Tất tật về tính từ trong tiếng Anh chuẩn xác nhất bạn nên biết

Tất tật về tính từ trong tiếng Anh chuẩn xác nhất bạn nên biết

Mục lục

Tính từ trong tiếng Anh gì?
Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh ở đâu?
Cách sử dụng tính từ trong tiếng Anh như thế nào?

Đây là thắc mắc của rất nhiều người khi nhắc đến tính từ trong tiếng Anh. Để giúp bạn giải quyết tất cả những vấn đề trên, trong bài viết dưới đây, Unica sẽ chia sẻ đến bạn tổng hợp toàn bộ những kiến thức chi tiết và chuẩn xác nhất về tính từ trong câu tiếng Anh giúp bạn củng cố vững chắc kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy cùng tham khảo ngay nhé!

>> Cách học từ vựng tiếng Anh siêu tốc - Học nhanh nhớ lâu!

>> Chinh phục trời Tây với Top 3 khóa học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản online đỉnh cao

>> Top 10 khóa học tiếng anh được tìm kiếm nhiều nhất

Định nghĩa tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh (Adjective, viết tắt là adj) là từ bổ trợ cho danh từ hoặc đại từ trong câu. Tính từ dùng để miêu tả các đặc điểm, tính chất của người, sự vật, sự việc,... mà danh từ đó đại diện. 

Thực tế, tính từ được chia thành 2 loại đó là tính từ miêu tả và tính từ số lượng:

- Tính từ miêu tả là tính từ dùng để chỉ tính chất, màu sắc, kích cỡ, những cái gì thuộc về tính chất của người, vật hay việc mà nó nói tới.
Ví dụ: nice, green, blue, big, good...

- Tính từ số lượng là những tính từ chỉ số lượng, khoảng cách, tính chất sở hữu,…
Ví dụ: one, two, three, first, second, third…

Bên cạnh đó, theo vị trí trong câu, tính từ được chia thành 2 loại:

- Tính từ đứng một mình, không cần danh từ, thường là các tính từ bắt đầu bằng "a"
Ví dụ: aware, afraid, alive, awake, alone, ashamed, unable, exempt,…

- Tính từ thường đứng trước danh từ, các tính từ đứng trước danh từ đều có thể đứng một mình, không có danh từ kèm theo.
VD: former, main, latter,...

Tính từ trong tiếng Anh
Tính từ trong tiếng Anh dùng để miêu tả các đặc điểm, tính chất của sự vật, sự việc,...

Dấu hiệu nhận biết tính từ trong câu tiếng Anh

Trong câu tiếng Anh, bạn có thể dựa vào một số hậu tố để nhận biết tính từ như: 

“-al”: national, cultural…
“-ful”: beautiful, careful, useful,peaceful…
“-ive”: active, attractive ,impressive…
“-able”: comfortable, miserable…
“-ous”: dangerous, serious, humorous, famous…
“-cult”: difficult…
“-ish”: selfish, childish…
“-ed”: bored, interested, excited…
“-ing”: interesting, relaxing, exciting, boring,…
“-ly”: aily, monthly, friendly, healthy, lovely,…

Dấu hiệu nhận biết tính từ trong câu tiếng Anh
Dấu hiệu nhận biết tính từ trong câu tiếng Anh

Thông thường trong khi sử dụng hay làm các bài tập ngữ pháp thường hay nhầm lẫn giữa 2 loại tính từ đó là tính từ đuôi “-ing” và tính từ đuôi “-ed”. Tuy nhiên bạn cần phân biệt rõ ràng 2 loại tính từ này như sau:

- Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ed” diễn tả cảm xúc khi người nói muốn thể hiện cảm xúc của mình về một sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ: “I was very bored in the maths lesson. I almost fell asleep” - (Tôi rất chán trong tiết học Toán. Tôi toàn cảm thấy buồn ngủ thôi)

- Tính từ kết thúc bằng đuôi “-ing” để diễn tả thứ gì đó khiến cho bạn cảm thấy như thế nào
Ví dụ: “The film is absolutely terrifying” - (Bộ phim đó thật sự kinh khủng)

- Một số cặp tính từ tận cùng bằng –ing và –ed:

Embarrassing – embarrassed
Fascinating – fascinated
Disgusting – disgusted
Exciting – excited
Amusing – amused
Terrifying – terrified
Worrying – worried
Exhausting – exhausted
Astonishing – astonished
Shocking – shocked
Confusing – confused
Frightening – frightened

Chức năng của tính từ

Những chức năng chính của tính từ trong câu tiếng Anh bao gồm:

Chức năng làm tính từ 

- Tính từ đứng trước một danh từ. Ví dụ: new car, black hat, beautiful girl, handsome guy,… 
- Tính từ sẽ đứng sau những từ như something, everything,… 
- Tính từ sẽ đứng sau một danh từ khi nó cần một nhóm từ bổ nghĩa. Ví dụ: I want a glass full of milk (Tôi muốn 1 ly sữa đầy.) Trong trường hợp này “full” là tính từ mang nghĩa “đầy, tràn” và “of milk” chính là một nhóm từ bổ nghĩa.

Chức năng làm bổ nghĩa cho câu

Tính từ thường được theo sau bởi những số động từ, cụm động từ. Tính từ đi kèm với những động từ, cụm động từ này sẽ trở thành vị ngữ trong câu. Những động từ và cụm động từ bào gồm:
– To be: là
– Turn: trở thành
– Become: trở thành
– Look: trông có vẻ
– Get: có được
Ví dụ: “The weather becomes cold” - (Thời tiết  trở nên lạnh)

Chức năng làm tính từ trong câu
Chức năng làm tính từ trong câu

Trên đây là những chia sẻ chi tiết nhất của Unica về tính từ trong tiếng Anh. Mong rằng bài viết trên đây đã mang lại cho bạn những thông tin hữu ích nhất giúp bạn sở hữu phương pháp học tiếng Anh phù hợp và hiệu quả với bản thân.

Chúc bạn thành công!

>> Bí mật ngữ pháp tiếng Anh
 


Tags: Tiếng Anh tiếng anh cơ bản