Hỗ trợ

Hotline: 090 488 6095
Email: cskh@unica.vn
Kinh doanh & Khởi nghiệp Tiếng Anh Digital Marketing Microsoft Quản Trị Kinh Doanh Kế Toán Thiết kế đồ họa & Branding Kỹ năng lãnh đạo Cơ Sở Dữ Liệu Dinh dưỡng & lối sống Ẩm thực & đồ uống Tình Yêu Nhạc Cụ Chụp Ảnh Digital Marketing - copy Sách AI Công cụ AI Marketing & Bán hàng 1 Tiếng Trung Thương mại điện tử Google Vận hành doanh nghiệp Tài Chính Thiết kế UI/UX (Web/App) Kỹ năng thuyết trình Ngôn Ngữ Lập Trình Yoga & Thiền Âm nhạc & nhạc cụ Đời Sống Vợ Chồng Thanh Nhạc Digital Marketing - copy Quay video Kiếm tiền Lập trình Web Tiếng Hàn Bán hàng livestream Khởi nghiệp theo ngành Đầu Tư Thiết kế Website Kỹ năng giao tiếp Mạng Và Bảo Mật Fitness & Gym Luyện hát & Luyện giọng Làm Cha Mẹ Sản Xuất Nhạc Dựng Phim Canva Digital Marketing - copy 3 AI & Công nghệ Tin học Lập trình App Thiết kế & Sáng tạo Tiếng Nhật Quảng cáo online Quản Trị Nhân Sự Thuế & pháp lý Nội thất & kiến trúc Kỹ năng đàm phán Chăm sóc tinh thần Biên Tập Video Sửa Chữa Và Chế Tạo Viết lách & sáng tạo Notion Âm Nhạc Khác Digital Marketing - copy Kinh doanh Cơ sở dữ liệu Video & Nhiếp ảnh Tiếng Đức Xây kênh Video Xây dựng đội nhóm Hộ kinh doanh Thiết Kế Quảng Cáo Phần mềm thiết kế Kỹ năng phỏng vấn - xin việc Chăm sóc cá nhân Massage Phát Triển Web Du lịch & trải nghiệm Digital Marketing - copy Làm ảnh bằng AI Figma Mạng & bảo mật Ngoại Ngữ Bán hàng & chốt sale Nhượng quyền & chuỗi Phần mềm kế toán Thiết kế 3D Kỹ năng quản lý thời gian Thể thao Nghệ thuật & lifestyle Phát Triển Ứng Dụng Di Động Toeic - Ielts Công cụ khác Digital Marketing - copy Làm Video bằng AI Chuyển đổi số Tin Học Văn Phòng Tiếng hàn Chăm sóc khách hàng Kỹ năng ghi nhớ Làm đẹp Huyền học Trí Tuệ Nhân Tạo Kinh Doanh - copy Video khóa học Kỹ năng mềm Tiếng hàn CRM & Chatbot AI Mẹ bầu & trẻ em Thiết Kế Khác Kỹ năng lập kế hoạch Kinh Doanh - copy Làm phim hoạt hình Sức khỏe & Làm đẹp Tiếng Đức Kinh Doanh - copy Quản trị cảm xúc Tài Chính & Đầu tư Ngoại Ngữ Khác Kinh Doanh - copy Xây dựng đội nhóm Phong Cách Sống Quan Hệ Công Chúng Quản lý xung đột Sách hay nên đọc Xây Dựng Thương Hiệu Kỹ năng khác Nguyên Lý Marketing Phân Tích Dữ Liệu Lập Trình & CNTT Hôn Nhân Và Gia Đình Âm Nhạc Sales Bán hàng Nuôi dạy con Google sheet Câu chuyện khách hàng Kinh doanh & Khởi nghiệp - copy Tesst 123

Blog Unica

Đọc ngay cho nóng

C-Suite là gì? Giải mã cấp bậc lãnh đạo cao nhất doanh nghiệp C-Suite là gì? Giải mã cấp bậc lãnh đạo cao nhất doanh nghiệp C-Level hay C-Suite là gì? Đây là khái niệm chung để chỉ những vị trí cấp cao nhất trong một doanh nghiệp. Họ chịu trách nhiệm đưa ra các chiến lược và các quyết định quan trọng để làm sao đưa doanh nghiệp càng ngày càng phát triển bền vững trên thị trường. Thực tế, không phải doanh nghiệp nào cũng đầy đủ hết các cấp C-suite này. Tuy nhiên, việc hiểu chính xác nhân sự cấp C-Level vẫn đóng vai trò vô cùng quan trọng. Cùng tham khảo nội dung bài viết dưới đây của Unica để hiểu rõ hơn vấn đề này nhé. C-Suite là gì? C-Level hay còn gọi là C-Suite, là thuật ngữ dùng để chỉ nhóm nhân sự quản lý cấp cao nhất trong một doanh nghiệp. Những người giữ vị trí này thường mang chức danh bắt đầu bằng chữ “C” – viết tắt của “Chief”, chẳng hạn như: CEO (Chief Executive Officer), CFO (Chief Financial Officer), CMO (Chief Marketing Officer),... C-Suite là gì? Nếu ví doanh nghiệp như một con tàu thì các vị trí C-Suite chính là thuyền trưởng. Họ là người định hướng con tàu hoạt động. Vị trí C-Suite là những cá nhân có quyền lực và có tầm ảnh hưởng lớn nhất trong bộ máy điều hành doanh nghiệp. Họ không chỉ chịu trách nhiệm trực tiếp trong việc xây dựng chiến lược tổng thể mà còn đưa ra quyết định trọng quyết, dẫn dắt tổ chức phát triển và giành được những thành tựu đúng theo mục tiêu ban đầu đề ra. Với kỹ năng lãnh đạo xuất sắc, nhân sự C-Level là “bộ não trung tâm” giúp doanh nghiệp vận hành trơn tru, ra quyết định nhanh chóng và phản ứng linh hoạt trong môi trường kinh doanh nhiều biến động. Họ cũng chính là người gắn kết các bộ phận, thiết lập văn hóa doanh nghiệp và duy trì sự ổn định nội bộ, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng về cùng một tầm nhìn chiến lược. Vai trò của vị trí C-Suite trong doanh nghiệp Các chức danh C-Suite tuy đa dạng và có thể khác nhau tùy theo quy mô, ngành nghề của mỗi doanh nghiệp. Tuy nhiên về cơ bản đều hướng đến mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động và tối ưu hóa lợi nhuận cho doanh nghiệp. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật trong vai trò và trách nhiệm của nhóm nhân sự cấp cao này: Xây dựng chiến lược phát triển tổng thể của doanh nghiệp: Chịu trách nhiệm hoạch định tầm nhìn, mục tiêu dài hạn và định hướng chiến lược cho toàn doanh nghiệp. Đưa ra các quyết định chiến lược ở cấp cao nhất nhằm đảm bảo doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đưa ra các quyết định trọng yếu: Là người ra quyết định cuối cùng trong các vấn đề quan trọng như: đầu tư, tài chính, nhân sự cấp cao, công nghệ, sản phẩm,... Đảm bảo mọi quyết sách đều phục vụ cho lợi ích tổng thể và phát triển bền vững. Gắn kết và điều phối các phòng ban: Giữ vai trò kết nối giữa các bộ phận trong công ty, giúp hoạt động vận hành thống nhất và hiệu quả. Hỗ trợ xây dựng văn hóa doanh nghiệp và tạo điều kiện cho sự phối hợp liên phòng ban. Đại diện cho doanh nghiệp trong và ngoài tổ chức: Là gương mặt đại diện cho công ty trước nhà đầu tư, đối tác chiến lược, truyền thông và các bên liên quan. Tham gia các buổi họp cấp cao, hội nghị ngành, hoặc thương thảo các mối quan hệ hợp tác lớn. Quản lý rủi ro và khủng hoảng: C-Level phải có khả năng nhìn nhận các nguy cơ đang tiềm ẩn và lập kế hoạch dự phòng để ứng phó kịp thời khi nó xảy đến. Khi gặp khủng hoảng thực sự thì C-Suite có trách nhiệm giữ vững sự ổn định, bình tĩnh để trấn an các bên liên quan và đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả. Các vị trí C-Suite đóng vai trò quan trọng trong doanh nghiệp Các vị trí C-Suite trong doanh nghiệp phổ biến Trong bộ máy lãnh đạo của doanh nghiệp, mỗi vị trí C-Suite đều có nhiệm vụ riêng biệt. Cụ thể như sau: CEO (Chief Executive Officer) – Giám đốc điều hành CEO là người nắm giữ vị trí quyền lực cao nhất trong đội ngũ điều hành của doanh nghiệp. Họ chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp, mọi cấp C khác đều phải có trách nhiệm báo cáo hiệu suất làm việc với CEO. Vai trò cốt lõi của CEO đó là giám sát toàn bộ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Họ đóng vai trò xây dựng tầm nhìn dài hạn, hoạch định chiến lược và đảm bảo tổ chức vận hành đúng định hướng. Đồng thời, CEO cũng là gương mặt đại diện của công ty trước các cổ đông, nhà đầu tư và đối tác lớn. Một CEO thành công cần có năng lực lãnh đạo xuất sắc, tư duy chiến lược và khả năng ra quyết định trong những tình huống phức tạp, nhiều áp lực. COO (Chief Operating Officer) – Giám đốc kinh doanh COO là người điều hành doanh nghiệp đứng sau CEO. Họ chịu trách nhiệm điều phối và giám sát toàn bộ hoạt động vận hành hàng ngày của doanh nghiệp, COO đảm bảo mọi quy trình sản xuất, logistics, dịch vụ khách hàng và quản lý chuỗi cung ứng diễn ra hiệu quả, đúng tiến độ và đạt chất lượng. Đây là vị trí đóng vai trò cầu nối giữa chiến lược và thực thi, giúp biến các kế hoạch của CEO thành hành động cụ thể trong toàn hệ thống. Một COO xuất sắc cần có khả năng quản lý tổng thể, hiểu sâu về cấu trúc tổ chức và biết cách tối ưu quy trình để nâng cao hiệu suất làm việc. Ngoài ra, COO cũng thường là người hỗ trợ CEO trong việc ra quyết định vận hành quan trọng và dẫn dắt đội ngũ đạt được các mục tiêu kinh doanh dài hạn. CFO (Chief Financial Officer) – Giám đốc tài chính CFO là người đảm nhiệm toàn bộ các vấn đề liên quan đến tài chính doanh nghiệp, từ lập kế hoạch ngân sách, kiểm soát chi tiêu đến quản lý dòng tiền hay làm việc với các tổ chức tài chính. CFO đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo sự ổn định và bền vững về mặt tài chính, đồng thời hỗ trợ ban lãnh đạo trong việc đưa ra các quyết định đầu tư, mở rộng quy mô kinh doanh hoặc tái cấu trúc tổ chức. Đây là vị trí đòi hỏi sự chính xác, tư duy phân tích nhạy bén và khả năng dự báo tài chính chiến lược. CIO (Chief Information Officer) – Giám đốc thông tin  Giám đốc thông tin là người đứng đầu mảng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp. Họ chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược CNTT và đảm bảo hạ tầng công nghệ hỗ trợ hiệu quả cho hoạt động vận hành. Trong bối cảnh chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu, vai trò của CIO ngày càng quan trọng trong việc lựa chọn, triển khai và quản lý các hệ thống công nghệ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tối ưu chi phí và tăng khả năng cạnh tranh. Một CIO giỏi cần có hiểu biết sâu rộng về công nghệ, kỹ năng quản lý dự án phức tạp, đồng thời phải có khả năng phối hợp chặt chẽ với các phòng ban khác để đảm bảo công nghệ phục vụ đúng mục tiêu kinh doanh. Đây là vị trí vừa mang tính kỹ thuật, vừa yêu cầu tư duy chiến lược và nhạy bén với các xu hướng đổi mới. Giám đốc thông tin là người đứng đầu mảng công nghệ thông tin trong doanh nghiệp CTO (Chief Technology Officer) – Giám đốc công nghệ CTO hay giám đốc công nghệ là người người chịu trách nhiệm định hướng và quản lý toàn bộ hoạt động công nghệ trong doanh nghiệp, CTO tập trung vào việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các giải pháp công nghệ để tạo ra giá trị cho sản phẩm, dịch vụ và khách hàng. Khác với CIO chỉ đảm bảo công nghệ phục vụ vận hành nội bộ, CTO đảm nhiệm vai trò dẫn dắt các chiến lược công nghệ gắn liền với sản phẩm và đổi mới sáng tạo. CTO đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nền tảng kỹ thuật cốt lõi, xây dựng đội ngũ kỹ sư. Đồng thời, đảm bảo khả năng thích ứng công nghệ của doanh nghiệp trước sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Một CTO xuất sắc cần có nền tảng chuyên môn vững chắc, tư duy đổi mới mạnh mẽ và khả năng truyền cảm hứng cho đội ngũ phát triển công nghệ trong tổ chức. CMO (Chief Marketing Officer) – Giám đốc marketing Giám đốc marketing CMO là người chịu trách nhiệm phát triển và triển khai chiến lược marketing của doanh nghiệp nhằm xây dựng thương hiệu, mở rộng thị trường và thúc đẩy doanh số. CMO cần hiểu rõ hành vi tiêu dùng, phân tích dữ liệu thị trường và đón đầu các xu hướng để đưa ra những chiến dịch tiếp thị hiệu quả. Ngoài ra, CMO cũng phối hợp chặt chẽ với các bộ phận như bán hàng, chăm sóc khách hàng và phát triển sản phẩm để đảm bảo mọi hoạt động tiếp thị đều phục vụ cho sự tăng trưởng bền vững của doanh nghiệp. CHRO (Chief Human Resources Officer) – Giám đốc nhân sự CHRO là vị trí quan trọng mà hầu hết doanh nghiệp nào cũng có, kể cả doanh nghiệp mới. Giám đốc nhân sự là người đứng đầu bộ phận nhân sự, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng và phát triển nguồn lực con người. Đồng thời, chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất làm việc, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp và đề xuất các chính sách phúc lợi. Bên cạnh đó, CHRO còn là người định hình văn hóa doanh nghiệp, góp phần duy trì môi trường làm việc tích cực, công bằng và bền vững. Với vai trò này, CHRO cần có tư duy chiến lược, kỹ năng giao tiếp linh hoạt và hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan đến lao động để vừa đảm bảo quyền lợi cho người lao động, vừa đáp ứng mục tiêu phát triển nhân sự của tổ chức. CCO (Chief Content Officer ) – Giám đốc nội dung  CCO (Giám đốc nội dung) là người đứng đầu chiến lược nội dung của doanh nghiệp. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng tiếng nói thương hiệu, duy trì bản sắc truyền thông và kết nối với khách hàng mục tiêu. CCO hoạt động chính trong bộ phận tiếp thị hoặc quan hệ công chúng. Thông thường, giám đốc nội dung hay hợp tác chặt chẽ với CMO để thiết lập định hướng nội dung toàn diện. Bao gồm: Bài viết, hình ảnh, video đến các chiến dịch truyền thông mạng xã hội. Một CCO giỏi cần có tư duy sáng tạo, kỹ năng quản lý nội dung đa nền tảng và khả năng đảm bảo tính nhất quán thương hiệu trong mọi điểm chạm với khách hàng. Giám đốc nội dung là người đứng đầu chiến lược nội dung của doanh nghiệp CCO – Giám đốc tuân thủ (Chief Compliance Officer) Hiểu đơn giản đây giống như vị trí giám sát, đảm bảo doanh nghiệp vận hành đúng quy định pháp luật, chuẩn mực đạo đức và các chính sách nội bộ. CCO chịu trách nhiệm giám sát các hoạt động tuân thủ, phát hiện rủi ro pháp lý tiềm ẩn và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, khắc phục. Trong môi trường kinh doanh ngày càng khắt khe về quy định và minh bạch, vai trò của CCO ngày càng quan trọng trong việc bảo vệ uy tín doanh nghiệp và duy trì hoạt động ổn định, bền vững. Tại một số doanh nghiệp nhỏ, vị trí giám đốc tuân thủ sẽ không có mà kết hợp chung với vị trí nhân sự, mọi hoạt động trong công ty đều do nhân sự lâu năm gắn kết. CSO (Chief Security Officer) – Giám đốc an ninh  Giám đốc an ninh là người thiết lập và quản lý toàn bộ chính sách an ninh của doanh nghiệp, bao gồm cả an ninh vật lý và an ninh mạng. Vai trò chính của họ là bảo vệ tài sản, thông tin và con người trước các nguy cơ tấn công, rò rỉ hoặc phá hoại. Ngoài ra, CSO còn xây dựng các giao thức phản ứng khi có sự cố và đảm bảo nhân viên được đào tạo để tuân thủ các quy trình an toàn. CSO là vị trí đặc biệt quan trọng trong các tổ chức hoạt động trong môi trường dữ liệu nhạy cảm hoặc có quy mô lớn. CDO (Chief Data Officer) – Giám đốc dữ liệu  Giám đốc dữ liệu là người định hướng chiến lược dữ liệu của doanh nghiệp. CDO chịu trách nhiệm thu thập, phân tích và tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu để phục vụ cho các quyết định kinh doanh. Trong thời đại số hóa, dữ liệu được xem là tài sản chiến lược, và CDO chính là người đảm bảo doanh nghiệp biết khai thác đúng cách dữ liệu để tạo ra giá trị thực tiễn. Vai trò này đòi hỏi khả năng hiểu biết sâu về công nghệ, phân tích dữ liệu và tư duy định hướng tăng trưởng dựa trên insight. CINO (Chief Innovation Officer) – Giám đốc đổi mới  Giám đốc đổi mới là người dẫn dắt quá trình đổi mới trong doanh nghiệp. Họ trực tiếp giám sát hoạt động của bộ phận nghiên cứu và phát triển (R&D). Đồng thời, họ còn có nhiệm vụ khám phá các cơ hội sáng tạo, đề xuất ý tưởng đột phá và thúc đẩy văn hóa đổi mới trong doanh nghiệp. Một CINO hiệu quả không chỉ tìm kiếm các giải pháp mới mà còn biết cách thương mại hóa các sáng kiến để nâng cao lợi thế cạnh tranh. Đây là vị trí lý tưởng cho những ai có tư duy sáng tạo, dám nghĩ lớn và sẵn sàng dẫn đầu thay đổi. CKO (Chief Knowledge Officer) – Giám đốc tri thức  Giám đốc tri thức là người phụ trách quản lý và phát triển tài sản tri thức trong doanh nghiệp, CKO đóng vai trò kết nối giữa dữ liệu, thông tin và hành động thực tiễn. Họ chịu trách nhiệm xây dựng hệ thống lưu trữ, chia sẻ và khai thác tri thức hiệu quả, từ đó nâng cao hiểu biết về khách hàng, thị trường và các lĩnh vực chuyên môn nội bộ. Đồng thời, CKO giám sát các chính sách liên quan đến sở hữu trí tuệ, thúc đẩy học tập liên tục và giúp đội ngũ nhân sự áp dụng kiến thức vào hoạt động đổi mới, tiếp thị, bán hàng cũng như nâng cao hiệu quả tổ chức. CKO đóng vai trò kết nối giữa dữ liệu, thông tin và hành động thực tiễn CGO (Chief Green Officer) – Giám đốc xanh Giám đốc xanh tuy là vị trí còn tương đối mới mẻ nhưng lại đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định trực tiếp đến sự thành công của doanh nghiệp. CGO chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi các chiến lược thân thiện với môi trường như: giảm khí thải carbon, tiết kiệm năng lượng tại trung tâm dữ liệu, hạn chế rác thải điện tử, và đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường – bao gồm cả OSHA. Với xu hướng ESG (Môi trường – Xã hội – Quản trị) ngày càng lên ngôi, CGO ngày càng trở thành một mắt xích quan trọng trong việc định vị doanh nghiệp xanh, bền vững và có trách nhiệm xã hội. Những kỹ năng cần có để trở thành C-Level Để vươn lên vị trí C-Level, ngoài kinh nghiệm dày dặn và thành tích nổi bật, bạn cần sở hữu một tập hợp kỹ năng toàn diện, kết hợp giữa năng lực chuyên môn và khả năng lãnh đạo chiến lược. Cụ thể như sau: Kỹ năng lãnh đạo Nhà lãnh đạo C-Level cần thể hiện sự kiên định trong việc hướng dẫn, hỗ trợ đội ngũ đạt mục tiêu chiến lược. Lãnh đạo không chỉ là ra quyết định, mà còn là khả năng xây dựng tầm nhìn, truyền cảm hứng và phát triển con người. Họ cần biết cách phát hiện tiềm năng, tạo động lực làm việc và nuôi dưỡng một văn hóa doanh nghiệp tích cực, đoàn kết. Kỹ năng giao tiếp Giao tiếp hiệu quả giúp truyền đạt thông điệp rõ ràng, thúc đẩy sự thấu hiểu và đồng thuận trong tổ chức. Bên cạnh khả năng nói và viết tốt, nhà lãnh đạo cũng cần biết lắng nghe để tiếp nhận ý kiến đa chiều, từ đó đưa ra các quyết định hợp lý. Giao tiếp cũng là công cụ để kết nối với nhà đầu tư, cổ đông, đối tác và truyền thông. Kỹ năng tư duy  Một thành viên C-Level cần có khả năng tư duy tổng thể, định hướng dài hạn và dự báo các xu hướng phát triển. Họ phải liên tục phân tích dữ liệu, nhận diện cơ hội – rủi ro và điều chỉnh chiến lược phù hợp với thị trường. Tư duy chiến lược giúp doanh nghiệp duy trì sự cạnh tranh và tăng trưởng bền vững. C-Level cần có khả năng tư duy tổng thể, định hướng dài hạn Kỹ năng lập kế hoạch Ngoài những kỹ năng trên, các vị trí cấp C cũng phải có kỹ năng lập kế hoạch. Khả năng lập kế hoạch cho phép lãnh đạo C-Level thiết lập mục tiêu rõ ràng, xác định các bước hành động và phân bổ nguồn lực hợp lý. Ngoài ra, một kế hoạch tốt cần có tính linh hoạt để thích nghi với những thay đổi từ môi trường bên ngoài mà không làm gián đoạn tiến trình phát triển. Kỹ năng quản lý dự án Lãnh đạo cấp cao thường giám sát nhiều dự án trọng điểm. Họ cần có khả năng phân công công việc hiệu quả, theo dõi tiến độ, kiểm soát chi phí và đảm bảo kết quả đúng thời hạn. Đồng thời, họ phải nhận diện và xử lý kịp thời các rủi ro để duy trì chất lượng đầu ra và không ảnh hưởng đến mục tiêu chiến lược. Kỹ năng giải quyết vấn đề Trong môi trường kinh doanh phức tạp, kỹ năng giải quyết vấn đề bắt buộc phải có. Các nhà lãnh đạo cần nhanh chóng xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, đánh giá tình hình dựa trên dữ liệu, cân nhắc các giải pháp và đưa ra lựa chọn tối ưu. Đây là yếu tố quan trọng để giữ vững sự ổn định và duy trì niềm tin trong nội bộ. Kỹ năng sáng tạo Tư duy đổi mới giúp nhà lãnh đạo nhìn thấy cơ hội nơi người khác chỉ thấy rào cản. Kỹ năng sáng tạo hỗ trợ họ trong việc tìm ra giải pháp mới, cải tiến quy trình và tạo ra giá trị khác biệt. Một C-Level thành công không ngại thách thức lối mòn và luôn khuyến khích đội ngũ đổi mới tư duy để tạo đà phát triển cho tổ chức. Bí quyết thành công cho C-Level Để giữ vững vị trí và phát triển lâu dài ở cấp độ C-Level, các nhà lãnh đạo cần hội tụ nhiều yếu tố vượt trội. Dưới đây là những bí quyết then chốt giúp nhân sự C-Suite khẳng định giá trị và dẫn dắt doanh nghiệp bền vững: Xác định mục tiêu Muốn thành công khi đứng ở cương vị C-Level bạn bắt buộc phải biết cách xác định mục tiêu. Bao gồm xác định mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức một cách nhất quán, rõ ràng. Mục tiêu không chỉ xoay quanh việc tăng trưởng lợi nhuận mà còn cần bao gồm việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp, phát triển đội ngũ và duy trì sự bền vững dài hạn. Khi định hướng rõ ràng, mọi chiến lược và quyết định đều sẽ bám sát giá trị cốt lõi của tổ chức. Xác định mục tiêu cá nhân và mục tiêu tổ chức một cách nhất quán Phát triển kỹ năng chuyên môn Để luôn đi đầu, lãnh đạo C-Suite cũng cần không ngừng cập nhật kiến thức và theo kịp các xu hướng mới nhất trong ngành. Việc hiểu sâu về tài chính, công nghệ, thị trường và vận hành giúp họ đưa ra các quyết định chính xác và chiến lược. Trình độ chuyên môn cao chính là nền tảng để nhà lãnh đạo đưa doanh nghiệp phát triển đúng hướng. Nâng cao kỹ năng mềm Ngoài chuyên môn, khả năng giao tiếp, lãnh đạo, lắng nghe và quản lý cảm xúc cũng là những kỹ năng quan trọng không thể thiếu. Kỹ năng mềm giúp C-Level xây dựng niềm tin, duy trì sự gắn kết nội bộ và xử lý xung đột một cách khéo léo. Đây cũng là yếu tố giúp nhà lãnh đạo truyền cảm hứng và xây dựng môi trường làm việc tích cực. Tích lũy kinh nghiệm quản lý Để trở thành một nhà quản lý giỏi, bạn bắt buộc phải tích lũy kinh nghiệm qua nhiều năm làm việc của mình. Cấp C-Level cần trải qua nhiều vai trò quản lý khác nhau để hiểu sâu về vận hành và quản trị tổ chức. Kinh nghiệm chính là “vốn sống” giúp họ tự tin giải quyết những tình huống phức tạp và ra quyết định chiến lược trong điều kiện bất định. Xây dựng mạng lưới quan hệ Mạng lưới quan hệ rộng mở là một lợi thế lớn với bất kỳ nhà lãnh đạo nào. Các mối quan hệ chiến lược với đối tác, chuyên gia trong ngành và các nhà đầu tư giúp C-Level dễ dàng tiếp cận thông tin, cơ hội mới và giải pháp hữu ích. Đây cũng là kênh hỗ trợ mở rộng tầm ảnh hưởng cá nhân và nâng cao uy tín tổ chức. Theo dõi xu hướng Cấp C-Level cần liên tục cập nhật các xu hướng về công nghệ, nhân sự, kinh tế và chính sách để chủ động điều chỉnh chiến lược phù hợp. Khả năng nắm bắt xu hướng không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua các thách thức mà còn tận dụng cơ hội để vươn lên và đổi mới sáng tạo. Kết luận Bài viết trên đây Unica đã tổng hợp chi tiết cho bạn toàn bộ thông tin có liên quan đến vị trí C-Suite. Việc hiểu rõ định nghĩa C-Suite là gì? Vai trò, kỹ năng cần có và bí quyết thành công của C-Level sẽ là bước đệm vững chắc để bạn định hướng con đường sự nghiệp và tiến gần hơn tới những vị trí lãnh đạo cao nhất trong tổ chức. Xem thêm: CEO, COO, CFO, CTO là gì? Tổng hợp các chức vụ quan trọng trong công ty Cổ đông lớn là gì?  Tầm ảnh hưởng và vai trò trong doanh nghiệp
Cổ đông lớn là gì?  Tầm ảnh hưởng và vai trò trong doanh nghiệp Cổ đông lớn là những người có tầm ảnh hưởng quan trọng trong doanh nghiệp. Đồng thời cũng là người nắm giữ cổ phiếu cao. Vậy cụ thể cổ đông lớn là gì? Họ có vai trò và trách nhiệm như thế nào trong mỗi doanh nghiệp? Cùng khám phá nội dung bài viết dưới đây của Unica để hiểu rõ hơn về vấn đề này nhé. Cổ đông lớn là gì? Theo khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: Cổ đông là cá nhân, tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần của công ty cổ phần. Đối chiếu theo khoản này và căn cứ theo khoản 18 Điều 4 Luật Chứng khoán 2019 giải thích thuật ngữ cổ đông lớn như sau: Cổ đông lớn là người sở hữu từ 5% trở lên số cổ phiếu có quyền biểu quyết của một tổ chức phát hành. Trong doanh nghiệp, cổ đông lớn được cho là có quyền lực lớn hơn những cổ đông còn lại. Cổ đông lớn là gì? Về nguyên tắc, mỗi cổ phần phổ thông có quyền biểu quyết ngang nhau, bất kể cổ đông nắm giữ 1 hay 1 triệu cổ phần. Tuy nhiên, cổ đông lớn sẽ sở hữu số lượng cổ phần nhiều hơn. Điều này đồng nghĩa với việc cổ đông lớn sẽ có tổng số phiếu biểu quyết cao hơn, từ đó có ảnh hưởng lớn hơn đến các quyết định của công ty. Tùy vào tỷ lệ sở hữu cổ phần, chẳng hạn như: 5%, 10%, 36%, 51% hay 75% mà cổ đông sẽ có những quyền lợi và nghĩa vụ khác nhau. Từ đó, họ có quyền đề cử, phủ quyết, đến khả năng chi phối hoặc kiểm soát toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp. Quyền và nghĩa vụ của các cổ đông lớn Tùy thuộc vào tỷ lệ sở hữu cổ phần và quyền biểu quyết, cổ đông trong công ty cổ phần sẽ có những quyền và nghĩa vụ khác nhau. Cụ thể như sau: Quyền của cổ đông lớn theo tỷ lệ sở hữu cổ phần Tỷ lệ sở hữu Quyền tương ứng Từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên Được xem xét, tra cứu và trích lục các tài liệu như: biên bản, nghị quyết của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính định kỳ, báo cáo của Ban kiểm soát, các hợp đồng và giao dịch quan trọng.- Có quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp nhất định. Từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên Có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát.- Tỷ lệ này có thể được điều chỉnh thấp hơn nếu Điều lệ công ty quy định. Từ 35% tổng số phiếu biểu quyết trở lên Có quyền phủ quyết những vấn đề quan trọng thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông (theo khoản 1 Điều 148 Luật Doanh nghiệp 2020). Trên 50% tổng số phiếu biểu quyết Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông được tiến hành hợp lệ khi số cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết.- Nghị quyết được thông qua khi có trên 50% số phiếu biểu quyết đồng thuận, trừ những nội dung đặc biệt cần tỷ lệ cao hơn. Từ 65% tổng số phiếu biểu quyết trở lên Có quyền quyết định các vấn đề trọng yếu như:+ Thay đổi loại cổ phần, tổng số cổ phần;+ Thay đổi ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh;+ Cơ cấu tổ chức quản lý công ty;+ Dự án đầu tư hoặc bán tài sản ≥ 35% tổng giá trị tài sản;+ Tổ chức lại hoặc giải thể công ty;+ Các vấn đề khác do Điều lệ công ty quy định. Quyền của cổ đông lớn theo tỷ lệ sở hữu cổ phần Bên cạnh các quyền đặc biệt, cổ đông lớn trong công ty cổ phần cũng phải tuân thủ đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, cụ thể như sau: Thanh toán đầy đủ và đúng hạn số cổ phần đã cam kết mua: Cổ đông lớn có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ góp vốn đúng theo cam kết về thời hạn và giá trị cổ phần đăng ký. Không được rút vốn góp dưới bất kỳ hình thức nào: Cổ đông lớn không được phép tự ý rút phần vốn đã góp bằng cổ phần phổ thông ra khỏi công ty, trừ trường hợp được công ty hoặc cá nhân, tổ chức khác mua lại số cổ phần đó. Nếu vi phạm, cổ đông sẽ phải chịu trách nhiệm đối với các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản của công ty trong phạm vi giá trị cổ phần đã bị rút và bồi thường thiệt hại phát sinh. Tuân thủ Điều lệ công ty và các quy chế nội bộ: Cổ đông lớn phải nghiêm túc chấp hành các quy định nội bộ được công ty ban hành. Thực hiện đầy đủ các nghị quyết, quyết định của Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị: Việc tuân thủ các quyết định chung là nghĩa vụ bắt buộc nhằm đảm bảo tính thống nhất trong hoạt động quản trị công ty. Bảo mật thông tin của công ty: Cổ đông lớn phải giữ bí mật các thông tin được cung cấp theo quy định của Điều lệ công ty và pháp luật. Mọi hành vi sao chép, tiết lộ hoặc phát tán thông tin cho bên thứ ba đều bị nghiêm cấm. Không được lạm dụng vị thế để gây thiệt hại cho công ty hoặc cổ đông khác: Cổ đông lớn phải hành động vì lợi ích chung, không sử dụng ảnh hưởng của mình để tạo ra các rào cản, làm tổn hại đến quyền và lợi ích hợp pháp của công ty cũng như các cổ đông còn lại. Cổ đông lớn mua bán cổ phiếu có phải thông báo không? Theo quy định tại Luật Chứng khoán 2019, cổ đông lớn có nghĩa vụ công bố thông tin đầy đủ và kịp thời về tình trạng sở hữu cổ phần của mình tại công ty đại chúng, nhằm đảm bảo tính minh bạch và công khai trong hoạt động thị trường chứng khoán. Cụ thể: Cổ đông lớn mua bán cổ phiếu phải thông báo không? Thông báo với công ty và cơ quan quản lý chứng khoán Cổ đông lớn phải thông báo cho công ty và cơ quan quản lý chứng khoán trong các trường hợp sau: Khi đạt mức sở hữu từ 5% trở lên tổng số cổ phần có quyền biểu quyết của một công ty đại chúng hoặc công ty đầu tư chứng khoán đại chúng. Khi trở thành hoặc không còn là cổ đông lớn (tức vượt qua hoặc rơi xuống dưới ngưỡng 5%). Khi có sự thay đổi về tỷ lệ sở hữu cổ phần qua các ngưỡng 1%, ví dụ: từ 6% lên 7%, hoặc từ 10% xuống 9%... Khi đạt các ngưỡng sở hữu quan trọng khác: 10%, 15%, 20%, 25%, 30%, 50%, 75% và 90% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết. Thời hạn báo cáo: Trong vòng 07 ngày làm việc kể từ ngày phát sinh giao dịch hoặc thay đổi tỷ lệ sở hữu (bao gồm cả giao dịch mua bán hoặc thay đổi tỷ lệ không qua giao dịch). Nghĩa vụ này cũng áp dụng với nhóm người có liên quan và nhóm nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 5% trở lên cổ phần có quyền biểu quyết tại một tổ chức phát hành. Công bố thông tin công khai trên trang web của công ty Cổ đông lớn cần cung cấp và cập nhật các thông tin sau: Số lượng và tỷ lệ cổ phần sở hữu tại công ty. Thông tin về các giao dịch cổ phần: mua, bán, chuyển nhượng, hoặc việc sử dụng cổ phần cho mục đích khác. Thông tin cá nhân bao gồm: họ tên, quốc tịch và địa chỉ liên hệ của cổ đông lớn. Việc công bố thông tin đầy đủ và đúng hạn nhằm đảm bảo tính minh bạch và công khai trong mọi hoạt động giao dịch cổ phiếu. Từ đó, các cổ đông khác và nhà đầu tư có cơ sở để đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Kết luận Bài viết là toàn bộ thông tin liên quan đến khái niệm cổ đông lớn là gì? Tóm lại, cổ đông lớn là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu từ 5% trở lên số cổ phần có quyền biểu quyết trong một công ty cổ phần, đặc biệt là công ty đại chúng. Bên cạnh các quyền lợi tương xứng với tỷ lệ sở hữu, cổ đông lớn cũng phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ quan trọng. Sự hiện diện và vai trò của cổ đông lớn là đóng vai trò quan trọng trong quản trị minh bạch và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. >> Xem thêm: Cổ đông chiến lược là gì? Đặc điểm, lợi ích và hạn chế
CFO là gì? Tất tần tật về Giám đốc tài chính bạn nên biết
CFO là gì? Tất tần tật về Giám đốc tài chính bạn nên biết Giám đốc tài chính (CFO) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong doanh nghiệp. Không chỉ là người  xây dựng chiến lược tài chính, CFO còn là người giám sát dòng tiền, đảm bảo doanh nghiệp có sự ổn định tài chính nhất định giúp vận hành bền vững. Để hiểu rõ và cụ thể khái niệm CFO là gì? Quyền hạn và trách nhiệm của vị trí này ra sao? Bạn đọc hãy tham khảo nội dung trong bài viết sau của Unica để biết cụ thể nhé. CFO là gì? Giám đốc tài chính, tiếng Anh là Chief Financial Officer (CFO), là người giữ vị trí cao nhất trong việc điều hành và quản lý toàn bộ hoạt động tài chính của doanh nghiệp. CFO chịu trách nhiệm phân tích tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp, giám sát phòng tài chính – kế toán. Đồng thời, tính toán các khoản tài chính cụ thể, dự trù quỹ tài chính cụ thể cho doanh nghiệp. Nói chung, CFO phải đảm bảo bộ máy tài chính của doanh nghiệp lúc nào cũng được vận hành trơn tru, để giúp doanh nghiệp trụ vững trên thương trường. CFO là gì? Trong cấu trúc lãnh đạo cấp cao, CFO thường làm việc sát cánh cùng các vị trí C-level khác như CEO hay COO để hoạch định chiến lược dài hạn và nâng cao hiệu suất tài chính. CEO sẽ báo cáo trực tiếp tình hình tài chính của doanh nghiệp cho CEO, chủ tịch hoặc COO. Tại một số doanh nghiệp, CFO còn là thành viên quan trọng trong Hội đồng quản trị. Vai trò của Giám đốc tài chính trong doanh nghiệp CFO được ví như một “kiến trúc sư tài chính” trong doanh nghiệp, họ hoạch định những “nguyên liệu” cần thiết cho doanh nghiệp của mình, đảm bảo doanh nghiệp vận hành kiên cố và bền vững. Cụ thể vai trò của CFO như sau: Lãnh đạo, giám sát Vai trò quan trọng và chủ chốt nhất của CFO đó là đảm nhận vị trí lãnh đạo và giám sát trong toàn bộ hệ thống của doanh nghiệp. CFO chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của phòng tài chính – kế toán, từ việc kiểm soát ngân sách, báo cáo tài chính đến đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài chính. CFO không chỉ kiểm tra tính chính xác mà còn phải đảm bảo mọi số liệu phản ánh đúng tình hình kinh doanh thực tế. Ngoài ra, CFO còn đóng vai trò như “người gác cổng” trong việc đưa ra các quyết định tài chính then chốt. Mỗi dòng tiền, mỗi dự án đầu tư hay kế hoạch cắt giảm chi phí đều cần có cái nhìn sâu sắc và đánh giá khách quan từ CFO. Vai trò giám sát của họ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro và duy trì tính minh bạch trong mọi hoạt động tài chính. Dẫn dắt đội nhóm Không chỉ là một chuyên gia tài chính, CFO còn là người truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ của mình. Họ cần xây dựng một đội ngũ tài chính chuyên nghiệp, có năng lực và có tinh thần trách nhiệm cao. Bằng cách phân công công việc hợp lý, thiết lập quy trình hiệu quả và hỗ trợ nhân viên phát triển, CFO góp phần hình thành nên một tập thể vững mạnh và có khả năng thích ứng tốt với mọi biến động của thị trường. Bên cạnh đó, CFO cũng phải là người gắn kết và phát triển văn hóa làm việc tích cực trong đội nhóm. Sự thành công của phòng tài chính – kế toán không chỉ đến từ kỹ năng chuyên môn mà còn từ sự phối hợp nhịp nhàng, tin tưởng lẫn nhau và tinh thần cùng hướng đến mục tiêu chung. CFO chính là chất keo kết nối toàn bộ nhân sự trong khối tài chính lại thành một khối thống nhất, đảm bảo doanh nghiệp có đội ngũ nhân sự tài chính chất lượng giúp doanh nghiệp hoạt động bền vững nhất. CFO là người truyền cảm hứng và dẫn dắt đội ngũ Kết nối doanh nghiệp với đối tác Trong vai trò là đại diện tài chính cao nhất, CFO sẽ có nhiệm vụ phải thường xuyên làm việc với các đối tác bên ngoài như: ngân hàng, nhà đầu tư, kiểm toán độc lập, cơ quan thuế hay các tổ chức tài chính khác. Việc duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững với các đối tác này giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội tiếp cận vốn, thúc đẩy hợp tác và gia tăng uy tín trên thị trường. Trong vai trò kết nối doanh nghiệp với đối tác, giám đốc tài chính là người truyền đạt thông tin chiến lược tài chính của doanh nghiệp một cách rõ ràng, thuyết phục. Họ xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy trong mắt đối tác để tạo dựng niềm tin lâu dài, đồng thời đảm bảo các quyết định tài chính đưa ra đều mang lại lợi ích cho cả hai bên. Hoạch định chiến lược Bên cạnh những vai trò đã chia sẻ ở trên, CFO còn đóng vai trò quan trọng trong việc hoạch định chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Dựa trên các phân tích tài chính và dữ liệu kinh doanh, CFO cung cấp cái nhìn dài hạn để giúp ban lãnh đạo định hướng mục tiêu, phân bổ nguồn lực hiệu quả và xác định các cơ hội đầu tư tiềm năng. Để hoạch định chiến lược đứng đắn, đòi hỏi giám đốc tài chính phải có tư duy tổng thể, nhạy bén với xu hướng thị trường và thực sự am hiểu về mô hình vận hành của doanh nghiệp. CFO phải nhìn xa trông rộng, cân nhắc giữa rủi ro và lợi nhuận trong từng quyết định. Như vậy mới thực sự đưa ra được những kế hoạch tài chính bền vững giúp doanh nghiệp duy trì và tăng trưởng bền vững. Quản lý hệ thống tài chính CFO chịu trách nhiệm tổ chức và quản lý toàn bộ hệ thống tài chính của doanh nghiệp. Bao gồm:  ngân sách, báo cáo tài chính, dòng tiền và kiểm soát nội bộ, đảm bảo hệ thống tài chính hoạt động trơn tru, hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu phát triển không ngừng của công ty.  Không chỉ dừng lại ở việc vận hành, CFO còn chủ động cải tiến và ứng dụng công nghệ vào quản lý tài chính. Các phần mềm ERP, công cụ phân tích dữ liệu hay hệ thống báo cáo tự động là những yếu tố giúp doanh nghiệp kiểm soát tài chính tốt hơn và ra quyết định nhanh hơn. Việc quản lý hệ thống tài chính vững chắc chính là nền tảng để doanh nghiệp phát triển ổn định và bền vững. CFO chủ động cải tiến và ứng dụng công nghệ vào quản lý tài chính Mô tả chi tiết công việc của giám đốc tài chính Giám đốc tài chính không chỉ là người quản lý tiền bạc, mà còn là cố vấn chiến lược đắc lực cho CEO, đồng thời đóng vai trò trung tâm trong việc định hình tương lai tài chính của doanh nghiệp. Dưới đây là bản mô tả công việc cụ thể cho vị trí CFO trong doanh nghiệp: Chịu trách nhiệm toàn diện về hoạt động quản lý tài chính, bao gồm: tiền mặt, đầu tư, bảo hiểm, lập ngân sách và báo cáo tài chính. Đồng thời, đóng vai trò thúc đẩy và thực thi chiến lược tài chính tổng thể của công ty. Phối hợp xây dựng và điều phối ngân sách hàng năm, bao gồm: ngân sách hoạt động, ngân sách vốn cũng như các chương trình tài chính dài hạn, đồng thời đảm bảo các báo cáo đi kèm được thực hiện đúng chuẩn và minh bạch. Kiểm soát hoạt động ghi sổ, kế toán hàng ngày và hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả để giám sát dòng tiền và đảm bảo tính ổn định trong vận hành tài chính Thiết lập và áp dụng các công cụ, quy trình và phương pháp tối ưu để doanh nghiệp vừa kiểm soát chặt chẽ tài chính, vừa linh hoạt trong việc phối hợp giữa các phòng ban và dự án. Thường xuyên cập nhật và áp dụng đúng các quy định của địa phương và quốc gia liên quan đến hoạt động kế toán và thuế, đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật về tài chính. Làm việc chặt chẽ với các bộ phận quản lý cấp cao để đề xuất ngân sách một cách hiệu quả. Đồng thời cung cấp thông tin tài chính kịp thời để ra quyết định. Nghiên cứu xu hướng thị trường và nội bộ doanh nghiệp, nhằm nhận diện cơ hội tăng doanh thu và đề xuất các giải pháp cắt giảm chi phí hợp lý, tối ưu hóa hiệu quả tài chính. Thực hiện các biện pháp quản trị rủi ro tài chính, thông qua phân tích danh mục đầu tư, cơ cấu vốn, các khoản vay và xây dựng chiến lược gây quỹ phù hợp với mục tiêu phát triển. Phối hợp với bộ phận nhân sự trong việc kiểm soát chi phí nhân sự, bao gồm: lương, thưởng, phúc lợi và quản lý định biên, đảm bảo ngân sách nhân sự nằm trong kế hoạch tài chính chung. Theo dõi hiệu suất kinh doanh thông qua các công cụ đo lường hiệu quả tài chính, đồng thời thiết lập các giải pháp điều chỉnh nếu hoạt động không đạt kỳ vọng. Quản lý đội ngũ tài chính và hệ thống công nghệ thông tin tài chính, đảm bảo cả nhân sự và hạ tầng kỹ thuật đều đáp ứng tốt nhu cầu phát triển và số hóa của doanh nghiệp. Báo cáo kế hoạch cũng như tình hình tài chính trong mỗi giai đoạn với Ban giám đốc, đảm bảo hoạt động tài chính của công ty lúc nào cũng ổn định để công việc kinh doanh diễn ra trơn tru, không bị đình trệ. Giám đốc tài chính là cố vấn đắc lực cho CEO Quyền hạn và trách nhiệm của giám đốc tài chính trong doanh nghiệp Là một trong những vị trí điều hành cấp cao, Giám đốc tài chính nắm giữ vai trò chiến lược và quyền hạn quan trọng trong hệ thống quản trị doanh nghiệp. Tùy vào quy mô, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động mà quyền hạn và trách nhiệm của CFO có thể được tùy chỉnh. Tuy nhiên, về cơ bản giám đốc tài chính sẽ có những quyền hạn và trách nhiệm sau: Ký duyệt và kiểm soát các văn bản liên quan đến bộ phận tài chính – kế toán, bao gồm: báo cáo, phiếu thu – chi, đề xuất ngân sách và các tài liệu nội bộ có liên quan đến tài chính. Quản lý ngân sách và các chính sách tài chính chung của doanh nghiệp. CFO có thẩm quyền đề xuất, điều chỉnh hoặc phản hồi các quy định tài chính để đảm bảo phù hợp với mục tiêu chiến lược và năng lực hiện tại của công ty. Xem xét các hợp đồng kinh tế, đánh giá rủi ro và năng lực tài chính của doanh nghiệp trước khi trình lên cấp cao hơn để phê duyệt cuối cùng. Phê duyệt các đề xuất liên quan đến ngân sách trong toàn bộ hoạt động của công ty, từ các khoản chi nhỏ đến các dự án lớn, dựa trên kế hoạch tài chính, định mức ngân sách, và các quy định tài chính nội bộ đã được thiết lập. Thực thi kế hoạch ngân sách đã được Ban giám đốc thông qua. Trong quá trình thực thi, CFO có quyền yêu cầu các phòng ban báo cáo công việc hoặc điều chỉnh các hoạt động nếu thấy không phù hợp với định hướng tài chính chung. Ký duyệt các báo cáo tài chính thuộc phạm vi trách nhiệm, kiểm tra tính chính xác và hợp lý của các số liệu trước khi trình lên Ban giám đốc hoặc Hội đồng quản trị để phê duyệt cuối cùng. Yêu cầu cần có của một giám đốc tài chính Để đảm nhận vị trí Giám đốc tài chính – một trong những vị trí cấp cao và có ảnh hưởng lớn trong doanh nghiệp bạn không chỉ cần có chuyên môn xuất sắc mà còn phải hội tụ nhiều yếu tố từ tư duy chiến lược, kỹ năng lãnh đạo đến kinh nghiệm thực tế. Dưới đây là những yêu cầu quan trọng mà một CFO cần đáp ứng: Kiến thức sâu rộng, chuyên môn về tài chính Một CFO giỏi trước tiên phải là người nắm vững kiến thức chuyên sâu về tài chính – kế toán. Từ nguyên tắc kế toán, quản lý rủi ro tài chính, điều phối dòng vốn cho đến phân tích và dự báo tài chính, tất cả đều cần được thực hiện một cách chính xác và có tầm nhìn. Ngoài ra, họ còn phải hiểu rõ các quy định, chuẩn mực pháp lý liên quan để đảm bảo doanh nghiệp hoạt động đúng luật và an toàn về mặt tài chính. Giám đốc tài chính cần phải có kiến thức chuyên môn sâu rộng Thông thường, các ứng viên cho vị trí CFO sẽ sở hữu nền tảng học vấn cao cùng nhiều năm kinh nghiệm trong ngành. Hơn nữa phải có đầy đủ các bằng cấp chuyên môn như: CPA (Certified Public Accountant), ACCA hoặc MBA chuyên ngành tài chính là điểm cộng lớn, thể hiện năng lực phân tích và quản trị tài chính bài bản. Nền tảng quản trị Trong thời đại số hóa, CFO không chỉ cần kiến thức chuyên môn mà còn phải hiểu và sử dụng thành thạo các nền tảng quản trị. Bao gồm các phần mềm ERP (như SAP, Oracle), các nền tảng kế toán tích hợp, và các công cụ phân tích dữ liệu tài chính. Việc am hiểu công nghệ giúp CFO khai thác dữ liệu hiệu quả hơn, nhìn ra các xu hướng tài chính và ra quyết định chiến lược nhanh chóng, chính xác. Đồng thời, nền tảng quản trị tốt còn hỗ trợ họ trong việc kiểm soát rủi ro, tăng tính minh bạch và tối ưu hiệu quả vận hành tài chính toàn doanh nghiệp. Kỹ năng mềm Ở cấp độ lãnh đạo, kỹ năng mềm chính là “vũ khí chiến lược” giúp CFO tạo ảnh hưởng tích cực trong tổ chức. Từ kỹ năng giao tiếp, thuyết trình, tư duy phản biện, cho đến năng lực ra quyết định, quản lý rủi ro và lãnh đạo đội nhóm, tất cả đều cần được rèn luyện và phát triển liên tục. Việc sở hữu kỹ năng mềm giúp CEO tạo ra được sự kết nối trong tổ chức và giúp được sự đồng thuận với cổ đông và ban lãnh đạo. Ngoài ra, việc sở hữu kỹ năng mềm cũng giúp CFO lãnh đạo đội ngũ tài chính hiệu quả, thúc đẩy hiệu suất và quản lý  nguồn lực tài chính một cách chặt chẽ nhất.  Mặc dù không thể là người trực tiếp thực hiện mọi công việc nhưng CFO vẫn phải trau dồi kỹ năng mềm để đảm bảo mọi việc được thực hiện hiệu quả và đúng tiến độ nhất. Kinh nghiệm thực tiễn Khi đạt đến cấp độ giám đốc tài chính thì chắc chắn kiến thức của bạn đã rất vững vàng. Tuy nhiên, kiến thức nếu như chỉ là lý thuyết suông chưa ứng dụng được vào thực tế thì sẽ không hiệu quả, không có tính thực tế cao. Vì vậy, để trở thành một CFO giỏi, bạn bắt buộc phải có kinh nghiệm thực tế. Kinh nghiệm “thực chiến” là một trong những yêu cầu bắt buộc đối với một CFO. Chính từ những trải nghiệm thực tế này, CFO có thể nhanh chóng nhận diện rủi ro, phân tích dòng tiền, và đưa ra chiến lược tài chính phù hợp trong mọi tình huống, kể cả trong thời kỳ khủng hoảng. Đó là điều giúp CFO đưa ra chiến lược tài chính hiệu quả và dẫn dắt, cố gắng duy trì đưa doanh nghiệp vượt qua các thời kỳ khó khăn để đạt thành công bền vững. CFO cần có kinh nghiệm thực tế để phân tích dòng tiền chính xác So sánh giữa hai vị trí cấp cao CEO và CFO  Dù đều là những vị trí cấp cao trong bộ máy điều hành doanh nghiệp, CEO và CFO lại đảm nhận những chức năng và trọng trách hoàn toàn khác nhau. Trong khi CEO là người định hướng tổng thể và dẫn dắt toàn doanh nghiệp, thì CFO tập trung chuyên sâu vào các hoạt động tài chính. Dưới đây là những điểm khác biệt rõ rệt giữa hai vị trí này: Tiêu chí so sánh Giám đốc Tài chính (CFO) Giám đốc điều hành (CEO) Trách nhiệm tổng thể CFO chỉ tập trung vào lĩnh vực tài chính – kế toán. Họ quản lý ngân sách, kế toán, kiểm toán,... Vai trò của CFO là đảm bảo tính ổn định và minh bạch trong hoạt động tài chính, đồng thời hỗ trợ CEO ra quyết định bằng dữ liệu tài chính chính xác và chuyên sâu. CEO chịu trách nhiệm về hiệu suất tổng thể của công ty. Họ là người điều hành cao nhất, giám sát tất cả các phòng ban và đảm bảo rằng doanh nghiệp đang đi đúng hướng với mục tiêu chiến lược dài hạn. Vai trò cốt lõi CFO đóng vai trò hỗ trợ tài chính cho chiến lược của doanh nghiệp. Họ đảm bảo doanh nghiệp có đủ nguồn lực tài chính để thực hiện kế hoạch đã đề ra, đồng thời kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính khả thi về mặt ngân sách cho từng bước đi chiến lược. CEO là người hoạch định chiến lược tổng thể của doanh nghiệp, từ định hướng phát triển, mở rộng thị trường cho đến mô hình kinh doanh. Họ thiết lập tầm nhìn dài hạn và truyền cảm hứng cho toàn bộ tổ chức. Báo cáo công việc Đại diện cho bộ phận tài chính. Báo cáo trực tiếp cho CEO hoặc chủ tịch hội đồng quản trị Đại diện cho doanh nghiệp, bao cáo trực tiếp với HĐQT Liên kết và truyền thống đối ngoại CFO đảm nhận vai trò liên lạc tài chính, làm việc trực tiếp với ngân hàng, nhà đầu tư, kiểm toán viên và các tổ chức tài chính. CFO thảo luận các vấn đề như tín dụng, huy động vốn, hoặc cơ cấu tài chính với các bên liên quan để duy trì và củng cố nền tảng tài chính vững mạnh cho doanh nghiệp. CEO là “bộ mặt” của công ty, thường đại diện doanh nghiệp tham dự các sự kiện, gặp gỡ báo chí, lãnh đạo cộng đồng hoặc các đối tác chiến lược. Họ xây dựng hình ảnh thương hiệu và thiết lập mối quan hệ tầm cao. Phân tích và đánh giá CFO chuyên xử lý các phân tích tài chính chi tiết, từ việc theo dõi chi phí, doanh thu, cho đến phân tích dòng tiền, hiệu quả đầu tư và xu hướng thị trường. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo các nguồn lực được sử dụng hiệu quả và chi phí được kiểm soát chặt chẽ. CFO trình bày các kết quả tài chính cho CEO, từ đó CEO sẽ xem xét và đưa ra các điều chỉnh hoặc quyết định chiến lược phù hợp để tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. Phát triển nhân sự CFO tập trung vào việc xây dựng và phát triển đội ngũ tài chính – kế toán. Họ tìm kiếm nhân sự chuyên môn giỏi, đào tạo nội bộ và đảm bảo các vị trí trong bộ phận tài chính đều được vận hành bởi những người có năng lực phù hợp. CEO đóng vai trò định hướng phát triển lãnh đạo trong toàn tổ chức, từ việc phát hiện tài năng đến xây dựng đội ngũ kế thừa cho các vị trí quản lý. Họ quan tâm đến văn hóa doanh nghiệp, truyền cảm hứng và nâng cao năng lực cho toàn bộ hệ thống nhân sự So sánh vị trí cấp cao CEO và CFO Phân biệt khác nhau CFO và Kế toán trưởng Trong các tập đoàn lớn và doanh nghiệp đa quốc gia, việc bổ nhiệm Giám đốc Tài chính (CFO) đã trở thành xu hướng tất yếu nhằm tối ưu hóa chiến lược tài chính và nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), do hạn chế về nguồn lực và cơ cấu tổ chức, Kế toán trưởng thường kiêm nhiệm cả vai trò của CFO. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa hai vị trí này, hãy cùng xem bảng so sánh dưới đây: Tiêu chí CFO (Giám đốc Tài chính) Kế toán trưởng Đặc thù công việc Tập trung hoạch định chiến lược tài chính, phân tích hiệu suất và định hướng phát triển tài chính dài hạn. Thực hiện ghi chép, tổng hợp số liệu kế toán và lập báo cáo tài chính định kỳ. Vai trò trong chiến lược doanh nghiệp Đóng vai trò chủ chốt trong việc phân tích tài chính, dự báo, và đưa ra các quyết định chiến lược. Thường chỉ đảm nhiệm các nghiệp vụ kế toán thường ngày, ít tham gia vào chiến lược cấp cao. Đầu mối liên lạc Làm việc trực tiếp với CEO, ban lãnh đạo cấp cao và hội đồng quản trị để đưa ra các đề xuất tài chính chiến lược. Phối hợp với các phòng ban nội bộ nhằm đảm bảo số liệu chính xác và tuân thủ quy định kế toán. Báo cáo công việc Báo cáo trực tiếp cho CEO hoặc hội đồng quản trị. Thường báo cáo cho CFO hoặc ban giám đốc tùy theo quy mô tổ chức. Lợi ích và hạn chế cho doanh nghiệp khi có CFO trong bộ máy Dưới đây là thông tin cơ bản về lợi ích và hạn chế của doanh nghiệp khi có vị trí giám đốc tài chính trong bộ máy, cùng khám phá nhé: Lợi ích Tăng cường năng lực lãnh đạo tài chính: CFO có khả năng xây dựng và dẫn dắt một đội ngũ tài chính – kế toán vững mạnh. Điều này góp phần tạo nên nền tảng tài chính vận hành ổn định, minh bạch và hiệu quả cho doanh nghiệp. Tăng lợi thế cạnh tranh: Với kiến thức sâu sắc về ngành nghề, CFO giúp doanh nghiệp đánh giá đúng vị thế trên thị trường. Từ đó, đưa ra các quyết định chiến lược phù hợp để cạnh tranh hiệu quả với các đối thủ cùng lĩnh vực. Mở rộng quy mô và gọi vốn: CFO đóng vai trò then chốt trong các hoạt động như: sáp nhập, mua lại, huy động vốn và IPO. CFO giúp CEO hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng và phát triển doanh nghiệp bền vững. Quản lý và kiểm soát rủi ro tài chính: CFO có khả năng nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn về tài chính và xây dựng phương án kiểm soát hiệu quả. Đảm bảo sự ổn định và an toàn trong hoạt động, góp phần bảo vệ tài sản và danh tiếng doanh nghiệp. CFO có khả năng nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn về tài chính  Hạn chế Hạn chế về quan điểm: CFO chỉ tập trung vào việc quản lý tài chính nên đôi khi sẽ thiếu khả năng thích ứng với môi trường cạnh tranh đang thay đổi nhanh chóng. Điều này khiến doanh nghiệp giảm khả năng cạnh tranh, bỏ lỡ các cơ hội phát triển sản phẩm, ứng dụng công nghệ hoặc thích ứng thị trường. Hạn chế về góc nhìn chuyên môn và kinh nghiệm: Việc quá chú trọng vào yếu tố tài chính khiến CFO gặp khó khăn trong việc hiểu và tương tác với các bộ phận khác. Việc thiếu góc nhìn về các hoạt động kinh doanh khiến doanh nghiệp làm mất đi cơ hội phát triển và cạnh tranh trên thị trường. Hạn chế về khả năng quản lý rủi ro: CFO chỉ giỏi đánh giá rủi ro tài chính, không giỏi đánh giá  các rủi ro khác như: rủi ro thương hiệu, rủi ro truyền thông, rủi ro thị trường hay rủi ro liên quan đến hình ảnh công ty. Tầm nhìn chiến lược ngắn hạn: Một số CFO chỉ tập trung vào kết quả tài chính ngắn hạn, mà thiếu đi định hướng dài hạn cho doanh nghiệp. Điều này dễ xảy ra nếu thiếu sự phối hợp với các cấp quản lý khác như COO, CMO, CRO,... Kết luận Trên đây là tất tần tật thông tin về vị trí CFO trong doanh nghiệp. Với những chia sẻ này, chắc chắn bạn đã hiểu rõ CFO là gì và làm sao để trở thành một giám đốc tài chính giỏi. Một CFO giỏi không chỉ cần kiến thức chuyên môn sâu rộng mà còn phải có tư duy chiến lược, khả năng lãnh đạo và kinh nghiệm thực tế dày dạn. Vì vậy nếu muốn trở thành CFO, bạn hãy không ngừng học hỏi và trau dồi cho mình thật nhiều kỹ năng nhé. >> Xem thêm: CEO, COO, CFO, CTO là gì? Tổng hợp các chức vụ quan trọng trong công ty CTO là gì? Tất tần tật về vị trí CTO trong doanh nghiệp
Cổ đông là gì? Khái niệm, vai trò và quyền lợi chi tiết
Cổ đông là gì? Khái niệm, vai trò và quyền lợi chi tiết Cổ đông là người sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần thông qua việc nắm giữ cổ phiếu. Khi trở thành cổ đông, cá nhân hoặc tổ chức không chỉ có quyền hưởng lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh mà còn có tiếng nói trong việc định hướng và quản trị doanh nghiệp. Để hiểu rõ hơn khái niệm cổ động là gì? Tầm quan trọng và những quyền lợi được thưởng? Mời bạn tham khảo nội dung bài viết sau đây để hiểu rõ nhé. Cổ đông là gì? Trong mô hình công ty cổ phần, vốn điều lệ được chia nhỏ thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Những cổ phần này sẽ được chào bán cho các nhà đầu tư trên thị trường. Khi một nhà đầu tư mua cổ phần, đồng nghĩa với việc họ đã góp vốn vào doanh nghiệp. Đổi lại, họ sẽ nhận được cổ phiếu – một loại chứng từ xác nhận quyền sở hữu số cổ phần đã mua. Từ thời điểm sở hữu cổ phiếu, nhà đầu tư chính thức trở thành cổ đông của công ty. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông là cá nhân hoặc tổ chức sở hữu ít nhất một cổ phần trong công ty cổ phần. Nói một cách dễ hiểu, cổ đông chính là người góp vốn vào công ty thông qua việc mua cổ phần, từ đó sở hữu một phần tài sản và quyền lợi tương ứng trong doanh nghiệp. Cổ đông là gì? Việc trở thành cổ đông không chỉ đơn thuần là nắm giữ cổ phần mà còn đi kèm với nhiều quyền lợi quan trọng. Cổ đông có quyền tham gia biểu quyết các vấn đề lớn của công ty tại Đại hội đồng cổ đông như: bầu chọn Hội đồng quản trị, thông qua chiến lược phát triển, quyết định phân chia lợi nhuận,... Đồng thời, cổ đông cũng được hưởng cổ tức – phần lợi nhuận được chia từ hoạt động kinh doanh của công ty, dưới dạng tiền mặt hoặc cổ phiếu. Tùy vào tỷ lệ cổ phần nắm giữ, cổ đông có ảnh hưởng ít hay nhiều đến việc ra quyết định trong công ty. Họ có thể là nhà đầu tư cá nhân, tổ chức tài chính, quỹ đầu tư, hoặc chính những người sáng lập doanh nghiệp. Dù là ai, vai trò của cổ đông luôn gắn liền với sự phát triển và định hướng lâu dài của công ty cổ phần. Tầm quan trọng của cổ đông trong công ty Cổ đông không chỉ là người đầu tư để tìm kiếm lợi nhuận từ cổ phiếu, mà còn giữ vai trò quan trọng trong quá trình điều hành và kiểm soát doanh nghiệp. Sự hiện diện và hành động của họ ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phát triển của công ty. Cụ thể như sau: Cung cấp tài trợ và vốn cho công ty Việc mua cổ phần từ các cổ đông chính là cách mà công ty huy động vốn để mở rộng hoạt động, đầu tư vào các dự án hoặc phát triển sản phẩm. Không chỉ các công ty niêm yết mới gọi vốn từ cổ đông, mà cả các doanh nghiệp khởi nghiệp hay công ty tư nhân cũng có thể huy động vốn từ nhà đầu tư thông qua việc phát hành cổ phiếu riêng lẻ. Quản trị công ty Cổ đông dù trực tiếp tham gia vào việc điều hành công ty hay không thì vẫn có quyền quản trị công ty. Thành viên hội đồng quản trị có trách nhiệm minh bạch với cổ đông về tình hình kinh doanh và chiến lược phát triển. Các lãnh đạo cấp cao thường dành thời gian để đối thoại với cổ đông, nhà phân tích và tổ chức đầu tư nhằm giải trình các quyết sách quản trị và củng cố niềm tin thị trường. Kiểm soát và quyết định Cổ đông có quyền bỏ phiếu để quyết định các vấn đề quan trọng như: sáp nhập, mua lại, thay đổi chiến lược kinh doanh hoặc thậm chí thay đổi ban lãnh đạo. Trong một số trường hợp, họ còn có quyền ngăn chặn các đề xuất thâu tóm nếu cảm thấy không có lợi cho giá trị cổ đông. Nói chung, cổ đông có quyền kiểm soát phần lớn các hoạt động của công ty. Cổ đông có quyền bỏ phiếu, tham gia vào các quyết định quan trọng Phân loại cổ đông Trong công ty cổ phần, cổ đông thường được chia thành ba nhóm chính: cổ đông sáng lập, cổ đông phổ thông và cổ đông ưu tiên. Mỗi loại cổ đông có những đặc điểm riêng biệt về quyền lợi và vai trò trong doanh nghiệp. Cổ đông sáng lập Cổ đông sáng lập là những cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào quá trình hình thành công ty ngay từ đầu. Họ góp vốn ban đầu để công ty có thể đi vào hoạt động, đồng thời tham gia xây dựng ý tưởng, kế hoạch kinh doanh và cơ cấu tổ chức. Nhóm cổ đông này thường giữ vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược phát triển và văn hóa doanh nghiệp trong giai đoạn khởi đầu. Cổ đông phổ thông Cổ đông phổ thông là người sở hữu cổ phiếu phổ thông – loại cổ phiếu phổ biến nhất trong công ty cổ phần. Họ có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, quyền ứng cử và bầu chọn Hội đồng quản trị, cũng như tham gia vào các quyết định quan trọng liên quan đến hoạt động công ty. Ngoài ra, trong một số trường hợp, cổ đông phổ thông còn có quyền khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình nếu công ty có dấu hiệu sai phạm. Cổ đông ưu tiên Cổ đông ưu tiên là là những người nắm giữ cổ phiếu ưu tiên – loại cổ phiếu cho phép họ được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông, thường với mức tỷ lệ cố định. Tuy nhiên, đổi lại, họ không có quyền biểu quyết tại các cuộc họp cổ đông hay tham gia vào các quyết định điều hành. Trong trường hợp công ty gặp khó khăn tài chính, cổ đông ưu tiên vẫn được đảm bảo quyền nhận cổ tức theo cam kết, giúp giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư. Cổ đông được phân ra thành 3 nhóm chính So sánh sự khác nhau giữa cổ đông phổ thông và cổ đông ưu tiên Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai loại cổ đông phổ biến nhất trong công ty cổ phần, hãy cùng theo dõi bảng so sánh dưới đây nhé: Tiêu chí Cổ đông phổ thông Cổ đông ưu tiên Phân phối cổ tức Các cổ đông được hưởng cổ tức từ lợi nhuận kinh doanh, nhưng không cố định và phải phụ thuộc vào kết quả hoạt động của công ty. Được ưu tiên nhận cổ tức trước cổ đông phổ thông, tính theo tỷ lệ cố định, bất kể hiệu quả kinh doanh như thế nào. Quyền biểu quyết Có quyền tham gia biểu quyết, ứng cử, bầu cử tại Đại hội cổ đông. Cổ đông phổ thông ảnh hưởng đến các quyết định điều hành công ty. Không có quyền biểu quyết trong các vấn đề điều hành, quản trị doanh nghiệp. Khả năng sinh lời Có thể nhận cổ tức cao nếu công ty hoạt động tốt, nhưng cũng có rủi ro không được chia nếu công ty thua lỗ. Nhận cổ tức ổn định với tỷ lệ đã cam kết, không bị ảnh hưởng bởi kết quả kinh doanh hàng năm. Thứ tự ưu tiên khi phá sản Xếp sau cổ đông ưu tiên trong việc phân chia tài sản. Nếu như công ty mất khả năng thanh toán, cổ đông phổ thông có thể mất toàn bộ vốn đầu tư. Nếu công ty giải thể, cổ đông ưu tiên được ưu tiên phân chia tài sản trước cổ đông phổ thông. Phân loại cổ đông ưu tiên và cổ đông phổ thông Trách nhiệm và nghĩa vụ của cổ đông Tùy thuộc vào loại cổ phần nắm giữ, mỗi cổ đông trong công ty cổ phần sẽ có những quyền lợi và nghĩa vụ riêng. Dưới đây là chi tiết về quyền và trách nhiệm của từng nhóm cổ đông: Cổ đông phổ thông Căn cứ Điều 115 và Điều 166 Luật Doanh nghiệp, cổ đông phổ thông có các trách nhiệm và nghĩa vụ sau: Quyền tham dự, biểu quyết trong cuộc họp Đại hội đồng cổ đông: Cổ đông phổ thông có quyền tham dự, phát biểu và biểu quyết trực tiếp tại Đại hội đồng cổ đông để quyết định các vấn đề quan trọng của công ty. Họ có thể bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm thành viên Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và thậm chí yêu cầu triệu tập cuộc họp. Nếu không thể tham dự, cổ đông có thể ủy quyền cho người đại diện. Quyền đề cử ứng viên vào cơ quan quản lý: Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ thấp hơn nếu Điều lệ công ty quy định) có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát. Nếu là tổ chức, cổ đông có thể ủy quyền tối đa 3 người đại diện. Quyền chuyển nhượng cổ phần: Cổ đông phổ thông được quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình. Riêng cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu chỉ được chuyển nhượng cho cổ đông sáng lập khác hoặc cần có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông nếu chuyển cho người ngoài. Quyền được hưởng cổ tức: Cổ đông phổ thông được nhận cổ tức theo mức do Đại hội đồng cổ đông quyết định dựa trên kết quả kinh doanh của công ty. Khi công ty giải thể hoặc phá sản, cổ đông cũng được nhận một phần tài sản còn lại tương ứng với tỷ lệ sở hữu. Quyền ưu tiên mua cổ phần: Khi công ty phát hành thêm cổ phần, cổ đông phổ thông được ưu tiên mua số lượng cổ phần tương ứng với tỷ lệ sở hữu hiện tại, nhằm bảo vệ quyền kiểm soát trong công ty. Quyền tiếp cận thông tin của công ty: Cổ đông phổ thông có quyền xem xét, tra cứu và sao chép các tài liệu như: danh sách cổ đông có quyền biểu quyết, Điều lệ công ty, biên bản và nghị quyết Đại hội đồng cổ đông. Nhóm cổ đông từ 5% trở lên còn được tiếp cận sổ biên bản họp, quyết định của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính và các hợp đồng lớn, trừ thông tin thuộc bí mật kinh doanh. Quyền khởi kiện: Cổ đông sở hữu từ 1% cổ phần phổ thông trở lên có thể tự mình hoặc nhân danh công ty khởi kiện thành viên Hội đồng quản trị, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc nếu phát hiện hành vi vi phạm nghĩa vụ, sử dụng tài sản công ty để tư lợi, làm trái quy định pháp luật hoặc điều lệ. Nghĩa vụ của cổ đông phổ thông là có trách nhiệm thanh toán đầy đủ và đúng hạn số cổ phần đã cam kết mua, không được rút vốn đã góp, tuân thủ điều lệ công ty và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật. Quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông phổ thông Cổ đông sáng lập Quyền tương tự cổ đông phổ thông: Cổ đông sáng lập có đầy đủ các quyền như cổ đông phổ thông, bao gồm quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông, biểu quyết, nhận cổ tức, ưu tiên mua cổ phần mới và tiếp cận thông tin công ty. Bị hạn chế quyền chuyển nhượng cổ phần trong 3 năm đầu: Trong vòng 3 năm kể từ ngày công ty được thành lập, cổ đông sáng lập chỉ được phép chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho cổ đông sáng lập khác. Nếu muốn chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập, cần có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Tự do chuyển nhượng sau thời hạn 3 năm: Sau khi hết thời hạn 3 năm, cổ đông sáng lập được tự do chuyển nhượng cổ phần phổ thông của mình như các cổ đông phổ thông khác. Nghĩa vụ góp vốn tối thiểu 20% cổ phần phổ thông: Cổ đông sáng lập phải cùng nhau sở hữu ít nhất 20% tổng số cổ phần phổ thông được quyền chào bán tại thời điểm đăng ký doanh nghiệp. Cổ đông sáng lập có ghĩa vụ như cổ đông phổ thông, tức là có nghĩa vụ thanh toán đầy đủ số cổ phần đã cam kết mua, không rút vốn góp, tuân thủ điều lệ công ty và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật. Cổ đông ưu tiên Cổ đông ưu tiên biểu quyết có quyền biểu quyết vượt trội: Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi biểu quyết được quyền biểu quyết với số phiếu cao hơn cổ đông phổ thông về các vấn đề thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông. Tuy nhiên, không được chuyển nhượng loại cổ phần này cho người khác. Cổ đông ưu tiên cổ tức được nhận cổ tức cố định: Cổ đông nắm giữ cổ phần ưu đãi cổ tức được nhận cổ tức với mức ổn định, được chi trả trước cổ đông phổ thông, kể cả khi công ty không có lãi. Tuy nhiên, họ không có quyền biểu quyết, tham dự Đại hội cổ đông hay đề cử người vào Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát. Cổ đông ưu tiên hoàn lại được ưu tiên khi giải thể: Khi công ty bị giải thể hoặc phá sản, cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi hoàn lại được ưu tiên hoàn vốn trước cổ đông phổ thông sau khi công ty đã thanh toán đầy đủ các nghĩa vụ nợ. Không có quyền biểu quyết và tham dự Đại hội đồng cổ đông: Ngoài cổ đông ưu đãi biểu quyết, các loại cổ đông ưu đãi khác (cổ tức và hoàn lại) đều không có quyền biểu quyết, không được tham gia các cuộc họp cổ đông hay tham gia vào quá trình quản lý công ty. Nghĩa vụ của cổ đông ưu tiên đó là dù có những đặc quyền riêng, cổ đông ưu tiên vẫn có nghĩa vụ như cổ đông phổ thông. Họ vẫn phải thanh toán đúng hạn số cổ phần đã đăng ký, tuân thủ điều lệ công ty và không được rút vốn đã góp. Quyền lợi và nghĩa vụ của cổ đông ưu tiên Cách để trở thành cổ đông Hiện nay, cá nhân hoặc tổ chức có thể trở thành cổ đông của công ty cổ phần thông qua hai cách phổ biến, bao gồm: góp vốn trực tiếp vào công ty hoặc nhận chuyển nhượng cổ phần từ cổ đông hiện hữu. Cụ thể cách để trở thành cổ đông như sau: Góp vốn vào công ty cổ phần Cách phổ biến nhất để trở thành cổ đông là góp vốn vào công ty tại thời điểm thành lập hoặc mua cổ phần do công ty phát hành sau này. Trường hợp công ty đã niêm yết trên thị trường chứng khoán, cá nhân và tổ chức có thể mua cổ phiếu để trở thành cổ đông. Về hình thức góp vốn, nhà đầu tư sẽ sử dụng tiền mặt hoặc tài sản như: bất động sản, phương tiện, máy móc,... để thực hiện việc góp vốn. Sau khi góp vốn thành công và được công ty ghi nhận quyền sở hữu cổ phần, nhà đầu tư sẽ chính thức trở thành cổ đông. Việc góp vốn vào công ty cổ phần có thể làm thay đổi vốn điều lệ và số lượng cổ đông, do đó doanh nghiệp cần tiến hành các thủ tục pháp lý cần thiết như: Thủ tục tăng vốn điều lệ công ty cổ phần; Thủ tục thay đổi thông tin về cổ đông trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp. Nhận chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần Một cách khác để trở thành cổ đông là thông qua việc nhận chuyển nhượng cổ phần từ cổ đông hiện hữu. Việc chuyển nhượng có thể diễn ra trên sàn giao dịch chứng khoán (đối với công ty đại chúng) hoặc thực hiện thông qua hợp đồng chuyển nhượng cổ phần giữa các bên liên quan. Quá trình chuyển nhượng cổ phần cần tuân thủ một số quy định sau: Cổ phần được phép chuyển nhượng bao gồm: cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi cổ tức và cổ phần ưu đãi hoàn lại. Cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng. Cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng cổ phần phổ thông cho người ngoài công ty trong vòng 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp nếu có sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông. Trong thời gian này, họ chỉ được tự do chuyển nhượng cổ phần cho các cổ đông sáng lập khác. Cổ đông phổ thông thông thường được tự do chuyển nhượng cổ phần mà không bị hạn chế, trừ khi Điều lệ công ty có quy định khác. Kết Luận Trên đây là toàn bộ thông tin liên quan đến cổ đông là gì? Quyền lợi và trách nhiệm của cổ đông ra sao cho bạn tham khảo. Có thể thấy, cổ đông đóng vai trò vô cùng quan trọng trong doanh nghiệp. Cổ đông là một trong những thành phần cốt lõi cấu thành nên công ty cổ phần, không chỉ góp phần tạo nên nguồn vốn hoạt động mà còn có vai trò quan trọng trong quản trị, kiểm soát và định hướng phát triển công ty. >> Xem thêm: Cổ đông chiến lược là gì? Đặc điểm, lợi ích và hạn chế
TOP Prompt ChatGPT Phải Biết Khi Xây Kênh TópTóp / Shorts
TOP Prompt ChatGPT Phải Biết Khi Xây Kênh TópTóp / Shorts Bài viết này Unica sẽ “tiết lộ" 17 câu lệnh ChatGPT “thần thánh” giúp bạn xây kênh Toptop hoặc Reels. Ai đang muốn “nhảy” vào thị trường video ngắn mà còn lăn tăn thì phải lưu lại và đọc hết nha, và tất nhiên bạn cũng k cần lộ mặt. Ok, bạn nghĩ TikTok chỉ dành cho những người tự tin trước ống kính, giỏi ăn nói? Sai hoàn toàn! Giờ đây với AI thì đơn giản hơn nhiều. Quan trọng là bạn biết cách “sai bảo” AI thôi =))  Ý tưởng TikTok kiếm tiền? Prompt: “Gợi ý 5 ý tưởng làm TikTok về [gợi ý]. Không cần lộ mặt. Mỗi ý tưởng kèm một hook mở đầu khiến người xem dừng lại trong 3 giây đầu.”  => Đây không chỉ là ý tưởng, mà còn là “mồi nhử” để bạn câu kéo người xem ngay từ những giây đầu tiên. Tái chế nội dung cũ thành video mới hút view Prompt:  “Xem nội dung này: [dán nội dung cũ]. Gợi ý 3 cách biến nó thành video TikTok mới với góc nhìn mới lạ, kể chuyện khác hoặc style khác (hài hước, nghiêm túc, phản biện...).” => Bạn không cần liên tục nghĩ cái mới. Nội dung cũ hoàn toàn có thể “tái sinh” và thậm chí viral hơn nếu biết thay góc nhìn - đổi giọng kể - remix lại format. AI sẽ giúp bạn đào vàng từ chính kho content đã có! Nói về sản phẩm này sao cho hay? Prompt: “Viết cách nhắc đến sản phẩm [gợi ý] trong video theo kiểu chia sẻ chân thật - không quảng cáo - không ‘chốt đơn’.”  => Giờ đây, bạn không còn “rao bán” nữa, mà là “kể chuyện” về sản phẩm. Người xem sẽ tự động “móc hầu bao” mà không hề hay biết! Video bán hàng? Prompt: “Viết video giúp người xem nhận ra họ đang gặp vấn đề liên quan đến [gợi ý]. Dẫn dắt đến giải pháp - không kêu gọi mua hàng trực diện.”  => Người xem sẽ tự nhận ra vấn đề của họ và “ngấm” giải pháp từ bạn. Một cách bán hàng “đi vào lòng người”! Kịch bản TikTok 60s? Prompt: “Viết video TikTok 60s cho chủ đề [gợi ý], theo format: Hook - Nội dung chính - CTA cuối.”  => AI biến bạn thành nhà biên kịch chuyên nghiệp, kịch bản chuẩn chỉnh để video của bạn lên xu hướng là chuyện nhỏ =))) Video cho Shorts, TikTok, Reels? Prompt: “Chuyển nội dung này thành 3 phiên bản: TikTok, Reels, Shorts. Mỗi bản giữ thông điệp nhưng điều chỉnh thời lượng, ngôn từ, style.”  => Một nội dung, ba nền tảng, ba phong cách khác nhau. AI làm tất cả chỉ trong một nốt nhạc! Video quảng cáo sản phẩm? Prompt: “Tạo video kể chuyện 45s có cảm xúc hoặc tình huống bất ngờ. Sản phẩm chỉ được nhắc ở cuối - như một gợi ý nhẹ.”  => Đây là nghệ thuật quảng cáo đỉnh cao! Đừng quảng cáo lộ liễu, hãy để sản phẩm của bạn xuất hiện như một giải pháp “cứu cánh” bất ngờ! Viết caption/ tiêu đề cho video này? Prompt: “Viết 3 caption/ tiêu đề cho video sau [dán nội dung]. Yêu cầu: khiến người lướt phải dừng lại vì tò mò hoặc thấy có gì ‘sắp xảy ra’.”  => Thay vì một cái caption nhàm chán, AI sẽ tạo ra những câu chữ “gây nghiện” khiến người xem không thể không click! Giới thiệu sản phẩm? Prompt: “Mở đầu bằng một vấn đề phổ biến mà người dùng [gợi ý] hay gặp. Kết thúc bằng giải pháp - không cần gọi tên thương hiệu rõ ràng.”  => Đánh thẳng vào nỗi đau của khách hàng, sau đó tung ra “liều thuốc tiên” mà không cần “khoe khoang”. AI thật sự là một “phù thủy” marketing! Nội dung viral? Prompt: “Gợi ý 5 video dễ viral trong chủ đề [gợi ý]. Mỗi gợi ý kèm style thể hiện: kể chuyện, tình huống, bắt trend, phản biện...”  => AI không chỉ gợi ý, mà còn chỉ rõ phong cách nào sẽ khiến video của bạn “bùng nổ”! Dạng nội dung chia sẻ kiến thức? Prompt: “Viết video TikTok 60s chia sẻ một mẹo về [gợi ý]. Mở đầu bằng lỗi thường gặp - sau đó giải thích ngắn gọn - CTA cuối là ‘lưu video’ hoặc ‘bình luận thêm’.”  => Biến những kiến thức khô khan thành những video “mì ăn liền” mà ai cũng muốn xem và lưu lại. Tạo nội dung giới thiệu tính năng? Prompt: “Viết video nói về 1 tình huống cụ thể mà sản phẩm [gợi ý] giải quyết được - không liệt kê tính năng - chỉ kể câu chuyện.”  => Quên đi những danh sách tính năng nhàm chán! Hãy để AI kể chuyện về cách sản phẩm của bạn thay đổi cuộc sống của người dùng. Phân tích video nào đang viral trong ngách của tôi? Promtp: “Phân tích 3 video TikTok viral nhất trong chủ đề [gợi ý/dán nội dung]. Chỉ rõ: công thức mở đầu, nội dung chính, phong cách thể hiện, lý do viral.” => Khum cần phải đoán mò xem vì sao video của người khác lại hot. AI sẽ mổ xẻ công thức thành công để bạn học nhanh - bắt trend chuẩn - sáng tạo đúng hướng. Không cần "đụng hàng", vẫn có thể "đu trend" cực chất! Viết lời kết cho video? Prompt: “Gợi ý 3 cách kết video khiến người xem muốn bình luận, lưu lại hoặc tag người khác.”  => Lời kết không chỉ là “bye bye” mà còn là “cú chốt” để người xem tương tác. Tạo video giới thiệu bản thân? Prompt: “Viết video TikTok giới thiệu bản thân theo phong cách kể lại một bước ngoặt từng gặp trong quá trình làm [gợi ý].”  => Giới thiệu bản thân một cách “độc đáo” và “lôi cuốn” hơn là những lời giới thiệu khô khan. Tạo video nói về lỗi thường gặp? Prompt: “Viết video nêu 1 lỗi phổ biến mà người dùng [gợi ý] hay mắc - sau đó chia sẻ mẹo xử lý đơn giản.”  => Nắm bắt tâm lý người xem bằng cách chỉ ra những “sai lầm” mà họ hay mắc phải, rồi đưa ra giải pháp “nhanh gọn lẹ”. Chuyển nội dung này sang dạng Shorts? Prompt: “Tối ưu nội dung này thành bản phù hợp Reels: ngắn hơn - nhịp nhanh - không intro dài - giữ đúng 1 ý chính rõ ràng.”  => AI giúp bạn “biến hóa” nội dung để phù hợp với từng nền tảng, không còn tình trạng “râu ông nọ cắm cằm bà kia” nữa! TOP Prompt ChatGPT "Phải Biết" Để Làm Kênh TikTok Không Lộ Mặt Cho Người Hướng Nội Bạn là người hướng nội, ngại xuất hiện trước camera nhưng vẫn muốn làm nội dung TikTok? Đây là 10 câu lệnh giúp bạn làm video không lộ mặt mà vẫn viral. Prompt: “Gợi ý 5 ý tưởng làm video TikTok mà không cần lộ mặt, phù hợp với người hướng nội, nhưng vẫn truyền cảm hứng và giữ chân người xem.” => Biến sự ít nói thành lợi thế. TikTok không cần phải la hét mới lên trend! TOP Prompt ChatGPT Cho Ngành Bất Động Sản – Làm Video Dễ Hiểu, Không Sến Bạn làm môi giới? Đừng chỉ quay nhà – hãy kể chuyện! Dưới đây là 10 prompt giúp bạn biến “bán nhà” thành “bán giấc mơ”. Prompt: “Viết video 60s kể chuyện về một người mua nhà thành công vì biết ‘chốt’ đúng thời điểm. Không dùng từ chuyên ngành, dễ hiểu cho người mới.” => Người xem sẽ tự hỏi: “Ủa, sao giống mình quá vậy?” – và ở lại đến cuối video! TOP Prompt ChatGPT Cho Kênh Làm Cha Mẹ – Chia Sẻ Mà Không Bị Dạy Đời Làm nội dung cho bố mẹ không dễ – vừa chia sẻ, vừa tránh dạy dỗ. Dưới đây là 10 gợi ý giúp bạn chạm vào cảm xúc mà không bị “chảnh”. Prompt: “Viết video TikTok 45s chia sẻ 1 mẹo dạy con mà ai cũng từng sai. Mở đầu bằng 1 tình huống thực tế, kết bằng lời nhắn nhẹ nhàng.” => Cha mẹ sẽ cảm thấy được đồng cảm – không bị ‘lên lớp’. TOP Prompt ChatGPT Cho Người Làm Freelance – Xây Thương Hiệu Cá Nhân Mỗi Ngày Không có công ty nào đứng sau? Không sao! Đây là 10 cách để bạn tự làm nội dung xây dựng thương hiệu uy tín – chỉ với ChatGPT. Prompt: “Viết kịch bản video kể lại một lần bạn bị từ chối dự án – và cách bạn đã xoay chuyển tình thế thành hợp đồng lớn.” => Thương hiệu cá nhân = câu chuyện thật + cách bạn phản ứng! TOP Prompt ChatGPT Cho Chủ Shop Online – Bán Hàng Mỗi Ngày Không Cần Sale Không cần livestream, không cần khuyến mãi ầm ĩ. 10 prompt này giúp bạn kể chuyện sản phẩm sao cho người xem ‘móc ví’ trong im lặng. Prompt: “Viết video TikTok 30s kể một tình huống nhỏ trong đời sống mà sản phẩm [gợi ý] đã ‘cứu nguy’ bất ngờ.” => Câu chuyện thật, cảm xúc thật. Sản phẩm sẽ tự bán! TOP Prompt ChatGPT Cho Kênh Review – Không Bị Nghi Là Quảng Cáo Bạn đang làm kênh review sản phẩm nhưng sợ bị chê ‘PR trá hình’? Dưới đây là 10 prompt để bạn vừa trung lập vừa cuốn hút. Prompt: “Viết kịch bản review 1 sản phẩm [gợi ý] với cả ưu và nhược điểm, sử dụng ngôn từ vui vẻ, dễ gần, không quá nghiêm túc.” => Xem xong là người ta tin bạn – chứ không phải tin hãng! TOP Prompt ChatGPT Cho Kênh Podcast – Biến Giọng Nói Thành Nội Dung Video Cực Cuốn Chỉ cần giọng nói hay? Thế thì biến nó thành tài sản! 10 prompt này sẽ giúp bạn tạo video từ lời nói – dễ lên trend mà không cần lộ mặt. Prompt: “Viết kịch bản video TikTok 60s bắt đầu bằng 1 câu nói gây tranh cãi, sau đó dẫn chứng và kết bằng câu hỏi mở để kéo bình luận.” => Giọng nói hay + nội dung thông minh = podcast triệu view. TOP Prompt ChatGPT Cho Kênh Học Tiếng Anh – Không Nhàm Chán, Không Kiểu Truyền Thống Đừng chỉ dạy từ vựng, hãy kể chuyện bằng tiếng Anh. 10 prompt sau sẽ giúp bạn làm nội dung học tiếng dễ nhớ – dễ viral. Prompt: “Viết video 60s dạy 3 từ vựng tiếng Anh qua 1 tình huống hài hước, dễ gặp trong đời sống hàng ngày.” => Dạy tiếng Anh như kể chuyện – ai cũng muốn học! TOP Prompt ChatGPT Cho Kênh Làm Đẹp – Không Dùng Filter Vẫn Cuốn Hút Muốn bán mỹ phẩm, skincare nhưng không muốn quay mặt? Đây là 10 cách làm video hấp dẫn mà vẫn giữ thần thái chuyên gia. Prompt: “Viết video kể chuyện 1 khách hàng từng skincare sai cách – và cách họ phục hồi nhờ hiểu rõ làn da.” => Không cần 'before-after' lộ mặt, vẫn khiến người xem tin và mua! TOP Prompt ChatGPT Cho Người Mới Bắt Đầu Làm Nội Dung – Không Ý Tưởng, Không Sao! Bạn mới, bạn bí ý tưởng, bạn chưa biết bắt đầu từ đâu? Đây là 10 prompt “gỡ bí” giúp bạn tạo nội dung đầu tiên trong đời. Prompt: “Gợi ý 3 video đầu tiên cho kênh TikTok về chủ đề [gợi ý]. Mỗi video nên nói về một câu chuyện cá nhân, hoặc trải nghiệm thật.” => Người thật – chuyện thật – hành trình thật = nền tảng đầu tiên của kênh!
30 Tiêu đề thôi miên người xem ngay lập tức
30 Tiêu đề thôi miên người xem ngay lập tức Câu hook trong video ngắn là câu mở đầu có sức hút mạnh mẽ, được sử dụng để giữ chân người xem ngay từ 3–5 giây đầu tiên. Đây có thể là một câu nói gây tò mò, một tình huống bất ngờ, một câu hỏi đánh thẳng vào nhu cầu người xem, hoặc thậm chí là một tuyên bố gây tranh cãi. Ví dụ: “Bạn có biết vì sao 90% người thất bại khi bắt đầu kinh doanh online?” “Đừng xem video này nếu bạn sợ kiếm tiền bằng AI.” “Cô ấy đã kiếm 100 triệu mỗi tháng nhờ cách này!” Tầm quan trọng của câu hook trong video ngắn Giữ chân người xem ở 3 giây đầu tiên  => Thuật toán của TikTok, YouTube Shorts hay Reels đều đánh giá "retention rate" – thời gian người xem ở lại. Nếu 3 giây đầu không đủ hấp dẫn, họ lướt ngay → video flop, dù nội dung hay đến đâu. Quyết định người xem có ở lại hay không  Một câu hook tốt = chọc đúng nỗi đau, nhu cầu hoặc sự tò mò của người xem → họ dừng lại để nghe bạn nói tiếp. Ngược lại, mở đầu nhạt nhòa → mất khách hàng tiềm năng. Tăng khả năng viral Câu hook mạnh = tăng thời gian xem trung bình → thuật toán ưu tiên đẩy video → dễ viral → mang lại lượt xem khủng. Gây ấn tượng và xây dựng thương hiệu Những câu hook chất như: “Tôi là người biến kiến thức thành tiền” hay “Chỉ dành cho người dám giàu” giúp bạn không chỉ giữ người xem mà còn tạo chất riêng, tăng độ nhận diện. ???? Tóm gọn lại: Video ngắn là chiến trường của sự chú ý. Nếu bạn không thắng trong 3 giây đầu tiên – bạn thua cả trận.  Hook không chỉ là mở đầu – nó là chiếc móc câu níu giữ mọi thứ phía sau. Nếu bạn muốn, mình có thể viết giúp bạn 10 câu hook viral cho từng lĩnh vực: kinh doanh, làm đẹp, bất động sản, dạy học online, v.v. Chỉ cần nói lĩnh vực bạn đang làm nhé! Mẫu 30 câu tiêu đề thôi miên khách hàng Bạn CÓ THỂ……….NGAY CẢ KHI….. Bạn có thể giảm cân 1 cách nhanh chóng…. ngay cả khi bạn cực kì yêu thích việc đi ăn. Bạn có thể thay dầu cho xe bạn… ngay cả khi bạn không phân biệt được nổi đâu là son môi (lipstick) đâu là que đo mực nước (đipstick) (chỗ này họ chơi chữ) Bạn có thể có một đám cưới tuyệt vời…. ngay cả khi ngân quỹ của bạn eo hẹp. LÀM THẾ NÀO ĐỂ…. CHỈ TRONG VÒNG…! Làm thế nào để giảm được 5 pound một cách dễ dàng và an toàn ( tương đương 1,8 cân ) chỉ trong vòng 5 ngày. Làm thế nào để bắt hết rận cho con chó của bạn chỉ  trong vòng 1 buổi chiều. Làm thế nào để khiến cho người yêu cũ quay lại với bạn chỉ trong vòng 1 tuần. KHÁM PHÁ BÍ QUYẾT CỦA … Khám phá bí quyết của chuyên gia Marketing. Khám phá bí quyết của một chiếc xe ô tô mới toanh mà không cần phải chi quá nhiều tiền. Khám phá bí quyết để tiểu thuyết lãng mạn của bạn khi được in thành sách. LÀM THẾ NÀO MÀ HỌ DỄ DÀNG VÀ NHANH CHÓNG LÀM ĐƯỢC? Làm thế nào mà một tài xế lại dễ dàng và nhanh chóng tạo ra được 289,598$ từ 892$. Làm thế nào mà một đứa trẻ rụt rè nhút nhát lại có thể dễ dàng trở thành người nổi tiếng nhất trường? Làm thế nào mà một người từng hút mỗi ngày một bao thuốc lại có thế dễ dàng và nhanh chóng từ bỏ thuốc lá. MỌI NGƯỜI CẦN PHẢI BIẾT GÌ VỀ Mọi người cần phải biết gì về căn bệnh ung thư vú Người chơi gôn cần phải biết gì về các câu lạc bộ gôn Học sinh dự định thi vào trường y cần phải chuẩn bị những gì? BẠN CÓ MUỐN Bạn có muốn bí quyết nhìn trẻ hơn 10 tuổi Bạn có muốn trở nên thon thả trước mùa hè không   bạn có muốn  chú chó của bạn sống một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc BẠN LÀ Bạn là một tác giả nổi tiếng?  bạn là một vận động viên Olympic?  bạn là một  doanh nhân thành đạt? THỀ RẰNG Học sinh đạt kết quả tốt trong kỳ thi SAT  thề rằng “Tôi không gian lận” Triệu phú kinh doanh online thì rằng “ Tôi không bán sản phẩm khiêu dâm” 1 (1 kiểu chơi bài) thề rằng “Tôi không tính bài” ĐÂY là cách để dễ dàng nhanh chóng làm… Đây là cách để dễ dàng và nhanh chóng khai thuế  Đây là cách để dễ dàng và nhanh chóng hoàn thành công việc Đây là cách để dễ dàng và nhanh chóng kiếm được 173$ đầu tiên    từ việc kinh doanh trên mạng.  Ai muốn… Ai muốn trồng những quả dưa hấu chắc chắn sẽ đoạt giải (có thể trong 1 cuộc thi về rau củ) Ai muốn nấu những bữa ăn ngon tuyệt vời làm kinh ngạc bạn bè? Ai muốn đi du lịch Paris chỉ với một số tiền cực kì nhỏ? Điều mà …không muốn bạn biết  Điều mà nha sĩ của bạn không muốn bạn biết là làm thế nào để làm trắng răng ngay tại nhà  Điều mà đối thủ cạnh tranh của bạn không muốn bạn biết là làm thế nào để có 1 chiến dịch marketing hiệu quả  Điều mà người diệt côn trùng không muốn bạn biết là làm sao để tiêu diệt lũ kiến Họ cười khi tôi… nhưng sau đó  Họ cười khi tôi nói tôi kinh doanh trên mạng nhưng sau đó tôi cho họ xem bảng lương của tôi  Tôi thách 1 đối thủ nặng 400 pound đọ sức với tôi và đã bị hắn cười vào mặt. Sau cùng tôi đã hạ đo ván hắn Họ cười khi tôi nói tôi đã nộp đơn vào Harvard nhưng sau đó tôi cho họ xem lá thư chấp thuận do trường gửi đến  Đây là những gì….. biết về  Đây là những gì chuyên gia marketing trên mạng giàu có nhất biết về làm thế nào để viết ra 1 cái tiêu đề hoàn hảo  Đây là những gì mà 1 tác giả đoạt giải biết về việc làm thế nào để cho ra lò 1 cuốn sách hay Đây là những gì 1 giáo viên chủ nhiệm dành giải Giáo viên của năm biết về lũ trẻ  Dành cho những ai muốn………. nhưng chưa thể bắt đầu Dành cho những ai muốn viết 1 blog nhưng chưa thể bắt đầu  Dành cho những ai muốn giảm 50 pound nhưng chưa thể bắt đầu  Dành cho những ai muốn dọn dẹp nhà cửa nhưng chưa thể bắt đầu  Cuối cùng thì bạn cũng có thể……….. vĩnh viễn Cuối cùng thì bạn cũng có thể tiêu diệt bọn kiến vĩnh viễn  Cuối cùng thì bạn cũng có thể loại bỏ những phương pháp marketing lỗi thời và không hiệu quả  Cuối cùng thì bạn cũng có thể loại bỏ sự tự ti và nhút nhát  Theo cách của bạn Lắc bụng theo cách của bạn để có 1 thân hình thon gọn Nhảy theo cách của bạn để giảm huyết áp  Tìm kiếm thu nhập theo cách của bạn để có mức lương 6 con số (tính theo đô) Bây giờ bạn sẽ biết cách làm sao để……. như Bây giờ bạn sẽ biết cách làm sao để trượt băng giống như 1 vận động viên nghệ thuật  Bây giờ bạn sẽ biết cách làm sao để làm ảo thuật gia đường phố như David Blaine Bây giờ bạn sẽ biết cách làm sao để có thể viết những câu chuyện kinh dị như Steven King  Tôi đã làm việc đó ra sao……… và bạn cũng có thể làm thế  Tôi đã bán cái căn hộ tồi tàn của tôi để sỡ hữu 1 biệt thự rộng 6700 square foot (ngại tính :v) như thế nào và bạn cũng có thể làm được điều đó  Tôi đã kiếm bộn tiền từ thị trường chứng khoán ra sao và bạn cũng có thể làm thế  Tôi đã học lại cách yêu sao 1 mối quan hệ đổ vỡ như thế nào và bạn cũng có thể làm điều tương tự Bây giờ bạn có thể  Bây giờ bạn có thể bắt quả tang ông chồng ngoại tình  Bây giờ bạn có thể nắm được bí quyết chăm sóc sắc đẹp từ 1 siêu mẫu  Bây giờ bạn có thể loại bỏ những vết thâm nám trên mặt Ngừng………… mà hãy bắt đầu  Ngừng mơ mộng viễn vông mà hãy bắt đầu làm việc cho chính bạn đi  Ngừng cảm thấy tội lỗi mà hãy bắt đầu yêu chính bản thân bạn Ngừng đưa ra lí do lí trấu mà hãy bắt đầu hành động  Bạn mệt mỏi vì……? Bạn có muốn_____________? Vậy thì hãy đọc tiếp để biết được làm thế nào để______,________,và_________ chỉ trong vòng_______! Bạn mệt mỏi vì phải leo cầu thang mỗi ngày cho việc giảm cân? Bạn có muốn có một thân hình thon gọn 1 cách nhanh chóng? Vậy thì hãy đọc tiếp để biết được Làm sao để loại bỏ mỡ thừa, có 1 thân hình thon gọn và hồi phục sức khỏe chỉ với 20 phút mỗi ngày! Bạn mệt mỏi vì dành hàng giờ đồng hồ trên mạng nhưng không có sản phẩm nào để quảng cáo? Có phải đôi khi bạn muốn từ bỏ? Vậy hãy đọc tiếp để biết được Cách nhanh nhất và dễ dàng nhất tạo ra 1 sản phẩm theo nhu cầu là lấp đầy tài khoản của bạn chỉ trong 31 ngày ngắn ngủi kể từ bây giờ Bạn mệt mỏi vì tối thứ 7 nào cũng phải ngồi xem TV 1 mình? Bạn ước bạn có thể tìm thấy bạn đời của mình? Vậy thì hãy đọc tiếp để biết được làm sao để xin số điện thoại người ấy, được gọi và bắt đầu hẹn hò… Ngay trong tối nay Đây là cách dễ dàng nhất để hô biến__thành____bạn có thể_____! Đây là cách để dễ dàng nhất để dễ dàng hô biến chiếc xe ri sắt của bạn thành 1 chiếc du thuyền lộng lẫy để bạn có thể lái nó xung quanh thành phố Đây là cách dễ dàng nhất để biến những gì bạn biết về thù vui của bạn thành 1 blog nhiều người xem và bạn có thể kiếm bộn tiền từ nó Đây là cách dễ dàng nhất để biến cái thùng đầy ngập rác của bạn bằng 1 tài khoản ngập đầy tiền để bạn cuối cùng cũng có thể giải quyết các khoản vay thế chấp  Bạn sắp sửa khám phá ra làm sao để ______. Không_______. Không_______ Bạn thậm chí không cần làm____Chỉ____và! Bạn sắp sửa khám phá ra làm cách nào để giảm cân dễ dàng. Không phải nhịn ăn. Không cần đến những bài giảm cân nhọc nhằn nữa. Bạn thậm chí không cần phải uống viên thuốc nào. Chỉ ăn những bữa ăn ngon miệng và nhận thấy mỡ thừ đã biến mất Bạn sắp sửa khám phá ra cách để kết nối với đứa con gái tuổi teen của bạn. Không cần mắng chửi cãi vã. Không cần phải la hét “Tao ghét mày”. Bạn thậm chí không cần rầy là nó nữa. Chỉ cần nói 11 từ sau đây và để mối quan hệ giữ bạn và con gái tự phát triển Bạn sắp sửa khám phá làm thế nào để phục hồi thị lực của bạn. Không cần phải đeo kính cận. Không phải đeo kính áp tròng. Thậm chí không cần phải đến chỗ bác sĩ để khám. Hãy làm theo những chỉ dẫn đơn giản này để mắt sáng rõ một lần nữa Bạn_____của bạn sẽ ganh tị khi___ Hoặc  Bạn cảm thấy___.Bạn___.Bạn_____ Bạn mệt mỏi. Đầu bạn đang nhức như búa bổ. Bạn cáu kỉnh. Rốt cuộc thì đây là cách để dễ dàng xóa bỏ tình trạng này của bạn vĩnh viễn Máy tính của bạn hiện lên màn hình toàn màu xanh. Ổ cứng thì đang chết dần chết mòn. Bạn chuẩn bị hoảng loạn tột cùng. Tin tốt đây! Đây là cách để khôi phục lại dữ liệu, gmail và ảnh của bạn. Bạn đang ho. Bạn bị đau nhức. Múi đỏ hỏn lên và nước mũi cứ chảy ra. Rốt cuộc thì cũng có cách trị những triệu chứng cảm lạnh Tưởng tượng thế này: Bạn_____Chẳng phải______? Tưởng tượng thế này: Bạn ở nhà một mình. Nửa đêm rồi. Và tự nhiên bạn nghe thấy tiếng vỡ kính cửa sau nhà. Chẳng phải bạn sẽ thấy đỡ sợ hơn ư khi mà cảnh sát đang trên đường đến? Tưởng tượng thế này: bạn vừa phát hiện ra bạn trai cũ sẽ đến thành phố của bạn vào tuần tới. Bạn đã không gặp anh ta 1 năm trời rồi. . Chẳng phải làm cho anh ta rớt nước miếng xuống sàn nhà  khi nhìn thấy thân hình thon gọn hơn của bạn trong bộ váy đen ưa thích là điều bạn muốn hay sao? Tưởng tượng thế này: Thợ sữa chưa vừa thanh toán hóa đơn trị giá 1500$ cho bạn. Sau đó thì bình nóng lạnh hỏng. Bạn thì cần 1 máy tính mới. Khoản thế chấp sẽ hết hạn trong 7 ngày nữa. Chẳng phải bạn sẽ cảm thấy tuyệt vời khi biết mình có thể thanh toán hết các hóa đơn chỉ với tiền lãi từ việc kinh doanh trên mạng? Bạn sẽ không tìm thấy những bí quyết_______ở bất cứ đâu. Đây là 1 cách khéo léo để________ Bạn sẽ không tìm thấy bí quyết để khai thác thiệc để các công cụ tìm kiếm ở bất cứ đâu. Đây là cách để đánh lừa Google, Nằm trong top lượt truy cập Bạn sẽ không tìm thấy bí quyết giảm cần này ở bất cứ đâu: Đây là cách để giảm mỡ thừa, có 1 cơ bắp săn chắc và quyến rũ không thể cưỡng nổi với bất kì cô gái nào Bạn sẽ không tìm thấy bí quyết diện côn trùng này ở bất cứ đâu: Đây là cách để hoàn toàn diệt bọn chuột, kiến nhà bạn  Làm thế nào mà một_______không có_______, không có______ lại có thể khám phá ra bí quyết của______ Làm thế nào mà một ke chây lười không có tiền, không kĩ năng, không bằng cấp lại nắm được bí quyết để tạo ra tiền từ việc kinh doanh trên mạng? Làm thế nào mà 1 thợ máy tự học không có dụng cụ chuyên nghiệp, không gara, không kinh nghiệm lại có thể khám phá ra các bí quyết để sữa chữa 1 động cơ Chevy Làm thế nào mà 1 bà mẹ nội trợ không kinh nghiệm, không có nhiều mối quan hệ, không biết gì về kinh doanh lại có thể khám phá ra bí quyết kiểm tra 73,444$ cho người gây quỹ ở trường học của con trai cô ấy Rất nhiều người_______sẽ cố gắng để______ . Hầu hết sẽ thất bại. Nhưng những người nào thành công sẽ________ bởi họ nắm được bí quyết tuyệt vời về…. Rất nhiều người làm marketing sẽ cố gắng viết 1 lá thư bán hàng được phản hồi tích cực. Hầu hết sẽ thất bại. nhưng những người thành công sẽ xây dựng được 1 danh.

Ngoại ngữ

Giới từ trong tiếng Anh là gì? Chức năng và cách sử dụng của giới từ Giới từ trong tiếng Anh là gì? Chức năng và cách sử dụng của giới từ
29/07/2024 4406
Giới từ trong tiếng Anh là phần ngữ pháp quan trọng và và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi như TOEIC, IELTS….Trong bài viết dưới đây, UNICA xin chia sẻ cho các bạn những kiến thức trọng tâm về giới từ trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu để bạn chinh phục thành công bộ môn ngoại ngữ này! Giới từ trong tiếng Anh là gì? Giới từ (Preposition) là một bộ phận đặt vào câu để chỉ ra mối quan hệ giữa những điều được đề cập đến trong câu. Là từ loại chỉ sự liên quan tới các cụm từ, từ trong câu. Eg: I go to school by bike. (Tôi đi học bằng xe đạp). They stand up in the classroom. (Mọi người đứng hết lên trong lớp). Ta thấy trong hai ví dụ trên:  “Bike” là tân ngữ của giới từ “by”. “Classroom” là tân ngữ của giới từ “in”. Vị trí của giới từ trong Tiếng Anh Trong tiếng Anh, người ta không đặt ra các quy luật về các phép dùng giới từ. Do đó, vị trí của giới từ chỉ có ở 4 vị trí cơ bản sau: Sau tobe, trước danh từ. Eg: The pen is on the laptop. (Cái bút ở trên máy tính). Sau động từ: Có thể liền sau động từ, có thể bị một từ khác chen giữa động từ và giới từ trong tiếng Anh. Eg: I live in Ha Noi. (Tôi sống ở Hà Nội). 3 giới từ cơ bản trong tiếng Anh Sau tính từ. Eg: I am angry with him. (Tôi đang giận anh ấy). Đứng sau bổ nghĩa cho danh từ Eg: The video about Japanese food. (Video về ẩm thực Nhật Bản).  >> Xem thêm: Cụm động từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và cách sử dụng Chinh phục tiếng anh từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp người mất gốc hoặc trẻ em từ 4-12 tuổi luyện phát âm, ngữ âm, tăng vốn từ vựng, ngữ pháp ... Đăng ký ngay. [course_id:3177,theme:course] [course_id:259,theme:course] [course_id:236,theme:course] Cách sử dụng giới từ trong Tiếng Anh Sử dụng giới từ chỉ địa điểm (Nơi chốn) trong Tiếng Anh At: ở, tại Khi muốn diễn tả một địa điểm cụ thể nào đó. Eg: At home: Nhà ở At the station: Nhà ga At the airport: Sân bay Khi dùng trước tên một tòa nhà khi đề cập tới hoạt động, sự kiện thường xuyên diễn ra trong đó. Eg: At the cinema… Khi chỉ nơi làm việc, học tập. Eg: At work, at school, at Unniversity… In: Trong, ở trong Vị trí bên trong 1 diện tích hay 1 không gian rộng. Eg: In the room Minh họa về giới từ chỉ vị trí trong tiếng Anh Dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước. Eg: In Viet Nam… Dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi, taxi. Eg: In a car, in a taxi… Dùng để chỉ phương hướng, một số cụm từ chỉ nơi chốn. Eg: In the North, in the South… On: Trên, ở trên… Khi muốn chỉ vị trí trên bề mặt của sự vật, sự việc nào đó thì dùng giới từ on. Eg: On the table, on the wall… Chỉ nơi chốn hoặc số tầng nhà bạn. Eg: On the first, on the floor… Chỉ phương tiện đi lại công cộng. Eg: On a bus… Dùng trong cụm từ chỉ vị trí, hướng đi. Eg: On the right, on the left… Một số giới từ trong tiếng Anh chỉ nơi chốn khác: Above: Cao hơn, phía trên Below: Thấp hơn, dưới Over: Ngay trên Under: Ngay dưới In front of: Phía trước Near: Gần By: Bên cạnh Between: giữa hai người/vật Sử dụng giới từ chỉ thời gian trong Tiếng Anh Dùng các từ at, on, in tương tự như giới từ chỉ nơi chốn, chỉ có điều cách dùng của giới từ này khác giới từ nơi chốn. Giới từ trong tiếng Anh sử dụng rất đa dạng và linh hoạt nên bạn không được nhầm lẫn khi học. At: Vào lúc Chỉ thời gian Eg: At 6 am, at night... Nói về những kì nghỉ nhưng là toàn bộ một kỳ nghỉ không bị gián đoạn. Eg: At the weekend, at Christmas... In: Trong Chỉ một khoảng thời gian dài như khoảng thời gian tháng, mùa trong năm. Eg: In september, in 1998, in 2000… Chỉ một kì nghỉ cụ thể, một khóa học và các buổi trong một ngày. Eg: In the morning, in the afternoon… On: Vào Chỉ vào ngày trong tuần hoặc ngày trong tháng, ngày trong năm. Eg: On monday, on 14th September… Chỉ một ngày trong kỳ nghỉ hoặc các buổi trong một ngày cụ thể. Eg: On Sunday morning… Một số giới từ chỉ thời gian khác. During: Trong suốt một khoảng thời gian. For: Trong khoảng thời gian sự việc xảy ra. Since: từ khi Until/till: đến, cho đến… Before: Trước After: Sau Past: Nói về thời gian >> Xem thêm: Danh từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và chức năng sử dụng Phân loại giới từ trong Tiếng Anh Giới từ trong Tiếng Anh được phân chia thành một số loại như sau Giới từ chỉ thời gian. Ví dụ: in, on, at, since, for, ago, before, to, pass, by,… Giới từ chỉ địa điểm. Ví dụ: in, on, at, by, before, behind, under, next, below, over, above, across,… Giới từ chỉ chuyển động. Ví dụ: across, along,… Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng. Ví dụ: to, for, in order to, so as to (để) Giới từ chỉ nguyên nhân. Ví dụ: for, because of, owing to + Ving/Noun (vì, bởi vì) Giới từ chỉ tác nhân hay phương tiện. Ví dụ: with (bằng), by (bằng, bởi),…  Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng. Ví dụ: by (theo, khoảng) Giới từ chỉ sự tương tự. Ví dụ: like (giống như) Giới từ chỉ sự liên hệ hoặc đồng hành.Ví dụ: with (cùng với) Giới từ chỉ sự sở hữu. Ví dụ: of (của), with (có),… Giới từ chỉ cách thức. Ví dụ: by (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng) Một số sai lầm khi sử dụng giới từ Khi học một phần ngữ pháp nào, việc người học sai lầm khi sử dụng là điều khó tránh khỏi. Tuy nhiên, sai lầm ở đâu chúng ta cũng có thể khắc phục được để áp dụng khi làm bài tập. Cụ thể, một số sai lầm thường mắc phải nhất về giới từ trong tiếng Anh là:  Tư duy sai trong tiếng Anh. Eg: Worry about: Lo lắng về.  Discuss… ( thảo luận…), do người học tư duy sai nên bạn chọn about => Đáp án sai. Tư duy sai về học giới từ tiếng Anh Giới từ luôn thay đổi, không cố định, biến hóa linh hoạt nên người học cần làm nhiều để nhớ, hoặc tư duy đúng. Eg: In the afternoon: Vào buổi sáng. Tuy nhiên nếu bạn chọn “in a cold winter afternoon” là sai vì giới từ biến đổi rất linh hoạt, “in” vừa là giới từ chỉ nơi chốn, vừa là giới từ chỉ thời gian… cách sử dụng khác nhau. Dịch ý nghĩa sang tiếng Việt, nhưng lại chọn tiếng Anh là một sai lầm của người Việt Nam. Eg: Xin lỗi ai về cái gì bạn liền chọn “Apologize sb to” là sai, bạn phải chọn là “Apologize sb for”. Gợi ý về bài Test giới từ trong Tiếng Anh Bài tập như sau:  1. Give it … your mom.  2. I was sitting … Mr. Brown and Mrs. Brown.  3. You cannot buy things … money. 4. I’ve got a letter … my boyfriend.  5. Is there any bridges … the river?  6. We cut paper … a pair of scissors.  7. An empty bottle was standing … the apple.  8. I am … breath after that run.  9. A pretty girl was walking … the road.  10. I sailed from my house … Brock.  11. Keep your hands … this hot plate.  12. The duck was fed … an old man. 13. We haven’t been to England … nine years.  14. I could not see her because he was sitting … me.  15. I met him … 1999.  Đáp án: 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 to  between without from cross with beside out of  by/on to away from  by for in front of  in Kết luận UNICA vừa tổng hợp giúp bạn một số kiến thức quan trọng về phần giới từ trong tiếng Anh nhằm giúp bạn có thể áp dụng một cách chính xác nhất vào các bài thi cũng như khi giao tiếp bằng tiếng Anh. UNICA chúc bạn đạt được nhiều kết quả cao trong quá trình học tiếng Anh và trong các kì thi. >> Xem thêm: Đại từ trong Tiếng Anh là gì? Phân loại đại từ và một số lưu ý khi sử dụng
Động từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và chức năng
Động từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và chức năng Động từ trong tiếng Anh là một thành phần không thể thiếu trong câu trần thuật và câu nghi vấn. Quả thật đúng như vậy, một câu sẽ có không có ý nghĩa nếu không có động từ. Và để nắm được cách sử dụng động từ trong tiếng Anh thì hãy cùng UNICA tìm hiểu ngay sau đây! Động từ trong tiếng Anh là gì? Động từ là từ dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ, sự vật, sự việc. Là thành phần quan trọng trong câu, nếu thiếu động từ câu trở nên vô nghĩa hoặc không tôn trọng người nghe trong giao tiếp. Eg: I play football. (Tôi đang chơi bóng đá). Ta thấy, nếu trong câu không có động từ “play” thì câu nói sẽ trở thành “tôi bóng đá”, câu văn vô nghĩa và không đúng cấu trúc ngữ pháp, gây khó chịu cho người tiếp nhận thông tin. “Play” có nghĩa là chơi trong tiếng Anh Phân loại động từ trong Tiếng Anh Theo vai trò của động từ Động từ Tobe Động từ Tobe bao gồm 3 dạng chính: Is, am, are Eg: She is a reporter at a famous newsroom. Trợ động từ (Auxiliary verbs) Trợ động từ là các từ theo sau bởi một động từ khác để tạo thành một câu hỏi, câu phủ định hoặc thể bị động. Là các động từ bổ trợ cho động từ khác để tạo nên cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh trong tiếng Anh. Nó thường bổ nghĩa cho động từ khác về tính chất, mức độ, khả năng, hình thái… của hành động. Trợ động từ be: Đây là trợ động từ quan trọng và được dùng nhiều nhất trong tiếng Anh. Nó được dùng như một động từ chính đứng độc lập. Tobe ở đây bao gồm: Be, tobe, been, am, are, is, was, were, wasn’t, aren’t, weren’t, isn’t… là những động từ trong tiếng Anh. Tobe dùng làm trợ động từ chia câu thành thể bị động. Trong tiếng Anh, không phải con người, sự vật, sự việc ở thể chủ động, đôi khi nó còn ở thể bị động, bị vật khác tác động vào. Eg: The bike was repaired by my father. (Cái xe đạp đã được sửa bởi bố tôi).Chủ thể là chiếc xe đạp bị tác động bởi một chủ thể là bố tôi vì chiếc xe đạp không thể tự sửa. Làm trợ động từ ở câu tiếp diễn. Eg: I am playing game. Diễn tả mệnh lệnh, nhiệm vụ, sự bắt buộc. Eg: He is stay here. Have: Là động từ có thể đứng độc lập trong tất cả các thì dưới dạng: Has, have, having, đa, hadn’t,... Dùng để mô tả sở hữu hoặc mô tả khả năng, mô tả ngoại hình, mô tả tính chất. Eg: I has got a car. Have kết hợp với một động từ chính để tạo thành một cụm động từ hoàn chỉnh. Have được dùng nhiều ở thì hoàn thành. Eg: I have completed my homework. Do: Bao gồm: Do, to do, does, done, didn’t, … Khi được dùng như là một trợ động từ “do”, luôn luôn kết hợp với một động từ khác để tạo thành một cụm từ hoàn chỉnh, nó được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh. Eg: She did put the garbage out! Động từ thường (Ordinary verb) Là động từ trong tiếng Anh không thuộc những trợ động từ kể phía trên. Trừ hết tất cả những trợ động từ như do, have, be. Eg:  Work: Làm việc Swim: Bơi Pray: Cầu nguyện Go: Đi Listen: Bơi Ví dụ minh họa về các động từ thường trong tiếng Anh Động từ khiếm khuyết Động từ khiếm khuyết thường đi kèm với động từ chính để diễn tả sự chắc chắn, sự cho phép. Một số động từ khuyết thiếu phổ biến: Can (có thể), May (có thể), Will (sẽ), Must (mới, vừa mới), Should (nên).  Động từ nối Động từ nối là những động từ không dùng để chỉ hành động và dùng để diễn tả hành động. Một số động từ nối phổ biến: Become (trở nên), Get (dần), Seem (dường như, có vẻ), Prove (tỏ ra), Look (trông có vẻ), Smell (mùi có vẻ).  >> Xem thêm: Cụm động từ trong tiếng Anh là gì? Phân loại và cách sử dụng Chinh phục tiếng anh từ con số 0 bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp người mất gốc hoặc trẻ em từ 4-12 tuổi luyện phát âm, ngữ âm, tăng vốn từ vựng, ngữ pháp ... Đăng ký ngay. [course_id:3177,theme:course] [course_id:259,theme:course] [course_id:236,theme:course] Nội động từ và ngoại động từ Nội động từ (Intransitive verbs) Là những động từ không cần có thêm tân ngữ trực tiếp đi kèm trong câu nhưng  vẫn mang một ý nghĩa đầy đủ. Nội động từ diễn tả hành động nội tại của người viết hay người nói tức là thể hiện ý nghĩa chủ động của hành động, không phải là thể bị động. Eg: He walks. (Anh ấy đi bộ) Chỉ cần nói như vậy, người nghe cũng hiểu được người nói đang muốn nói “Anh ấy đi bộ”, anh ấy tự đi không cần người khác hay vật khác tác động, sau câu cũng không có tân ngữ. Eg: The sun rises in West. (Mặt trời mọc đằng Đông). I get up at 6am everyday. Ngoại động từ (Transitive verbs) Ngoại động từ là những động từ trong tiếng Anh cần phải có tân ngữ trực tiếp đi kèm đằng sau để tạo thành một câu có nghĩa. Về mặt cấu trúc ngữ pháp, bắt buộc phải có ít nhất một tân ngữ đi kèm với một ngoại động từ tiếng Anh. Ngoại động từ đơn: là những động từ chỉ cần 1 tân ngữ theo sau để tạo thành một câu có nghĩa. Eg: I want to eat an apple. (Tôi muốn ăn một quả táo). Trong ví dụ trên, ta thấy “eat” là ngoại động từ đơn, “an apple” là tân ngữ. Ngoại động từ kép: Là ngoại động từ cần 2 tân ngữ. Tân ngữ trực tiếp: Đối tượng chịu tác động trực tiếp từ ngoại động từ. Tân ngữ gián tiếp: Đối tượng nhận được tân ngữ trực tiếp từ chủ ngữ. Eg: I gave him a new phone. (Tôi đã đưa cho anh ấy một cái điện thoại mới). Trong trường hợp này ta thấy, “gave” là ngoại động từ tác động trực tiếp đến tân ngữ “ a phone” . “him” là tân ngữ gián tiếp. Có một số động từ vừa là  ngoại động từ, vừa là nội động từ: Eat (ăn). Eg: My sister is eating a bread. Bread là bánh mì trong tiếng Anh Các loại động từ hay gặp trong Tiếng Anh Động từ thể chất: Dùng để diễn tả hành động của chủ thể. Eg: The cat is lying by the window. Động từ chỉ trạng thái: Dùng để chỉ sự tồn tại của sự vật, hiện tượng. Eg: The coach appreciated his running ability. Động từ chỉ hoạt động nhận thức: Dùng để chỉ nhận thức như hiểu, biết, suy nghĩ về một vấn đề nào đó.  Một số động từ chỉ nhận thức: Like, Love, Hate, Know, Mond, Want.  Eg: I understand the problem you are having. Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc là hai động từ trong tiếng Anh rất quan trọng được sử dụng rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.  Động từ có quy tắc (Regular Verbs) Là những động từ có quy tắc bằng cách thêm hậu tố “ed”. Động từ tận cùng bằng 2 nguyên âm + 1 phụ âm hoặc tận cùng 2 phụ âm: Thêm -ed. Eg:  Look -> looked Want -> wanted Listen -> Listened Động từ bằng e hoặc ee: Chỉ thêm -d. Eg:  Like -> liked Arrive -> arrived Động từ trong tiếng Anh tận cùng bằng phụ âm + y -> đổi y thành i trước khi thêm -ed. Eg: Cry -> cried Động từ chỉ có 1 âm tiết tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm thì gấp đôi nguyên âm trước khi thêm -ed. Eg:  Stop -> stopped Fit -> Fitted Động từ tận cùng bằng x thì cần thêm -ed. Tax -> taxed (đánh thuê). Động từ bất quy tắc (Irregular verbs) Là những động từ không tuân thủ theo một quy tắc nào, có hình thức riêng cho thì quá khứ, động từ quá khứ, không thêm -ed.  Học thuộc bảng 360 động từ bất quy tắc để chia động từ. Phần này bắt buộc phải học thuộc vì nó không có quy tắc. Eg: Go -> went -> gone Begin -> began -> begun Drink -> drank -> drunk Vị trí của động từ trong tiếng Anh Đứng sau chủ ngữ để bổ trợ cho chủ thể muốn nói tới. Eg: He works. Sau trạng từ tần suất để nhấn mạnh cho hành động xảy ra được lặp lại mức độ thường xuyên, liên tục như thế nào. Một số trạng từ chỉ tần suất thông dụng như sau:  Never: không bao giờ Seldom: hiếm khi Sometimes: đôi khi Often: thường Usually: thường xuyên Always: luôn luôn Eg: I usually go to school at 6.30 am. Động từ đứng trước tân ngữ Ví dụ: Open your book, kid! Động từ đứng trước tính từ. Đó chính là động từ Tobe Ví dụ: Huy is short and fat. Cách chia động từ trong Tiếng Anh Cách 1: Thêm s, es cho động từ Phần lớn các động từ sử dụng ở ngôi thứ 3 số ít thì sẽ được thêm “s” vào cuối. Đối với các động từ có tận cùng là “o, x, ss, sh, ch” thì sẽ thêm “es” vào cuối động từ. Đối với các động từ tận cùng là “y” mà trước đó là phụ âm thì sẽ chuyển “y” thành “i” và thêm “es” vào Cách 2: Cách thêm đuôi "ed" Với động từ kết thúc bằng đuôi “e” thì bạn chỉ cần thêm “d”. Với động từ kết thúc bằng “y” thì “y” được đổi thành “I” và thêm “ed”. Với động từ kết thúc bằng một nguyên âm và 1 phụ âm thì bạn gấp đôi phụ âm và thêm “ed”. Với động từ có trọng âm rơi vào âm tiết thứ nhất, kết thúc bằng phụ âm thì nhân đôi phụ âm cuối và thêm “ed”’ Cách 3: Dùng động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh Quan sát bảng động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh: Bảng động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh Cách 4: Thêm đuôi -ing cho động từ trong Tiếng Anh Cuối động từ nguyên mẫu thêm trực tiếp đuôi “ing”. Cuối động từ kết thúc bằng “e” thì bạn bỏ “e” và thêm “ing”. Những động từ kết thúc bằng đuổi “ie” thì đổi thành “y” và thêm “ing”. Những động từ kết thúc bằng 1 nguyên âm và 1 phụ âm thì bạn gấp đôi phụ âm cuối và thêm đuôi “ing”. >> Xem thêm: Tính từ trong Tiếng Anh là gì? Phân loại và cách sử dụng của tính từ Một số động từ trong Tiếng Anh thường gây nhầm lẫn Một số động từ có cách viết dễ gây nhầm lẫn trong Tiếng Anh:  Cite /sait/ (v) = trích dẫn Site /sait/ (n) = địa điểm, khu đất ( để xây dựng) Sight /sait/ (v) = ngắm cảnh Affect /ə’fekt/ (v) = tác động đến Effect /i’fekt/ (v) = thực hiện, đem lại Desert /di’zə:t/ (v) = bỏ, bỏ mặc, đào ngũ Desert /’dezət/ (n) = sa mạc Kết luận Với những kiến thức mà UNICA đã chia sẻ ở trên về phần bài học động từ trong tiếng Anh, hy vọng các bạn đã trang bị cho mình đầy đủ những kiến thức cũng như các mẹo làm bài tập về phần ngữ pháp này. Chúc các bạn luôn đạt được điểm cao trong những kỳ thi tiếng Anh. 
Các dạng so sánh trong Tiếng Anh - Cấu trúc và cách sử dụng chi tiết
Các dạng so sánh trong Tiếng Anh - Cấu trúc và cách sử dụng chi tiết So sánh trong tiếng Anh là một mảng ngữ pháp khá quan trọng khi làm bài tập cũng như trong giao tiếp. Tuy nhiên, nhiều người nắm vững cách sử dụng như thế nào sao cho chính xác nhất. Vì lý do đó, UNICA xin giới thiệu bài viết về câu so sánh cực dễ hiểu cho bạn trong bài viết về chủ đề học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản dưới đây nhé! Câu so sánh trong tiếng Anh là gì? Trong tiếng Anh, câu so sánh được chia làm 3 cấu trúc chính là so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh hơn nhất. Ngoài ra còn có so sánh kém và so sánh kép, tuy nhiên hai loại này thì rất ít khi gặp trong bài thi. So sánh có thể áp dụng với so sánh tính từ và so sánh với trạng từ. Khi làm bài tập về câu so sánh, có một điểm cần chú ý đó là phải phân biệt rõ đâu là so sánh tính từ, đâu là so sánh trạng từ. Để làm được điều này, người học cần đọc lại dấu hiệu nhận biết tính từ, trạng từ. Mục đích của việc phân biệt này để so sánh tính từ ngắn, tính từ dài, trạng từ ngắn, trạng từ dài và áp dụng đúng cấu trúc so sánh trong tiếng Anh. Cụ thể:  Tính từ ngắn là tính từ có một hoặc 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng  –y, –le, –ow, –er, –et. Ví dụ: Short, good, bad, hot,… Tính từ dài là tính từ có 3 âm tiết trở lên: Intelligent, beautiful,… Trạng từ ngắn là những từ chỉ có một âm tiết. Ví dụ: Hard, right, far,… Trạng từ dài là những từ có 2 âm tiết trở lên. Ví dụ: Quickly, kindly,… Cấu trúc so sánh bằng trong Tiếng Anh Cách sử dụng Khi muốn so sánh 2 người, sự vật, sự việc, hiện tượng với nhau, người dùng nên sử dụng cấu trúc so sánh bằng. Cấu trúc so sánh bằng Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + N/Pronoun. Eg: She is as tall as her sister. (Cô ấy cao hơn chị cô gái cô ấy). Phủ định: S + V + not + so/as + adj/adv + N/Pronoun. Eg: Mai is not so beautiful Lan. (Mai không thực sự xinh bằng Lan). Chú ý rằng sau “as” là một đại từ nhân xưng chủ ngữ, không phải là một tân ngữ.  Ví dụ minh họa về so sánh bằng Cấu trúc the same...as: S+ V + the same + (N) + as + Noun/Pronoun. Trái nghĩa với “the same...as” là “different from…”: khác nhau. Nếu chủ ngữ sau “as” trùng với chủ ngữ thứ nhất hoặc động từ sau “as” ở danh bị động thì có thể loại bỏ danh từ đó. Eg: Mai’s hat is the same color as mine. (Chiếc mũ của mai giống màu của tôi). Thành thạo Nghe, Nói, Đọc, Viết bằng cách đăng ký học online ngay. Khóa học giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài, rèn luyện từ vựng, rèn luyện phản xạ tiếng anh, rèn luyện kỹ năng giao tiếp...Đăng ký ngay. [course_id:595,theme:course] [course_id:286,theme:course] [course_id:3177,theme:course] Cấu trúc so sánh hơn trong Tiếng Anh Cách sử dụng Dùng để so sánh trong tiếng Anh giữa 2 người, sự vật, sự việc, hiện tượng. Với loại so sánh này, ta sẽ chia ra làm 2 loại là tính từ/trạng từ ngắn và tính từ/trạng từ dài. Cấu trúc so sánh hơn Tính từ/trạng từ ngắn: S + V + adj/adv + er + than + N/Pronoun. Trong trường hợp so sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn, ta chỉ cần thêm đuôi “er” vào sau tính từ, trạng từ ngắn đó.  Eg:   He is taller than his sister. (Anh ấy cao hơn chị gái mình). I runs faster than Lan. (Tôi chạy nhanh hơn Lan). Chú ý: Với những tính từ, trạng từ có tận cùng là “y” thì phải đổi thành “i” thêm “er” và nó bị coi như là một tính từ/trạng từ ngắn. Eg: Pretty -> prettier Happy -> happier Một số ví dụ về so sánh hơn trong tiếng Anh Tính từ/trạng từ dài: S + V + more + adj/adv + than + N/Pronoun. Trường hợp so sánh trong tiếng Anh với tính từ/trạng từ dài (có hai âm tiết trở lên) ta thêm “more” trước tính từ/trạng từ đó. Eg: Mary is more beautiful than her sister.(Mary xinh đẹp hơn chị gái cô ấy). Một vài lưu ý khi so sánh hơn  Sau “than” phải là đại từ nhân xưng chủ ngữ, danh từ, không phải là tân ngữ. Khi so sánh một vật hoặc một người với tất cả người hoặc vật còn lại thì phải thêm “else” sau anything/anybody. Eg: She is taller than anybody else in the class. (Cô ấy cao hơn mọi người ở lớp). Để nhấn mạnh thêm vấn đề nào đó, người viết có thêm much/far trước tính từ/trạng từ. Danh từ cũng được dùng để so sánh nhưng trước khi so sánh cần xác định trước danh từ là đếm được hay không đếm được : S + V + more/fewer/less + Noun + than + Noun/Pronoun. Cấu trúc so sánh nhất trong Tiếng Anh Cách sử dụng Khác với so sánh bằng, so sánh hơn thì so sánh nhất được sử dụng để so sánh trong tiếng Anh với một đám nhiều người, sự vật, sự việc, hiện tượng. (Từ 3 người, sự vật trở lên). Cấu trúc so sánh nhất Tính từ/trạng từ ngắn: S + V+ the + adj/adv + est + N/Pronoun. Khi so sánh nhất tính từ/trạng từ ngắn chỉ việc thêm đuôi “est” ở sau tính từ/trạng từ ngắn đó. Eg: Nam is tallest in my class. (Nam là người cao nhất lớp tôi). Nam là người cao nhất trong lớp  Tính từ/trạng từ dài: S + V + the most + adj/adv + N/ Pronoun. Eg: Trang is the most beautiful in my class. (Trang là người xinh đẹp nhất lớp tôi). Chú ý: Dùng ‘in” với danh từ số ít, dùng “of” với danh từ số nhiều. Eg: This hat is the most expensive of the hats. (Đây là chiếc mũ đắt nhất trong số những chiếc mũ của tôi). Các dạng so sánh đặc biệt trong Tiếng Anh So sánh bội số (so sánh gấp nhiều lần) trong tiếng Anh Công thức: S + V + bội số + as + much/many/adj/adv + (N) +as + N/pronoun Lưu ý: Khi sử dụng so sánh bội, bạn phải xác định danh từ đếm được hay không đếm được để sử dụng "much" hay "money".  Twice = two times, có nghĩa là gấp 2 lần. So sánh kép (càng – càng) trong tiếng Anh Công thức: The + So sánh hơn + S + V + The + So sánh hơn + S + V. Eg: The more careful you are, the less mistakes you make Một số trạng từ và tính từ đặc biệt trong câu so sánh Với những tính từ có 2 âm tiết nhưng tận cùng bằng đuôi sau: er, -le, -ow, -et thì sẽ được coi như là một tính từ ngắn.  Eg: Clever → cleverer → the cleverest Simple → simpler → the simplest Khi sử dụng cấu trúc so sánh trong Tiếng Anh, những trạng từ có 2 âm tiết tận cùng là -y sẽ chuyển thành -i rồi thêm đuôi -er hoặc -est vào.  Eg: Dirty → dirtier → the dirtiest Easy → easier → the easiest Happy → happier → the happiest Pretty → prettier → the prettiest Với những trạng từ có 2 âm tiết mà kết thúc tận cùng là đuôi -ly, bạn chỉ cần giữ nguyên hoặc thêm more hoặc most trong cấu trúc so sánh. Eg: Quickly → more quickly → the most quickly Likely → more likely → the most likely Với những tính từ ngắn, nếu đứng trước phụ âm cuối là một nguyên âm, ta nhân đôi phụ âm cuối rồi mới them -er hoặc -est vào. Eg: Big → bigger → biggest Sad → sadder → saddest. Ghi nhớ và thuộc lòng những tính từ và trạng từ bất quy tắc:  Good/well -> better -> the best Bad/badly -> worse -> the worst Far -> farther/further -> the farthest/the furthest  Much/many -> more -> the most Little -> less -> the least Old -> Older/elder -> the oldest >> Xem thêm: 3 Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh thông dụng bạn nên biết Một số lỗi sai thường gặp khi sử dụng câu so sánh trong Tiếng Anh Rất nhiều người nhầm lẫn khi sử dụng 2 cấu trúc là so sánh hơn và so sánh nhất. Bạn nên lưu ý rằng so sánh hơn được sử dụng giữa 2 chủ thể. Trong khi đó so sánh nhất sẽ được áp dụng cho 3 chủ thể trở lên.  Lỗi so sánh khập khiễng. Khi sử dụng câu so sánh, bận cần sử dụng hai chủ thể cùng loại.  Thiếu other, else khi so sánh một cá thể với phần còn lại của tập thể, nhóm. Nhầm lẫn khi sử dụng fewer và less. Fewer được dùng cho danh từ đếm được. Còn less dùng cho danh từ không đếm được.  Bài tập vận dụng các dạng so sánh trong Tiếng Anh Bài tập: Cho dạng đúng của từ trong ngoặc 1. Mom’s watch is … than mine. (expensive) 2. She lives in a really … villa. (beautiful) 3. She is the … tennis player of Australia. (good) 4. This luggage is … than mine. (heavy) 5. He runs … than his sister. (quick) 6. Layla is … than Henry but Sophia is the … (tall/tall) 7. Kai reads … books than Daniel but Tom reads the … (many/many) 8. France is as … as London. (beautiful) 9. My brother is three years … than me. (young) 10. This was the … movie I have ever seen. (bad) 11. I speak France … now than two years ago. (fluent) 12. Could you write…? (clear) 13. Cameroon can run … than John. (fast) 14. Our team played … of all. (bad) 15. He worked … than ever before. (hard) Đáp án: more expensive – beautiful – best – heavier – quicker – taller/tallest – more/most – beautiful – younger – worst – more fluently – more clearly – faster – worst – harder. Bài tập: Sắp xếp lại câu so sánh dựa theo các từ gợi ý có sẵn 1. Julia/ tall/ her friend. 2. A banana/ not sweet/ an apple. 3. A fish/ not big/ a elephant. 4. This dress/ pretty/ that one. 5. the weather/ not hot/ yesterday. 6. A rose/ beautiful/ a weed. 7. A cat/ intelligent/ a chicken. 8. Hung/ friendly/ Minh. Đáp án: 1. Julia is as tall as her friend. 2. A banana is not as sweet as an apple. 3. A fish is not as big as a elephant. 4. This dress is as pretty as that one. 5. The weather is not as hot as yesterday. 6. A rose is more beautiful than a weed. 7. A cat is more intelligent than a chicken. 8. Hung is more friendly than Minh. Kết luận Những cấu trúc so sánh trong tiếng Anh đôi khi làm khó bạn rất nhiều nhưng đừng vì lý do đó mà bạn chán nản không muốn học chủ đề ngữ pháp này. UNICA hy vọng với những kiến thức chia sẻ ở bài viết trên sẽ giúp bạn cảm thấy dễ hiểu hơn trong quá trình học tiếng Anh của mình bạn nhé!
Xem thêm bài viết

Tin học văn phòng

Chế độ kế toán là gì? Tổng hợp các chế độ kế toán trong doanh nghiệp Chế độ kế toán là gì? Tổng hợp các chế độ kế toán trong doanh nghiệp Chế độ kế toán là gì? Và có những chế độ kế toán nào cho doanh nghiệp? Chắc hẳn nhiều bạn sẽ thắc mắc và mong muốn tìm được câu trả lời chính xác, cùng Unica tìm hiểu trong bài viết này nhé. Chế độ kế toán là gì? Chế độ kế toán được hiểu là thuật ngữ để chỉ những hướng dẫn và quy định về kế toán trong 1 lĩnh vực hoặc một số công việc nhất định. Chế độ kế toán sẽ được ban hành bởi các cơ quan quản lý nhà nước về kế toán hoặc các tổ chức được cơ quan quản lý nhà nước về kế toán ủy quyền cho doanh nghiệp. Công việc quan trọng nhất của kế toán chính là thu thập, xử lý các số liệu, thông tin theo phần nội dung và đối tượng, để thực hiện công việc kế toán theo chuẩn mực kế toán và chế độ kế toán của doanh nghiệp. Do đó doanh nghiệp phải tuân thủ đúng chế độ kế toán đã đăng ký và thực hiện chế độ kế toán áp dụng tại công ty theo quy định của pháp luật. Chế độ kế toán là gì? Các chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành Tùy thuộc vào mỗi loại hình doanh nghiệp, ngành nghề mà doanh nghiệp sẽ áp dụng chế độ kế toán khác nhau. Chế độ kế toán cho doanh nghiệp siêu nhỏ Đối tượng áp dụng: Gồm những doanh nghiệp siêu nhỏ (trừ các doanh nghiệp nhà nước). Trong đó: – Doanh nghiệp siêu nhỏ trong các lĩnh vực: nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và công nghiệp, xây dựng chính là doanh nghiệp có số người lao động tham gia bảo hiểm xã hội một năm không vượt quá 10 người và tổng doanh thu của một năm không được quá 3 tỷ vnđ hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ vnđ. – Doanh nghiệp siêu nhỏ ở các lĩnh vực thương mại, dịch vụ có số người lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân trong một năm sẽ không vượt quá 10 người và tổng doanh thu của năm không lớn hơn 10 tỷ vnđ hoặc tổng nguồn vốn không quá 3 tỷ đồng. Văn bản quy định pháp luật: Thông tư 132/2018/TT-BTC. Chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa Đối tượng áp dụng: Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (bao gồm cả doanh nghiệp siêu nhỏ) thuộc mọi lĩnh vực, mọi thành phần kinh tế khác nhau theo quy định của luật pháp về việc hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa trừ các doanh nghiệp Nhà nước, doanh nghiệp có Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ, công ty đại chúng theo quy định của pháp luật về chứng khoán, hợp tác xã hay liên hiệp hợp tác xã theo quy định của Luật Hợp tác xã. Doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ thuộc lĩnh vực đặc thù ví dụ: điện lực, dầu khí và bảo hiểm, chứng khoán… đã được Bộ Tài chính ban hành hoặc chấp thuận áp dụng Chế độ kế toán của doanh nghiệp đặc thù. Văn bản pháp luật: Thông tư 133/2016/TT-BTC. Chế độ kế toán doanh nghiệp Đối tượng áp dụng: Các doanh nghiệp thuộc mọi lĩnh vực và thành phần kinh tế, gồm cả những doanh nghiệp vừa và nhỏ đang thực hiện kế toán theo Kế toán doanh nghiệp được áp dụng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nếu thấy thích hợp với đặc điểm kinh doanh và yêu cầu quản lý của mình. Tất sẽ được trình bày cụ thể trong khóa học nguyên lý kế toán online. Văn bản pháp luật: Thông tư 200/2014/TT-BTC. Chế độ kế toán của doanh nghiệp Chế độ kế toán doanh nghiệp đơn vị hành chính sự nghiệp Đối tượng áp dụng: Cơ quan nhà nước và đơn vị sự nghiệp công lập, trừ những đơn vị sự nghiệp công lập tự bảo đảm chi thường xuyên và chi đầu tư, các đơn vị khác có hoặc không dùng ngân sách nhà nước. Văn bản pháp luật: Thông tư 107/2017/TT-BTC Chế độ kế toán của doanh nghiệp áp dụng với bảo hiểm tiền gửi tại Việt Nam Đối tượng áp dụng: Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam, cả Trụ sở chính những đơn vị trực thuộc Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam (Chi nhánh). Văn bản pháp luật: Thông tư 177/2015/TT-BTC. Cách thay đổi chế độ kế toán Bước 1: Lập công văn để tiến hành thay đổi chế độ kế toán - Nghiên cứu để xác định chế độ kế toán muốn áp dụng - Lập công văn thay đổi chế độ kế toán áp dụng Bước 2: Nộp công văn cho các bộ phận tại cơ quan thuế quản lý Nộp 2 bản. Các cơ quan thuế sẽ giữ 1 bản, đóng dấu xác nhận và trả lại doanh nghiệp 1 bản để lưu. Thay đổi chế độ kế toán Xử lý doanh nghiệp lựa chọn sai chế độ kế toán Theo quy định thì các cá nhân áp dụng sai chế độ kế toán mà đơn vị thuộc các đối tượng áp dụng sẽ bị phạt tiền với mức phạt từ 10 – 20 triệu đồng. Mức phạt trên được áp dụng đối với các cá nhân, tổ chức vi phạm thì mức phạt tiền gấp 2 lần. Ngoài ra, có 2 mức phạt sau  đối với tổ chức vi phạm: - Phạt tiền từ 10 – 20 triệu đồng với hành vi áp dụng mẫu báo cáo tài chính cùng với quy định của chế độ kế toán trừ trường hợp đã được Bộ Tài chính chấp thuận. - Phạt tiền 20 – 30 triệu đồng cho hành vi lập và trình bày báo cáo tài chính không tuân thủ đúng chế độ kế toán. Xử lý doanh nghiệp chọn sai chế độ kế toán Tổng kết Trên đây là những thông tin mới nhất để giúp bạn có thể nắm được chế độ kế toán là gì? Các loại chế độ kế toán doanh nghiệp hiện hành, việc doanh nghiệp cần nắm rõ chế độ để thực hiện đăng ký chế độ kế toán phù hợp, tránh bị phạt tiền khi chọn sai. Đồng thời nếu muốn nắm được thông tin chính xác hơn thì đừng bỏ qua khóa học kế toán tổng hợp của Unica nhé. Hướng dẫn cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint cực dễ
Hướng dẫn cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint cực dễ Cách chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint là một thao tác đơn giản nhưng hiệu quả để biến bài thuyết trình của bạn trở nên phong phú, sinh động hơn. Qua bài viết này, Unica sẽ hướng dẫn các bạn cách chèn ảnh vào trong Shape đơn giản, nhanh chóng mà kể cả người mới sử dụng PowerPoint cũng thực hiện được. Lợi ích khi chèn hình vào Shape trong PowerPoint  Việc chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint là một thao tác đơn giản nhưng lại khiến bài thuyết trình của bạn trở nên độc đáo, hấp dẫn hơn. Ngoài ra, nó còn có một số lợi ích khác như: Tạo hiệu ứng động: Chèn hình vào Shape bạn dễ dàng tạo ra nhiều hiệu ứng độc đáo, sáng tạo khiến bài thuyết trình trở nên thú vị, người xem dễ dàng ghi nhớ hơn thông tin trong bài. Sự linh hoạt trong thiết kế: Người dùng dễ dàng tùy chỉnh ảnh, kích thước và định dạng, vị trí. Điều này giúp bạn kiểm soát việc thiết kế slide theo ý mình. Kết hợp hình ảnh vào Shape: Dễ dàng kết hợp nhiều hình ảnh khác vào các Shape để truyền tải, dữ liệu quan trọng. Thông tin được trình bày một cách trực quan: Bạn dễ dàng sử dụng các hình ảnh minh họa để hiển thị dữ liệu một cách trực quan, sinh động. Tạo biểu đồ động: Bạn dễ dàng tạo hiệu ứng, thực hiện các biểu đồ động để hiển thị dữ liệu trực quan và hấp dẫn hơn. Thể hiện sự sáng tạo: Cho phép bạn thể hiện slide sinh động, trực quan và gây ấn tượng với người xem bằng việc sáng tạo ra những Shape độc đáo. Tạo sự tương tác: Bạn tạo ra những Shape để tăng sự tương tác cho bài thuyết trình. Việc chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint giúp bạn trình bày dữ liệu trực quan, sáng tạo Cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint Cách 1: Vẽ hình Shape và chèn ảnh Bước 1: Trên thanh công cụ chọn thẻ Insert > chọn Shapes > ấn để chọn bất kỳ hình dạng nào mà bạn muốn sử dụng. Trên thanh công cụ chọn Insert Bước 2: Di chuyển tới vị trí mà bạn muốn kéo, thả chuột Hình vẽ mà bạn chọn > nhấp chuột phải vào Shape vừa vẽ > chọn Format Shape. Chọn Format Shape Bước 3: Lúc này sẽ xuất hiện bảng mở rộng có cửa sổ Fill > chọn ô Picture or texture fill. Chọn Picture or texture fill Bước 4: Lựa chọn vị trí chứa hình ảnh mà bạn cần chèn. Tùy chọn nguồn ảnh ở các lựa chọn sau Bước 5: Lựa chọn hình ảnh mà bạn muốn chèn > ấn Insert để xác nhận chèn. Ấn Insert để chèn ảnh Như vậy là bạn đã chèn thành công hình ảnh vào trong Shape. Kết quả thu được sau khi chèn Cách 2: Sử dụng Merge Shape Bước 1: Trên thanh công cụ chọn thẻ Insert > chọn Shapes > ấn để chọn bất kỳ hình dạng nào mà bạn muốn sử dụng. Trên thanh công cụ chọn Insert Bước 2: Di chuyển tới vị trí mà bạn muốn kéo, thả chuột hình Hình vẽ mà bạn chọn. Kéo thả hình ảnh và làm theo hướng dẫn Bước 3: Nhấn giữ phím Ctrl ở bàn phím, tích chọn lần lượt vào hình ảnh phía sau và Shape của bạn > di chuyển và chọn tab Shape Format > chọn Merge Shapes > chọn Intersect. Như vậy là bạn đã hoàn thành xong các bước chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint bằng tính năng Merge Shape. Kết quả thu được sau khi chèn Lưu ý: Với cách này, bạn nên đặt Shape nằm đè lên vị trí ảnh để khi gộp xong vị trí ảnh sẽ nằm gọn trong khung hình.  Một số lưu ý khi chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint  Khi thực hiện cách chèn ảnh vào Shape trong PowerPoint, bạn cần chú ý những điều sau để đạt được kết quả tốt nhất: Kích thước ảnh và Shape: Cần đảm bảo và tiến hành chỉnh sửa kích thước ảnh phải phù hợp với kích thước của Shape để phù hợp với mong muốn của bạn. Tính năng chính của ảnh: Đảm bảo rằng phần quan trọng nhất của ảnh được hiển thị ở trong Shape và không bị che mất. Thứ tự lớp: Thứ tự các lớp của ảnh và Shape cần phải được kiểm tra và đảm bảo đúng trình tự để người xem dễ hiểu hơn. Hiệu ứng động: Khi sử dụng các hiệu ứng động bạn cần kiểm tra xem các hiệu ứng và hình ảnh có được áp dụng một cách thích hợp hay không. Kiểm tra hiển thị trên các thiết bị: Trước khi bắt đầu bài thuyết trình, bạn cần kiểm tra lại xem các Shape có được hiển thị đúng trên các thiết bị và màn hình khác hay không. Tổng kết Như vậy thông qua nội dung bài viết trên, Unica đã cùng bạn tìm hiểu về cách chèn ảnh vào Shape trong Powerpoint từ những thao tác vô cùng đơn giản. Nếu bạn muốn học Word Online hiệu quả thì nhất định không nên bỏ lỡ kiến thức này. >>> Xem thêm:  Khóa học thiết kế Powerpoint Online chuyên nghiệp Hướng dẫn học thiết kế PowerPoint cho người mới Hướng dẫn cách trình chiếu trong powerpoint
Cách lập Bảng cân đối kế toán chi tiết và nhanh chóng
Cách lập Bảng cân đối kế toán chi tiết và nhanh chóng Với mỗi doanh nghiệp thì ngoài bảng báo cáo tài chính thì bảng cân đối kế toán cũng rất được chú trọng. Nó sẽ giúp nhà đầu tư nắm được tình hình hoạt động kinh doanh của một công ty. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về loại bảng báo cáo này thì mời bạn và Unica khám phá trong bài viết này nhé. Bảng cân đối kế toán là gì? Đây là một bảng báo cáo tài chính tổng hợp giúp phản ánh tổng quát toàn bộ tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định. Số liệu trên BCĐKT sẽ cho biết toàn bộ giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp theo cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn hình thành các tài sản đó. Căn cứ vào Bảng cân đối kế toán có thể nhận xét, đánh giá khái quát tình hình tài chính của một doanh nghiệp. Bảng cân đối kế toán Ý nghĩa bảng cân đối kế toán BCĐKT sẽ phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp. Chính vì vậy các chỉ tiêu trên bảng cân đối kế toán đều có những ý nghĩa riêng về mặt pháp lý và kinh tế. Về mặt pháp lý: - Phần tài sản cố định sẽ phản ánh toàn bộ giá trị tài sản hiện có tại thời điểm lập báo cáo. Các tài sản này sẽ thuộc quyền quản lý và sử dụng của doanh nghiệp. - Phần nguồn vốn thì phản ánh nguồn hình thành các tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm báo cáo. Nó sẽ cho biết trách nhiệm với các khoản nợ là bao nhiêu và các chủ nợ cũng biết được giới hạn cũng nư trách nhiệm của chủ sở hữu đối với các khoản nợ doanh nghiệp. Về mặt kinh tế: - Bảng cân đối kế toán phần tài sản và nguồn vốn sẽ mang ý nghĩa về mặt kinh tế như sau: - Phần tài sản cố định: Phản ánh giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm lập BCĐKT. Qua đó đánh giá một cách tổng quát quy mô vốn và mức độ phân bổ vốn của doanh nghiệp. - Phần nguồn vốn: Thể hiện về quy mô và cơ cấu các nguồn vốn được huy động trong các hoạt động kinh doanh, sản xuất của doanh nghiệp tại thời điểm lập báo cáo. Nhờ vậy có thể đánh giá được mức năng lực tự chủ tài chính và mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Ý nghĩa của bảng cân đối kế toán Những nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán 1. Nguyên tắc lập bảng cân đối của doanh nghiệp đáp ứng giả định hoạt động liên tục Trên Bảng cân đối kế toán trong khóa học nguyên lý kế toán thì các khoản mục Tài sản và Nợ phải trả đều phải được trình bày riêng biệt thành ngắn hạn và dài hạn, tùy theo thời hạn chu kỳ kinh doanh bình thường của doanh nghiệp. - Đối với doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh trong vòng 12 tháng, thì Tài sản và phần Nợ phải trả được phân thành ngắn hạn và dài hạn theo nguyên tắc sau: + Tài sản và Nợ phải trả đều được thu hồi hay thanh toán không quá 12 tháng kể từ thời điểm báo cáo được xếp vào loại ngắn hạn. + Tài sản và Nợ phải trả sẽ được thu hồi hay thanh toán từ 12 tháng trở lên tính từ thời điểm báo cáo được xếp vào loại dài hạn. - Đối với các doanh nghiệp có chu kỳ kinh doanh bình thường dài hơn 12 tháng, thì Tài sản và khoản Nợ phải trả được phân thành ngắn hạn và dài hạn theo điều kiện sau: + Tài sản và Nợ phải trả phải được thu hồi hay thanh toán trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường được xếp vào loại ngắn hạn. + Tài sản và Nợ phải trả khi thu hồi hoặc thanh toán trong thời gian dài hơn một chu kỳ kinh doanh bình thường sẽ được xếp vào loại dài hạn. Trường hợp này, các doanh nghiệp phải thuyết minh rõ đặc điểm xác định chu kỳ kinh doanh thông thường, thời gian bình quân của chu kỳ kinh doanh, bằng chứng về chu kỳ sản xuất và kinh doanh của doanh nghiệp cũng như của ngành, lĩnh vực. - Các doanh nghiệp dựa vào tính chất hoạt động không thể dựa vào chu kỳ kinh doanh để phân biệt ngắn hạn và dài hạn, thì các Tài sản và Nợ phải trả sẽ được trình bày theo tính thanh khoản giảm dần. Nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán 2. Nguyên tắc lập bảng cân đối kế toán không đáp ứng giả định hoạt động liên tục Bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp khi đang hoạt động ngoại trừ một số điều chỉnh như sau: - Không phân biệt tài sản ngắn hạn và dài hạn: Các chỉ tiêu được lập không căn cứ vào thời hạn kể từ ngày lập báo cáo là trên 12 tháng hoặc không quá thời gian 12 tháng hoặc hơn một chu kỳ kinh doanh thông thường hay trong một chu kỳ kinh doanh thông thường. - Không trình bày các chỉ tiêu dự phòng bởi vì toàn bộ tài sản, nợ phải trả đã được đánh giá theo giá trị thuần có thể thực hiện được, giá trị có thể thu hồi hoặc các giá trị hợp lý. - Các chỉ tiêu liên quan đến các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết hoặc góp vốn đầu tư vào đơn vị khác phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã đánh giá lại các khoản đầu tư trên. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn” do số dự phòng sẽ được ghi giảm trực tiếp vào giá trị ghi sổ của khoản đầu tư. - Các chỉ tiêu có liên quan đến các khoản phải thu phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã hoàn thành đánh giá các khoản phải thu. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Dự phòng phải thu khó đòi” vì số dự phòng được ghi giảm trực tiếp vào giá trị ghi sổ của các khoản phải thu. - Các chỉ tiêu liên quan đến TSCĐ hữu hình, TSCĐ vô hình, TSCĐ thuê tài chính hay bất động sản đầu tư phản ánh theo giá trị ghi sổ sau khi đã đánh giá lại các tài sản. Doanh nghiệp không phải trình bày chỉ tiêu “Nguyên giá” do giá trị sổ sách chính là giá đánh giá lại, không trình bày chỉ tiêu “Hao mòn lũy kế” do số khấu hao đã được ghi giảm trực tiếp vào phần giá trị sổ sách của tài sản. Hướng dẫn cách lập Bảng cân đối kế toán Căn cứ để lập bảng cân đối kế toán Để lập một BCĐKT hoàn chỉnh, bạn cần dựa vào những số liệu, tiêu chí như sau: - Số liệu dựa trên sổ kế toán tổng hợp. - Số liệu ở trên sổ và thẻ kế toán chi tiết hoặc bảng tổng hợp chi tiết.  - Dữ liệu cùng số liệu cuối năm trên Bảng cân đối kế toán năm trước (để trình bày cột đầu năm). - Số dư của tài khoản phản ánh Tài sản (loại 1, 2) chính là nguồn số liệu để lập các chỉ tiêu Phần I: Tài sản. - Số dư của các tài khoản phản ánh phần Nguồn vốn (loại 3,4) sẽ là nguồn số liệu lập các chỉ tiêu Phần II: Nguồn vốn. Cách lập bảng cân đối kế toán Hướng dẫn cách lập bảng cân đối kế toán Để có thể lập BCĐKT cần tuân thủ theo các nguyên tắc lập BCĐKT sau: - Sử dụng số dư của các loại tài khoản kế toán. Để lập các chỉ tiêu trong bảng cần căn cứ vào bản chất của đối tượng nêu trong chỉ tiêu để có phương pháp tổng hợp số liệu phù hợp. - Thông thường các tài khoản loại 1, 2 có số dư bên “Nợ” thì có thể lấy trực tiếp để lập cho Phần I và các tài khoản loại 3, 4 có số dư bên “Có” thì lấy trực tiếp để lập cho Phần II. Chú ý rằng: Cần chú ý đến các tài khoản có điểm khác biệt, ví dụ: - Khoản Phải thu đối với khách hàng cuối kỳ có thể có số dư ở cả bên Nợ và Có (hay tài khoản lưỡng tính). - Tài khoản Hao mòn tài sản cố định thuộc vào tài khoản tài sản nhưng có kết cấu là một tài khoản nguồn vốn… Tất cả trường hợp này kế toán cần phải thận trọng hơn trong quá trình xử lý tổng hợp số liệu. Cách đọc bảng cân đối kế toán chính xác BCĐKT chính là một báo cáo tài chính tổng hợp giúp doanh nghiệp và các nhà đầu tư có thể nắm bắt được tình hình tài chính của doanh nghiệp.Để đọc hiểu BCĐKT một cách đúng chuẩn nhất. Bạn cần nắm được những nguyên tắc sau: Đọc bảng cân đối kế toán  - Cần tổng hợp tất cả thông tin cơ bản của doanh nghiệp. Ngành nghề hoạt động kinh doanh, quy mô tổ chức và các đặc thù trong kinh doanh sản xuất,… - Phân tích theo báo cáo của BCĐKT doanh nghiệp đó gồm: Phân tích theo chiều ngang hoặc chiều dọc. - Đọc hiểu bảng số liệu tổng quan cơ bản trong BCĐKT. - Đọc các số liệu chi tiết - Phân tích, so sánh các số liệu và đưa ra nhận xét với BCĐKT. Tổng kết Bài viết trên đã tổng hợp các thông tin cơ bản về bảng cân đối kế toán. Cách lập và đọc một BCĐKT của doanh nghiệp. Nếu muốn nâng cao kiến thức thì đừng bỏ qua khóa học khóa học kế toán online trên Unica nhé.
Xem thêm bài viết

Tài chính & Kế toán

Vay tín chấp là gì? Cách tính lãi suất vay ngân hàng
Vay tín chấp là gì? Cách tính lãi suất vay ngân hàng Ngày nay, các ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp đa dạng các dịch vụ vay vốn để đáp ứng nhu cầu khác nhau của cá nhân và doanh nghiệp. Trong số đó, vay tín chấp là một lựa chọn phổ biến được nhiều người lựa chọn. Như vậy, vay tín chấp là gì, lãi suất áp dụng và quy trình vay ra sao? Hãy cùng Unica khám phá chi tiết thông qua bài viết dưới đây! Vay tín chấp là gì? Vay tín chấp (hay còn gọi là vay tiêu dùng) là dịch vụ hỗ trợ tài chính của ngân hàng dành cho khách hàng mà không cần tài sản đảm bảo. Hình thức vay này dựa trên uy tín của người đi vay thông qua việc xác minh thu nhập và lịch sử tín dụng. Khoản tiền vay tín chấp này có thể sử dụng cho nhiều mục đích cá nhân như mua sắm, du lịch, du học, tổ chức đám cưới, tân trang nhà cửa hoặc chi trả cho các nhu cầu khác trong cuộc sống. Tìm hiểu khái niệm vay tín chấp Ưu và nhược điểm khi vay tín chấp Ưu điểm: Không cần tài sản đảm bảo: Vay tín chấp không yêu cầu bạn cung cấp tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh. Thủ tục đơn giản: Quy trình vay tín chấp thường nhanh chóng và ít phức tạp hơn so với vay thế chấp. Sử dụng linh hoạt: Bạn có thể sử dụng khoản vay cho nhiều mục đích cá nhân. Nhược điểm:  Lãi suất cao hơn: Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn so với vay thế chấp. Hạn mức vay thấp hơn: Do không có tài sản đảm bảo, hạn mức vay tín chấp thường thấp hơn. Dễ phát sinh nợ xấu: Do hình thức cho vay tín chấp tiêu dùng dựa vào độ uy tín của người vay vốn, nên các khoản nợ xấu dễ xuất hiện. Ưu nhược điểm của vay tín chấp Phân loại vay tín chấp Có hai hình thức chính của vay tín chấp là: Vay tín chấp cá nhân: Đây là hình thức cho vay vốn nhằm hỗ trợ cá nhân với các mục đích tiêu dùng như mua xe, mua bất động sản, chi phí chữa bệnh,... Vay tín chấp doanh nghiệp: Hình thức này áp dụng cho các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh. Làm sao để vay tín chấp? Muốn vay tín chấp, bạn cần biết được điều kiện để thực hiện hình thức vay này cũng như những giấy tờ cần thiết để làm thủ tục vay. Chi tiết như sau: Điều kiện vay tín chấp Để nhận được khoản vay tín chấp từ ngân hàng, cá nhân hoặc doanh nghiệp phải tuân thủ những điều kiện cơ bản sau đây: Có thu nhập ổn định và đủ để đảm bảo khả năng thanh toán khoản vay. Không có lịch sử nợ xấu tại bất kỳ ngân hàng hay tổ chức tài chính nào. Có các giấy tờ tùy thân hợp lệ như Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân. Là công dân Việt Nam và có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú tại địa bàn nơi tổ chức cho vay hoạt động. Điều kiện vay tín chấp Lưu ý: Mỗi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng sẽ có các điều kiện cụ thể khác nhau cho vay tín chấp. Do đó, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cho vay để nhận được tư vấn chi tiết. Các giấy tờ cần thiết khi vay tín chấp Khi đăng ký vay tín chấp, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ sau: Đơn yêu cầu cấp tín dụng (theo mẫu của ngân hàng). Giấy tờ xác minh nhân thân như CMND hoặc CCCD. Giấy tờ chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động hoặc thư tuyển dụng, sao kê tài khoản lương (sao kê tài khoản lương 3 tháng gần nhất nếu thu nhập từ lương cố định hoặc 6 tháng gần nhất nếu thu nhập từ lương không cố định, hoa hồng hoặc chỉ từ hoa hồng). Giấy tờ chứng minh mục đích vay (theo yêu cầu của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Các giấy tờ cần thiết khi vay tín chấp Hạn mức được vay tín chấp Tại nhiều ngân hàng, hạn mức vay tín chấp thường dựa trên thu nhập thực tế của người lao động, nghĩa là số tiền bạn có thể vay có thể gấp 5 - 10 lần mức lương hàng tháng. Do mục đích của vay tín chấp là phục vụ chi tiêu cá nhân, nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng giới hạn khoản vay tối đa ở mức 250 triệu đồng. Tuy nhiên, tại ngân hàng HSBC, bạn có thể nhận được gói vay tín chấp lên đến 14 lần mức lương hàng tháng, với hạn mức vay tối đa lên đến 900 triệu đồng. Cách tính lãi suất vay tín chấp phổ biến hiện nay Hiện nay có 3 cách tính lãi suất vay tín chấp đó là dựa trên dư nợ gốc, trên dư nợ giảm dần và tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm. Lãi suất trên dư nợ gốc Lãi suất tính trên số tiền vay ban đầu sẽ áp dụng suốt thời gian vay. Ví dụ: Khi bạn vay tín chấp 60 triệu đồng trong 12 tháng với lãi suất 15,99%/năm trên dư nợ cố định, cách tính lãi suất vay ngân hàng như sau: Số tiền trả hàng tháng = Số tiền gốc cố định hàng tháng + Tiền lãi cố định hàng tháng Số tiền gốc cố định hàng tháng = 60.000.000/12 = 5.000.000 VNĐ. Tiền lãi cố định hàng tháng = (60.000.000 x 15,99%)/12 = 799.500 VNĐ. Số tiền trả hàng tháng = 5.000.000 + 799.500 = 5.799.500 VNĐ. Tổng tiền lãi bạn phải trả cho khoản vay tín chấp 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% trên dư nợ cố định là 9.594.000 VNĐ trong vòng 12 tháng. Lãi suất trên dư nợ gốc Lãi suất trên dư nợ giảm dần Ngân hàng HSBC cung cấp dịch vụ vay tín chấp với lãi suất tính trên dư nợ giảm dần. Cách tính lãi suất vay ngân hàng như sau: Số tiền phải trả hàng tháng = Nợ gốc + Tiền lãi tính trên dư nợ còn lại Dưới đây là ví dụ minh họa cách tính lãi suất cho khoản vay 60 triệu đồng tại ngân hàng HSBC trong thời hạn 12 tháng với lãi suất 15,99%/năm. Tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm Tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm Số tiền bạn phải trả hàng tháng sẽ là 5.443.568 VNĐ, trong đó số tiền gốc sẽ tăng dần và số tiền lãi sẽ giảm dần theo từng tháng. Tổng tiền lãi bạn phải trả cho khoản vay tín chấp 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% trên dư nợ giảm dần tại HSBC là 5.242.568 VNĐ trong 12 tháng. Từ hai ví dụ trên, có thể thấy rằng tổng tiền lãi phải trả cho cùng một khoản vay 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% sẽ khác nhau tùy theo cách tính lãi. Do vậy, trước khi quyết định vay tín chấp, bạn cần xem xét không chỉ mức lãi suất mà còn cả phương pháp tính lãi suất của từng ngân hàng và tổ chức tín dụng để đảm bảo khoản thanh toán phù hợp nhất trong suốt thời hạn vay. Ngoài ra, còn có các phương pháp tính lãi suất vay tín chấp khác như tính theo niên kim cố định (dư nợ giảm dần và lãi suất thả nổi) hoặc tính theo nợ gốc cố định và lãi suất giảm dần. Toàn bộ khoản vay và số tiền lãi bạn phải trả sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời hạn vay tín chấp. Thời hạn vay càng dài thì số tiền thanh toán hàng tháng sẽ giảm dần. Bạn có thể dùng Công cụ tính khoản vay cá nhân của chúng tôi để dự tính khoản thanh toán hàng tháng, dựa trên số tiền vay, thời hạn và lãi suất vay. Phân biệt vay tín chấp (vay tiêu dùng) và vay thế chấp Sự khác biệt giữa vay tín chấp và vay thế chấp sẽ được trình bày ở bảng dưới đây: Hình thức Vay tín chấp Vay thế chấp Điều kiện Cho vay dựa trên uy tín của người đi vay Cho vay phải có tài sản đảm bảo (nhà, đất, sổ đỏ, xe, cổ phần công ty…) Thời gian giải ngân Từ 8 tiếng đến 3 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ Từ 5 - 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ Thời gian vay Tối đa 5 năm Có thể lên đến 35 năm Hạn mức cho vay Theo thu nhập của người đi vay Thông thường sẽ hạn chế mức cho vay tối đa trên số lần lương tháng Theo thu nhập người đi vay và giá trị tài sản thế chấp Có thể vay được khoản tiền lớn nếu có tài sản thế chấp lớn và đủ thu nhập trả nợ hàng tháng Lãi suất Thông thường cao hơn so với vay thế chấp Thường là lãi suất thả nổi sau khuyến mãi. Lãi suất khuyến mãi thường thấp hơn vay tín chấp Quy trình cho vay tín chấp Để thực hiện vay tín chấp, bạn cần trải qua 4 bước sau đây: Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ vay tín chấp Ngân hàng tiếp nhận hồ sơ vay của bạn và kiểm tra thông tin cơ bản. Bước 2: Thẩm định đơn xin vay vốn Ngân hàng thẩm định hồ sơ của bạn, xem xét khả năng trả nợ và xác định hạn mức vay. Bước 3: Xét duyệt hồ sơ Hồ sơ của bạn được chuyển đến bộ phận xét duyệt để quyết định việc duyệt vay. Bước 4: Ký hợp đồng và giải ngân Nếu hồ sơ được duyệt, bạn sẽ ký hợp đồng và ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay. Quy trình vay tín chấp Những lưu ý khi thực hiện hình thức vay tín chấp Khi vay tín chấp, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau: Lãi suất cho vay tín chấp: Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn so với vay thế chấp. Hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định vay. Điều kiện và thủ tục vay: Điều kiện vay tín chấp thường liên quan đến thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn. Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết và tuân thủ quy trình vay. Thời hạn vay: Thời hạn vay tín chấp thường ngắn hơn so với vay thế chấp. Hãy xác định rõ thời gian bạn có thể trả nợ. Giới hạn số tiền cho vay: Hạn mức vay tín chấp thường thấp hơn vay thế chấp. Hãy xem xét kỹ về số tiền bạn cần và khả năng trả nợ của mình. Phí trả nợ trước hạn: Trong trường hợp bạn muốn trả nợ trước hạn, hãy kiểm tra xem ngân hàng có áp dụng phí hay không. Thời gian xét duyệt: Quy trình xét duyệt hồ sơ vay tín chấp thường nhanh chóng hơn so với vay thế chấp, nhưng vẫn cần thời gian. Hãy kiên nhẫn chờ đợi. Phụ phí: Kiểm tra xem có bất kỳ phụ phí nào khác (như phí dịch vụ) mà bạn cần trả khi vay tín chấp. Những lưu ý khi vay tín chấp Kết luận Như vậy, thông qua nội dung trên chắc hẳn bạn đã hiểu vay tín chấp là gì. Đây là một hình thức vay tiền linh hoạt và nhanh chóng. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định vay để đảm bảo rằng bạn hiểu rõ về điều kiện, lãi suất và các yếu tố khác liên quan. Chúc bạn thành công trong việc tìm kiếm nguồn tài chính phù hợp cho mục đích cá nhân của mình. >>> Xem thêm:  Tái đầu tư là gì? 7 cách tái đầu tư hiệu quả các nhà đầu tư Trái phiếu là gì? Đặc điểm và phân loại trái phiếu chi tiết
Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư
Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư Trong xã hội hiện đại, quản lý tài chính trở thành kỹ năng sống còn không thể thiếu. Tuy nhiên, thật tiếc vì hiện nay kỹ năng này chưa được giảng dạy phổ biến trong nhà trường. Đó chính là lý do tại sao năm 2022 vừa qua, rất nhiều người có tiền nhưng đã mất đi nhanh chóng hàng chục tỷ đồng vào những cơ hội đầu tư đầy rủi ro. Thấu hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý tài chính trong cuộc sống, Unica đã xây dựng chương trình đào tạo với chủ đề “Thấu hiểu tài chính cá nhân” do chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư trực tiếp giảng dạy. Thông tin chương trình đào tạo Chủ đề: THẤU HIỂU TÀI CHÍNH CÁ NHÂN Giảng viên: Chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư Phó chủ tịch HĐQT phụ trách chiến lược kinh doanh AI Next Global - CEO Unica.vn. Anh giữ vai trò cố vấn chiến lược kinh doanh, cho các doanh nghiệp bất động sản và các tập đoàn bệnh viện quốc tế lớn ở Việt Nam: UNICA.VN, MSH GROUP, AIVA GROUP, MEGAN HOLDING,... Nhà huấn luyện, coaching giảng viên, nhà đào tạo Từng cư trú tại Úc, New Zealand và học tập trải nghiệm hơn 27 Quốc gia như Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Bhutan.... Đặc biệt trong năm 2023, anh đã tự đi đến 7 quốc gia để trải nghiệm học tập và làm việc. Anh bay hơn 80 chuyến bay trong nước và quốc tế. Đi đến làm việc tại 15 tỉnh thành ở Việt Nam. Cùng giáo sư Ngô Bảo Châu. Đến đất nước Bhutan học tập và phát triển bản thân. Thời gian: 28/05/2024 vào lúc 19h30 - 22h30 Hình thức tổ chức: Online qua nền tảng Zoom Thành phần tham gia: Chương trình đào tạo phù hợp với tất cả mọi người, ai cũng có thể tham gia. Học phí: Miễn phí 100% [trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] Mục đích của chương trình đào tạo Thứ nhất: Chương trình trang bị cho bạn kiến thức tài chính cá nhân giúp bạn xác định rõ mục tiêu tài chính của mình là gì? Cách để đạt được mục tiêu đó? Nắm được các kiến thức về tài chính sẽ là “chìa khoá” giúp bạn kiếm tiền nhanh hơn. Thứ hai: Bằng việc phân tích chi tiết 2 nhóm người: kiếm được tiền nhưng không giữ được tiền, học rất nhiều nhưng vẫn loay hoay trong cuộc sống mãi chưa kiếm được tiền. Chương trình giúp bạn thực sự hiểu tư duy về tiền. Cách để thoát khỏi vòng xoáy nô lệ của tiền? Cách để nhân bản tiền gấp nhiều lần? Thứ ba: Chia sẻ cho bạn 5 quy tắc tài chính có thể áp dụng được ngay để tối ưu hoá thu nhập. Tìm kiếm và chia sẻ các kênh đầu tư thông minh phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân, tránh mọi rủi ro trong quá trình đầu tư. Thứ tư: Bên cạnh việc chia sẻ kiến thức về tiền, chuyên gia Trần Khánh Tư còn giúp bạn nâng tầm tri thức tài chính. Cách thấu hiểu định luật cân bằng trong tài chính “kiến thức đến đâu, tiền theo đến đó”. Thứ năm: Chương trình giúp bạn bảo vệ tài sản, kiểm soát chi tiêu hợp lý, tiết kiệm nhiều hơn, tránh lãng phí tiền bạc vào những việc không cần thiết.  Thứ sáu: Chia sẻ cho bạn về tầm nhìn của giới siêu giàu để thấy diễn biến các giai đoạn của nền kinh tế. Từ đó, giúp bạn biết cách bảo vệ tài sản và gia đình của mình khỏi những rủi ro và khó khăn có thể xảy ra trong tương lai, bằng cách sử dụng các sản phẩm bảo hiểm và quyền lợi thuế. Nội dung nổi bật của sự kiện Chương trình đào tạo này có gì khác so với các chương trình về tài chính khác trên thị trường? Chương trình đào tạo: “Thấu hiểu tài chính cá nhân” của chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư được thiết kế dành riêng cho bạn. Khoá học phù hợp với số đông mọi người, bao gồm: Người đi làm văn phòng thông thường, không có kiến thức chuyên môn về tài chính, không có nhiều thời gian. Người đang làm kinh doanh không có quá nhiều vốn nhưng vẫn muốn có được kiến thức, công cụ và sự tự tin để làm chủ tiền bạc. Người bình thường muốn bảo vệ tài sản cá nhân, muốn kiểm soát chi tiêu hợp lý và muốn tìm kiếm và lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình. Chương trình đào tạo tài chính cá nhân này hoàn toàn mang tính ứng dụng, không có lý thuyết suông và khó hiểu, không có chi tiết thừa. Chương trình xác định rõ mục tiêu, hướng dẫn cho bạn các bước cần thực hiện để tự do và thấu hiểu tài chính cá nhân của mình. Toàn bộ kiến thức chia sẻ trong bài viết đều rất thực tế và mang tính khách quan cao để hướng đến mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Sau buổi đào tạo, bạn được hưởng thụ những niềm vui và ước mơ của mình, cũng như chuẩn bị một cuộc sống nghỉ hưu an nhàn và thoải mái. Kết luận Trần Khánh Tư chia sẻ: “Chỉ khi nào anh chị sự thực sự hiểu về tiền thì mới không lo mất tiền. Đồng thời mới có thể tự do, an nhàn, hạnh phúc về tiền bạc, sống tự do và thoải mái về tài chính. Học về tiền bạc chính là gốc của mọi vấn đề, cần học trước khi kiếm tiền”. Với những nội dung chia sẻ trong chương trình đào tạo "Thấu hiểu tài chính cá nhân" này, chúng tôi mong rằng sẽ giúp bạn biết thêm được các kiến thức tài chính cá nhân nói chung và kiến thức, kỹ năng kiếm tiền nói riêng. Từ đó, có mục tiêu kiếm tiền, kiểm soát thu nhập để nâng cao chất lượng cuộc sống được tốt hơn. Chúc bạn thành công.
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất Quản lý tài chính cá nhân là một trong những việc quan trọng giúp bạn có tiền để sinh hoạt hằng ngày, đầu tư nâng cấp bản thân, tận hưởng cuộc sống,... Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách quản lý tài chính hiệu quả. Tình trạng đầu tháng sài tiền như “bà hoàng”, còn cuối tháng phải đi vay mượn xảy ra ở rất nhiều đối tượng ở đa dạng độ tuổi. Vậy làm thế nào để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả? Mời bạn cùng Unica theo dõi bài viết dưới đây. Tài chính cá nhân là gì? Tài chính cá nhân là việc quản lý tài chính của một cá nhân hoặc một gia đình. Việc này bao gồm lập kế hoạch và thực hiện các quyết định liên quan đến thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư và bảo vệ tài sản. Mục tiêu của tài chính cá nhân là đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn, cũng như đảm bảo sự ổn định tài chính trong tương lai. Dưới đây là các khía cạnh chính của tài chính cá nhân: Thu nhập: Đây là số tiền mà một cá nhân hoặc gia đình nhận được từ các nguồn như lương, lợi tức từ đầu tư, tiền cho thuê bất động sản và các nguồn thu nhập khác. Chi tiêu: Chi tiêu là việc sử dụng tiền để mua sắm hàng hóa và dịch vụ. Quản lý chi tiêu hiệu quả đòi hỏi việc theo dõi và kiểm soát các khoản chi để tránh lãng phí và đảm bảo rằng chi tiêu không vượt quá thu nhập. Tiết kiệm: Tiết kiệm là phần thu nhập không được tiêu dùng ngay mà được dành lại cho các mục tiêu trong tương lai. Tiết kiệm có thể dùng để dự phòng rủi ro, mua sắm lớn hoặc đầu tư. Đầu tư: Đầu tư là việc sử dụng tiền tiết kiệm để mua các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các công cụ tài chính khác nhằm tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Quản lý nợ: Nợ có thể bao gồm các khoản vay như vay mua nhà, vay mua xe hoặc nợ thẻ tín dụng. Quản lý nợ hiệu quả đòi hỏi việc đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng một cách hợp lý và các khoản trả nợ được thực hiện đúng hạn. Bảo hiểm và bảo vệ tài sản: Bảo hiểm giúp bảo vệ tài sản và thu nhập trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn hoặc thiệt hại tài sản. Điều này bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe hơi và các loại bảo hiểm khác. Lập kế hoạch tài chính: Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc đặt ra các mục tiêu tài chính và xây dựng các chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Kế hoạch tài chính thường bao gồm các yếu tố như kế hoạch tiết kiệm, kế hoạch đầu tư và kế hoạch nghỉ hưu. Các khía cạnh của tài chính cá nhân Tài chính cá nhân không chỉ liên quan đến việc quản lý tiền bạc mà còn liên quan đến việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh để cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai. Tại sao phải quản lý tài chính cá nhân? Quản lý tài chính cá nhân là một việc quan trọng vì nó mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày và tương lai của mỗi cá nhân hoặc gia đình. Dưới đây là một số lý do chính vì sao cần phải quản lý tài chính cá nhân: Đảm bảo ổn định tài chính: Quản lý tài chính cá nhân giúp đảm bảo rằng bạn luôn có đủ tiền để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như tiền nhà, thực phẩm, y tế và các chi phí sinh hoạt khác. Điều này giúp tránh rơi vào tình trạng nợ nần hoặc thiếu hụt tài chính. Đạt được mục tiêu tài chính: Bằng cách lập kế hoạch và quản lý tài chính cá nhân, bạn có thể đặt ra và đạt được các mục tiêu tài chính như mua nhà, mua xe, đi du lịch hoặc đầu tư cho giáo dục của con cái. Tăng cường tiết kiệm và đầu tư: Quản lý tài chính hiệu quả giúp bạn tối ưu hóa việc tiết kiệm và đầu tư, từ đó gia tăng tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Điều này đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tài chính vững chắc và ổn định. Giảm stress và lo lắng về tiền bạc: Khi tài chính được quản lý tốt, bạn sẽ giảm bớt lo lắng về việc trả nợ, quản lý chi tiêu hàng ngày và có thể dễ dàng đối phó với các tình huống khẩn cấp tài chính. Lý do cần quản lý tài chính cá nhân Chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ: Cuộc sống có thể đầy rẫy những tình huống không lường trước như bệnh tật, tai nạn hoặc mất việc làm. Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc xây dựng quỹ khẩn cấp để bạn có thể đối phó với những tình huống này một cách tốt nhất. Quản lý nợ hiệu quả: Quản lý tài chính cá nhân giúp bạn theo dõi và trả nợ đúng hạn, tránh tình trạng nợ chồng chất và lãi suất cao. Điều này giúp bạn duy trì tình trạng tài chính lành mạnh. Tăng cường kiến thức tài chính: Khi quản lý tài chính cá nhân, bạn sẽ học được nhiều về cách quản lý tiền bạc, đầu tư và các sản phẩm tài chính khác. Kiến thức này rất quý báu và có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn trong tương lai. Đảm bảo tương lai tài chính: Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc lập kế hoạch nghỉ hưu và đảm bảo rằng bạn có đủ nguồn lực để sống thoải mái khi không còn làm việc nữa. Quản lý tài chính cá nhân không chỉ giúp bạn kiểm soát tình hình tài chính hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Điều này mang lại sự yên tâm và an toàn tài chính cho bạn và gia đình bạn. 3 cách quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng Dưới đây là ba phương pháp quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng để quản lý tiền bạc một cách hiệu quả: Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 50/30/20 Phương pháp 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính: 50% cho các nhu cầu thiết yếu: Bao gồm các chi phí cần thiết hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, điện nước, giao thông, bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt cơ bản khác. 30% cho các chi tiêu cá nhân: Bao gồm các khoản chi tiêu không thiết yếu nhưng mang lại niềm vui và giải trí, chẳng hạn như đi ăn ngoài, mua sắm, du lịch và các hoạt động giải trí. 20% cho tiết kiệm và trả nợ: Bao gồm tiết kiệm cho tương lai, đầu tư và trả nợ (nếu có). Đây là phần quan trọng để xây dựng quỹ khẩn cấp và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai. 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 6 cái lọ Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker, giúp phân chia thu nhập vào sáu lọ khác nhau để đảm bảo bạn có một sự cân bằng tài chính toàn diện: Lọ 1 - Nhu cầu thiết yếu (55%): Chi phí hàng ngày cần thiết như thực phẩm, tiền thuê nhà, hóa đơn,... Lọ 2 - Quỹ tự do tài chính (10%): Đầu tư và tiết kiệm dài hạn nhằm tạo thu nhập thụ động. Lọ 3 - Giáo dục (10%): Đầu tư vào việc học tập và phát triển bản thân như sách, khóa học, hội thảo,... Lọ 4 - Tiết kiệm dài hạn (10%): Dành cho các mục tiêu tài chính dài hạn như mua nhà, mua xe hoặc các kế hoạch lớn trong tương lai. Lọ 5 - Vui chơi giải trí (10%): Chi tiêu cho các hoạt động giải trí và vui chơi để tận hưởng cuộc sống. Lọ 6 - Từ thiện và quà tặng (5%): Đóng góp cho cộng đồng, từ thiện hoặc tặng quà cho gia đình và bạn bè. Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker Phương pháp quản lý tài chính bằng Kakeibo Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản, được biết đến như "sổ ghi chép chi tiêu". Phương pháp này tập trung vào việc ghi chép và suy nghĩ về chi tiêu của bạn: Ghi chép chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản thu và chi hàng ngày một cách chi tiết. Điều này giúp bạn nhận thức rõ hơn về các thói quen chi tiêu của mình. Phân loại chi tiêu: Chia chi tiêu thành các nhóm như nhu cầu thiết yếu, chi tiêu không cần thiết, đầu tư, và tiết kiệm. Đặt mục tiêu tài chính: Xác định các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng tháng và từng năm, chẳng hạn như tiết kiệm cho kỳ nghỉ hoặc mua sắm lớn. Đánh giá và điều chỉnh: Hàng tháng, bạn sẽ xem xét lại các ghi chép chi tiêu, đánh giá hiệu quả của việc quản lý tài chính và điều chỉnh kế hoạch chi tiêu nếu cần thiết. Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản Áp dụng một hoặc kết hợp cả ba phương pháp trên có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính và duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai. 5 Nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Năm nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả đó là xác định nguồn ngân sách, hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng, dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư, giảm nợ và đảm bảo 3 yếu tố là tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt.  Xác định nguồn ngân sách Lập ngân sách hàng tháng: Tạo ra một ngân sách chi tiết để biết rõ nguồn thu nhập và các khoản chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát tài chính tốt hơn và tránh chi tiêu quá mức. Theo dõi và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi chi tiêu thực tế so với ngân sách đã lập và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo rằng bạn luôn đi đúng hướng. Xác định nguồn ngân sách Hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng Sử dụng thẻ tín dụng một cách có kiểm soát: Chỉ sử dụng thẻ tín dụng khi cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng thanh toán đầy đủ vào cuối tháng để tránh lãi suất cao. Tránh nợ thẻ tín dụng: Nợ thẻ tín dụng có thể nhanh chóng tăng lên do lãi suất cao, do đó, cố gắng trả hết nợ thẻ tín dụng hàng tháng để tránh tình trạng nợ nần chồng chất. Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời Đầu tư thông minh: Sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư vào các kênh đầu tư tiềm năng như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các quỹ đầu tư. Điều này giúp gia tăng giá trị tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Tìm hiểu kỹ lưỡng: Trước khi đầu tư, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng về các kênh đầu tư để hiểu rõ rủi ro và lợi ích, đảm bảo bạn đưa ra các quyết định đầu tư thông minh. Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời Đảm bảo 3 yếu tố: Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt Tuân thủ: Tuân thủ kế hoạch tài chính đã đề ra, đặc biệt là trong việc tiết kiệm và chi tiêu theo ngân sách. Điều này đòi hỏi sự kỷ luật và cam kết. Kiên nhẫn: Quản lý tài chính hiệu quả cần thời gian vì vậy hãy kiên nhẫn với kế hoạch của mình. Đầu tư và tiết kiệm đều cần thời gian để mang lại kết quả. Linh hoạt: Đôi khi, cuộc sống có thể thay đổi và bạn cần điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình cho phù hợp. Luôn sẵn sàng điều chỉnh và thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh cá nhân và thị trường tài chính. Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt khi quản lý tài chính cá nhân Giảm nợ Thanh toán nợ đúng hạn: Ưu tiên trả nợ, đặc biệt là các khoản nợ có lãi suất cao như nợ thẻ tín dụng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tránh lãi suất cao. Tạo kế hoạch trả nợ: Lập kế hoạch cụ thể để trả nợ theo thứ tự ưu tiên, bắt đầu từ các khoản nợ có lãi suất cao nhất. Sử dụng các chiến lược như phương pháp "snowball" (bắt đầu từ khoản nợ nhỏ nhất) hoặc "avalanche" (bắt đầu từ khoản nợ lãi suất cao nhất) để quản lý và giảm nợ hiệu quả. Muốn quản lý tài chính hiệu quả cần giảm nợ Áp dụng 5 nguyên tắc này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả, đảm bảo sự ổn định tài chính và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn. 4 bí quyết giúp bạn quản lý tài chính cá nhân tốt hơn Quản lý tài chính cá nhân đối với nhiều người đã không còn xa lạ. Tuy nhiên, làm thế nào để quản lý cho hiệu quả thì bạn có thể tham khảo 4 bí quyết dưới đây: Liệt kê các mục tiêu tài chính càng chi tiết càng tốt Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn: Đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng giai đoạn thời gian khác nhau, ví dụ như mua nhà trong 5 năm tới, tiết kiệm cho kỳ nghỉ trong 1 năm tới, hoặc đầu tư để nghỉ hưu trong 20 năm tới. Định lượng các mục tiêu: Mỗi mục tiêu nên có một con số cụ thể và thời hạn hoàn thành. Ví dụ, thay vì nói "tiết kiệm nhiều tiền hơn", hãy nói "tiết kiệm 200 triệu đồng trong 2 năm". Ưu tiên các mục tiêu: Xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu để biết rõ mục tiêu nào cần đạt được trước và phân bổ nguồn lực phù hợp. Liệt kê mục tiêu tài chính Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Đánh giá thu nhập, chi tiêu, nợ và tài sản hiện tại của bạn để có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính. Lập ngân sách chi tiêu: Tạo ra một ngân sách chi tiết hàng tháng, xác định rõ các khoản thu nhập và chi tiêu, theo dõi ngân sách này một cách nghiêm ngặt. Tiết kiệm và đầu tư: Dành ra một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn và tạo ra nguồn thu nhập thụ động. Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết: Cuộc sống thay đổi và kế hoạch tài chính cũng cần linh hoạt. Điều chỉnh kế hoạch để phản ánh các thay đổi trong cuộc sống hoặc trong thị trường tài chính. Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp Không nên có nợ xấu Quản lý nợ cẩn thận: Chỉ vay nợ khi thật sự cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ đúng hạn. Tránh lạm dụng các khoản vay tín dụng. Trả nợ đúng hạn: Đảm bảo rằng bạn luôn trả các khoản nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao và phí trễ hạn. Điều này cũng giúp bạn duy trì một lịch sử tín dụng tốt. Giảm nợ càng sớm càng tốt: Ưu tiên thanh toán các khoản nợ có lãi suất cao trước. Sử dụng các khoản tiền thặng dư hoặc tiền thưởng để trả nợ nhanh chóng hơn. Tìm lời khuyên từ các chuyên gia Quản lý tài chính cá nhân là một chủ đề quan trọng và nhận được sự quan tâm của nhiều chuyên gia trên thế giới. Dưới đây là một số lời khuyên quản lý tài chính cá nhân từ các chuyên gia: Lập ngân sách và tuân thủ: Dave Ramsey: Dave Ramsey khuyến khích mọi người lập ngân sách chi tiết hàng tháng và tuân thủ nghiêm ngặt để kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm. Ramsey cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh nợ và xây dựng quỹ khẩn cấp. Suze Orman: Suze Orman khuyên nên lập ngân sách và theo dõi chi tiêu hàng ngày để nhận biết rõ ràng về tình hình tài chính của mình. Lời khuyên của Suze Orman Tiết kiệm và đầu tư sớm: Warren Buffett: Ông chủ Berkshire Hathaway khuyên mọi người nên bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, đồng thời đầu tư vào những lĩnh vực mà mình hiểu rõ. Buffett cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái đầu tư lợi nhuận để tăng trưởng tài sản. Robert Kiyosaki: Tác giả của "Cha Giàu Cha Nghèo" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục tài chính và đầu tư vào tài sản tạo thu nhập thụ động. Quản lý nợ: Suze Orman: Orman khuyên mọi người nên trả hết các khoản nợ lãi suất cao trước tiên và sau đó là các khoản nợ khác. Cô cũng khuyến nghị tránh nợ nếu có thể. Dave Ramsey: Ramsey đề xuất phương pháp "Debt Snowball", trong đó bạn trả hết các khoản nợ từ nhỏ đến lớn để tạo động lực và cảm giác thành công. Lời khuyên của Dave Ramsey Quỹ khẩn cấp: Dave Ramsey: Ramsey khuyến cáo nên có một quỹ khẩn cấp đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong 3-6 tháng. Quỹ này giúp bạn tránh rơi vào cảnh nợ nần khi gặp phải các tình huống không mong muốn. Suze Orman: Orman cũng đồng tình với việc xây dựng quỹ khẩn cấp và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nguồn tài chính dự phòng. Đầu tư vào giáo dục tài chính: Robert Kiyosaki: Kiyosaki khuyên mọi người không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức về tài chính để có thể đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý tài sản thông minh hơn. Tony Robbins: Robbins, trong cuốn sách "Money: Master the Game", khuyến khích mọi người tìm hiểu và học hỏi từ những người đã thành công trong lĩnh vực tài chính. Lời khuyên của Tony Robbins Áp dụng những lời khuyên từ các chuyên gia này có thể giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc và đạt được các mục tiêu tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyên gia trong lĩnh vực quản lý tài chính cá nhân thì không nên bỏ qua khóa học của giảng viên Trần Khánh Tư. Ông là CEO Unica, Chủ tịch Unica club, với hơn 7 năm kinh nghiệp làm về lĩnh vực tài chính chắc chắn thầy sẽ đưa tới những lời khuyên hữu ích nhất cho bạn. Còn ngần ngại gì nữa mà không đăng ký ngay khóa học “Thấu hiểu tài chính cá nhân” để nhận ưu đãi hấp dẫn. [trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] Công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Dưới đây là hai công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, cùng với các lợi ích và cách sử dụng chi tiết: Sử dụng sổ ghi chép Lợi ích: Dễ dàng tùy chỉnh: Bạn có thể tùy chỉnh sổ ghi chép theo cách bạn muốn, thêm các mục tiêu, ghi chú cá nhân và kế hoạch chi tiết. Tăng cường nhận thức: Việc viết tay các khoản thu chi giúp bạn nhận thức rõ hơn về tình hình tài chính của mình. Không phụ thuộc vào công nghệ: Không cần thiết bị điện tử hay kết nối internet, sổ ghi chép dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi. Sử dụng sổ ghi chép để quản lý tài chính Cách sử dụng: Thiết lập mục tiêu: Đầu tiên, ghi rõ các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn của bạn vào sổ. Ghi chép thu nhập và chi tiêu: Mỗi ngày hoặc mỗi tuần, ghi lại tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của bạn. Chia chúng thành các danh mục như ăn uống, giải trí, hóa đơn,... Theo dõi tiến trình: Định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng), xem lại các ghi chép của bạn để đánh giá tình hình tài chính và xem bạn có đang đi đúng hướng với kế hoạch đã đề ra hay không. Điều chỉnh khi cần thiết: Dựa trên các ghi chép và đánh giá, điều chỉnh kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm của bạn để đảm bảo bạn đạt được các mục tiêu tài chính. Tận dụng app quản lý tài chính trên điện thoại Lợi ích: Tiện lợi và dễ sử dụng: Các ứng dụng trên điện thoại cho phép bạn theo dõi và quản lý tài chính mọi lúc mọi nơi. Bạn có thể nhập dữ liệu ngay khi phát sinh chi tiêu. Tự động hóa: Nhiều ứng dụng có thể tự động kết nối với tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, giúp tự động theo dõi và phân loại chi tiêu. Phân tích và báo cáo: Ứng dụng cung cấp các biểu đồ, báo cáo và phân tích chi tiêu giúp bạn hiểu rõ hơn về thói quen chi tiêu và tình hình tài chính. Nhắc nhở và thông báo: Các ứng dụng có tính năng nhắc nhở hóa đơn đến hạn, giúp bạn tránh quên thanh toán và tránh phí trễ hạn. Cách sử dụng: Chọn ứng dụng phù hợp: Tìm kiếm và chọn một ứng dụng quản lý tài chính phù hợp với nhu cầu của bạn, chẳng hạn như Mint, YNAB (You Need A Budget) hoặc Money Lover. Thiết lập tài khoản và ngân sách: Sau khi cài đặt ứng dụng, thiết lập tài khoản và ngân sách chi tiêu hàng tháng. Nhập các mục tiêu tài chính và các nguồn thu nhập. Theo dõi thu nhập và chi tiêu: Nhập thông tin về thu nhập và chi tiêu hàng ngày hoặc kết nối ứng dụng với tài khoản ngân hàng để tự động cập nhật. Sử dụng tính năng phân tích: Sử dụng các biểu đồ và báo cáo mà ứng dụng cung cấp để phân tích tình hình tài chính, nhận diện các khu vực có thể cắt giảm chi tiêu và tối ưu hóa ngân sách. Điều chỉnh và lập kế hoạch: Dựa trên các báo cáo và phân tích, điều chỉnh ngân sách và lập kế hoạch tài chính cho các tháng tiếp theo. Sử dụng app để quản lý tài chính Cả hai công cụ này đều có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Việc sử dụng sổ ghi chép hoặc ứng dụng điện thoại phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mức độ tiện lợi bạn mong muốn. Kết hợp cả hai phương pháp cũng là một lựa chọn tốt để đảm bảo bạn có một cái nhìn toàn diện và chi tiết về tài chính cá nhân của mình. Câu hỏi thường gặp Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về quản lý dòng tiền cá nhân cùng với các giải đáp chi tiết: Câu 1: Nên quản lý dòng tiền cá nhân ở đâu? Bạn nên quản lý dòng tiền bằng sổ ghi chép, ứng dụng quản lý tài chính, phần mềm quản lý tài chính hoặc ngân hàng trực tuyến. Sổ ghi chép: Đây là cách truyền thống và đơn giản để quản lý dòng tiền. Bạn có thể sử dụng một cuốn sổ hoặc một bảng tính trên máy tính để ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu hàng ngày. Ứng dụng quản lý tài chính: Sử dụng các ứng dụng trên điện thoại như Mint, YNAB (You Need A Budget), Money Lover hoặc PocketGuard. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng như tự động theo dõi chi tiêu, phân tích tài chính, và nhắc nhở hóa đơn. Phần mềm quản lý tài chính: Các phần mềm như Quicken hoặc Microsoft Money cũng là lựa chọn tốt cho việc quản lý tài chính cá nhân với nhiều tính năng phân tích và báo cáo chi tiết. Ngân hàng trực tuyến: Nhiều ngân hàng cung cấp các công cụ quản lý tài chính trực tuyến, giúp bạn theo dõi tài khoản, thiết lập ngân sách và xem các báo cáo chi tiêu. Câu 2: Người mới bắt đầu quản lý tài chính cá nhân thì nên chú ý gì? Xác định mục tiêu tài chính: Đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng và cụ thể cho ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp bạn có hướng đi rõ ràng trong việc quản lý tài chính. Lập ngân sách: Tạo ra một ngân sách chi tiết, ghi rõ thu nhập và chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát dòng tiền và tránh chi tiêu quá mức. Theo dõi chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản chi tiêu hàng ngày để có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính. Điều này giúp bạn nhận diện các khoản chi không cần thiết và tối ưu hóa chi tiêu. Giáo dục tài chính: Đọc sách, tham gia các khóa học, hoặc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia để nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính. Tiết kiệm và đầu tư: Dành một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn xây dựng quỹ dự phòng và gia tăng tài sản theo thời gian. Câu 3: Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân là gì? Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân đó là: Không lập kế hoạch tài chính: Nhiều người không đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể hoặc không lập kế hoạch chi tiêu, dẫn đến tình trạng chi tiêu quá mức và thiếu kiểm soát tài chính. Thiếu kiên nhẫn và linh hoạt: Quản lý tài chính đòi hỏi sự kiên nhẫn và linh hoạt. Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến việc bỏ qua kế hoạch tài chính, trong khi thiếu linh hoạt khiến bạn không điều chỉnh kịp thời khi hoàn cảnh thay đổi. Lạm dụng thẻ tín dụng: Sử dụng thẻ tín dụng không kiểm soát dễ dẫn đến nợ nần và lãi suất cao. Việc không trả nợ đúng hạn cũng làm giảm điểm tín dụng của bạn. Không tiết kiệm và đầu tư: Không dành một phần thu nhập để tiết kiệm và đầu tư là một sai lầm phổ biến. Điều này làm giảm khả năng xây dựng quỹ dự phòng và tăng trưởng tài sản. Thiếu quỹ khẩn cấp: Không có quỹ khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ như mất việc làm, bệnh tật hoặc các sự cố khẩn cấp có thể dẫn đến tình trạng tài chính khó khăn. Không theo dõi chi tiêu: Không ghi lại các khoản chi tiêu hàng ngày khiến bạn không có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, dẫn đến chi tiêu không kiểm soát. Nhận diện và tránh các sai lầm này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn và đạt được các mục tiêu tài chính của mình một cách bền vững. Kết luận Trên đây là khái niệm, lý do và cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả do Unica tổng hợp. Mong rằng với chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn để có thể làm được nhiều việc bản thân mong muốn. Chúc các bạn thành công!
Vay tín chấp là gì? Cách tính lãi suất vay ngân hàng Vay tín chấp là gì? Cách tính lãi suất vay ngân hàng Ngày nay, các ngân hàng và tổ chức tài chính cung cấp đa dạng các dịch vụ vay vốn để đáp ứng nhu cầu khác nhau của cá nhân và doanh nghiệp. Trong số đó, vay tín chấp là một lựa chọn phổ biến được nhiều người lựa chọn. Như vậy, vay tín chấp là gì, lãi suất áp dụng và quy trình vay ra sao? Hãy cùng Unica khám phá chi tiết thông qua bài viết dưới đây! Vay tín chấp là gì? Vay tín chấp (hay còn gọi là vay tiêu dùng) là dịch vụ hỗ trợ tài chính của ngân hàng dành cho khách hàng mà không cần tài sản đảm bảo. Hình thức vay này dựa trên uy tín của người đi vay thông qua việc xác minh thu nhập và lịch sử tín dụng. Khoản tiền vay tín chấp này có thể sử dụng cho nhiều mục đích cá nhân như mua sắm, du lịch, du học, tổ chức đám cưới, tân trang nhà cửa hoặc chi trả cho các nhu cầu khác trong cuộc sống. Tìm hiểu khái niệm vay tín chấp Ưu và nhược điểm khi vay tín chấp Ưu điểm: Không cần tài sản đảm bảo: Vay tín chấp không yêu cầu bạn cung cấp tài sản thế chấp hoặc bảo lãnh. Thủ tục đơn giản: Quy trình vay tín chấp thường nhanh chóng và ít phức tạp hơn so với vay thế chấp. Sử dụng linh hoạt: Bạn có thể sử dụng khoản vay cho nhiều mục đích cá nhân. Nhược điểm:  Lãi suất cao hơn: Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn so với vay thế chấp. Hạn mức vay thấp hơn: Do không có tài sản đảm bảo, hạn mức vay tín chấp thường thấp hơn. Dễ phát sinh nợ xấu: Do hình thức cho vay tín chấp tiêu dùng dựa vào độ uy tín của người vay vốn, nên các khoản nợ xấu dễ xuất hiện. Ưu nhược điểm của vay tín chấp Phân loại vay tín chấp Có hai hình thức chính của vay tín chấp là: Vay tín chấp cá nhân: Đây là hình thức cho vay vốn nhằm hỗ trợ cá nhân với các mục đích tiêu dùng như mua xe, mua bất động sản, chi phí chữa bệnh,... Vay tín chấp doanh nghiệp: Hình thức này áp dụng cho các doanh nghiệp có nhu cầu vay vốn để đầu tư và mở rộng hoạt động kinh doanh. Làm sao để vay tín chấp? Muốn vay tín chấp, bạn cần biết được điều kiện để thực hiện hình thức vay này cũng như những giấy tờ cần thiết để làm thủ tục vay. Chi tiết như sau: Điều kiện vay tín chấp Để nhận được khoản vay tín chấp từ ngân hàng, cá nhân hoặc doanh nghiệp phải tuân thủ những điều kiện cơ bản sau đây: Có thu nhập ổn định và đủ để đảm bảo khả năng thanh toán khoản vay. Không có lịch sử nợ xấu tại bất kỳ ngân hàng hay tổ chức tài chính nào. Có các giấy tờ tùy thân hợp lệ như Chứng minh nhân dân hoặc Căn cước công dân. Là công dân Việt Nam và có hộ khẩu thường trú hoặc tạm trú tại địa bàn nơi tổ chức cho vay hoạt động. Điều kiện vay tín chấp Lưu ý: Mỗi ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng sẽ có các điều kiện cụ thể khác nhau cho vay tín chấp. Do đó, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cho vay để nhận được tư vấn chi tiết. Các giấy tờ cần thiết khi vay tín chấp Khi đăng ký vay tín chấp, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ sau: Đơn yêu cầu cấp tín dụng (theo mẫu của ngân hàng). Giấy tờ xác minh nhân thân như CMND hoặc CCCD. Giấy tờ chứng minh thu nhập: Hợp đồng lao động hoặc thư tuyển dụng, sao kê tài khoản lương (sao kê tài khoản lương 3 tháng gần nhất nếu thu nhập từ lương cố định hoặc 6 tháng gần nhất nếu thu nhập từ lương không cố định, hoa hồng hoặc chỉ từ hoa hồng). Giấy tờ chứng minh mục đích vay (theo yêu cầu của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Các giấy tờ cần thiết khi vay tín chấp Hạn mức được vay tín chấp Tại nhiều ngân hàng, hạn mức vay tín chấp thường dựa trên thu nhập thực tế của người lao động, nghĩa là số tiền bạn có thể vay có thể gấp 5 - 10 lần mức lương hàng tháng. Do mục đích của vay tín chấp là phục vụ chi tiêu cá nhân, nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng giới hạn khoản vay tối đa ở mức 250 triệu đồng. Tuy nhiên, tại ngân hàng HSBC, bạn có thể nhận được gói vay tín chấp lên đến 14 lần mức lương hàng tháng, với hạn mức vay tối đa lên đến 900 triệu đồng. Cách tính lãi suất vay tín chấp phổ biến hiện nay Hiện nay có 3 cách tính lãi suất vay tín chấp đó là dựa trên dư nợ gốc, trên dư nợ giảm dần và tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm. Lãi suất trên dư nợ gốc Lãi suất tính trên số tiền vay ban đầu sẽ áp dụng suốt thời gian vay. Ví dụ: Khi bạn vay tín chấp 60 triệu đồng trong 12 tháng với lãi suất 15,99%/năm trên dư nợ cố định, cách tính lãi suất vay ngân hàng như sau: Số tiền trả hàng tháng = Số tiền gốc cố định hàng tháng + Tiền lãi cố định hàng tháng Số tiền gốc cố định hàng tháng = 60.000.000/12 = 5.000.000 VNĐ. Tiền lãi cố định hàng tháng = (60.000.000 x 15,99%)/12 = 799.500 VNĐ. Số tiền trả hàng tháng = 5.000.000 + 799.500 = 5.799.500 VNĐ. Tổng tiền lãi bạn phải trả cho khoản vay tín chấp 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% trên dư nợ cố định là 9.594.000 VNĐ trong vòng 12 tháng. Lãi suất trên dư nợ gốc Lãi suất trên dư nợ giảm dần Ngân hàng HSBC cung cấp dịch vụ vay tín chấp với lãi suất tính trên dư nợ giảm dần. Cách tính lãi suất vay ngân hàng như sau: Số tiền phải trả hàng tháng = Nợ gốc + Tiền lãi tính trên dư nợ còn lại Dưới đây là ví dụ minh họa cách tính lãi suất cho khoản vay 60 triệu đồng tại ngân hàng HSBC trong thời hạn 12 tháng với lãi suất 15,99%/năm. Tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm Tính trên số dư nợ giảm dần (VND) ở mức lãi suất 15,99%/năm Số tiền bạn phải trả hàng tháng sẽ là 5.443.568 VNĐ, trong đó số tiền gốc sẽ tăng dần và số tiền lãi sẽ giảm dần theo từng tháng. Tổng tiền lãi bạn phải trả cho khoản vay tín chấp 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% trên dư nợ giảm dần tại HSBC là 5.242.568 VNĐ trong 12 tháng. Từ hai ví dụ trên, có thể thấy rằng tổng tiền lãi phải trả cho cùng một khoản vay 60 triệu đồng với lãi suất 15,99% sẽ khác nhau tùy theo cách tính lãi. Do vậy, trước khi quyết định vay tín chấp, bạn cần xem xét không chỉ mức lãi suất mà còn cả phương pháp tính lãi suất của từng ngân hàng và tổ chức tín dụng để đảm bảo khoản thanh toán phù hợp nhất trong suốt thời hạn vay. Ngoài ra, còn có các phương pháp tính lãi suất vay tín chấp khác như tính theo niên kim cố định (dư nợ giảm dần và lãi suất thả nổi) hoặc tính theo nợ gốc cố định và lãi suất giảm dần. Toàn bộ khoản vay và số tiền lãi bạn phải trả sẽ thay đổi tùy thuộc vào thời hạn vay tín chấp. Thời hạn vay càng dài thì số tiền thanh toán hàng tháng sẽ giảm dần. Bạn có thể dùng Công cụ tính khoản vay cá nhân của chúng tôi để dự tính khoản thanh toán hàng tháng, dựa trên số tiền vay, thời hạn và lãi suất vay. Phân biệt vay tín chấp (vay tiêu dùng) và vay thế chấp Sự khác biệt giữa vay tín chấp và vay thế chấp sẽ được trình bày ở bảng dưới đây: Hình thức Vay tín chấp Vay thế chấp Điều kiện Cho vay dựa trên uy tín của người đi vay Cho vay phải có tài sản đảm bảo (nhà, đất, sổ đỏ, xe, cổ phần công ty…) Thời gian giải ngân Từ 8 tiếng đến 3 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ Từ 5 - 10 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ Thời gian vay Tối đa 5 năm Có thể lên đến 35 năm Hạn mức cho vay Theo thu nhập của người đi vay Thông thường sẽ hạn chế mức cho vay tối đa trên số lần lương tháng Theo thu nhập người đi vay và giá trị tài sản thế chấp Có thể vay được khoản tiền lớn nếu có tài sản thế chấp lớn và đủ thu nhập trả nợ hàng tháng Lãi suất Thông thường cao hơn so với vay thế chấp Thường là lãi suất thả nổi sau khuyến mãi. Lãi suất khuyến mãi thường thấp hơn vay tín chấp Quy trình cho vay tín chấp Để thực hiện vay tín chấp, bạn cần trải qua 4 bước sau đây: Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ vay tín chấp Ngân hàng tiếp nhận hồ sơ vay của bạn và kiểm tra thông tin cơ bản. Bước 2: Thẩm định đơn xin vay vốn Ngân hàng thẩm định hồ sơ của bạn, xem xét khả năng trả nợ và xác định hạn mức vay. Bước 3: Xét duyệt hồ sơ Hồ sơ của bạn được chuyển đến bộ phận xét duyệt để quyết định việc duyệt vay. Bước 4: Ký hợp đồng và giải ngân Nếu hồ sơ được duyệt, bạn sẽ ký hợp đồng và ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay. Quy trình vay tín chấp Những lưu ý khi thực hiện hình thức vay tín chấp Khi vay tín chấp, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau: Lãi suất cho vay tín chấp: Lãi suất vay tín chấp thường cao hơn so với vay thế chấp. Hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định vay. Điều kiện và thủ tục vay: Điều kiện vay tín chấp thường liên quan đến thu nhập và lịch sử tín dụng của bạn. Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ cần thiết và tuân thủ quy trình vay. Thời hạn vay: Thời hạn vay tín chấp thường ngắn hơn so với vay thế chấp. Hãy xác định rõ thời gian bạn có thể trả nợ. Giới hạn số tiền cho vay: Hạn mức vay tín chấp thường thấp hơn vay thế chấp. Hãy xem xét kỹ về số tiền bạn cần và khả năng trả nợ của mình. Phí trả nợ trước hạn: Trong trường hợp bạn muốn trả nợ trước hạn, hãy kiểm tra xem ngân hàng có áp dụng phí hay không. Thời gian xét duyệt: Quy trình xét duyệt hồ sơ vay tín chấp thường nhanh chóng hơn so với vay thế chấp, nhưng vẫn cần thời gian. Hãy kiên nhẫn chờ đợi. Phụ phí: Kiểm tra xem có bất kỳ phụ phí nào khác (như phí dịch vụ) mà bạn cần trả khi vay tín chấp. Những lưu ý khi vay tín chấp Kết luận Như vậy, thông qua nội dung trên chắc hẳn bạn đã hiểu vay tín chấp là gì. Đây là một hình thức vay tiền linh hoạt và nhanh chóng. Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định vay để đảm bảo rằng bạn hiểu rõ về điều kiện, lãi suất và các yếu tố khác liên quan. Chúc bạn thành công trong việc tìm kiếm nguồn tài chính phù hợp cho mục đích cá nhân của mình. >>> Xem thêm:  Tái đầu tư là gì? 7 cách tái đầu tư hiệu quả các nhà đầu tư Trái phiếu là gì? Đặc điểm và phân loại trái phiếu chi tiết Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư
Chương trình đào tạo Thấu hiểu tài chính cá nhân - Chuyên gia Trần Khánh Tư Trong xã hội hiện đại, quản lý tài chính trở thành kỹ năng sống còn không thể thiếu. Tuy nhiên, thật tiếc vì hiện nay kỹ năng này chưa được giảng dạy phổ biến trong nhà trường. Đó chính là lý do tại sao năm 2022 vừa qua, rất nhiều người có tiền nhưng đã mất đi nhanh chóng hàng chục tỷ đồng vào những cơ hội đầu tư đầy rủi ro. Thấu hiểu được tầm quan trọng của việc quản lý tài chính trong cuộc sống, Unica đã xây dựng chương trình đào tạo với chủ đề “Thấu hiểu tài chính cá nhân” do chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư trực tiếp giảng dạy. Thông tin chương trình đào tạo Chủ đề: THẤU HIỂU TÀI CHÍNH CÁ NHÂN Giảng viên: Chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư Phó chủ tịch HĐQT phụ trách chiến lược kinh doanh AI Next Global - CEO Unica.vn. Anh giữ vai trò cố vấn chiến lược kinh doanh, cho các doanh nghiệp bất động sản và các tập đoàn bệnh viện quốc tế lớn ở Việt Nam: UNICA.VN, MSH GROUP, AIVA GROUP, MEGAN HOLDING,... Nhà huấn luyện, coaching giảng viên, nhà đào tạo Từng cư trú tại Úc, New Zealand và học tập trải nghiệm hơn 27 Quốc gia như Pháp, Đức, Nga, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Singapore, Thái Lan, Malaysia, Bhutan.... Đặc biệt trong năm 2023, anh đã tự đi đến 7 quốc gia để trải nghiệm học tập và làm việc. Anh bay hơn 80 chuyến bay trong nước và quốc tế. Đi đến làm việc tại 15 tỉnh thành ở Việt Nam. Cùng giáo sư Ngô Bảo Châu. Đến đất nước Bhutan học tập và phát triển bản thân. Thời gian: 28/05/2024 vào lúc 19h30 - 22h30 Hình thức tổ chức: Online qua nền tảng Zoom Thành phần tham gia: Chương trình đào tạo phù hợp với tất cả mọi người, ai cũng có thể tham gia. Học phí: Miễn phí 100% [trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] Mục đích của chương trình đào tạo Thứ nhất: Chương trình trang bị cho bạn kiến thức tài chính cá nhân giúp bạn xác định rõ mục tiêu tài chính của mình là gì? Cách để đạt được mục tiêu đó? Nắm được các kiến thức về tài chính sẽ là “chìa khoá” giúp bạn kiếm tiền nhanh hơn. Thứ hai: Bằng việc phân tích chi tiết 2 nhóm người: kiếm được tiền nhưng không giữ được tiền, học rất nhiều nhưng vẫn loay hoay trong cuộc sống mãi chưa kiếm được tiền. Chương trình giúp bạn thực sự hiểu tư duy về tiền. Cách để thoát khỏi vòng xoáy nô lệ của tiền? Cách để nhân bản tiền gấp nhiều lần? Thứ ba: Chia sẻ cho bạn 5 quy tắc tài chính có thể áp dụng được ngay để tối ưu hoá thu nhập. Tìm kiếm và chia sẻ các kênh đầu tư thông minh phù hợp với nhu cầu và khả năng của bản thân, tránh mọi rủi ro trong quá trình đầu tư. Thứ tư: Bên cạnh việc chia sẻ kiến thức về tiền, chuyên gia Trần Khánh Tư còn giúp bạn nâng tầm tri thức tài chính. Cách thấu hiểu định luật cân bằng trong tài chính “kiến thức đến đâu, tiền theo đến đó”. Thứ năm: Chương trình giúp bạn bảo vệ tài sản, kiểm soát chi tiêu hợp lý, tiết kiệm nhiều hơn, tránh lãng phí tiền bạc vào những việc không cần thiết.  Thứ sáu: Chia sẻ cho bạn về tầm nhìn của giới siêu giàu để thấy diễn biến các giai đoạn của nền kinh tế. Từ đó, giúp bạn biết cách bảo vệ tài sản và gia đình của mình khỏi những rủi ro và khó khăn có thể xảy ra trong tương lai, bằng cách sử dụng các sản phẩm bảo hiểm và quyền lợi thuế. Nội dung nổi bật của sự kiện Chương trình đào tạo này có gì khác so với các chương trình về tài chính khác trên thị trường? Chương trình đào tạo: “Thấu hiểu tài chính cá nhân” của chuyên gia cố vấn tài chính Trần Khánh Tư được thiết kế dành riêng cho bạn. Khoá học phù hợp với số đông mọi người, bao gồm: Người đi làm văn phòng thông thường, không có kiến thức chuyên môn về tài chính, không có nhiều thời gian. Người đang làm kinh doanh không có quá nhiều vốn nhưng vẫn muốn có được kiến thức, công cụ và sự tự tin để làm chủ tiền bạc. Người bình thường muốn bảo vệ tài sản cá nhân, muốn kiểm soát chi tiêu hợp lý và muốn tìm kiếm và lựa chọn các kênh đầu tư phù hợp với nhu cầu và khả năng của mình. Chương trình đào tạo tài chính cá nhân này hoàn toàn mang tính ứng dụng, không có lý thuyết suông và khó hiểu, không có chi tiết thừa. Chương trình xác định rõ mục tiêu, hướng dẫn cho bạn các bước cần thực hiện để tự do và thấu hiểu tài chính cá nhân của mình. Toàn bộ kiến thức chia sẻ trong bài viết đều rất thực tế và mang tính khách quan cao để hướng đến mục tiêu cuối cùng là cải thiện chất lượng cuộc sống. Sau buổi đào tạo, bạn được hưởng thụ những niềm vui và ước mơ của mình, cũng như chuẩn bị một cuộc sống nghỉ hưu an nhàn và thoải mái. Kết luận Trần Khánh Tư chia sẻ: “Chỉ khi nào anh chị sự thực sự hiểu về tiền thì mới không lo mất tiền. Đồng thời mới có thể tự do, an nhàn, hạnh phúc về tiền bạc, sống tự do và thoải mái về tài chính. Học về tiền bạc chính là gốc của mọi vấn đề, cần học trước khi kiếm tiền”. Với những nội dung chia sẻ trong chương trình đào tạo "Thấu hiểu tài chính cá nhân" này, chúng tôi mong rằng sẽ giúp bạn biết thêm được các kiến thức tài chính cá nhân nói chung và kiến thức, kỹ năng kiếm tiền nói riêng. Từ đó, có mục tiêu kiếm tiền, kiểm soát thu nhập để nâng cao chất lượng cuộc sống được tốt hơn. Chúc bạn thành công.
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất
Hướng dẫn chi tiết cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả nhất Quản lý tài chính cá nhân là một trong những việc quan trọng giúp bạn có tiền để sinh hoạt hằng ngày, đầu tư nâng cấp bản thân, tận hưởng cuộc sống,... Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách quản lý tài chính hiệu quả. Tình trạng đầu tháng sài tiền như “bà hoàng”, còn cuối tháng phải đi vay mượn xảy ra ở rất nhiều đối tượng ở đa dạng độ tuổi. Vậy làm thế nào để quản lý tài chính cá nhân hiệu quả? Mời bạn cùng Unica theo dõi bài viết dưới đây. Tài chính cá nhân là gì? Tài chính cá nhân là việc quản lý tài chính của một cá nhân hoặc một gia đình. Việc này bao gồm lập kế hoạch và thực hiện các quyết định liên quan đến thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư và bảo vệ tài sản. Mục tiêu của tài chính cá nhân là đảm bảo rằng các nguồn lực tài chính được sử dụng một cách hiệu quả để đạt được các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn, cũng như đảm bảo sự ổn định tài chính trong tương lai. Dưới đây là các khía cạnh chính của tài chính cá nhân: Thu nhập: Đây là số tiền mà một cá nhân hoặc gia đình nhận được từ các nguồn như lương, lợi tức từ đầu tư, tiền cho thuê bất động sản và các nguồn thu nhập khác. Chi tiêu: Chi tiêu là việc sử dụng tiền để mua sắm hàng hóa và dịch vụ. Quản lý chi tiêu hiệu quả đòi hỏi việc theo dõi và kiểm soát các khoản chi để tránh lãng phí và đảm bảo rằng chi tiêu không vượt quá thu nhập. Tiết kiệm: Tiết kiệm là phần thu nhập không được tiêu dùng ngay mà được dành lại cho các mục tiêu trong tương lai. Tiết kiệm có thể dùng để dự phòng rủi ro, mua sắm lớn hoặc đầu tư. Đầu tư: Đầu tư là việc sử dụng tiền tiết kiệm để mua các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các công cụ tài chính khác nhằm tạo ra lợi nhuận trong tương lai. Quản lý nợ: Nợ có thể bao gồm các khoản vay như vay mua nhà, vay mua xe hoặc nợ thẻ tín dụng. Quản lý nợ hiệu quả đòi hỏi việc đảm bảo rằng các khoản vay được sử dụng một cách hợp lý và các khoản trả nợ được thực hiện đúng hạn. Bảo hiểm và bảo vệ tài sản: Bảo hiểm giúp bảo vệ tài sản và thu nhập trước các rủi ro như bệnh tật, tai nạn hoặc thiệt hại tài sản. Điều này bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe hơi và các loại bảo hiểm khác. Lập kế hoạch tài chính: Lập kế hoạch tài chính bao gồm việc đặt ra các mục tiêu tài chính và xây dựng các chiến lược để đạt được những mục tiêu đó. Kế hoạch tài chính thường bao gồm các yếu tố như kế hoạch tiết kiệm, kế hoạch đầu tư và kế hoạch nghỉ hưu. Các khía cạnh của tài chính cá nhân Tài chính cá nhân không chỉ liên quan đến việc quản lý tiền bạc mà còn liên quan đến việc đưa ra các quyết định tài chính thông minh để cải thiện chất lượng cuộc sống và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai. Tại sao phải quản lý tài chính cá nhân? Quản lý tài chính cá nhân là một việc quan trọng vì nó mang lại nhiều lợi ích thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày và tương lai của mỗi cá nhân hoặc gia đình. Dưới đây là một số lý do chính vì sao cần phải quản lý tài chính cá nhân: Đảm bảo ổn định tài chính: Quản lý tài chính cá nhân giúp đảm bảo rằng bạn luôn có đủ tiền để chi trả cho các nhu cầu thiết yếu như tiền nhà, thực phẩm, y tế và các chi phí sinh hoạt khác. Điều này giúp tránh rơi vào tình trạng nợ nần hoặc thiếu hụt tài chính. Đạt được mục tiêu tài chính: Bằng cách lập kế hoạch và quản lý tài chính cá nhân, bạn có thể đặt ra và đạt được các mục tiêu tài chính như mua nhà, mua xe, đi du lịch hoặc đầu tư cho giáo dục của con cái. Tăng cường tiết kiệm và đầu tư: Quản lý tài chính hiệu quả giúp bạn tối ưu hóa việc tiết kiệm và đầu tư, từ đó gia tăng tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Điều này đóng góp vào việc xây dựng một tương lai tài chính vững chắc và ổn định. Giảm stress và lo lắng về tiền bạc: Khi tài chính được quản lý tốt, bạn sẽ giảm bớt lo lắng về việc trả nợ, quản lý chi tiêu hàng ngày và có thể dễ dàng đối phó với các tình huống khẩn cấp tài chính. Lý do cần quản lý tài chính cá nhân Chuẩn bị cho những tình huống bất ngờ: Cuộc sống có thể đầy rẫy những tình huống không lường trước như bệnh tật, tai nạn hoặc mất việc làm. Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc xây dựng quỹ khẩn cấp để bạn có thể đối phó với những tình huống này một cách tốt nhất. Quản lý nợ hiệu quả: Quản lý tài chính cá nhân giúp bạn theo dõi và trả nợ đúng hạn, tránh tình trạng nợ chồng chất và lãi suất cao. Điều này giúp bạn duy trì tình trạng tài chính lành mạnh. Tăng cường kiến thức tài chính: Khi quản lý tài chính cá nhân, bạn sẽ học được nhiều về cách quản lý tiền bạc, đầu tư và các sản phẩm tài chính khác. Kiến thức này rất quý báu và có thể giúp bạn đưa ra các quyết định tài chính thông minh hơn trong tương lai. Đảm bảo tương lai tài chính: Quản lý tài chính cá nhân bao gồm việc lập kế hoạch nghỉ hưu và đảm bảo rằng bạn có đủ nguồn lực để sống thoải mái khi không còn làm việc nữa. Quản lý tài chính cá nhân không chỉ giúp bạn kiểm soát tình hình tài chính hiện tại mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai. Điều này mang lại sự yên tâm và an toàn tài chính cho bạn và gia đình bạn. 3 cách quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng Dưới đây là ba phương pháp quản lý tài chính cá nhân bạn nên áp dụng để quản lý tiền bạc một cách hiệu quả: Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 50/30/20 Phương pháp 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính: 50% cho các nhu cầu thiết yếu: Bao gồm các chi phí cần thiết hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, điện nước, giao thông, bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt cơ bản khác. 30% cho các chi tiêu cá nhân: Bao gồm các khoản chi tiêu không thiết yếu nhưng mang lại niềm vui và giải trí, chẳng hạn như đi ăn ngoài, mua sắm, du lịch và các hoạt động giải trí. 20% cho tiết kiệm và trả nợ: Bao gồm tiết kiệm cho tương lai, đầu tư và trả nợ (nếu có). Đây là phần quan trọng để xây dựng quỹ khẩn cấp và đảm bảo sự an toàn tài chính trong tương lai. 50/30/20 là một cách đơn giản và phổ biến để phân chia thu nhập hàng tháng thành ba nhóm chính Phương pháp quản lý tài chính cá nhân 6 cái lọ Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker, giúp phân chia thu nhập vào sáu lọ khác nhau để đảm bảo bạn có một sự cân bằng tài chính toàn diện: Lọ 1 - Nhu cầu thiết yếu (55%): Chi phí hàng ngày cần thiết như thực phẩm, tiền thuê nhà, hóa đơn,... Lọ 2 - Quỹ tự do tài chính (10%): Đầu tư và tiết kiệm dài hạn nhằm tạo thu nhập thụ động. Lọ 3 - Giáo dục (10%): Đầu tư vào việc học tập và phát triển bản thân như sách, khóa học, hội thảo,... Lọ 4 - Tiết kiệm dài hạn (10%): Dành cho các mục tiêu tài chính dài hạn như mua nhà, mua xe hoặc các kế hoạch lớn trong tương lai. Lọ 5 - Vui chơi giải trí (10%): Chi tiêu cho các hoạt động giải trí và vui chơi để tận hưởng cuộc sống. Lọ 6 - Từ thiện và quà tặng (5%): Đóng góp cho cộng đồng, từ thiện hoặc tặng quà cho gia đình và bạn bè. Phương pháp 6 cái lọ (JARS) được sáng lập bởi T. Harv Eker Phương pháp quản lý tài chính bằng Kakeibo Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản, được biết đến như "sổ ghi chép chi tiêu". Phương pháp này tập trung vào việc ghi chép và suy nghĩ về chi tiêu của bạn: Ghi chép chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản thu và chi hàng ngày một cách chi tiết. Điều này giúp bạn nhận thức rõ hơn về các thói quen chi tiêu của mình. Phân loại chi tiêu: Chia chi tiêu thành các nhóm như nhu cầu thiết yếu, chi tiêu không cần thiết, đầu tư, và tiết kiệm. Đặt mục tiêu tài chính: Xác định các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng tháng và từng năm, chẳng hạn như tiết kiệm cho kỳ nghỉ hoặc mua sắm lớn. Đánh giá và điều chỉnh: Hàng tháng, bạn sẽ xem xét lại các ghi chép chi tiêu, đánh giá hiệu quả của việc quản lý tài chính và điều chỉnh kế hoạch chi tiêu nếu cần thiết. Kakeibo là một phương pháp quản lý tài chính truyền thống của Nhật Bản Áp dụng một hoặc kết hợp cả ba phương pháp trên có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả hơn, đảm bảo rằng bạn có thể đạt được các mục tiêu tài chính và duy trì sự ổn định tài chính trong tương lai. 5 Nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Năm nguyên tắc quản lý tài chính cá nhân hiệu quả đó là xác định nguồn ngân sách, hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng, dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư, giảm nợ và đảm bảo 3 yếu tố là tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt.  Xác định nguồn ngân sách Lập ngân sách hàng tháng: Tạo ra một ngân sách chi tiết để biết rõ nguồn thu nhập và các khoản chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát tài chính tốt hơn và tránh chi tiêu quá mức. Theo dõi và điều chỉnh: Thường xuyên theo dõi chi tiêu thực tế so với ngân sách đã lập và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo rằng bạn luôn đi đúng hướng. Xác định nguồn ngân sách Hạn chế lạm dụng thẻ tín dụng Sử dụng thẻ tín dụng một cách có kiểm soát: Chỉ sử dụng thẻ tín dụng khi cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng thanh toán đầy đủ vào cuối tháng để tránh lãi suất cao. Tránh nợ thẻ tín dụng: Nợ thẻ tín dụng có thể nhanh chóng tăng lên do lãi suất cao, do đó, cố gắng trả hết nợ thẻ tín dụng hàng tháng để tránh tình trạng nợ nần chồng chất. Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời Đầu tư thông minh: Sử dụng tiền nhàn rỗi để đầu tư vào các kênh đầu tư tiềm năng như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản hoặc các quỹ đầu tư. Điều này giúp gia tăng giá trị tài sản và tạo ra thu nhập thụ động. Tìm hiểu kỹ lưỡng: Trước khi đầu tư, hãy nghiên cứu kỹ lưỡng về các kênh đầu tư để hiểu rõ rủi ro và lợi ích, đảm bảo bạn đưa ra các quyết định đầu tư thông minh. Dùng tiền nhàn rỗi để đầu tư sinh lời Đảm bảo 3 yếu tố: Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt Tuân thủ: Tuân thủ kế hoạch tài chính đã đề ra, đặc biệt là trong việc tiết kiệm và chi tiêu theo ngân sách. Điều này đòi hỏi sự kỷ luật và cam kết. Kiên nhẫn: Quản lý tài chính hiệu quả cần thời gian vì vậy hãy kiên nhẫn với kế hoạch của mình. Đầu tư và tiết kiệm đều cần thời gian để mang lại kết quả. Linh hoạt: Đôi khi, cuộc sống có thể thay đổi và bạn cần điều chỉnh kế hoạch tài chính của mình cho phù hợp. Luôn sẵn sàng điều chỉnh và thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh cá nhân và thị trường tài chính. Tuân thủ, kiên nhẫn và linh hoạt khi quản lý tài chính cá nhân Giảm nợ Thanh toán nợ đúng hạn: Ưu tiên trả nợ, đặc biệt là các khoản nợ có lãi suất cao như nợ thẻ tín dụng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và tránh lãi suất cao. Tạo kế hoạch trả nợ: Lập kế hoạch cụ thể để trả nợ theo thứ tự ưu tiên, bắt đầu từ các khoản nợ có lãi suất cao nhất. Sử dụng các chiến lược như phương pháp "snowball" (bắt đầu từ khoản nợ nhỏ nhất) hoặc "avalanche" (bắt đầu từ khoản nợ lãi suất cao nhất) để quản lý và giảm nợ hiệu quả. Muốn quản lý tài chính hiệu quả cần giảm nợ Áp dụng 5 nguyên tắc này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân một cách hiệu quả, đảm bảo sự ổn định tài chính và đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn. 4 bí quyết giúp bạn quản lý tài chính cá nhân tốt hơn Quản lý tài chính cá nhân đối với nhiều người đã không còn xa lạ. Tuy nhiên, làm thế nào để quản lý cho hiệu quả thì bạn có thể tham khảo 4 bí quyết dưới đây: Liệt kê các mục tiêu tài chính càng chi tiết càng tốt Xác định mục tiêu ngắn hạn và dài hạn: Đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể cho từng giai đoạn thời gian khác nhau, ví dụ như mua nhà trong 5 năm tới, tiết kiệm cho kỳ nghỉ trong 1 năm tới, hoặc đầu tư để nghỉ hưu trong 20 năm tới. Định lượng các mục tiêu: Mỗi mục tiêu nên có một con số cụ thể và thời hạn hoàn thành. Ví dụ, thay vì nói "tiết kiệm nhiều tiền hơn", hãy nói "tiết kiệm 200 triệu đồng trong 2 năm". Ưu tiên các mục tiêu: Xác định thứ tự ưu tiên cho các mục tiêu để biết rõ mục tiêu nào cần đạt được trước và phân bổ nguồn lực phù hợp. Liệt kê mục tiêu tài chính Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp Phân tích tình hình tài chính hiện tại: Đánh giá thu nhập, chi tiêu, nợ và tài sản hiện tại của bạn để có cái nhìn tổng quan về tình hình tài chính. Lập ngân sách chi tiêu: Tạo ra một ngân sách chi tiết hàng tháng, xác định rõ các khoản thu nhập và chi tiêu, theo dõi ngân sách này một cách nghiêm ngặt. Tiết kiệm và đầu tư: Dành ra một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn đạt được các mục tiêu tài chính dài hạn và tạo ra nguồn thu nhập thụ động. Điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết: Cuộc sống thay đổi và kế hoạch tài chính cũng cần linh hoạt. Điều chỉnh kế hoạch để phản ánh các thay đổi trong cuộc sống hoặc trong thị trường tài chính. Xây dựng kế hoạch quản lý tài chính cá nhân phù hợp Không nên có nợ xấu Quản lý nợ cẩn thận: Chỉ vay nợ khi thật sự cần thiết và đảm bảo rằng bạn có khả năng trả nợ đúng hạn. Tránh lạm dụng các khoản vay tín dụng. Trả nợ đúng hạn: Đảm bảo rằng bạn luôn trả các khoản nợ đúng hạn để tránh lãi suất cao và phí trễ hạn. Điều này cũng giúp bạn duy trì một lịch sử tín dụng tốt. Giảm nợ càng sớm càng tốt: Ưu tiên thanh toán các khoản nợ có lãi suất cao trước. Sử dụng các khoản tiền thặng dư hoặc tiền thưởng để trả nợ nhanh chóng hơn. Tìm lời khuyên từ các chuyên gia Quản lý tài chính cá nhân là một chủ đề quan trọng và nhận được sự quan tâm của nhiều chuyên gia trên thế giới. Dưới đây là một số lời khuyên quản lý tài chính cá nhân từ các chuyên gia: Lập ngân sách và tuân thủ: Dave Ramsey: Dave Ramsey khuyến khích mọi người lập ngân sách chi tiết hàng tháng và tuân thủ nghiêm ngặt để kiểm soát chi tiêu và tiết kiệm. Ramsey cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh nợ và xây dựng quỹ khẩn cấp. Suze Orman: Suze Orman khuyên nên lập ngân sách và theo dõi chi tiêu hàng ngày để nhận biết rõ ràng về tình hình tài chính của mình. Lời khuyên của Suze Orman Tiết kiệm và đầu tư sớm: Warren Buffett: Ông chủ Berkshire Hathaway khuyên mọi người nên bắt đầu tiết kiệm và đầu tư sớm, đồng thời đầu tư vào những lĩnh vực mà mình hiểu rõ. Buffett cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tái đầu tư lợi nhuận để tăng trưởng tài sản. Robert Kiyosaki: Tác giả của "Cha Giàu Cha Nghèo" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đầu tư vào giáo dục tài chính và đầu tư vào tài sản tạo thu nhập thụ động. Quản lý nợ: Suze Orman: Orman khuyên mọi người nên trả hết các khoản nợ lãi suất cao trước tiên và sau đó là các khoản nợ khác. Cô cũng khuyến nghị tránh nợ nếu có thể. Dave Ramsey: Ramsey đề xuất phương pháp "Debt Snowball", trong đó bạn trả hết các khoản nợ từ nhỏ đến lớn để tạo động lực và cảm giác thành công. Lời khuyên của Dave Ramsey Quỹ khẩn cấp: Dave Ramsey: Ramsey khuyến cáo nên có một quỹ khẩn cấp đủ để trang trải chi phí sinh hoạt trong 3-6 tháng. Quỹ này giúp bạn tránh rơi vào cảnh nợ nần khi gặp phải các tình huống không mong muốn. Suze Orman: Orman cũng đồng tình với việc xây dựng quỹ khẩn cấp và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nguồn tài chính dự phòng. Đầu tư vào giáo dục tài chính: Robert Kiyosaki: Kiyosaki khuyên mọi người không ngừng học hỏi và nâng cao kiến thức về tài chính để có thể đưa ra những quyết định đầu tư và quản lý tài sản thông minh hơn. Tony Robbins: Robbins, trong cuốn sách "Money: Master the Game", khuyến khích mọi người tìm hiểu và học hỏi từ những người đã thành công trong lĩnh vực tài chính. Lời khuyên của Tony Robbins Áp dụng những lời khuyên từ các chuyên gia này có thể giúp bạn xây dựng nền tảng tài chính vững chắc và đạt được các mục tiêu tài chính cá nhân một cách hiệu quả. Nếu bạn đang tìm kiếm một chuyên gia trong lĩnh vực quản lý tài chính cá nhân thì không nên bỏ qua khóa học của giảng viên Trần Khánh Tư. Ông là CEO Unica, Chủ tịch Unica club, với hơn 7 năm kinh nghiệp làm về lĩnh vực tài chính chắc chắn thầy sẽ đưa tới những lời khuyên hữu ích nhất cho bạn. Còn ngần ngại gì nữa mà không đăng ký ngay khóa học “Thấu hiểu tài chính cá nhân” để nhận ưu đãi hấp dẫn. [trial-btn-v4[link=https://trankhanhtu.unica.vn/][text=ĐĂNG KÝ NGAY][color=#ffffff][width=300px][height=50px][bgcolor=#f26c50][newtab=true]] Công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả Dưới đây là hai công cụ quản lý tài chính cá nhân hiệu quả, cùng với các lợi ích và cách sử dụng chi tiết: Sử dụng sổ ghi chép Lợi ích: Dễ dàng tùy chỉnh: Bạn có thể tùy chỉnh sổ ghi chép theo cách bạn muốn, thêm các mục tiêu, ghi chú cá nhân và kế hoạch chi tiết. Tăng cường nhận thức: Việc viết tay các khoản thu chi giúp bạn nhận thức rõ hơn về tình hình tài chính của mình. Không phụ thuộc vào công nghệ: Không cần thiết bị điện tử hay kết nối internet, sổ ghi chép dễ sử dụng mọi lúc mọi nơi. Sử dụng sổ ghi chép để quản lý tài chính Cách sử dụng: Thiết lập mục tiêu: Đầu tiên, ghi rõ các mục tiêu tài chính ngắn hạn và dài hạn của bạn vào sổ. Ghi chép thu nhập và chi tiêu: Mỗi ngày hoặc mỗi tuần, ghi lại tất cả các khoản thu nhập và chi tiêu của bạn. Chia chúng thành các danh mục như ăn uống, giải trí, hóa đơn,... Theo dõi tiến trình: Định kỳ (hàng tuần hoặc hàng tháng), xem lại các ghi chép của bạn để đánh giá tình hình tài chính và xem bạn có đang đi đúng hướng với kế hoạch đã đề ra hay không. Điều chỉnh khi cần thiết: Dựa trên các ghi chép và đánh giá, điều chỉnh kế hoạch chi tiêu và tiết kiệm của bạn để đảm bảo bạn đạt được các mục tiêu tài chính. Tận dụng app quản lý tài chính trên điện thoại Lợi ích: Tiện lợi và dễ sử dụng: Các ứng dụng trên điện thoại cho phép bạn theo dõi và quản lý tài chính mọi lúc mọi nơi. Bạn có thể nhập dữ liệu ngay khi phát sinh chi tiêu. Tự động hóa: Nhiều ứng dụng có thể tự động kết nối với tài khoản ngân hàng, thẻ tín dụng, giúp tự động theo dõi và phân loại chi tiêu. Phân tích và báo cáo: Ứng dụng cung cấp các biểu đồ, báo cáo và phân tích chi tiêu giúp bạn hiểu rõ hơn về thói quen chi tiêu và tình hình tài chính. Nhắc nhở và thông báo: Các ứng dụng có tính năng nhắc nhở hóa đơn đến hạn, giúp bạn tránh quên thanh toán và tránh phí trễ hạn. Cách sử dụng: Chọn ứng dụng phù hợp: Tìm kiếm và chọn một ứng dụng quản lý tài chính phù hợp với nhu cầu của bạn, chẳng hạn như Mint, YNAB (You Need A Budget) hoặc Money Lover. Thiết lập tài khoản và ngân sách: Sau khi cài đặt ứng dụng, thiết lập tài khoản và ngân sách chi tiêu hàng tháng. Nhập các mục tiêu tài chính và các nguồn thu nhập. Theo dõi thu nhập và chi tiêu: Nhập thông tin về thu nhập và chi tiêu hàng ngày hoặc kết nối ứng dụng với tài khoản ngân hàng để tự động cập nhật. Sử dụng tính năng phân tích: Sử dụng các biểu đồ và báo cáo mà ứng dụng cung cấp để phân tích tình hình tài chính, nhận diện các khu vực có thể cắt giảm chi tiêu và tối ưu hóa ngân sách. Điều chỉnh và lập kế hoạch: Dựa trên các báo cáo và phân tích, điều chỉnh ngân sách và lập kế hoạch tài chính cho các tháng tiếp theo. Sử dụng app để quản lý tài chính Cả hai công cụ này đều có thể giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả. Việc sử dụng sổ ghi chép hoặc ứng dụng điện thoại phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mức độ tiện lợi bạn mong muốn. Kết hợp cả hai phương pháp cũng là một lựa chọn tốt để đảm bảo bạn có một cái nhìn toàn diện và chi tiết về tài chính cá nhân của mình. Câu hỏi thường gặp Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về quản lý dòng tiền cá nhân cùng với các giải đáp chi tiết: Câu 1: Nên quản lý dòng tiền cá nhân ở đâu? Bạn nên quản lý dòng tiền bằng sổ ghi chép, ứng dụng quản lý tài chính, phần mềm quản lý tài chính hoặc ngân hàng trực tuyến. Sổ ghi chép: Đây là cách truyền thống và đơn giản để quản lý dòng tiền. Bạn có thể sử dụng một cuốn sổ hoặc một bảng tính trên máy tính để ghi lại các khoản thu nhập và chi tiêu hàng ngày. Ứng dụng quản lý tài chính: Sử dụng các ứng dụng trên điện thoại như Mint, YNAB (You Need A Budget), Money Lover hoặc PocketGuard. Các ứng dụng này cung cấp nhiều tính năng như tự động theo dõi chi tiêu, phân tích tài chính, và nhắc nhở hóa đơn. Phần mềm quản lý tài chính: Các phần mềm như Quicken hoặc Microsoft Money cũng là lựa chọn tốt cho việc quản lý tài chính cá nhân với nhiều tính năng phân tích và báo cáo chi tiết. Ngân hàng trực tuyến: Nhiều ngân hàng cung cấp các công cụ quản lý tài chính trực tuyến, giúp bạn theo dõi tài khoản, thiết lập ngân sách và xem các báo cáo chi tiêu. Câu 2: Người mới bắt đầu quản lý tài chính cá nhân thì nên chú ý gì? Xác định mục tiêu tài chính: Đặt ra các mục tiêu tài chính rõ ràng và cụ thể cho ngắn hạn và dài hạn. Điều này giúp bạn có hướng đi rõ ràng trong việc quản lý tài chính. Lập ngân sách: Tạo ra một ngân sách chi tiết, ghi rõ thu nhập và chi tiêu hàng tháng. Điều này giúp bạn kiểm soát dòng tiền và tránh chi tiêu quá mức. Theo dõi chi tiêu: Ghi lại tất cả các khoản chi tiêu hàng ngày để có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính. Điều này giúp bạn nhận diện các khoản chi không cần thiết và tối ưu hóa chi tiêu. Giáo dục tài chính: Đọc sách, tham gia các khóa học, hoặc tìm kiếm lời khuyên từ các chuyên gia để nâng cao kiến thức và kỹ năng quản lý tài chính. Tiết kiệm và đầu tư: Dành một phần thu nhập hàng tháng để tiết kiệm và đầu tư. Điều này giúp bạn xây dựng quỹ dự phòng và gia tăng tài sản theo thời gian. Câu 3: Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân là gì? Những sai lầm thường gặp khi quản lý tài chính cá nhân đó là: Không lập kế hoạch tài chính: Nhiều người không đặt ra các mục tiêu tài chính cụ thể hoặc không lập kế hoạch chi tiêu, dẫn đến tình trạng chi tiêu quá mức và thiếu kiểm soát tài chính. Thiếu kiên nhẫn và linh hoạt: Quản lý tài chính đòi hỏi sự kiên nhẫn và linh hoạt. Thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến việc bỏ qua kế hoạch tài chính, trong khi thiếu linh hoạt khiến bạn không điều chỉnh kịp thời khi hoàn cảnh thay đổi. Lạm dụng thẻ tín dụng: Sử dụng thẻ tín dụng không kiểm soát dễ dẫn đến nợ nần và lãi suất cao. Việc không trả nợ đúng hạn cũng làm giảm điểm tín dụng của bạn. Không tiết kiệm và đầu tư: Không dành một phần thu nhập để tiết kiệm và đầu tư là một sai lầm phổ biến. Điều này làm giảm khả năng xây dựng quỹ dự phòng và tăng trưởng tài sản. Thiếu quỹ khẩn cấp: Không có quỹ khẩn cấp để đối phó với các tình huống bất ngờ như mất việc làm, bệnh tật hoặc các sự cố khẩn cấp có thể dẫn đến tình trạng tài chính khó khăn. Không theo dõi chi tiêu: Không ghi lại các khoản chi tiêu hàng ngày khiến bạn không có cái nhìn chính xác về tình hình tài chính, dẫn đến chi tiêu không kiểm soát. Nhận diện và tránh các sai lầm này sẽ giúp bạn quản lý tài chính cá nhân hiệu quả hơn và đạt được các mục tiêu tài chính của mình một cách bền vững. Kết luận Trên đây là khái niệm, lý do và cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả do Unica tổng hợp. Mong rằng với chia sẻ của chúng tôi sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn để có thể làm được nhiều việc bản thân mong muốn. Chúc các bạn thành công!
Xem thêm bài viết