Hỗ trợ

Hotline: 090 488 6095
Email: cskh@unica.vn

Chiến lược cạnh tranh là gì? Vai trò, phân loại, yếu tố ảnh hưởng

Ngày nay, khi thị trường kinh doanh ngày càng trở nên rậm rộ, để doanh nghiệp có thể đứng vững và phát triển lớn mạnh hơn nữa thì việc đưa ra được những chiến lược chính xác, đúng đắn và kịp thời là điều vô cùng cần thiết. Một trong số đó phải kể đến là các chiến lược cạnh tranh. Để có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về vấn đề này, hãy cùng chúng tôi tham khảo bài viết dưới đây nhé.

Chiến lược cạnh tranh là gì?

Chiến lược cạnh tranh là kế hoạch tổng thể mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nó bao gồm các quyết định về cách doanh nghiệp sẽ cạnh tranh trên thị trường, cách nó sẽ tạo ra và duy trì lợi thế cạnh tranh.

chien-luoc-canh-tranh.jpg

Chiến lược cạnh tranh

Vai trò của chiến lược cạnh tranh

Chiến lược cạnh tranh có vai trò là giúp doanh nghiệp khám phá những cơ hội mới, tăng doanh số và giữ thị phần. Chi tiết như sau:

1. Khám phá cơ hội mới

Chiến lược cạnh tranh giúp doanh nghiệp khám phá ra các cơ hội mới trên thị trường, từ việc mở rộng vào các thị trường mới, đến việc phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ mới.

y nghia cua chien luoc canh tranh

Chiến lược marketing cạnh tranh giúp doanh nghiệp khám phá cơ hội mới trên thị trường

2. Tăng trưởng doanh số

Bằng cách cạnh tranh một cách hiệu quả, doanh nghiệp có thể tăng doanh số và lợi nhuận. Điều này có thể giúp doanh nghiệp tăng trưởng và mở rộng.

3. Giữ vững thị phần

Chiến lược cạnh tranh cũng giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần của mình trong một thị trường cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp nơi mà sự cạnh tranh là rất cao.

giu-vung-thi-phan.jpg

Chiến lược marketing cạnh tranh giúp doanh nghiệp giữ vững thị phần

4 Loại chiến lược cạnh tranh phổ biến

Đối với các marketer thì 4 loại chiến lược là dẫn đầu về chi phí, dẫn đầu về sự khác biệt, tập trung chi phí và tập trung hóa khác biệt đã không còn xa lạ. Ưu và nhược điểm của từng loại như sau:

1. Chiến lược dẫn đầu về chi phí

Ưu điểm:

- Có thể thu hút một lượng lớn khách hàng thông qua giá cả cạnh tranh.

- Tạo ra sự cạnh tranh mạnh mẽ đối với các đối thủ đang tập trung vào giá thành cao.

Nhược điểm:

- Có thể dẫn đến giảm chất lượng sản phẩm hoặc dịch vụ nếu việc giảm chi phí không được thực hiện một cách cân nhắc.

- Khó khăn trong việc duy trì lợi thế cạnh tranh nếu các đối thủ khác cũng cạnh tranh với giá cả thấp.

>>> Xem thêm: Giới thiệu chiến lược về giá

chien-luoc-canh-tranh-trong-marketing

Chiến lược dẫn đầu về chi phí là chiến lược cạnh tranh bằng cách định giá sản phẩm thấp hơn các đối thủ 

2. Chiến lược dẫn đầu về sự khác biệt

Ưu điểm:

- Tạo ra sự khác biệt rõ ràng trong tâm trí của khách hàng, giúp tăng khả năng nhận diện thương hiệu.

- Có thể giúp tạo ra một lượng lớn khách hàng trung thành, đặc biệt là trong các thị trường đòi hỏi sản phẩm hoặc dịch vụ độc đáo.

Nhược điểm:

- Cần đầu tư nhiều cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới để duy trì sự khác biệt.

- Có thể dễ bị sao chép nếu không có các biện pháp bảo vệ thương hiệu mạnh mẽ.

dan-dau-ve-su-khac-biet.jpg

Chiến lược dẫn đầu về sự khác biệt

3. Chiến lược tập trung chi phí

Ưu điểm:

- Tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ ràng trong một phân khúc thị trường cụ thể.

- Có thể tạo ra lợi nhuận cao nếu công ty có thể tối ưu hóa chi phí trong lĩnh vực tập trung của mình.

Nhược điểm:

- Rủi ro cao nếu phân khúc thị trường này không đủ lớn hoặc không đủ sinh lợi.

- Khả năng bị ảnh hưởng bởi các biến động thị trường hoặc sự cạnh tranh từ các đối thủ khác.

chien-luoc-tap-trung-chi-phi.jpg

Chiến lược tập trung chi phí

4. Chiến lược tập trung khác biệt hóa

Ưu điểm:

- Tạo ra một thị trường nhỏ hơn nhưng có khả năng sinh lợi cao hơn thông qua sản phẩm hoặc dịch vụ tùy chỉnh và cao cấp.

- Duy trì sự trung thành của khách hàng thông qua sự khác biệt rõ ràng trong sản phẩm hoặc dịch vụ.

Nhược điểm:

- Yêu cầu nhiều nguồn lực cho việc phát triển và duy trì sự khác biệt độc đáo.

- Có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh từ các đối thủ khác cố gắng sao chép hoặc phát triển các sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự.

chien-luoc-tap-trung-khac-biet-hoa.jpg

Chiến lược tập trung khác biệt hóa

So sánh chiến lược phát triển và chiến lược cạnh tranh

Chiến lược phát triển và chiến lược cạnh tranh đều là những yếu tố quan trọng trong việc định hình thành công của doanh nghiệp. Tuy nhiên, chúng có những khác biệt quan trọng.

Mục Tiêu Chính: 

- Chiến Lược Phát Triển: Tập trung vào việc mở rộng và phát triển doanh nghiệp, thị trường, sản phẩm hoặc dịch vụ.

- Chiến Lược Cạnh Tranh: Tập trung vào việc giành lấy một phần thị phần từ các đối thủ trong ngành và duy trì vị thế cạnh tranh.

khac-biet-ve-muc-tieu.jpg

Khác biệt về mục tiêu

Phạm Vi Thời Gian:

- Chiến Lược Phát Triển: Thường dài hạn và tập trung vào việc xây dựng sự bền vững và phát triển dài lâu.

- Chiến Lược Cạnh Tranh: Có thể ngắn hạn hoặc dài hạn, tùy thuộc vào mục tiêu cụ thể và tình hình cạnh tranh trong ngành.

khac-biet-ve-pham-vi.jpg

Khác biệt về phạm vi

Phương Tiện:

- Chiến Lược Phát Triển: Sự phát triển dựa trên nền tảng của các chiến lược dài hạn, bao gồm nghiên cứu và phát triển, đầu tư vào hạ tầng và mở rộng quy mô.

- Chiến Lược Cạnh Tranh: Sự cạnh tranh thường bao gồm các chiến lược như giảm giá, tiếp thị mạnh mẽ, phát triển sản phẩm mới và cải thiện chất lượng hoặc dịch vụ.

Đặc Điểm:

- Chiến Lược Phát Triển: Thường liên quan đến việc xây dựng hình ảnh thương hiệu tích cực và mối quan hệ với khách hàng và cộng đồng.

- Chiến Lược Cạnh Tranh: Thường liên quan đến việc tìm cách tăng lợi nhuận, giảm chi phí hoặc nắm bắt cơ hội thị trường.

Đo Lường Kết Quả:

- Chiến Lược Phát Triển: Các chỉ số dài hạn như tỷ lệ tăng trưởng doanh thu, thị phần thị trường, lợi nhuận và hài lòng của khách hàng.

- Chiến Lược Cạnh Tranh: Các chỉ số ngắn hạn như thị phần thị trường, doanh số bán hàng và lợi nhuận thuần.

khac-biet-ve-do-luong-va-ket-qua.jpg

Khác biệt về đo lường kết quả

Yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh

Những yếu tố ảnh hưởng tới chiến lược cạnh tranh đó là đối thủ, người mua, nhập ngành từ đối thủ, sản phẩm thay thế. Chi tiết như sau:

1. Đối thủ

Đối thủ cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh của bạn. Bạn cần phải hiểu rõ về đối thủ của mình, bao gồm sản phẩm hoặc dịch vụ của họ, chiến lược marketing và vị trí trên thị trường.

doi-thu-canh-tranh.jpg

Đối thủ là những doanh nghiệp cùng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự hoặc thay thế cho sản phẩm của doanh nghiệp bạn

2. Người mua

Người mua cũng có thể ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh của bạn. Bạn cần phải hiểu rõ về nhu cầu và mong đợi của khách hàng, và cách họ đánh giá và so sánh sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn với các đối thủ cạnh tranh.

3. Nhập ngành từ đối thủ

Mối đe dọa về sự nhập ngành của các đối thủ mới cũng có thể ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh của bạn. Bạn cần phải theo dõi thị trường và cập nhật về các xu hướng mới để bạn có thể điều chỉnh chiến lược của mình khi cần thiết.

doi-thu-gia-nhap-nganh.jpg

Nhập ngành từ đối thủ là sự xuất hiện của các doanh nghiệp mới trên thị trường

4. Sản phẩm thay thế

Sản phẩm thay thế là những sản phẩm có thể đáp ứng được nhu cầu tương tự của khách hàng, nhưng thuộc về ngành hàng khác. Sản phẩm thay thế ảnh hưởng đến chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp bằng cách giảm nhu cầu, giá cả, lợi nhuận, trung thành của khách hàng đối với sản phẩm của doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần xác định sản phẩm thay thế về tính năng, giá cả, chất lượng,...

Ví dụ về chiến lược cạnh tranh

Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chiến lược cạnh tranh, dưới đây sẽ là một vài ví dụ của chúng tôi:

1. Chiến lược cạnh tranh của Coca-Cola

Chiến lược cạnh tranh của Coca-Cola được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau:

- Sản phẩm đa dạng và chất lượng: Coca-Cola tập trung vào việc phát triển một loạt các sản phẩm đa dạng để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

- Chiến lược giá cả cạnh tranh: Coca-Cola đã xây dựng một chiến lược giá cả cạnh tranh để thu hút khách hàng và cạnh tranh với các đối thủ.

- Kênh phân phối rộng lớn: Coca-Cola đã xây dựng một hệ thống phân phối rộng lớn để đảm bảo sản phẩm của họ có mặt ở mọi nơi.

- Chiến lược quảng cáo và khuyến mãi: Coca-Cola sử dụng nhiều hình thức quảng cáo và khuyến mãi để tăng cường nhận diện thương hiệu cũng như thu hút khách hàng.

- Đối thủ cạnh tranh: Đối thủ cạnh tranh chính của Coca-Cola bao gồm Suntory PepsiCo Vietnam, Tân Hiệp Phát, Red Bull, Tân Quang Minh, Interfood, Monster Energy, La Vie.

- Tập trung vào sức khỏe: Coca-Cola cũng đang tập trung vào việc phát triển các sản phẩm tốt cho sức khỏe, thay vì chỉ tập trung vào nước ngọt.

- Mở rộng quan hệ đối tác: Coca-Cola đang tìm cách mở rộng quan hệ đối tác để tăng cường khả năng cạnh tranh của mình.

- Khai thác thị trường ở các nước đang phát triển: Coca-Cola đang tìm cách khai thác thị trường ở các nước đang phát triển để tăng cường khả năng cạnh tranh của mình.

- Xây dựng hệ thống chuỗi cung ứng tiên tiến: Coca-Cola đang tìm cách xây dựng một hệ thống chuỗi cung ứng tiên tiến để tăng cường khả năng cạnh tranh của mình.

- Mua bán và sáp nhập: Coca-Cola cũng đang tìm cách mua bán và sáp nhập để tăng cường khả năng cạnh tranh của mình.

Coca-Cola đã vẫn đang tiếp tục cải tiến và phát triển chiến lược cạnh tranh của mình để đảm bảo vị thế hàng đầu của họ trong ngành nước giải khát.

vi-du-chien-luoc-canh-tranh-cua-Coca-Cola.jpg

Chiến lược cạnh tranh của Coca-Cola

2. Ví dụ về chiến lược cạnh tranh của Vinamilk

Vinamilk, một trong những công ty sữa hàng đầu tại Việt Nam, đã xây dựng chiến lược cạnh tranh mạnh mẽ để duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường. Dưới đây là một số điểm chính trong chiến lược cạnh tranh của Vinamilk:

- Chiến lược cạnh tranh về giá: Vinamilk định giá sản phẩm của mình một cách cạnh tranh, nhắm vào tầng lớp bình dân và trung lưu, giúp sản phẩm của họ có giá phải chăng hơn so với các đối thủ.

- Đa dạng hóa sản phẩm: Vinamilk sở hữu danh mục sản phẩm đa dạng, đáp ứng nhu cầu của khách hàng ở mọi độ tuổi và đối tượng, từ sản phẩm không chứa cholesterol cho người cao huyết áp đến sản phẩm giàu canxi cho người chứng loãng xương.

- Chất lượng sản phẩm: Vinamilk đầu tư vào công nghệ và máy móc chế tạo đóng gói tiên tiến, đảm bảo chất lượng sản phẩm tương đương với sữa nhập khẩu từ các quốc gia có nền công nghiệp chế biến hàng đầu.

- Chiến lược kinh doanh quốc tế: Vinamilk không chỉ phân phối sản phẩm trong nước mà còn xuất khẩu sang nhiều quốc gia khác, mở rộng thị trường và tăng cường vị thế của mình trên bản đồ kinh tế toàn cầu.

- Mô hình marketing 4P: Vinamilk áp dụng mô hình marketing 4P bao gồm Sản phẩm (Product), Giá (Price), Hệ thống phân phối (Place) và Quảng bá (Promotion). Mục đích là để giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

vi-du-chien-luoc-canh-tranh-cua-Vinamilk.jpg

Ví dụ về chiến lược cạnh tranh của Vinamilk

Một số lưu ý khi triển khai chiến lược cạnh tranh

Khi triển khai chiến lược cạnh tranh, có một số lưu ý quan trọng mà doanh nghiệp cần phải xem xét:

- Xác định rõ ràng đối thủ cạnh tranh và hiểu rõ về thế mạnh và điểm yếu của họ.

- Phân tích kỹ lưỡng thị trường để khám phá cơ hội mới và hiểu rõ nhu cầu cũng như mong muốn của khách hàng.

- Chọn lựa chiến lược phù hợp với mục tiêu và nguồn lực của doanh nghiệp. Có thể là chiến lược dẫn đầu về chi phí, chiến lược khác biệt hóa, chiến lược tập trung chi phí hoặc chiến lược tập trung phân biệt.

- Tập trung vào việc xây dựng các khối lợi thế cạnh tranh và phát triển năng lực đặc biệt để tạo ra sự khác biệt.

- Tạo môi trường học tập trong tổ chức để thúc đẩy sự sáng tạo và cải tiến liên tục.

- Thích ứng với sự thay đổi của thị trường và sẵn sàng điều chỉnh chiến lược khi cần thiết.

luu-y-khi-trien-khai-chien-luoc-canh-tranh.jpg

Lưu ý khi triển khai chiến lược cạnh tranh

Tạm kết

Bài viết trên đây, chúng tôi đã chia sẻ về 4 chiến lược cạnh tranh không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Hy vọng, là một người kinh doanh thông thái,  bạn sẽ đưa ra được một chiến lược kinh doanh hiệu quả giúp nâng cao doanh số bán hàng trong thời gian sắp tới. Ngoài ra, bạn đọc tham khảo thêm kiến thức về  Social Listening giúp doanh nghiệp có được cái nhìn khách quan về sản phẩm từ những đánh giá của khách hàng.

[Tổng số: 44 Trung bình: 2]