Phó từ trong tiếng Trung là một thành phần ngữ pháp quan trọng, giúp bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc câu nói. Chúng có thể biểu thị mức độ, thời gian, phạm vi, tần suất và nhiều sắc thái khác trong giao tiếp. Qua bài viết này, Unica sẽ cùng bạn hểu rõ vị trí, cách dùng và các loại phó từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi học tiếng Trung.
Phó từ trong tiếng Trung là gi?
Phó từ (副词 - fùcí) trong tiếng Trung là loại từ chuyên dùng để bổ trợ ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một số từ loại khác. Vai trò chính của phó từ là diễn tả mức độ, tần suất, thời gian, phạm vi, phương hướng hoặc trạng thái của một hành động hay tính chất. Đặc điểm quan trọng của phó từ là chúng không thể đứng một mình mà phải kết hợp với các thành phần khác trong câu để thể hiện đầy đủ ý nghĩa.
Phó từ là những từ chuyên dùng để bổ trợ ý nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một số từ loại khác
Vị trí của phó từ trong tiếng tiếng Trung
Phó từ trong tiếng Trung có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào ý nghĩa mà chúng bổ sung. Dưới đây là các vị trí phổ biến của phó từ:
Vị trí của phó từ |
Ví dụ minh họa |
Đứng ở đầu câu |
幸好你及时赶到了。/Xìnghǎo nǐ jíshí gǎndàole./: May mắn là bạn đã đến kịp lúc. |
Đứng ở giữa câu (trước vị ngữ) |
我特别喜欢这本书。/Wǒ tèbié xǐhuān zhè běn shū./: Tôi đặc biệt thích cuốn sách này. |
Đứng ở cuối câu |
他累坏了。/Tā lèi huài le./: Anh ấy mệt lử rồi. |
Phó từ đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung ý nghĩa cho câu, giúp diễn đạt một cách chính xác hơn về mức độ, thời gian hay cảm xúc của người nói. Việc sử dụng đúng vị trí của phó từ sẽ giúp câu văn trở nên tự nhiên và dễ hiểu hơn trong giao tiếp cũng như viết lách.
Phó từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong một câu tiếng Trung
Cách dùng phó từ trong tiếng Trung
Tất cả phó từ đều có thể làm trạng ngữ
Trong ngữ pháp tiếng Trung, trạng ngữ là một trong những chức năng quan trọng nhất của phó từ. Chúng được sử dụng để bổ sung thông tin về cách thức, mức độ, thời gian, địa điểm,… giúp câu văn trở nên rõ ràng và chính xác hơn. Đây cũng chính là đặc điểm riêng biệt để phân biệt phó từ với các loại từ khác trong tiếng Trung.
Với phó từ một âm tiết, chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ. Ví dụ: 我太累了。 /Wǒ tài lèile./: Tôi quá mệt mỏi rồi.
Ngược lại, nếu phó từ có hai âm tiết đảm nhận vai trò trạng ngữ, chúng thường xuất hiện trước chủ ngữ. Ví dụ: 最近天气变化很大。 /Zuìjìn tiānqì biànhuà hěn dà./: Dạo gần đây thời tiết thay đổi rất nhiều.
Phó từ có thể làm trạng ngữ để bổ sung thêm thông tin, giúp câu văn trở nên rõ ràng và chính xác hơn
Phó từ thường không đứng độc lập
Phần lớn các phó từ trong tiếng Trung không thể đứng độc lập mà phải kết hợp với động từ, tính từ hoặc các từ loại khác để tạo thành câu có nghĩa. Nếu chỉ đứng một mình, chúng thường không thể truyền tải thông tin đầy đủ.
Theo thống kê, trong số 486 phó từ trong tiếng Trung, chỉ có khoảng hơn 60 phó từ có thể đứng độc lập trong câu. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
Phó từ |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
不 |
bù |
Không |
别 |
bié |
Đừng |
也许 |
yě xǔ |
Có lẽ |
或许 |
huò xǔ |
Có lẽ |
兴许 |
xīng xǔ |
Có lẽ |
大概 |
dà gài |
Có lẽ |
一定 |
yī dìng |
Nhất định |
未必 |
wèi bì |
Không hẳn |
本来 |
běn lái |
Vốn dĩ |
必须 |
bì xū |
Phải |
的确 |
dí què |
Thật sự |
不必 |
bú bì |
Không cần |
差不多 |
chà bù duō |
Gần như |
赶紧 |
gǎn jǐn |
Nhanh chóng |
当然 |
dāng rán |
Tất nhiên |
果然 |
guǒ rán |
Quả nhiên |
怪不得 |
guài bù dé |
Thảo nào |
尽量 |
jǐn liàng |
Cố gắng hết sức |
立即 |
lì jí |
Ngay lập tức |
难怪 |
nán guài |
Khó trách |
偶尔 |
ǒu’ěr |
Đôi khi |
顺便 |
shùn biàn |
Nhân tiện |
Trong câu có thể có 2 phó từ
Trong một câu tiếng Trung, hoàn toàn có thể xuất hiện hai phó từ cùng một lúc. Khi đó, phó từ thứ nhất có vai trò bổ nghĩa cho phó từ thứ hai, giúp tăng mức độ diễn đạt.
Ví dụ: 刚才他特别生气。 /Gāngcái tā tèbié shēngqì./: Vừa nãy anh ấy đặc biệt tức giận.
Chức năng liên kết trong câu
Phó từ không chỉ bổ sung ý nghĩa cho câu mà còn có chức năng liên kết các thành phần trong câu, giúp câu văn trở nên logic và mạch lạc hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng phó từ để liên kết câu:
-
Dùng phó từ để liên kết câu: 请先听清楚再回答。 /Qǐng xiān tīng qīngchǔ zài huídá./: Vui lòng nghe rõ rồi hãy trả lời.
-
Kết hợp phó từ khác để liên kết câu: 又甜又香。 /Yòu tián yòu xiāng./: Vừa ngọt vừa thơm.
-
Kết hợp với liên từ: 如果你愿意,我们就一起去。 /Rúguǒ nǐ yuànyì, wǒmen jiù yīqǐ qù./: Nếu bạn đồng ý, chúng ta sẽ đi cùng nhau.
Phó từ có vai trò rất quan trọng trong câu tiếng Trung, giúp người học diễn đạt chính xác và linh hoạt hơn trong giao tiếp cũng như văn viết.
Phó từ còn có thể kết nối các câu trong tiếng Trung để diễn đạt chính xác, linh hoạt hơn trong giao tiếp
Một số loại phó từ cá biệt biểu thị phạm vi có thể hạn chế danh từ hoặc đại từ
Trong tiếng Trung, một số phó từ có chức năng đặc biệt trong việc giới hạn phạm vi của danh từ hoặc đại từ trong câu. Chúng giúp nhấn mạnh mức độ, số lượng hoặc phạm vi mà hành động hoặc trạng thái được áp dụng.
Phó từ |
Đặc điểm |
Ví dụ |
只 (/ zhǐ /) – Chỉ |
Tương tự như only trong tiếng Anh, 只 nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự việc chỉ áp dụng trong một phạm vi nhất định, không bao gồm các yếu tố khác. |
这家餐厅我只去过一次。(/ Zhè jiā cāntīng wǒ zhǐ qù guò yí cì. /) – Tôi chỉ đến nhà hàng này một lần. |
才 (/ cái /) – Chỉ, vừa mới |
才 thường dùng để diễn tả một hành động xảy ra muộn hơn so với mong đợi hoặc nhấn mạnh điều kiện cần thiết để một sự việc xảy ra. |
她今天才收到你的信。(/ Tā jīntiān cái shōudào nǐ de xìn. /) – Hôm nay cô ấy mới nhận được thư của bạn. |
只是 (/ zhǐshì /) – Chỉ là |
只是 nhấn mạnh một yếu tố nhỏ trong câu, thường dùng để giảm nhẹ hoặc làm rõ rằng điều gì đó không quá quan trọng. |
我喜欢这件衣服,只是颜色有点太亮了。(/ Wǒ xǐhuān zhè jiàn yīfu, zhǐshì yánsè yǒudiǎn tài liàng le. /) – Tôi thích chiếc áo này, chỉ là màu hơi sáng một chút. |
几乎 (/ jīhū /) – Gần như |
几乎 biểu thị một hành động hoặc trạng thái sắp xảy ra nhưng chưa hoàn toàn đạt được. Nó có nghĩa gần giống "almost" trong tiếng Anh. |
这次考试我几乎全对了。(/ Zhè cì kǎoshì wǒ jīhū quán duì le. /) – Trong kỳ thi này, tôi gần như làm đúng hết. |
差不多 (/ chàbùduō /) – Gần như, xấp xỉ |
差不多 thường được dùng để diễn tả sự tương đồng về mức độ hoặc số lượng giữa hai sự vật hoặc tình huống. |
我们的身高差不多。(/ Wǒmen de shēngāo chàbùduō. /) – Chiều cao của chúng tôi gần như bằng nhau. |
Các loại phó từ trong tiếng trung
Trong tiếng Trung, phó từ (副词 - fùcí) đóng vai trò quan trọng trong việc bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các thành phần khác trong câu. Dựa trên chức năng và ý nghĩa, phó từ có thể được phân loại thành nhiều nhóm khác nhau.
Phó từ chỉ mức độ
Phó từ chỉ mức độ trong tiếng Trung được sử dụng để mô tả mức độ mạnh hay yếu của một hành động hoặc trạng thái. Chúng có thể biểu thị cường độ từ thấp đến cao, giúp câu văn trở nên cụ thể, chính xác và giàu sắc thái hơn.
Cách sử dụng:
-
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ để bổ sung ý nghĩa.
-
Một số phó từ có thể kết hợp với trợ từ ngữ khí như "了" (le) để nhấn mạnh hơn.
Phó từ chỉ mức độ có thể biểu thị cường độ từ thấp đến cao
Bảng phó từ chỉ mức độ phổ biến:
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
很 |
hěn |
rất |
这本书很有趣。(/ Zhè běn shū hěn yǒuqù. /) – Cuốn sách này rất thú vị. |
非常 |
fēicháng |
vô cùng |
他最近非常忙。(/ Tā zuìjìn fēicháng máng. /) – Gần đây anh ấy vô cùng bận rộn. |
太 |
tài |
quá, cực kỳ |
这道菜太辣了。(/ Zhè dào cài tài là le. /) – Món này cay quá. |
极 |
jí |
cực kỳ |
他的建议极有价值。(/ Tā de jiànyì jí yǒu jiàzhí. /) – Lời khuyên của anh ấy cực kỳ có giá trị. |
相当 |
xiāngdāng |
khá, tương đối |
这个问题相当复杂。(/ Zhège wèntí xiāngdāng fùzá. /) – Vấn đề này khá phức tạp. |
特别 |
tèbié |
đặc biệt |
这家店的甜点特别好吃。(/ Zhè jiā diàn de tiándiǎn tèbié hǎo chī. /) – Món tráng miệng ở quán này đặc biệt ngon. |
有点 |
yǒudiǎn |
hơi, có chút |
我今天有点不舒服。(/ Wǒ jīntiān yǒudiǎn bù shūfu. /) – Hôm nay tôi hơi khó chịu. |
挺 |
tǐng |
rất, khá |
这座城市挺热闹的。(/ Zhè zuò chéngshì tǐng rènào de. /) – Thành phố này khá nhộn nhịp. |
十分 |
shífēn |
vô cùng, rất |
她的表现十分出色。(/ Tā de biǎoxiàn shífēn chūsè. /) – Màn trình diễn của cô ấy vô cùng xuất sắc. |
最 |
zuì |
nhất |
这是我最喜欢的电影。(/ Zhè shì wǒ zuì xǐhuān de diànyǐng. /) – Đây là bộ phim tôi thích nhất. |
过分 |
guòfèn |
quá mức |
你对他要求过分了。(/ Nǐ duì tā yāoqiú guòfèn le. /) – Bạn yêu cầu anh ấy quá mức rồi. |
极其 |
jíqí |
cực kỳ |
这个决定极其重要。(/ Zhège juédìng jíqí zhòngyào. /) – Quyết định này cực kỳ quan trọng. |
异常 |
yìcháng |
vô cùng, khác thường |
这个问题异常复杂。(/ Zhège wèntí yìcháng fùzá. /) – Vấn đề này vô cùng phức tạp. |
格外 |
géwài |
đặc biệt, vô cùng |
冬天的早晨格外安静。(/ Dōngtiān de zǎochén géwài ānjìng. /) – Buổi sáng mùa đông đặc biệt yên tĩnh. |
稍微 |
shāowēi |
hơi, một chút |
这个房间稍微有点冷。(/ Zhège fángjiān shāowēi yǒudiǎn lěng. /) – Căn phòng này hơi lạnh một chút. |
略 |
lüè |
hơi, khá |
他的态度略显冷淡。(/ Tā de tàidù lüè xiǎn lěngdàn. /) – Thái độ của anh ấy hơi lạnh lùng. |
不太 |
bù tài |
không quá |
我不太喜欢吃甜的东西。(/ Wǒ bú tài xǐhuān chī tián de dōngxi. /) – Tôi không thích đồ ngọt lắm. |
Phó từ chỉ phạm vi
Phó từ chỉ phạm vi trong tiếng Trung được sử dụng để xác định phạm vi hoặc mức độ của một hành động hay trạng thái. Những phó từ này giúp người nói làm rõ giới hạn của sự việc, giúp câu nói trở nên cụ thể hơn.
Cách sử dụng
Phó từ chỉ phạm vi thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm từ chỉ sự việc để giới hạn phạm vi áp dụng của hành động hoặc trạng thái đó.
Ví dụ:
-
会议仅限于部门经理参加。 (Huìyì jǐn xiànyú bùmén jīnglǐ cānjiā) – Cuộc họp này chỉ giới hạn cho các trưởng phòng tham gia.
-
我们只讨论今天的任务。 (Wǒmen zhǐ tǎolùn jīntiān de rènwù) – Chúng ta chỉ thảo luận về nhiệm vụ hôm nay.
Phó từ chỉ phạm vi giúp người nói làm rõ được giới hạn của sự việc một cách cụ thể hơn
Bảng tổng hợp phó từ chỉ phạm vi trong tiếng Trung:
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
仅仅 |
jǐnjǐn |
chỉ, vỏn vẹn |
这仅仅是第一步。 (Zhè jǐnjǐn shì dì yī bù) – Đây chỉ là bước đầu tiên. |
只有 |
zhǐyǒu |
chỉ có |
只有你能帮助我。 (Zhǐyǒu nǐ néng bāngzhù wǒ) – Chỉ có bạn mới có thể giúp tôi. |
全都 |
quán dōu |
toàn bộ, tất cả |
这些文件全都是重要的。 (Zhèxiē wénjiàn quándōu shì zhòngyào de) – Tất cả những tài liệu này đều quan trọng. |
无论 |
wúlùn |
bất kể |
无论天气如何,我们都要出发。 (Wúlùn tiānqì rúhé, wǒmen dōu yào chūfā) – Bất kể thời tiết thế nào, chúng ta vẫn phải xuất phát. |
仅 |
jǐn |
chỉ, chỉ có |
此优惠仅限新用户。 (Cǐ yōuhuì jǐn xiàn xīn yònghù) – Khuyến mãi này chỉ dành cho người dùng mới. |
只要 |
zhǐyào |
chỉ cần |
只要努力,你一定会成功。 (Zhǐyào nǐ nǔlì, nǐ yīdìng huì chénggōng) – Chỉ cần bạn nỗ lực, bạn chắc chắn sẽ thành công. |
几乎 |
jīhū |
gần như, hầu như |
这座城市几乎没有污染。 (Zhè zuò chéngshì jīhū méiyǒu wūrǎn) – Thành phố này hầu như không có ô nhiễm. |
在…范围内 |
zài… fànwéi nèi |
trong phạm vi |
请在预算范围内选择材料。 (Qǐng zài yùsuàn fànwéi nèi xuǎnzé cáiliào) – Vui lòng chọn nguyên liệu trong phạm vi ngân sách. |
部分 |
bùfèn |
một phần |
计划的部分内容已经完成。 (Jìhuà de bùfèn nèiróng yǐjīng wánchéng) – Một phần kế hoạch đã được hoàn thành. |
某些 |
mǒuxiē |
một số, nhất định |
某些规定可能会有所调整。 (Mǒuxiē guīdìng kěnéng huì yǒu suǒ tiáozhěng) – Một số quy định có thể sẽ được điều chỉnh. |
Phó từ chỉ thời gian
Phó từ chỉ thời gian trong tiếng Trung được sử dụng để biểu thị thời gian, quá trình hoặc giai đoạn mà hành động diễn ra. Những phó từ này giúp xác định thời điểm của hành động, bổ sung thông tin quan trọng cho câu và làm rõ nghĩa trong giao tiếp.
Cách sử dụng:
-
Thường đứng trước động từ để nhấn mạnh thời gian xảy ra hành động. Ví dụ: 我已经吃饭了。(Wǒ yǐjīng chīfàn le) - Tôi đã ăn cơm rồi.
-
Có thể kết hợp với các từ khác để tạo ra các cấu trúc biểu thị thời gian cụ thể hơn. Ví dụ: 我们马上就到学校了。(Wǒmen mǎshàng jiù dào xuéxiào le) - Chúng tôi sắp đến trường rồi.
Phó từ chỉ thời gian để xác định thời điểm của hành động, bổ sung thông tin cho câu nói trong giao tiếp
Bảng phó từ chỉ thời gian
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
已经 |
yǐjīng |
đã |
他们已经离开了。(Tāmen yǐjīng líkāi le) - Họ đã rời đi rồi. |
正在 |
zhèngzài |
đang |
她正在看书。(Tā zhèngzài kàn shū) - Cô ấy đang đọc sách. |
刚 |
gāng |
vừa mới |
我刚到办公室。(Wǒ gāng dào bàngōngshì) - Tôi vừa mới đến văn phòng. |
马上 |
mǎshàng |
ngay lập tức, sắp |
我们马上开始开会。(Wǒmen mǎshàng kāishǐ kāihuì) - Chúng tôi sắp bắt đầu cuộc họp. |
早 |
zǎo |
sớm |
你今天来得很早。(Nǐ jīntiān lái de hěn zǎo) - Hôm nay bạn đến rất sớm. |
晚 |
wǎn |
muộn, trễ |
他昨晚回家很晚。(Tā zuówǎn huíjiā hěn wǎn) - Tối qua anh ấy về nhà rất muộn. |
从来 |
cónglái |
từ trước đến nay |
我从来不喝酒。(Wǒ cónglái bù hējiǔ) - Tôi chưa bao giờ uống rượu. |
经常 |
jīngcháng |
thường xuyên |
她经常去健身房锻炼。(Tā jīngcháng qù jiànshēnfáng duànliàn) - Cô ấy thường xuyên đến phòng gym tập luyện. |
一会儿 |
yīhuìr |
một lát, một chút |
你等我一会儿。(Nǐ děng wǒ yīhuìr) - Bạn đợi tôi một lát nhé. |
立刻 |
lìkè |
ngay lập tức |
请立刻通知我。(Qǐng lìkè tōngzhī wǒ) - Vui lòng thông báo cho tôi ngay lập tức. |
刚刚 |
gānggāng |
vừa mới |
我刚刚吃完饭。(Wǒ gānggāng chī wán fàn) - Tôi vừa mới ăn xong. |
才 |
cái |
mới, chỉ mới |
他才离开不久。(Tā cái líkāi bù jiǔ) - Anh ấy mới rời đi chưa lâu. |
一向 |
yīxiàng |
luôn luôn (từ trước đến nay) |
她一向很认真。(Tā yīxiàng hěn rènzhēn) - Cô ấy luôn luôn rất nghiêm túc. |
曾经 |
céngjīng |
đã từng |
我曾经住在上海。(Wǒ céngjīng zhù zài Shànghǎi) - Tôi đã từng sống ở Thượng Hải. |
后来 |
hòulái |
sau đó, về sau |
后来我们去了公园。(Hòulái wǒmen qùle gōngyuán) - Sau đó chúng tôi đã đi công viên. |
一直 |
yīzhí |
luôn luôn, suốt |
他一直在努力工作。(Tā yīzhí zài nǔlì gōngzuò) - Anh ấy luôn luôn chăm chỉ làm việc. |
早晚 |
zǎowǎn |
sớm muộn |
你早晚会明白的。(Nǐ zǎowǎn huì míngbái de) - Sớm muộn gì bạn cũng sẽ hiểu. |
往往 |
wǎngwǎng |
thường thường |
他往往周末去旅游。(Tā wǎngwǎng zhōumò qù lǚyóu) - Anh ấy thường đi du lịch vào cuối tuần. |
暂时 |
zànshí |
tạm thời |
我们暂时住在这里。(Wǒmen zànshí zhù zài zhèlǐ) - Chúng tôi tạm thời sống ở đây. |
最近 |
zuìjìn |
gần đây |
你最近在忙什么?(Nǐ zuìjìn zài máng shénme?) - Gần đây bạn đang bận gì? |
Phó từ khẳng định
Phó từ khẳng định trong tiếng Trung được sử dụng để nhấn mạnh sự chắc chắn của một hành động, trạng thái hoặc sự việc. Những phó từ này giúp khẳng định rõ ràng tính đúng đắn hoặc tất yếu của một điều gì đó trong câu, làm cho ý nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn.
Cách sử dụng
Phó từ khẳng định thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà chúng bổ nghĩa. Tùy vào ngữ cảnh, chúng có thể diễn đạt mức độ chắc chắn khác nhau, từ đơn giản như xác nhận một sự thật đến nhấn mạnh tính tuyệt đối.
Ví dụ:
-
这件事的确是真的。(Zhè jiàn shì díquè shì zhēn de.) – Chuyện này quả thực là sự thật.
-
他肯定已经到公司了。(Tā kěndìng yǐjīng dào gōngsī le.) – Anh ấy chắc chắn đã đến công ty rồi.
Phó từ khẳng định tính đúng đắn hoặc tất yếu của câu nói
Bảng phó từ khẳng định trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
是 |
shì |
là, đúng |
这幅画是他的作品。 (Zhè fú huà shì tā de zuòpǐn.) – Bức tranh này là tác phẩm của anh ấy. |
确实 |
quèshí |
thực sự |
她的答案确实很准确。 (Tā de dá'àn quèshí hěn zhǔnquè.) – Câu trả lời của cô ấy thực sự rất chính xác. |
一定 |
yídìng |
nhất định, chắc chắn |
你一定会喜欢这个地方。 (Nǐ yídìng huì xǐhuān zhège dìfāng.) – Bạn chắc chắn sẽ thích nơi này. |
当然 |
dāngrán |
dĩ nhiên, tất nhiên |
如果你想学好中文,那你当然要多练习。 (Rúguǒ nǐ xiǎng xuéhǎo zhōngwén, nà nǐ dāngrán yào duō liànxí.) – Nếu bạn muốn giỏi tiếng Trung, thì tất nhiên bạn phải luyện tập nhiều. |
的确 |
díquè |
đích thực, quả thực |
天气的确变冷了,我们应该穿厚一点。 (Tiānqì díquè biàn lěng le, wǒmen yīnggāi chuān hòu yīdiǎn.) – Thời tiết quả thực lạnh hơn rồi, chúng ta nên mặc ấm hơn. |
肯定 |
kěndìng |
khẳng định, chắc chắn |
老板肯定会批准这个提案。 (Lǎobǎn kěndìng huì pīzhǔn zhège tí'àn.) – Ông chủ chắc chắn sẽ phê duyệt đề án này. |
果然 |
guǒrán |
quả nhiên, đúng là |
他果然如大家所料,成功考上了大学。 (Tā guǒrán rú dàjiā suǒ liào, chénggōng kǎoshàng le dàxué.) – Đúng như mọi người dự đoán, anh ấy đã đỗ đại học. |
绝对 |
juéduì |
tuyệt đối, hoàn toàn |
这次的决定绝对不会改变。 (Zhè cì de juédìng juéduì bù huì gǎibiàn.) – Quyết định lần này hoàn toàn không thay đổi. |
确凿 |
quèzáo |
chắc chắn, không thể chối cãi |
警方已经掌握了确凿的证据。 (Jǐngfāng yǐjīng zhǎngwò le quèzáo de zhèngjù.) – Cảnh sát đã nắm giữ bằng chứng chắc chắn. |
必然 |
bìrán |
tất yếu, chắc chắn |
科技的发展必然会影响我们的生活方式。 (Kējì de fāzhǎn bìrán huì yǐngxiǎng wǒmen de shēnghuó fāngshì.) – Sự phát triển của khoa học công nghệ chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến cách sống của chúng ta. |
Phó từ phủ định
Phó từ phủ định (否定副词) trong tiếng Trung được sử dụng để diễn tả sự phủ định, bác bỏ một hành động, trạng thái hoặc thông tin. Những phó từ này giúp nhấn mạnh rằng một sự việc không xảy ra, không tồn tại hoặc không đúng với thực tế.
Cách sử dụng
-
Thông thường, phó từ phủ định đứng trước động từ hoặc tính từ để thể hiện ý nghĩa phủ định.
-
Một số phó từ phủ định có thể kết hợp với trợ từ ngữ khí để tăng mức độ nhấn mạnh.
Ví dụ:
-
我不去上海旅游。 (Wǒ bù qù Shànghǎi lǚyóu) – Tôi không đi du lịch Thượng Hải.
-
她从不喝咖啡。 (Tā cóng bù hē kāfēi) – Cô ấy không bao giờ uống cà phê.
-
这件事绝对不可能发生。 (Zhè jiàn shì juéduì bù kěnéng fāshēng) – Việc này tuyệt đối không thể xảy ra.
Phó từ phủ định nhấn mạnh rằng sự việc không xảy ra, không tồn tại, không đúng với thực tế
Bảng phó từ phủ định trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
不 |
bù |
không |
他们不喜欢吃辣的食物。 (Tāmen bù xǐhuān chī là de shíwù) – Họ không thích ăn đồ cay. |
没 |
méi |
chưa, không |
我今天没去上班。 (Wǒ jīntiān méi qù shàngbān) – Hôm nay tôi không đi làm. |
从不 |
cóng bù |
không bao giờ |
她从不熬夜。 (Tā cóng bù áoyè) – Cô ấy không bao giờ thức khuya. |
绝对不 |
juéduì bù |
tuyệt đối không |
我绝对不接受这个条件。 (Wǒ juéduì bù jiēshòu zhège tiáojiàn) – Tôi tuyệt đối không chấp nhận điều kiện này. |
没能 |
méi néng |
không thể |
由于天气不好,我们没能出发。 (Yóuyú tiānqì bù hǎo, wǒmen méi néng chūfā) – Do thời tiết không tốt, chúng tôi không thể xuất phát. |
不可能 |
bù kěnéng |
không thể, không khả thi |
这个问题不可能这么快解决。 (Zhège wèntí bù kěnéng zhème kuài jiějué) – Vấn đề này không thể giải quyết nhanh như vậy. |
没有 |
méiyǒu |
không có |
会议上他没有发表任何意见。 (Huìyì shàng tā méiyǒu fābiǎo rènhé yìjiàn) – Trong cuộc họp, anh ấy không đưa ra bất kỳ ý kiến nào. |
一点也不 |
yìdiǎn yě bù |
một chút cũng không |
这个菜一点也不咸。 (Zhège cài yìdiǎn yě bù xián) – Món ăn này không mặn chút nào. |
并不 |
bìng bù |
không hoàn toàn, không thực sự |
事情并不如你想象的那么简单。 (Shìqíng bìng bù rú nǐ xiǎngxiàng de nàme jiǎndān) – Sự việc không đơn giản như bạn tưởng. |
Lưu ý:
-
"不" thường được dùng để phủ định hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
-
"没" được sử dụng để phủ định hành động đã xảy ra trong quá khứ.
-
"从不" thể hiện sự phủ định mang tính tuyệt đối, nhấn mạnh một thói quen chưa từng xảy ra.
-
"一点也不" và "并不" có thể dùng để nhấn mạnh rằng mức độ của một hành động hoặc trạng thái thấp hơn so với kỳ vọng.
Phó từ trạng thái
Phó từ trạng thái trong tiếng Trung được dùng để mô tả trạng thái hoặc tình trạng của một hành động hoặc sự việc. Những phó từ này giúp bổ sung sắc thái cho câu, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về cách thức diễn ra của hành động.
Cách sử dụng:
Phó từ trạng thái thường đứng trước động từ hoặc sau động từ để mô tả trạng thái hoặc cách thức thực hiện hành động.
Ví dụ:
-
他高兴地接受了邀请。 (Tā gāoxìng de jiēshòu le yāoqǐng) – Anh ấy vui vẻ chấp nhận lời mời.
-
孩子们安静地坐在教室里。 (Háizimen ānjìng de zuò zài jiàoshì lǐ) – Những đứa trẻ ngồi yên lặng trong lớp học.
Phó từ trạng thái giúp bổ sung sắc thái cho câu nói, giúp người nghe hiểu được cách thức diễn tả của hành động
Bảng tổng hợp các phó từ trạng thái phổ biến
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
好好 |
hǎohǎo |
tốt, cẩn thận |
你要好好休息。 (Nǐ yào hǎohǎo xiūxí) – Bạn cần nghỉ ngơi thật tốt. |
仔细 |
zǐxì |
kỹ lưỡng, cẩn thận |
他仔细检查了每个细节。 (Tā zǐxì jiǎnchá le měi gè xìjié) – Anh ấy kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết. |
快 |
kuài |
nhanh |
他吃饭吃得很快。 (Tā chīfàn chī de hěn kuài) – Anh ấy ăn rất nhanh. |
认真 |
rènzhēn |
nghiêm túc |
学生们认真地完成了作业。 (Xuéshēngmen rènzhēn de wánchéng le zuòyè) – Học sinh nghiêm túc hoàn thành bài tập. |
轻松 |
qīngsōng |
thoải mái |
他们轻松地谈论了未来的计划。 (Tāmen qīngsōng de tánlùn le wèilái de jìhuà) – Họ thoải mái bàn luận về kế hoạch tương lai. |
小心 |
xiǎoxīn |
cẩn thận |
过马路时要小心。 (Guò mǎlù shí yào xiǎoxīn) – Khi qua đường phải cẩn thận. |
熟练 |
shúliàn |
thành thạo |
他熟练地操作了机器。 (Tā shúliàn de cāozuò le jīqì) – Anh ấy vận hành máy móc một cách thành thạo. |
明显 |
míngxiǎn |
rõ ràng |
他的进步非常明显。 (Tā de jìnbù fēicháng míngxiǎn) – Tiến bộ của anh ấy rất rõ ràng. |
轻轻 |
qīngqīng |
nhẹ nhàng |
她轻轻地放下了杯子。 (Tā qīngqīng de fàngxià le bēizi) – Cô ấy nhẹ nhàng đặt chiếc cốc xuống. |
缓缓 |
huǎnhuǎn |
chậm rãi |
列车缓缓地驶入站台。 (Lièchē huǎnhuǎn de shǐrù zhàntái) – Con tàu chậm rãi tiến vào sân ga. |
Phó từ ngữ khí
Phó từ ngữ khí trong tiếng Trung được sử dụng để thể hiện cảm xúc, thái độ hoặc quan điểm của người nói đối với một sự việc, trạng thái trong câu. Những phó từ này giúp câu văn trở nên giàu sắc thái hơn, phản ánh rõ ràng cảm xúc như nghi vấn, khẳng định, bất ngờ, chắc chắn hay suy đoán của người nói.
Cách sử dụng phó từ ngữ khí
-
Dùng để nhấn mạnh sự nghi ngờ, thắc mắc: 难道你不喜欢这道菜吗? (Nándào nǐ bù xǐhuān zhè dào cài ma?) - Lẽ nào bạn không thích món này sao?
-
Dùng để biểu đạt sự chắc chắn, kiên quyết: 我决不会放弃。 (Wǒ jué bù huì fàngqì.) - Tôi nhất định không bỏ cuộc.
-
Dùng để thể hiện suy đoán, không chắc chắn: 也许明天会下雨。 (Yěxǔ míngtiān huì xiàyǔ.) - Có lẽ ngày mai sẽ mưa.
-
Dùng để diễn tả sự bất ngờ: 你竟然不知道这件事? (Nǐ jìngrán bù zhīdào zhè jiàn shì?) - Bạn thật sự không biết chuyện này sao?
-
Dùng để khẳng định điều hiển nhiên: 你当然可以参加这个活动。 (Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā zhège huódòng.) - Bạn đương nhiên có thể tham gia hoạt động này.
Phó từ ngữ khí giúp câu trở nên giàu sắc thái hơn, phản ánh rõ cảm xúc của nghi vấn, khẳng định, suy đoán của người nói
Bảng phó từ ngữ khí trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
难道 |
nán dào |
Lẽ nào |
难道你真的要离开吗? (Nándào nǐ zhēn de yào líkāi ma?) - Lẽ nào bạn thực sự muốn rời đi sao? |
决 |
jué |
Quyết |
我决不会告诉别人你的秘密。 (Wǒ jué bù huì gàosù biérén nǐ de mìmì.) - Tôi nhất định sẽ không nói bí mật của bạn cho ai biết. |
岂 |
qǐ |
Làm sao |
岂有此理! (Qǐ yǒu cǐ lǐ!) - Thật vô lý! |
反正 |
fǎn zhèng |
Dù sao |
反正明天是假期,我们可以玩到很晚。 (Fǎnzhèng míngtiān shì jiàqī, wǒmen kěyǐ wán dào hěn wǎn.) - Dù sao ngày mai là ngày nghỉ, chúng ta có thể chơi đến khuya. |
也许 |
yě xǔ |
Có lẽ |
也许他今天不会来了。 (Yěxǔ tā jīntiān bù huì lái le.) - Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến. |
大约 |
dà yuē |
Trong khoảng |
会议大约九点开始。 (Huìyì dàyuē jiǔ diǎn kāishǐ.) - Cuộc họp sẽ bắt đầu vào khoảng 9 giờ. |
大概 |
dà gài |
Có lẽ |
他大概不会同意我们的计划。 (Tā dàgài bù huì tóngyì wǒmen de jìhuà.) - Anh ấy có lẽ sẽ không đồng ý với kế hoạch của chúng ta. |
果然 |
guǒ rán |
Quả nhiên |
他说会来,果然他准时到了。 (Tā shuō huì lái, guǒrán tā zhǔnshí dào le.) - Anh ấy nói sẽ đến, quả nhiên anh ấy đã đến đúng giờ. |
居然 |
jū rán |
Đột nhiên |
你居然考了满分,太棒了! (Nǐ jūrán kǎo le mǎnfēn, tài bàng le!) - Bạn bất ngờ đạt điểm tuyệt đối, thật tuyệt vời! |
竟然 |
jìng rán |
Đột nhiên |
你竟然不知道他的名字? (Nǐ jìngrán bù zhīdào tā de míngzì?) - Bạn thật sự không biết tên anh ấy sao? |
究竟 |
jiù jìng |
Chính xác |
你究竟想要什么? (Nǐ jiùjìng xiǎng yào shénme?) - Rốt cuộc bạn muốn gì? |
其实 |
qí shí |
Kỳ thực, thực ra |
其实我并不喜欢这部电影。 (Qíshí wǒ bìng bù xǐhuān zhè bù diànyǐng.) - Thực ra tôi không thích bộ phim này. |
当然 |
dāng rán |
Đương nhiên, dĩ nhiên |
你当然可以加入我们的团队。 (Nǐ dāngrán kěyǐ jiārù wǒmen de tuánduì.) - Bạn đương nhiên có thể gia nhập đội của chúng tôi. |
然后 |
rán hòu |
Sau đó, tiếp đó |
我们先吃饭,然后去看电影。 (Wǒmen xiān chīfàn, ránhòu qù kàn diànyǐng.) - Chúng ta ăn trước, sau đó đi xem phim. |
Phó từ chỉ nơi chốn
Phó từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung được sử dụng để xác định địa điểm hoặc vị trí xảy ra hành động trong câu. Những phó từ này giúp làm rõ vị trí, hướng đi và phạm vi không gian trong giao tiếp hàng ngày.
Cách sử dụng:
-
Phó từ chỉ nơi chốn thường được đặt trước hoặc sau động từ để chỉ địa điểm diễn ra hành động.
-
Khi kết hợp với giới từ 在 (zài), chúng thể hiện vị trí chính xác của người hoặc vật.
Ví dụ:
-
我们在这里等你。 (Wǒmen zài zhèlǐ děng nǐ.) - Chúng tôi sẽ đợi bạn ở đây.
-
他们已经去了那里。 (Tāmen yǐjīng qù le nàlǐ.) - Họ đã đi đến đó rồi.
Phó từ chỉ nơi chốn có nhiệm vụ làm rõ vị trí, hướng đi và phạm vi không gian
Bảng phó từ chỉ nơi chốn trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
这里 |
zhèlǐ |
đây, chỗ này |
你可以在这里休息一下。 (Nǐ kěyǐ zài zhèlǐ xiūxí yīxià.) - Bạn có thể nghỉ ngơi ở đây một chút. |
那里 |
nàlǐ |
đó, chỗ kia |
我的书放在那里。 (Wǒ de shū fàng zài nàlǐ.) - Sách của tôi để ở đó. |
哪里 |
nǎlǐ |
ở đâu (dùng trong câu hỏi) |
你知道他住在哪里吗? (Nǐ zhīdào tā zhù zài nǎlǐ ma?) - Bạn có biết anh ấy sống ở đâu không? |
到处 |
dàochù |
khắp nơi |
春天来了,到处都是花。 (Chūntiān lái le, dàochù dōu shì huā.) - Mùa xuân đến rồi, hoa nở khắp nơi. |
附近 |
fùjìn |
gần đây, xung quanh |
附近有没有超市? (Fùjìn yǒu méiyǒu chāoshì?) - Gần đây có siêu thị nào không? |
外面 |
wàimiàn |
bên ngoài |
外面下雨了,带伞吧。 (Wàimiàn xiàyǔ le, dài sǎn ba.) - Bên ngoài trời đang mưa, mang ô theo nhé. |
里面 |
lǐmiàn |
bên trong |
礼物在箱子里面。 (Lǐwù zài xiāngzi lǐmiàn.) - Món quà ở bên trong chiếc hộp. |
上面 |
shàngmiàn |
phía trên |
手机在桌子上面。 (Shǒujī zài zhuōzi shàngmiàn.) - Điện thoại ở trên bàn. |
下面 |
xiàmiàn |
phía dưới |
小狗躲在椅子下面。 (Xiǎogǒu duǒ zài yǐzi xiàmiàn.) - Chú chó con trốn dưới ghế. |
Lưu ý
Một số phó từ nơi chốn có thể đi kèm giới từ khác như 往 (wǎng - hướng về), 从 (cóng - từ) để diễn đạt ý nghĩa di chuyển hoặc điểm xuất phát. Ví dụ:
-
他往学校方向走去。 (Tā wǎng xuéxiào fāngxiàng zǒu qù.) - Anh ấy đi về hướng trường học.
-
我们从机场出发。 (Wǒmen cóng jīchǎng chūfā.) - Chúng tôi xuất phát từ sân bay.
Phó từ chỉ tần suất
Phó từ chỉ tần suất (频率副词) trong tiếng Trung được sử dụng để diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động. Những phó từ này giúp xác định hành động xảy ra bao nhiêu lần hoặc tần suất của hành động trong một khoảng thời gian nhất định. Việc sử dụng đúng phó từ chỉ tần suất giúp câu nói trở nên chính xác hơn và dễ hiểu hơn.
Cách sử dụng phó từ:
-
Phó từ chỉ tần suất thường đứng trước động từ để bổ sung ý nghĩa về mức độ thường xuyên của hành động.
-
Một số phó từ có thể kết hợp với các trạng ngữ thời gian để làm rõ hơn mức độ lặp lại của hành động.
Ví dụ như:
-
他总是忘记带钥匙。 (Tā zǒngshì wàngjì dài yàoshi.) – Anh ấy luôn luôn quên mang theo chìa khóa.
-
我偶尔会吃火锅。 (Wǒ ǒu'ěr huì chī huǒguō.) – Thỉnh thoảng tôi ăn lẩu.
Phó từ chỉ tần suất xác định hành động đó có tần suất như thế nào trong một khoảng thời gian nhất định
Bảng phó từ chỉ tần suất trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
总是 |
zǒngshì |
luôn luôn |
她总是第一个到公司。 (Tā zǒngshì dì yī gè dào gōngsī.) – Cô ấy luôn là người đến công ty đầu tiên. |
经常 |
jīngcháng |
thường xuyên |
我经常去书店买书。 (Wǒ jīngcháng qù shūdiàn mǎi shū.) – Tôi thường xuyên đến hiệu sách mua sách. |
常常 |
chángcháng |
thường |
小明常常在公园跑步。 (Xiǎomíng chángcháng zài gōngyuán pǎobù.) – Tiểu Minh thường chạy bộ trong công viên. |
偶尔 |
ǒu'ěr |
thỉnh thoảng |
奶奶偶尔会给我们讲故事。 (Nǎinai ǒu'ěr huì gěi wǒmen jiǎng gùshì.) – Bà thỉnh thoảng kể chuyện cho chúng tôi nghe. |
有时 |
yǒushí |
đôi khi |
他有时工作到很晚。 (Tā yǒushí gōngzuò dào hěn wǎn.) – Anh ấy đôi khi làm việc đến khuya. |
很少 |
hěn shǎo |
hiếm khi |
我很少吃快餐。 (Wǒ hěn shǎo chī kuàicān.) – Tôi hiếm khi ăn đồ ăn nhanh. |
几乎不 |
jīhū bù |
gần như không |
她几乎不喝咖啡。 (Tā jīhū bù hē kāfēi.) – Cô ấy gần như không bao giờ uống cà phê. |
从不 |
cóng bù |
không bao giờ |
他从不迟到。 (Tā cóng bù chídào.) – Anh ấy không bao giờ đi muộn. |
平时 |
píngshí |
bình thường, thường ngày |
平时我喜欢听音乐。 (Píngshí wǒ xǐhuān tīng yīnyuè.) – Bình thường tôi thích nghe nhạc. |
Phó từ chỉ sự liên kết trong tiếng Trung
Phó từ chỉ sự liên kết (连接副词) là những từ được sử dụng để liên kết các mệnh đề hoặc câu trong tiếng Trung, giúp diễn đạt mối quan hệ logic giữa các ý tưởng. Những phó từ này giúp câu văn trở nên mạch lạc, dễ hiểu và truyền tải thông tin một cách rõ ràng hơn.
Cách sử dụng
Phó từ chỉ sự liên kết có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu tùy thuộc vào cách diễn đạt. Chúng thường dùng để:
-
Bổ sung ý nghĩa: Thêm thông tin vào câu.
-
Chỉ nguyên nhân - kết quả: Thể hiện mối quan hệ giữa nguyên nhân và hậu quả.
-
Thể hiện sự đối lập: So sánh hai ý tưởng mâu thuẫn nhau.
-
Chỉ điều kiện - giả định: Nêu ra tình huống và điều kiện kèm theo.
Ví dụ minh họa:
-
他已经很累了,然而他依然坚持工作 (Tā yǐjīng hěn lèi le, rán’ér tā yīrán jiānchí gōngzuò.) - Anh ấy đã rất mệt, thế nhưng anh ấy vẫn kiên trì làm việc.
-
既然你想学习汉语,那就从基本词汇开始吧。(Jìrán nǐ xiǎng xuéxí Hànyǔ, nà jiù cóng jīběn cíhuì kāishǐ ba.) - Vì bạn muốn học tiếng Trung, vậy thì hãy bắt đầu từ từ vựng cơ bản đi.
Phó từ này giúp câu trở nên mạch lạc, dễ hiểu và nhanh chóng truyền tải thông tin.
Bảng các phó từ chỉ sự liên kết trong tiếng Trung
Phó từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
Ví dụ |
而且 |
érqiě |
Hơn nữa, và còn |
这个饭店的菜很好吃,而且服务也很周到。(Zhège fàndiàn de cài hěn hǎochī, érqiě fúwù yě hěn zhōudào.) - Món ăn ở nhà hàng này rất ngon, hơn nữa dịch vụ cũng rất chu đáo. |
但是 |
dànshì |
Nhưng |
我想去旅行,但是现在没有时间。(Wǒ xiǎng qù lǚxíng, dànshì xiànzài méiyǒu shíjiān.) - Tôi muốn đi du lịch, nhưng bây giờ không có thời gian. |
所以 |
suǒyǐ |
Vì vậy, do đó |
他生病了,所以今天没来上课。(Tā shēngbìng le, suǒyǐ jīntiān méi lái shàngkè.) - Anh ấy bị ốm, vì vậy hôm nay không đến lớp. |
虽然 |
suīrán |
Mặc dù |
虽然天气很冷,他还是穿得很少。(Suīrán tiānqì hěn lěng, tā háishì chuān de hěn shǎo.) - Mặc dù thời tiết rất lạnh, nhưng anh ấy vẫn mặc rất ít. |
不过 |
búguò |
Tuy nhiên, nhưng |
我很喜欢这本书,不过它有点贵。(Wǒ hěn xǐhuān zhè běn shū, búguò tā yǒudiǎn guì.) - Tôi rất thích cuốn sách này, tuy nhiên nó hơi đắt. |
因此 |
yīncǐ |
Do đó, vì thế |
他努力工作,因此得到了升职的机会。(Tā nǔlì gōngzuò, yīncǐ dédào le shēngzhí de jīhuì.) - Anh ấy làm việc chăm chỉ, do đó có cơ hội thăng chức. |
既然 |
jìrán |
Đã vậy, khi đã |
既然你不喜欢这道菜,我们换一个吧。(Jìrán nǐ bù xǐhuān zhè dào cài, wǒmen huàn yī gè ba.) - Nếu bạn không thích món này, vậy chúng ta đổi món khác nhé. |
否则 |
fǒuzé |
Nếu không, bằng không |
你要早点休息,否则明天会很累。(Nǐ yào zǎodiǎn xiūxí, fǒuzé míngtiān huì hěn lèi.) - Bạn nên nghỉ ngơi sớm, nếu không ngày mai sẽ rất mệt. |
然而 |
rán’ér |
Thế nhưng, tuy nhiên |
他说今天会来,然而他没有出现。(Tā shuō jīntiān huì lái, rán’ér tā méiyǒu chūxiàn.) - Anh ấy nói hôm nay sẽ đến, thế nhưng anh ấy không xuất hiện. |
因而 |
yīn’ér |
Vì vậy, do đó |
他的汉语很好,因而可以轻松交流。(Tā de Hànyǔ hěn hǎo, yīn’ér kěyǐ qīngsōng jiāoliú.) - Tiếng Trung của anh ấy rất tốt, vì vậy có thể giao tiếp dễ dàng. |
Tổng kết
Phó từ trong tiếng Trung không chỉ giúp làm rõ nghĩa của câu mà còn thể hiện sắc thái biểu đạt trong ngôn ngữ. Việc nắm vững vị trí và cách sử dụng phó từ sẽ giúp người học cải thiện kỹ năng diễn đạt. Hiểu rõ các loại phó từ cũng là bước quan trọng để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách chính xác và tự nhiên.