầu:  Nếu ngày bán hết sản phẩm là ngày trước ngày 19/10/2023 thì ghi nhận là “Hoàn thành”, nếu ngày bán hết sản phẩm sau ngày 19/10/2023 thì ghi nhận là “Cần xem xét” Cách thực hiện: - Bước 1: Phân tích điều kiện và xác định công thức sử dụng: Trong trường hợp này, chúng ta có thể áp dụng 1 trong 2 công thức sau: + Trường hợp 1: Công thức so sánh điều kiện lớn hơn ngày trong excel =IF(DATEVALUE("10/19/2023") + Trường hợp 2: Công thức so sánh điều kiện nhỏ hơn ngày trong excel =IF(D2 - Bước 2: Áp dụng công thức vào bảng tính + Trường hợp 1:  Công thức tính trường hợp 1 Nhấn Enter để nhận kết quả   Kết quả tính theo trường hợp 1 + Trường hợp 2:    Công thức tính theo trường hợp 2 Nhấn Enter để nhận kết quả   Kết quả tính trường hợp 2 - Bước 3: Sử dụng chuột phải để fill công thức vào các ô còn lại   Áp dụng công thức cho các ô trong bảng 5. Những điều cần lưu ý khi sử dụng hàm IF có điều kiện Khi bạn sử dụng hàm điều kiện ngày tháng trong excel để thuận tiện và đạt được kết quả như mong muốn thì bạn cần lưu ý những điểm sau:  5.1. Đảm bảo cú pháp chính xác Bạn hãy lưu ý công thức hàm IF sẽ luôn có 3 giá trị lần lượt là - Giá trị điều kiện so sánh - Kết quả trả về nếu đúng - Kết quả trả về nếu sai Mỗi giá trị sẽ được phân biệt với dấu “,”. Đồng thời, nếu giá trị trong cú pháp ở dạng chữ (ký tự văn bản) thì phải đặt trong dấu ngoặc kép “”. Nếu cú pháp công thức sai hoặc tên hàm sai thì kết quả trả về luôn bị lỗi. Bạn hãy tham khảo ví dụ minh họa dưới đây   Lưu ý khi sử dụng hàm if với điều kiện ngày tháng Lỗi cú pháp trong trường hợp này là giữa kết quả đúng theo điều kiện là “Hoàn Thành” và kết quả sai theo điều kiện “Cần xem xét” phải là dấu “,”. Tuy nhiên, cú pháp sử dụng là dấu “;”. Do đó, excel đã báo lỗi cú pháp. Bạn chỉ cần điều chỉnh lại cú pháp đúng sẽ nhận được kết quả. 5.2. Xác định rõ điều kiện Đối với công thức IF 2 điều kiện trở lên, chúng ta cần xác định rõ các điều kiện yêu cầu để đảm bảo kết quả chính xác nhất.  Ví dụ, chúng ta có bảng tính   Bảng tính cho trước  Yêu cầu: Nếu thời gian bán hàng ít hơn 7 ngày là bán chạy, 10 ngày là bình thường, và hơn 10 ngày là bán chậm. Trong trường hợp này chúng ta sẽ xác định rõ điều kiện (Ngày bán hết - ngày nhập)<7 thì ghi nhận là bán chạy; (Ngày bán hết - ngày nhập)<10 thì ghi nhận là bình thường, còn lại là bán chậm. Như vậy công thức áp dụng vào bảng tính như sau: =IF((D2-C2)<7,"Bán chạy",IF((D2-C2)<10,"Bình thường","Bán chậm"))   Kết quả bảng tính 5.3. Đảm bảo đúng thứ tự Nếu cú pháp công thức không đúng thứ tự biện luận, kết quả trả về sẽ không đảm bảo được độ chính xác. Ví dụ:  Nếu công thức đúng là =IF((D2-C2)<7,"Bán chạy",IF((D2-C2)<10,"Bình thường","Bán chậm")) Mà chúng ta sắp xếp thứ tự điều kiện biện luận là =IF((D2-C2)<7,"Bán chạy",IF((D2-C2)<10,"Bán chậm""Bình thường"))  Như vậy, dù kết quả trả về không bị báo lỗi nhưng kết quả hiển thị đã không đúng với điều kiện yêu cầu. 5.4. Kiểm tra kết quả cẩn thận Khi sử dụng hàm IF kết quả trả về sẽ gặp một số trường hợp sau: - Kết quả hiển thị sẽ xuất hiển thị là số nhưng có thể định dạng kết quả là dạng văn bản.  - Kết quả hiển thị không đúng với kết quả gốc do chế độ tự động làm tròn phân số trong excel. Ví dụ: 0.5 sẽ được tự động làm tròn là 1 hoặc 2.25 sẽ được tự động làm tròn là 2,...  Trong trường hợp này, nếu bạn sử dụng kết quả vào phép tính sẽ trả về kết quả sai. Do đó, nếu muốn sử dụng chính xác hơn ở các bước tính tiếp theo, bạn hãy chú ý đến định dạng kết quả.  Kết quả trả về Do tính năng tự động làm tròn của excel nên kết quả không đúng với điều kiện. Trong trường hợp này chúng ta cần định dạng lại để nhận kết quả đúng.   Bảng hiển thị kết quả đúng 5.5. Kiểm tra dữ liệu đầu vào Khi sử dụng hàm IF với điều kiện ngày tháng mà kết quả trả về không đúng mặc dù cú pháp, điều kiện đều đúng. Lúc này, bạn cần kiểm tra lại dữ liệu đầu vào. Cụ thể là: - Định dạng dữ liệu ngày tháng năm - Định dạng văn bản - Định dạng ký tự  - Độ chính xác của dữ liệu đầu vào. >>> Xem thêm: Cách sử dụng hàm NETWORKDAYS trong excel để tính ngày 6. Một số lỗi sai thông thường trong hàm điều kiện và cách sửa Dưới đây là một số lỗi thường gặp khi bạn sử dụng hàm IF có điều kiện và giải pháp khắc phục cho bạn tham khảo, hãy bỏ túi ngay nhé. 6.1. Kết quả hiển thị bằng 0 Nguyên nhân: Lỗi này xảy ra khi giá trị value_IF_true hoặc value_IF_false bị bỏ trống. Giải pháp: Nếu bạn muốn kết quả trả về là ô trống thay vì 0 thì hãy thay đổi value_IF_false thành giá trị khoảng trắng đặt trong dấu ngoặc kép “ “. 6.2. Kết quả hiển thị #NAME? Nguyên nhân: Đây là lỗi xuất hiện khi bạn nhập sai tên hàm. Ví dụ tên hàm bạn nhập là IFf hoặc uf, of,... thì kết quả hiển thị sẽ là #NAME.   Lỗi khi sử dụng hàm Giải pháp: Bạn hãy sửa lại tên hàm và nhận kết quả đúng   Kết quả sửa lỗi 7. Tổng kết Như vậy là chúng tôi đã hoàn thành chia sẻ với bạn kiến thức về hàm IF với điều kiện ngày tháng năm. Và cách sử dụng hàm IF với các hàm kết hợp khác cũng như những lưu ý khi sử dụng hàm IF. Nếu bạn muốn thực hành thêm các yêu cầu phức tạp với hàm IF hãy đăng ký ngay khóa học excel nâng cao. Cách vẽ mũi tên trong Excel cực đơn giản cho mọi phiên bản
Cách vẽ mũi tên trong Excel cực đơn giản cho mọi phiên bản Mũi tên là một trong những ký hiệu thường được sử dụng trong Excel để biểu diễn sự liên kết, hướng dẫn hoặc biến đổi giữa các ô, các đối tượng, hoặc các đồ thị. Trong bài học excel online này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về ký hiệu mũi tên trong Excel, khi nào cần vẽ mũi tên trong Excel, và cách vẽ mũi tên trong excel cũng như chỉnh sửa, di chuyển và khóa phím mũi tên trong Excel. Ký hiệu mũi tên trong Excel Biểu tượng mũi tên trong excel là một loại đối tượng hình học có hai đầu là đầu nhọn và đầu rộng. Đầu nhọn biểu diễn hướng của mũi tên, còn đầu rộng biểu diễn nguồn của mũi tên. Mũi tên có thể có nhiều kiểu dáng khác nhau, như mũi tên thẳng, mũi tên cong, mũi tên đôi, mũi tên chéo,... Mũi tên cũng có thể có nhiều màu sắc và kích thước khác nhau. Để chèn hình mũi tên trong excel, bạn có thể sử dụng công cụ Hình (Shapes) trên thanh công cụ Chèn (Insert). Sau đó, bạn chọn loại mũi tên bạn muốn từ danh sách các hình có sẵn. Bạn có thể kéo chuột để vẽ mũi tên trên bảng tính theo kích thước mong muốn. Mũi tên trong Excel là một loại đối tượng hình học có hai đầu là đầu nhọn và đầu rộng Khi nào cần vẽ mũi tên trong Excel Mũi tên trong Excel có nhiều ứng dụng khác nhau, tuỳ thuộc vào mục đích của người dùng. Dưới đây là một số trường hợp thường gặp khi cần vẽ mũi tên trong Excel: 1. Khi thực hiện vẽ các sơ đồ tư duy Sơ đồ tư duy là một công cụ hữu ích để tổ chức và trình bày các ý tưởng, thông tin, hoặc quy trình. Sơ đồ tư duy thường bao gồm các khối thông tin được nối với nhau bởi các mũi tên để biểu diễn sự liên quan hoặc sự phân cấp giữa chúng. Ví dụ, bạn có thể vẽ một sơ đồ tư duy để lập kế hoạch cho một dự án, phân tích một vấn đề, hoặc tổng hợp kiến thức. Để vẽ sơ đồ tư duy trong Excel, bạn có thể sử dụng công cụ SmartArt trên thanh công cụ Chèn (Insert). Bạn chọn loại sơ đồ bạn muốn từ danh sách các SmartArt có sẵn. Bạn có thể nhập nội dung cho các khối thông tin và điều chỉnh kích thước, màu sắc, và hình dạng của chúng. Bạn cũng có thể thêm hoặc xóa các khối thông tin hoặc các mũi tên theo ý muốn. Dùng mũi tên khi vẽ sơ đồ tư duy 2. Khi muốn chỉ dẫn cho người xem đến một ô nào đó Một trường hợp khác cần thực hiện cách vẽ mũi tên trong excel là khi bạn muốn chỉ dẫn cho người xem đến một ô nào đó trên bảng tính. Đây là một cách hiệu quả để thu hút sự chú ý, làm nổi bật, hoặc giải thích một ô quan trọng hoặc có chứa công thức phức tạp. Ví dụ, bạn có thể vẽ một mũi tên để chỉ dẫn cho người xem đến ô tổng kết kết quả của một bảng tính. Để vẽ mũi tên để chỉ dẫn cho người xem đến một ô nào đó, bạn có thể sử dụng công cụ Hình (Shapes) trên thanh công cụ Chèn (Insert) như đã nói ở trên. Bạn chọn loại mũi tên bạn muốn và vẽ nó từ nguồn đến đích. Bạn có thể thêm một khung văn bản để ghi chú hoặc giải thích cho mũi tên. >>> Tất cả đều có trong cuốn sách "HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH EXCEL TỪ CƠ BẢN ĐẾN NÂNG CAO" [blog_custom:2] [trial-btn-v4[link=https://unica.vn/order/step1?id=2851&quantity=1][text=ĐĂNG KÝ MUA NGAY][color=#ffffff][width=275px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] 3. Khi vẽ các đồ thị hàm số Một ứng dụng khác của mũi tên trong Excel là khi bạn muốn vẽ các đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số là biểu diễn hình học của sự biến thiên của một hàm số theo một biến số. Đồ thị hàm số thường được vẽ trên một hệ trục toạ độ, trong đó trục hoành biểu diễn biến số, còn trục tung biểu diễn giá trị của hàm số. Mũi tên được sử dụng để chỉ dẫn hướng của các trục và các giới hạn của đồ thị. Dùng mũi tên khi vẽ đồ thị hàm số Để vẽ các đồ thị hàm số trong Excel, bạn có thể sử dụng công cụ Đồ thị (Chart) trên thanh công cụ Chèn (Insert). Bạn chọn loại đồ thị bạn muốn từ danh sách các đồ thị có sẵn. Bạn nhập dữ liệu cho đồ thị và điều chỉnh các thuộc tính như tiêu đề, nhãn, lưới,... Bạn có thể thêm các mũi tên để chỉ dẫn cho các trục và các giới hạn của đồ thị bằng cách sử dụng công cụ Hình (Shapes) như đã nói ở trên. >>> Xem thêm: Gợi ý 8 cách thêm dấu tích trong excel, bạn đã biết chưa? Cách vẽ mũi tên trong Excel Cách thêm mũi tên trong excel sẽ gồm những bước sau: - Bước 1: Trong File Excel cần vẽ mũi tên, bạn chọn Insert -> chọn Shapes trong Illustrations. Chọn Shapes trong Illustrations - Bước 2: Trong phần Lines, bạn chọn Arrow để vẽ mũi tên.  Chọn Arrow để vẽ mũi tên - Bước 3: Chọn một vị trí bất kỳ trong Excel để thực hiện cách làm mũi tên trong excel. Để mũi tên không bị xiên lên hoặc xuống, bạn nhấn giữ phím Shift trong lúc vẽ. Cách chỉnh sửa mũi tên trong Excel Sau khi thực hiện cách chèn mũi tên trong excel, có thể bạn sẽ cần tới chỉnh sửa để hoàn thiện mũi tên của mình. Vậy cách chỉnh sửa này sẽ như thế nào? Mời bạn theo dõi những bước dưới đây: - Bước 1: Nhấn chuột phải vào mũi tên vừa vẽ, tìm và chọn Format Shape. Chọn Format Shape - Bước 2: Trong cửa sổ Format Shape, bạn sẽ thấy các tùy chọn như sau: + Color: Màu sắc của mũi tên. + Transparency: Độ mờ của mũi tên (càng tiến tới 100% sẽ càng mờ). + Width: Độ dày cho mũi tên. + Compound type: Nếu bạn có 2 mũi tên hãy chọn lệnh này để so sánh chúng. + Dash type: Kiểu mũi tên. + Begin Arrow type: Chỉnh sửa cho hình dạng ở đầu mũi tên. + Begin Arrow size: Độ lớn cho hình dạng ở đầu mũi tên. + End Arrow type: Chỉnh sửa cho hình dạng ở cuối mũi tên. + End Arrow size: Chỉnh sửa độ lớn cho hình dạng ở cuối mũi tên. Chỉnh sửa mũi tên trong Excel - Bước 3: Trên thanh công cụ, bạn chọn Insert để thêm ký hiệu cho đoạn thẳng. Chọn Insert - Bước 4: Trong phần Text, bạn chọn Text Box. Chọn Text Box - Bước 5: Tạo 1 ô Text Box rồi điền ký hiệu vào phần Text Box. - Bước 6: Di chuyển chuột đến gần Textbox cho đến khi hiện mũi tên 4 chiều.  - Bước 7: Bấm chuột phải và chọn Format Shape.  Chọn Format Shape - Bước 8: Vào phần Line và tích chọn No Line. Tích chọn No Line - Bước 9: Trong phần Fill, bạn tích chọn No fill.  Tích chọn No fill - Bước 10: Bạn di chuyển ký tự đến phần đầu và cuối đoạn thẳng là hoàn thành.  Hướng dẫn cách di chuyển mũi tên Sau khi thực hiện cách tạo mũi tên trong excel, để có thể di chuyển được tất cả các đường thẳng 1 lúc, bạn hãy sử dụng tính năng Group của Excel. - Bước 1: Để chọn toàn bộ các ký tự cần nhóm, bạn nhấn giữ Ctrl và nhấn chuột trái.  - Bước 2: Nhấn chuột phải và chọn Group sau đó bạn chọn tiếp lệnh Group. Chọn tiếp lệnh Group - Bước 3: Tiến hành di chuyển tất cả mũi tên cùng 1 lúc cho đến khi đạt vị trí như mong muốn là hoàn thành. >>> Xem thêm: Hướng dẫn cách viết dấu lớn hơn hoặc bằng dấu khác trong excel Cách khóa phím mũi tên trong Excel Một tính năng hữu ích khác của mũi tên trong Excel là bạn có thể khóa phím mũi tên trong Excel để ngăn không cho người dùng di chuyển hoặc chỉnh sửa mũi tên. Đây là cách khóa phím mũi tên trong Excel: - Bước 1: Chọn mũi tên bạn muốn khóa. - Bước 2: Trên thanh công cụ Định dạng (Format) trong nhóm Công cụ hình (Drawing Tools), chọn Bảo vệ (Protect) và chọn Khóa (Lock). - Bước 3: Trong hộp thoại Bảo vệ bảng tính (Protect Sheet), nhập mật khẩu (nếu có) và chọn các tuỳ chọn bạn muốn áp dụng cho việc bảo vệ bảng tính. Sau đó, nhấp vào OK. - Bước 4: Lưu và đóng bảng tính của bạn. Khi bạn mở lại bảng tính, bạn sẽ không thể di chuyển hoặc chỉnh sửa mũi tên nữa, trừ khi bạn nhập lại mật khẩu và bỏ bảo vệ bảng tính. Khóa phím mũi tên trong Excel Kết luận Trong bài viết này, chúng ta đã cùng tìm hiểu về cách vẽ mũi tên trong Excel cực đơn giản cho mọi phiên bản. Chúng ta đã biết về ký hiệu mũi tên trong Excel, khi nào cần vẽ mũi tên trong Excel, và cách vẽ, chỉnh sửa, di chuyển, và khóa phím mũi tên trong Excel. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn sử dụng được mũi tên trong Excel hiệu quả hơn. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này. Hẹn gặp lại bạn trong các bài viết tiếp theo của Bing. Chúc bạn thành công!
Hàm COS trong Excel - Cú pháp và cách sử dụng
Hàm COS trong Excel - Cú pháp và cách sử dụng Hàm Cos trong Excel được dùng để làm gì? Mời bạn đọc tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng của hàm Cos thông qua nội dung bài viết dưới đây của Unica.  1. Hàm COS là gì? Hàm COS trong Excel là hàm trả về Cosin của một góc đã cho trước, được tính bằng Radian.  Hàm COS được ứng dụng để: - Tìm Cosin của một góc cho trước.  - Sử dụng bảng tính Excel một cách chuyên nghiệp hơn. - Hàm COS có thể kết hợp với nhiều hàm khác để xử lý công việc tốt hơn.  2. Cú pháp hàm COS trong Excel Cú pháp: =COS(number) Trong đó: - Number: Đối số (Số) là góc tính bằng Radian. - Nếu đối số của bạn được tính bằng độ, bạn phải nhân số đó với PI()/180 hoặc dùng hàm RADIANS để chuyển đổi thành radian.  3. Cách sử dụng của hàm COS - Để sử dụng hàm Cos thì trước tiên bạn nên chuyển đổi góc sang radian. Có 2 công thức bạn có thể áp dụng như sau: =COS(RADIANS(A1)) =COS(A1*PI()/180) Trong đó: A1 là tham chiếu có thể thay đổi tùy ý.  Ví dụ minh họa: Dùng hàm COS để tìm kết quả của các dữ liệu trong bảng. - Bước 1: Trong ô C5 cần hiển thị kết quả, bạn nhập hàm =COS(RADIANS(B5)) Ví dụ về hàm COS trong Excel - Bước 2: Nhấn Enter để hiển thị kết quả. Sau đó bạn dùng trỏ chuột kéo xuống hết các ô dưới để hiển thị kết quả ở tất cả các ô.  Ví dụ về hàm COS trong Excel 3. Hàm ACOS trong Excel Cú pháp hàm ACOS: =ACOS(number) Trong đó: - Number: là Cosin của góc bạn muốn tìm. - Number phải là số đêm từ -1 đến 1. Nếu số cần tính không thuộc phạm vi này thì công thức sẽ trả về lỗi giá trị #NUM.  Cách sử dụng Ví dụ: Tìm kết quả của các số trong bảng bằng hàm ACOS.  - Bước 1: Trong ô C5 muốn hiển thị kết quả, bạn nhập công thức =ACOS(B5). Ví dụ về hàm ACOS trong Excel - Bước 2: Nhấn Enter để hiển thị kết quả. Sau đó dùng chuột kết xuống hết các ô để hiển thị đầy đủ trong bảng tính.  Ví dụ về hàm ACOS trong Excel 4. Tổng kết Như vậy thông qua nội dung bài viết trên, Unica đã cùng bạn tìm hiểu về hàm COS trong Excel. Chúng tôi hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích để giúp bạn học Excel Online hiệu quả hơn. Cảm ơn và chúc các bạn thành công
Xem thêm bài viết